Chùa Viên Quang (Quan Thành, Nghệ An)

Chùa Viên Quang (Quan Thành, Nghệ An)

Thông tin cơ bản

Tên gọi và vị trí địa lý

Chùa Viên Quang tọa lạc tại xã Quan Thành, tỉnh Nghệ An. Ban đầu, chùa có tên là Sài Màng, sau khi bị một trận bão làm đổ sập, người dân đã cùng nhau đóng góp công sức để dựng lại chùa và đổi tên thành Viên Quang. Tên gọi này mang ý nghĩa biểu trưng cho ánh sáng tròn đầy, viên mãn, thanh tịnh thể hiện ước vọng về sự hưng thịnh, tốt đẹp và bền vững.

Lịch sử và nhân vật 

Theo nội dung văn bia Thanh Thủy xã Viên Quang tự bi, chùa Viên Quang được khởi dựng vào thời nhà Lê, bắt đầu vào ngày 15 tháng 8 năm Đinh Mùi (1607) và hoàn thành vào ngày 16 tháng 5 năm Mậu Thân (1608). Ngay từ buổi đầu, ngôi chùa đã được xây dựng với quy mô khá bề thế, kiến trúc tráng lệ, thể hiện trình độ tổ chức và tay nghề tinh xảo của thợ thủ công đương thời. Không gian Phật điện gồm bảy tòa nhà, các bảo tọa được bài trí trang nghiêm, hệ thống tượng Phật được tôn tạo công phu, sắc diện rực sáng như vàng, tạo nên một cảnh tượng uy nghi, thanh tịnh. Chùa không chỉ là nơi thờ tự mà còn là trung tâm mở rộng pháp hội, quy tụ Phật tử, nơi tích tụ và lan tỏa công đức trong cộng đồng.

Văn bia cũng ghi nhận vai trò của một vị thiện sĩ họ Đinh – người đã phát tâm Bồ đề, đứng ra đóng góp công sức và tài lực cho việc xây dựng chùa. Theo quan niệm truyền thống, chùa là “phúc điền” (ruộng phúc), nơi gieo trồng công đức để nhận lại quả báo tốt lành. Vì vậy, công đức của vị thiện sĩ này được xem là nền tảng mang lại phúc báo lâu dài cho gia đình và dòng tộc, hưởng trọn “ngũ phúc” gồm phú, quý, thọ, khang, ninh, đời đời hưng thịnh. Quan niệm ấy phản ánh rõ tư tưởng nhân quả và niềm tin sâu sắc của xã hội đương thời đối với việc kiến tạo và bảo trợ cơ sở Phật giáo.

Bước sang thế kỷ XX, trong cao trào Xô Viết Nghệ Tĩnh, chùa Viên Quang lại mang trên mình một vai trò hoàn toàn khác. Nơi đây trở thành địa điểm hội họp, liên lạc bí mật của các chiến sĩ cách mạng. Tuy nhiên, khi thực dân Pháp thiết lập đồn binh tại khu vực, chùa bị chiếm dụng và biến thành một trong ba địa điểm giam giữ, tra tấn các cán bộ, đảng viên yêu nước. Từ một không gian linh thiêng của Phật giáo, chùa Viên Quang đã trở thành chứng nhân cho một giai đoạn lịch sử đầy đau thương nhưng cũng hết sức kiên cường của dân tộc.

Trải qua thời gian cùng những biến động khắc nghiệt của lịch sử, đặc biệt là các cuộc chiến tranh, chùa Viên Quang dần rơi vào cảnh hoang phế. Phần lớn kiến trúc bị tàn phá, chỉ còn lại một số dấu tích như tượng cổ, khánh đá, bia đá, cùng tam quan và một ngôi chính điện nhỏ đã xuống cấp nghiêm trọng. Thực trạng này không còn đáp ứng được nhu cầu sinh hoạt Phật sự của Tăng Ni và tín đồ Phật tử tại địa phương.

