Tên gọi và vị trí địa lý
Bồ Đề Đạo Tràng, hay còn gọi là Bodhgayā, là một trong bốn thánh địa tự động tâm của Phật giáo, bên cạnh Lâm Tì Ni – nơi Đức Phật đản sinh, Lộc Uyển – nơi chuyển pháp luân lần đầu, và Câu Thi Na – nơi nhập Niết Bàn. Bồ Đề Đạo Tràng được ghi nhận là nơi Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đã chứng đắc Vô thượng Bồ đề dưới cội cây bồ đề, sau thời gian dài thiền định. Sự kiện này đánh dấu sự hình thành của Phật giáo như một truyền thống tôn giáo – triết học độc lập và ảnh hưởng sâu rộng trên toàn cầu.
Tên gọi “Bodhgayā” xuất phát từ hai thành tố: “Bodhi” có nghĩa là giác ngộ, và “Gaya” là tên gọi vùng đất nơi sự kiện thiêng liêng này diễn ra. Theo các sử liệu cổ, khu vực Bồ Đề Đạo Tràng từng thuộc về vương quốc Ma Kiệt Đà (Magadha) – một trong những trung tâm chính trị và văn hóa lớn của Ấn Độ cổ đại. Ngày nay, địa danh này nằm trên địa bàn bang Bihar, phía đông Ấn Độ, cách thành phố Gaya khoảng 7 km về phía Nam và tọa lạc bên bờ sông Ni Liên Thiền (Niranjara) – một con sông mang đậm dấu ấn Phật giáo.
Lịch sử và nhân vật
Thế kỷ V TCN – Đức Phật thành đạo tại Uruvela (Bodh Gaya)
Sau một thời gian dài tìm cầu chân lý, với tâm nguyện hướng đến an lạc vô thượng và giải thoát rốt ráo, Đức Bồ-tát đã du hành qua xứ Magadha (Ma Kiệt Đà) và dừng chân tại Uruvela (Ưu Lâu Tần Loa), một thị trấn quân sự nhỏ. Tại đây, Ngài nhận thấy cảnh trí thật u nhã: đất bằng phẳng, rừng cây sum suê, một dòng sông nước trong chảy qua bến cạn, lại có một ngôi làng ở gần có thể hỗ trợ nhu cầu cơ bản. Với ý nghĩ: “Thật vậy, đây là một nơi tốt cho một thanh niên đang phấn đấu”, Ngài đã an trú nơi đây để thực hành thiền định (Striving Sutta, Sutta Nipāta).
Vào năm 528 trước Công nguyên, sau sáu năm học hỏi dưới sự hướng dẫn của nhiều đạo sư và thực hành khổ hạnh nghiêm khắc, Thái tử Siddhattha (Tất Đạt Đa) đã đến vùng ven của ngôi làng nhỏ Uruvela thuộc Magadha (Ma Kiệt Đà). Giống như nhiều làng quê khác ở Ấn Độ cổ đại và hiện nay, nơi đây có một ngôi đền cây, nơi dân chúng đến cầu nguyện, tin rằng ước nguyện sẽ được viên thành. Chính tại nơi đây, dưới gốc cây lớn kia, Thái tử đã an toạ hành thiền.
Rất có thể Ngài đã chọn địa điểm ấy vì hoàn cảnh chung quanh không còn đáng sợ như các khu rừng hoang vu mà Ngài từng cư trú trước đó. Rừng rậm Uruvela vẫn còn nguyên sơ nhưng không gây nguy hại, tạo điều kiện thuận lợi cho sự hành trì. Cũng có khả năng Ngài lựa chọn tọa thiền dưới gốc cây này vì biết rằng sẽ có người đến lễ bái và mang theo vật thực.
Theo truyền tích Jataka (Bổn Sanh), Bodhimanda (Bồ-đề Đạo tràng) – vùng đất quanh gốc Cây Bồ đề (Bodhi tree) trước khi Đức Phật chứng ngộ – là một bãi cát trắng tinh, mịn màng, không cỏ mọc, các cây cối hoa lá quanh đó đều ngả nghiêng về phía Cây Bồ đề, như thể đang cung kính đảnh lễ.
Khi Thái tử bắt đầu nhập định, tâm Ngài – vốn đã được điều phục và thanh tịnh nhờ vô lượng kiếp hành trì các Ba-la-mật (pāramī) – giờ đây dốc toàn lực cho một nỗ lực sau cùng nhằm đoạn trừ tận gốc mọi dấu tích vi tế của nghi hoặc (vicikicchā), vô minh (avijjā) và dục vọng (taṇhā). Kinh Striving Sutta thuộc Sutta Nipāta và nhiều tác phẩm Phật giáo hậu kỳ mô tả sự thử thách này bằng hình ảnh ẩn dụ: một trận chiến giữa Bồ-tát và Māra (Ma vương) – hiện thân của tà ác và nhiễu loạn tâm thức (Striving Sutta, Sutta Nipāta).
Sau khi “chiến thắng Ma vương và toàn bộ đạo binh của hắn”, tuệ giác vô thượng khởi sinh trong tâm, và từ đó, Thái tử Siddhattha (Tất Đạt Đa) trở thành Đức Phật (Buddha) – bậc Chánh Đẳng Chánh Giác.
Ngay sau khi thành đạo, Đức Phật đã lưu lại quanh Cây Bồ đề (Bodhi tree) bảy tuần lễ để thấm nhuần niềm hoan hỷ của sự giác ngộ trước khi khởi hành đến Sarnath (Lộc Uyển). Cuối năm đó, Ngài trở lại khu vực này và độ ba vị đạo sĩ nổi danh đang cư ngụ tại đây: Gaya Kassapa, Nadi Kassapa và Uruvela Kassapa.
Sau sự kiện đó, Đức Phật lên đường hoằng truyền Chánh pháp (Dhamma) khắp nơi, và dường như không quay lại Uruvela (Ưu Lâu Tần Loa) nữa.
Từ Uruvela đến Bodh Gaya – Thánh địa của sự giác ngộ
Theo các nhà luận giải văn học Pāli, địa danh Uruvela (Ưu Lâu Tần Loa) được đặt theo đặc điểm địa lý nổi bật của khu vực, cụ thể là lượng cát lớn tồn tại trong vùng trũng ven sông. Tuy nhiên, do sự kiện thành đạo trọng đại xảy ra tại đây, tên gọi này đã sớm được thay thế bằng các danh xưng khác mang ý nghĩa tưởng niệm.
Khi nhắc đến cuộc chiêm bái diễn ra vào năm 260 trước Công nguyên, Vua Asoka (A Dục vương) đã ghi lại trong sắc lệnh của mình rằng ông “đã đến Sambodhi” (ayaya sambodhim), một từ chỉ sự Giác ngộ Vô thượng. Từ thời điểm đó, nơi này dần được biết đến với nhiều tên gọi mang đậm sắc thái linh thánh như Mahabodhi (Đại Giác), Bodhimanda (Bồ-đề Đạo tràng) hoặc đơn giản là Vajrasana (Ngai Kim Cang) – ý chỉ pháp toà nơi Đức Phật chứng đắc tuệ giác tối thượng.
Tên gọi Bodh Gaya dường như chỉ xuất hiện vào khoảng thế kỷ thứ XVIII, với mục đích phân biệt địa điểm này với Gaya (Già-da) – một địa phương lân cận cũng có giá trị tôn giáo và đôi khi được nhắc đến với tên gọi Brahma Gaya.
Thế kỷ III TCN – XII CN: Các cuộc hành hương và kiến tạo sơ khai thánh địa Bodh Gaya
Thế kỷ III TCN – IV CN: Khởi nguyên kiến trúc thánh địa – Từ Vajrasana đến Đại Giác Tự
Ngôi đền đầu tiên dưới cội Bồ đề
Công trình kiến trúc đầu tiên tại Bodh Gaya rất có thể bao gồm Cây Bồ đề (Bodhi tree) với một phiến đá (Vajrasana) đặt phía dưới, được bao quanh bởi một lan can bằng gỗ. Theo truyền thuyết lưu truyền trong Phật giáo, ngôi đền lớn đầu tiên tại nơi đây được xây dựng bởi Vua Asoka (A Dục vương). Mặc dù không có chứng cứ khảo cổ nào xác thực tuyệt đối cho truyền tthuyết này, song các học giả đều nhận định rằng một người Phật tử thuần thành như Asoka chắc chắn sẽ cho xây dựng một ngôi đền tại địa điểm thiêng liêng bậc nhất như vậy.
Một bằng chứng hình ảnh cổ xưa nhất về ngôi đền này có thể thấy trên một phù điêu từ lan can của Bảo tháp Bharhut, được xác định niên đại khoảng năm 100 trước Công nguyên. Phù điêu này mô tả một công trình hai tầng với mái hình đầu hồi, bao bọc lấy Cây Bồ đề, được đỡ bởi các trụ đa giác. Bên trong đền, dễ nhận ra phiến đá Vajrasana, phía sau là thân cây Bồ đề được trang trí tinh xảo cùng với hai biểu tượng Tiratana (Tam Bảo).
Trên Vajrasana xuất hiện các bông hoa, biểu thị việc hai thiện tín đang dâng cúng. Một chiếc ô (chatra) được dựng phía trên cây, trong khi các vòng hoa được treo trang trọng trên các cành. Hai thiện tín khác đang thổi sáo và phất khăn choàng, thể hiện lòng hoan hỷ, còn phía trên họ là hình ảnh hai vị thiên thần đang tham dự nghi lễ: một vị ở bên trái đang rải hoa và vị bên phải thì dâng vòng hoa.
Bao quanh ngôi đền là một lan can đá, và phía sau là một cột trụ có đầu voi, được cho là do Vua Asoka dựng nên. Ngôi đền này, dường như có tên gọi là Vajrasana Gandhakuti (Hương thất Kim Cang tọa), có thể đã tồn tại suốt nhiều thế kỷ và từng được tu sửa, bổ sung thêm nhiều lần theo thời gian.
Lan can đá và dấu ấn hành hương đầu tiên
Sau khi ngôi đền đầu tiên được kiến lập một cách trang nghiêm, công trình lớn tiếp theo tại Bodh Gaya là lan can đá, có lẽ được dựng lên để thay thế lan can gỗ ban đầu, và được xây vào khoảng năm 100 trước Công nguyên. Cấu trúc kiến trúc này được trang trí công phu, với nhiều phần hiện vẫn còn được lưu giữ trong bảo tàng. Toàn bộ lan can là cúng phẩm của một nhóm phụ nữ thuộc triều đình Vua Indragnimitra và Vua Brahmamitra.
Khoảng năm mươi đến một trăm năm sau, một vị tên là Bodhirakshita, đến từ Sri Lanka (Tích Lan), đã cúng dường một thanh ngang thay thế cho phần lan can bị hư hỏng. Ông được ghi nhận là vị hành hương ngoại quốc đầu tiên mà lịch sử còn lưu lại từng đến Bodh Gaya.
Những pho tượng Phật đầu tiên tại Bodh Gaya
Trong thời kỳ Kusana (Quý Sở Na), những tượng Phật đầu tiên đã được tôn trí tại đây. Một số pho tượng có kích thước lớn, cao từ ba đến bốn mét, được chế tác từ đá sa thạch hồng mịn, và căn cứ theo chất liệu cũng như phong cách điêu khắc, có khả năng chúng được tạc tại Madhura (Ma Thâu La).
