Tên gọi và vị trí địa lý
Chùa Hộ Quốc (chùa Thanh Lương) là một ngôi chùa cổ kính, giàu giá trị lịch sử – văn hóa, tọa lạc tại số 6, ngõ 130 đường Nguyễn Khoái, phường Thanh Lương, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội. Trải qua nhiều thời kỳ lịch sử, chùa từng mang các tên gọi như chùa An Khánh, chùa Thanh Lương gắn liền với tên làng truyền thống và hiện nay được chính thức gọi là chùa Hộ Quốc.
Ngôi chùa không chỉ là nơi sinh hoạt tôn giáo của cộng đồng cư dân địa phương mà còn là một biểu tượng văn hóa tâm linh tiêu biểu, thể hiện nét đặc trưng của hệ thống chùa làng ở khu vực đồng bằng Bắc Bộ. Với lịch sử lâu đời và những đóng góp quan trọng trong đời sống tín ngưỡng cũng như trong các giai đoạn lịch sử kháng chiến của dân tộc, chùa Hộ Quốc là một di sản văn hóa có giá trị đặc biệt, góp phần định hình bản sắc tinh thần của vùng đất Thanh Lương, một địa danh cổ nằm ven bờ sông Hồng, nay thuộc địa bàn đô thị hóa của thủ đô Hà Nội.
Lịch sử và nhân vật
Thế kỷ XI: Thời Lý Thánh Tông (1054 – 1072)
Theo nội dung khắc trên quả chuông thời Cảnh Thịnh (Tây Sơn), ngôi chùa được khởi dựng từ thời vua Lý Thánh Tông, niên hiệu Long Thụy Thái Bình. Người có công xây dựng chùa là Linh Lang Đại vương, một nhân vật có thật trong lịch sử, được thờ phụng tại nhiều nơi như đền Voi Phục (Thủ Lệ). Việc dựng chùa nhằm tạo một không gian linh thiêng để dân chúng có chốn tụng niệm, thờ cúng, trừ bỏ điều ác, khuyến khích cái thiện, xây dựng nền nếp đạo đức trong cộng đồng. Tên ban đầu của chùa là chùa An Khánh, về sau còn được gọi là chùa Thanh Lương do gắn với tên địa phương.
Thế kỷ XVI: Loạn Lê Mạc, chùa bị phá hủy
Trong thời kỳ nhà Mạc cướp ngôi nhà Lê, đất nước rơi vào cảnh nội chiến. Theo truyền thuyết địa phương và ghi chép trên chuông cổ, vua Lê từng ẩn náu tại chùa An Khánh trong một thời gian để tránh sự truy đuổi của nhà Mạc. Sau khi vua rời đi, quân Mạc kéo đến và đốt phá hoàn toàn ngôi chùa, biến nơi đây thành đống tro tàn. Đây là một biến cố lớn khiến chùa mất đi hình hài ban đầu.
Thế kỷ XVII: Thời Lê trung hưng
Sau khi nhà Lê khôi phục, triều đình ghi nhớ ơn cũ, cho trùng tu lại ngôi chùa. Dưới thời Lê Trung Hưng, chùa được xây mới với quy mô lớn hơn, cảnh trí trang nghiêm hơn, mang dấu ấn rõ nét của kiến trúc phục hưng thời Hậu Lê. Triều đình ban sắc phong tên “Hộ Quốc tự” (nghĩa là: chùa phò hộ đất nước), thể hiện vai trò của chùa không chỉ là nơi tu tập tôn giáo mà còn là không gian văn hóa – tinh thần gắn với vận mệnh quốc gia. Nhà vua còn cấp ruộng đất ngoài bãi sông làm “ruộng hưng đăng”, dùng để phục vụ hương khói, tổ chức lễ nghi, góp phần duy trì sinh hoạt Phật giáo và cộng đồng dân cư trong vùng.