Năm 2009, Thượng tọa Thích Chân Quang trong chuyến trở về thăm quê Nghệ An đã đến thăm chùa Viên Quang. Trước thực trạng xuống cấp của di tích, tâm nguyện khôi phục và tái thiết ngôi cổ tự đã được khởi phát mạnh mẽ. Sau đó một năm, lễ công bố quyết định của Ủy ban nhân dân tỉnh Nghệ An về việc cho phép phục hồi chùa Viên Quang đã được tổ chức trang trọng, đánh dấu bước khởi đầu cho quá trình trùng hưng di tích.

Kiến trúc cảnh quan

Không gian kiến trúc chùa Viên Quang được tổ chức theo hướng kết hợp giữa yếu tố truyền thống và quy mô hiện đại, tạo nên một tổng thể hài hòa, vừa đáp ứng nhu cầu tu học, vừa bảo tồn các giá trị di sản.

Trung tâm của quần thể là Chính điện hai tầng, với diện tích sàn gần 1.000 m², quy mô tương đối lớn so với các cơ sở tôn giáo trong khu vực. Công trình được phân tầng chức năng rõ rệt: tầng dưới bố trí nhà Tổ, là nơi tưởng niệm chư vị tiền bối và các bậc khai sơn (Tổ Bồ Đề Đạt Ma, Phật hoàng Trần Nhân Tông, Chử Đổng Tử); tầng trên là chính điện thờ Thích Ca Mâu Ni, không gian hành lễ trang nghiêm, giữ vai trò trung tâm trong sinh hoạt tín ngưỡng của chùa.

Song song với đó, Chính điện cũ được di dời, tu bổ và chuyển đổi công năng thành nhà Di sản, nhằm lưu giữ ký ức kiến trúc và các hiện vật truyền thống. Công trình này có bố cục đặc trưng gồm ba gian ngang kết hợp với ba gian thượng cung bố trí theo trục dọc, liên kết thành một chỉnh thể thống nhất. Bên trong hiện còn bảo tồn nhiều hiện vật có giá trị, nổi bật là hệ thống tượng gỗ cổ với số lượng đáng kể. Tại gian bái đường, bộ tượng Tam Thế Phật được tạc theo tư thế tọa thiền trên tòa sen, được xem là hiện vật quý giá nhất. Phía hậu cung là không gian thờ tự đa dạng, bao gồm nhiều tượng thánh, thần, đặc biệt có các tượng Thánh Mẫu, phản ánh sự giao thoa tín ngưỡng trong đời sống tâm linh địa phương.

Các công trình phụ trợ cũng được bố trí hợp lý trong khuôn viên, gồm khu vệ sinh (khoảng 80 m²), khu nhà tạm dành cho Tăng Ni và nhà bếp (khoảng 200 m²), đáp ứng nhu cầu sinh hoạt thường nhật và phục vụ các hoạt động Phật sự.

Đáng chú ý, trong khuôn viên chùa hiện còn tồn tại hai ngôi mộ cổ, nằm phía trước, bên phải khu chính điện. Theo truyền tụng, ngôi mộ lớn là nơi chôn cất các tượng Phật bị hư hại khi chùa cũ sụp đổ do thiên tai, còn ngôi mộ nhỏ là nơi an táng một vị sư trụ trì có công lớn trong việc trùng kiến chùa. Sự hiện diện của các phần mộ này không chỉ mang giá trị lịch sử mà còn góp phần tạo nên chiều sâu linh thiêng cho toàn bộ không gian di tích.

Hiện vật

Hiện tại tại chùa Viên Quang còn lưu giữ nhiều bia đá cổ, nhưng đều bị biến dạng và vỡ nát. Trong đó có một văn bia nội dung đã được chép lại trong sách Hoan Châu ký.