Vào năm 383 sau Công nguyên, một tỳ kheo và một nữ cư sĩ hộ pháp của ông đã cúng dường hai pho tượng tại Bodh Gaya: một tượng Đức Phật và một tượng Bồ Tát. Đây là pho tượng đầu tiên có khắc rõ tên người phát tâm. Dòng khắc văn ghi lại như sau:
“Vào năm 64, ngày 5 tháng 3, dưới triều đại của Đức vua Trikamala vĩ đại, ngay trước đó, một nhà sư là người duy trì Vinaya đã tự mình dựng lên những bức tượng đá của Đức Phật và Bồ tát, cả hai đều có bệ sư tử. Với sự giúp đỡ của một nữ cư sĩ Phật giáo là người giúp đỡ trong hành động cao quý của lòng mộ đạo này … đã được thực hiện bởi giáo viên của Dhamma. Hãy để công đức phát sinh từ điều này hành động đạo đức phải được thực hiện bởi mẹ và cha, bắt đầu từ người thầy…”
Tu viện Mahabodhi
Trong thế kỷ thứ IV sau Công nguyên, vua Sri Lanka Sri Meghavanna (304–332 CN) đã cho thiết lập một tu viện tại Bodh Gaya, và về sau, cơ sở này đã đảm trách quyền quản lý Đền Mahabodhi. Khoảng ba thế kỷ sau đó, ngài Huệ Trang (Xuanzang) đã hành hương đến nơi này và để lại ghi chép:
“Bên ngoài cổng phía bắc của bức tường Cây Bồ Đề là Tu viện Mahabodhi. Nó được xây dựng bởi một vị vua cũ của Simhala. Tòa nhà này có sáu hội trường với các tòa tháp cao ba tầng và một bức tường phòng thủ cao 30 hoặc 40 feet bao quanh nó. Kỹ năng tuyệt vời nhất của nghệ sĩ đã được sử dụng; đồ trang trí có màu sắc phong phú nhất. Tượng Phật được đúc bằng vàng và bạc, và được trang trí bằng đá quý và đá quý. Các bảo tháp cao và lớn về tỷ lệ và được trang trí đẹp mắt; chúng chứa xá lợi của Đức Phật.”
Ngài Huệ Trang cũng thuật lại rằng nhà vua cho xây dựng tu viện sau khi anh trai của nhà vua, một vị tỳ kheo, hành hương đến Ấn Độ và gặp nhiều khó khăn trong việc tìm nơi lưu trú tại các chùa chiền. Bên trong tu viện còn có một dòng chữ khắc:
“Giúp đỡ tất cả mọi người mà không phân biệt là lời dạy cao nhất của tất cả các vị Phật.”
Tu viện Sri Lanka này tiếp tục tồn tại đến tận thế kỷ XIII, khi ngài Dharmasvamin đến chiêm bái, và chính sách tiếp đãi mọi người không phân biệt dường như vẫn còn được duy trì.
Tu viện Mahabodhi, tọa lạc ngay phía bắc của ngôi đền chính, hiện nằm dưới một gò đất lớn kéo dài từ Cung điện Mahant đến phía sau nhà nghỉ của Hội Mahabodhi và chùa Tây Tạng. Công trình chính của tu viện đã được Cunningham và Beglar khai quật vào năm 1885. Kết quả cho thấy đây là một kiến trúc quy mô lớn với mặt bằng rộng 15 mét vuông, tường dày ba mét, bốn góc có tháp, và chính giữa là sân có cột. Một hệ thống thoát nước dẫn từ sân ra đến các tường ngoài, kết thúc tại makhara được chạm trổ tinh tế, hiện nay lưu trữ tại bảo tàng – dù đã từng bị đánh cắp cách đây vài năm.
Bao quanh tu viện, cách đó khoảng 92 mét, là một bức tường lớn có 16 tháp. Cầu thang từ tu viện dẫn đến Đền Mahabodhi, phía bắc, và phần còn lại hiện nay có thể thấy được là các hốc tường hình vòm – vốn là một phần của tường ngoài cùng của đại tu viện này. Đây là dấu tích kiến trúc duy nhất còn sót lại có thể quan sát được đến hiện nay.
Ngay sau khi Phật giáo được truyền vào Việt Nam vào thế kỷ thứ VI, những vị hành giả đầu tiên từ vùng đất này đã bắt đầu hành trình sang Ấn Độ để chiêm bái các thánh tích. Trong số đó, có hai vị tỳ kheo tên là Khuy Sung và Minh Viên. Hai người đã vượt biển đến Sri Lanka (Tích Lan) rồi tiếp tục đến một cảng ven bờ biển phía tây Ấn Độ, sau đó hành cước về Trung Địa (Madhyadesa). Sau khi đảnh lễ tại Bodh Gaya, họ tiếp tục đến Rajagaha (Vương Xá), nhưng tại đây Khuy Sung lâm bệnh và viên tịch, hưởng thọ chỉ 25 tuổi.
Đền Mahabodhi (Đại Giác Tự)
Về Đền Mahabodhi (Đại Giác Tự) hiện nay, câu hỏi ai là người xây dựng và thời điểm khởi công vẫn còn là điều chưa được xác minh. Pháp Hiển (Fa Hien) trong chuyến viếng thăm Bodh Gaya vào đầu thế kỷ IV sau Công nguyên không nhắc đến bất kỳ ngôi đền nào. Tuy nhiên, đến khi ngài Huệ Trang (Xuanzang) đến chiêm bái vào đầu thế kỷ VII, công trình đã hiện hữu với hình thức gần như hiện nay. Như vậy, có thể ngôi đền được kiến tạo vào khoảng nửa đầu thế kỷ IV.
Ngài Huệ Trang thuật lại rằng có hai anh em phát nguyện xây dựng đền để hoàn thành lời thệ nguyện, tuy nhiên, xét về quy mô và kỹ thuật thi công, công trình như vậy chỉ có thể được thực hiện bởi vương quyền, với nguồn lực tài chính và nhân lực dồi dào. Dù vậy, đến nay, không có dòng văn khắc nào của vị thí chủ được tìm thấy liên quan đến việc khởi dựng ngôi đền.
Về hình dáng và kết cấu, Huệ Trang đã để lại mô tả chi tiết như sau:
“Phía đông của Cây Bồ Đề, có một ngôi đền cao khoảng 160 hoặc 170 feet. Bức tường móng phía dưới rộng 20 bước chân trở lên ở phía trước. Tòa nhà được xây bằng gạch xanh phủ thạch cao, tất cả các hốc ở các tầng khác nhau đều có các hình tượng bằng vàng. Bốn mặt của tòa nhà được bao phủ bởi các tác phẩm trang trí tuyệt đẹp; ở một nơi có các hình chuỗi ngọc trai, ở một nơi khác là các hình tượng của các vị thần. Toàn bộ được bao quanh bởi một quả amalaka bằng đồng mạ vàng. Mặt phía đông giáp với một gian hàng nhiều tầng, các mái hiên nhô ra của gian hàng này chồng lên nhau, cao bằng ba gian phòng riêng biệt; các mái hiên nhô ra, các cột trụ, dầm, cửa ra vào và cửa sổ được trang trí bằng các tác phẩm trang trí bằng vàng và bạc, với ngọc trai và đá quý được đưa vào để lấp đầy các khoảng trống. Các gian phòng u ám và các hành lang bí ẩn của nó có cửa ở mỗi tầng trong ba tầng. Bên phải và bên trái của cổng ngoài là các gian phòng giống như hốc; bên trái là hình tượng Quán Thế Âm và bên phải là hình tượng Di Lặc. Chúng được làm bằng bạc trắng và cao khoảng 10 feet.”
Thế kỷ VI–XII: Dấu ấn tăng sĩ quốc tế và các công trình cúng dường tại Bodh Gaya
Trong thời kỳ Gupta, khu vực xung quanh Đền Mahabodhi chứng kiến sự xuất hiện của nhiều ngôi đền nhỏ được kiến tạo bởi các vị thí chủ khác nhau. Căn cứ vào các dòng văn khắc còn sót lại, các công trình này hẳn từng được trang trí rất mỹ lệ, mặc dù ngày nay chỉ còn lại nền móng. Một văn bản khắc, được tìm thấy trên bệ của một tượng Phật, vốn từng là một phần của một trong các ngôi đền nói trên, có nội dung:
“Ngôi đền trang trí đẹp nhất, tuyệt vời và cao quý nhất này được xây dựng bởi Bodhisena, một nhà sư có tâm hồn trong sáng, thích thú với con đường trí tuệ hoàn hảo và là cư dân của Dattgalla, dành cho Đấng Hiền triết, Người từ bi với tất cả chúng sinh và người đã đánh bại Mara, để giải thoát khỏi xiềng xích của thế gian, dành cho cha mẹ, họ hàng, giáo viên và tất cả cư dân của Ahavagra.”
Vào năm 588 sau Công nguyên, một vị tỳ kheo tên là Mahanama, đến từ Sri Lanka (Tích Lan), đã kiến lập một ngôi đền có thờ tượng Đức Phật tại Bodh Gaya. Phần còn lại của pho tượng này hiện vẫn có thể quan sát được gần cầu thang phía bắc dẫn đến đền chính. Trong văn khắc phát hiện bên trong ngôi đền, Mahanama nhắc đến vị thầy vĩ đại mà ông là truyền nhân, đồng thời miêu tả công trình ông đã tạo lập cũng như tâm nguyện vị tha của bản thân:
“Đệ tử của ngài (thầy) còn vĩ đại hơn nữa, người có tên tuyệt vời là Mahanama, một cư dân của Amradvipa, một đại dương của một gia đình hùng mạnh, sinh ra ở đảo Lanka, vui mừng vì sự an lạc của người khác, bởi ngài ngôi đền tuyệt đẹp này của Đạo sư của Nhân loại, người đã chiến thắng sức mạnh của Mara, trắng sáng như những tia sáng của mặt trăng, với một gian hàng mở ở mọi phía, đã được gây ra để xây dựng tại Bodhimanda cao quý. Nhờ hành động thích hợp này, nhân loại, thoát khỏi sự ràng buộc với những thứ thế gian, đã xua tan bóng tối tinh thần, và giống như một ngọn hải đăng, không có sự bám víu, tận hưởng hạnh phúc tối thượng của trí tuệ hoàn hảo. Miễn là mặt trời, người xua tan bóng tối, chiếu sáng khắp mọi hướng với những tia sáng khuếch tán, miễn là đại dương tràn ngập đến tận ranh giới của nó với những con sóng cong như mũ trùm đầu của rắn hổ mang và miễn là Núi Sumeru, nơi ở của Indra, có đỉnh núi đẹp đẽ với nhiều phiến đá quý khác nhau để lấp lánh, thì hãy để ngôi đền của vị thánh vĩ đại này tồn tại mãi mãi. Năm 200, 60 và 9 vào ngày thứ 7, của nửa tháng tươi sáng trong tháng Caitra.”
