Tên gọi và vị trí địa lý
Chùa Keo ngoài, tên chữ là Đĩnh Lan tự (挺蘭寺), tọa lạc tại làng Hành Thiện, xã Xuân Hồng, huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định theo địa danh hành chính trước đây, nay thuộc tỉnh Ninh Bình. Chùa nằm trong không gian văn hóa làng Hành Thiện, một làng quê có truyền thống lịch sử, văn hóa và hiếu học của vùng đồng bằng Nam sông Hồng. Ngôi chùa là một bộ phận của quần thể di tích chùa Keo Hành Thiện, gồm chùa Keo trong (Thần Quang tự) và chùa Keo ngoài (Đĩnh Lan tự), hai công trình có quan hệ mật thiết về lịch sử, kiến trúc và tín ngưỡng.
Chùa Keo ngoài được xây dựng trong khuôn viên có diện tích khoảng một mẫu Bắc Bộ, mặt chính quay về hướng Đông Bắc. Không gian chùa được tổ chức với nhiều hạng mục kiến trúc như tam quan, chùa chính, hai dãy hành lang, gác chuông và nhà Tổ. Cùng với chức năng thờ Phật, chùa còn là nơi thờ Bồ tát Quan Âm Nam Hải và gắn với các hoạt động sinh hoạt tín ngưỡng của cộng đồng địa phương. Hằng năm, chùa là một trong những không gian thực hành lễ hội truyền thống chùa Keo Hành Thiện, đặc biệt là các nghi lễ mùa xuân.
Nhân vật và lịch sử
Nhân vật thờ phụng
Chùa Keo ngoài là công trình thờ Phật, đồng thời phụng thờ Bồ tát Quan Âm Nam Hải. Trong truyền thống Phật giáo, Quan Âm là vị Bồ tát biểu trưng cho lòng từ bi, cứu khổ cứu nạn, được đông đảo tín đồ và nhân dân tôn kính. Việc thờ Quan Âm Nam Hải tại chùa Keo ngoài góp phần thể hiện đời sống tín ngưỡng Phật giáo của cư dân Hành Thiện, đồng thời tạo nên đặc điểm riêng của ngôi chùa trong quần thể di tích.
Chùa Keo ngoài còn có mối liên hệ mật thiết với tín ngưỡng thờ Đức Thánh Tổ Dương Không Lộ tại chùa Keo Hành Thiện. Theo các tài liệu ghi chép, Dương Không Lộ có húy là Minh Nghiêm, hiệu Không Lộ, quê cha ở làng Giao Thủy, phủ Hải Thanh, quê mẹ ở phủ Ninh Giang. Ông là vị Thiền sư có công lao đối với vương triều Lý, được nhà vua phong làm Quốc sư kiêm Đại pháp sư. Trong tâm thức người dân Hành Thiện, Dương Không Lộ được tôn kính là vị Phúc thần, Thành hoàng tối linh, gắn với truyền thống hình thành và phát triển của chùa Keo cùng làng Hành Thiện. Tín ngưỡng thờ Đức Thánh Tổ đã tạo nên sự kết hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian trong đời sống văn hóa của cộng đồng.
Lịch sử xây dựng và trùng tu
Theo sách Hành Thiện xã chí, chùa Keo ngoài được xây dựng vào năm Đinh Mùi, niên hiệu Chiêu Thống nguyên niên (1778), muộn hơn so với chùa Keo trong. Công trình được hình thành trong giai đoạn cuối thời Hậu Lê, mang những đặc điểm kiến trúc và trang trí nghệ thuật truyền thống của thời kỳ này. Trải qua các triều đại, chùa được nhân dân cùng những người có công đức quan tâm tu bổ, mở rộng, từng bước hoàn thiện quy mô kiến trúc.
Đến thời Nguyễn, năm Minh Mệnh thứ 13 (1832), dân làng Hành Thiện xây dựng gác chuông, bổ sung một hạng mục kiến trúc quan trọng cho tổng thể ngôi chùa. Năm Tự Đức thứ 18 (1865), Phó bảng Đặng Kim Toán, người làng Hành Thiện, từng giữ chức Án sát Ninh Bình, đứng ra hưng công trùng tu ngôi chùa với quy mô lớn. Năm Thành Thái thứ 13 (1901), Tri huyện Nguyễn Ngọc Quỳnh, cũng là người làng Hành Thiện, cùng nhân dân dựng thêm hai dãy hành lang, góp phần hoàn thiện bố cục không gian thờ tự.