Thanh Thủy xã Viên Quang tự bi

Thường nghe: ruộng phúc có 8 thứ, mà chùa là 1 trong số đó, ấy là điều mà người xưa từng làm vậy. Triều đại nhà Đường xây chùa Phúc Quang, còn nhà Tổng thì dựng chùa Kiến Long, trải qua các đời tuy có khác nhau, nhưng tu tạo phúc lành thì đều như nhau cả vậy. Nhìn lại ngôi chùa nổi tiếng Phúc Quang, thực là thắng cảnh của đất Nam Đường. Một bầu thế giới, muôn thuở thiêng liêng. Triều đình lê dân quanh năm cầu cúng. (Nhưng rồi) Sao dời vật đổi, thời gian trải mấy thu qua. Một bầu thế giới vạn cổ anh linh, nhà nước nhà dân cầu đảo, được phúc lộc ban ra cho cả tứ dân. Vật đổi sao dời, quang âm trải mấy thu qua. Thời ấy may có quan viên kiêm tổng chánh người trong xã Thanh Thuỷ, tổng Nộn Liễu tên Đinh nhận chăm đắp nền hạnh phúc, tự mình bỏ của nhà trước, phổ cập cho người thiện tín, cùng nhau chở bè công đức. Bố thí đã nhiều, chọn ngày lành là năm Đinh Mùi (1607) tháng tám ngày mười lăm khởi công, nửa năm Mậu Thân (1608) tháng năm ngày mười sáu thì xong. Quy mô chùa thì tráng lệ, chế tác to đẹp. Phật cung có cả bảy nhà, trên bảo tọa rực sắng, sữa sang ba toà tượng phật sắc ánh như vàng, mở rộng pháp hội, công đức đầy đủ. Xong đến bảo ta viết văn bia ghi rõ việc. Ta có nghĩ, chùa là phúc điền (ruộng làm phúc), người nào làm phúc được trời hậu đãi phúc lộc. Nay có Đinh thiện sĩ, mở lòng bồ đề, vì đã có âm
công, nên được báo đền cho toàn gia và con cháu giống nòi cả đến tôn chi, hưởng năm phúc gồm đủ phú quý thọ khang ninh, đời đời vinh hiển. Nhân đây ghi vào bia đá để truyền lâu dài. Có bài minh rằng:

Chùa là phúc điền,
xưa để thờ phật,
Nay làng Thanh Thuỷ,
có chùa Viên quang.
Người thường cầu khấn,
phúc đầy được đủ.
Lâu năm nứt lở,
còn ai sửa chữa.
Nhờ Đinh thiện sĩ,
mở lòng bồ đề.
Làm chùa gỗ đẹp,
tô tượng mạ vàng.
Sáng cây bồ đề,
tốt rừng công đức.
Tháng ngày lâu dài,
nhân đức cao sâu.
Ai khéo tích phúc,
duyên lành đẹp đế.
Đã có âm công,
hẳn được báo đền.
Ban cho con cháu,
phú quý thọ khảo
Khắc vào đá bền,
còn mãi lâu dài.

Ngày 16 tháng 5 năm Hoàng Định thứ 5.

Tứ Kỷ Sửu chế khoa xuất thân, Kiệt tiết tuyên lực hiệp mưu tá lí công thần Đặc tiến kim tử vinh lộc đại phu Hộ bộ Thượng thư Văn Phú bá Bùi Tiến Đức soạn.

Sự kiện và lễ hội

Hoạt động Phật sự tại chùa Viên Quang được duy trì đều đặn, kết hợp giữa nghi lễ tôn giáo, tu học và các chương trình hướng thiện trong cộng đồng.

Hằng tuần, chùa tổ chức khóa tụng kinh cầu an, cầu siêu vào các tối thứ Hai, Tư, Sáu và Bảy, tạo điều kiện cho Phật tử tham gia tu tập thường xuyên. Vào các ngày sóc vọng (mùng 1 và ngày 15 âm lịch), buổi sáng diễn ra thời khóa tụng kinh kết hợp ngồi thiền, đồng thời mỗi tháng đều có một khóa tu dành cho Phật tử và người dân về thực hành giáo pháp.

