Thân thế
Trần Duệ Tông, húy là Trần Kính (陳曔), sinh ngày 30 tháng 6 năm 1337. Ông là con trai thứ mười một của Trần Minh Tông và Đôn Từ Quý phi Lê Thị. Mẹ ông vốn là em gái của Minh Từ Quý phi, chính thất của Minh Tông, vì thế Duệ Tông đồng thời là em cùng mẹ khác cha của Trần Nghệ Tông.
Thuở nhỏ, Trần Kính được biết đến là người khỏe mạnh, tính tình cương trực, ham võ nghệ, có phần khác hẳn với những vương tử quen sống trong sự an nhàn của cung cấm. Khi trưởng thành, ông được phong tước Cung Tuyên vương (恭宣王). Trong quan hệ ngoại giao với nhà Minh, sử sách còn ghi lại tên ngoại giao của ông là Trần Đoan (陳煓) hoặc Trần Nhật Đoan (陳日煓).
Sinh ra trong thời kỳ cơ nghiệp nhà Trần bắt đầu có dấu hiệu suy yếu, Trần Kính không được xem là ứng viên hàng đầu cho ngai vàng. Thế nhưng, biến loạn từ việc phế bỏ Nhật Lễ, cùng với chủ ý của Nghệ Tông khi muốn giữ quyền lớn trong tay, đã mở đường để Trần Kính bất ngờ trở thành người kế vị. Năm 1372, ông chính thức đăng cơ, lấy niên hiệu Duệ Tông, trở thành vị hoàng đế thứ mười của vương triều Trần.
Bối cảnh lịch sử
Năm 1369, vua Trần Dụ Tông qua đời mà không để lại con nối dõi, ngôi báu bỏ trống, Hiến Từ Thái hậu đứng ra quyết định người kế vị. Bà chọn Trần Nhật Lễ, cháu ngoại của mình, con trai Cung Túc vương Trần Nguyên Dục. Tuy nhiên, theo ghi chép của sử sách, Nhật Lễ thực chất không thuộc huyết thống nhà Trần. Mẹ ông vốn là một đào hát, từng là vợ kép hát Dương Khương, đã mang thai Nhật Lễ trước khi trở thành vợ của Cung Túc vương. Việc lập một người không thuộc tông thất chính thống làm vua ngay từ đầu đã tạo ra sự bất mãn sâu sắc trong hoàng tộc, gieo mầm cho một giai đoạn rối loạn mới.
Trên ngai vàng, Nhật Lễ tỏ ra bất xứng. Ông phong tước và chức vị cho nhiều thân vương như Trần Nguyên Trác, Trần Phủ, Trần Kính, song bản thân lại sa vào tửu sắc, ham vui hưởng lạc, bỏ bê chính sự. Đặc biệt, Nhật Lễ còn giết cả Hiến Từ Thái hậu người lập mình lên ngôi khiến lòng người càng thêm phẫn nộ. Nguy hại hơn, ông có ý định bỏ họ Trần để trở lại họ Dương, thừa nhận nguồn gốc của cha đẻ. Điều này bị coi là phản bội tổ tông, làm dấy lên sự căm phẫn không chỉ trong hoàng tộc mà cả trong hàng ngũ quan lại.
Trước sự bất lực và thoái hóa ấy, một số tông thất đã nổi dậy. Đêm 20 tháng 9 năm 1370, cha con Trần Nguyên Trác cùng các cháu Thiên Ninh Công chúa đem quân vào kinh thành, mưu giết Nhật Lễ. Nhưng nhà vua may mắn thoát thân, rồi sau đó bắt giữ và xử tử toàn bộ 17 người chủ mưu. Cuộc biến này thất bại, song nó phơi bày rõ tình trạng phân hóa và mâu thuẫn trong nội bộ triều đình, đồng thời càng khiến Nhật Lễ bị cô lập.