Trong suốt thế kỷ XIX, dù đất nước nhiều phen biến động dưới triều Nguyễn và sự can thiệp của thực dân Pháp, chùa Hộ Quốc vẫn được nhân dân địa phương bảo vệ, sửa chữa nhỏ lẻ, duy trì hoạt động tín ngưỡng. Tuy nhiên, do thiếu điều kiện, nhiều hạng mục bị xuống cấp, quy mô kiến trúc không còn được như trước.
Năm Khải Định thứ 4 (1919)
Một cuộc đại trùng tu được ghi lại rõ ràng là vào năm Khải Định thứ tư (1919), dưới thời vua Khải Định, triều Nguyễn. Lúc này, toàn bộ khuôn viên và các tòa kiến trúc trong chùa được tu sửa, tôn tạo lại theo phong cách kiến trúc chùa Việt đầu thế kỷ XX. Nhiều tượng Phật, hoành phi câu đối, chuông đồng, lư hương… được chế tác mới hoặc phục dựng, tạo nên diện mạo trang nghiêm cho ngôi chùa.
Sau năm 1945, do biến động của chiến tranh và đô thị hóa, chùa từng bị ảnh hưởng bởi chiến tranh và quy hoạch đô thị, một số hạng mục bị xuống cấp. Tuy vậy, nhờ sự tâm huyết của Tăng Ni và Phật tử địa phương, cùng sự quan tâm của chính quyền, chùa Hộ Quốc đã từng bước được phục dựng.
Ngày nay, chùa vẫn giữ vai trò là trung tâm văn hóa – tín ngưỡng của phường Thanh Lương, quận Hai Bà Trưng, là nơi tổ chức nhiều sự kiện Phật giáo, lễ hội dân gian, đồng thời là nơi sinh hoạt tâm linh, hướng thiện cho đông đảo nhân dân trong vùng và Phật tử thập phương.
Kiến trúc cảnh quan
Chùa Hộ Quốc tọa lạc trên một khu đất rộng rãi, tương đối biệt lập với khu dân cư xung quanh, tạo nên không gian yên tĩnh và trang nghiêm. Khuôn viên chùa bao gồm đầy đủ các hạng mục truyền thống như Chính Điện, Điện Mẫu, Nhà Tổ, Nhà Tăng và Nhà Khách, được quy hoạch theo trục dọc trung tâm và bố trí thành một tổng thể hài hòa. Phía trước chùa là một khoảng sân rộng, được lát gạch chỉ truyền thống, tạo cảm giác trang trọng, sạch sẽ và dẫn lối vào khu nội tự. Xung quanh sân trồng nhiều loại cây như dừa, đại và hoa lan, không chỉ làm dịu mát không gian mà còn góp phần làm tôn thêm vẻ thanh tịnh cho cảnh chùa.
Chùa chính được thiết kế theo mặt bằng chữ “Đinh” (丁), bao gồm ba phần kiến trúc nối liền nhau: Tiền Đường, Thiêu Hương và Thượng Điện (chuôi vồ). Tiền Đường có quy mô năm gian hai dĩ, mái lợp ngói, xây kiểu hồi bít đốc tay ngai. Hai đầu hồi đắp trụ biểu, phía trước là hiên rộng chạy suốt, cột hiên làm bằng xi măng giả gỗ, mô phỏng kết cấu gỗ cổ truyền, phía trên đỡ kẻ trường. Sáu bộ vì trong Tiền Đường đều được làm theo kiểu thức thống nhất, gồm thượng giá chiêng, trung chồng xà, và hạ vì là bẩy gối tường phía sau kết hợp với kẻ gối cột hiên phía trước, tạo nên kết cấu bền vững và nhịp điệu đều đặn cho không gian kiến trúc. Tường gạch ngăn giữa các gian được chừa cửa lớn, lắp cánh gỗ đặc và bậu ngưỡng cao, tạo cảm giác vững chãi và kín đáo, đồng thời giữ được vẻ cổ kính truyền thống. Phía sau Tiền Đường là Thiêu Hương, đóng vai trò trung gian giữa Tiền Đường và chính điện, thường dùng làm nơi hành lễ và chuyển hương. Thượng Điện chuôi vồ, gồm ba gian, là nơi tôn trí hệ thống tượng Phật và hành lễ chính. Không gian này được thiết kế cao ráo, trần thoáng, khung mái chắc chắn với hệ thống kèo gỗ, xà ngang và xà dọc ăn khớp với nhau, tạo nên một không gian thâm nghiêm và linh thiêng.