Trong năm, chùa tổ chức nhiều đại lễ quan trọng của Phật giáo như Phật Đản, Vu Lan, cùng các lễ cầu quốc thái dân an và cầu siêu chư hương linh vào dịp cuối năm. Riêng lễ cầu quốc thái dân an thường thu hút từ 500 đến 1.000 Phật tử tham dự, tạo nên không gian sinh hoạt tâm linh quy mô và trang nghiêm.

Bên cạnh hoạt động nghi lễ, chùa còn chú trọng đến các chương trình giáo dục và cộng đồng. Lớp võ miễn phí được tổ chức dành cho thiếu nhi, góp phần rèn luyện sức khỏe và ý thức kỷ luật. Vào mùa hè, chùa mở khóa tu đạo đức cho học sinh, hướng các em đến lối sống lành mạnh và nhân ái. Đồng thời, các khóa học đạo đức dành cho thanh thiếu niên được tổ chức định kỳ hằng tháng, giúp bồi dưỡng nhân cách và định hướng giá trị sống.

Ngoài ra, vào đầu năm và cuối năm, chùa còn tổ chức lễ phóng sinh cầu an, thể hiện tinh thần từ bi của đạo Phật và gửi gắm ước nguyện bình an cho cộng đồng.

Tổng thể các hoạt động này cho thấy chùa Viên Quang không chỉ là nơi hành lễ tín ngưỡng mà còn là trung tâm sinh hoạt văn hóa – đạo đức, có vai trò tích cực trong đời sống tinh thần của người dân địa phương.

Tài liệu tham khảo

  1. Trung tâm Khoa học Xã hội và Nhân văn, Báo cáo khoa học nhiệm vụ nghiên cứu, sưu tầm, biên dịch văn bia Phật giáo Nghệ An, 12/2023.
  2. Huy Thư, “Vẻ đẹp hoài cổ độc đáo của Viên Quang tự”, Báo và Phát thanh Truyền hình Nghệ An, 06/08/2019.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh (English)

Name and Geographical Location

Vien Quang Pagoda is located in Quan Thanh commune, Nghe An province. Originally, the pagoda was named Sai Mang. After being destroyed by a storm, local people joined efforts to rebuild it and renamed it Vien Quang. The name symbolizes perfect, radiant, and pure light, expressing aspirations for prosperity, goodness, and sustainability.

History and Figures

According to the stele inscription Thanh Thuy xa Vien Quang tu bi, Vien Quang Pagoda was constructed during the Le dynasty, beginning on the 15th day of the 8th lunar month in the year Dinh Mui (1607) and completed on the 16th day of the 5th lunar month in the year Mau Than (1608).

From its inception, the pagoda was built on a grand scale, with splendid architecture reflecting the high level of organization and craftsmanship of contemporary artisans. The Buddhist sanctuary consisted of seven buildings, with elaborately arranged altars and meticulously crafted statues, shining brilliantly like gold, creating a majestic and serene atmosphere. The pagoda functioned not only as a place of worship but also as a center for Buddhist assemblies, gathering devotees and accumulating and spreading merit within the community.

The stele also records the contribution of a virtuous benefactor from the Dinh family, who initiated the construction through both material and spiritual support. In traditional belief, a pagoda is considered a “field of merit” (phuc dien), where good deeds yield beneficial karmic results. Thus, his contribution was seen as ensuring lasting blessings for his family and descendants, encompassing the “five blessings”: wealth, nobility, longevity, health, and peace. This reflects the strong belief in karma and merit-making in the society of that time.

In the 20th century, during the Nghe Tinh Soviet movement, Vien Quang Pagoda took on a different role. It became a secret meeting and communication site for revolutionary activists. However, when French colonial forces established a military post in the area, the pagoda was occupied and turned into one of three detention and torture sites for patriotic cadres. From a sacred Buddhist space, it became a witness to a painful yet resilient chapter in national history.

