Ngô Vương – Ngô Quyền (898 – 944)

Ngô Vương – Ngô Quyền (898 – 944)

Thông tin cơ bản

Thân thế

Ngô Quyền (17 tháng 4 năm 898 – 14 tháng 2 năm 944), thường được gọi là Tiền Ngô Vương, là người mở đầu cho triều Ngô trong lịch sử Việt Nam, đồng thời cũng là vị anh hùng dân tộc có công chấm dứt gần một nghìn năm Bắc thuộc sau chiến thắng Bạch Đằng năm 938.

Ông sinh ngày 12 tháng 3 năm Đinh Tỵ (17 tháng 4 năm 898) tại Đường Lâm (nay thuộc thị xã Sơn Tây, Hà Nội), trong một gia tộc hào trưởng có thế lực. Cha ông là Ngô Mân, từng giữ chức Châu mục Đường Lâm, được nhân dân kính trọng bởi uy tín và quyền thế trong vùng.

Từ khi chào đời, Ngô Quyền đã được xem là bậc phi thường. Đại Việt sử ký toàn thư ghi lại rằng lúc ông sinh ra, trong nhà phát ra ánh sáng lạ, dung mạo khôi ngô khác người, sau lưng có ba nốt ruồi đen. Thầy tướng khi xem tướng số đã cho rằng đây là điềm quý, báo hiệu người này sau này có thể làm chủ một phương, nên cha mẹ đặt tên là Quyền.

Trưởng thành, Ngô Quyền nổi tiếng là người khí chất anh hùng, trí dũng song toàn. Dáng vẻ oai phong, đôi mắt sáng rực như ánh chớp, bước đi khoan thai tựa hổ xuống núi. Ông lại có sức mạnh phi thường, từng được lưu truyền có thể nhấc nổi cả vạc đồng nặng nề, khiến người trong vùng nể phục. Không chỉ mạnh mẽ về thể chất, Ngô Quyền còn được biết đến là người nhân hậu, rộng lượng, biết thu phục lòng người. Chính nhờ phẩm chất ấy mà ông dần trở thành thủ lĩnh, được hào kiệt và nhân dân tôn làm chỗ dựa, mở ra con đường để sau này dựng nghiệp lớn, đánh tan giặc ngoại xâm và lập nên một triều đại mới cho đất nước.

Bối cảnh lịch sử

Nước ta từ giữa thế kỷ IX vẫn nằm trong sự cai trị của nhà Đường, tuy nhiên chính quyền Đường đã bắt đầu có những dấu hiệu suy yếu nghiêm trọng, nông dân khởi nghĩa khắp nơi, các phiên trấn nổi lên cát cứ, khiến triều đình trung ương không còn đủ sức kiểm soát biên viễn. Đến năm 907, nhà Đường diệt vong, Chu Ôn lập ra nhà Hậu Lương, mở đầu thời kỳ Ngũ đại Thập quốc kéo dài gần nửa thế kỷ. Ở phương Nam, Tiết độ sứ Quảng Châu là Lưu Nham chiếm cứ một vùng rộng lớn, lập nên vương quốc Nam Hán.

Trước bối cảnh đó, các thế lực bản địa ở Giao Châu nhìn thấy cơ hội vươn lên giành quyền tự chủ. Khúc Thừa Dụ, một thổ hào ở Hồng Châu, nổi dậy năm 905, chiếm thành Đại La, xưng Tiết độ sứ. Con trai ông là Khúc Hạo và sau đó là Khúc Thừa Mỹ tiếp tục nắm quyền, cố gắng duy trì thế độc lập bằng cách khéo léo lợi dụng mâu thuẫn giữa các triều Nam Hán và Hậu Lương. Tuy nhiên, chính sự cát cứ ấy khiến Nam Hán nuôi tham vọng bành trướng xuống phía Nam. Năm 930, quân Nam Hán do Lý Khắc Chính chỉ huy đánh chiếm Giao Châu, bắt Khúc Thừa Mỹ, chấm dứt vai trò của họ Khúc.

