Vua Lý Anh Tông (1136 – 1175)

Vua Lý Anh Tông (1136 – 1175)

Thông tin cơ bản

Thân thế

Vua Lý Anh Tông (1136 – 1175), tên húy là Lý Thiên Tộ, là vị hoàng đế thứ sáu của triều đại nhà Lý trong lịch sử Đại Việt. Ông sinh vào tháng 4 năm Bính Thìn (1136) tại kinh đô Thăng Long, là hoàng tử thứ hai của vua Lý Thần Tông và Cảm Thánh phu nhân họ Lê, một phụ nữ xuất thân từ dòng họ Lê ở châu Chân Đăng, một địa phương thuộc vùng đất Nghệ An ngày nay.

Thân phụ của ông, vua Lý Thần Tông (1116 – 1138), lên ngôi khi còn nhỏ tuổi, trị vì được 10 năm thì mất sớm ở tuổi 23. Trong những ngày cuối đời, giữa bối cảnh nội bộ hậu cung phức tạp, việc lựa chọn người kế vị diễn ra đầy tranh cãi. Dù Thái tử đương nhiệm khi ấy là Lý Thiên Lộc con trưởng, nhưng ba vị phu nhân trong cung, đứng đầu là Cảm Thánh phu nhân (mẹ của Thiên Tộ), đã can thiệp mạnh mẽ vào việc truyền ngôi.

Bối cảnh lịch sử

Theo Đại Việt sử ký toàn thư, ba vị phu nhân đã hối lộ viên tham tri chính sự Từ Văn Thông, yêu cầu ông phải can thiệp để vua không lập Thiên Lộc mà lập Thiên Tộ đứa trẻ còn nhỏ tuổi nhưng là con chính thất. Khi nhà vua lâm trọng bệnh, việc lập người nối ngôi bị chần chừ, các phu nhân khóc lóc trình bày rằng:

Bọn thiếp nghe rằng đời xưa lập con nối ngôi thì lập con đích chứ không lập con thứ. Thiên Lộc là con của người thiếp được vua yêu, nếu cho nối ngôi thì người mẹ tất sẽ tiếm lấn, sinh lòng nghen ghét làm hại, như thế thì mẹ con bọn thiếp tránh sao khỏi nạn?[1]

Nhà vua cho là phải, cuối cùng xuống chiếu rằng:

Hoàng tử Thiên Tộ tuy tuổi còn thơ ấu, nhưng là con đích, thiên hạ đều biết, nên cho nối nghiệp của trẫm, còn thái tử Thiên Lộc thì phong làm Minh Đại Vương.[2]

Theo một số công trình nghiên cứu gần đây của học giới Việt Nam và Hàn Quốc, thời điểm Lý Thần Tông băng hà vào tháng 9 năm 1138, triều thần từng có ý định tôn Kiến Hải vương Lý Dương Côn, vốn là con nuôi của vua Lý Nhân Tông và là người có uy tín, lên kế vị. Tuy nhiên, thế lực của Đỗ Anh Vũ, đại thần nắm trọng binh trong triều, lại đứng về phía Cảm Thánh phu nhân, nên mọi đối thủ tiềm tàng đều bị gạt bỏ, tạo điều kiện để hoàng tử Thiên Tộ, khi đó mới 3 tuổi, được đưa lên ngôi, tức vua Lý Anh Tông.

“Mùa đông, tháng 10, ngày mồng 1, Hoàng thái tử Thiên Tộ lên ngôi ở trước linh cữu, bấy giờ mới lên ba tuổi. đổi niên hiệu là Thiệu Minh năm thứ 1. Đại xá cho thiên hạ.”[3]

Sau khi Thiên Tộ kế vị, Cảm Thánh phu nhân được tôn làm Hiến Chí Hoàng thái hậu, ở Quảng Từ cung, giữ vai trò nhiếp chính trong triều. Thời kỳ đầu triều Anh Tông do đó được đặc trưng bởi sự chi phối quyền lực mạnh mẽ của Thái hậu và Đỗ Anh Vũ, để lại nhiều ảnh hưởng sâu sắc đến cục diện chính trị và nhân sự của triều đình.

Sử thần Ngô Sĩ Liên đánh giá:

Thần Tông nối nghiệp lớn của tiên vương, làm thiên tử đời thái bình , bỏ con đích trưởng còn bú mớm, muốn lập con thứ đã trưởng thành, là lấy việc lầm lỗi khi trước mình còn non dạ làm răn, nhưng rốt cuộc chí ấy không thành. Việc Từ Văn Thông ăn hối lộ thì đã rõ ràng. Lời nói của ba phu nhân thế là thẳng thắn, nhưng tiếc rằng khi ấy không gọi ngay kẻ đại thần biết khuông phò xã tắc mà uỷ thác con côi. Than ôi! Bề tôi gian tà giao kết với người ở trong cung đình để đến nỗi làm hỏng việc của người, từ xưa vẫn có. Song việc Từ Văn Thông và ba phu nhân này chẳng còn hơn việc dạy Vệ Vương phải vâng mệnh ư? Tuy thế truyền ngôi cho con đích là lẽ thường xưa nay, nếu được người giúp là bậc hiền như Y Doản, Chu Công giúp Thái Giáp và Thành ương thì để tiếng khen đời sau mãi mãi.[4]

Sự nghiệp trị quốc

Vua Lý Anh Tông bước lên ngôi khi mới lên ba tuổi, trong bối cảnh triều chính do Thái hậu và các đại thần nhiếp chính nắm quyền. Giai đoạn đầu triều đại đầy rẫy những biến động quyền lực nội bộ, những cuộc nổi dậy vùng biên và sự chuyên quyền của đại thần Đỗ Anh Vũ. Mãi đến năm 1158, khi vua thân chính, chính trị triều đình mới dần ổn định, mở ra một giai đoạn phát triển bền vững.

Sự thao túng, chuyên quyền của Đỗ Anh Vũ

Ngay sau khi Lý Anh Tông kế vị, Cảm Thánh Hoàng thái hậu Lê thị nắm quyền điều hành chính sự. Dưới sự bảo trợ của Thái hậu, Đỗ Anh Vũ em trai của Hoàng thái hậu Đỗ thị nhanh chóng trở thành người nắm thực quyền trong triều, được phong làm Phụ quốc Thái úy, kiêm nhiều chức vụ quan trọng trong nội, ngoại triều.

Đỗ Anh Vũ không chỉ thao túng quyền lực mà còn lợi dụng vị thế để qua lại với Lê Thái hậu, dẫn tới nhiều điều tiếng trong triều. Dư luận quan trường bấy giờ tuy bất bình nhưng không ai dám kháng nghị, thể hiện rõ sự suy yếu trong cơ cấu kiểm soát quyền lực dưới thời vua nhỏ tuổi. Trong hơn hai mươi năm, Đỗ Anh Vũ vừa nắm quân đội, vừa điều phối chính sự, tạo ra một cục diện chính trị tập trung quyền lực vào tay cá nhân, bất chấp sự phản đối từ các dòng họ thân vương và võ quan kỳ cựu.

Sử thần Lê Văn Hưu phê phán:

Đỗ Anh Vũ ra vào cấm đình, tư thông với mẫu hậu, không tội gì to bằng. Bọn Vũ Đái nên tâu bày gian trạng rồi bắt giam vào ngục mà giết đi là phải. Nay lại đem quân đột nhập cửa Việt Thành, hiếp vua nhỏ tuổi, ép lấy chiếu chỉ. Đến khi bắt được Anh Vũ rồi, lại nhận vàng của thái hậu mà không nghe lời nói của Nguyễn Dương, đến sau rốt cuộc bị Anh Vũ giết, liên lụy đến mấy mươi người, thế là nuôi hổ để hoạ về sau vậy.[5]

Sử thần Ngô Sĩ Liên nói:

Anh Vũ là kẻ đại ác. Bọn [Vũ] Đái đã cùng với người tông thất hiệp mưu mà không biết tuyên bố tội trạng ở triều đình để trị tội cho đàng hoàng, lại đem binh lính bắt hiếp vua còn nhỏ tuổi. Ngay lúc bấy giờ. Anh Vũ đã mừng có cớ để nói rồi, biết đâu không lập kế thông với thái hậu để đút lót nhiều cho bọn Đái, mong khỏi chết để thỏa lòng báo thù chăng? May mà Nguyễn Dương bảo rõ tai hoạ. Khi bọn Đái không chịu nghe lời, [Dương] lại nhảy xuống giếng mà chết để cảnh cáo, thế mà vẫn còn không tính, để sau bị tai vạ thì còn trách ai nữa? Thế thì thái hậu không có tội ư? Trả lời rằng: tội nặng lắm. Người không có tài đức quyền vị như Y Doãn, Chu Công mà muốn ngăn sửa thì khó tránh cái lỗi làm việc vừa lớn thì hỏng.[6]

Đối phó với các cuộc nổi dậy

Một trong những thử thách lớn đầu thời Anh Tông là loạn Thân Lợi (1140 – 1142). Kẻ mạo danh này tự xưng là con của Lý Nhân Tông, chiêu mộ thổ binh, lập căn cứ ở các châu vùng núi phía Bắc như Thái Nguyên, Thượng Nguyên, Hạ Nông, rồi tiến đánh các khu vực biên viễn, có lúc uy hiếp cả kinh thành Thăng Long.