Đến năm Duy Tân nguyên niên (1907), quan huyện Nguyễn Đôn Thi tiếp tục hưng công sửa chữa cây đèn và gác chuông. Năm 1919, ông tiếp tục đóng góp xây dựng mái cúng phía trước chùa và nhà thờ Tổ. Những lần trùng tu này cho thấy vai trò của cộng đồng dân cư, đặc biệt là những người xuất thân từ làng Hành Thiện, trong việc bảo vệ và phát triển ngôi chùa. Qua đó, chùa Keo ngoài không chỉ là một công trình tôn giáo mà còn là nơi ghi dấu truyền thống đóng góp công sức, vật chất của các thế hệ người dân địa phương.
Trong thế kỷ XX, do tác động của thời tiết, chiến tranh và quá trình xuống cấp tự nhiên, một số hạng mục kiến trúc của chùa bị hư hại. Từ năm 1990, nhân dân làng Hành Thiện đã tổ chức nhiều đợt trùng tu, tôn tạo nhằm bảo vệ và khôi phục công trình. Năm 1990, hành lang phía Đông được trùng tu; năm 1994 tiếp tục sửa chữa hành lang phía Tây. Đến năm 2000, các hạng mục gác chuông, cổng, tường bao và cây đèn được tu bổ, xây dựng; năm 2004, khu vực hồ nước phía trước chùa được xây kè, góp phần chỉnh trang cảnh quan và bảo vệ khuôn viên di tích.
Quá trình xây dựng và trùng tu kéo dài từ cuối thế kỷ XVIII đến nay phản ánh sự quan tâm liên tục của nhân dân Hành Thiện đối với chùa Keo ngoài. Qua nhiều giai đoạn lịch sử, công trình đã có những thay đổi, bổ sung về kiến trúc nhưng vẫn bảo lưu được bố cục truyền thống cùng những đặc điểm kết cấu, trang trí có giá trị. Đây là cơ sở quan trọng để nghiên cứu lịch sử kiến trúc tôn giáo, hoạt động xây dựng và thực hành tín ngưỡng của cư dân địa phương.
Kiến trúc cảnh quan
Tổng thể mặt bằng và bố cục kiến trúc
Chùa Keo ngoài được xây dựng trên khuôn viên có diện tích khoảng một mẫu Bắc Bộ, mặt chính quay về hướng Đông Bắc. Tổng thể kiến trúc được tổ chức theo kiểu “nội Công, ngoại Quốc”, một dạng bố cục truyền thống trong kiến trúc chùa Việt Nam, với các công trình chính sắp xếp theo trục trung tâm và hệ thống hành lang bao quanh. Quần thể gồm tam quan, hai dãy hành lang tả – hữu, chùa chính, gác chuông và nhà Tổ. Trong đó, chùa chính và gác chuông là hai hạng mục nổi bật, có giá trị kiến trúc nghệ thuật cao, thể hiện rõ đặc điểm của kiến trúc gỗ truyền thống thời Hậu Lê.
Bố cục “nội Công, ngoại Quốc” được thể hiện qua sự kết hợp giữa kiến trúc chùa chính có mặt bằng hình chữ Công (工) và các công trình bao quanh tạo thành hình thức gần với chữ Quốc (國). Phần kiến trúc trung tâm gồm Tiền đường, Thiêu hương và Thượng điện, được liên kết thành một chỉnh thể thống nhất. Phía ngoài là hệ thống tam quan, hành lang cùng các công trình phụ trợ, tạo sự liên kết giữa các không gian chức năng. Cách bố trí này vừa bảo đảm tính đăng đối của tổng thể, vừa tạo nên sự phân chia giữa không gian hành lễ, thờ tự và các khu vực phục vụ sinh hoạt tôn giáo.
Các công trình của chùa Keo ngoài được xây dựng chủ yếu bằng gỗ lim, với hệ thống khung cột, vì kèo và các cấu kiện liên kết theo kỹ thuật mộc truyền thống. Kiến trúc mang phong cách Hậu Lê, kết hợp những yếu tố được bổ sung, tu sửa trong thời Nguyễn. Đặc điểm nổi bật là sự cân đối giữa quy mô các tòa nhà, kết cấu chịu lực bằng gỗ và những chi tiết trang trí chạm khắc trên các bộ phận kiến trúc. Dù có quy mô nhỏ hơn chùa Keo trong, chùa Keo ngoài vẫn tạo thành một quần thể hoàn chỉnh, có sự thống nhất về bố cục và phong cách nghệ thuật.
