Tên gọi và vị trí địa lý
Chùa Keo trong, tên chữ là Thần Quang tự, là một trong những ngôi chùa cổ nổi tiếng của vùng đồng bằng Bắc Bộ, gắn liền với tín ngưỡng thờ Thiền sư Dương Không Lộ – Quốc sư triều Lý và là vị tổ có công lớn trong việc truyền bá Phật giáo cũng như khai mở vùng đất ven biển Bắc Bộ. Tên gọi Thần Quang tự có ý nghĩa là “ngôi chùa của ánh sáng linh thiêng”, thể hiện tư tưởng giác ngộ của Phật giáo và sự tôn kính của nhân dân đối với Thiền sư Không Lộ. Trong dân gian, để phân biệt với ngôi Chùa Keo ngoài (Đĩnh Lan tự) cùng nằm trong làng Hành Thiện, người dân quen gọi ngôi chùa này là Chùa Keo trong.
Di tích tọa lạc tại làng Hành Thiện, trước đây thuộc xã Xuân Hồng, huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định, nay thuộc xã Xuân Hồng, tỉnh Ninh Bình. Đây là một ngôi làng cổ nổi tiếng nằm ở vùng hạ lưu sông Hồng, được hình thành trên dải đất ven sông với địa hình bằng phẳng, màu mỡ và hệ thống sông ngòi dày đặc, tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp, giao thương và phát triển đời sống văn hóa. Làng Hành Thiện từ lâu được biết đến là vùng đất có truyền thống hiếu học, khoa bảng và lưu giữ nhiều giá trị văn hóa, lịch sử đặc sắc của đồng bằng Bắc Bộ.
Lịch sử và nhân vật
Chùa Keo trong (Thần Quang tự) là một trong những ngôi chùa cổ có lịch sử lâu đời gắn liền với Thiền sư Dương Không Lộ – vị Quốc sư nổi tiếng thời Lý, được nhân dân suy tôn là Đức Thánh tổ và là nhân vật trung tâm trong tín ngưỡng thờ Thánh tại chùa. Theo các nguồn tư liệu lịch sử và truyền thuyết dân gian, chùa ban đầu có tên là Nghiêm Quang tự, được Thiền sư Dương Không Lộ cho khởi dựng vào năm Tân Sửu (1061) dưới triều vua Lý Thánh Tông. Sau khi hoàn thành, ngài trực tiếp trụ trì, hoằng dương Phật pháp và truyền bá tư tưởng Thiền tông tại đây. Chùa được xây dựng trên vùng đất Giao Thủy, phủ Hải Thanh – nơi giao hòa giữa nước ngọt và nước mặn ở hạ lưu sông Hồng. Vì vậy, dân gian thường gọi là chùa Giao Thủy. Trong tiếng Nôm, chữ “Giao” được đọc chệch thành “Keo”, từ đó hình thành tên gọi chùa Keo, được lưu truyền cho đến ngày nay.
Sau khi Thiền sư Dương Không Lộ viên tịch, triều đình nhà Lý vẫn đặc biệt coi trọng ngôi chùa. Năm Kỷ Hợi (1119), tức 25 năm sau ngày ngài mất, vua Lý Nhân Tông cho đại trùng tu chùa Nghiêm Quang và cấp 3.000 hộ hương khói để phụng sự việc thờ tự. Đến tháng Ba năm Đinh Hợi (1167), dưới triều vua Lý Anh Tông, chùa chính thức được đổi tên thành Thần Quang tự và được ban thêm 5 mẫu ruộng hương đăng nhằm bảo đảm nguồn kinh phí duy trì các hoạt động tôn giáo. Những sự kiện này phản ánh vị thế đặc biệt của chùa trong hệ thống Phật giáo quốc gia thời Lý cũng như sự tôn kính của triều đình đối với Thiền sư Dương Không Lộ.