Bên cạnh tòa Chính Điện, chùa còn có một số công trình kiến trúc phụ trợ, chủ yếu được xây dựng hoặc tu bổ sau này, nhất là trong đợt quy hoạch lớn vào năm 1973. Các hạng mục bao gồm Điện Mẫu, Nhà Tổ, Nhà khách và Nhà Tăng. Điện Mẫuthờ các vị thánh trong tín ngưỡng Tứ phủ, thể hiện sự hòa nhập giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian Việt Nam. Nhà Tổ là nơi đặt bàn thờ Tổ sư khai sơn và các đời trụ trì, đồng thời lưu giữ các hoành phi, câu đối, đồ thờ cổ của chùa. Nhà khách và Nhà Tăng là nơi tiếp đón khách và sinh hoạt của chư tăng, được xây dựng liên hoàn thành một dãy phía sau và bên trái của chính điện. Những công trình này tuy có quy mô nhỏ hơn, kiến trúc đơn giản hơn, nhưng vẫn giữ được khung mái truyền thống lợp ngói, đồng thời có sự kết hợp với vật liệu hiện đại như bê tông, gạch mới, tạo nên sự tiện nghi mà không phá vỡ tổng thể chung. Trước dãy nhà phụ có một khoảng sân hẹp lát gạch, trồng hàng cây nhãn xanh mát, vừa làm dịu không khí, vừa tăng tính chất cảnh quan cho toàn bộ khuôn viên. Việc quy hoạch này cũng đã góp phần tạo nên sự cách biệt giữa không gian nội tự và các công trình dân dụng liền kề.
Một điểm nổi bật trong nghệ thuật bài trí thờ tự của chùa Hộ Quốc là hệ thống tượng Phật được đặt một cách trang nghiêm, đồng bộ và có quy củ. Chùa thờ Phật theo hệ phái Đại thừa, với đầy đủ các pho tượng chính yếu như Tam Thế Phật, A Di Đà, Phật Thích Ca sơ sinh (Cửu Long), Quan Âm – Thế Chí, Di Lặc, Bồ Tát Địa Tạng, La Hán và các Hộ pháp. Phần lớn các tượng được tạc bằng gỗ mít, kích thước lớn, sơn son thếp vàng, thể hiện kỹ thuật chạm khắc truyền thống với đường nét mềm mại, thần thái sinh động. Khác với nhiều ngôi chùa truyền thống vốn đặt tượng trên bệ xây giật cấp bằng gạch, tại chùa Hộ Quốc, mỗi pho tượng được tôn trí trên một bệ riêng hoặc đài sen độc lập, xếp nâng dần theo từng tầng cấp. Cách bố trí này không chỉ làm tăng tính trang nghiêm mà còn đảm bảo ổn định cho từng tượng pháp trong suốt quá trình sử dụng lâu dài. Việc quy hoạch cả kiến trúc và hệ tượng có tính thống nhất cao, cho thấy chùa đã được thiết kế một cách bài bản ngay từ ban đầu, có thể nói như có sự chỉ đạo của một “tổng công trình sư” với tư duy tổ chức chặt chẽ và mỹ cảm sâu sắc.
Tổng thể chùa Hộ Quốc là một công trình kiến trúc truyền thống tiêu biểu, vừa giữ gìn được những giá trị nghệ thuật cổ truyền, vừa có sự thích ứng với điều kiện hiện đại. Những cấu kiện kiến trúc được bào trơn, ghép bén, soi gờ, kết hợp với đường cong của kẻ chuyền, xà chồng, tạo nên sự mềm mại uyển chuyển trong cái bề thế của một ngôi chùa cổ. Đây không chỉ là nơi sinh hoạt tôn giáo, mà còn là một không gian văn hóa, lịch sử có giá trị lâu bền đối với cộng đồng dân cư phường Thanh Lương nói riêng và thành phố Hà Nội nói chung.