Lúc này, một hào trưởng đất Ái Châu là Dương Đình Nghệ nổi lên. Ông nuôi ba nghìn con nuôi, tập hợp lực lượng hùng hậu, năm 931 đem quân đánh đuổi Nam Hán, giành lại độc lập, xưng Tiết độ sứ. Tuy nhiên, đến năm 937, ông bị Kiều Công Tiễn ở Phong Châu phản bội và sát hại. Kiều Công Tiễn vội cầu cứu Nam Hán để củng cố quyền lực, nhưng hành động ấy lại khiến toàn cõi chấn động. Trong hàng tướng lĩnh thân cận của Dương Đình Nghệ, Ngô Quyền, con rể của ông nhanh chóng nắm quyền chỉ huy, đem quân ra Bắc diệt Kiều Công Tiễn.

Sau khi trừ được Kiều Công Tiễn, Ngô Quyền hiểu rằng quân Nam Hán tất sẽ nhân cơ hội này tràn sang để thôn tính Giao Châu. Với con mắt nhìn xa, ông chọn sông Bạch Đằng làm nơi quyết chiến. Đây là con sông hiểm yếu, lòng rộng, thủy triều lên xuống bất thường, vừa thuận lợi vừa nguy hiểm. Ngô Quyền nắm rõ đặc tính ấy và bày kế: ông cho đóng những cọc gỗ lớn bịt sắt nhọn xuống lòng sông ở những đoạn then chốt, chờ lúc thủy triều che lấp để giấu kín mưu đồ. Kế hoạch là nhử địch vào sâu trong trận địa khi nước dâng, rồi bất ngờ phản công khi triều rút, khiến thuyền giặc sa vào bãi cọc mà tan tác.

Tháng Chạp năm 938, thái tử Lưu Hoằng Tháo đem đại quân thủy bộ Nam Hán tiến vào cửa Bạch Đằng. Quân Ngô theo đúng kế hoạch, giả thua để dụ giặc vào trong. Khi thuyền địch chen chúc tiến sâu thì thủy triều bắt đầu rút mạnh. Ngô Quyền hạ lệnh phản công, quân từ bốn phía ồ ạt xông ra. Thuyền Nam Hán đâm phải bãi cọc, lớp lớp vỡ nát, lật úp. Quân giặc chết đuối vô số, máu loang đỏ cả khúc sông, Hoằng Tháo tử trận. Vua Nam Hán Lưu Cung nghe tin thì kinh hãi, ôm hận rút quân, từ đó dứt hẳn mộng xâm chiếm đất Việt.

Chiến thắng Bạch Đằng 938 là một cột mốc lẫy lừng trong sử Việt. Từ đây, ngàn năm Bắc thuộc chấm dứt, dân tộc bước vào thời kỳ độc lập tự chủ lâu dài. Thắng lợi ấy cũng khẳng định tài thao lược kiệt xuất của Ngô Quyền: biết dựa vào địa thế hiểm trở, lợi dụng con nước mà biến yếu thành mạnh, tạo nên một chiến công oanh liệt. Trận Bạch Đằng còn để lại một mẫu mực về nghệ thuật thủy chiến, được các đời sau, từ nhà Trần đến nhà Lê, tiếp tục kế thừa và phát huy. Chính nhờ chiến thắng này, Ngô Quyền được nhân dân suy tôn, lên ngôi hoàng đế năm 939, dựng nên nhà Ngô, trở thành vị minh quân khai mở kỷ nguyên độc lập của dân tộc.