Trong suốt thời kỳ cực thịnh của Phật giáo dưới các triều Lý và Trần, Thần Quang tự phát triển thành một trung tâm Phật giáo lớn của vùng hạ lưu sông Hồng. Tuy nhiên, đến các năm Mậu Tý (1588) và Tân Hợi (1611), những trận lũ lớn do sông Hồng dâng cao làm vỡ đê đã khiến ngôi chùa cổ bị nước cuốn trôi và chôn vùi sau hơn năm thế kỷ tồn tại. Thiên tai cũng làm thay đổi hoàn toàn địa hình và cư dân khu vực. Một bộ phận dân làng di chuyển sang tả ngạn sông Hồng, lập nên làng Dũng Nhuệ (nay thuộc xã Duy Nhất, tỉnh Hưng Yên), xây dựng ngôi Chùa Keo Thái Bình nổi tiếng ngày nay. Bộ phận còn lại chuyển đến hữu ngạn sông Hồng, lập làng Hành Cung, về sau đổi tên thành Hành Thiện dưới triều vua Minh Mệnh, và dựng nên Chùa Keo trong (Thần Quang tự). Mặc dù được xây dựng ở hai địa điểm khác nhau, cả hai ngôi chùa đều tiếp nối truyền thống thờ Thiền sư Dương Không Lộ, giữ nguyên tên gọi Thần Quang tự (Chùa Keo), duy trì mô thức thờ tự “tiền Phật, hậu Thánh” và bố cục kiến trúc “nội công, ngoại quốc”, phản ánh sự kế thừa liên tục của một trung tâm Phật giáo – tín ngưỡng có nguồn gốc chung.
Tư liệu thành văn sớm nhất còn lưu giữ tại chùa là tấm bia “Tu tạo Thần Quang tự bi ký”, lập ngày 25 tháng Tám năm Hoằng Định thứ 13 (1613) dưới triều vua Lê Minh Tông. Văn bia xác nhận Thần Quang tự đã được xây dựng trước thời điểm này và ca ngợi ngôi chùa là một danh lam thắng cảnh nổi tiếng, trải qua nhiều lần trùng tu, mở rộng. Tiếp đó, năm Mậu Thìn (1628) dưới niên hiệu Vĩnh Tộ thứ 10, đời vua Lê Thần Tông, chùa được sửa chữa và mở rộng quy mô. Đến năm Tân Hợi (1671), niên hiệu Cảnh Trị thứ 9, đời vua Lê Huyền Tông, công trình được đại trùng tu với quy mô lớn. Nhiều hạng mục kiến trúc quan trọng còn tồn tại đến ngày nay như đền Thánh và Tam quan nội kiêm gác chuông đều mang đậm phong cách nghệ thuật thế kỷ XVII, trở thành những minh chứng tiêu biểu cho kiến trúc gỗ truyền thống thời Lê Trung hưng.
Trong những năm tiếp theo, chùa tiếp tục được chăm sóc và tu bổ. Năm 1685, dưới triều vua Lê Hy Tông, chùa được sửa chữa nhỏ. Đến năm Nhâm Ngọ (1702), niên hiệu Chính Hòa thứ 23, triều đình tiếp tục cho tu bổ công trình và tổ chức đúc tượng Đức Thánh tổ Dương Không Lộ, góp phần hoàn thiện không gian thờ tự của di tích. Sang thế kỷ XIX, nhiều hạng mục như chuông, khánh, tượng thờ, kiệu rước và đồ tế khí tiếp tục được bổ sung, phản ánh sự phát triển bền vững của đời sống tín ngưỡng tại địa phương.