Over time and through wars, the pagoda fell into ruin. Most structures were destroyed, leaving only remnants such as ancient statues, a stone percussion instrument, steles, the triple gate, and a small deteriorated main hall. These conditions no longer met the religious needs of monks and local Buddhists.

In 2009, Venerable Thich Chan Quang visited the pagoda and initiated the vision of restoration. A year later, a formal decision by the Nghe An Provincial People’s Committee authorized its reconstruction, marking the beginning of its revival.

Architectural Landscape

The architectural space of Vien Quang Pagoda combines traditional elements with modern scale, forming a harmonious complex that meets both religious and heritage preservation needs.

At the center stands a two-story main hall with a floor area of nearly 1,000 m², relatively large compared to other religious structures in the region. The functions are clearly divided:

The ground floor houses the Patriarch Hall, dedicated to early founders such as Bodhidharma, King Tran Nhan Tong, and Chu Dong Tu.
The upper floor serves as the main sanctuary for Shakyamuni Buddha, forming the central ritual space.

The old main hall has been relocated, restored, and repurposed as a Heritage House to preserve architectural memory and traditional artifacts. It features a layout of three horizontal compartments combined with three longitudinal inner chambers.

Inside, many valuable artifacts are preserved, especially a large collection of ancient wooden statues. The most notable is the set of Three Buddhas (Tam The Phat) seated on lotus thrones. The rear sanctuary houses various deities, including Holy Mother figures, reflecting the syncretism of local beliefs.

Auxiliary structures are also arranged appropriately, including:

Sanitary facilities (~80 m²)
Temporary housing for monks and nuns
Kitchen area (~200 m²)

A notable feature is the presence of two ancient graves located in front of and to the right of the main hall. According to tradition:

The larger grave contains damaged Buddha statues buried after the old pagoda collapsed
The smaller grave is the resting place of a former abbot who contributed significantly to reconstruction

These graves add both historical and spiritual depth to the site.

Artifacts

Vien Quang Pagoda preserves several ancient stone steles, though many are damaged. One inscription has been transcribed in Hoan Chau bi ky.

Stele: Thanh Thuy xa Vien Quang tu bi

The inscription emphasizes the concept of the pagoda as a “field of merit,” recounting the construction process, praising the benefactor from the Dinh family, and affirming the karmic rewards of good deeds.

It concludes with a commemorative verse highlighting:

The pagoda as a sacred place of merit
The generosity of the benefactor
The enduring blessings for future generations
The permanence of virtue recorded in stone

Dated: 16th day of the 5th lunar month, 5th year of Hoang Dinh reign.

Composed by: Bui Tien Duc, a high-ranking official.

Events and Festivals

Religious activities at Vien Quang Pagoda are regularly maintained, combining rituals, practice, and community-oriented programs.

Weekly activities include chanting sessions for peace and memorial rites on Monday, Wednesday, Friday, and Saturday evenings. On lunar new moon and full moon days, morning sessions combine chanting and meditation, along with monthly retreats for practitioners.

Major annual events include:

Vesak (Buddha’s Birthday)
Vu Lan (Filial Piety Festival)
Prayers for national peace and prosperity
Year-end memorial ceremonies

The prayer ceremony for national peace typically attracts 500–1,000 participants.

The pagoda also emphasizes education and community programs:

Free martial arts classes for children
Summer ethics retreats for students
Monthly moral education programs for youth

Additionally, life-release ceremonies are held at the beginning and end of the year, expressing compassion and wishes for communal well-being.

Overall, Vien Quang Pagoda functions not only as a religious site but also as a cultural and ethical center, playing an important role in the spiritual life of the local community.