Sự nghiệp trị quốc

Lên ngôi và xác lập vương quyền

Sau khi đánh tan quân Nam Hán và giết Kiều Công Tiễn, ngày 10 tháng Giêng năm Kỷ Hợi (tức 1 tháng 2 năm 939), Ngô Quyền chính thức lên ngôi, tự xưng là Ngô Vương. Ông lập Dương thị làm hoàng hậu, đặt đủ trăm quan, chế định phẩm phục và triều nghi, xây dựng một thiết chế nhà nước sơ khai mang tính tự chủ, thay thế hoàn toàn mô hình đô hộ từ phương Bắc. Sử sách, như Đại Việt sử ký toàn thư, đã tôn xưng ông là Tiền Ngô Vương, vị vua đầu tiên của triều Ngô và cũng là người mở đầu cho kỷ nguyên độc lập lâu dài của dân tộc Việt.

Chính sách quản lý lãnh thổ

Về lãnh thổ, quyền cai quản của Ngô Quyền được xác lập trên nền tảng của Giao Châu cũ. Theo học giả Đào Duy Anh, nhà Ngô nắm quyền cai trị tám châu là Giao, Lục, Phong, Trường, Ái, Diễn, Hoan và Phúc Lộc. Thực quyền của Ngô Quyền chủ yếu tập trung ở trung du và đồng bằng Bắc Bộ cùng vùng Thanh – Nghệ, trong khi các khu vực miền thượng du vẫn giữ hình thức châu ky my, tức là châu tự trị do các tù trưởng bản địa cai quản, chỉ có nghĩa vụ triều cống mà không trực tiếp chịu sự kiểm soát của triều đình. Chính sách thỏa hiệp với tầng lớp thủ lĩnh miền núi này giúp ổn định tình hình trong giai đoạn đầu, nhưng đồng thời cũng tạo điều kiện cho xu hướng cát cứ phát triển mạnh mẽ về sau.

Sử dụng và phong thưởng hào trưởng địa phương

Trong quá trình củng cố quyền lực, Ngô Quyền chủ trương dựa vào tầng lớp hào trưởng địa phương, tức những thế lực có binh lực và nhân lực trong tay. Ông ban tước phong, cấp đất để lôi kéo họ quy phục. Những nhân vật tiêu biểu như Phạm Lệnh Công ở Trà Hương (Nam Sách, Hải Dương), Lê Lương ở Ái Châu hay Đinh Công Trứ ở Hoan Châu đều được trọng dụng và phong tước. Chính sách ấy một mặt bảo đảm sự ủng hộ của các hào trưởng, mặt khác lại làm phân tán quyền lực trung ương, khiến mô hình chính trị dưới triều Ngô mang tính liên minh lỏng lẻo nhiều hơn là một chính quyền tập quyền thực sự.

Đặt kinh đô ở Cổ Loa

Một quyết định mang tầm vóc chiến lược của Ngô Quyền là việc lựa chọn kinh đô. Trái với họ Khúc và Dương Đình Nghệ trước đó thường đóng đô tại Đại La, ông lại đưa triều đình về Cổ Loa, tức kinh đô cũ của nước Âu Lạc. Quyết định này có nhiều ý nghĩa. Một mặt, nó thể hiện ý thức dân tộc và sự tiếp nối quốc thống, khẳng định ý chí đoạn tuyệt với Đại La – nơi vốn do phương Bắc dựng lập làm trung tâm cai trị. Mặt khác, Đại La tuy là đô thị sầm uất, song lại tụ tập nhiều quan lại, thương nhân và nhân sĩ người Hoa, trở thành điểm tựa tiềm ẩn cho ngoại bang khi quay trở lại. Việc Khúc Thừa Mỹ nhanh chóng thất bại và bị Nam Hán bắt về Phiên Ngung chính là một minh chứng rõ ràng cho mối nguy nội ứng từ Đại La. Bởi vậy, Ngô Quyền đã chọn Cổ Loa, một địa điểm kín đáo, có thể dựa vào thế thành cũ của Mã Viện, lại thuận lợi hơn cho việc phòng thủ trước sự uy hiếp từ phương Bắc. Theo nhận xét của sử gia Tạ Chí Đại Trường, đây là biểu hiện của tâm thế thận trọng, vừa khẳng định ý chí độc lập, vừa phản ánh tính toán thực tế trong việc bảo toàn vương quyền.

