Thân thế
Lê Huyền Tông (chữ Hán: 黎玄宗 1654 – 16 tháng 11 năm 1671) tên thật là Lê Duy Vũ (黎維禑), tên khác là Lê Duy Hy (黎維禧), là vị Hoàng đế thứ tám của nhà Lê Trung hưng và thứ 19 của triều Hậu Lê trong lịch sử Việt Nam. Ông là con thứ của Lê Thần Tông, em của vua Lê Chân Tông, được lập làm vua mới 9 tuổi.
Bối cảnh lịch sử
Vào năm Nhâm Dần 1662, vua Lê Thần Tông lâm bệnh nặng. Trước đó, do chưa có con nối dõi, vua đã lập Lê Duy Tào, một người khác họ, làm Thái tử. Tuy nhiên, khi tình thế thay đổi, Lê Thần Tông lo ngại rằng việc để ngôi báu rơi vào tay người khác họ sẽ trái với ý chỉ của tổ tông và không đảm bảo tính chính thống cho triều đại. Vì vậy, ông đã quyết định phế bỏ Duy Tào, trả người này về với họ mẹ, đồng thời lập hoàng tử Lê Duy Vũ khi đó mới 9 tuổi làm Thái tử. Quyết định này được thực hiện với sự tham gia và đồng thuận của Tây vương Trịnh Tạc. Theo lệnh của chúa, các đại thần thân tín như Phạm Công Trứ, Lê Viết Đăng, Lê Đăng Tiến đã trực tiếp vào cung, nhận di chiếu từ Lê Thần Tông và tiến hành nghi thức lập Lê Duy Vũ làm Thái tử.
Trị vì
Tháng 10 năm Nhâm Dần (1662), sau khi Lê Thần Tông băng hà, hoàng tử Lê Duy Vũ chính thức lên ngôi, lấy niên hiệu mới và sử sách gọi là Lê Huyền Tông. Như thông lệ của thời Lê – Trịnh, nhà vua cưới con gái chúa Trịnh Tạc làm Hoàng hậu, nhưng mọi quyền điều hành triều chính vẫn do chúa nắm giữ. Trong thời gian trị vì, triều đình tiến hành việc thông sứ với nhà Thanh; kết quả là vua Lê được phong tước “An Nam Quốc vương” thay cho danh vị “An Nam Đô thống sứ” trước đây, qua đó củng cố vị thế ngoại giao và danh nghĩa chính thống của triều đình Lê.
Cũng trong thời gian này, triều đình ban hành lệnh cấm đạo Thiên Chúa một chính sách phản ánh sự dè dặt và đối lập của chính quyền Lê – Trịnh đối với ảnh hưởng tôn giáo phương Tây. Tuy nhiên, do tuổi còn nhỏ và quyền lực bị hạn chế bởi phủ chúa, vua Lê Huyền Tông không để lại nhiều dấu ấn riêng trong quản lý đất nước.
Gia quyến
Thân phụ: vua Lê Thần Tông
Thân mẫu: Cung phi Phạm Thị Ngọc Hậu, sau được tôn làm Đoan Thuần Hoàng thái hậu (段順太后)
Hậu phi: Khoát Đạt Mục Hoàng hậu Trịnh Thị Ngọc Áng, là con gái của chúa Trịnh Tạc.
Hậu duệ: Hoàng trưởng tử, mất sớm.
Cuối đời – thờ phụng
Sau 9 năm ở ngôi, vào ngày 15 tháng 10 năm Tân Hợi (1671), vua Lê Huyền Tông qua đời khi mới 17 tuổi, không để lại con nối dõi. Ông được an táng tại xã Xuân Phong, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa.
Tài liệu tham khảo
- Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
- Phan Huy Chú (2007), Lịch triều hiến chương loại chí, Nxb Giáo dục.
- Lê Quý Đôn (1993), Đại Việt thông sử, Nxb Tổng hợp Đồng Tháp.
- Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
- Lê Tung, Đại Việt thông giám tổng luận, Hội Bảo tồn di sản chữ Nôm
- Lê triều ngọc phả
- Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
- Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
_________________
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh (English)
Background
Lê Huyền Tông (Chinese: 黎玄宗; 1654 – 16 Nov 1671), personal name Lê Duy Vũ (黎維禑), also known as Lê Duy Hy (黎維禧), was the 8th emperor of the Restored Lê and the 19th ruler of the Later Lê dynasty. He was the second son of Emperor Lê Thần Tông and younger brother of Emperor Lê Chân Tông. He was enthroned at the age of nine.