Trước sức mạnh quân sự bất ngờ của Thân Lợi, triều đình từng bị tổn thất nặng khi quân tiên phong do Lưu Vũ Nhĩ và Hứa Viêm chỉ huy thất bại. Phải đến khi Đỗ Anh Vũ trực tiếp thống lĩnh đại quân, liên tục tấn công và truy kích, kết hợp với sự hỗ trợ của Thái phó Tô Hiến Thành, khởi nghĩa mới được dẹp yên. Thân Lợi bị bắt và xử trảm cùng hàng nghìn kẻ đồng mưu, qua đó củng cố lại trật tự chính trị và uy quyền hoàng đế.

Cuộc binh biến năm 1150

Dù đóng vai trò quan trọng trong việc dẹp loạn, Đỗ Anh Vũ ngày càng chuyên quyền, khiến triều thần bất mãn. Năm 1150, một nhóm thân vương và tướng lĩnh đứng đầu là Vũ Đái, Dương Tự Minh, Trí Minh vương,… đã phát động một cuộc binh biến nhằm loại bỏ Đỗ Anh Vũ. Họ tuyên cáo rằng Anh Vũ phạm tội tư thông với Lê Thái hậu, lạm quyền, làm ô danh triều đình.

Tuy nhiên, cuộc binh biến thất bại do Lê Thái hậu ngầm can thiệp, Anh Vũ được cứu sống. Không những thế, sau nhiều lần được đại xá, ông ta còn phục hồi chức vụ, nắm lại quyền hành, thi hành các biện pháp trả thù khốc liệt đối với những người từng khởi binh. Hơn 100 người bị xử tử, lưu đày hoặc giáng chức. Sử gia Lê Văn Hưu đã bình luận về sự kiện này với lời cảnh báo sâu sắc: “Nuôi hổ để họa về sau vậy.

Đây là giai đoạn phản ánh sự tranh chấp quyền lực khốc liệt trong nội bộ triều đình, và cho thấy vua Lý Anh Tông thời trẻ bị gò bó giữa các thế lực hậu cung và đại thần, chưa thể chủ động điều hành chính sự.

Giai đoạn thân chính và củng cố vương quyền

Sau khi Đỗ Anh Vũ mất (1158), Lê Thái hậu lui về cung riêng, Lý Anh Tông chính thức thân chính ở tuổi 22. Trong giai đoạn này, ông dựa vào trung thần Tô Hiến Thành, cùng các nhân tài như Hoàng Nghĩa Hiền, Lý Công Tín để tổ chức lại bộ máy chính quyền, tuyển chọn quan lại hiền năng, cải cách quân sự và duy trì sự ổn định trên toàn quốc.

Tô Hiến Thành được giao trông coi việc quân, vừa đánh dẹp biên thùy, vừa kén chọn nhân tài võ bị, chỉnh đốn binh chế, giúp triều đình giữ vững thế mạnh quân sự. Đặc biệt, năm 1170, vua cho lập Xạ Đình, đích thân chỉ huy tập luyện cung nỏ và cưỡi ngựa, khuyến khích tinh thần thượng võ trong triều.

Năm 1171 – 1172, vua thân chinh vi hành các vùng núi non hiểm trở, quan sát thực trạng dân tình và cho soạn bộ bản đồ Nam Bắc phiên giới đề, bản đồ đầu tiên của nhà Lý thể hiện ý thức quốc gia lãnh thổ rất rõ nét.

Ngoại giao với nhà Tống

Năm 1164, nhà Tống phong Lý Anh Tông làm An Nam quốc vương, tiếp tục duy trì mối quan hệ ngoại giao hòa hiếu giữa Đại Việt và Bắc triều. Việc nhận phong tước từ nhà Tống được xem như một động thái ngoại giao khôn khéo, vừa giữ gìn hòa bình biên giới, vừa củng cố địa vị hoàng đế trong quan hệ bang giao khu vực.

Sự nghiệp trị quốc của vua Lý Anh Tông là một hành trình vượt qua thế yếu thuở thiếu niên để nắm quyền thực sự trong tay, từ chỗ bị chi phối bởi hậu cung và đại thần đến khi trở thành một quân vương chủ động, cẩn trọng và có ý thức củng cố quốc gia. Tuy còn tồn tại những vấn đề trong thời kỳ đầu triều do sự lộng quyền của đại thần, nhưng giai đoạn thân chính của ông đã phần nào khôi phục uy quyền hoàng đế, bảo vệ sự ổn định xã hội và di sản của triều đại nhà Lý.

Tư tưởng – Tôn giáo

Ngay từ khi lên ngôi khi mới ba tuổi, Lý Anh Tông đã sống trong bối cảnh triều đình chịu ảnh hưởng sâu sắc của Phật giáo. Lý Anh Tông đã đích thân đảm nhiệm việc tiếp tục bảo hộ Phật pháp, khuyến khích việc dựng chùa, tạc tượng, và tổ chức các pháp hội quy mô lớn. Để tỏ lòng sùng kính đạo Phật, Lý Anh Tông là việc ông cho xây dựng chùa Láng (Chiêu Thiền tự) để thờ Thiền sư Từ Đạo Hạnh, người được xem là hóa thân tiền kiếp của vua Lý Thần Tông, phụ thân của ông. Chùa Láng nhờ thế trở thành một trung tâm Phật giáo lớn, nơi hội tụ nghi lễ, học thuật và nghệ thuật Phật giáo thời Lý.

Triều đại của vua Lý Anh Tông còn gắn với việc bảo trợ cho các ngôi chùa trọng yếu ở Thăng Long và vùng phụ cận như: Chùa Kim Liên, vốn được xây dựng trên nền cung Từ Hoa, Chùa Hòe Nhai (Hồng Phúc tự). Trùng tu, mở rộng các ngôi chùa như chùa Trấn Quốc, chùa Diên Hựu (Một Cột) cũng tiếp diễn, phản ánh rõ nét chính sách “hộ pháp an dân” xuyên suốt dưới triều Lý.

Ngoài ra, các hoạt động Phật giáo như lễ tắm Phật, lễ phóng sinh, các kỳ giảng pháp công khai và ban chiếu miễn thuế ruộng chùa, cử người hộ tăng, hộ tự,… đều được thực hiện đều đặn, cho thấy vai trò thiết chế Phật giáo không chỉ về mặt tôn giáo mà còn như một phần trong quản trị và ổn định xã hội thời kỳ này.

Triều đại của vua Lý Anh Tông cũng chứng kiến sự dung hòa của 3 tôn giáo lớn: Phật – Nho – Đạo, tuy nhiên Phật giáo vẫn giữ vị thế ưu trội. Trong các đại lễ, nhà vua thường thân hành đến các chùa lớn để đảnh lễ, cầu nguyện quốc thái dân an. Tăng sĩ giữ vai trò cố vấn tinh thần, một số còn được giao trọng trách trong việc giáo hóa dân chúng, góp phần củng cố đạo lý và trật tự xã hội.

