Khúc Hậu Chủ – Khúc Thừa Mỹ

Khúc Hậu Chủ – Khúc Thừa Mỹ

Thông tin cơ bản

Thân thế

Khúc Thừa Mỹ quê tại Cúc Bồ, đất Hồng Châu (nay thuộc xã Kiến Quốc, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương), là con trai của Khúc Hạo. Theo Việt sử lược thì ông tên là Khúc Toàn Mỹ, em của Khúc Hạo.

Sau khi Khúc Hạo qua đời, Khúc Thừa Mỹ được chọn kế tục cha giữ chức Tiết độ sứ Tĩnh Hải quân. Trước khi ông chính thức lên ngôi, tình hình chính trị phương Bắc đã có nhiều biến động. Tháng 9 năm 917, Tiết độ sứ Quảng Châu là Lưu Nghiễm kế vị anh trai là Lưu Ẩn, kiêm chức “Tĩnh Hải quân tiết độ, An Nam đô hộ”  đã tự xưng hoàng đế, lập nước Đại Việt tại Quảng Châu, chính thức tách khỏi sự kiểm soát của triều Hậu Lương ở Trung Nguyên.

Chính sách cai trị

Trước chính sách ngoại giao mềm dẻo của Khúc Hạo, ngoại giao với phương Bắc cơ bản là yên ổn. Năm 918,  Lưu Nghiễm đổi quốc hiệu thành Nam Hán. Về đối nội, Khúc Thừa Mỹ không tiếp tục chính sách “khoan thư sức dân” mà Khúc Hạo từng áp dụng. Dưới thời ông, nhân dân Tĩnh Hải quân phải gánh chịu nhiều lao dịch nặng nề, khiến sự ủng hộ đối với họ Khúc suy giảm đáng kể.

Về đối ngoại, Khúc Thừa Mỹ lựa chọn liên minh với nhà Hậu Lương ở Trung Nguyên, đồng thời tỏ thái độ đối địch với nước Nam Hán ở phía Nam. Năm 919, ông cử sứ sang Biện Kinh xin tiết việt của nhà Hậu Lương. Khi ấy, vua Hậu Lương là Mạt Đế Chu Hữu Trinh đang bận đối phó với các thế lực lớn ở Trung Nguyên, nên chấp thuận ban tiết việt cho Khúc Thừa Mỹ và phong ông làm Tĩnh Hải quân Tiết độ sứ.

Nhận được sự hậu thuẫn từ Hậu Lương, Khúc Thừa Mỹ chủ quan cho rằng thế lực của triều đình này đủ mạnh để kiềm chế Nam Hán. Ông công khai gọi Nam Hán là “ngụy đình”.  Năm 923, nhà Hậu Lương bị Lý Tồn Úc tiêu diệt, mở ra triều đại Hậu Đường. Sự kiện này khiến Khúc Thừa Mỹ mất chỗ dựa chính trị quan trọng. Trước đó, chính sách đối ngoại khiêu khích của ông đã khiến quân Nam Hán có cớ xâm lược, Nam Hán Cao Tổ phái Lương Khắc Trinh cùng Lý Thủ Phu mang quân tấn công Tĩnh Hải quân vào năm 923.

Chống Nam Hán xâm lược

Sử liệu hiện nay không thống nhất về thời điểm Nam Hán tiến quân xâm lược Tĩnh Hải quân. Theo Đại Việt sử ký toàn thư và Khâm định Việt sử Thông giám cương mục sự kiện này diễn ra vào tháng bảy âm lịch năm 923, tức ba tháng trước khi nhà Hậu Lương diệt vong. Việt Nam sử lược cũng xác nhận mốc thời gian này.

Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu sử học hiện đại ở Việt Nam lại dựa trên nguồn tư liệu Trung Quốc như Tư trị Thông giám (biên soạn dưới triều Tống) và Tân Ngũ Đại sử, đều ghi nhận sự kiện xảy ra vào năm 930. Hai bộ sử này ra đời sớm hơn Đại Việt sử ký toàn thư và Khâm định Việt sử Thông giám cương mục nên có thể coi là có độ tin cậy cao hơn. An Nam chí lược, Đại Việt sử lược và Việt sử tiêu án cũng gián tiếp xác nhận mốc năm 930 là năm họ Khúc mất quyền tự chủ (theo Việt sử tiêu án, họ Khúc cầm quyền từ năm 880 đến năm 930, tổng cộng 51 năm).