Mùa đông năm ấy, Cung Định vương Trần Phủ vì lo sợ liên lụy do có con gái là hoàng hậu của Nhật Lễ đã rời triều về trấn Đà Giang. Tại đây, ông ngầm bàn mưu cùng em trai là Cung Tuyên vương Trần Kính, với Trần Nguyên Đán và Thiên Ninh Công chúa Ngọc Tha, quyết định tập hợp lực lượng phế bỏ Nhật Lễ. Trần Kính trực tiếp lo việc sắm sửa vũ khí, chỉnh đốn binh mã, tạo thế lực sẵn sàng.
Đến tháng 11 năm 1370, quân binh của các vương tập kết tiến về kinh thành. Nhật Lễ bị bắt và giáng xuống làm Hôn Đức Công. Ngai vàng được trao lại cho Cung Định vương Trần Phủ, tức Trần Nghệ Tông.
Sự nghiệp trị quốc
Sau khi Trần Nghệ Tông nhường ngôi, Trần Kính lên ngôi Hoàng đế vào tháng 11 năm 1372, lấy niên hiệu Duệ Tông, còn Nghệ Tông giữ tôn hiệu Quang Hóa Anh Triết Thái thượng hoàng. Đây là sự kế thừa truyền thống “Hoàng đế – Thái thượng hoàng đồng trị” vốn có từ trước trong nhà Trần, nhằm duy trì sự ổn định và tiếp nối kinh nghiệm triều chính.
Trên ngai vàng, Trần Duệ Tông đã cố gắng tiếp tục đường lối của cha ông, chú trọng đến việc tuyển chọn nhân tài và xây dựng quân đội. Ngay trong năm 1374, ông mở khoa thi Đình để chọn hiền tài, qua đó xuất hiện những tên tuổi như Đào Sư Tích đỗ Trạng nguyên, Lê Hiến Phủ đỗ Bảng nhãn, Trần Đình Thám đỗ Thám hoa. Điểm đặc biệt là nhiều người xuất thân bình dân nhưng vẫn được trọng dụng, phản ánh sự cởi mở của Duệ Tông trong việc dùng người. Ông coi trọng nho sĩ, xem đó là hiện thân văn hiến quốc gia, thường ban yến tiệc, ban tước phẩm và y phục để biểu thị sự quý trọng.
Song song với việc phát triển giáo dục, Duệ Tông cũng chú ý đến việc củng cố lễ nhạc và chế độ triều nghi. Ông hạ lệnh quân dân không được bắt chước y phục hay ngôn ngữ của người phương Bắc, đồng thời quy định chặt chẽ mẫu mã y phục, xe ngựa, kiệu tán, trượng nghi, đều phải theo quy cách từ đời Trần Minh Tông. Chủ trương này nhằm đề cao bản sắc và uy quyền của triều Trần, tránh sự lai tạp ngoại phong.
Tuy nhiên, mối họa lớn nhất thời Duệ Tông vẫn là sự uy hiếp từ Chiêm Thành. Trước tình hình các cuộc xâm lấn liên tiếp của Chế Bồng Nga, ông ráo riết xây dựng quân đội, cho dân đinh xung quân theo từng hạng, lập thêm nhiều quân hiệu, chia thành đội ngũ quy củ. Năm 1376, khi Chế Bồng Nga lại mang quân ra Bắc, Duệ Tông sai Đỗ Tử Bình đi đánh. Quân Chiêm xin hàng, dâng vàng tạ tội, nhưng Tử Bình giấu nhẹm, tâu dối rằng chúng vẫn kiêu ngạo. Do đó, Duệ Tông càng quyết tâm thân chinh để trừ hậu họa, bất chấp lời can ngăn của các đại thần.
Gia quyến
Thân phụ: Vua Trần Minh Tông.
