Vua Trần Thuận Tông (1377 – 1400)

Vua Trần Thuận Tông (1377 – 1400)

Thông tin cơ bản

Thân thế

Trần Thuận Tông (1377 – 30 tháng 4 năm 1400) là vị hoàng đế thứ mười hai của triều Trần – Đại Việt. Ông tên thật là Trần Ngung (陳顒), là con út của Thượng hoàng Trần Nghệ Tông. Sử sách không ghi rõ mẹ ông là ai. Thuở nhỏ, ông được ban tước Chiêu Định vương (詹定王). Trong Minh thực lục, Thuận Tông còn được gọi là Trần Nhật Hỗn (陳日焜).

Bối cảnh lịch sử

Năm 1388, sau khi vua Trần Phế Đế, cháu gọi Nghệ Tông bằng bác mưu tính chống lại Quý Ly nhưng thất bại, Thượng hoàng Nghệ Tông nghe lời gièm pha của Quý Ly, buộc Phế Đế phải thắt cổ chết. Sau đó, Nghệ Tông đưa con út của mình là Chiêu Định vương Trần Ngung lên ngôi, tức Trần Thuận Tông. Từ đây, ông trở thành vị hoàng đế thứ mười hai của triều Trần, trị vì trong giai đoạn 1388 – 1398. Tuy nhiên, trên thực tế, Thuận Tông không hề nắm giữ quyền lực chính sự. Mọi việc trong ngoài đều do Thượng hoàng Nghệ Tông quyết đoán, mà thực chất là nằm trong sự thao túng của Lê Quý Ly.

Sự nghiệp trị quốc

Trong những năm đầu trị vì, Thuận Tông hoàn toàn không nắm được thực quyền. Mọi quyết định về triều chính đều do Nghệ Tông định đoạt, và những sự an bài của Nghệ Tông phần lớn lại do Quý Ly chi phối. Quý Ly nhờ sự tin cậy của Thượng hoàng đã lần lượt đưa người thân tín và họ hàng vào nắm giữ các chức vụ trọng yếu, đồng thời gạt bỏ những thân vương và đại thần có thái độ chống đối. Việc đưa con gái mình là Hồ Thánh Ngâu vào cung và lập làm Hoàng hậu đã giúp Quý Ly càng thêm thắt chặt quan hệ với hoàng tộc nhà Trần, từ đó củng cố thế lực và dần dần chiếm trọn quyền điều hành triều chính.

Bối cảnh trị vì của Thuận Tông lại thêm phần bi đát khi bên trong thì xã tắc nổi loạn, bên ngoài thì binh đao không dứt. Nhiều nơi trong nước, nhân dân khởi nghĩa chống lại triều đình, tiêu biểu như Nguyễn Thanh, Nguyễn Kỵ ở Thanh Hóa hay cuộc khởi binh của nhà sư Phạm Sư Ôn tại chùa Yên Quốc. Cuộc nổi dậy của Phạm Sư Ôn năm 1390 đặc biệt nguy hiểm khi đoàn quân khởi nghĩa kéo thẳng vào kinh thành, khiến Nghệ Tông và Thuận Tông phải hoảng hốt chạy ra Bắc Giang để lánh nạn. Song song với đó, từ phương Nam, quân Chiêm Thành liên tục đem quân xâm lược. Năm 1389, Chế Bồng Nga tiến ra cửa Đại An, quân Trần do Hồ Quý Ly và Nguyễn Đa Phương chỉ huy thất bại thảm hại. Phải đến năm 1390, nhờ tài thao lược của Trần Khát Chân, quân Đại Việt mới giành thắng lợi lớn tại Hải Triều, chém chết Chế Bồng Nga ngay giữa trận. Chiến công ấy giúp biên giới phương Nam tạm yên, song cũng từ đây uy thế của Quý Ly càng được củng cố, vượt xa khỏi tầm kiểm soát của cả Nghệ Tông lẫn Thuận Tông.

Năm 1394, Thượng hoàng Nghệ Tông qua đời. Về nguyên tắc, Thuận Tông từ đây mới thật sự là vị quân chủ nắm giữ ngôi báu. Thế nhưng thực tế, mọi quyền hành đã lọt trọn vào tay Hồ Quý Ly. Với cớ là “giáo hóa hoàng đế trẻ tuổi”, Quý Ly thường đem Kinh thư và các sách của Nho gia ra giảng dạy, nhưng thực chất là buộc vua phải hoàn toàn lệ thuộc vào mình. Dưới sự thao túng ấy, triều Trần ban hành hàng loạt cải cách quan trọng, tất cả đều mang dấu ấn của Quý Ly. Ông cho sửa đổi phép thi cử, đặt lệ văn thể bốn kỳ, khuyến khích việc học. Ông phát hành tiền giấy để thay thế dần tiền đồng, đồng thời hạn chế quyền sở hữu ruộng đất tư, ban bố chế độ cấp ruộng công cho các nhà học để khuyến khích sĩ tử. Đặc biệt, năm 1397, Quý Ly ép Thuận Tông rời đô từ Thăng Long về An Tông (Thanh Hóa), xây dựng Tây Đô làm kinh đô mới. Đây là một bước đi mang tính quyết định, vừa để cắt đứt sự ràng buộc của nhà Trần với đất Thăng Long truyền thống, vừa để Hồ Quý Ly có điều kiện củng cố căn cứ quyền lực của riêng mình ở đất Thanh Hóa.