Về thời gian cầm quyền của họ Khúc, tính từ Khúc Thừa Dụ đến Khúc Thừa Mỹ có ba đời. Theo thuyết thứ nhất, họ Khúc nắm quyền 18 năm (905–923). Theo thuyết thứ hai, thời gian này kéo dài 26 năm (905–930). Riêng Việt sử tiêu án cho rằng họ Khúc tồn tại 51 năm, tính từ năm 880 khi Tăng Cổn bỏ thành Đại La. Tuy nhiên, cách tính này chưa chính xác vì sau Tăng Cổn vẫn còn một số Tiết độ sứ người phương Bắc như Chu Toàn Dục và Độc Cô Tổn từng sang cai quản.

Kết cục của Khúc Thừa Mỹ

Kết cục của Khúc Thừa Mỹ không được các bộ chính sử ghi chép cụ thể. Theo Tân Ngũ Đại sử, quyển Nam Hán thế gia, vào năm Đại Hữu thứ ba (930), Lưu Nghiễm sai tướng Lý Thủ Dung và Lương Khắc Trinh đem quân đánh Giao Chỉ, bắt được Khúc Thừa Mỹ. Sau đó, Lương Khắc Trinh tiếp tục tiến đánh Chiêm Thành và cướp đoạt nhiều của cải mang về.

Sách Việt sử tiêu án lại ghi một chi tiết khác: khi bị bắt, Khúc Thừa Mỹ được đưa đến trước vua Nam Hán tại đình Nghi Phượng. Vua hỏi: “Ngươi cho triều ta là ngụy, nay bị trói giải về đây là cớ gì?” Thừa Mỹ cúi đầu nhận tội và được tha. Từ đó, sử sách không còn chép rõ ông mất năm nào và ở đâu.

Theo Thiên Nam ngữ lục có thể suy đoán rằng Khúc Thừa Mỹ chết trong giai đoạn Dương Đình Nghệ khởi binh đánh quân Nam Hán năm 931. Khi ấy, ông có thể đã bị vua Nam Hán sát hại trong thời gian bị quản thúc tại Quảng Châu. Cũng theo tác phẩm này, đến năm 937 Kiều Công Tiễn giết Dương Đình Nghệ và viện cớ rằng Đình Nghệ từng là người khiến Khúc Thừa bị giết, nên y muốn báo thù. Tuy nhiên, lý do này bị xem là ngụy biện và không được chấp nhận, dẫn đến việc Công Tiễn nhanh chóng bị cô lập và bị Ngô Quyền tiêu diệt.

Dù Thiên Nam ngữ lục cung cấp thêm một hướng suy luận về cái chết của Khúc Thừa Mỹ, nhưng đây chỉ là nguồn văn học dân gian, không phải chính sử, nên giá trị xác thực của thông tin vẫn cần được thận trọng xem xét.

Tài liệu tham khảo

  1. Nguyễn Duy Hinh (2005), Văn minh Đại Việt, Nxb Văn hóa thông tin.
  2. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  3. Phan Huy Lê, Trần Quốc Vượng, Hà Văn Tấn, Lương Ninh (1991), Lịch sử Việt Nam, tập 1, Nxb Đại học và Giáo dục chuyên nghiệp.
  4. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
  5. Lê Văn Siêu (2004), Việt Nam văn minh sử cương, Nxb Thanh niên.
  6. Viện Khoa học xã hội Việt Nam (2007), Tổng tập Văn học Việt Nam, tập 4, Nxb Khoa học xã hội.
  7.  Viện Sử học (2001), Lịch sử Việt Nam, tập 1, Nxb Khoa học xã hội.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Khuc Hau Chu – Khuc Thua My

Background

Khuc Thua My, a native of Cuc Bo in the region of Hong Chau (present-day Kien Quoc Commune, Ninh Giang District, Hai Duong Province), was the son of Khuc Hao. According to Viet su luoc, his name was Khuc Toan My and he was the younger brother of Khuc Hao.