Thân mẫu: Đôn Từ Hoàng thái phi Lê thị (? – 1347). Khi còn là phi tần của Minh Tông được giữ hàng Sung viên (充媛). Nghệ Hoàng sau khi lên ngôi truy phong làm Quang Hiến Thần phi (光憲宸妃), sau Duệ Tông truy phong thành Đôn Từ Hoàng thái phi (敦慈皇太妃).
Hậu cung:
- Gia Từ Hoàng hậu Lê thị, em gái họ hàng của Hồ Quý Ly.
- Chế Thắng phu nhân Nguyễn Thị Bích Châu, mẫn tiệp thông tuệ, tuyệt sắc giai nhân.
- Cung phi Trần Thị Ngọc Hòa, được biết tới trong dân gian là Hoàng hậu Bạch Ngọc, con gái ông Trần Công Thiệu, quê làng Tri Bản, xã Thổ Hoàng, phủ Đức Quang, lộ Nghệ An (nay thuộc huyện Hương Khê, tỉnh Hà Tĩnh). Từ khi được tuyển vào cung, bà sinh được Huy Chân Công chúa.
Hậu duệ:
- Trần Vĩ (陳煒 1359-1373), truy phong Chương Vũ Đại vương (彰武大王).
- Trần Hiện (陳晛), tức Xương Phù Đế (昌符帝) hoặc Giản Hoàng (簡皇), sau bị Nghệ Hoàng giáng làm Linh Đức vương rồi bắt thắt cổ chết.
- Trần Nguyên Diệu (陳元曜 ? – 23/1/1390), hàng Chiêm Thành, sau khi Chúa Chiêm Chế Bồng Nga chết lại chạy về Đại Việt nhưng bị giết.
- Chương Tĩnh vương Trần Nguyên Hy (陳元翬).
- Huy Chân Công chúa Trần Thị Ngọc Hiền (輝真公主 陳氏玉賢 ),mẹ là Trần Cung phi. Sau trở thành vợ của Lê Lợi,có một con gái là Trang Từ Công chúa Lê Thị Ngọc Châu.
Tự trận sa trường
Tháng Chạp năm 1376, Duệ Tông thống lĩnh mười hai vạn quân tiến đánh Chiêm Thành. Đại quân xuất phát từ cửa Di Luân, dừng quân một tháng để luyện tập rồi tiến xuống phía Nam. Tháng Giêng năm 1377, quân Trần đánh chiếm đồn Thạch Kiều, tiến thẳng vào vùng Đồ Bàn. Chế Bồng Nga bày kế trá hàng, giấu quân phục binh. Ngày 24 tháng Giêng, bất chấp lời khuyên của đại tướng Đỗ Lễ, Duệ Tông quyết định tấn công ngay, cho rằng “dụng binh quý ở tốc chiến” và tin vào thiên mệnh phù trợ. Quân Trần lọt vào ổ phục kích, bị đánh tan vỡ, mười phần thiệt hại đến bảy tám. Bản thân Duệ Tông cùng các tướng Đỗ Lễ, Nguyễn Nạp Hòa, Phạm Huyền Linh đều tử trận tại chiến trường. Vị vua trẻ kết thúc cuộc đời trong bi kịch, khi mới bốn mốt tuổi.
Cái chết của Duệ Tông gây chấn động triều đình và khiến nhà Trần suy yếu nghiêm trọng. Đỗ Tử Bình vì tội giấu vàng và thất trách bị dân chúng căm giận, bị nhốt cũi đưa về, bị dân ném gạch đá mắng chửi; song sau lại được tha tội, thậm chí còn thăng chức, trong khi Lê Quý Ly từng bỏ chạy cũng không bị trách phạt, điều này hé lộ những mâu thuẫn nội bộ của triều Trần. Thượng hoàng Nghệ Tông, thương tiếc Duệ Tông vì tử trận nơi sa trường, đã an táng ông tại Hy Lăng, lập con trưởng Trần Hiện nối ngôi, tức Trần Phế Đế.
