Chữ Hán:
民無能名焉聽弗聞視弗見,
德爲其盛矣望如尹立如齋。
Phiên âm:
Dân vô năng danh yên, thính phất văn, thị phất kiến
Đức vi kỳ thịnh hỹ, vọng như Doãn, lập như Trai.
Dịch nghĩa:
Dân không thể dùng lời mà ca ngợi cho hết; lắng nghe chẳng thấy tiếng, nhìn cũng chẳng thấy hình.
Đức độ thật cực thịnh; trông lên như bậc hiền thần, đứng nghiêm cung kính như lúc trai giới.