Nhận định chung

Triều đại của Ngô Quyền chỉ kéo dài sáu năm, từ 939 đến 944, song những chính sách trị quốc của ông mang ý nghĩa nền tảng. Ông đã dựng nên bộ khung vương quyền đầu tiên của một nhà nước phong kiến độc lập, khẳng định vị thế tự chủ của dân tộc bằng cả chính trị lẫn biểu tượng kinh đô, đồng thời đặt ra những nguyên tắc sơ khởi trong quản lý lãnh thổ và sử dụng hào trưởng địa phương. Tuy quyền lực trung ương còn yếu và chưa thoát khỏi tính phân tán, nhưng chính những quyết sách ấy đã đánh dấu bước chuyển lịch sử từ thời kỳ tự chủ sang độc lập, mở đầu cho tiến trình xây dựng quốc gia Đại Việt về sau.

Gia quyến

Ngô Quyền sinh trưởng trong một dòng họ hào trưởng có thế lực ở Đường Lâm. Cha ông là Ngô Mân, từng giữ chức châu mục vùng này. Mẹ ông không rõ danh tính, song chắc chắn xuất thân từ một gia tộc địa phương khá giả, tạo nền tảng cho sự nghiệp sau này của Ngô Quyền.

Vợ

  • Dương hậu: Con gái của tiết độ sứ Dương Đình Nghệ. 
  • Đỗ phi: Theo một số ghi chép dân gian, bà Đỗ Thị Sa ở Dục Tú (Đông Anh, Hà Nội)

Con cái

  • Thiên Sách Vương Ngô Xương Ngập: Con trai trưởng, được Ngô Quyền chỉ định kế vị nhưng bị Dương Tam Kha tiếm ngôi. Sau được em là Ngô Xương Văn đón về cùng làm vua. Mất năm 954.
  • Nam Tấn Vương Ngô Xương Văn: Con trai thứ, mẹ là Dương hậu. Chính ông là người phế truất Dương Tam Kha, khôi phục cơ nghiệp nhà Ngô, cùng trị nước với anh rồi sau một mình cầm quyền cho tới năm 965.
  • Ngô Nam Hưng và Ngô Càn Hưng: Con trai của Ngô Quyền và Dương hậu, không có thông tin trong sử sách.

Cuối đời – thờ phụng

Ngô Quyền qua đời ngày 18 tháng Giêng năm Giáp Thìn (tức 14 tháng 2 năm 944), khi mới 47 tuổi. Trước lúc lâm chung, Ngô Quyền để lại di chiếu giao cho Dương Tam Kha, em trai của hoàng hậu Dương thị phò tá con trưởng là Ngô Xương Ngập kế vị. Tuy nhiên, chỉ ít lâu sau khi Ngô Quyền mất, Dương Tam Kha đã tiếm quyền, gạt bỏ Xương Ngập, rồi tự xưng vương, lấy hiệu là Dương Bình Vương. Trước biến động ấy, Ngô Xương Văn, con thứ hai của Ngô Quyền quay lại lật đổ Dương Bình Vương. Năm 950, ông xưng hiệu Nam Tấn Vương, dựng triều ở Cổ Loa. Sau đó, ông cho đón anh trai là Ngô Xương Ngập đang lẩn tránh ở Nam Sách trở về, lập làm đồng vương, hiệu Thiên Sách Vương (951 – 954). Việc hai anh em cùng trị vì vừa cho thấy sự cố gắng duy trì cơ nghiệp của cha. Chỉ ít năm sau, các thế lực cát cứ nổi lên khắp nơi: họ Đinh ở Hoa Lư, họ Kiều ở Phong Châu, cùng nhiều thủ lĩnh địa phương khác. Từ năm 951 đến 956, tình thế ngày càng rối loạn, đưa đất nước bước vào giai đoạn “loạn 12 sứ quân”.

