Nguyên văn chữ Hán:
至道無難臨濟源頭存古渡;
洗心微妙曹溪法派衍渚流。
Phiên âm:
Trí đạo vô nan Lâm Tế nguyên đầu tồn cổ độ;
Tẩy tâm vi diệu Tào Khê pháp phái diễn chử lưu.
Dịch nghĩa:
Đạo tột cùng không khó, đầu nguồn dòng Lâm Tế còn bến cũ;
Tẩy tâm vi diệu, pháp phái Tào Khê(22) truyền khắp các nhánh dòng.