Mỗi ngôi chùa vào thời ấy là một nơi diễn dàn, một chốn học đường mà số người theo học không những là thường dân mà là cả những công hầu khanh tướng. Mỗi chùa có thể gọi là một trường đại học về tâm học. Ở đó có sự học hỏi nhất luật bình đẳng, không phân biệt sang hèn, già trẻ. Học trò không quản công lao gian khổ, các bậc danh thần như Thái uý Tô Hiến Thành và Thái bảo Ngô Hoà Nghĩa cũng phải xin thụ giáo theo lễ, học với thiền sư núi Cao Dã, trải qua mười năm học mới được gặp mặt thầy. Người nào được thầy truyền cho tâm ấn mới là mãn nguyện.[7]

Như vậy, dưới thời vua Lý Anh Tông, Phật giáo tiếp tục giữ vai trò trụ cột trong đời sống chính trị – tinh thần của Đại Việt, không chỉ là đối tượng của sự sùng tín mà còn là một hệ thống triết lý định hình phương thức trị quốc và an dân của triều đình. Sự tiếp nối chính sách hộ pháp từ thời Lý Thái Tổ, Lý Nhân Tông đến Lý Anh Tông đã góp phần quan trọng trong việc định hình bản sắc Phật giáo Việt Nam thời trung đại, gắn bó chặt chẽ với vận mệnh dân tộc.

Gia quyến

Cha: Lý Thần Tông.

Mẹ: Linh Chiếu Hoàng hậu Lê thị.

Hậu Cung:

  • Chiêu Linh Hoàng hậu Vũ thị, mẹ của phế Thái tử Lý Long Xưởng, từng mưu giành lại ngôi cho con nhưng thất bại rồi bị giam lỏng trong cung u uất đến khi qua đời.
  • Linh Đạo Hoàng Hậu: Đỗ Thụy Châu (?-1190), mẹ của Lý Long Cán, tức là vua Lý Cao Tông.
  • Nguyên Phi Từ thị: Vũ Hoàng hậu ghen với Từ thị được sủng nên sai Lý Long Xưởng quyến rũ nhưng Từ thị tố cáo lên Anh Tông khiến Long Xưởng bị phế ngôi Thái tử.
  • Thần Phi Bùi Chiêu Dương
  • Quý Phi: Hoàng Ngân Hoa
  • Đức Phi: Đỗ Kim Hằng
  • Hiền phi: Lê Mỹ Nga, thân mẫu của Hoa Sơn Tướng quân Lý Long Tường.
  • Thứ phi: Ngô Ngọc Anh
  • Thứ phi: Chế Thị, con gái của vua Jaya Harivarman I Chiêm Thành

Hậu duệ:

Đại Việt sử lược ghi nhận Lý Anh Tông có ít nhất 6 người con, nhưng chỉ đề cập tới 3 người:

  • Bảo Quốc vương Lý Long Xưởng (1151 – 1181), con Chiêu Linh Hoàng hậu Vũ thị.
  • Lý Cao Tông, tên gọi Long Cán, mẹ là Linh Đạo Hoàng hậu, được xác định là con trai thứ 6.
  • Lý Nguyên vương (?-1221), không rõ tên thật, được Trần Tự Khánh đưa lên.

Theo Trần tộc vạn thế ngọc phả, Anh Tông có bảy người con trai, nhưng lại không đề cập tới Lý Nguyên vương:

  • Bảo Quốc vương Lý Long Xưởng (1151 – 1181), mẹ là Chiêu Linh Hoàng hậu Vũ thị.
  • Kiến Ninh vương Lý Long Minh (1152 – 1175), mẹ là Thần phi Bùi Chiêu Dương. Tước phong Kiểm hiệu Thái sư, Thượng trụ quốc, Khai phủ Nghị đồng tam tư, Trung vũ quân Tiết độ sứ, lĩnh Đại Đô đốc.
  • Kiến Tĩnh vương Lý Long Hoa (1152 – 1175), mẹ là Quý phi Hoàng Ngân Hoa. Tước phong Dao thụ Thái bảo, Khu mật viện sứ, Thượng thư Tả Bộc xạ, Phụ quốc Thượng tướng quân, Long thành Tiết độ sứ.
  • Kiến An vương Lý Long Đức (1153 – 1175), mẹ là Thần phi Bùi Chiêu Dương. Tước phong Đặc tiến Thiếu sư, Khu mật viện sứ, Thượng thư tả thừa, Trấn Nam Tiết độ sứ, Thượng thư lệnh, Tả kim ngô Thượng tướng, Tổng lĩnh Thiên tử binh.
  • Kiến Khang vương Lý Long Ích (1167 – 1212), mẹ là Đức phi Đỗ Kim Hằng. Chức tước: Dao thụ Thái phó, Trấn Nam Tiết độ sứ, Thượng thư tả thừa.
  • Lý Cao Tông, tên gọi Long Cán, mẹ là Linh Đạo Hoàng hậu Đỗ Thụy Châu.
  • Kiến Bình vương Lý Long Tường, mẹ là Hiền phi Lê Mỹ Nga. Tước phong: Thái sư Thượng trụ quốc, Khai phủ Nghị đồng tam tư, Thượng thư Tả Bộc xạ, lĩnh Đại Đô đốc. Tới năm 1226 thời Trần Thái Tông, Lý Long Tường cùng gia quyến sang Cao Ly tị nạn và trở thành ông tổ họ Lý gốc Việt ở Triều Tiên.

Cuối đời – thờ phụng

Năm 1175, sau hơn ba mươi năm trị vì, vua Lý Anh Tông lâm trọng bệnh. Khi đó, Chiêu Linh Hoàng hậu, mẹ của hoàng tử Long Xưởng nhiều lần dâng biểu xin lập con mình làm người kế vị, nhưng nhà vua cương quyết từ chối. Ông thẳng thắn bày tỏ: “Làm con bất hiếu còn trị dân sao được.[8] Theo di chiếu của vua Lý Anh Tông trước khi băng hà, Thái phó Tô Hiến Thành được giao phó trọng trách phò tá Thái tử, mọi việc quốc gia đều phải tuân thủ theo phép cũ, không được trái với di huấn của Tiên đế. Tuy nhiên, lúc bấy giờ, Chiêu Linh Thái hậu có ý định thay đổi ngôi vị kế thừa, âm mưu phế Thái tử Long Cán để lập con mình là hoàng tử Long Xưởng. Biết Tô Hiến Thành là người cương trực, khó lòng thuận theo, bà bèn sai người mang vàng bạc đến hối lộ phu nhân của ông là Nữ thị nhằm lay chuyển ý chí. Tuy nhiên, khi biết chuyện, Tô Hiến Thành kiên quyết từ chối và khẳng khái tuyên bố:

Ta là bậc đại thần, đã lĩnh mệnh Tiên đế phò tá vua nhỏ. Nay nếu vì của đút mà dám làm việc phế lập, thì còn mặt mũi nào trông thấy Tiên đế nơi suối vàng?[9]

Không dừng lại ở đó, Thái hậu đích thân triệu ông đến, dùng lời ngon ngọt dụ dỗ, hứa hẹn danh lợi. Nhưng Tô Hiến Thành vẫn cứng cỏi khẳng định:

Làm việc bất nghĩa để được giàu sang, kẻ trung thần nghĩa sĩ nào lấy làm vui? Huống chi, lời của Tiên đế vẫn còn vang bên tai. Điện hạ chẳng từng nghe chuyện Y Doãn, Hoắc Quang đó sao? Thần không dám vâng chiếu.[10]

Trước sự kiên quyết và chính trực của ông, âm mưu phế lập cuối cùng cũng bị dập tắt.

Tháng 7 năm Ất Mùi (tức ngày 14 tháng 8 năm 1175), vua Lý Anh Tông băng hà tại điện Thụy Quang, hưởng thọ 40 tuổi. Trước khi qua đời, ông trối dặn Thái tử Long Cán (sau này là vua Lý Cao Tông) rằng:

Nước ta non sông gấm vóc, người giỏi rất thiêng, châu ngọc quý báu không gì không có. Nước khác không thể nào bì được. Hãy nên giữ gìn cẩn thận.[11]

Sau khi mất, vua được an táng tại lăng Đường Thuấn, thuộc khu lăng mộ các vua triều Lý ở phường Đình Bảng, thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh vùng đất Cổ Pháp xưa, nơi phát tích của vương triều Lý. Tại Đền Đô (Cổ Pháp điện), ông được phối thờ cùng các tiên vương trong “Cửu trùng điện”. Tại đây, nhân dân hằng năm tổ chức lễ hội trọng thể nhằm tưởng nhớ công lao các vua, trong đó có Lý Anh Tông người đã chèo lái quốc gia vượt qua thời kỳ chính biến, khôi phục kỷ cương và tiếp tục phát huy Phật pháp như một nền tảng quốc trị.