Bước sang thời kỳ hiện đại, Chùa Keo trong vẫn liên tục được bảo tồn và trùng tu. Sau trận bão lớn năm 1929, Trường Viễn Đông Bác cổ đã tiến hành sửa chữa quy mô lớn và tu bổ hệ thống tượng thờ. Năm 1961, nhà Ký đồ phía sau đền Thánh được đại tu; năm 1971 trùng tu nhà Tổ; năm 1992 xây dựng nhà khách; năm 1997 tu sửa đền Thánh và hệ thống hành lang; năm 1998 xây dựng nhà Trải; năm 1999 xây dựng cổng và tường bao khu vườn phía trước chùa; năm 2003 tiếp tục trùng tu đền Thánh. Những lần trùng tu này không chỉ góp phần bảo tồn các giá trị kiến trúc, nghệ thuật mà còn duy trì vai trò của Chùa Keo trong như một trung tâm tín ngưỡng quan trọng gắn với việc tôn thờ Thiền sư Dương Không Lộ và đời sống văn hóa của cộng đồng làng Hành Thiện qua gần một thiên niên kỷ.
Kiến trúc cảnh quan
Chùa Keo trong (Thần Quang tự) tọa lạc trên khu đất rộng hơn 1 ha tại làng Hành Thiện, quay mặt về hướng Nam, phía trước có hồ nước và hệ thống sông ngòi bao bọc, tạo nên thế đất hài hòa theo quan niệm phong thủy truyền thống của người Việt. Toàn bộ di tích được quy hoạch trên mặt bằng hình chữ nhật theo bố cục “nội công, ngoại quốc”, một kiểu thức kiến trúc đặc trưng của các ngôi chùa lớn ở đồng bằng Bắc Bộ thời Lê Trung hưng. Các công trình được bố trí cân đối trên một trục thần đạo chạy theo hướng Bắc – Nam, tạo nên không gian kiến trúc chặt chẽ, trang nghiêm nhưng vẫn hài hòa với cảnh quan thiên nhiên.
Quần thể kiến trúc gồm nhiều hạng mục như Tam quan ngoại, Tam quan nội kiêm gác chuông, chùa Phật, đền Thánh, hành lang tả – hữu, nhà Ký đồ, nhà Tổ, nhà Oản, nhà Bếp, phủ Mẫu, nhà khách và nhà Trải. Các công trình được liên kết thành một tổng thể thống nhất, vừa đáp ứng chức năng thờ tự, vừa phục vụ các nghi lễ Phật giáo, tín ngưỡng thờ Thiền sư Dương Không Lộ và các hoạt động lễ hội truyền thống.
Tam quan ngoại
Tam quan ngoại là cổng chính dẫn vào di tích, được xây dựng theo kiểu tường hồi bít đốc, gồm ba gian với kết cấu khung gỗ truyền thống. Hệ thống cột, xà, con rường, bẩy hiên kết hợp với mái lợp ngói di tạo nên dáng vẻ mộc mạc nhưng vững chắc. Dựa trên phong cách kiến trúc và các dòng chữ Hán còn khắc trên cấu kiện gỗ, công trình được xác định xây dựng lại vào đầu thế kỷ XX, tuy nhiên vẫn kế thừa những đặc điểm truyền thống của kiến trúc cổ.
Tam quan nội và gác chuông
Điểm nhấn nổi bật nhất của toàn bộ di tích là Tam quan nội kiêm gác chuông, nằm sát hồ nước và án ngữ ngay đầu trục thần đạo. Đây là công trình hai tầng, tám mái theo kiểu chồng diêm, gồm năm gian với hệ thống khung gỗ quy mô lớn. Các bộ vì được tạo dựng bằng gỗ lim, sử dụng kết cấu bốn hàng chân cột với tám cột cái và mười sáu cột quân, thể hiện trình độ kỹ thuật xây dựng cao của nghệ nhân thế kỷ XVII. Trên các cấu kiện gỗ còn lưu giữ nhiều mảng chạm khắc tinh xảo mang phong cách nghệ thuật thời Lê Trung hưng như hình rồng chạm bong kênh trên đầu dư, hoa sen, cúc mãn khai, mây xoắn và các họa tiết thực vật cách điệu. Với giá trị kiến trúc và nghệ thuật đặc sắc, Tam quan nội kiêm gác chuông được đánh giá là một trong những công trình tam quan – gác chuông cổ, đẹp và tiêu biểu nhất của kiến trúc Phật giáo Việt Nam.