Tam quan và hệ thống hành lang
Tam quan là hạng mục nằm trong bố cục tổng thể của chùa Keo ngoài, giữ vai trò tạo lối tiếp cận từ không gian bên ngoài vào khu vực thờ tự. Công trình góp phần xác lập ranh giới giữa khuôn viên chùa với không gian sinh hoạt xung quanh, đồng thời tạo nên phần mở đầu của trục kiến trúc chính. Cùng với hệ thống cổng và tường bao, tam quan góp phần hình thành không gian khép kín, trang nghiêm cho quần thể di tích. Qua những lần trùng tu, đặc biệt là đợt chỉnh trang năm 2000, khu vực cổng và tường bao tiếp tục được xây dựng, hoàn thiện nhằm bảo vệ và giữ gìn cảnh quan ngôi chùa.
Hai dãy hành lang tả và hữu là những thành phần quan trọng trong kết cấu mặt bằng kiểu “nội Công, ngoại Quốc”. Được bố trí ở hai bên khu vực chùa chính, hệ thống hành lang góp phần liên kết các hạng mục kiến trúc, tạo nên sự đăng đối và thống nhất của tổng thể công trình. Theo Hành Thiện xã chí, hai dãy hành lang được xây dựng thêm vào năm Thành Thái thứ 13 (1901), do Tri huyện Nguyễn Ngọc Quỳnh cùng nhân dân làng Hành Thiện hưng công. Việc bổ sung hai dãy hành lang đánh dấu giai đoạn mở rộng quy mô ngôi chùa trong thời Nguyễn.
Trải qua thời gian, các dãy hành lang từng bị xuống cấp và được nhân dân tiến hành tu bổ. Năm 1990, hành lang phía Đông được trùng tu; đến năm 1994, hành lang phía Tây tiếp tục được sửa chữa. Những đợt tu bổ này góp phần duy trì bố cục kiến trúc truyền thống, đồng thời bảo vệ hệ thống công trình bao quanh chùa chính. Sự hiện diện của hai dãy hành lang không chỉ có vai trò về mặt tổ chức không gian mà còn góp phần tạo nên đặc trưng kiến trúc đăng đối của chùa Keo ngoài.
Chùa chính
Chùa chính là công trình trung tâm của toàn bộ quần thể, có kết cấu mặt bằng hình chữ Công (工), gồm ba tòa kiến trúc liên kết với nhau: Tiền đường, Thiêu hương và Thượng điện. Các tòa được bố trí nối tiếp, trong đó Thiêu hương giữ vai trò kết nối giữa Tiền đường phía trước và Thượng điện phía sau. Kết cấu này tạo nên một không gian thờ tự liên hoàn, đồng thời bảo đảm sự phân chia về chức năng giữa khu vực hành lễ và khu vực thờ phụng chính. Toàn bộ công trình sử dụng hệ thống khung gỗ lim với những cấu kiện chịu lực và liên kết theo kỹ thuật kiến trúc truyền thống.
Tòa Tiền đường
Tòa Tiền đường có quy mô năm gian, gồm ba gian chính và hai chái, chiều dài 10,30 m, chiều rộng 3,80 m. Đây là tòa kiến trúc phía trước của chùa chính, có vai trò đón tiếp và tổ chức những hoạt động hành lễ trong không gian thờ Phật. Bộ khung được làm bằng gỗ lim, kết cấu theo kiểu bốn hàng chân cột, mỗi bộ vì gồm hai cột cái và hai cột quân. Hệ thống cột tạo thành bộ phận chịu lực chính, liên kết với các cấu kiện gỗ phía trên để nâng đỡ kết cấu mái và bảo đảm độ ổn định của công trình.
Bao quanh tòa Tiền đường là hệ thống ván bưng và đố lụa bằng gỗ lim. Những cấu kiện này vừa có chức năng tạo vách ngăn, bao che không gian bên trong, vừa là vị trí tập trung nhiều chi tiết trang trí nghệ thuật. Trên các bộ phận như ngưỡng địa, ngưỡng trung, ngưỡng bát, ván bưng và hệ thống cửa mặt ngoài có những mảng chạm khắc mang phong cách thời Hậu Lê. Việc kết hợp giữa kết cấu chịu lực và trang trí trên cùng hệ thống cấu kiện cho thấy đặc điểm tiêu biểu của nghệ thuật kiến trúc gỗ truyền thống, trong đó yếu tố kỹ thuật và thẩm mỹ có mối quan hệ chặt chẽ.