Bên cạnh đó, ở vùng Đông Bắc, nhân dân địa phương còn dựng đền thờ vua Lý Anh Tông tại động Đông Trong, thuộc thị trấn Cái Rồng, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh. Đền được xây dựng từ năm Chính Long Bảo Ứng thứ 10 (1172) tức khi nhà vua còn sống, cho thấy ảnh hưởng và uy tín sâu rộng của ông trong lòng dân chúng. Tương truyền, vua từng tuần du vùng Đông Bắc, cho thiết lập thương cảng Vân Đồn và củng cố hệ thống phòng thủ biển đảo, từ đó được suy tôn là người có công khai mở cõi biển và trấn giữ biên cương. Ngôi đền được dựng trên triền núi Rồng Mẹ phong cảnh hữu tình, linh khí hội tụ, trở thành chốn linh thiêng thờ quốc chủ, đồng thời cũng là danh thắng tiêu biểu của vùng biển Đông Bắc.

Nhận định – đánh giá

Vua Lý Anh Tông là vị hoàng đế thứ sáu của triều Lý, trị vì suốt 37 năm (1138 – 1175), lên ngôi khi mới 3 tuổi và mất khi mới 40 tuổi. Triều đại của ông trải qua nhiều biến động nội trị và đối ngoại, phản ánh rõ nét sự chuyển mình từ thời kỳ thịnh trị sang giai đoạn suy thoái ban đầu của nhà Lý. Nhìn một cách tổng thể, Lý Anh Tông là một vị vua có ý chí, biết trọng hiền tài, nhưng vẫn còn những hạn chế trong công cuộc trị quốc.

  • Về phẩm chất cá nhân và đạo trị quốc

Theo Đại Việt sử ký toàn thư, vua Anh Tông là người có nhận thức chính trị đúng đắn, nhất là trong những quyết định quan trọng về phế lập thái tử. Khi con trưởng là Lý Long Xưởng phạm tội tư thông trong hậu cung, nhà vua không vì tình riêng mà bỏ qua, dứt khoát phế bỏ để lập Long Trát  người về sau trở thành Lý Cao Tông. Trong lúc sắp băng hà, mặc dù Hoàng hậu nhiều lần khẩn cầu lập lại Long Xưởng, ông vẫn kiên quyết từ chối.

Trong việc phế lập, vua không mê hoặc lời nói của đàn bà, ký thác được người phụ chính hiền tài, có thể gọi là không thẹn với việc gánh vác. Song không phân biệt được kẻ gian tà, hình phạt không sáng suốt, cho nên trời xuống tai biến để răn, giặc cướp nổi lên, giềng mối rối loạn, không thể nói xiết.[12]

Hành động ấy thể hiện sự sáng suốt, kiên định và đặt lễ nghĩa làm trọng trong tư duy chính trị của ông. Đồng thời, ông cũng thể hiện tầm nhìn khi ủy thác trọng trách phụ chính cho Tô Hiến Thành, vị đại thần có tài đức, giữ vững cơ đồ cho triều Lý sau khi vua băng hà.

  • Về công cuộc chính sự

Từ sau khi Đỗ Anh Vũ qua đời, vua Anh Tông bắt đầu thân chính, đặt niềm tin vào các hiền thần như Tô Hiến Thành, Hoàng Nghĩa Hiền, Lý Công Tín, tiến hành nhiều chính sách quân sự, ngoại giao và tổ chức lại bộ máy nhà nước. Ông luyện quân thường xuyên, lập Xạ Đình, sai quan võ tập trận hằng ngày; Đích thân vi hành đến các vùng núi hiểm trở, quan sát đời sống dân gian, vẽ bản đồ quốc gia, thể hiện tư duy thực tiễn và chiến lược; Đánh dẹp giặc Thân Lợi, ngăn quân Chiêm Thành và Ai Lao xâm lấn biên cương; Duy trì sự ổn định và mở rộng thế lực của Đại Việt trong khu vực. Những chính sách ấy cho thấy ông là vị vua có ý thức xây dựng một quốc gia vững mạnh, từ nội trị đến ngoại giao, tiếp nối truyền thống của các vua Lý trước.

  • Những hạn chế và mặt trái

Tuy nhiên, vua Anh Tông cũng có những điểm yếu, nhất là trong những năm đầu trị vì. Do lên ngôi khi còn nhỏ, ông bị Đỗ Anh Vũ và Lê Thái hậu thao túng triều chính. Trong thời kỳ ấy, triều đình xảy ra nhiều biến động, binh biến, tàn sát đẫm máu; quyền thần lộng hành, gây ra sự bất ổn lớn trong nội bộ chính quyền. Ngay cả khi trưởng thành, ông cũng bị ảnh hưởng bởi thế lực cung đình, không phân biệt rõ ràng thiện – ác, đôi lúc xử lý hình pháp thiếu sáng suốt. Tuy nhiên, ở thời điểm cuối đời, vua đã có những quyết định cứng rắn và đúng đắn, lấy lại được phần nào uy tín của ngôi vua, nhất là trong việc phế lập và di chiếu.

Lý Anh Tông là một vị quân vương trung bình khá trong lịch sử nhà Lý. Dù thời trẻ chịu ảnh hưởng sâu sắc của quyền thần, nhưng về sau biết sửa mình, dùng người tài, chấn chỉnh quân sự, chăm lo dân sinh, thể hiện bản lĩnh trong trị quốc và đạo đức làm vua. Ông không phải là vị minh quân toàn hảo, nhưng là người biết thức tỉnh, gượng dậy giữa sóng gió triều chính, để lại tấm gương về việc trọng nhân nghĩa, không mê hoặc bởi quyền sắc, biết giữ đạo trung quân – hiếu tử.

Chú thích

[1] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội, 1993, tr. 134, bản ebook.

[2] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 134.

[3] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 134.

[4] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 134.

[5] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 141.

[6] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 141.

[7] Trần Thạc Đức, Phật giáo Việt Nam và hướng đi nhân bản đích thực, Sài Gòn 1967, tr. 22 – 23.

[8] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 146.

[9] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 146.

[10] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 146.

[11] Khuyết danh, Đại Việt sử lược, Nxb Thành phố Hồ Chí Minh, 1993, tr. 78.

[12] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 135.

Tài liệu tham khảo

  1. Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
  2. Khuyết danh (1993), Đại Việt sử lược, Nxb Thành phố Hồ Chí Minh.
  3. Trần Thạc Đức (1967), Phật giáo Việt Nam và hướng đi nhân bản đích thực, bản ebook của Thư viên Hoa sen.
  4. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  5. GS Vũ Ngọc Khánh (2003), Tám vị vua triều Lý, Nxb Văn hóa Thông tin.
  6. Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
  7. Lê Văn Siêu (2004), Việt Nam văn minh sử, Nxb Thanh Niên.
  8. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.

____________________

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh (English)

Origins

King Ly Anh Tong (1136–1175), taboo name Ly Thien To, was the sixth emperor of the Ly dynasty in the history of Dai Viet. He was born in the fourth lunar month of the year Binh Thin (1136) in the capital Thang Long, the second son of King Ly Than Tong and Lady Cam Thanh of the Le clan, a woman from the Le lineage of Chan Dang prefecture, a locality in today’s Nghe An region.

His father, King Ly Than Tong (1116–1138), had ascended the throne when still a child and, after ten years on the throne, died early at the age of twenty-three. In his final days, amid a complex struggle in the inner palace, the choice of successor was hotly disputed. Although the then Crown Prince was the firstborn Ly Thien Loc, the three palace ladies, led by Lady Cam Thanh (mother of Thien To), intervened forcefully in the transmission of the throne.