Về việc thờ phụng, Ngô Quyền không được ban miếu hiệu và thụy hiệu chính thức, sử sách muôn đời chỉ tôn xưng ông là Tiền Ngô Vương. Một số thư tịch Phật giáo, như Thiền uyển tập anh, còn ghi lại tôn hiệu “Ngô Thuận Đế”. Trải qua nhiều thế kỷ, nhân dân đặc biệt tại Đường Lâm (Sơn Tây, Hà Nội), quê hương ông lập đền thờ để tưởng nhớ vị anh hùng dân tộc đã đánh tan quân Nam Hán, chấm dứt ách Bắc thuộc kéo dài gần một thiên niên kỷ. Đền Ngô Quyền ở Đường Lâm đến nay vẫn là nơi linh thiêng, được nhân dân hương khói phụng thờ.

Nhận định – đánh giá

Ngô Quyền là một trong những nhân vật có vai trò bản lề trong việc khôi phục nền độc lập sau gần một nghìn năm Bắc thuộc.

Đại Việt Sử ký Toàn thư tôn vinh Ngô Quyền là người “lấy quân mới họp của đất Việt ta mà phá được trăm vạn quân của Lưu Hoằng Tháo, mở nước xưng vương, làm cho người phương Bắc không dám lại sang nữa”. Lê Tung trong Đại Việt thông giám tổng luận ca ngợi Ngô Quyền là bậc tài giỏi cứu đời khi dẹp nghịch thần Kiều Công Tiễn, đánh tan giặc Hoằng Thao, lập ra quy chế quan lại và chế độ triều nghi; nhưng đồng thời ông cũng phê phán việc Ngô Quyền không lựa chọn được người kế thừa xứng đáng, dẫn đến loạn lạc sau khi mất.

Các nhà nho và sử thần thời Nguyễn, thì nêu quan điểm có phần dè dặt hơn. Trong Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, vua Tự Đức cho rằng chiến thắng Bạch Đằng của Ngô Quyền một phần nhờ Nam Hán suy yếu, Hoằng Tháo bất tài, và coi đó là một sự may mắn, “có gì đáng khen”. Thậm chí, ông so sánh rằng nếu Ngô Quyền phải đối diện một tướng giỏi như Trần Bá Tiên thì khó lòng giữ vững độc lập. Nhận định này tuy khắt khe, song cũng phản ánh cái nhìn thực dụng, nhấn mạnh yếu tố thời thế bên cạnh tài năng cá nhân.

Trần Trọng Kim trong Việt Nam sử lược xem Ngô Quyền là bậc trung nghĩa lưu danh thiên cổ, vừa diệt nghịch thần, vừa phá cường địch, nhờ công lao ấy mà nước Nam “cởi được ách Bắc thuộc” và mở đường cho các triều đại tự chủ sau này.

Có thể nói, Ngô Quyền là vị anh hùng giải phóng dân tộc, đặt nền móng cho thời kỳ độc lập tự chủ lâu dài của Việt Nam. Dù có những ý kiến phê phán về việc ông chưa kịp củng cố triều chính, để nội loạn bùng phát sau khi mất, nhưng tầm vóc của Ngô Quyền trong lịch sử vẫn được khẳng định là biểu tượng mở đầu cho kỷ nguyên độc lập của dân tộc Việt.

Tài liệu tham khảo

  1. Ban Liên lạc họ Ngô Việt Nam (2003), Phả hệ họ Ngô Việt Nam, Nxb Văn hóa Thông tin.
  2. Lê Tắc (2009), An Nam chí lược, Nxb Lao động.
  3. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  4. Trần Trọng Kim (1919), Việt Nam sử lược, Trung Bắc Tân Văn.
  5. Lê Tung, Đại Việt thông giám tổng luận, Hội Bảo tồn di sản chữ Nôm.
  6. Nhiều tác giả (1991), Lịch sử Việt Nam 1, Nxb Đại học và Giáo dục chuyên nghiệp.
  7. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
  8. Tạ Chí Đại Trường (2009), Sơ thảo: Bài sử khác cho Việt Nam, ebook.

 

Chấm điểm
Chia sẻ

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)