References

  1. Trung tâm Khoa học Xã hội và Nhân văn, Báo cáo khoa học nhiệm vụ nghiên cứu, sưu tầm, biên dịch văn bia Phật giáo Nghệ, 12/2023.
  2. Huy Thư, “Vẻ đẹp hoài cổ độc đáo của Viên Quang tự”, Báo và Phát thanh Truyền hình Nghệ An, 06/08/2019.

Tiếng Pháp (Français)

Dénomination et localisation géographique

La pagode Vien Quang est située dans la commune Quan Thanh, province Nghe An. À l’origine, elle portait le nom de Sai Mang. Après avoir été détruite par une tempête, la population locale s’est mobilisée pour la reconstruire et lui a donné le nom de Vien Quang. Cette appellation symbolise une lumière parfaite, pleine et pure, exprimant l’aspiration à la prospérité, à l’harmonie et à la pérennité .

Histoire et personnages

Selon l’inscription épigraphique Thanh Thuy xa Vien Quang tu bi, la pagode Vien Quang fut fondée sous la dynastie Le, avec un début de construction le 15e jour du 8e mois de l’année Dinh Mui (1607) et un achèvement le 16e jour du 5e mois de l’année Mau Than (1608).

Dès ses origines, la pagode présentait une architecture de grande envergure et particulièrement raffinée, témoignant du haut niveau d’organisation et du savoir-faire artisanal de l’époque. L’espace sacré comprenait sept bâtiments, avec des autels soigneusement disposés et un ensemble de statues bouddhiques richement décorées, resplendissant comme de l’or, créant une atmosphère à la fois solennelle et sereine. La pagode constituait non seulement un lieu de culte, mais aussi un centre de rassemblement religieux et de diffusion des mérites spirituels.

L’inscription mentionne également le rôle d’un bienfaiteur de la famille Dinh, qui, animé par l’esprit d’éveil, contribua de manière significative à la construction. Dans la conception traditionnelle, la pagode est considérée comme un « champ de mérite » (phuc dien), où les actions vertueuses produisent des fruits bénéfiques. Ainsi, ses contributions furent perçues comme une source de prospérité durable pour sa descendance, lui assurant les « cinq bonheurs » : richesse, noblesse, longévité, santé et paix.

Au XXe siècle, durant le mouvement de Xo Viet Nghe Tinh, la pagode prit une nouvelle fonction en devenant un lieu de réunion clandestin pour les révolutionnaires. Par la suite, les autorités coloniales françaises occupèrent le site et le transformèrent en centre de détention et de torture. Ainsi, d’un lieu sacré, la pagode devint témoin d’une période douloureuse mais héroïque de l’histoire nationale.

Avec le temps et les guerres, la pagode tomba en ruine, ne conservant que quelques vestiges tels que statues anciennes, cloches de pierre, stèles, ainsi qu’une porte triple et un sanctuaire dégradé.

En 2009, le venerable Thich Chan Quang visita le site et initia le projet de restauration. L’année suivante, la décision officielle de reconstruction fut annoncée, marquant le début du renouveau du monument.

Architecture et paysage

L’architecture de la pagode Vien Quang combine des éléments traditionnels et une échelle moderne, formant un ensemble harmonieux.

Le centre du complexe est constitué d’un sanctuaire principal à deux étages, d’une superficie d’environ 1 000 m² :

Le rez-de-chaussée est dédié à la maison des ancêtres, où sont honorés les patriarches (Bo De Dat Ma, Tran Nhan Tong, Chu Dong Tu).
L’étage supérieur abrite le sanctuaire principal consacré à Thich Ca Mau Ni.

L’ancien sanctuaire a été restauré et transformé en maison du patrimoine, conservant les éléments architecturaux et les objets anciens. Ce bâtiment présente une structure composée de trois travées frontales et trois espaces arrière alignés.

À l’intérieur, on conserve de nombreux objets précieux, notamment un ensemble important de statues en bois ancien. Le groupe des Tam The Phat, représenté en posture méditative sur des lotus, constitue la pièce la plus remarquable.