Historical Context

According to the Dai Viet Su Ky Toan Thu, the three ladies bribed Associate Councillor for Government Affairs Tu Van Thong, demanding that he intervene so the king would not install Thien Loc but instead the young child Thien To, who was the principal wife’s son. When the king fell gravely ill and the matter of appointing an heir was delayed, the ladies wept and submitted:

“We concubines have heard that in antiquity, when establishing the heir to the throne, one establishes the principal son, not a secondary one. Thien Loc is the son of a favored concubine; if he be allowed to inherit, his mother will surely usurp and encroach, give rise to jealousy and cause harm—how could we mothers and children escape calamity?”[1]

The king judged this reasonable and finally issued an edict:

“Although Prince Thien To is still a child, he is the principal son, as all under Heaven know; therefore he shall inherit my enterprise. As for the Crown Prince Thien Loc, he is to be enfeoffed as Prince Minh Dai.”[2]

According to some recent Vietnamese and Korean studies, when Ly Than Tong passed away in the ninth lunar month of 1138, court officials intended to enthrone Prince Kien Hai Ly Duong Con, the adopted son of King Ly Nhan Tong and a figure of prestige. However, the power of Do Anh Vu, the grand minister holding the army, stood with Lady Cam Thanh; thus all potential rivals were pushed aside, creating the conditions for the three-year-old Prince Thien To to be raised to the throne as King Ly Anh Tong.

“In winter, on the 1st day of the 10th month, the Crown Prince Thien To ascended the throne before the bier, being then only three years old. The era title was changed to Thieu Minh, year 1. A general amnesty was proclaimed for the realm.”[3]

After Thien To’s accession, Lady Cam Thanh was honored as Empress Dowager Hien Chi, residing in Quang Tu Palace, and acted as regent. The early Anh Tong period was therefore characterized by the strong domination of the Empress Dowager and Do Anh Vu, leaving deep marks on the court’s political landscape and personnel.

Historian Ngo Si Lien assessed:

“Than Tong continued the great enterprise of former kings and was Son of Heaven in a tranquil age, yet he abandoned the principal eldest son still at the breast and wished to install a secondary son already grown, taking earlier errors in his own immature judgment as a warning—but in the end that intention did not prevail. Tu Van Thong’s taking of bribes is plain. The words of the three ladies were straightforward enough, but alas, at that moment they did not immediately summon a great minister capable of upholding the altars of state and entrust to him the orphaned son. Alas! From of old there have been ministers of guile who collude with those within the palace to ruin another’s affair. Yet were the deeds of Tu Van Thong and these three ladies any better than instructing the Prince of Wei to obey orders? Still, transmitting the throne to the principal son accords with constant norm; had there been helpers as worthy as Yi Yin and the Duke of Zhou aiding Tai Jia and Cheng, then praises would have endured forever.”[4]

Statecraft

Ly Anh Tong ascended the throne at the age of three, with the government held by the Empress Dowager and regent-ministers. The early years were rife with internal power struggles, frontier uprisings, and the autocracy of Do Anh Vu. Not until 1158, when the king took personal command of government, did the polity gradually stabilize, opening a period of steadier development.

The manipulation and autocracy of Do Anh Vu

Immediately upon Ly Anh Tong’s accession, Empress Dowager Le (Lady Cam Thanh) controlled the conduct of state affairs. Under her patronage, Do Anh Vu, younger brother of Empress Dowager Do (Lady Do, the king’s birth mother), quickly became the real power at court, being appointed Grand Protector and Grand Commander (Thai uy) and concurrently holding many key posts both inside and outside the palace.

Do Anh Vu not only manipulated power but exploited his position to consort with Empress Le, giving rise to scandal at court. Although officials were indignant, none dared protest—clear evidence of the weakened checks and balances under a child king. For more than twenty years Do Anh Vu held both the army and the levers of government, concentrating power in his own hands despite opposition from princely clans and veteran generals.

Historian Le Van Huu reproached:

“Do Anh Vu went in and out of the forbidden palace and had illicit relations with the queen mother—there is no greater crime. Men like Vu Dai ought to have memorialized his villainies, arrested him, and executed him. Instead they led troops to break in at Viet Thanh Gate, bullied the young king, and forced an imperial rescript. Having seized Anh Vu, they then took the queen mother’s gold and ignored Nguyen Duong’s admonition; in the end they were killed by Anh Vu, implicating dozens—truly rearing a tiger to invite later disaster.”[5]

Historian Ngo Si Lien added:

“Anh Vu was a great evildoer. Vu Dai and others conspired with the imperial clan, yet did not publicly proclaim his crimes at court and punish him properly; instead they led troops to coerce the young king. At that moment, Anh Vu rejoiced to have a pretext, and who can say he did not plot with the queen mother, lavish bribes on Dai’s faction, and hope to escape death to satisfy his vengeance? Fortunately Nguyen Duong pointed out the peril; when they refused his counsel, he leapt into a well to warn them. Still they failed to reckon and later suffered calamity—whom could they blame? Does the queen mother bear no guilt? The answer: heavy indeed. One lacking the talent and virtue and authority of Yi Yin or the Duke of Zhou who attempts to restrain and rectify will find that grand undertakings miscarry.”[6]

Suppressing uprisings

One of the early challenges was the Than Loi rebellion (1140–1142). This impostor claimed to be a son of Ly Nhan Tong, raised native troops, established bases in northern mountain prefectures such as Thai Nguyen, Thuong Nguyen, and Ha Nong, and struck frontier areas, at times threatening Thang Long itself.

The court suffered heavy losses when the vanguard under Luu Vu Nhi and Hua Viem was defeated. Only when Do Anh Vu personally led the main force in continuous attacks and pursuit—together with support from Grand Assistant To Hien Thanh—was the uprising quelled. Than Loi was captured and executed along with thousands of accomplices, thereby shoring up political order and imperial authority.

The 1150 coup attempt

Despite his role in suppressing rebellion, Do Anh Vu grew ever more overbearing, fueling resentment. In 1150, a group of princes and generals—led by Vu Dai, Duong Tu Minh, Prince Tri Minh, and others—launched a coup to eliminate him, proclaiming that Anh Vu had committed adultery with Empress Le, abused his powers, and besmirched the dynasty.

The coup failed due to the Empress Le’s covert intervention; Anh Vu was spared. Worse, after repeated amnesties he regained office and power, and exacted harsh revenge on those who had risen against him. Over a hundred were executed, exiled, or demoted. Historian Le Van Huu warned grimly that this was “rearing a tiger to invite later disaster.”

This period reflects ferocious intra-court contention and shows that the young Ly Anh Tong was constrained between palace factions and grand ministers, not yet able to steer state affairs on his own.

Personal rule and consolidation of kingship

After Do Anh Vu died (1158) and Empress Le withdrew to her own quarters, Ly Anh Tong began to rule personally at age twenty-two. He relied on the loyal minister To Hien Thanh, together with talents like Hoang Nghia Hien and Ly Cong Tin, to reorganize the administration, select worthy officials, reform the military, and maintain stability nationwide.

To Hien Thanh oversaw military affairs—suppressing border troubles, selecting martial talent, and rectifying the army—helping the court retain military strength. Notably, in 1170 the king established an Archery Terrace (Xa Dinh), personally directed training in crossbow and horsemanship, and encouraged martial spirit in the court.

In 1171–1172, the king made personal inspection tours through rugged mountain regions, observed popular conditions, and had compiled the Map of the Southern and Northern Frontier Domains (Nam Bac phien gioi de), the first Ly dynasty map, showing a clear sense of national territory.

Relations with the Song

In 1164, the Song court invested Ly Anh Tong as King of An Nam, continuing amicable relations between Dai Viet and the northern dynasty. Accepting investiture from the Song was seen as a prudent diplomatic move—both to preserve border peace and to bolster the emperor’s standing in regional relations.

The statecraft of Ly Anh Tong was a journey from the weakness of childhood to holding real power: from being constrained by the inner palace and grand ministers to becoming a proactive, careful monarch conscious of strengthening the realm. Though problems persisted early on due to a minister’s usurpation of power, his period of personal rule partly restored imperial authority, safeguarded social stability, and sustained the Ly dynasty’s legacy.