Đến năm 1398, Quý Ly thấy thời cơ đã đến, liền ép Thuận Tông thoái vị, nhường ngôi cho con trai mới hai tuổi là Trần An, tức Thiếu Đế.

Gia quyến

Cha mẹ: Cha là vua Trần Nghệ Tông (陳藝宗), mẹ không rõ sử sách chép.

Nguyên phối: Khâm Thánh Hoàng hậu Hồ Thị Ngọc Hân, con gái Hồ Quý Ly.

Con cái: Trần Thiếu Đế (陳少帝, Trần An), vị vua cuối cùng của nhà Trần.

Cuối đời – thờ phụng

Sau khi bị ép nhường ngôi cho con trai nhỏ là Trần An (tức Trần Thiếu Đế) vào năm 1398, Trần Thuận Tông được Hồ Quý Ly buộc phải từ bỏ chính sự, khoác áo đạo sĩ và đến tu hành ở quán Ngọc Thanh, thôn Đạm Thủy. Danh nghĩa bên ngoài là “Thái thượng Nguyên quân Hoàng đế”, nhưng thực chất ông bị giam lỏng, không còn chút quyền lực nào trong tay.

Ngày 30 tháng 4 năm 1400, khi triều Hồ vừa mới thành lập chưa lâu, Hồ Quý Ly sai Nội tẩm học sinh Nguyễn Cẩn đến giám sát cựu hoàng ở Ngọc Thanh. Quý Ly còn làm một bài thơ bốn câu với ý khích bác, nhắc lại việc hai vị vua trước là Trần Hôn Đức và Trần Linh Đức đều đã sớm bị phế bỏ, hàm ý Thuận Tông cũng không nên tồn tại để gây phiền lụy.

Nguyễn Cẩn vâng lệnh, dâng thuốc độc cho Thuận Tông. Ông uống nhưng không chết, sau đó lại bị ép uống nước dừa và bỏ đói, song vẫn còn sống. Cuối cùng, Quý Ly sai tướng Phạm Khả Vĩnh trực tiếp thắt cổ ông cho đến chết. Thi thể của Thuận Tông được an táng tại lăng Yên Sinh, miếu hiệu Thuận Tông. Khi qua đời, ông mới 23 tuổi.

Nhận định – đánh giá

Cái chết của Trần Thuận Tông đánh dấu sự chấm dứt số phận bi thương của một vị vua bị biến thành công cụ trong tay kẻ quyền thần. Suốt 11 năm ở ngôi, ông chưa từng nắm giữ thực quyền; khi bị ép nhường ngôi, ông lại trở thành đối tượng nguy hiểm đối với Hồ Quý Ly, để rồi phải chết thảm ở tuổi thanh xuân.

Sử gia Lê Tung đời Lê sơ trong Đại Việt thông giám tổng luận đã viết về ông như sau:

Thuận Tông theo lệnh của quyền thần, ngồi giữ ngôi không, công việc ở Kim Âu chưa xong, yến tiệc ở Thạch Thành đương nồng mà các công hầu bị giết. Núi Chí Linh (Trần Nguyên Đán) về ở ẩn, khiến cho tên Mỏ đỏ hoành hành, sau rốt bức hại vua ở Ngọc Thanh quán.

Lời phê này cho thấy hình ảnh một vị quân vương u mê, nhu nhược, hoàn toàn phụ thuộc vào quyền thần, không đủ sức bảo vệ cơ nghiệp tổ tiên và thậm chí ngay cả tính mạng bản thân cũng không giữ nổi.

Tuy vậy, cần nhìn nhận trong bối cảnh lịch sử, Thuận Tông vốn lên ngôi khi tuổi còn quá nhỏ, lại bị kìm kẹp giữa hai thế lực lớn: bên ngoài là Chiêm Thành không ngừng xâm lấn, bên trong là Hồ Quý Ly ngày càng lấn át triều đình. Chính vì thế, sự yếu kém và bất lực của ông phần nhiều bắt nguồn từ hoàn cảnh chứ không hẳn chỉ do bản thân. Dẫu vậy, lịch sử vẫn ghi nhận ông như một vị vua bất hạnh, đánh dấu hồi kết cho cơ nghiệp nhà Trần.

Tài liệu tham khảo

  1. Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
  2. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  3. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám Cương mục, Nxb Giáo dục.
  4. Lê Tung, Đại Việt thông giám tổng luận, Hội Bảo tồn di sản chữ Nôm.
Chấm điểm

Địa điểm liên quan

Chia sẻ

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)