After Khuc Hao passed away, Khuc Thua My was chosen to succeed his father as the Tiet do su (Military Commissioner) of the Jinghai Circuit. Before he formally assumed this position, the political situation in the north had already undergone substantial changes. In September 917, Liu Yan, the Military Commissioner of Guangzhou who succeeded his brother Liu Yin and concurrently held the titles “Military Commissioner of the Jinghai Circuit, Governor of An Nam,” declared himself emperor and founded the state of Da Yue in Guangzhou, officially seceding from the control of the Later Liang dynasty in the Central Plain.

Administrative Policies

Under the flexible diplomatic policies of Khuc Hao, relations with the northern powers had remained relatively stable. In 918, Liu Yan changed his state’s name to Nam Han (Southern Han). Internally, however, Khuc Thua My did not continue the “light taxation and reduced corvée” policy that Khuc Hao had implemented. During his rule, the people of the Jinghai Circuit had to endure heavy labor duties, causing a significant decline in public support for the Khuc family.

In foreign affairs, Khuc Thua My chose to ally with the Later Liang regime in the Central Plain, while adopting an adversarial stance toward the Southern Han to the south. In 919, he sent envoys to Bianjing to request the tiet viet from the Later Liang. At that time, the Later Liang emperor Zhu Youzhen (Mo Di) was preoccupied with powerful rivals in the Central Plain, so he approved the request, granting Khuc Thua My the insignia of authority and officially appointing him as the Military Commissioner of the Jinghai Circuit.

Receiving support from the Later Liang, Khuc Thua My became overconfident, believing that their power was sufficient to restrain the Southern Han. He openly referred to the Southern Han as a “false court.” In 923, the Later Liang was overthrown by Li Cunxu, giving rise to the Later Tang dynasty. This event deprived Khuc Thua My of his most important political backing. Prior to this, his provocative foreign policy had already given the Southern Han a pretext for invasion. That same year, Southern Han emperor Gaozu dispatched Liang Kezhen and Li Shoufu to attack the Jinghai Circuit.

Resistance against the Southern Han Invasion

Sources disagree on the exact date of the Southern Han invasion of Jinghai. According to Dai Viet su ky toan thu and Kham dinh Viet su Thong giam cuong muc, the invasion occurred in the seventh lunar month of 923, three months before the fall of the Later Liang. Viet Nam su luoc also confirms this timeline.

However, modern Vietnamese scholarship often relies on Chinese historical sources such as Zizhi Tongjian (compiled during the Song dynasty) and Xin Wudai shi, both of which record that the event occurred in 930. As these works predate Dai Viet su ky toan thu and Kham dinh Viet su Thong giam cuong muc, their accounts may be considered more reliable. An Nam chi luoc, Dai Viet su luoc, and Viet su tieu an also indirectly support the year 930 as the date when the Khuc family lost its autonomy (according to Viet su tieu an, the Khuc family ruled from 880 to 930, for a total of 51 years).

Regarding the duration of Khuc rule, from Khuc Thua Du to Khuc Thua My spanned three generations. According to the first view, the Khuc family ruled for 18 years (905–923). According to the second view, their rule lasted 26 years (905–930). Viet su tieu an alone proposes a duration of 51 years, counting from 880 when Tang Gon abandoned Dai La. However, this method is inaccurate since several northern-appointed Tiet do su, such as Chu Toan Duc and Doc Co Ton, continued to govern after Tang Gon.

The Fate of Khuc Thua My

The final fate of Khuc Thua My is not clearly recorded in official histories. According to Xin Wudai shi, in the chapter “Nan Han Shijia,” in the third year of the Dai Huu era (930), Liu Yan sent generals Li Shourong and Liang Kezhen to attack Giao Chi and captured Khuc Thua My. Afterwards, Liang Kezhen continued south to plunder Champa, seizing much wealth.

Viet su tieu an provides another account: after being captured, Khuc Thua My was brought before the Southern Han emperor at Nghi Phuong Pavilion. The emperor asked: “You called our dynasty a false court; now that you have been brought here in chains, how do you explain this?” Thua My bowed his head and confessed, and was then pardoned. After this, no source records when or where he died.

Thien Nam ngu luc offers another possible explanation: Khuc Thua My may have died during the period when Duong Dinh Nghe raised troops to fight the Southern Han in 931. At that time, he may already have been executed by the Southern Han while under house arrest in Guangzhou. The same work states that in 937 Kieu Cong Tien killed Duong Dinh Nghe and justified his act by claiming that Dinh Nghe had earlier caused the death of Khuc Thua My. This justification, however, was considered groundless and was not accepted, contributing to Cong Tien’s rapid isolation and eventual defeat at the hands of Ngo Quyen.