Thought and Religion

From his accession at age three, Ly Anh Tong lived in a court deeply influenced by Buddhism. He personally continued to patronize the Dharma, encouraged the building of temples and statues, and organized large-scale Buddhist ceremonies. To show devotion, Ly Anh Tong built Lang Pagoda (Chieu Thien Tu) to venerate the Chan master Tu Dao Hanh, regarded as the previous incarnation of King Ly Than Tong, his father. Lang Pagoda thus became a major Buddhist center where Ly-period ritual, learning, and art converged.

His reign is also associated with patronage of key temples in Thang Long and environs, such as Kim Lien Pagoda (built on the site of Tu Hoa Palace) and Hoe Nhai/ Hong Phuc Pagoda. The restoration and expansion of temples like Tran Quoc and Dien Huu (One-Pillar Pagoda) continued, reflecting a consistent “protect the Dharma, pacify the people” policy under the Ly.

In addition, Buddhist activities—Buddha-Bathing rites, animal release ceremonies, public sermons, edicts remitting temple-land taxes, appointments of officers to support monks and temples—were regularly conducted, showing Buddhism’s role not only religiously but also as a component of governance and social stability.

The reign also witnessed a harmonization of the three teachings—Buddhism, Confucianism, and Daoism—though Buddhism retained pride of place. At great festivals, the king frequently visited major temples to pay homage and pray for peace in the realm. Monks served as spiritual advisers; some were tasked with educating the populace, reinforcing morality and social order.

“Every temple in that era was both a stage and a school, where not only commoners but also dukes and ministers studied. Each temple could be called a university of the mind. There learning was equally open, with no distinction of rank or age. Students did not shrink from toil; eminent statesmen like Grand Commander To Hien Thanh and Grand Protector Ngo Hoa Nghia had to seek instruction according to proper rites, studying with the Chan master of Mount Cao Da for ten years before even seeing the teacher. Only those who received the master’s ‘seal of mind’ were satisfied.”[7]

Thus under Ly Anh Tong, Buddhism continued as a pillar of Dai Viet’s political-spiritual life, not merely an object of devotion but a philosophical system shaping the dynasty’s mode of governance. The ongoing protection of the Dharma from the times of Ly Thai To and Ly Nhan Tong through Ly Anh Tong significantly formed Vietnamese medieval Buddhism’s identity, closely bound to the nation’s fate.

Family

Father: Ly Than Tong.
Mother: Empress Linh Chieu of the Le clan.

Harem:

Empress Chieu Linh of the Vu clan, mother of the deposed Crown Prince Ly Long Xuong; she sought to restore his status but failed and lived confined in sorrow until death.

Empress Linh Dao: Do Thuy Chau (?–1190), mother of Ly Long Can (King Ly Cao Tong).

Noble Consort Tu: Empress Vu grew jealous of Tu’s favor and had Ly Long Xuong attempt to seduce her; Tu reported this to Anh Tong, and Long Xuong was deposed as Crown Prince.

Worthy Consort Bui Chieu Duong.

Precious Consort Hoang Ngan Hoa.

Virtuous Consort Do Kim Hang.

Worthy Consort Le My Nga, birth mother of General of Hoa Son Ly Long Tuong.

Secondary Consort Ngo Ngoc Anh.

Secondary Consort Che Thi, daughter of Jaya Harivarman I of Champa.

Issue:

The Dai Viet Su Luoc records that Ly Anh Tong had at least six children but mentions only three:

Prince Bao Quoc Ly Long Xuong (1151–1181), son of Empress Chieu Linh of the Vu clan.

Ly Cao Tong, personal name Long Can; mother Empress Linh Dao; identified as the sixth son.

Prince Ly Nguyen (?–1221), true name unknown; raised up by Tran Tu Khanh.

According to the Tran clan’s Eternal Jade Genealogy, Anh Tong had seven sons, though it does not mention Prince Ly Nguyen:

Prince Bao Quoc Ly Long Xuong (1151–1181), mother Empress Chieu Linh (Vu clan).

Prince Kien Ninh Ly Long Minh (1152–1175), mother Worthy Consort Bui Chieu Duong. Titles: Acting Grand Preceptor, Senior Pillar of State, Grand Marshal with Opened Office (Khai phu Nghi dong tam tu), Military Governor of the Central Martial Army, holding the post of Grand Admiral.

Prince Kien Tinh Ly Long Hoa (1152–1175), mother Precious Consort Hoang Ngan Hoa. Titles: Acting Grand Protector, Director of the Privy Council, Left Vice Minister, Grand Protector General of the Realm, Military Governor of Long Thanh.

Prince Kien An Ly Long Duc (1153–1175), mother Worthy Consort Bui Chieu Duong. Titles: Special-Advanced Lesser Preceptor, Director of the Privy Council, Left Vice Minister, Military Governor of Tran Nam, Minister of State, Left Commander of the Golden Halberds, Commander-in-Chief of the Imperial Guards.

Prince Kien Khang Ly Long Ich (1167–1212), mother Virtuous Consort Do Kim Hang. Offices: Acting Grand Assistant, Military Governor of Tran Nam, Left Vice Minister.

Ly Cao Tong, personal name Long Can, mother Empress Linh Dao Do Thuy Chau.

Prince Kien Binh Ly Long Tuong, mother Worthy Consort Le My Nga. Titles: Grand Preceptor, Senior Pillar of State, Grand Marshal with Opened Office, Left Vice Minister, holding the post of Grand Admiral. In 1226, under Tran Thai Tong, Ly Long Tuong fled with his family to Goryeo and became the progenitor of the Vietnamese-origin Ly clan in Korea.

Final Years and Veneration

In 1175, after more than thirty years on the throne, King Ly Anh Tong fell gravely ill. At that time, Empress Chieu Linh, mother of Prince Long Xuong, repeatedly memorialized to have her son established as heir, but the king firmly refused. He declared candidly: “If a son is unfilial, how could he govern the people?”[8]

In his testament before death, Grand Assistant To Hien Thanh was entrusted to assist the Crown Prince; all affairs of state were to follow established precedent, not contravening the late emperor’s injunctions. However, Empress Dowager Chieu Linh sought to alter the succession, plotting to depose the Crown Prince Long Can and install her own son Long Xuong. Knowing To Hien Thanh was upright and unlikely to comply, she sent gold and silver to bribe his wife, Lady Nu, to sway his will. When he learned of this, To Hien Thanh resolutely refused and declared:

“I am a great minister, charged by the late emperor to assist a young king. If now for bribes I dare to make or unmake the heir, how would I dare face the late emperor in the Yellow Springs?”[9]

Not stopping there, the Empress Dowager personally summoned him, coaxing with sweet words and promises of rank and profit. But To Hien Thanh firmly replied:

“To do what is unrighteous for wealth and eminence—what loyal minister or righteous man would rejoice in that? Moreover, the late emperor’s words still ring in my ears. Has Your Highness never heard of Yi Yin and Huo Guang? I dare not obey such an order.”[10]

By his firmness and integrity, the plot to alter the succession was finally extinguished.

In the seventh lunar month of the year At Mui (equivalent to August 14, 1175), King Ly Anh Tong passed away in Thuy Quang Hall, aged forty. Before dying, he charged the Crown Prince Long Can (later Ly Cao Tong):

“Our country’s mountains and rivers are brocaded and beautiful; its people are wondrously talented; its gems and precious pearls are without lack. Other lands cannot compare. You must keep guard over it with utmost care.”[11]

After his death he was buried in Duong Thuan Tomb, within the Ly royal necropolis at Dinh Bang Ward, Tu Son Town, Bac Ninh Province—the ancient land of Co Phap, cradle of the Ly dynasty. At Do Temple (Co Phap Hall) he is venerated together with the former kings in the Nine-Tiered Hall (Cuu trung dien). Each year the people hold solemn festivals there to commemorate the kings’ merits, including Ly Anh Tong, who steered the realm through palace crises, restored discipline, and continued to uphold the Dharma as a foundation of governance.

In the Northeast region, locals also built a shrine to King Ly Anh Tong at Dong Trong Cave, Cai Rong Town, Van Don District, Quang Ninh Province. The shrine was constructed in the 10th year of Chinh Long Bao Ung (1172), i.e., during the king’s lifetime—showing his broad influence and prestige among the people. Tradition holds that the king once toured the Northeast, established Van Don seaport, and strengthened the maritime and island defenses, for which he is revered as the one who opened the maritime frontier and guarded the borders. The shrine, set on the slope of Mother Dragon Mountain, commands lovely scenery and numinous energy, becoming both a sacred place of royal veneration and a notable beauty spot of the Northeast coast.