Chùa Phật
Qua khoảng sân gạch rộng là chùa Phật, được xây dựng theo mặt bằng hình chữ “Công”, gồm ba tòa liên kết: Tiền đường, Thiêu hương và Thượng điện. Hệ thống khung gỗ được chạm khắc phong phú với đề tài chủ đạo là rồng, bên cạnh các hình phượng, lân, tứ linh, tứ quý, vân xoắn, chữ Thọ và hoa lá cách điệu. Những mảng chạm trên kẻ hiên, xà nách, con rường và đầu bẩy không chỉ có giá trị trang trí mà còn phản ánh trình độ mỹ thuật đỉnh cao của nghệ thuật điêu khắc gỗ thế kỷ XVII.
Đền Thánh
Nằm phía sau chùa Phật, cách một khoảng sân rộng hơn mười mét là đền Thánh, nơi thờ Thiền sư Dương Không Lộ. Công trình cũng được xây dựng theo bố cục hình chữ “Công”, gồm Tiền đường, Trung đường và Hậu cung. Đây là hạng mục lưu giữ nhiều tác phẩm điêu khắc gỗ đặc sắc nhất của di tích. Các mảng chạm trên đố lụa, khung bạo, con rường, kẻ và bẩy đều được thực hiện bằng kỹ thuật chạm bong kênh công phu, tạo nên những hình tượng rồng, lân, phượng, hoa cúc, mặt trời, tứ linh, tứ quý và các đồ án mây xoắn mang đậm phong cách nghệ thuật thời Lê Trung hưng. Đặc biệt, bộ cửa gồm mười cánh ngăn giữa Tiền đường và Trung đường được chạm khắc với mười chủ đề khác nhau, thể hiện trình độ điêu khắc bậc cao của các nghệ nhân dân gian.
Phía sau đền Thánh là nhà Ký đồ, nơi bảo quản đồ tế lễ và các vật dụng phục vụ nghi thức tôn giáo, lễ hội. Công trình có quy mô ba gian với mặt bằng hình chữ nhật, được bố trí tiếp nối không gian thờ tự chính. Xa hơn là nhà Tổ, nơi thờ các vị sư trụ trì và lưu giữ truyền thống Phật giáo của chùa. Liền kề nhà Tổ là nhà Oản và nhà Bếp, phục vụ việc chế biến lễ vật, chuẩn bị đồ cúng và các hoạt động hậu cần trong những dịp lễ hội lớn.
Bao quanh toàn bộ khu trung tâm là hai dãy hành lang tả và hữu, được bố trí đối xứng hai bên trục thần đạo. Mỗi dãy gồm 38 gian, dài gần 86 m, nối liền từ Tam quan nội đến khu nhà Tổ, nhà Oản và nhà Bếp, tạo thành hệ thống bao bọc khép kín theo đúng bố cục “nội công, ngoại quốc”. Không chỉ có chức năng liên kết các công trình kiến trúc, hệ thống hành lang còn là nơi diễn ra nhiều hoạt động nghi lễ và sinh hoạt cộng đồng trong các kỳ lễ hội.
Ở khu vực phía ngoài Tam quan nội còn có phủ Mẫu, được dựng lại vào đầu thế kỷ XX và được trùng tu trong các năm 2008–2009. Công trình gồm năm gian bằng gỗ lim, là nơi thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu của cư dân địa phương. Bên cạnh đó là nhà khách, phục vụ việc đón tiếp khách thập phương và các đoàn hành hương. Trong khuôn viên chùa còn có nhà Trải gồm mười gian, được sử dụng làm nơi chuẩn bị lễ vật và tổ chức các hoạt động phục vụ lễ hội.