Hiện vật
- Hiện nay, chùa Hộ Quốc còn lưu giữ được một hệ thống hiện vật phong phú, có giá trị lớn về mặt lịch sử, mỹ thuật và tôn giáo. Nổi bật nhất là 34 pho tượng Phật được tạc bằng gỗ mít, chất liệu phổ biến trong nghệ thuật điêu khắc Phật giáo truyền thống Việt Nam. Các pho tượng này chủ yếu mang phong cách nghệ thuật thời Hậu Lê và triều Nguyễn, thể hiện qua kỹ thuật tạc tượng tinh xảo, hình khối cân đối, thần thái trang nghiêm và chi tiết trang phục được thể hiện mềm mại, tỉ mỉ. Những pho tượng lớn nhỏ này được sắp đặt theo trật tự tôn giáo nghiêm ngặt, phản ánh sự phát triển của tín ngưỡng Đại thừa cũng như tính thống nhất trong bố cục thờ tự của chùa. Đây là một di sản quý báu, không chỉ có giá trị thẩm mỹ mà còn là tư liệu quan trọng cho việc nghiên cứu lịch sử mỹ thuật Phật giáo Việt Nam qua các thời kỳ.
- Bên cạnh hệ thống tượng thờ, chùa Hộ Quốc còn sở hữu một bộ sưu tập di vật phong phú, mang đậm dấu ấn của các giai đoạn lịch sử, chủ yếu thuộc thời Hậu Lê và đầu Nguyễn. Đáng chú ý là ba tấm bia đá với nội dung ghi chép về lịch sử trùng tu, công đức của các tín đồ và các sự kiện quan trọng liên quan đến chùa. Các văn bia này không chỉ là nguồn tư liệu quý về lịch sử chùa, mà còn có giá trị về thư pháp, bởi được khắc bằng chữ Hán với lối văn trang nhã, khắc sâu, đều nét.
- Ngoài ra, chùa còn lưu giữ ba quả chuông đồng cổ, trong đó có chuông thời Cảnh Thịnh – Tây Sơn (1789) ghi rõ chùa này do đức Tinh Lang đại vương thời vua Lý Thánh Tông (1054 – 1048) xây dựng với tên gọi lúc đó là chùa An Khánh. Một quả chuông được đúc năm Khải Định thứ 4 (1919), là hiện vật minh chứng cho quá trình trùng tu lớn vào đầu thế kỷ XX. Chuông được đúc bằng kỹ thuật truyền thống, thân chuông khắc nhiều họa tiết hoa văn và minh văn Hán tự, phản ánh tín ngưỡng và mỹ thuật đương thời.
- Hệ thống hoành phi, đại tự và câu đối tại chùa cũng rất đáng chú ý với 10 bức hoành phi, đại tự và 10 đôi câu đối cổ. Các hoành phi được sơn son thếp vàng, khắc chữ Hán với nội dung ca ngợi Phật pháp, công đức chư Tổ và tinh thần tu hành. Những đôi câu đối được treo trang trọng tại các không gian thờ tự, mang phong cách thư pháp chuẩn mực, hàm chứa những triết lý sâu sắc về đạo Phật và nhân sinh. Sự hiện diện của các hiện vật này không chỉ góp phần tạo nên vẻ trang nghiêm, cổ kính cho chùa, mà còn là biểu hiện sinh động của một không gian tín ngưỡng gắn bó với cộng đồng cư dân địa phương qua nhiều thế kỷ.
Tổng thể hệ thống hiện vật của chùa Hộ Quốc là một kho tư liệu quý giá, phản ánh sự giao thoa giữa nghệ thuật, lịch sử và tín ngưỡng dân gian – tôn giáo, góp phần khẳng định vị trí quan trọng của di tích này trong dòng chảy văn hóa Phật giáo Thăng Long – Hà Nội.