Assessments

Ly Anh Tong, sixth emperor of the Ly, reigned for thirty-seven years (1138–1175), ascending at age three and dying at forty. His reign experienced many domestic and foreign upheavals, clearly reflecting the transition from the apex to the initial decline of the Ly dynasty. Overall, he was a ruler of will who valued worthy talent, though with limitations in governance.

Personal qualities and governing ethic

According to the Dai Viet Su Ky Toan Thu, Anh Tong showed sound political judgment, especially in crucial decisions on establishing and deposing the Crown Prince. When his firstborn Ly Long Xuong committed adultery within the inner palace, the king did not overlook it out of paternal affection but decisively deposed him and installed Long Trat, who later became Ly Cao Tong. On his deathbed, although the Empress repeatedly begged to reinstate Long Xuong, he steadfastly refused.

“In matters of deposing and establishing, the king was not beguiled by women’s words; he entrusted the regency to a worthy minister—he cannot be ashamed of bearing the burden. Yet he could not distinguish the treacherous; punishments were not enlightened; thus Heaven sent calamities to warn, bandits rose, and the warp and weft of order were in disarray beyond telling.”[12]

These actions show prudence, firmness, and an emphasis on propriety in his political thinking. He also showed foresight in entrusting regency to To Hien Thanh, a virtuous and capable grand minister who preserved the Ly house after the king’s passing.

Public affairs

After Do Anh Vu’s death, Anh Tong began personal rule, trusted worthy ministers such as To Hien Thanh, Hoang Nghia Hien, and Ly Cong Tin, and undertook military and diplomatic measures and reorganization of state machinery. He regularly trained troops, established the Archery Terrace, and had military officers drill daily; he personally toured rugged regions, observed popular life, and had a national map compiled—showing practical and strategic thinking; he crushed Than Loi, blocked incursions by Champa and Ai Lao, and maintained stability and extended Dai Viet’s influence. These policies show a monarch intent on building a strong state in both domestic and foreign affairs, continuing the Ly tradition.

Limitations and downsides

Nonetheless, Anh Tong had weaknesses, especially in the early years. Ascending as a child, he was manipulated by Do Anh Vu and the Empress Le; during that time, the court saw coups and bloodshed; overmighty ministers ran rampant, destabilizing the polity. Even after adulthood he was affected by palace factions, at times failing to distinguish good from evil and handling punishments without clarity. Yet toward life’s end he made firmer, sounder decisions and regained some royal prestige, notably in succession and testament.

Ly Anh Tong stands as a mid-to-upper-tier monarch in Ly history: influenced by powerful ministers in youth but later reforming himself, employing talent, rectifying the military, caring for people’s livelihood, and showing mettle in rule and royal ethics. He was not a flawless sage-king, but rather one who awakened and righted himself amid court tempests, leaving an example of valuing humanity and righteousness, not being bewitched by power or lust, and keeping loyal-son and loyal-minister principles.

Notes

[1] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội, 1993, tr. 134, bản ebook.

[2] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 134.

[3] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 134.

[4] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 134.

[5] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 141.

[6] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 141.

[7] Trần Thạc Đức, Phật giáo Việt Nam và hướng đi nhân bản đích thực, Sài Gòn 1967, tr. 22 – 23.

[8] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 146.

[9] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 146.

[10] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 146.

[11] Khuyết danh, Đại Việt sử lược, Nxb Thành phố Hồ Chí Minh, 1993, tr. 78.

[12] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 135.

References

  1. Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
  2. Khuyết danh (1993), Đại Việt sử lược, Nxb Thành phố Hồ Chí Minh.
  3. Trần Thạc Đức (1967), Phật giáo Việt Nam và hướng đi nhân bản đích thực, bản ebook của Thư viên Hoa sen.
  4. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  5. GS Vũ Ngọc Khánh (2003), Tám vị vua triều Lý, Nxb Văn hóa Thông tin.
  6. Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
  7. Lê Văn Siêu (2004), Việt Nam văn minh sử, Nxb Thanh Niên.
  8. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.

____________________

Tiếng Pháp (French)

Origines

Le roi Ly Anh Tong (1136–1175), nom tabou Ly Thien To, fut le sixième empereur de la dynastie Ly dans l’histoire de Dai Viet. Il naquit au quatrième mois lunaire de l’année Binh Thin (1136) dans la capitale Thang Long, deuxième fils du roi Ly Than Tong et de Dame Cam Thanh du clan Le, issue de la lignée Le de la préfecture Chan Dang, localité située dans l’actuelle région de Nghe An.

Son père, le roi Ly Than Tong (1116–1138), monta sur le trône enfant et, après dix ans de règne, mourut prématurément à vingt-trois ans. A la fin de sa vie, sur fond de rivalités au sein du harem, le choix de l’héritier fut vivement disputé. Bien que le prince héritier en titre fût l’aîné Ly Thien Loc, les trois dames du palais, menées par Dame Cam Thanh (mère de Thien To), intervinrent avec force dans la transmission du trône.

Contexte historique

Selon le Dai Viet Su Ky Toan Thu, les trois dames soudoyèrent Tu Van Thong, adjoint au Conseil des affaires d’Etat, en exigeant qu’il fasse en sorte que le roi n’intronise pas Thien Loc mais Thien To, encore enfant, mais fils de l’épouse principale. Lorsque le roi tomba en grande maladie et que la désignation de l’héritier tardait, les dames, en larmes, plaidèrent :

« Nous, concubines, avons entendu dire que, jadis, pour l’héritier du trône, on établissait le fils de l’épouse principale, non celui d’une secondaire. Thien Loc est le fils d’une concubine favorisée ; s’il hérite, sa mère usurpera et empiétera, suscitera jalousie et nuisances — comment pourrions-nous, mères et enfants, échapper au malheur ? »[1]

Le roi jugea l’argument fondé et publia finalement un édit :

« Bien que le prince Thien To soit encore enfant, il est le fils principal, comme tout l’empire le sait ; qu’il hérite donc de mon œuvre. Quant au prince héritier Thien Loc, qu’il soit investi comme prince Minh Dai. »[2]

D’après certaines études vietnamiennes et coréennes récentes, lorsque Ly Than Tong mourut au neuvième mois de 1138, des dignitaires envisagèrent d’élever sur le trône le prince Kien Hai Ly Duong Con, fils adoptif du roi Ly Nhan Tong et personnage de prestige. Mais la puissance de Do Anh Vu, grand ministre tenant l’armée, se rangea du côté de Dame Cam Thanh ; tous les rivaux potentiels furent écartés, et le prince Thien To, âgé de trois ans, fut porté sur le trône comme roi Ly Anh Tong.

« En hiver, le 1er jour du 10e mois, le prince héritier Thien To monta sur le trône devant la dépouille, n’ayant alors que trois ans. L’ère fut changée en Thieu Minh, année 1. Amnistie générale pour le royaume. »[3]

Après l’avènement de Thien To, Dame Cam Thanh fut honorée Impératrice douairière Hien Chi, résidant au palais Quang Tu, et exerça la régence. Le début du règne d’Anh Tong se caractérisa donc par la forte emprise de l’Impératrice douairière et de Do Anh Vu, qui marqua durablement la politique et le personnel de cour.