Although Thien Nam ngu luc provides an additional interpretive angle regarding Khuc Thua My’s death, it is a literary source rather than an official historical record, so its reliability must be approached with caution.

References

  1. Nguyễn Duy Hinh (2005), Văn minh Đại Việt, Nxb Văn hóa thông tin.
  2. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  3. Phan Huy Lê, Trần Quốc Vượng, Hà Văn Tấn, Lương Ninh (1991), Lịch sử Việt Nam, tập 1, Nxb Đại học và Giáo dục chuyên nghiệp.
  4. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
  5. Lê Văn Siêu (2004), Việt Nam văn minh sử cương, Nxb Thanh niên.
  6. Viện Khoa học xã hội Việt Nam (2007), Tổng tập Văn học Việt Nam, tập 4, Nxb Khoa học xã hội.
  7.  Viện Sử học (2001), Lịch sử Việt Nam, tập 1, Nxb Khoa học xã hội.

Tiếng Pháp

Origines familiales

Khuc Thua My était originaire de Cuc Bo, dans la région de Hong Chau (actuellement commune Kien Quoc, district Ninh Giang, province Hai Duong). Il était le fils de Khuc Hao. Selon le Viet su luoc, il portait le nom Khuc Toan My et était le frère cadet de Khuc Hao.

Après la mort de Khuc Hao, Khuc Thua My fut choisi pour lui succéder au poste de Tiet do su Tinh Hai quan (Gouverneur militaire du Tinh Hai). Avant son avènement officiel, la situation politique au Nord avait déjà connu de nombreux bouleversements. En septembre 917, Liu Yan, gouverneur de Guangzhou et successeur de son frère Liu Yin, qui portait également le titre de « Tinh Hai quan tiet do, An Nam do ho », se proclama empereur, fonda l’État de Dai Viet à Guangzhou et rompit ainsi définitivement la suzeraineté de la dynastie Hou Liang sur le territoire.

Politique de gouvernement

Sous Khuc Hao, la diplomatie envers le Nord était stable grâce à une politique conciliante. En 918, Liu Yan changea le nom de son pays en Nan Han (Han du Sud). Sur le plan intérieur, Khuc Thua My ne poursuivit pas la politique de « relaxation fiscale et allègement des corvées » mise en place par Khuc Hao. Sous son administration, la population du Tinh Hai dut supporter de lourdes charges, ce qui fit diminuer le soutien populaire envers la famille Khuc.

Dans ses relations extérieures, Khuc Thua My choisit de s’allier à la dynastie Hou Liang en Chine du Nord et adopta une attitude hostile envers le royaume de Nan Han au Sud. En 919, il envoya une ambassade à Bian Kinh pour solliciter l’investiture officielle des Hou Liang. L’empereur Hou Liang, Zhu Youzhen (Mat De), alors occupé à lutter contre de puissantes forces rivales en Chine centrale, accepta et confirma Khuc Thua My au titre de Tinh Hai quan Tiet do su.

Confiant dans le soutien des Hou Liang, Khuc Thua My estima que leur puissance suffisait pour contenir le Nan Han et qualifia publiquement ce royaume de « cour usurpatrice ». En 923, la dynastie Hou Liang fut renversée par Li Cunxu, fondateur de la dynastie Hou Tang. Cet événement priva Khuc Thua My de son principal appui politique. Sa politique extérieure provocatrice offrit alors au Nan Han un motif d’intervention militaire. Ainsi, en 923, l’empereur Gaozu du Nan Han envoya Liang Keceng et Li Shoufu attaquer le Tinh Hai.

Résistance contre l’invasion du Nam Han

Les sources historiques divergent quant à la date précise de l’invasion.

  • Le Dai Viet su ky toan thu et le Kham dinh Viet su Thong giam cuong muc indiquent que l’événement eut lieu en juillet 923, soit trois mois avant la chute des Hou Liang.

  • Le Viet Nam su luoc donne également cette date.

Cependant, des études historiques modernes au Vietnam s’appuient sur des sources chinoises telles que le Zi zhi Tong jian (période Song) et le Xin Wu Dai shi, qui situent l’invasion en 930. Ces ouvrages, antérieurs aux chroniques vietnamiennes, sont jugés plus fiables. Le An Nam chi luoc, le Dai Viet su luoc et le Viet su tieu an confirment indirectement cette date, la dernière de ces sources indiquant que la famille Khuc exerça le pouvoir de 880 à 930 (51 ans).