Tòa Tiền đường là một trong những bộ phận thể hiện rõ giá trị kiến trúc nghệ thuật của chùa Keo ngoài. Đặc điểm đáng chú ý nằm ở quy mô vừa phải nhưng có kết cấu chặt chẽ, hệ thống cột và các bộ vì được tổ chức thống nhất, cùng những mảng trang trí được chạm khắc trực tiếp trên cấu kiện gỗ. Những yếu tố này góp phần tạo nên vẻ cổ kính, trang nghiêm cho không gian hành lễ, đồng thời phản ánh kỹ thuật xây dựng và trình độ tạo tác của những người thợ truyền thống.
Tòa Thiêu hương
Nối tiếp Tiền đường là tòa Thiêu hương, có chiều dài 10 m, chiều rộng 3,90 m, gồm hai gian. Công trình được xây dựng theo dạng ống muống, liên kết tòa Tiền đường với Thượng điện, tạo thành phần nối giữa hai khối kiến trúc theo bố cục hình chữ Công. Nhờ vị trí này, Thiêu hương giữ vai trò quan trọng trong việc tổ chức không gian thờ tự, tạo sự chuyển tiếp từ khu vực phía trước vào khu vực thờ chính phía sau. Đây cũng là thành phần góp phần xác lập đặc điểm mặt bằng truyền thống của chùa.
Bộ khung tòa Thiêu hương có kết cấu bốn hàng chân cột, sử dụng các bộ vì kiểu chồng rường. Đây là hình thức liên kết trong kiến trúc gỗ truyền thống, trong đó các con rường được xếp chồng và liên kết với những cấu kiện chịu lực khác để nâng đỡ phần mái. Kết cấu chồng rường vừa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, vừa tạo nên nhịp điệu kiến trúc đặc trưng ở phần phía trên của công trình. Việc sử dụng bộ vì chồng rường tại Thiêu hương cho thấy sự kế thừa kỹ thuật xây dựng truyền thống trong tổng thể kiến trúc chùa Keo ngoài.
Với kết cấu hai gian và hình thức ống muống, Thiêu hương không tồn tại như một tòa nhà độc lập mà là bộ phận liên kết trực tiếp với Tiền đường và Thượng điện. Cách tổ chức này góp phần hình thành một trục không gian thống nhất, bảo đảm sự liên hoàn giữa các hoạt động thờ tự. Đồng thời, sự khác biệt về hình thức kết cấu giữa các tòa kiến trúc tạo nên đặc điểm riêng cho từng hạng mục nhưng vẫn duy trì tính thống nhất của toàn bộ chùa chính.
Tòa Thượng điện
Thượng điện nằm phía sau tòa Thiêu hương, là bộ phận cuối cùng trong kết cấu mặt bằng hình chữ Công của chùa chính. Công trình có chiều dài 6 m, chiều rộng 4 m, được chia thành ba gian, gồm một gian chính và hai chái. So với Tiền đường và Thiêu hương, Thượng điện có quy mô nhỏ hơn, tạo nên sự phân cấp giữa các không gian kiến trúc theo chiều sâu của trục thờ tự. Đây là khu vực có vai trò quan trọng trong việc bài trí các đối tượng được phụng thờ tại chùa.
Kiến trúc Thượng điện có những đặc điểm tương tự tòa Tiền đường, với hệ thống khung gỗ lim và các cấu kiện liên kết theo kỹ thuật mộc truyền thống. Việc sử dụng cùng hình thức kết cấu góp phần tạo nên sự thống nhất về vật liệu, tỷ lệ và phong cách kiến trúc giữa các tòa nhà. Sự kết nối trực tiếp với Thiêu hương giúp Thượng điện trở thành một phần của chỉnh thể kiến trúc chùa chính, đồng thời xác lập trục thờ tự theo hướng từ ngoài vào trong.
Ba tòa Tiền đường, Thiêu hương và Thượng điện hợp thành một tổng thể kiến trúc thống nhất, thể hiện rõ nguyên tắc tổ chức không gian truyền thống của chùa Keo ngoài. Trong đó, sự khác biệt về quy mô, số gian và hình thức kết cấu góp phần tạo nên sự phân cấp không gian, nhưng vẫn bảo đảm tính đăng đối và liên hoàn của toàn bộ công trình. Đây là một trong những giá trị tiêu biểu của kiến trúc chùa Keo ngoài, phản ánh sự kết hợp giữa kỹ thuật xây dựng, tổ chức mặt bằng và yêu cầu sử dụng trong hoạt động tôn giáo, tín ngưỡng.
