Thiên Phúc tự bi/Nguyên các sãi vãi 天福寺碑/原各士娓 Kí hiệu: 3949/3950 Thác […]
Thiên Phúc tự bi/Nhất bản xã thập phương công đức 天福寺碑/一本社十方功德 Kí […]
Thiên Phúc tự tạo lệ bi/Trùng tu công đức điền kí 天福寺皂隸碑/重修功德田記 […]
Thiên Phúc tự/Kính thiên đài 天福寺/敬天臺 Kí hiệu: 4009/4010/4011/4012 Thác bản cột […]
Thiên Phúc tự/Thạch bi kí 天福寺/石碑記 Kí hiệu:14035/14036 Thác bản bia xã […]
Thiên Phúc Viện/Tạo hồng khánh 天福院/造洪磬 Kí hiệu: 21481/ab Thác bản khánh […]
Thiên Quang bảo đài 天光寶臺 Kí hiệu: 20054/20055/20056/20057 Thác bản bia sưu […]
Thiên Quang thiền tự bi ký 天光禪寺碑記 Kí hiệu: 17012/17013 Thác bản […]
Thiên Quang tự đối liên 天光寺對聯 Kí hiệu: 17010/17011 Thác bản bia […]
Thiên Quang tự tháp ký 天光寺塔記 Kí hiệu: 17100/17101/17102 Thác bản bia […]
Thiện sĩ hưng công/Hưng Phúc tự bi/Tu tạo tập phúc/Chi kí 善仕興功/興福寺碑/修造集福/之記Kí […]
Thiện sĩ tạo san hải hội kinh/Sáng lập phật tượng bi 善仕造刊海會經/創立佛像碑 […]