Văn bản này được khắc bằng tiếng Phạn (Sanskrit) và hiện đang được lưu giữ tại Bảo tàng Ấn Độ, Kolkata. Ngoài pho tượng Phật do Mahanama dâng cúng, còn phát hiện được thêm một pho tượng khác, là lễ vật cúng dường của hai vị tỳ kheo Sri Lanka là Dharmagupta và Dharmatrasena, được cho là đã đồng hành cùng Mahanama trong chuyến hành hương trọng yếu ấy.
Khoảng một đến hai thế kỷ sau thời của Mahanama, một cư sĩ Sri Lanka khác tên là Udayasri đã tạo dựng một pho tượng Đức Phật tại Bodh Gaya, và “tôn kính nó như thể ông tôn kính Chúa”. Trên bệ tượng là hình một người đang quỳ gối, tay cầm vòng hoa – được cho là chân dung của Udayasri – cùng với tượng của một phụ nữ và một cậu bé, có lẽ là thân quyến của ông.
Cũng trong thời kỳ này, một văn bản khắc khác được ghi trên lan can bao quanh ngôi đền là của một tỳ kheo Sri Lanka tên Prakhyatakirti, người không chỉ xây dựng một ngôi đền mới mà còn tu sửa Đền Mahabodhi, chuẩn bị để một ngọn đèn được thắp sáng liên tục bên trong, hiến cúng lễ vật thiết thực cho Tăng đoàn, và thực hiện một puja cầu nguyện cho hòa bình thế giới. Văn bản này – một phần đã hư hại – được khắc trên hai phiến đá của lan can:
Phần đầu ghi rằng:
“Vị sư đức hạnh, Prakhyatakirtti, là hậu duệ của những người cai trị đảo Lanka, giống như một mặt trăng trên bầu trời của gia đình mình. Vị sư này, thông qua lòng sùng kính, mong muốn đạt được Phật quả, đã khiến cho các hành động thờ phụng được thực hiện tại (đền thờ) Tam Bảo vì hòa bình của toàn thể nhân loại. Bất kỳ công đức nào mà tôi đã đạt được thông qua hành động này, hãy để nó cho sự giác ngộ của… Hãy để phần thưởng rất tốt lành đó được chia sẻ bởi…”
Phần thứ hai tiếp tục:
“Một ngôi đền đã được xây dựng tại nơi có Đền Vajrasana vĩ đại. Bản thân ngôi đền đã được trang trí bằng một lớp thạch cao và sơn mới với chi phí là 250 dinar. Và trong ngôi đền, một ngọn đèn bơ đã được cung cấp cho Đức Phật từ thu nhập có được từ việc tặng một trăm con bò, miễn là mặt trăng, mặt trời và các vì sao còn tồn tại. Ngoài ra, từ thu nhập của một trăm con bò khác, chi phí sửa chữa nhỏ liên tục cho ngôi đền và chi phí cung cấp một ngọn đèn bơ khác để đốt hàng ngày trước bức tượng bên trong ngôi đền đã được đáp ứng. (Từ thu nhập của còn) một trăm con bò nữa đã được chuẩn bị để thắp một ngọn đèn bơ trước tượng Đức Phật bằng đồng thau trong tu viện (Sri Lanka)… Một khoản tài trợ vĩnh viễn cho một ngọn đèn bơ đã được thực hiện vì lợi ích của tu viện. Ngoài ra, một hồ chứa nước lớn đã được đào để sử dụng cho giáo đoàn các nhà sư cao quý, và về phía đông của hồ chứa nước, một cánh đồng mới đã được mở ra. Bất kỳ công đức nào mà tôi có thể đạt được từ tất cả những điều này, trước tiên hãy vì lợi ích của cha mẹ tôi…”
Văn khắc này hiện được bảo tồn tại Bảo tàng Ấn Độ, Kolkata.
Trong thời kỳ Pala – triều đại trị vì lâu dài tại Bengal – Đền Mahabodhi tiếp tục nhận được sự bảo trợ rộng rãi. Đa phần các tượng Phật và bảo tháp còn lưu lại trong và quanh đền có niên đại từ thời kỳ này. Một số văn bia cho thấy các vua Pala đã hiến tặng vật phẩm và tài trợ, tương tự như các vương triều khác tại Ấn Độ. Vua Sri Purnabhadra của Sindh đã xây dựng một ngôi đền có ba pho tượng, trong khi Vua Tunga của Rashtrakuta cho dựng một ngôi đền “giống như một cầu thang lên thiên đường”.
Thời kỳ này cũng ghi nhận một làn sóng hành hương từ Trung Quốc. Một văn khắc có niên đại khoảng năm 1000 sau Công nguyên ghi nhận một vị tỳ kheo tên Chi I đã lập nguyện thuyết pháp cho 30.000 người để họ chuẩn bị hành vi nhằm được tái sinh về cõi thiên. Để hoàn thành tâm nguyện đó, ông đã phân phát 30.000 bản Kinh Pháp. Sau đó, ông cùng với ba vị tỳ kheo khác đã hành hương đến Ấn Độ để chiêm bái Vajrasana (Pháp toà Kim Cang) và lập thệ sẽ tiếp tục hành trình cho đến khi chiêm bái đầy đủ tất cả thánh tích Phật giáo.
Văn khắc này được ghi trên khối đá đặt dưới một hàng gồm bảy pho tượng Phật đứng và một tượng Di Lặc, tất cả đều thể hiện các thủ ấn khác nhau.
Vào năm 1011, vị giáo thọ danh tiếng người Bengal, Atisa (A-đề-sa) – người về sau đóng vai trò thiết yếu trong phong trào phục hưng Phật giáo tại Tây Tạng – đã thọ giới Tỳ kheo tại một trong các tu viện tại Bodh Gaya. Cùng khoảng thời gian đó, Rinchen Sangpo (958–1051), dịch giả lỗi lạc người Tây Tạng, đã đến Bodh Gaya để hoàn tất chương trình học Phật pháp mà ông từng bắt đầu tại Kashmir (Ca-thấp-mỉ-la). Theo ghi chép của người viết tiểu sử, ông đã hiến cúng tại cổng phía bắc dẫn vào Đền Mahabodhi.
Những hoạt động này phản ánh rõ rằng Bodh Gaya không chỉ là thánh địa hành hương mà còn là trung tâm giáo dục và nghiên cứu Phật học nổi bật trong thời kỳ đó.
Đến năm 1021, một nhóm tỳ kheo Trung Hoa dũng cảm khác đã đến Bodh Gaya và dựng lên tượng đài để ghi nhớ chuyến chiêm bái của mình. Một trong số đó, vị Yum-shu, đã sáng tác một trường thi sùng đạo ca ngợi Đức Phật, và khắc bài thơ đó lên một bia đá lớn. Phần đầu của văn bia ghi rằng:
“Tôi, Yum-shu, từ quê hương xa xôi đến để chiêm ngưỡng đất Phật và sau đó tận mắt chứng kiến dấu chân kỳ diệu, tôi không kính cẩn dâng lễ để tôn vinh Thầy của tôi sao? Vì vậy, tôi đã gom góp số tiền tôi có thể dành dụm được và cách cây Bồ đề khoảng ba mươi bước về phía bắc, tôi đã dựng một hòn đá lên mười ngàn Đức Phật.”
Sau bài thơ, Yum-shu để lại lời bạt như sau:
“Đi cùng tôi đến đất Phật để lễ bái hai nhà sư, Nghĩa Tịnh và Nghĩa Ân, từ Tu viện Giáo lý đã được thiết lập trên phố chính của Đông Đô, mỗi người đều mang theo một chiếc áo choàng thêu bằng vàng để đặt trên đền thờ Mahabodhi và mỗi người đều lập một tấm bia tưởng niệm để tưởng nhớ mãi mãi.”
Tấm bia này cùng với các văn khắc khác của những người đồng hành hiện được lưu giữ tại Bảo tàng Ấn Độ ở Kolkata.
Chỉ một năm sau chuyến hành hương của nhóm Yum-shu, một vị tỳ kheo Trung Hoa khác tên là Ho Yun cũng đến chiêm bái Bodh Gaya. Ông cho khắc một bảo tháp bằng đá và đặt nó ở vị trí cách Cây Bồ Đề ba mươi bước về phía bắc. Ông cũng bày tỏ tâm nguyện khắc toàn bộ kinh điển lên đá, nhưng do điều kiện tài chính hạn hẹp, nguyện vọng đó đã không thể thực hiện.
Liệu những vị tăng sĩ Trung Hoa ấy có vượt qua được cuộc hành trình dài và đầy hiểm nguy để trở về bản quốc hay không vẫn là điều không được lịch sử ghi lại. Họ chỉ được biết đến qua các hành động đức tin kiên định mà họ để lại nơi Bodh Gaya.
Theo các ghi chép từ nguồn Tây Tạng, một giáo thọ và quản lý tên là I Ce btsun đã đến Bodh Gaya vào khoảng năm 1030 để thỉnh một pho tượng Phật, sau đó được ông mang về và tôn trí tại Đền Shalu (Thích Lưu tự) nổi tiếng tại Tây Tạng.
Năm 1098 đánh dấu khởi đầu cho mối quan hệ bền vững giữa Phật tử Miến Điện và Bodh Gaya. Vào thời điểm đó, Đền Mahabodhi đã có lịch sử ít nhất sáu thế kỷ, và tình trạng hư hại rõ rệt đòi hỏi phải tu bổ quy mô lớn. Dưới sự chủ trì hoặc theo lời thỉnh cầu của các bên khác, Vua Kyanzittha đã cử một phái đoàn từ Miến Điện đến Trung Địa (Madhyadesa) để tiến hành trùng tu đền.
Chi tiết sự kiện được ghi lại trong một văn bia tại Chùa Shwehsandow ở Prome với nội dung:
“Nhà vua đã tập hợp nhiều loại đá quý khác nhau và gửi chúng trên một con tàu để sửa chữa ngôi đền linh thiêng ở Bodh Gaya và thắp sáng ngọn đèn sẽ cháy mãi mãi.”
Bước sang nửa sau thế kỷ XII, ba dòng văn khắc khác phản ánh rõ nét hoạt động xây dựng phát triển mạnh mẽ tại khu vực này, dưới sự bảo trợ của Vua Asokavalla xứ Siwalik, thuộc miền tây Nepal.
Văn khắc đầu tiên ghi lại một hiến cúng của Hoàng tử Dasaratha, em trai của Asokavalla, được mô tả là:
“một tín đồ của trường phái Đại thừa xuất sắc, một tín đồ thực sự và là ngọn đèn giữa hội chúng quý tộc.”
Văn khắc thứ hai ghi nhận việc một lãnh chúa phong kiến dưới quyền vua Asokavalla đã xây dựng một ngôi đền thờ Đức Phật, được miêu tả là:
“duyên dáng và giống như một hội trường giải thoát và hạnh phúc.”
Văn bản này cũng phản ánh sự quan ngại về tình hình Phật pháp đương thời:
“sự giáo hóa của Đức Phật đang suy tàn”, và được soạn thảo “rất vội vàng bởi Indranandi, một nhà văn nổi tiếng, và được khắc trên đá bởi thợ khắc Rama.”
Văn khắc thứ ba – quy mô lớn nhất – được phát hiện tại một bức tường ngôi đền ở Gaya, mặc dù ban đầu hẳn được dựng tại Bodh Gaya. Các kinh sách ghi nhận rằng Asokavalla, theo yêu cầu của một vị thầy người Kashmiri, đã kiến tạo một ngôi đền tại Bodh Gaya, đồng thời thiết lập việc dâng cúng lễ vật thường xuyên tại đó.