Concernant la durée réelle du pouvoir des Khuc, depuis Khuc Thua Du jusqu’à Khuc Thua My, trois générations se succédèrent.

  • Selon une première thèse : 18 ans (905–923).

  • Selon une deuxième : 26 ans (905–930).

  • Le Viet su tieu an avance 51 ans, en prenant 880 comme point de départ, année où Tang Gon abandonna la forteresse de Dai La. Cette estimation demeure imprécise, car des gouverneurs chinois tels que Chu Toan Duc et Doc Co Ton exercèrent encore leur autorité après Tang Gon.

Fin de Khuc Thua My

La fin de Khuc Thua My n’est pas clairement détaillée dans les chroniques officielles.

Selon le Xin Wu Dai shi, section Nan Han shi jia, en l’an 930 (troisième année de l’ère Dai Huu), Liu Yan envoya les généraux Li Shourong et Liang Keceng attaquer Giao Chi et capturer Khuc Thua My. Par la suite, Liang Keceng poursuivit sa campagne jusqu’à Champa, d’où il ramena un important butin.

Le Viet su tieu an rapporte un autre détail : une fois capturé, Khuc Thua My fut amené devant le roi du Nan Han à la salle Nghi Phuong. Le roi lui dit :

« Tu considérais ma cour comme un gouvernement usurpateur, pourquoi es-tu maintenant amené ici enchaîné ? »

Khuc Thua My reconnut sa faute et fut gracié. Aucune source ne précise ensuite l’année ni le lieu de son décès.

Selon le Thien Nam ngu luc, on peut déduire que Khuc Thua My mourut durant la campagne militaire menée par Duong Dinh Nghe contre le Nan Han en 931. Il aurait alors été exécuté par le roi du Nan Han pendant sa captivité à Guangzhou. Toujours selon cette œuvre littéraire, en 937, Kieu Cong Tien tua Duong Dinh Nghe sous prétexte de venger la mort de Khuc Thua My, mais ce motif fut considéré comme fallacieux, ce qui mena à sa perte et à son élimination par Ngo Quyen.

Bien que le Thien Nam ngu luc propose une hypothèse supplémentaire concernant la mort de Khuc Thua My, il ne s’agit que d’une source littéraire populaire et non d’une chronique officielle ; sa valeur historique doit donc être examinée avec prudence.

Références

  1. Nguyễn Duy Hinh (2005), Văn minh Đại Việt, Nxb Văn hóa thông tin.
  2. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  3. Phan Huy Lê, Trần Quốc Vượng, Hà Văn Tấn, Lương Ninh (1991), Lịch sử Việt Nam, tập 1, Nxb Đại học và Giáo dục chuyên nghiệp.
  4. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
  5. Lê Văn Siêu (2004), Việt Nam văn minh sử cương, Nxb Thanh niên.
  6. Viện Khoa học xã hội Việt Nam (2007), Tổng tập Văn học Việt Nam, tập 4, Nxb Khoa học xã hội.
  7.  Viện Sử học (2001), Lịch sử Việt Nam, tập 1, Nxb Khoa học xã hội.

Tiếng Trung

曲後主 – 曲承美(Khuc Thua My)

身世

曲承美(Khuc Thua My)籍貫鞠蒲(Cuc Bo),屬洪州之地(今海陽省海陽市寧江縣建國社),為曲昊(Khuc Hao)之子。《越史略》記其名為曲全美(Khuc Toan My),是曲昊(Khuc Hao)之弟。

曲昊(Khuc Hao)去世後,曲承美(Khuc Thua My)被推舉繼承父職,擔任靜海軍節度使。在他正式掌權之前,北方政局已發生巨變。917年九月,廣州節度使劉龑(Liu Yan)繼位兄長劉隱,兼任「靜海軍節度、安南都護」,自行稱帝,於廣州建立大越國(Dai Viet),正式脫離中原後梁王朝的控制。

統治政策

在曲昊(Khuc Hao)實行柔性外交政策時,與北方關係大體安定。918年,劉龑改國號為南漢(Nam Han)。在內政方面,曲承美(Khuc Thua My)並未延續曲昊(Khuc Hao)所推行的「寬舒民力」政策。在其統治期間,靜海軍百姓負擔沉重的勞役,對曲氏政權的支持大幅下降。