Gác chuông
Gác chuông là một trong hai công trình có giá trị kiến trúc nghệ thuật nổi bật nhất của chùa Keo ngoài, bên cạnh chùa chính. Công trình nằm cách phía sau Thượng điện khoảng 1,60 m, được dựng trên nền đất cao, có mặt bằng hình chữ Nhật (日), kích thước dài 6,70 m, rộng 5 m. Gác chuông được làm bằng gỗ lim, mang hình thức kiến trúc chồng diêm hai tầng, tám mái, tạo nên dáng vẻ đặc trưng của công trình kiến trúc truyền thống. Vị trí nằm phía sau chùa chính giúp gác chuông trở thành một thành phần quan trọng trong tổng thể bố cục kiến trúc của di tích.
Bộ khung chịu lực chính của gác chuông được tổ chức với hai cột cái, mỗi cột cao 3,90 m, đường kính khoảng 30 cm. Bao quanh là mười cột quân có đường kính khoảng 20 cm, tạo thành hệ thống cột nâng đỡ kết cấu phía trên. Việc bố trí các cột cái và cột quân cho thấy phương thức tổ chức chịu lực đặc trưng của kiến trúc gỗ truyền thống, trong đó các cấu kiện được liên kết thành một chỉnh thể để bảo đảm sự vững chắc của công trình. Hệ thống khung gỗ lim không chỉ giữ vai trò kết cấu mà còn là yếu tố góp phần tạo nên giá trị thẩm mỹ của gác chuông.
Hình thức chồng diêm hai tầng tám mái là đặc điểm nổi bật về kiến trúc của gác chuông. Các tầng mái được tổ chức theo chiều cao, tạo nên sự phân tầng và nhịp điệu kiến trúc rõ rệt. Kết hợp với hệ thống cột gỗ và mặt bằng hình chữ Nhật, công trình mang dáng vẻ cân đối, thanh thoát nhưng vẫn bảo đảm sự vững chắc. Đây là hình thức kiến trúc có giá trị trong việc nghiên cứu kỹ thuật dựng khung gỗ, tổ chức kết cấu mái và đặc điểm tạo hình của công trình tôn giáo truyền thống.
Gác chuông được nhân dân làng Hành Thiện xây dựng vào năm Minh Mệnh thứ 13 (1832), sau khi chùa Keo ngoài đã hình thành từ cuối thế kỷ XVIII. Đến năm 1907, công trình được quan huyện Nguyễn Đôn Thi hưng công sửa chữa cùng với cây đèn. Sau nhiều biến động và tác động của thời gian, gác chuông tiếp tục được tu bổ vào năm 2000. Những lần sửa chữa, tôn tạo này cho thấy sự quan tâm của cộng đồng đối với một hạng mục kiến trúc có giá trị đặc biệt trong quần thể di tích.
Nghệ thuật trang trí và điêu khắc kiến trúc
Nghệ thuật trang trí chùa Keo ngoài tập trung chủ yếu trên các cấu kiện gỗ, đặc biệt là hệ thống vách thuận, đố lụa, ván bưng và cửa mặt ngoài tòa Tiền đường. Những bộ phận như ngưỡng địa, ngưỡng trung, ngưỡng bát và các khung đố không chỉ có chức năng kết cấu, bao che mà còn được sử dụng để thể hiện những đề tài trang trí truyền thống. Hệ thống chạm khắc mang phong cách nghệ thuật thời Hậu Lê, thế kỷ XVIII, là một trong những yếu tố quan trọng tạo nên giá trị kiến trúc nghệ thuật của ngôi chùa.
Các đề tài trang trí được ghi nhận gồm hình mặt trời, rồng, đao mác và những mô típ mang ý nghĩa biểu tượng trong nghệ thuật truyền thống. Ngoài ra, các tư liệu nghiên cứu về di tích còn ghi nhận những mảng chạm trúc hóa long, rồng ngậm ngọc, đao mác lá hỏa, cùng các đề tài tứ linh và tứ quý. Các hình tượng được thể hiện trên những cấu kiện kiến trúc, góp phần làm phong phú diện mạo trang trí của ngôi chùa.