Sự kiện và lễ hội
Chùa Hộ Quốc không chỉ là nơi sinh hoạt tâm linh mà còn là trung tâm tổ chức nhiều lễ hội và sự kiện truyền thống quan trọng, thu hút đông đảo Phật tử và người dân địa phương tham gia.
Lễ chính tại chùa thường được tổ chức vào các dịp lễ lớn trong năm như:
- Lễ Phật Đản (rằm tháng tư âm lịch): Đây là ngày kỷ niệm đản sinh của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Lễ hội diễn ra với các nghi thức trang trọng như lễ cúng dường, tụng kinh, lễ rước tượng Phật và các hoạt động văn hóa – nghệ thuật mang đậm nét Phật giáo. Đây cũng là dịp để các Phật tử cầu nguyện cho quốc thái dân an, thế giới hòa bình.
- Lễ Vu Lan (rằm tháng bảy âm lịch): Lễ hội nhằm tưởng nhớ công ơn cha mẹ và tổ tiên. Chùa tổ chức nhiều hoạt động như lễ dâng y ca sa cho chư tăng, nghi lễ cúng cô hồn, và các buổi thuyết pháp, giảng dạy đạo lý hiếu hạnh. Đây là thời điểm mọi người thể hiện lòng tri ân sâu sắc đối với ông bà, cha mẹ.
- Tết Nguyên Đán và lễ đầu năm: Dịp đầu năm mới, chùa Hộ Quốc là nơi đông đúc người dân và Phật tử đến lễ Phật, cầu mong may mắn, sức khỏe và bình an cho gia đình trong năm mới. Không khí tại chùa trong những ngày Tết luôn trang nghiêm, thanh tịnh nhưng cũng rất ấm cúng.
- Ngoài ra, chùa còn tổ chức các lễ hội cầu an, cầu siêu, đáp ứng nhu cầu tín ngưỡng tâm linh của người dân quanh vùng. Theo truyền thống, người dân địa phương rất tin tưởng vào sự linh thiêng của chùa và thường đến đây cầu xin các điều tốt lành, đặc biệt là cầu cho sức khỏe, bình an và con cái.
Các lễ hội ở chùa Hộ Quốc không chỉ là dịp để củng cố niềm tin Phật pháp mà còn góp phần duy trì các giá trị văn hóa truyền thống, tăng cường sự gắn kết cộng đồng, đồng thời phát huy vai trò của chùa trong đời sống xã hội và tinh thần của người dân địa phương.
Xếp hạng
Với giá trị tiêu biểu về lịch sử, kiến trúc và nghệ thuật, chùa Hộ Quốc đã được Nhà nước công nhận là Di tích Kiến trúc – Nghệ thuật cấp Quốc gia vào năm 1990. Quyết định này khẳng định tầm quan trọng của chùa không chỉ trong bối cảnh tôn giáo mà còn như một di sản văn hóa vật thể quý giá, góp phần bảo tồn và phát huy truyền thống Phật giáo, đồng thời gìn giữ giá trị lịch sử và nghệ thuật đặc sắc của vùng đất Hà Nội.
Tài liệu tham khảo
- Di tích kiến trúc – nghệ thuật Chùa Hộ Quốc, hhanoigov.vn
- Chùa Hộ Quốc – Hai Bà Trưng, Phật giáo Hà Nội.
- Sơn Dương, “Chùa Hộ Quốc (quận Hai Bà Trưng)”, chí Người Hà Nội online, Ngày 27/08/2023.
- Lưu Minh Trị (2011), Hà Nội Danh thắng và Di tích tập 02, Nxb Hà Nội.
- Chùa Thanh Lương (Hộ Quốc Tự), hncity.org
_____________________________________
Các ngôn ngữ khác
Tiếng Anh (English)
Ho Quoc Pagoda, located at 6/130 Nguyen Khoai Street, Thanh Luong Ward, Hai Ba Trung District, Hanoi, is an ancient temple with significant historical and cultural value. Formerly known as ‘An Khanh Pagoda,’ it has witnessed various historical events, notably in the 16th century when it played a crucial role in saving King Le from a plot by Mac Dynasty forces. The pagoda was subsequently renovated and renamed Ho Quoc to commemorate this important event.