在外交方面,曲承美(Khuc Thua My)選擇與中原後梁聯盟,並對南方的南漢採取敵對態度。919年,他遣使前往汴京,向後梁請求節鉞。彼時後梁末帝朱友貞(Zhu Youzhen)正忙於應對中原諸勢力,因此允賜節鉞,授曲承美(Khuc Thua My)為靜海軍節度使。

獲得後梁支持後,曲承美(Khuc Thua My)誤以為後梁足以牽制南漢,遂公開稱南漢為「僞廷」。923年,後梁為李存勗(Li Cunxu)所滅,建立後唐,曲承美(Khuc Thua My)遂失去最重要的政治依靠。此前,他挑釁性的外交政策亦使南漢有藉口出兵。南漢高祖命梁克貞(Liang Kezhen)與李守福(Li Shoufu)於923年攻擊靜海軍。

抗擊南漢入侵

現存史料對南漢入侵靜海軍之時間並不一致。《大越史記全書》與《欽定越史通鑑綱目》記載事件發生於923年農曆七月,即後梁滅亡前三個月,《越南史略》亦同。

然而,越南現代史學研究根據《資治通鑑》(宋代編纂)與《新五代史》,兩部書均記事件發生於930年。這兩部中國史書成書早於《大越史記全書》等,因此可信度可能更高。《安南志略》、《大越史略》與《越史精覽》亦間接確認930年為曲氏失權之年(依《越史精覽》,曲氏掌權自880年起至930年,共51年)。

關於曲氏掌權時間,由曲承裕(Khuc Thua Du)至曲承美(Khuc Thua My)共三代。第一種說法認為曲氏掌權18年(905–923),第二種說法延至26年(905–930)。《越史精覽》則稱曲氏自880年(曾袞棄城大羅後)延續51年,但此說並不準確,因其後仍有北方節度使如朱全裕(Zhu Quanyu)、獨孤損(Du Gu Sun)前來治理。

曲承美(Khuc Thua My)之結局

曲承美(Khuc Thua My)之結局未見於正史。《新五代史·南漢世家》記載:大有三年(930),劉龑(Liu Yan)遣李守融(Li Shourong)與梁克貞(Liang Kezhen)出兵交趾,擒獲曲承美(Khuc Thua My)。其後梁克貞(Liang Kezhen)又進擊占城,掠其財物而歸。

然而《越史精覽》另載:曲承美(Khuc Thua My)被擒後押至南漢王於儀鳳殿。南漢王問:「汝謂吾朝為僞,今何以被縛至此?」曲承美(Khuc Thua My)俯首認罪,遂被赦免。此後史籍未再記其卒年與卒地。

《天南語錄》提供另一條推測:曲承美(Khuc Thua My)可能死於931年楊廷藝(Duong Dinh Nghe)伐南漢之時,或於被囚於廣州期間被南漢王殺害。該書又記:937年喬公羡(Kieu Cong Tien)弑楊廷藝(Duong Dinh Nghe),藉口稱楊曾致曲承美(Khuc Thua My)被殺,因此要「報仇」。但此理由被視為牽強,未獲支持,使喬公羡(Kieu Cong Tien)迅速被孤立並遭吳權(Ngo Quyen)討伐。

然而,《天南語錄》屬民間文學,非正史,其可信度需謹慎評估。

參考資料

  1. Nguyễn Duy Hinh (2005), Văn minh Đại Việt, Nxb Văn hóa thông tin.
  2. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  3. Phan Huy Lê, Trần Quốc Vượng, Hà Văn Tấn, Lương Ninh (1991), Lịch sử Việt Nam, tập 1, Nxb Đại học và Giáo dục chuyên nghiệp.
  4. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
  5. Lê Văn Siêu (2004), Việt Nam văn minh sử cương, Nxb Thanh niên.
  6. Viện Khoa học xã hội Việt Nam (2007), Tổng tập Văn học Việt Nam, tập 4, Nxb Khoa học xã hội.
  7.  Viện Sử học (2001), Lịch sử Việt Nam, tập 1, Nxb Khoa học xã hội.
Chấm điểm
Chia sẻ
Ảnh đại diện chốn thiêng (14)

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)