Đề tài rồng là một trong những hình tượng đáng chú ý trong hệ thống trang trí, thể hiện qua các mô típ rồng ngậm ngọc và trúc hóa long. Bên cạnh đó, những hình thức đao mác, lá hỏa góp phần tạo nên đặc điểm của ngôn ngữ trang trí truyền thống. Các đề tài tứ linh và tứ quý bổ sung những yếu tố biểu tượng quen thuộc trong nghệ thuật kiến trúc Việt Nam. Sự kết hợp của các mô típ này phản ánh tính đa dạng của hệ thống trang trí tại chùa Keo ngoài, đồng thời cho thấy sự kế thừa phong cách nghệ thuật thời Hậu Lê trong quá trình xây dựng và hoàn thiện công trình.
Giá trị của nghệ thuật trang trí chùa Keo ngoài không chỉ nằm ở sự phong phú về đề tài mà còn ở vị trí và phương thức thể hiện trên các cấu kiện kiến trúc. Các mảng chạm được bố trí tại những bộ phận thuộc hệ thống khung, cửa và vách gỗ, tạo nên sự kết hợp giữa công năng sử dụng và giá trị thẩm mỹ. Những chi tiết này góp phần minh chứng cho trình độ kỹ thuật và khả năng sáng tạo của các nghệ nhân dân gian, đồng thời cung cấp tư liệu phục vụ nghiên cứu lịch sử mỹ thuật và kiến trúc Việt Nam.
Cảnh quan và các công trình phụ trợ
Không gian cảnh quan của chùa Keo ngoài được hình thành từ sự kết hợp giữa các công trình kiến trúc thờ tự, hệ thống sân, khuôn viên và hồ nước phía trước chùa. Tổng thể di tích có sự tổ chức đăng đối với trục kiến trúc chính, hai dãy hành lang và các hạng mục phụ trợ bao quanh. Cách bố trí này tạo nên một không gian thờ tự tương đối khép kín, đồng thời duy trì mối liên hệ giữa các công trình trong toàn bộ khuôn viên.
Hồ nước phía trước là một thành phần của cảnh quan ngôi chùa, được nhân dân quan tâm bảo vệ và chỉnh trang qua các đợt tu bổ. Năm 2004, khu vực hồ được xây kè, góp phần ổn định bờ hồ và hoàn thiện cảnh quan. Cùng với việc xây dựng cổng, tường bao và sửa chữa cây đèn vào năm 2000, những hạng mục này góp phần bảo vệ khu vực di tích và phục vụ nhu cầu sinh hoạt tôn giáo, tín ngưỡng của nhân dân.
Bên cạnh chùa chính và gác chuông, nhà Tổ cũng là một thành phần của tổng thể kiến trúc chùa Keo ngoài. Công trình nhà thờ Tổ được bổ sung trong đợt hưng công của Nguyễn Đôn Thi vào đầu thế kỷ XX. Sự hiện diện của nhà Tổ cùng các hạng mục kiến trúc khác góp phần hoàn thiện hệ thống không gian chức năng của ngôi chùa, đáp ứng hoạt động thờ phụng và sinh hoạt Phật giáo.
Nhìn tổng thể, cảnh quan chùa Keo ngoài mang đặc điểm của một ngôi chùa truyền thống vùng đồng bằng Bắc Bộ, trong đó các công trình kiến trúc gỗ được tổ chức theo bố cục đăng đối và liên kết thành một chỉnh thể. Giá trị nổi bật của di tích tập trung ở kiến trúc chùa chính hình chữ Công, gác chuông chồng diêm hai tầng tám mái, hệ thống cấu kiện gỗ lim và các mảng chạm mang phong cách Hậu Lê. Những yếu tố này, kết hợp với không gian sân, hồ nước và hệ thống công trình phụ trợ, tạo nên một quần thể kiến trúc có giá trị lịch sử, nghệ thuật và văn hóa đặc sắc.
Hiện vật
Chùa Keo ngoài hiện bảo lưu nhiều hiện vật có giá trị lịch sử, văn hóa và nghệ thuật, thuộc các nhóm chất liệu như gỗ, giấy, đá, gốm sứ và đồng. Trong đó, nổi bật là hệ thống tượng pháp, bài vị, bia ký, sắc phong, nhang án, chuông, khánh, hoành phi, câu đối và những đồ thờ tự truyền thống. Các hiện vật vừa phục vụ sinh hoạt tôn giáo, tín ngưỡng, vừa phản ánh quá trình xây dựng, trùng tu và phát triển của ngôi chùa qua nhiều giai đoạn lịch sử. Một số hiện vật còn có giá trị đặc biệt về nghệ thuật tạo hình và điêu khắc, cung cấp tư liệu phục vụ nghiên cứu lịch sử mỹ thuật Việt Nam.