Tổng thể kiến trúc Chùa Keo trong là sự kết hợp hài hòa giữa quy hoạch không gian, nghệ thuật kiến trúc và điêu khắc gỗ truyền thống. Các công trình được bố trí khoa học theo trục thần đạo, vừa tạo nên không gian tôn nghiêm của một trung tâm Phật giáo, vừa phản ánh trình độ kỹ thuật xây dựng và tư duy thẩm mỹ đặc sắc của nghệ nhân Việt Nam thế kỷ XVII. Với hệ thống kiến trúc gỗ quy mô lớn, bố cục hoàn chỉnh và những mảng chạm khắc đạt đến trình độ nghệ thuật cao, Chùa Keo trong được đánh giá là một trong những công trình kiến trúc Phật giáo tiêu biểu và còn bảo tồn nguyên vẹn nhất của vùng đồng bằng Bắc Bộ.
Sự kiện và lễ hội
Chùa Keo trong (Thần Quang tự) là trung tâm sinh hoạt tín ngưỡng và văn hóa quan trọng của cộng đồng cư dân làng Hành Thiện, gắn liền với tục thờ Đức Thánh tổ Thiền sư Dương Không Lộ – vị Quốc sư thời Lý được nhân dân tôn kính vì những công lao to lớn trong việc cứu dân, chữa bệnh, truyền dạy nghề chài lưới, nông nghiệp, đúc đồng và bốc thuốc. Trải qua nhiều thế kỷ, ngôi chùa không chỉ là nơi thực hành tín ngưỡng Phật giáo kết hợp tín ngưỡng thờ Thánh, mà còn là không gian bảo tồn những giá trị văn hóa truyền thống, góp phần hình thành và gìn giữ bản sắc văn hóa, tinh thần hiếu học và đạo lý “uống nước nhớ nguồn” của người dân Hành Thiện.
Hằng năm, tại chùa diễn ra hai kỳ lễ hội chính, gồm lễ hội mùa Xuân và lễ hội mùa Thu, thu hút đông đảo nhân dân địa phương, con em quê hương cùng du khách thập phương về tham dự. Trong đó, lễ hội mùa Xuân được tổ chức từ ngày 12 đến ngày 15 tháng Hai âm lịch, mở đầu cho một năm mới với nhiều nghi thức truyền thống như dâng hương, rước kiệu và yến lão. Điểm nhấn của lễ hội là lễ Yến lão, nghi thức mừng thọ dành cho các cụ ông, cụ bà từ 70 tuổi trở lên vào các năm Dần, Thân, Tỵ và Hợi. Đây là một mỹ tục mang đậm giá trị nhân văn, thể hiện sự tôn kính đối với người cao tuổi, đồng thời giáo dục các thế hệ con cháu về đạo lý hiếu kính và lòng biết ơn đối với tổ tiên. Sau nghi lễ chúc thọ và trao quà của chính quyền địa phương, các cụ được rước lên Chùa Keo trong để dâng hương lễ Phật và tưởng niệm Đức Thánh tổ Dương Không Lộ. Những năm gần đây, cùng với sự phát triển kinh tế của địa phương, lễ Yến lão được tổ chức ngày càng trang trọng, trở thành dịp để con cháu ở khắp mọi miền đất nước trở về quê hương đoàn tụ và tri ân ông bà, cha mẹ.
Quy mô lớn nhất trong năm là lễ hội mùa Thu, được tổ chức từ ngày 13 đến ngày 15 tháng Chín âm lịch, nhân dịp kỷ niệm ngày sinh của Thiền sư Dương Không Lộ. Đây là lễ hội truyền thống quan trọng nhất của Chùa Keo Hành Thiện, vừa mang ý nghĩa tôn giáo, vừa là ngày hội văn hóa của cư dân vùng đồng bằng Nam sông Hồng. Từ lâu, lễ hội đã trở thành dịp hội tụ của cộng đồng địa phương, những người con xa quê và đông đảo khách hành hương. Trong dân gian vẫn lưu truyền câu ca:
Dù ai ngang dọc Tây Đông,
Ngày rằm tháng Chín hội Ông nhớ về.