The architecture of the pagoda is a masterpiece, with the front hall and the rear upper sanctuary gracefully arranged on a spacious land. Architectural details such as symbolic columns, porch pillars, and brick walls are crafted with precision, creating an elegant and unique picture. In addition to the main hall, auxiliary structures like the memorial hall, ancestral house, and monk’s residence collectively contribute to the sacred and refined atmosphere.
Ho Quoc Pagoda has been recognized by the Ministry of Culture and Information as an Architectural and Artistic Monument on January 9, 1990. With over 30 statues, 3 stone steles, and 3 bronze bells, the pagoda is also renowned for the bronze bell from the Tay Son period, named Canh Thinh (1978). These artifacts not only hold artistic value but also enrich the historical and cultural heritage of Ho Quoc Pagoda. It is not merely a spiritual destination but a testament to Vietnam’s rich history and culture.
Tiếng Trung (Chinese)
河国寺位于河内市海云区青乡区Nguyen Khoai街130号6号,是一座具有重要历史文化价值的古老寺庙。曾被称为“安康寺”,在历史上见证了各种重要事件,尤其是在16世纪,当时它在救助黎王免受麦氏王朝军队的阴谋中发挥了至关重要的作用。随后,寺庙进行了翻新,并更名为河国,以纪念这一重要事件。
寺庙的建筑是一部杰作,前殿和后殿优雅地布置在宽敞的土地上。建筑细节,如象征性的柱子,门廊柱子和砖墙都精心制作,形成了一幅优雅而独特的画面。除了主殿外,附属结构,如纪念馆,祖居和僧侣住所共同营造出一种神圣而精致的氛围。
河国寺于1990年1月9日被文化和信息部认定为建筑和艺术纪念碑。寺庙拥有超过30尊雕像,3块石碑和3口铜钟,特别以其泰山时期的铜钟“清盛”(1978年)而闻名。这些文物不仅具有艺术价值,而且丰富了河国寺的历史文化遗产。它不仅是一个精神圣地,也是越南丰富历史和文化的见证。
Tiếng Pháp (French)
La pagode Ho Quoc, située au 6/130 de la rue Nguyen Khoai, quartier de Thanh Luong, district de Hai Ba Trung, Hanoï, est un temple ancien présentant une valeur historique et culturelle significative. Autrefois connue sous le nom de ‘pagode An Khanh’, elle a été le témoin de divers événements historiques, notamment au XVIe siècle, lorsqu’elle a joué un rôle crucial pour sauver le roi Le d’un complot des forces de la dynastie Mac. La pagode a ensuite été rénovée et rebaptisée Ho Quoc pour commémorer cet événement important.
L’architecture de la pagode est un chef-d’œuvre, avec la salle avant et le sanctuaire supérieur arrière agencés avec grâce sur un terrain spacieux. Les détails architecturaux tels que les colonnes symboliques, les piliers de porche et les murs de briques sont travaillés avec précision, créant une image élégante et unique. En plus de la salle principale, des structures auxiliaires telles que la salle commémorative, la maison ancestrale et la résidence des moines contribuent collectivement à l’atmosphère sacrée et raffinée.
La pagode Ho Quoc a été reconnue par le ministère de la Culture et de l’Information comme un Monument Architectural et Artistique le 9 janvier 1990. Avec plus de 30 statues, 3 stèles en pierre et 3 cloches en bronze, la pagode est également renommée pour la cloche en bronze de l’époque Tay Son, nommée Canh Thinh (1978). Ces artefacts ont non seulement une valeur artistique, mais enrichissent également le patrimoine historique et culturel de la pagode Ho Quoc. Ce n’est pas seulement une destination spirituelle, mais aussi un témoignage de la riche histoire et culture du Vietnam.