Biển/Âm/Tự/Chung 扁/音/寺/鍾 Kí hiệu: 13748/13749/13750/13751 Thác bản chuông sưu tầm ở chùa […]
Bình An Phúc tự hồng khánh 平安福寺洪磬 Kí hiệu:14113/14114 Thác bản khánh […]
Bình An thiên đài/Y lộc thạch trụ 平安天臺/衣祿石柱 Kí hiệu: 7247/7248 Thác […]
Bình an/ Hội chủ/Phụng Phật/Thiên đài 平安/會主/奉/天臺 Kí hiệu: 10254/10255/10256/10257 Thác bản […]
Bình Lạc tự tịnh/Nhị miếu bi ký/Thọ khang ninh 平樂寺并第/二廟碑記/壽康寧 Kí hiệu: […]
Bính Ngọ xuân chế/Thái học đường nghiên 丙午春製/太學堂研 Kí hiệu: 14820/14821 Thác […]
Bính Ngọ xuân trùng tu/Thái học đường nghiên 丙午春重修/太學堂研 Kí hiệu: 1822/14823 […]
Bình Sơn từ/Vĩnh tín bi 平山祠/永信碑 Kí hiệu: 13567/13568 Thác bản bia […]
Bính Tuất niên lập khoán ước/Tân tạo nhất thạch bi kí 丙戍年立券約/新造一石碑記 […]
Bình Vọng thị minh văn/Ngự đức lưu hinh bi chí 平望市銘文/御德留馨碑誌 Kí […]