Historical context
In 1662 (Nhâm Dần), Emperor Lê Thần Tông fell gravely ill. Earlier, lacking a natural heir, he had named Lê Duy Tào—of a different surname—as crown prince. As circumstances changed, the emperor feared leaving the throne to a non-Lê would contravene ancestral intent and weaken dynastic legitimacy. He therefore deposed Duy Tào, returned him to his mother’s family, and installed Prince Lê Duy Vũ, then nine, as crown prince. The move was undertaken with the agreement of Western Prince Trịnh Tạc. At the lord’s order, trusted ministers Phạm Công Trứ, Lê Viết Đăng, and Lê Đăng Tiến entered the palace, received the emperor’s testament, and conducted the investiture.
Reign
In the 10th lunar month of 1662, upon Lê Thần Tông’s death, Lê Duy Vũ ascended the throne and is known in history as Lê Huyền Tông. As was customary under the Lê–Trịnh dual order, the young emperor married a daughter of Lord Trịnh Tạc as empress, while real political power remained with the Trịnh chancellery.
During his reign, the court resumed diplomatic intercourse with the Qing. As a result, the Lê ruler was invested as “King of Annam” (An Nam Quốc vương) in place of the earlier title “Commissioner-in-Chief of Annam” (An Nam Đô thống sứ), thereby strengthening the dynasty’s external standing and formal legitimacy.
In the same period, the court issued edicts banning Catholicism, reflecting the Lê–Trịnh regime’s wariness and opposition to Western religious influence. Owing to his youth and the Trịnh’s control of government, Lê Huyền Tông left few distinct marks on domestic administration.
Family
Father: Emperor Lê Thần Tông
Mother: Consort Phạm Thị Ngọc Hậu, later honored as Empress Dowager Đoan Thuần (段順太后)
Empress: Khoát Đạt Mục Empress Trịnh Thị Ngọc Áng, daughter of Lord Trịnh Tạc.
Issue: An eldest son, who died young.
Final years and veneration
After nine years on the throne, on the 15th day of the 10th lunar month, 1671 (15 October by lunar date; 16 Nov 1671 Gregorian), Lê Huyền Tông died at age 17 without an heir. He was buried in Xuân Phong village, Thọ Xuân district, Thanh Hóa.
References
- Quỳnh Cư & Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Youth Publishing House.
- Phan Huy Chú (2007), Lịch triều hiến chương loại chí, Education Publishing House.
- Lê Quý Đôn (1993), Đại Việt thông sử, Đồng Tháp General Publishing.
- Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên, … (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Social Sciences Publishing House.
- Lê Tung, Đại Việt thông giám tổng luận, Nôm Heritage Preservation Association.
- Lê triều ngọc phả.
- Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Bắc Thành Press.
- Imperial Historiography Office of the Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Education Publishing House.
_________________
Tiếng Pháp (français’)
Origines
Lê Huyền Tông (chinois : 黎玄宗, 1654 – 16 novembre 1671), nom personnel Lê Duy Vũ (黎維禑), également appelé Lê Duy Hy (黎維禧), est le huitième empereur des Lê restaurés et le dix-neuvième souverain de la dynastie des Hậu Lê dans l’histoire du Việt Nam. Fils cadet de Lê Thần Tông et frère de Lê Chân Tông, il fut intronisé à 9 ans.
Contexte historique
En 1662 (année Nhâm Dần), l’empereur Lê Thần Tông tomba gravement malade. N’ayant pas d’héritier mâle à l’origine, il avait auparavant désigné Lê Duy Tào, d’un autre lignage, comme prince héritier. La situation évoluant, le souverain craignit que transmettre le trône à un non-Lê ne trahisse la volonté des ancêtres et n’entame la légitimité dynastique. Il déposa donc Duy Tào, le rendit à la famille maternelle, et nomma prince héritier son fils Lê Duy Vũ, alors âgé de 9 ans. Cette décision se prit avec l’assentiment du Tây vương Trịnh Tạc. Sur ordre du seigneur, les hauts dignitaires Phạm Công Trứ, Lê Viết Đăng et Lê Đăng Tiến entrèrent au palais, reçurent le testament de Lê Thần Tông et procédèrent au rituel d’investiture du nouveau prince héritier.