Le sanctuaire arrière abrite diverses figures sacrées, y compris des statues de Thanh Mau, illustrant la fusion des croyances religieuses locales.

Les bâtiments annexes comprennent :

un espace sanitaire (~80 m²)
un logement pour les moines
une cuisine (~200 m²)

Dans l’enceinte, deux tombes anciennes subsistent :

une grande, supposée contenir des statues endommagées
une plus petite, appartenant à un ancien abbé

Ces éléments contribuent à la dimension sacrée du site.

Objets conservés

La pagode conserve plusieurs stèles anciennes, bien que souvent endommagées. L’une d’elles est reproduite dans Hoan Chau bi ky.

Le texte Thanh Thuy xa Vien Quang tu bi souligne l’importance de la pagode comme lieu de mérite et retrace sa construction, mettant en valeur les bienfaits spirituels et sociaux associés à son édification.

Événements et fêtes

Les activités religieuses sont régulièrement organisées :

Cérémonies hebdomadaires de prière les lundis, mercredis, vendredis et samedis
Rituels mensuels aux jours de nouvelle et pleine lune
Retraites spirituelles mensuelles

Les grandes fêtes bouddhiques (Vesak, Vu Lan) sont célébrées avec solennité. La cérémonie de prière pour la paix nationale attire entre 500 et 1 000 participants.

La pagode organise également des activités éducatives :

cours d’arts martiaux pour enfants
retraites estivales pour élèves
formations morales pour les jeunes

Des cérémonies de libération d’animaux sont organisées en début et fin d’année, exprimant la compassion bouddhique.

Dans son ensemble, la pagode Vien Quang joue un rôle majeur non seulement comme lieu de culte, mais aussi comme centre culturel et éducatif, contribuant activement à la vie spirituelle de la communauté locale.

Références

  1. Trung tâm Khoa học Xã hội và Nhân văn, Báo cáo khoa học nhiệm vụ nghiên cứu, sưu tầm, biên dịch văn bia Phật giáo Nghệ, 12/2023.
  2. Huy Thư, “Vẻ đẹp hoài cổ độc đáo của Viên Quang tự”, Báo và Phát thanh Truyền hình Nghệ An, 06/08/2019.

Tiếng Trung (中文)

名称与地理位置

圆光寺位于义安省官成社。寺庙最初名为“柴芒寺”(Sài Màng),后因一场风暴倒塌,当地居民共同出资出力重建,并改名为“圆光寺”。该名称寓意圆满、光明与清净,体现人们对兴盛、美好与长久发展的期望。

历史与人物

根据《清水社圆光寺碑》的记载,圆光寺始建于后黎朝,于丁未年(1607年)八月十五日动工,戊申年(1608年)五月十六日竣工。建寺之初规模宏大,建筑华丽,展现出当时高超的组织能力与精湛的工艺水平。佛殿空间由七座建筑构成,宝座庄严陈设,佛像系统雕造精美,色泽如金,营造出威严而清净的宗教氛围。寺庙不仅是礼佛之所,也是举行法会、汇聚信众、积累与传播功德的重要中心。

碑文还记载了一位丁姓善士的功绩。他发菩提心,出资出力建寺。在传统观念中,寺庙被视为“福田”,是积累善业、获得善报之地。因此,这位善士的功德被认为能够为其家族带来长久福报,使子孙后代享有“富、贵、寿、康、宁”五福,世代兴盛。这一观念反映了当时社会对因果报应与护持佛教事业的深厚信仰。

进入20世纪,在义静苏维埃运动高潮中,圆光寺承担了特殊角色,成为革命者秘密集会与联络的地点。然而,当法国殖民者在该地区设立据点后,寺庙被占用,成为关押和拷打革命干部的场所之一。从宗教圣地转变为历史见证,圆光寺记录了民族苦难与坚强抗争的历史。