Thế kỷ XIII–XX: Pháp nạn, lãng quên và hành trình phục hưng Thánh địa Giác ngộ
Thế kỷ XIII–XIX: thời kỳ bị phá hoại, lãng quên, hành hương rải rác
Đầu thế kỷ XIII, nhiều khu vực thuộc Trung Địa (Madhyadesa) rơi vào hỗn loạn do cuộc xâm lược của người Hồi giáo. Từ trước đó, binh lính đã nhiều lần hành quân qua lại trên các đồng bằng phía bắc trong nhiều thế kỷ. Dù một số ngôi đền Phật giáo hoặc Hindu bị cướp phá do nhu cầu chiến phí hoặc lòng tham cá nhân của các binh lính vô kỷ luật, nhưng những trường hợp ấy được xem là ngoại lệ. Tuy nhiên, vào đầu thế kỷ XIII, những đạo quân mới đến không giống với những đạo quân trước. Họ phá hủy đền thờ, phá hoại tượng thánh, và sát hại tỳ kheo và giáo sĩ, không phải vì vật chất, mà bởi lòng đố kỵ tôn giáo cuồng tín – điều mà phần lớn người Ấn khó lòng lý giải.
Tuy nhiên, Bodh Gaya lúc ấy vẫn thoát khỏi nạn hủy diệt, ít nhất là trong giai đoạn đầu. Dù tin đồn đen tối lan truyền, sinh hoạt tại đây vẫn tiếp diễn bình thường. Bằng chứng cuối cùng về sự tồn tại của cộng đồng Tăng sĩ Sri Lanka trụ trì Đền Mahabodhi là một dòng văn khắc vào năm 1262 CN:
“Om! Chào! Thật oai nghiêm thay bóng mát của Cây Bồ Đề, cổ xưa, ban tặng sự giác ngộ vĩ đại cho những Người Chiến Thắng và là nơi dừng chân của những ai đang trên con đường giác ngộ hoàn hảo. Ngôi làng Katihala ở Sataghatta này, đất đai, nước, cùng với thuế cày ruộng được ban tặng theo hiến chương cho Vajrasana để xây dựng tu viện, giao phó cho Tôn giả Mangalasvamin của Lanka, bậc thầy của Tipitaka, bởi Nhà vua, con trai của Buddhasena, cho đến chừng nào mặt trời và mặt trăng còn tồn tại.”
Dòng khắc này kết thúc bằng một lời lẽ khác thường:
“Bất kỳ vị vua nào trong triều đại của tôi, tốt, xấu hay vô giá trị, vi phạm sự ban tặng này, thì cha của ông ta sẽ là một con lừa và mẹ của ông ta sẽ là một con lợn nái.”
Không có sử liệu chính xác mô tả cách thức hoặc thời điểm Bodh Gaya bị phá hủy, nhưng khi Dharmasvamin đến thăm vào năm 1234 CN, ông được kể về một cuộc đột kích đã xảy ra không lâu trước đó. Một nữ tín đồ từng hiến dâng một viên ngọc lục bảo, được đặt vào giữa hai lông mày tượng Phật trong Đền Mahabodhi, và viên ngọc phát sáng đến mức “người ta có thể đọc được vào lúc chạng vạng.”
Một binh sĩ Turuskha (người Thổ, theo Hồi giáo) đã trèo lên bằng thang, lấy viên ngọc ra. Khi xuống, hắn ngã xuống và đôi mắt tượng Phật bị vỡ. Từ đó, ánh sáng kỳ diệu cũng tắt dần.
Khi Dharmasvamin đến nơi vào tháng Bảy năm 1234 CN, một cuộc tấn công khác được dự đoán có thể xảy ra bất cứ lúc nào. Chỉ còn bốn vị tỳ kheo ở lại. Một vị nói:
“Không tốt! Tất cả đều đã chạy trốn vì sợ quân lính Turuskha.”
Các tỳ kheo đã xây tường gạch, trát kín cửa chính trước tượng Mahabodhi, đặt một tượng khác gần đó để đánh lừa. Họ cũng vẽ hình Mahesvara lên mặt ngoài cửa đền để tránh bị phá hoại bởi những kẻ không theo Phật giáo.
Họ nói:
“Năm chúng ta không dám ở lại đây nữa và sẽ phải chạy trốn.”
Hôm ấy, trời nóng, Dharmasvamin và nhóm tỳ kheo ngủ thiếp đi, nếu quân Turuskha đến, họ sẽ không hay biết. Sáng hôm sau, họ trốn đi về phía bắc, và suốt mười bảy ngày, Dharmasvamin không được nhìn thấy tượng Phật trong đền. Sau đó, một người phụ nữ báo rằng quân Turuskha đã rút đi, nên ông trở lại Vajrasana, tiếp tục lễ bái và đi nhiễu quanh tượng Mahabodhi.
Cuối cùng, Đền Mahabodhi bị phá hủy, có thể là do phá hoại, bị bỏ mặc, hoặc cả hai. Số lượng người hành hương đến chiêm bái giảm dần. Ngôi đền trở thành một trong nhiều phế tích bị lãng quên, và dân địa phương không còn nhớ giá trị của nó. Sau cuộc xâm lăng của người Hồi giáo, tên của nhiều địa danh bị đổi, khiến cho việc xác định vị trí Bodh Gaya trở nên khó khăn đối với người hành hương phương xa.
Dẫu vậy, Bodh Gaya không bao giờ bị lãng quên hoàn toàn, đặc biệt là trong lòng tín đồ Phật giáo Miến Điện. Trong khi người Sri Lanka đã gìn giữ Đền Mahabodhi suốt 900 năm, thì sau khi nơi này bị bỏ hoang, người Miến Điện đã cố gắng kế tục trọng trách ấy. Họ đã nhiều lần đến Bodh Gaya từ thế kỷ XIII đến XIX, nỗ lực trùng tu và bảo tồn ngôi đền khỏi sự đổ nát hoàn toàn.
Buddhagupta, một cư sĩ sinh ra tại Nam Ấn vào nửa sau thế kỷ XV, là Phật tử Ấn Độ cuối cùng được biết đến đã hành hương đến Bodh Gaya, đồng thời có thể là một trong những nhà sư cuối cùng còn lại tại Ấn Độ. Vị hành giả không mỏi mệt này đã chu du qua Afghanistan, Kashmir, Ladakh, Sri Lanka, Java, Lakshadweep, và Đông Phi, trước khi dừng chân thiền định và cử hành puja tại Bodh Gaya, rồi tiếp tục đến Assam, Tây Tạng (nơi Taranatha trẻ tuổi trở thành đệ tử của ông), Miến Điện, và Lumphun tại miền bắc Thái Lan. Sau đó, ông biến mất khỏi ghi chép lịch sử, để lại dấu hỏi về nơi ông an nghỉ cuối cùng.
Thế kỷ XIX–XX: Nỗ lực trùng tu và giành lại quyền kiểm soát
Vào khoảng giữa thế kỷ XVI, Abhayaraj, một hành giả đến từ Nepal, đã lưu trú nhiều năm tại Bodh Gaya. Ông đã thực hiện một kế hoạch chi tiết về Đền Mahabodhi, và sau khi trở về quê nhà, ông dựng nên một bản sao nhỏ hơn tại Patan, gần Kathmandu.
Trước năm 1773, Panchen Lama đã phái Tung Rampa cùng chín nhà sư và ba cư sĩ đến Sarnath và Bodh Gaya. Được Maharaja của Varanasi đón tiếp trọng thị, đoàn hành hương nhận được thư giới thiệu, kiệu và người hầu để tiến đến Bodh Gaya. Dù ba nhà sư mất vì khí hậu khắc nghiệt, phần còn lại trở về Tây Tạng, mang theo các lễ vật gồm đồng hồ, ngà voi và mô hình Đền Mahabodhi.
Năm 1811, Vua Bodawaya của Miến Điện cử một đoàn sửa chữa đền. Một nhà sư Miến Điện khác đến thời điểm đó đã được trú tại cung điện Mahant và cải đạo một vị sư Hindu sang Phật giáo.
Cuối thế kỷ XIX, khi Anagarika Dharmapala tuyên bố đền thuộc Phật tử, Mahant phản đối, khẳng định đền là của ông. Tuy nhiên, các ghi chép trước năm 1880 đều mô tả Đền Mahabodhi là phế tích bỏ hoang, với tầng trệt và tầng hai đã sập, tháp đỉnh vỡ, đất rác cao đến các hốc tường ngoài và nước đọng mùa mưa gây ngập đền.
Năm 1877, Vua Mindon Min – vị vua vĩ đại cuối cùng của Miến Điện – phái một phái đoàn đến Bodh Gaya để không chỉ sửa đền mà còn dựng tu viện, thuê nhân công bảo trì và phục hồi tổng thể. Tuy nhiên, kiến thức hạn chế về bảo tồn khiến công trình bị tổn hại nghiêm trọng. Trước sự quan tâm ngày càng cao về giá trị lịch sử – kiến trúc của đền, chính quyền Anh đã cử Alexander Cunningham và Rajendralal Mitra đến tư vấn. Khi chiến tranh Anh – Miến Điện bùng nổ, người Anh tiếp quản công trình. JD Beglar, dưới sự chỉ đạo của Cunningham, đã trùng tu đền một cách khéo léo. Mọi chi phí, tổng cộng 1000 rupee, do Chính phủ Ấn Độ chi trả.
Tuy nhiên, một số bức tượng Phật, bảo tháp và cổ vật đã bị mang đi. Trong khi dọn rác, Beglar phát hiện mô hình thu nhỏ của ngôi đền, và dựa vào đó, ông thêm bốn đỉnh tháp nhọn – một quyết định gây tranh cãi. Dù không phản ánh trung thực hình thái nguyên thủy, việc trùng tu đã trả lại vẻ trang nghiêm cho Đền Mahabodhi. Beglar nhận thức rằng đền không phải là phế tích khảo cổ, mà là biểu tượng sống động bằng gạch đá về sự giác ngộ của Đức Phật, nơi Phật tử có thể đến đảnh lễ và thờ phụng.
Sau khi cấu trúc vật lý của Đền Mahabodhi được phục hồi, công cuộc giành lại quyền thờ phụng và kiểm soát ngôi đền cho Phật tử chính thức bắt đầu. Anagarika Dharmapala và Mahant đã bước vào một cuộc chiến pháp lý gay gắt xoay quanh vấn đề quyền sở hữu thực sự của ngôi đền, kết thúc với phần thua thuộc về Dharmapala vào năm 1906. Mặc dù thất bại này là một cú sốc lớn, nó chỉ càng làm tăng thêm quyết tâm của ông. Trong suốt 27 năm cuối đời, ông kiên trì đấu tranh vì lý tưởng của mình: đưa vấn đề ra Quốc hội Ấn Độ ba lần, kiến nghị đến chính phủ và nỗ lực vận động dư luận.