Hệ thống tượng pháp và đồ thờ
Hệ thống tượng pháp tại chùa Keo ngoài là một trong những nhóm hiện vật đáng chú ý, gắn liền với chức năng thờ Phật và Bồ tát Quan Âm của ngôi chùa. Chùa hiện còn lưu giữ các tượng Bồ tát Quan Âm Nam Hải, Quan Âm tọa sơn và Huyền Đàn. Những pho tượng này vừa là đối tượng thờ phụng, vừa là các tác phẩm điêu khắc có giá trị tạo hình, góp phần phản ánh đặc điểm nghệ thuật và tín ngưỡng của di tích qua các thời kỳ.
Bên cạnh tượng pháp, chùa còn bảo lưu hệ thống bài vị, nhang án, nghê gỗ và những đồ thờ tự khác. Các hiện vật bằng gỗ được chế tác phục vụ việc bài trí không gian thờ cúng, đồng thời thể hiện kỹ thuật tạo tác và nghệ thuật trang trí truyền thống. Đặc biệt, những hiện vật như nghê gỗ, bài vị và nhang án có ý nghĩa trong việc tìm hiểu sự kết hợp giữa nghệ thuật điêu khắc dân gian với nghi thức thờ tự tại chùa.
Bia ký, sắc phong và tư liệu Hán Nôm
Bia ký, sắc phong, hoành phi và câu đối là nhóm tư liệu quan trọng trong việc nghiên cứu lịch sử ngôi chùa cũng như đời sống văn hóa, tín ngưỡng của cộng đồng Hành Thiện. Những tài liệu này góp phần ghi nhận quá trình tồn tại, hoạt động thờ tự và những giai đoạn xây dựng, trùng tu di tích. Cùng với các tư liệu được ghi chép trong Hành Thiện xã chí, hệ thống văn bản Hán Nôm có ý nghĩa trong việc xác định niên đại, tìm hiểu những người có công hưng công tu bổ và nhận diện giá trị văn hóa của chùa Keo ngoài.
Trong tổng thể quần thể chùa Keo Hành Thiện, các nguồn tư liệu Hán Nôm như bia ký, sắc phong, thần tích, hoành phi và câu đối còn phản ánh tín ngưỡng thờ Đức Thánh Tổ Dương Không Lộ cùng những truyền thống văn hóa của làng Hành Thiện. Đây là nguồn tư liệu có giá trị đối với công tác nghiên cứu, bảo tồn và giới thiệu di sản. Tuy nhiên, cần phân biệt những tư liệu được lưu giữ riêng tại chùa Keo ngoài với những văn bản thuộc quần thể chùa Keo Hành Thiện nói chung.
Chuông, khánh và các hiện vật khác
Ngoài hệ thống tượng pháp và tư liệu Hán Nôm, chùa Keo ngoài còn có các loại hiện vật phục vụ sinh hoạt tôn giáo như chuông, khánh và những đồ thờ tự bằng đồng, gỗ, đá, gốm sứ. Các hiện vật này góp phần hoàn chỉnh không gian thờ cúng, đồng thời phản ánh sự phong phú về chất liệu và kỹ thuật chế tác truyền thống. Trong đó, chuông và khánh gắn liền với hoạt động nghi lễ Phật giáo, còn những hiện vật khác được sử dụng trong việc bài trí và thực hành tín ngưỡng tại chùa.
Nhìn chung, hệ thống hiện vật tại chùa Keo ngoài là bộ phận quan trọng cấu thành giá trị của di tích. Các hiện vật không chỉ mang chức năng thờ tự mà còn là những tư liệu vật chất góp phần tìm hiểu lịch sử xây dựng, đặc điểm nghệ thuật điêu khắc và sự phát triển của đời sống tôn giáo, tín ngưỡng tại làng Hành Thiện.
Lễ hội
Hằng năm, chùa Keo ngoài là một trong những địa điểm tổ chức lễ hội truyền thống chùa Keo Hành Thiện, gắn với tín ngưỡng thờ Phật và Đức Thánh Tổ Dương Không Lộ. Trong năm, quần thể chùa Keo Hành Thiện có hai kỳ lễ trọng vào mùa xuân và mùa thu. Trong đó, hội xuân được tổ chức tại chùa Keo trong vào tháng Giêng và chùa Keo ngoài vào tháng Hai âm lịch. Hội thu diễn ra vào trung tuần tháng Chín, là kỳ hội lớn nhất trong năm, nhằm kỷ niệm ngày sinh của Đức Thánh Tổ.
