Thích/Ca/Tự/Chung 釋/迦/寺/鍾 Kí hiệu: 21553/abcd Thác bản chuông thôn Thượng, Hạ xã […]
Thiêm Linh tự bi/Nghĩa Lập xã kí 添靈寺碑/義立社記 Kí hiệu: 14080/24081/14082/14083 Thác […]
Thiên /Đế/ Miếu /Chung 天/帝/廟/鍾 Kí hiệu: 9778/9779/9780/9781 Thác bản chuông sưu […]
Thiên đài /thạch trụ 天臺/石柱 Kí hiệu: 9635/9636/9637 Thác bản bia xã […]
Thiên đài bảo châu 天臺寶株 Kí hiệu: 11072/11073/11074/11075 Thác bản bia xã […]
Thiên đài kì nhất/Trụ Cát Linh tự/Nữ thần tiên 天臺其一/柱葛靈寺/女神仙 Kí hiệu: […]
Thiên đài nhất trụ 天臺一柱 Kí hiệu: 20306/20307/20308/20309 Thác bản bia thôn […]
Thiên đài nhất trụ 天臺一柱 Kí hiệu: 9754/9755/9756/9757 Thác bản bia xã […]
Thiên đài nhất trụ 天臺一柱 Kí hiệu: 20527/20528/20529/20530 Thác bản bia xã […]
Thiên đài thạch trụ 天臺石柱 Kí hiệu: 20813/20814/20815/20816 Thác bản bia sưu […]
Thiên đài thạch trụ 天臺石柱 Kí hiệu: 13520/13521/13522/13523 Thác bản bia xã […]