Dư luận tại Ấn Độ dần chuyển sang ủng hộ quyền kiểm soát của Phật tử đối với ngôi đền, và các học giả, trí thức danh tiếng cũng lên tiếng về vấn đề này. Rabindranath Tagore, người châu Á đầu tiên đoạt giải Nobel, đã bày tỏ sự ủng hộ quyết liệt đối với Dharmapala: ‘Tôi chắc chắn rằng tất cả những người theo đạo Hindu trung thành với lý tưởng của mình sẽ thừa nhận rằng thật là sai lầm không thể chấp nhận được khi để ngôi đền, được xây dựng trên địa điểm Đức Phật đạt được sự giác ngộ, nằm dưới sự kiểm soát của một giáo phái đối thủ không thể có hiểu biết sâu sắc cũng như không thể thông cảm với Phật giáo và các nghi lễ thờ cúng của tôn giáo này. Tôi coi đó là nghĩa vụ thiêng liêng của tất cả những cá nhân tin vào tự do và công lý để giúp khôi phục lại di tích lịch sử này cho cộng đồng những người vẫn tôn kính tiếp tục dòng chảy lịch sử cụ thể đó bằng đức tin sống động của họ.’
Ngay cả Mahatma Gandhi, người theo đạo Hindu chính thống, cũng phải thừa nhận: ‘Không còn nghi ngờ gì nữa rằng quyền sở hữu ngôi đền phải thuộc về những người theo đạo Phật. Có thể có những khó khăn về mặt pháp lý. Chúng phải được khắc phục. Nếu báo cáo là đúng [rằng] việc hiến tế động vật được thực hiện trong ngôi đền, thì đó là một sự báng bổ. Cũng là một sự báng bổ nếu việc thờ cúng được thực hiện, như đã cáo buộc, theo cách được tính toán để làm tổn thương đến sự nhạy cảm của những người theo đạo Phật.’
Cuối cùng, vào năm 1949, Đạo luật Đền Bodh Gaya (Bihar Act XVII, 1949, sửa đổi ngày 8 tháng 2 năm 1955) được thông qua, thiết lập một ủy ban quản lý bao gồm bốn thành viên theo đạo Hindu và bốn thành viên theo đạo Phật để điều hành các công việc của ngôi đền. Mặc dù sự sắp xếp này chưa hoàn toàn lý tưởng, nhưng nó vẫn là một bước tiến đáng kể so với thực trạng trước đó.
Thế kỷ XXI: Bodh Gaya – Thánh địa toàn cầu
Hiện nay, Bodh Gaya là một thị trấn nhỏ nhưng đầy sức sống, phát triển quanh khu vực của Đền Mahabodhi. Vào bất kỳ tuần lễ nào, có thể bắt gặp một đại sứ từ một quốc gia Phật giáo, một học giả nổi tiếng hoặc một thiền sư có mặt tại đây. Trong mùa đông, thời điểm cao trào của mùa hành hương, nơi này chào đón đông đảo Phật tử từ Maharashtra, Ladakh, Bengal, cùng với những cộng đồng bộ lạc ở Meghalaya và Manipur.
Bodh Gaya còn quy tụ Phật tử từ nhiều quốc gia châu Á như Việt Nam, Nhật Bản, Sri Lanka (Sinhala), Thái Lan, Malaysia. Người ta cũng dễ dàng bắt gặp những người Tây Tạng tị nạn đã sống ở Ấn Độ từ năm 1959, và cả những người hành hương được chính quyền Trung Quốc cho phép đến Ấn Độ với điều kiện một số thành viên trong gia đình họ phải ở lại để đảm bảo họ sẽ quay về.
Bên cạnh đó, nhiều người đến từ châu Âu, Hoa Kỳ và Úc cũng xuất hiện – có người chỉ đơn giản vì tò mò, có người lại đến với lòng sùng kính sâu xa. Sự đa dạng phong phú của các dân tộc và nền văn hóa này đã góp phần nâng cao giá trị lịch sử, nghệ thuật và tâm linh của Bodh Gaya, khiến nơi đây trở thành một trong những điểm đến hành hương và khám phá đáng chú ý nhất tại Ấn Độ.
Kiến trúc cảnh quan
Đại Hồng Chung của Vua Mindon Min (Mindon Min’s Bell)
Người hành hương tiến vào khuôn viên Đền Mahabodhi qua cổng phía đông sẽ thấy những ngọn tháp cao vươn lên trước mắt, trong khi các khu vực linh thiêng mở rộng bên dưới tầm nhìn. Khi E.M. Forster, tiểu thuyết gia nổi tiếng người Anh, đến nơi này, ông đã nhận xét: “Cảnh tượng khi một người lái xe lên và nhìn thấy mọi thứ đột nhiên từ mép bờ kè, như sách nói, không dễ quên. Không có thứ gì giống như vậy trên thế giới.”
Khi người hành hương bước xuống cầu thang tiến dần về phía đền thờ, bên tay trái sẽ xuất hiện một chiếc chuông đồng lớn. Trên chiếc chuông có khắc dòng chữ ghi nhận rằng vật này được đúc theo lệnh của Vua Mindon Min của Miến Điện và được mang đến Bodh Gaya bởi phái đoàn do nhà vua cử đến vào năm 1877.
Cổng Vào Thánh Địa (The Gateway)
Khi tiếp tục tiến sâu hơn vào khuôn viên, người hành hương sẽ đi qua một chiếc cổng điêu khắc tinh xảo (torana), đánh dấu lối vào khu vực linh thiêng. Dựa vào phong cách điêu khắc, có thể xác định cổng này có niên đại khoảng thế kỷ thứ 5 sau Công nguyên. Ở phía tây của trụ cột bên trái có khắc hình Jambala đang ngồi dưới cây điều ước, với bình thịnh vượng đặt một bên và vị phối ngẫu của ông ở bên kia. Tay trái Jambala cầm một túi tiền vàng, còn tay phải cầm một quả chanh. Ở phía nam của cùng trụ cột này là hình hai con nai đứng hai bên bánh xe Pháp (Dhammacakka).
Khi Dharmasvamin đến thăm Bodh Gaya, chiếc cổng này đã bị hư hại và ông ghi chép rằng nó từng được dựng lên bởi một A xà lê Hayaghosa. Dưới chân cổng có hai tượng người quỳ gối mang phong cách nghệ thuật Miến Điện, có lẽ được đặt tại đây trong chuyến viếng thăm của phái đoàn Miến Điện vào thế kỷ 13. .
Đền Buddhapada (Buddhapada Temple)
Ngay bên trái sau khi qua cổng là một ngôi đền nhỏ mang kiến trúc vòm, nổi bật với các cột trụ được chạm khắc tinh xảo. Bên dưới mái vòm là một tảng đá tròn lớn, trên đó khắc dấu chân Đức Phật – một biểu tượng được sử dụng phổ biến trong những thế kỷ đầu của Phật giáo để tôn vinh Đức Thế Tôn.
Khi hành hương đến Bodh Gaya, Dharmasvamin đã tận mắt thấy tảng đá này và ghi chép lại một câu chuyện thú vị: “Trước đây, người ta dự định xây dựng một nhà nguyện bao quanh các dấu chân này. Tuy nhiên, các học giả cho rằng nếu làm như vậy, sẽ cần có cánh cửa và người canh giữ – người này có thể đòi hỏi thù lao từ những người sùng bái. Điều này có thể khiến số lượng tín đồ đến chiêm bái giảm đi. Vì lý do đó, nhà nguyện đã không được xây dựng.”
Một dòng chữ ngắn được khắc ở mặt bên của tảng đá có niên đại năm 1308 sau Công nguyên, mặc dù bản thân tảng đá và các dấu chân đã được khắc từ nhiều thế kỷ trước đó.
Những ngôi đền Panchapandu (Panchapandu Temples)
Nằm cạnh Chùa Buddhapada, đây là cụm đền Hindu được dựng lên khi Phật tử không còn quản lý Bodh Gaya. Ngôi đền đầu lưu giữ các tượng Phật thời Pala, nay bị sơn lại theo phong cách thần linh Hindu. Có một tượng Tara đẹp đáng chú ý. Người Bà la môn tại đây thường mời gọi quyên góp, nhưng khách hành hương không có nghĩa vụ cúng dường.
Đền Mahabodhi (The Mahabodhi Temple)
Đền Mahabodhi được xây trên nền hình chữ nhật, trung tâm là phòng thờ (garbha) với tháp chính cao khoảng 52m (sikhara), bao quanh là bốn tháp phụ. Công trình xây hoàn toàn bằng gạch nung tinh xảo, có khả năng chống động đất cao.
Bên trong, điện thờ chính tọa lạc đúng nơi Đức Phật thành đạo dưới Cây Bồ Đề vào năm 527 TCN. Tại đây có Vajrasana – phiến đá sa thạch đánh bóng – được cho là do Vua Asoka dựng. Qua các thời kỳ, ba lớp điện thờ được xây chồng lên nhau, lưu giữ nhiều di vật quý.
Pho tượng Phật nguyên bản từng thờ trên Vajrasana, gọi là Đại Bồ Đề Tượng, được Huyền Trang mô tả chi tiết (Đại Đường Tây Vực Ký). Pho tượng hiện nay thuộc thế kỷ X, được tìm thấy trong khu Mahant, mô tả Đức Phật trong tư thế bhumisparsha.
Trên sân thượng có tượng Phật đứng đội mũ miện và tượng Pathavi cùng Kama, thể hiện chiến thắng của định lực trước dục vọng. Xung quanh tường đền là các hốc thờ Phật và Bồ Tát, trang trí bằng makhara, chuỗi ngọc và chim thần.
Cây Bồ Đề (The Bodhi Tree)
Phía sau Đền Mahabodhi là Cây Bồ Đề, nơi Đức Phật trú ngụ dưới tán cây trong đêm thành đạo. Loài cây này thuộc giống cây sung, tên khoa học là Ficus religiosa, được người Phật tử gọi là bodhirukkha. Cây hiện tại được trồng lại vào thế kỷ XIX, thay thế cho các cây trước đó đã bị chết hoặc phá hủy.
Tương truyền, trước khi trở thành Phật tử, Vua Asoka đã từng chặt Cây Bồ Đề, nhưng cây đã mọc lại một cách kỳ diệu. Sau khi quy y Tam bảo, do quá sùng kính cây này, Hoàng hậu Tishyarakshita – vì lòng ghen tuông – đã phá hủy nó, nhưng cây lại tiếp tục nảy mầm thần kỳ. Một truyền thống khác cho rằng Công chúa Sanghamitta, con gái Vua Asoka, đã mang một nhánh từ cây này đến Sri Lanka, nơi cây được trồng tại Anuradhapura và vẫn tồn tại đến ngày nay.
Theo sử liệu, vào khoảng năm 600 CN, Vua Sasanka đã phá hủy Cây Bồ Đề trong thời kỳ đàn áp Phật giáo.
Ngài Huệ Trang ghi lại rằng mỗi dịp lễ Vesakha, hàng ngàn người từ khắp Ấn Độ quy tụ về Bodh Gaya, làm lễ tưới rễ cây bằng nước thơm và sữa, tấu nhạc và rải hoa. Dharmasvamin mô tả:
Cây đứng bên trong một cấu trúc giống như pháo đài được bao quanh ở phía nam, phía tây và phía bắc bởi một bức tường gạch; nó có những chiếc lá nhọn màu xanh lá cây tươi sáng. Khi mở một cánh cửa, người ta nhìn thấy một cái rãnh lớn hình cái chậu… Các tín đồ thờ cây bằng sữa đông, sữa và các loại nước hoa như gỗ đàn hương, long não, v.v. Họ mang lễ vật từ xa đến và giữ cho cây luôn ẩm.