Règne
En octobre 1662, à la mort de Lê Thần Tông, le prince Lê Duy Vũ monta sur le trône sous le nom de Lê Huyền Tông. Comme l’exigeait l’usage sous le régime Lê–Trịnh, il épousa une fille du seigneur Trịnh Tạc, devenue impératrice, tandis que le gouvernement effectif demeurait aux mains du phủ chúa (maison Trịnh).
Sous son règne, la cour rétablit les relations diplomatiques avec les Qing (dynastie Mandchoue). Le roi Lê reçut le titre d’« An Nam Quốc vương » en remplacement de « An Nam Đô thống sứ », consolidant ainsi le statut international et la légitimité de la dynastie Lê.
La cour promulgua également un édit interdisant la religion chrétienne, signe de la méfiance du pouvoir Lê–Trịnh à l’égard des influences religieuses occidentales. Compte tenu de son très jeune âge et de l’emprise du phủ chúa, Lê Huyền Tông laissa peu de marques personnelles dans la conduite de l’État.
Famille
Père : l’empereur Lê Thần Tông
Mère : Cung phi Phạm Thị Ngọc Hậu, ensuite impératrice douairière Đoan Thuần (段順太后)
Épouse impériale : Khoát Đạt Mục hoàng hậu Trịnh Thị Ngọc Áng, fille du seigneur Trịnh Tạc
Descendance : un prince héritier né et mort en bas âge
Fin de règne — culte
Après neuf ans de règne, le 15 octobre 1671 (année Tân Hợi), Lê Huyền Tông s’éteignit à 17 ans, sans héritier. Il fut inhumé au village de Xuân Phong, district de Thọ Xuân, province de Thanh Hóa.
Références
- Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, éd. Thanh Niên.
- Phan Huy Chú (2007), Lịch triều hiến chương loại chí, éd. Giáo dục.
- Lê Quý Đôn (1993), Đại Việt thông sử, éd. Tổng hợp Đồng Tháp.
- Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, éd. Khoa học Xã hội.
- Lê Tung, Đại Việt thông giám tổng luận, Hội Bảo tồn di sản chữ Nôm.
- Lê triều ngọc phả.
- Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nha In Bắc Thành.
- Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, éd. Giáo dục.
__________________
Tiếng Trung (中文)
身世
黎玄宗(1654-1671年11月16日),本名黎維禑,亦名黎維禧,為黎中興第八位皇帝、後黎王朝第十九位君主。其為黎神宗之次子、黎真宗之弟,年僅九歲即被立為帝。
歷史背景
壬寅年(1662),黎神宗病篤。先是以異姓黎維梓為太子;然憂其失諸異姓,有違祖宗成憲,恐傷王朝正統,遂廢維梓,令其歸母族,改立時年九歲之皇子黎維禑為太子。此舉得西王鄭柞同意。奉命之近臣范公著、黎曰登、黎登進入宮受遺命,行冊立禮。
在位
同年十月,黎神宗崩,皇子黎維禑即位,改元,史稱黎玄宗。按黎—鄭舊制,帝娶鄭柞之女為皇后,而朝政大權仍操於鄭氏。其在位時,朝廷與清廷修貢使,清帝改封黎王為「安南國王」,代「安南都統使」之稱,藉此強化黎廷之對外名分與正統地位。其間亦頒禁奉天主教之令,反映黎—鄭政權對西方宗教影響之戒懼。然以年幼且受府主節制,玄宗於國政少有自見之跡。
家眷
父:黎神宗
母:宮妃范氏玉后,後尊為段順太后
皇后:闊達穆皇后鄭氏玉盎(鄭柞之女)
子嗣:皇長子,早夭
末年與祀奉
在位九年,辛亥年十月十五日(1671年11月16日),黎玄宗崩,年僅十七,無子嗣。葬於清化省壽春縣春豐社。
參考資料
- 瓊居、杜德雄,《各朝代越南》,青年出版社,2001。
- 潘輝注,《歷朝憲章類誌》,教育出版社,2007。
- 黎貴惇,《大越通史》,同塔綜合出版社,1993。
- 黎文休、潘夫僊、吳士連等,《大越史記全書》,社會科學出版社,1993。
- 黎嵩,《大越通鑑總論》,字喃遺產保護會。
- 《黎朝玉譜》。
- 陳仲金,《越南史略》,北城印書館,1943。
- 阮朝國史館,《欽定越史通鑑綱目》,教育出版社,1998。