Lễ hội mùa xuân tại chùa Keo ngoài được tổ chức từ ngày 12 đến ngày 15 tháng Hai âm lịch, với những nghi thức truyền thống như dâng hương, rước kiệu và yến lão. Trong đó, lễ yến lão là một mỹ tục đặc sắc, được tổ chức nhằm mừng thọ và tôn vinh những người cao tuổi trong làng. Theo truyền thống, các cụ ông, cụ bà từ 70 tuổi trở lên được tổ chức chúc thọ vào các năm Dần, Thân, Tỵ và Hợi. Sau các hoạt động chúc mừng, các cụ được rước từ chùa Keo ngoài lên chùa Keo trong để dâng hương Đức Phật và Đức Thánh Tổ. Nghi lễ thể hiện truyền thống kính trọng người cao tuổi, lòng hiếu thảo của con cháu và đạo lý uống nước nhớ nguồn của cộng đồng Hành Thiện.
Bên cạnh những nghi lễ dâng hương, rước kiệu và yến lão, hội xuân còn có các hoạt động vui chơi dân gian như thổi cơm thi, tạo nên không khí vui tươi và gắn kết trong cộng đồng. Các hoạt động này góp phần duy trì những phong tục truyền thống, đồng thời là dịp để người dân địa phương và những người con xa quê trở về gặp gỡ, đoàn tụ. Sự kết hợp giữa nghi lễ tôn giáo, tín ngưỡng và các hình thức sinh hoạt cộng đồng tạo nên nét đặc trưng của lễ hội mùa xuân tại chùa Keo ngoài.
Đối với lễ hội mùa thu, quần thể chùa Keo Hành Thiện tổ chức nhiều nghi lễ và trò chơi dân gian đặc sắc như phụng nghinh, phục miều y, dựng phướn, Thánh đản, múa rối, bơi trải, chèo cạn, rước đèn, cờ tướng, cầu đu, chọi gà và làm bánh dầy. Trong đó, hội thi bơi trải là hoạt động tiêu biểu, gắn với truyền thống nghề chài lưới của cư dân Hành Thiện và sự tích Đức Thánh Tổ Dương Không Lộ. Những hoạt động này thuộc lễ hội chung của quần thể chùa Keo Hành Thiện, góp phần làm phong phú đời sống văn hóa và duy trì sự gắn bó giữa các thế hệ trong cộng đồng.
Năm 2019, Lễ hội chùa Keo Hành Thiện được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, ghi nhận những giá trị tiêu biểu của hệ thống nghi lễ, phong tục và các hoạt động văn hóa dân gian được cộng đồng lưu truyền.
Xếp hạng
Ngày 22 tháng 12 năm 2016, quần thể di tích kiến trúc nghệ thuật chùa Keo Hành Thiện, gồm chùa Keo trong (Thần Quang tự) và chùa Keo ngoài (Đĩnh Lan tự), được Thủ tướng Chính phủ xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt theo Quyết định số 2499/QĐ-TTg. Việc xếp hạng khẳng định những giá trị nổi bật của quần thể di tích về lịch sử, kiến trúc, nghệ thuật và đời sống tôn giáo, tín ngưỡng của cư dân vùng đồng bằng Nam sông Hồng.
Trong đó, chùa Keo ngoài là một thành phần quan trọng của quần thể di tích, tiêu biểu cho kiến trúc chùa truyền thống từ thời Hậu Lê đến thời Nguyễn. Công trình nổi bật với kết cấu mặt bằng kiểu “nội Công, ngoại Quốc”, chùa chính hình chữ Công, gác chuông chồng diêm hai tầng tám mái, hệ thống khung gỗ lim và những mảng trang trí chạm khắc mang phong cách nghệ thuật thế kỷ XVIII. Cùng với hệ thống tượng pháp, đồ thờ và tư liệu Hán Nôm, những giá trị này góp phần minh chứng cho trình độ kỹ thuật xây dựng, nghệ thuật điêu khắc và truyền thống văn hóa của cư dân Hành Thiện.
Ngày nay, chùa Keo ngoài tiếp tục giữ vai trò là không gian sinh hoạt tôn giáo, tín ngưỡng và văn hóa truyền thống của cộng đồng địa phương. Việc bảo tồn kiến trúc, hiện vật và những hoạt động lễ hội tại chùa không chỉ góp phần gìn giữ một di tích có giá trị đặc biệt mà còn tạo điều kiện nghiên cứu, giới thiệu và phát huy di sản kiến trúc nghệ thuật trong hệ thống di tích lịch sử, văn hóa Việt Nam.