Vị trí ban đầu của Cây Bồ Đề nằm ngay phía sau Vajrasana, xa hơn một chút về phía đông so với vị trí hiện tại. Khi Đền Mahabodhi được xây dựng, cây đã được trồng lại ở vị trí mới. Cây Bồ Đề hiện nay được cho là hậu duệ xa của cây nguyên thủy.
Alexander Cunningham, viết năm 1892, ghi chép:
Vào tháng 12 năm 1862, tôi thấy cây này đã mục nát rất nhiều; một thân cây lớn ở phía tây, với ba nhánh, vẫn còn xanh, nhưng các nhánh khác đã không có vỏ và mục nát. Tôi tiếp tục nhìn thấy cây vào năm 1871, và một lần nữa vào năm 1875, khi nó đã mục nát hoàn toàn, và ngay sau đó vào năm 1876, phần duy nhất còn lại của cây đã đổ qua bức tường phía tây trong một cơn bão, và Cây Pipal già đã biến mất. Tuy nhiên, nhiều hạt giống đã được thu thập, và các chồi non của cây hiện tại đã tồn tại để thay thế nó.
Năm 1880, Cunningham khai quật gần cây mới và tìm thấy hai mảnh gỗ cổ được cho là tàn tích của Cây Bồ Đề bị Vua Sasanka phá hủy. Khu vực lan can mới bao quanh Cây Bồ Đề hiện nay có một phần cấu trúc cổ bao gồm khung đá chạm khắc. Dưới khung là tảng đá dài khắc hình voi, sư tử, ngựa, một hình người cầm kiếm ở một đầu và một tín đồ dâng bát ở đầu kia. Các họa tiết này bị mòn nặng và được cho là thuộc cuối thời kỳ Gupta.
Kim cang toà (The Outer Vajrasana)
Ngay dưới chân Cây Bồ Đề, hiện vật cổ xưa nhất vẫn còn có thể chiêm ngưỡng tại Bodh Gaya là một phiến đá lớn hình chữ nhật. Nhiều khả năng, phiến đá này từng được đặt trên Vajrasana bên trong Đền Mahabodhi, và ngày nay được gọi là Kim cang toà.
Phiến đá có kích thước 143 x 238 x 13,5 cm, được chế tác từ đá sa thạch Chunar đã được đánh bóng. Mặt trên được trang trí bằng các họa tiết hình học độc đáo, cùng với dải chạm nổi hình lá cọ và ngỗng chạy quanh viền. Trong Phật giáo cổ đại, ngỗng hoang dã (hamsa) – loài chim thường di cư – được sử dụng như một biểu tượng của tâm ly tham.
Phiến Vajrasana này có khả năng là tác phẩm do Vua Asoka tạo dựng. Giả thiết này càng được củng cố bởi sự tương đồng trong thiết kế lá cọ và ngỗng với những hình trang trí xuất hiện trên phần đầu của trụ đá Asoka tại Sanchi.
Đền Tản Bộ Ngọc Bảo (Ratanacankama Chaitya)
Tiếp tục hành trình từ Cây Bồ Đề và đi vòng quanh Đền Mahabodhi, người hành hương sẽ đến Ratanacankama Chaitya, tức Đền Tản Bộ Ngọc Bảo (Jewel Promenade). Công trình này ghi dấu nơi Đức Phật đã đi thiền hành qua lại trong tuần lễ thứ ba sau khi Giác ngộ, và cùng với Vajrasana, Cây Bồ Đề, và lan can đá, hợp thành một phần của quần thể kiến trúc sớm nhất tại Bodh Gaya.
Nguyên thủy, Ratanacankama Chaitya được xây dựng như một bệ dài làm bằng gạch, với hai hàng cột – mỗi bên gồm 11 cột – nâng đỡ một mái che phía trên. Hiện nay, bệ đã được ốp đá bao phủ, chỉ còn phần chân của một hàng cột có thể nhìn thấy; hàng cột còn lại bị vùi dưới bức tường phía bắc của Đền Mahabodhi.
Một trong những cột ban đầu vẫn còn tồn tại và hiện đang được bảo quản tại Bảo tàng Khảo cổ học Bodh Gaya. Thân cột có hình bát giác và được khắc họa hình một người phụ nữ duyên dáng. Các ký tự được chạm trên đế cột – có thể là ký hiệu của thợ xây dựng – cho thấy niên đại của cây cột khoảng vào năm 100 trước Công nguyên.
Lan Can Đền Mahabodhi
Bao quanh Đền Mahabodhi là một hệ thống lan can đá – một thành phần kiến trúc có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ và định ranh khu vực thiêng liêng. Lan can đầu tiên được dựng lên có lẽ làm bằng gỗ và chỉ bao quanh một phạm vi nhỏ hơn rất nhiều so với hệ thống hiện tại. Vào khoảng năm 100 trước Công nguyên, lan can gỗ được thay thế bằng lan can đá, một số phần của công trình này vẫn còn được bảo tồn cho đến nay. Các dòng chữ khắc trên các trụ lan can cho thấy đây là cúng dường của một nhóm phụ nữ thuộc hoàng gia.
Lan can đá nguyên thủy này tạo thành một hình tứ giác nhỏ hơn so với diện tích mà Đền Mahabodhi hiện chiếm, và theo ghi nhận của Cunningham, ông đã tìm thấy nền đá mà lan can này từng tọa lạc bên dưới móng ngôi đền hiện nay. Đến khoảng thế kỷ thứ 6 sau Công nguyên, lan can đá cũ bị tháo dỡ, một số phần được thay bằng đá mới, và lan can được xây dựng lại để bao quanh một khu vực rộng gần gấp đôi so với trước đó.
Sự khác biệt giữa hai phiên bản lan can được thể hiện rõ qua chất liệu đá: lan can cũ làm từ đá sa thạch mịn màu nâu, trong khi lan can sau được làm bằng đá granit màu xám thô ráp.
Hiện tại chỉ còn bảy trụ lan can giữ nguyên vị trí ban đầu, còn lại được chuyển về Bảo tàng Khảo cổ học Bodh Gaya, và vị trí tại chỗ được thay bằng các bản đúc xi măng mô phỏng từ bản gốc.
Các trụ còn lại gồm:
- Trụ số 4, 7, 9 nằm ở phía tây từ góc tây nam.
- Trụ số 12 và 14 nằm ở phía nam từ góc tây nam.
- Hai trụ cổng phía bắc.
Trong số đó, trụ số 4 (phía tây) và số 12 (phía nam) có những chạm khắc đặc biệt. Trụ thứ nhất mô tả một người đàn ông điều khiển một con voi, có thể là minh họa cho bài kệ Dhammapada câu 326:
“Trước kia tâm trí này lang thang theo ý thích,
Nơi nó muốn và theo sở thích của nó.
Nhưng bây giờ tôi sẽ chế ngự nó bằng trí tuệ,
Như người quản tượng điều khiển voi bằng lưỡi câu.”
Trụ thứ hai khắc họa được cho là hình ảnh của ngôi đền apsidal tại Sarnath trên mặt ngoài của nó.
Các tác phẩm chạm khắc khác trên lan can sẽ được trình bày trong phần mô tả về Bảo tàng Khảo cổ học. Đến thế kỷ 19, phần lớn lan can đã biến mất, một số bị chôn vùi dưới đống đổ nát, số khác được tái sử dụng vào việc xây dựng các đền thờ Hindu gần lối vào chính của Đền Mahabodhi.
Các Bảo Tháp Cầu Nguyện (Votive Stupas)
Phía bên ngoài lan can bao quanh Đền Mahabodhi, người hành hương có thể nhìn thấy hàng trăm bảo tháp cầu nguyện (votive stupas) phân bố rải rác trong và xung quanh các khu vườn. Các bảo tháp có hình mái vòm bán cầu không được trang trí cầu kỳ là những công trình có niên đại sớm hơn, trong khi các bảo tháp với mái vòm phẳng, được chạm khắc công phu, xuất hiện muộn hơn và thuộc thời kỳ Pala.
Một số bảo tháp có nghệ thuật chạm khắc đặc biệt tinh xảo có thể quan sát được ở mặt trong phía đông của lan can. Vào thế kỷ 19, người ta phát hiện có đến hàng trăm nghìn bảo tháp đất sét nhỏ và tấm bia cầu nguyện rải rác xung quanh khuôn viên ngôi đền, nhưng đến nay tất cả đã không còn tồn tại.
Một số trong các tấm bia này đã được tìm thấy tại Pagan và Pegu ở Miến Điện (Myanmar). Theo Major R.C. Temple, khi bình luận về các phát hiện khảo cổ, ông cho biết: “Có một nhà máy sản xuất những đồ vật như vậy tại Bodh Gaya dành cho những người hành hương, những người đã mang chúng đi khắp thế giới Phật giáo thời bấy giờ như những kỷ vật và thánh tích, và tặng chúng cho những nơi thờ cúng của riêng họ khi họ trở về nhà.”
Ngay phía nam Đền Mahabodhi là nền móng của bảo tháp lớn nhất từng được xây dựng tại Bodh Gaya. Theo ghi chép của ngài Huệ Trang, bảo tháp này được Vua Asoka xây dựng và có chiều cao nguyên thủy lên đến 60 mét.
Đền Jewel House (Ratanaghara Chaitya)
Tọa lạc tại góc tây bắc của khu vườn bao quanh Đền Mahabodhi, Ratanaghara Chaitya – hay còn gọi là Đền Jewel House – hiện chỉ còn lại phần tường gạch đổ nát. Theo truyền thuyết, ngôi đền nguyên thủy tại địa điểm này được các vị chư thiên kiến tạo để cúng dường Đức Phật, và Ngài đã an trú tại đây trong tuần lễ thứ tư sau khi thành đạo để quán chiếu A-tì-đàm (Abhidhamma) (Vibhanga Atthakatha).
Khung cửa đá nguyên thủy của ngôi đền, được bảo tồn khá nguyên vẹn, dù các chi tiết chạm khắc đã phai mòn theo thời gian, vẫn cho thấy trình độ nghệ thuật tinh xảo và được xác định có niên đại từ thế kỷ thứ 9. Bên trong khuôn viên còn lưu giữ một số mảnh vỡ của các pho tượng cổ, phản ánh sinh hoạt Phật giáo thời kỳ này tại Bodh Gaya (Bồ Đề Đạo Tràng).
Đền thờ Không Chớp Mắt (Animisa Chaitya)
Nằm bên phải con đường chính dẫn đến lối vào Đền Mahabodhi, trên đỉnh của một bờ kè, Animisa Chaitya là một ngôi đền có ngọn tháp duy nhất, mang hình thức kiến trúc tương tự Đền Mahabodhi. Bên trong đền hiện đặt một pho tượng Avalokitesvara Sihanada (Bồ Tát Quán Thế Âm Sư Tử Hống), tay trái cầm hoa sen, tay phải bên cạnh có một con sư tử. Tượng có niên đại từ thời kỳ Pala, song phong cách điêu khắc lại hoàn toàn khác biệt so với đa phần tượng cùng thời, cho thấy khả năng tác phẩm được chế tác tại một vùng khác của Ấn Độ và được người hành hương mang đến Bodh Gaya (Bồ Đề Đạo Tràng).
