Thân thế
Trần Phế Đế (chữ Hán: 陳廢帝; 6 tháng 3 năm 1361 – 6 tháng 12 năm 1388), húy là Trần Hiện (陳晛), còn có cách đọc là Trần Nghiễn, là vị hoàng đế thứ 11 của triều Trần trong lịch sử Đại Việt. Ông là con trai thứ của vua Trần Duệ Tông và Gia Từ Hoàng hậu Lê Thị, vốn là em gái của đại thần quyền thần Lê Quý Ly. Trần Phế Đế thuộc dòng đích nhà Trần, ông gọi Thái thượng hoàng Trần Nghệ Tông là bác ruột.
Bối cảnh lịch sử
Năm 1377, sau khi vua Trần Duệ Tông thân chinh đánh Chiêm Thành tại Đồ Bàn nhưng đại bại và tử trận, tình thế Đại Việt trở nên vô cùng nguy ngập. Triều đình rơi vào khủng hoảng vì vua mất, quân đội tổn thất nặng nề, lòng dân hoang mang, còn Chiêm Thành dưới quyền vua Chế Bồng Nga thì hùng mạnh và liên tiếp đe dọa biên giới. Trong bối cảnh ấy, Thái thượng hoàng Trần Nghệ Tông phải nhanh chóng lập Trần Hiện, con trai thứ của Duệ Tông, mới 16 tuổi, lên ngôi, tức là Trần Phế Đế, để ổn định triều cương.
Sự nghiệp trị quốc
Trần Phế Đế lên ngôi trong một hoàn cảnh đầy sóng gió. Ông mới mười sáu tuổi, triều chính Đại Việt vừa chịu cú sốc lớn khi vua Duệ Tông tử trận ở Đồ Bàn, quân đội bị tổn thất nặng nề, quốc khố trống rỗng, nhân dân rã rời. Dẫu ở ngôi vị hoàng đế, nhưng mọi quyền hành thực tế lại nằm trong tay Thái thượng hoàng Trần Nghệ Tông. Vì vậy, mười một năm trị vì của ông thường được xem là quãng thời gian của một đế vương hữu danh vô thực, sống dưới cái bóng của bậc tiền nhiệm.
Trong thời kỳ này, Đại Việt liên tục phải đối phó với sự uy hiếp của Chiêm Thành. Vua Chế Bồng Nga, sau chiến thắng Đồ Bàn, nhiều lần tiến quân ra Bắc, thẳng vào Thăng Long, khiến triều đình nhiều phen phải bỏ kinh thành chạy loạn. Những trận chiến chống Chiêm phần lớn do các tướng lĩnh như Lê Quý Ly hay Nguyễn Đa Phương chỉ huy. Nhà vua có ghi dấu ấn ở chỗ phong thưởng công thần, trừng phạt kẻ hàng giặc, cho thấy ý thức duy trì kỷ cương và khẳng định uy quyền hoàng đế, nhưng ông chưa bao giờ trực tiếp cầm quân hoặc đưa ra những quyết sách then chốt.
Trong bang giao với phương Bắc, Phế Đế tiếp tục con đường đối phó khó khăn với triều Minh mới thành lập. Nhà Minh đưa ra nhiều yêu sách khắt khe, từ cống nạp lương thực, voi, trái cây, cho đến đòi mượn đường đánh Chiêm Thành. Trước tình thế đó, triều Trần đành nhượng bộ, vừa để tránh xung đột trực tiếp, vừa để bảo toàn quốc lực vốn đã suy kiệt. Tuy nhiên, chính sự mềm yếu ấy càng làm lộ rõ thế yếu của Đại Việt trên bàn cờ khu vực.
Điểm nhấn quan trọng trong triều đại Phế Đế lại nằm ở nội trị: đó là sự vươn lên không ngừng của Hồ Quý Ly. Nhờ sự tín nhiệm tuyệt đối của Nghệ Tông, Quý Ly từng bước nắm binh quyền, khống chế triều chính. Phế Đế, vốn lo ngại thế lực cậu ruột, tìm cách gây dựng phe cánh chống đối, song lực bất tòng tâm. Sự đối đầu âm thầm này cuối cùng kết thúc bi thảm vào năm 1388, khi Nghệ Tông vì tin dùng Hồ Quý Ly đã buộc chính người cháu mình phải thắt cổ chết, để lại danh hiệu “Phế Đế” trong sử sách.