随着时间推移及战争破坏,寺庙逐渐荒废,大部分建筑损毁,仅存部分遗迹,如古佛像、石磬、石碑,以及山门和一座严重破损的主殿,已无法满足当地僧尼与信众的宗教需求。

2009年,释真光上座返乡探访时来到圆光寺,面对破败现状,重建古寺的愿望被激发。次年,义安省人民委员会批准修复的决定正式公布,标志着遗址复兴的开始。

建筑与景观

圆光寺的建筑空间融合传统元素与现代规模,形成既满足修行需求又保护文化遗产的整体格局。

建筑群的核心为两层主殿,占地近1000平方米,在当地宗教建筑中规模较大。功能分区明确:一层为祖堂,用于纪念历代祖师与开山祖(菩提达摩、佛皇陈仁宗、褚童子);二层为释迦牟尼佛主殿,是举行宗教仪式的核心空间。

与此同时,旧主殿被迁移修复并改造为“遗产馆”,用于保存建筑记忆与传统文物。该建筑采用横向三间与纵向三间上宫结合的布局,形成统一整体。内部仍保存大量珍贵文物,尤以古木佛像群最为突出。在拜殿中,三世佛像以莲座禅坐姿雕刻,被视为最珍贵的文物。后殿供奉多种神祇,尤其包括圣母像,体现出当地信仰的融合特征。

附属建筑亦配置合理,包括约80平方米的卫生区,以及约200平方米的僧舍与厨房,满足日常生活与宗教活动需求。

值得注意的是,寺内仍保存两座古墓,位于主殿前方右侧。据传,大墓用于埋葬旧寺倒塌后损毁的佛像,小墓则为一位对重建有重大贡献的住持之墓。这些遗迹不仅具有历史价值,也增添了整体空间的神圣感。

文物

目前寺内仍保存多块古石碑,但多已残损。其中一篇碑文内容已被收录于《欢州碑记》。

《清水社圆光寺碑》(节选译文):

常闻福田有八,而寺为其一,此乃古人所为。唐代建福光寺,宋代建见龙寺,虽历代不同,而修福之意相同。回顾福光名寺,实为南唐胜境,一方天地,万世灵秀,朝廷百姓常年祈祷……

(后略,已完整保留原意)

碑文结尾铭文大意如下:

寺为福田,古以奉佛;
今有清水,建此圆光。
众人祈愿,福报充盈;
岁久损毁,赖人修复。
丁氏善士,发心建寺;
造像镀金,功德如林。
积善之人,必得善报;
福泽子孙,富贵安康。
刻石为记,流传久远。

落款:皇定五年五月十六日
撰文者:户部尚书文富伯裴进德

事件与节庆

圆光寺佛事活动定期开展,结合宗教仪式、修行与社区公益。

每周一、三、五、六晚举行诵经祈福与超度法会;农历初一与十五上午进行诵经与禅修,每月还组织修行课程。

全年举办佛诞节、盂兰节等重要佛教节日,以及年末超度法会。其中“祈国泰民安”法会通常吸引500至1000名信众参与。

此外,寺庙还开展教育与公益活动,如为儿童开设免费武术班、夏季青少年道德修学营,以及每月定期的青年道德课程。

年初与年末还举行放生活动,体现佛教慈悲精神与对社会安宁的祈愿。

总体来看,圆光寺不仅是宗教场所,也是重要的文化与道德教育中心,在当地精神生活中发挥积极作用。

参考资料

  1. Trung tâm Khoa học Xã hội và Nhân văn, Báo cáo khoa học nhiệm vụ nghiên cứu, sưu tầm, biên dịch văn bia Phật giáo Nghệ, 12/2023.
  2. Huy Thư, “Vẻ đẹp hoài cổ độc đáo của Viên Quang tự”, Báo và Phát thanh Truyền hình Nghệ An, 06/08/2019.
5/5 (1 bình chọn)
Chia sẻ
Checkin
63

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)