Ngôi đền thường được nhận diện là Animisa Chaitya – Đền thờ Không Chớp Mắt, nơi được cho là Đức Phật đã an tọa suốt bảy ngày sau khi thành đạo, không chớp mắt hướng về Cây Bồ Đề, biểu lộ lòng tri ân đối với nơi che chở Ngài trong suốt thời gian thiền định giác ngộ (Jataka). Tuy nhiên, nhận định này bị nghi vấn, do kiến trúc hiện tại tọa lạc trên đỉnh gò đất, xoay mặt ra xa Cây Bồ Đề, không đúng với mô tả trong các kinh điển. Theo Jataka, Animisa Chaitya nằm ngay phía bắc của Vajrasana, điều được ngài Huyền Trang xác nhận khi ghi nhận rằng ngôi đền này: “nằm về phía trái con đường, phía bắc nơi Đức Phật đã đi thiền hành”, tức phía bắc Đền Ratanacankama.
Nếu căn cứ vào các nguồn này, Animisa Chaitya thực sự nên được xác định là nền móng của một công trình lớn phía bắc lan can, cách không xa cổng bắc, nơi thường có các vị tăng sĩ Tây Tạng hành lễ lễ lạy. Một bức tượng được an trí tại đó sẽ có hướng nhìn trực diện đến Cây Bồ Đề nguyên thủy, chỉ cách Vajrasana một khoảng ngắn bên trong Đền Mahabodhi.
Ở góc tây bắc của công trình hiện được gọi là Animisa Chaitya, có một dãy tượng trong đó tượng trung tâm là Bồ Tát Quán Thế Âm với bốn tay: tay trên bên trái và phải lần lượt cầm hoa sen và chuỗi hạt mala, tay dưới bên trái cầm bình nước, và tay phải trong tư thế ban phước lành (abhaya mudra). Tượng có nghệ thuật tạo hình tinh xảo, nổi bật giữa khung cảnh yên tĩnh của đền đài.
Đền thờ và Tượng Phật
Cách Cây Bồ Đề một khoảng ngắn về phía tây bắc, có một ngôi đền nhỏ hiện chỉ còn lại các bức tường thấp. Bên trong ngôi đền này đặt một pho tượng Đức Phật quý giá, là một tác phẩm điêu khắc tiêu biểu của thời kỳ Pala, có niên đại khoảng thế kỷ thứ 9.
Tượng có chiều cao hơn một mét, mô tả Đức Phật trong tư thế xúc địa ấn (bhumisparsha mudra). Phía trên Ngài có một chiếc lọng che và các nhánh Cây Bồ Đề xòe rộng ra. Hai bên Đức Phật là các thiên thần (deva) hoan hỷ dâng hoa. Phía sau tượng là hào quang và ngai vàng chạm trổ tinh xảo, hai bên đặt tượng của Di Lặc (Maitreya) và Quán Thế Âm (Avalokitesvara).
Đức Phật ngồi mỉm cười từ hòa trên một tòa sen, và tượng được đặt trên một tập hợp các bệ đá được đưa đến từ nơi khác và cố định tại vị trí hiện tại. Bệ đá trung tâm đặc biệt nổi bật khi chạm khắc hình ảnh bảy báu vật (satta ratanāni) của một vị Chuyển luân vương (Cakkavatti) – hình ảnh thế tục tương đương với một vị Phật, như được mô tả trong Kinh Cakkavatti Sīhanāda Sutta. Bảy báu vật ấy lần lượt từ trái sang phải là: ngựa (assaratana), ngọc (maṇiratana), phối ngẫu (itthiratana), bánh xe (cakkaratana), bộ trưởng (parināyakaratana), công dân (gahapatiratana) và voi (hatthiratana).
Ngôi đền phía Đông Nam (South-East Shrine)
Sau khi chứng ngộ, Đức Phật khởi tâm do dự về việc thuyết giảng Chánh pháp (Dhamma), vì nghĩ rằng sẽ có rất ít người có thể lĩnh hội được thông điệp mà Ngài đạt được. Lúc ấy, Phạm Thiên (Brahmā) đã hiện ra trước mặt Ngài và khẩn cầu: “Cầu mong Đức Thế Tôn hãy thuyết giảng Chánh pháp, cầu mong Bậc An Lạc giảng nói Chánh pháp. Có những chúng sinh chỉ có một ít bụi trong mắt. Nếu họ không được nghe Chánh pháp, họ sẽ suy vi. Nhưng nếu được nghe, họ sẽ trưởng thành.”
Đức Phật, sau khi quán xét lời thỉnh cầu của Phạm Thiên, đã quyết định chuyển Pháp luân, tuyên bố: “Cánh cửa của cõi Vô sanh (Deathless) đã được mở. Hãy để tất cả những ai có thể nghe, hãy đáp lại bằng niềm tin.” (Kinh Vinaya Mahavagga I.5-6)
Huệ Trang (Huien Tsiang) ghi nhận rằng tại nơi diễn ra sự kiện này đã có một ngôi đền được dựng lên, và hiện nay chỉ còn lại nền móng của ngôi đền ấy, nằm ở góc đông nam trong khuôn viên thánh địa quanh Đền Mahabodhi. Bên trong phần còn lại của ngôi đền này là một pho tượng Phật lớn có niên đại từ thời kỳ Pala, tuy nhiên phần đầu tượng hiện tại là một sự phục dựng gần đây.
Trụ đá (Pillar)
Ngay phía ngoài góc đông nam của khuôn viên thánh địa bao quanh Đền Mahabodhi là một phần còn lại của một trụ đá khổng lồ. Các tư liệu cổ như phù điêu Bharhut và tấm Kumarhur đều chỉ ra rằng một trong những trụ đá của vua Asoka, với đỉnh trụ hình voi, nguyên thủy từng đứng ngay bên ngoài lan can đền, phía bên phải của cổng phía đông.
Tuy nhiên, cả Pháp Hiển (Fa Hien) lẫn Huệ Trang (Huien Tsiang) đều không ghi chép về việc nhìn thấy trụ đá này trong hành trình của họ, cho thấy rằng vào thời của họ, trụ đá có thể đã bị phá hủy hoặc chuyển đến một địa điểm khác.
Trụ đá mà người hành hương hiện nay thấy thực chất được tìm thấy bên cạnh một bảo tháp ở phía bên kia sông đối diện Bodh Gaya, sau đó được chuyển đến Gol Patthar ở Gaya vào đầu thế kỷ 19, và được di dời đến vị trí hiện tại vào năm 1956. Mặc dù có khả năng đây là một phần của trụ đá nguyên thủy do vua Asoka dựng lên tại Bodh Gaya, nhưng điều này vẫn chưa được xác định chắc chắn.
Ao nước (Tank)
Khi đi qua gian nhà lợp mái ở phía nam của trụ đá, người hành hương sẽ thấy một ao nước lớn, vào những thời điểm nhất định trong năm, ao này nở rộ những đóa sen và súng tuyệt đẹp.
Ao này ban đầu được đào lên trong quá trình khai thác đất làm gạch để xây dựng Đền Mahabodhi cùng các công trình xung quanh, và về sau được sử dụng như một nơi để tắm rửa. Vào cuối thế kỷ 19, người ta vẫn còn thấy có cá sấu sinh sống trong ao.
Ao nước này thường bị nhầm lẫn với ao Mucalinda, một sự nhầm lẫn càng bị duy trì do tấm bảng chỉ dẫn gần đó cũng như việc gần đây dựng tượng Đức Phật được rắn thần Mucalinda che chở ngay giữa ao.
Tuy nhiên, ao Mucalinda thực sự là một vũng nước cạn, lầy lội, nằm khoảng một cây số rưỡi về phía nam, trong ngôi làng Muchalin .
Bảo tàng Khảo cổ học (Archaeological Museum)
Do phần lớn các tượng và hiện vật điêu khắc tại Bodh Gaya đã bị chuyển đến các bảo tàng khác trong thế kỷ 19 hoặc thất lạc, Bảo tàng Khảo cổ học tại đây hiện chỉ còn một bộ sưu tập nhỏ. Hiện vật quan trọng nhất là lan can bằng đá từng bao quanh Đền Mahabodhi, phần lớn trong số đó đã được lắp ráp lại trong bảo tàng.
Ý nghĩa các họa tiết chạm khắc trên lan can này đã dẫn đến nhiều giả thuyết. Benimadhab Barua từng cho rằng, tuy không hoàn toàn thuyết phục, nhiều họa tiết đó đại diện cho các cung hoàng đạo. Thực tế, các hình chạm khắc có vẻ mô tả các thánh địa Phật giáo nổi tiếng, những sự kiện trong cuộc đời Đức Phật, truyện tiền thân (Jataka), cảnh sinh hoạt thường nhật, biểu tượng cát tường, và đôi khi là các vị thần Ấn Độ giáo hoặc các cung hoàng đạo, tất cả được thể hiện không theo một trật tự nhất định.
Một số hình chạm khắc dễ nhận thấy trên lan can ngoài sân bao gồm:
(1) một vị khổ hạnh trong hang động
(2) một con nai có cánh
(3) một vị khổ hạnh trong túp lều cùng sư tử
(4) một người đàn ông và một phụ nữ đầu ngựa
(5) hai người đàn ông chơi cờ trên bàn có 64 ô
(6) một phụ nữ và đứa trẻ lắng nghe một con dê hoặc nai, có thể minh họa cho truyện Rohanatamiga Jataka
(7) một con voi có cánh
(8) một nàng tiên cá
Trên phiến đá trên cùng (coping stone) có hàng các nàng tiên cá thò tay vào miệng thủy quái, một đoàn sinh vật thần thoại và họa tiết hoa lá.
Các hình chạm khắc trên lan can bên trong bảo tàng gồm có:
(1) Hai người đảnh lễ tại Hang Indasala
(2) Các cặp đôi âu yếm
(3) Cây Bồ Đề được bao quanh bởi lan can
(4) Nhân mã, có thể là Dhanu, cung Nhân Mã trong Ấn Độ
(5) Ba con voi đảnh lễ Cây Bồ Đề
(6) Những người đàn ông trên thuyền hái hoa sen, có thể minh họa Sutta Nipata v.2
(7) Nữ thần Hindu Gaja Lakshmi
(8) Một ngôi đền thờ Bánh xe Pháp (Dhammacakka)
(9) Cảnh Anathapindika mua tịnh xá Jetavana
(10) Một con ngựa có cánh
(11) Một người có cánh cưỡi thủy quái
(12) Một chiến binh mang kiếm và khiên
Trên hầu hết các xà ngang (crossbars) là huy hiệu hoa sen (lotus medallions), đôi khi có đầu người hoặc thú vật ở trung tâm.
Các Tự viện và Chùa Hiện đại (Modern Temples and Monasteries)
Nhiều quốc gia và tông phái Phật giáo đã xây dựng các chùa và tự viện tại Bodh Gaya, thường theo phong cách truyền thống đặc trưng của họ, tạo cho thị trấn nhỏ này một bản sắc quốc tế độc đáo.