Cái chết bi tráng của Trần Duệ Tông còn tạo nên những dư âm đối ngoại. Triều Minh ban đầu lấy cớ rằng vua chết đuối nên không sang điếu tang, nhưng sau khi sứ thần Đại Việt cãi lý, họ mới cử người sang phúng viếng. Dẫu vậy, sự kiện Duệ Tông tử trận vẫn khiến nhà Minh manh nha ý đồ xâm lược, chỉ vì thấy nội bộ họ Trần còn gắn kết nên tạm thời hoãn lại.
Như vậy, sự nghiệp trị vì của Trần Duệ Tông ngắn ngủi nhưng để lại nhiều dấu ấn: ông là vị vua chăm lo tuyển chọn nhân tài, coi trọng nho sĩ và phép chế triều nghi, nhưng đồng thời lại mắc sai lầm chí mạng trong việc dụng binh với Chiêm Thành. Trận tử chiến ở Đồ Bàn năm 1377 đã trở thành bước ngoặt đẩy triều Trần vào con đường suy vong, đồng thời khắc họa hình ảnh một vị hoàng đế quả cảm nhưng nôn nóng, để rồi gánh lấy bi kịch cho cả bản thân lẫn vương triều.
Nhận định – đánh giá
Vua Trần Duệ Tông được các sử gia đánh giá là một vị vua có cá tính mạnh mẽ, nuôi chí lớn muốn khôi phục cơ nghiệp nhà Trần đang trên đà suy vi. Sách Đại Việt sử ký toàn thư đánh giá ông là người ương gàn, cố chấp, khinh địch và không nghe lời can gián, để rồi rơi vào thảm bại và mất mạng nơi chiến trường. Sử thần Lê Tung, trong Đại Việt Thông giám Tổng luận, cũng cho rằng Duệ Tông từng có nỗ lực trị nước, chọn tướng rèn quân, mở khoa thi, ban hành hoàng huấn nhưng cuối cùng lại mắc sai lầm lớn khi tin dùng ngoại thích, dung túng gian thần, đặc biệt là nghe lời dối trá của Đỗ Tử Bình mà quyết định thân chinh đánh Chiêm Thành, dẫn đến việc bỏ mình cùng hàng vạn binh sĩ.
Tuy vậy, không phải mọi đánh giá đều một chiều. Trần Xuân Sinh trong Thuyết Trần tổng hợp nhiều ý kiến: có người phê phán Duệ Tông kiêu hãnh tự hại mình và hại cả tướng sĩ, nhưng cũng có quan điểm xem ông như một bậc hoàng đế khí phách, chấp nhận cái chết oanh liệt trên chiến trường, không thể kết tội. Điểm chung trong các đánh giá là thừa nhận sau cái chết của ông, Đại Việt chịu một tổn thất nặng nề: Nghệ Tông vốn nhu nhược, mất đi chỗ dựa duy nhất liền phải dựa vào Hồ Quý Ly, mở đường cho họ Hồ dần nắm quyền thao túng triều chính.
Nhìn tổng thể, Duệ Tông là vị vua cuối Trần hiếm hoi có ý chí cải cách và tinh thần quật cường. Thảm bại ở Đồ Bàn khiến ông bị phê phán nặng nề về sự chủ quan, nhưng cũng đồng thời cho thấy một hoàng đế dám trực tiếp gánh vác vận mệnh quốc gia. Cái chết của ông không chỉ là bi kịch của riêng một triều vua, mà còn là bước ngoặt khiến cơ nghiệp nhà Trần rơi vào vòng suy vong, trong khi vận mệnh đất nước phải đối mặt với nguy cơ từ cả Chiêm Thành lẫn thế lực nổi lên của Hồ Quý Ly.
Tài liệu tham khảo
- Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
- Trần Trọng Kim (1919), Việt Nam sử lược, Trung Bắc Tân Văn.
- Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám Cương mục, Nxb Giáo dục.
- Trần Xuân Sinh (2006), Thuyết Trần, Nxb Hải Phòng.