Dù ai bận rộn trăm nghề,
Ngày rằm tháng Chín nhớ về hội Ông.
Câu ca không chỉ phản ánh sức hấp dẫn của lễ hội mà còn thể hiện ý thức hướng về cội nguồn, quê hương và truyền thống văn hóa của cộng đồng.
Lễ hội Chùa Keo Hành Thiện hiện vẫn bảo tồn được hệ thống nghi lễ cổ truyền có nguồn gốc từ nhiều thế kỷ trước như lễ trình Phật, trình Thánh, lễ Phụng nghinh, lễ Phục miều (rước triều y của Thánh), lễ dựng phan (dựng phướn), lễ Thánh đản, khoa giáo rối và lễ tạ. Các nghi thức được tổ chức theo trình tự chặt chẽ, kết hợp giữa nghi lễ Phật giáo và tín ngưỡng thờ Đức Thánh tổ, phản ánh sự giao thoa đặc sắc giữa tôn giáo và tín ngưỡng dân gian trong văn hóa Việt Nam.
Bên cạnh phần lễ, phần hội diễn ra sôi nổi với nhiều trò chơi và diễn xướng dân gian đặc sắc như cờ tướng, rước đèn kéo quân, múa sư tử, leo cầu ngô bắt vịt, trò chơi cò cốc cùng nhiều hoạt động văn nghệ truyền thống. Đặc sắc và hấp dẫn nhất là hội thi bơi trải, một môn thể thao dân gian gắn liền với nghề chài lưới mà Thiền sư Dương Không Lộ từng truyền dạy cho nhân dân. Hội thi có sự tham gia của 15 xóm trong làng Hành Thiện, mỗi đội gồm mười người, trong đó có một người cầm lái. Khác với nhiều địa phương khác, các vận động viên đều đứng chèo trong suốt cuộc đua, tạo nên hình ảnh khỏe khoắn, mạnh mẽ và đầy tính biểu diễn. Đường đua bắt đầu từ dòng sông nhỏ trong làng, tiếp tục xuôi ra sông Ninh Cơ – một nhánh của sông Hồng, sau đó quay trở lại điểm xuất phát sau nhiều vòng thi đấu. Tiếng trống thúc giục, tiếng hò reo cổ vũ của hàng vạn người cùng hình ảnh những chiếc thuyền trải lao vun vút trên mặt nước đã tạo nên bầu không khí tưng bừng, sôi động và trở thành biểu tượng đặc sắc của lễ hội Chùa Keo Hành Thiện.
Với hệ thống nghi lễ truyền thống được bảo tồn khá nguyên vẹn cùng các trò diễn dân gian mang đậm bản sắc vùng đồng bằng Bắc Bộ, lễ hội Chùa Keo trong không chỉ đáp ứng nhu cầu tín ngưỡng của cộng đồng mà còn là môi trường gìn giữ, trao truyền các giá trị văn hóa phi vật thể, góp phần khẳng định vị thế của Chùa Keo Hành Thiện như một trung tâm văn hóa, tín ngưỡng tiêu biểu của vùng châu thổ sông Hồng.
Xếp hạng
Ghi nhận những giá trị nổi bật đó, Di tích kiến trúc nghệ thuật Chùa Keo Hành Thiện, gồm Chùa Keo trong (Thần Quang tự) và Chùa Keo ngoài (Đĩnh Lan tự), thuộc huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định (nay thuộc tỉnh Ninh Bình), đã được Thủ tướng Chính phủ xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt theo Quyết định số 2499/QĐ-TTg ngày 22/12/2016. Danh hiệu này khẳng định giá trị đặc biệt của quần thể di tích trong hệ thống di sản văn hóa Việt Nam, đồng thời là cơ sở quan trọng cho công tác bảo tồn, tôn tạo và phát huy giá trị di tích gắn với phát triển văn hóa, giáo dục truyền thống và du lịch bền vững