Công trình cổ nhất trong số này là Nhà nghỉ Mahabodhi (Mahabodhi Rest House) do Anagarika Dharmapala xây dựng vào khoảng đầu thế kỷ 20. Ngay cạnh đó là chùa Tây Tạng của phái Gelugpa. Tường chùa được trang trí theo phong cách Tây Tạng với cảnh trong cuộc đời Đức Phật và chân dung các luận sư vĩ đại của Mahayana Ấn Độ và Vajrayana Tây Tạng. Bàn thờ chính đặt một tượng Di Lặc tuyệt đẹp.
Đi dọc con đường tiếp theo là ngôi chùa mới đẹp đẽ của phái Nyingapa thuộc Phật giáo Tây Tạng, tiếp đến là chùa Trung Hoa và xa hơn là chùa của cộng đồng Phật tử ở Darjeeling. Một đoạn xa hơn nữa là Wat Bodh Gaya, được Nhà vua Thái Lan xây dựng vào những năm 1950.
Rẽ góc và đi tiếp, người hành hương sẽ đến ngôi chùa Bhutan sơn màu sặc sỡ. Bên kia đường, đi một đoạn ngắn là chùa của phái Kagyu trong Phật giáo Tây Tạng. Xa hơn nữa có hai chùa Nhật Bản, và cuối con đường là một tượng Phật cao 24 mét được tạc từ đá sa thạch hồng.
Ở phía bên kia thị trấn, dọc theo con đường cũ dẫn đến Gaya và nằm ngay sau tự viện Mahant, là tự viện Miến Điện, với ngôi chùa mới được trùng tu gần đây.
Tịnh xá Mahant (The Mahant’s Monastery)
Tịnh xá có tường rào bao quanh này chạy dài dọc theo bờ sông và là nơi cư trú của Mahant. Dù được cho là nơi ở của một ẩn sĩ tôn giáo, nơi đây lại mang không khí như một trại chăn nuôi, với ngỗng, gà và bò đi lại tự do và máy cày thường xuyên ra vào. Tịnh xá được xây dựng dần dần trong thời kỳ không có Phật tử tại Bodh Gaya, và trong quá trình xây dựng, nhiều tượng Phật đã được lồng vào cấu trúc nên vẫn có một số giá trị đối với Phật giáo.
Tại hai bên cổng chính dẫn vào khuôn viên cung điện, có ba tượng Phật nhỏ được chạm khắc tinh xảo trong các hốc; tượng bên trái gần đây bị gãy đầu. Đi vào cổng chính, tiến sâu vào trong và rẽ vào cổng đầu tiên bên phải, người hành hương sẽ bước vào một vườn rau lớn có tường bao. Ở cuối khu vườn này có hai lầu nhỏ kiểu Miến Điện.
Lầu đầu tiên chứa bia đá do sứ đoàn của Vua Mindon Min gửi đến để tu sửa Đền Mahabodhi, được khắc chữ bằng chữ Devanagari và chữ Miến Điện trên phiến đá cẩm thạch trắng mịn. Lầu thứ hai trước đây có một bức họa trên tường, có thể miêu tả sứ đoàn Miến Điện lễ bái ngôi đền, nhưng rất tiếc bức họa này gần đây đã bị quét vôi trắng.
Quay trở lại qua cổng, người hành hương nên bước vào khu nội tự. Trong sân chùa là ngai của Mahant phủ một tấm da hổ mục nát, và phía sau là nhiều tượng Phật được gắn vào tường bằng xi măng. Tượng nổi bật nhất là tượng Avalokitesvara Sihanada cưỡi sư tử và cầm cây đinh ba.
Các brahmin chủ trì tại đây có thể sẽ yêu cầu tiền quyên góp – chỉ cần vài rupee là đủ. Rời cổng chính của cung điện và rẽ trái, người hành hương sẽ thấy một nhóm đền có chóp nhọn được xây xung quanh một sân. Trước đây, sân này có 14 tượng Phật lớn, nhưng hầu hết đã bị đánh cắp gần đây. Ở cuối sân là một phiến đá lớn có dấu chân Phật cùng một số bảo tháp.
Người hành hương nên quay lại khuôn viên chính và ra ngoài qua cổng phía đông, dẫn ra bờ sông. Trong một hốc chìm bên phải cổng, có thể thấy tượng thần Chunda theo Mật tông, một trong những tác phẩm điêu khắc ấn tượng nhất còn lại quanh Bodh Gaya.
Ao Mucalinda (Mucalinda Tank)
Đức Phật đã trải qua một tuần tại Bodh Gaya, ngồi dưới gốc cây mucalinda (Pterosspermum acerifolium). Trong thời gian đó, một trận mưa lớn bất ngờ xảy đến, và naga Mucalinda đã quấn mình quanh Đức Phật bảy vòng, đồng thời xòe mào rắn che lên đầu Ngài và nói: “Đừng để cái lạnh hay cái nóng, sự đụng chạm của ruồi muỗi, gió hay nhiệt, hay các loài bò sát làm phiền đến bậc Thế Tôn.” (Udāna II.10)
Cây mucalinda đã biến mất từ nhiều thế kỷ trước, nhưng ao nơi nó từng mọc vẫn còn tồn tại. Để đến đó, người hành hương cần đi theo con đường xuyên qua khu chợ Bodh Gaya, chạy song song với dòng sông, và tiếp tục đi về phía nam khoảng 1,5 km đến làng Muchalin. Có một đoạn đường người hành hương phải băng qua cánh đồng canh tác – cần cẩn thận không giẫm lên cây trồng.
Ao Mucalinda nằm ở rìa làng, nước trong ao có màu sẫm và xung quanh là các hàng cây cọ và lũy tre. Ở phía tây ao có một ngôi đền Hindu nhỏ, bên trong thờ nhiều bảo tháp nhỏ, hiện đang được tôn thờ như Siva lingam.
Ao Mucalinda đáng để viếng thăm không chỉ bởi mối liên hệ thiêng liêng với Đức Phật mà còn vì vị trí hoàn toàn nông thôn của nó, phù hợp với những ai muốn tìm hiểu về cuộc sống làng quê Ấn Độ.
Sông Ni Liên Thiền (Neranjara River)
Một trong những cảnh quan thiên nhiên hấp dẫn nhất quanh Bodh Gaya là sông Neranjara, hiện nay được gọi là Nilajan hoặc đôi khi là Lilajan. Con sông này rộng, nhiều cát và nông ngay cả vào mùa mưa, là nơi lý tưởng để ngồi thư giãn hay tản bộ trong ánh chiều mát mẻ.
Trong thời gian lưu trú tại Bodh Gaya, Đức Phật đã nhiều lần tắm gội tại dòng sông này. Theo chú giải cổ, tên gọi Neranjara xuất phát từ hai từ: ‘nelam’ (dễ chịu) hoặc ‘nila’ (xanh lam), và ‘jalam’ (nước). Chú giải mô tả dòng sông này chảy với nước trong, xanh và mát, một hình ảnh vẫn còn đúng phần nào cho đến ngày nay, dù một số đoạn đã bị người dân địa phương sử dụng làm nơi vệ sinh.
Cách Bodh Gaya vài kilômét về phía hạ lưu, sông Neranjara hợp lưu với sông Mohana, tạo thành sông Phalgu, dòng sông này chảy ngang qua thành phố Gaya và được coi là linh thiêng đối với người Hindu.
Tháp Phật (Stupa)
Ngay bên kia sông Neranjara (Ni Liên Thiền) đối diện với Bodh Gaya, được bao quanh bởi một ngôi làng, là gò cỏ – tàn tích của một bảo tháp cổ. Theo ghi chép của Huệ Trang (Huien Tsiang), bảo tháp này được xây dựng để đánh dấu địa điểm của một tiền thân của Đức Phật, như được kể trong Matiposaka Jataka (Bổn sanh Matiposaka) .
Khai quật vào những năm 1970 cho thấy công trình được xây dựng lần đầu vào thời hậu Gupta, nhiều lần được sửa chữa, và cuối cùng được mở rộng bởi vua Devapaladeva thuộc triều đại Pala vào thế kỷ thứ 9. Điều này được xác nhận qua một bia ký tìm thấy trong quá trình khai quật với dòng chữ: “Nơi ở của Sujata do vua Devapala xây dựng”. Điều này cho thấy nơi đây từng được xem là nhà của Sujata – người theo truyền thuyết đã dâng bát cháo sữa cho Đức Phật ngay trước khi Ngài chứng đạt Chánh Đẳng Giác.
Đến đầu thế kỷ 19, bảo tháp vẫn còn khá nguyên vẹn, cho đến khi một người Anh tên là Boddam lấy đi một lượng lớn gạch từ tháp để xây dựng nhà ở thành phố Gaya. Trong quá trình đào bới, ông ta phát hiện một hộp đá chứa mảnh xương và nhiều tượng nhỏ, cùng một cột đá lớn mà sau đó ông đem về Gaya. Năm 1956, cột đá này đã được trả lại Bodh Gaya.
Trong những năm gần đây, người dân địa phương đã bắt đầu tuyên bố rằng một số địa điểm xung quanh bảo tháp là nơi diễn ra các sự kiện trong đời Đức Phật. Tuy nhiên, những tuyên bố này đều không có cơ sở, mới xuất hiện gần đây, và chỉ mang mục đích thu hút sự cúng dường của người hành hương.
Sự kiện và lễ hội
Bồ Đề Đạo Tràng là nơi diễn ra nhiều lễ hội Phật giáo lớn, thu hút hàng triệu Phật tử và khách hành hương quốc tế, đặc biệt là Lễ hội ánh sáng vào ngày Phật Thành Đạo (Bodhi Day), được tổ chức theo lịch Phật giáo. Ngoài ra, các hoạt động tụng kinh, thiền định, thuyết pháp được tổ chức thường xuyên với sự tham gia của tăng ni đến từ các quốc gia Phật giáo khác nhau, thể hiện vai trò của Bồ Đề Đạo Tràng như một trung tâm giao lưu và thực hành Phật giáo toàn cầu.
Xếp hạng
Ngày 27 tháng 6 năm 2003, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hiệp Quốc (UNESCO) chính thức công nhận Bồ Đề Đạo Tràng là Di sản Văn hóa Thế giới, đánh dấu sự công nhận quốc tế đối với giá trị lịch sử, văn hoá và tâm linh đặc biệt của địa danh này. Tuy nhiên, như lời nhận định đầy ý nghĩa: “Cho dù cuộc đời có đổi thay bao lần, sự cố tình tàn phá của những kẻ đối nghịch, sự biến thiên thăng trầm trong vũ trụ, thì những gì liên quan đến cuộc đời đức Phật vẫn còn lý do để tồn tại, để được biết đến như một báu vật trong tiến trình phát triển văn minh và văn hoá nhân loại.” Và cũng cần nhấn mạnh rằng: “Mặc dù đó cũng là niềm vinh dự lớn lao nhưng không là vấn đề quan trọng mà quan trọng nhất là chân giá trị Phật giáo, đạo Phật đã đóng góp được gì cho thế giới cho nền văn minh nhân loại, cho hạnh phúc của con người thì sự công nhận muộn màng đó có nghĩa lý gì đối với bề dày lịch sử của Phật giáo chúng ta!”
Tham khảo
1. Bhikkhu Shravasti Dhammika, Middle Land Middle Way – A Pilgrim’s Guide to the Buddha’s India.