Như vậy, sự nghiệp trị quốc của Trần Phế Đế gắn liền với ba dấu ấn chính: cuộc chiến triền miên với Chiêm Thành, sự nhún nhường trước yêu sách của nhà Minh, và sự trỗi dậy của Hồ Quý Ly. Trên thực tế, ông không có điều kiện và cơ hội để bộc lộ tài năng trị nước, bởi mọi quyền hành đều nằm trong tay người khác. Nếu Duệ Tông là vị vua chết ngoài sa trường, thì Phế Đế lại là vị vua bị bóp nghẹt ngay trong chính cung đình. Triều đại của ông khép lại với sự thất bại của cá nhân, nhưng đồng thời cũng báo hiệu sự cáo chung của cả một vương triều Trần đã suy yếu đến tận cùng.
Gia quyến
Thân phụ: Trần Duệ Tông
Thân mẫu: Gia Từ Hoàng hậu
Hậu duệ: Thuận Đức Vương
Cuối đời – thờ phụng
Cuối năm 1388, sau hơn mười năm ở ngôi báu nhưng không nắm thực quyền, Giản Hoàng đế dần nhận ra âm mưu thâm sâu của Lê Quý Ly, thao túng triều chính và Thượng hoàng Nghệ Tông. Ông bí mật bàn mưu với tâm phúc để tìm cách trừ khử Quý Ly, song việc chưa thành thì bị phát giác. Quý Ly lập tức kêu xin với Thượng hoàng, viện dẫn rằng “xưa nay chỉ có bỏ cháu để lập con, chứ chưa từng nghe bỏ con để lập cháu”, nhằm khích động tình phụ tử và khiến Nghệ Tông thêm nghi ngờ cháu mình. Tin lời Quý Ly, Nghệ Tông nổi giận, trách Giản Hoàng còn trẻ dại, nghe lời kẻ tiểu nhân mà vu hãm công thần, làm dao động xã tắc. Ngày 6 tháng 12 năm 1388, nhân danh bàn việc nước, Thượng hoàng giả vờ đi Yên Sinh rồi sai người gọi Giản Hoàng đến. Khi ông vừa tới thì bị giam ngay vào chùa Tư Phúc. Sau đó, Nghệ Tông hạ chiếu phế bỏ ngôi báu, giáng ông xuống tước Linh Đức đại vương, đồng thời lập con nhỏ của mình là Chiêu Định vương Trần Ngung lên nối ngôi, tức Trần Thuận Tông.
Trước tình thế đó, nhiều tướng lĩnh trung thành toan đem quân vào giải cứu, nhưng Giản Hoàng chỉ để lại hai chữ “Giải giáp”, bày tỏ thái độ xuôi tay, không muốn trái ý Thượng hoàng. Không lâu sau, ông bị ép phải thắt cổ chết tại phủ Thái Dương, mới 28 tuổi. Các tướng tâm phúc từng theo phò trợ ông cũng lần lượt bị sát hại. Thi hài ông được táng ở núi An Bài.
Nhận định – đánh giá
Sách Đại Việt Sử ký Toàn thư khi bàn về Trần Giản Tông đã nhận xét ngắn gọn nhưng sâu sắc: “Đế u mê, nhu nhược, không làm nổi việc gì, uy quyền ngày càng về tay kẻ dưới, xã tắc lung lay, đến thân mình cũng không giữ được.” Trong suốt mười hai năm trị vì, Trần Giản Tông hầu như không có thực quyền, mọi việc lớn nhỏ trong triều đều do Thượng hoàng Nghệ Tông quyết đoán, còn bản thân ông chỉ giữ vai trò tượng trưng. Bản tính nhu nhược, thiếu quyết đoán, lại không có khả năng kiềm chế thế lực ngày càng lấn át của Lê Quý Ly, khiến Giản Tông dần trở thành cái bóng mờ trong chính triều đại của mình. Khi mâu thuẫn giữa vua và ngoại thích bùng nổ, ông không đủ bản lĩnh để tự bảo vệ, cuối cùng bị chính người bác ruột phế bỏ và buộc phải chết trong uất hận. Cái chết của ông, cũng như lời phê phán nghiêm khắc của sử thần, là minh chứng rõ rệt cho sự suy tàn của vương triều Trần cuối thế kỷ XIV.
Tài liệu tham khảo
- Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
- Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
- Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám Cương mục, Nxb Giáo dục.