L’historien Ngo Si Lien jugea :

« Than Tong poursuivit la grande entreprise des anciens rois et fut Fils du Ciel en temps paisible, mais il abandonna l’aîné de l’épouse principale encore au sein pour vouloir établir un fils secondaire déjà grand — prenant pour avertissement ses propres erreurs de jeunesse —, pourtant son dessein n’aboutit pas. La concussion de Tu Van Thong est patente. Les propos des trois dames étaient droits, mais hélas on ne convoqua pas aussitôt un grand ministre capable de soutenir l’Etat pour lui confier l’orphelin. Hélas ! De tout temps il y eut des ministres fourbes ligués avec le gynécée pour gâter l’affaire d’autrui. Cependant, les actes de Tu Van Thong et des trois dames valaient-ils mieux que d’enseigner au prince de Wei d’obéir ? Quoi qu’il en soit, transmettre au fils principal est la règle constante ; s’il s’était trouvé des aides vertueux tels Yi Yin et le duc de Zhou auprès de Tai Jia et Cheng, la louange eût duré à jamais. »[4]

Gouvernement

Ly Anh Tong monta sur le trône à trois ans, le pouvoir étant tenu par l’Impératrice douairière et des ministres régents. Les premières années furent pleines de luttes internes, de soulèvements frontaliers et de l’autocratie de Do Anh Vu. Ce n’est qu’en 1158, lorsque le roi prit les rênes lui-même, que la situation se stabilisa peu à peu, ouvrant une phase plus durable.

Manipulations et autocratie de Do Anh Vu

Dès l’avènement d’Anh Tong, l’Impératrice douairière Le (Dame Cam Thanh) dirigea les affaires. Sous sa protection, Do Anh Vu, frère cadet de l’Impératrice douairière Do (mère naturelle du roi), devint l’homme fort, Grand protecteur – Grand commandant (Thai uy), cumulant de hautes charges au dedans et au dehors.

Do Anh Vu non seulement confisqua le pouvoir mais abusa de sa position pour fréquenter l’Impératrice Le, provoquant le scandale. Les officiers, indignés, n’osaient protester — signe d’un contrôle affaibli sous un roi enfant. Plus de vingt ans durant, Do Anh Vu tint l’armée et la machine gouvernementale, concentrant le pouvoir malgré l’opposition des princes et vétérans.

Le Van Huu blâma :

« Do Anh Vu allait et venait au palais interdit et eut commerce avec la reine mère — nul crime n’est plus grand. Vu Dai et consorts auraient dû dénoncer ses forfaits, l’arrêter et l’exécuter. Au lieu de cela, ils enfoncèrent la porte Viet Thanh, brutalisèrent le jeune roi et forcèrent un décret. L’ayant saisi, ils acceptèrent l’or de la reine mère et n’écoutèrent pas Nguyen Duong ; finalement Anh Vu les fit tuer, entraînant des dizaines d’hommes — élever un tigre pour un malheur futur. »[5]

Ngo Si Lien ajouta :

« Anh Vu fut un grand malfaiteur. Vu Dai et les siens, ligués avec le clan impérial, ne proclamèrent pas ses crimes au tribunal pour le punir comme il faut, mais menèrent des troupes pour contraindre le jeune roi. Anh Vu s’en réjouit comme d’un prétexte, et qui sait s’il ne complota pas avec la reine mère, arrosant le parti de Dai pour sauver sa tête et assouvir sa vengeance ? Nguyen Duong avertit du péril ; comme on n’écouta pas, il se jeta dans un puits pour admonester — et l’on n’en tira point de leçon : la calamité qui suivit, à qui la reprocher ? La reine mère n’est-elle pas coupable ? Réponse : gravement. Sans le talent, la vertu et l’autorité d’Yi Yin ou du duc de Zhou, vouloir retenir et redresser conduit à gâcher les grandes entreprises. »[6]

Répression des soulèvements

Parmi les premières épreuves figura la rébellion de Than Loi (1140–1142). Usurpateur se disant fils de Ly Nhan Tong, il leva des troupes indigènes, établit des bases dans les montagnes du Nord — Thai Nguyen, Thuong Nguyen, Ha Nong —, frappa les marches et menaça parfois Thang Long.

Le corps d’avant-garde de Luu Vu Nhi et Hua Viem fut battu ; ce n’est que lorsque Do Anh Vu prit la tête de l’armée, multipliant attaques et poursuites, et que To Hien Thanh (Grand assistant) appuya, que l’insurrection fut écrasée. Than Loi fut capturé et exécuté avec des milliers de complices, réaffirmant l’ordre et l’autorité impériale.

La tentative de coup d’Etat de 1150

Malgré son rôle contre les rebelles, Do Anh Vu devint toujours plus despotique, soulevant la colère. En 1150, des princes et généraux — Vu Dai, Duong Tu Minh, le prince Tri Minh, etc. — lancèrent un coup pour l’éliminer, l’accusant d’adultère avec l’Impératrice Le, d’abus de pouvoir et d’avoir déshonoré la dynastie.

Le coup échoua, l’Impératrice Le ayant œuvré en sous-main ; Anh Vu fut sauvé, puis, amnistié à plusieurs reprises, rétabli dans ses fonctions, et exerça de dures représailles : plus de cent exécutions, exils ou destitutions. Le Van Huu en tira l’avertissement : « élever un tigre pour un malheur futur ».

L’épisode témoigne de luttes internes féroces et montre qu’Anh Tong, jeune, restait coincé entre gynécée et grands ministres, sans gouvernail propre.

Règne personnel et consolidation

Après la mort de Do Anh Vu (1158) et le retrait de l’Impératrice Le, Ly Anh Tong gouverna personnellement à 22 ans. Il s’appuya sur To Hien Thanh, et sur Hoang Nghia Hien, Ly Cong Tin, pour réorganiser l’administration, choisir les capables, réformer l’armée et maintenir la stabilité.

To Hien Thanh prit la main sur le militaire : pacification des marches, sélection des talents martiaux, redressement des troupes. En 1170, le roi établit un Pavillon de tir (Xa Dinh), dirigea lui-même l’entraînement à l’arc-arbalète et à l’équitation, exaltant l’esprit martial.

En 1171–1172, le roi parcourut les régions montagneuses, observa les conditions populaires et fit dresser la Carte des marches du Sud et du Nord (Nam Bac phien gioi de), première carte lyenne, manifestant une nette conscience territoriale.

Relations avec les Song

En 1164, la cour des Song investit Ly Anh Tong comme roi d’An Nam, maintenant la bonne entente. Accepter l’investiture était un geste diplomatique avisé : préserver la paix frontalière et affermir le rang impérial dans la région.

La politique d’Anh Tong fut un passage de la faiblesse enfantine à la maîtrise effective : d’abord contraint par gynécée et ministres, puis monarque actif et prudent, soucieux de fortifier l’Etat. Malgré les déboires du début causés par un ministre tout-puissant, son règne personnel rétabla en partie l’autorité, assura la stabilité et prolongea l’héritage ly.

Pensée et religion

Dès son avènement à trois ans, Ly Anh Tong vécut dans une cour profondément bouddhisée. Il poursuivit le mécénat du Dharma, encouragea la construction de temples et statues, organisa de grandes cérémonies. En signe de piété, il fit bâtir la pagode Lang (Chieu Thien Tu) pour vénérer le maître chan Tu Dao Hanh, tenu pour l’incarnation antérieure du roi Ly Than Tong, son père. La pagode Lang devint un centre majeur du bouddhisme ly (rituels, études, arts).

Son règne est aussi lié au patronage de temples clés de Thang Long et environs : Kim Lien (sur l’ancien palais Tu Hoa), Hoe Nhai/Hong Phuc ; restaurations et agrandissements de Tran Quoc, Dien Huu (Pagode à un pilier), illustrant une politique constante : protéger le Dharma, pacifier le peuple.

S’y ajoutent rites du Bain du Bouddha, relâchers d’animaux, prédications publiques, remises d’impôts pour terres monastiques, officiers d’assistance aux moines et temples : preuve d’un bouddhisme institutionnel agissant aussi comme levier de gouvernance et de stabilité sociale.

Le règne vit la coexistence des Trois Enseignements (Bouddhisme, Confucianisme, Taoïsme), le premier restant prépondérant. Aux grandes fêtes, le roi se rendait aux temples pour rendre hommage et prier la paix. Des moines furent conseillers spirituels ; certains chargés d’éducation populaire, consolidant morale et ordre.

« Chaque pagode était alors à la fois tribune et école ; non seulement le peuple mais ducs et ministres y étudiaient. On pourrait dire : université de l’esprit. L’étude y était égale pour tous, sans distinction de rang ni d’âge. Les élèves ne craignaient ni peine ni labeur ; des grands comme le Grand commandant To Hien Thanh et le Grand protecteur Ngo Hoa Nghia durent, selon le rite, solliciter l’enseignement du maître chan du mont Cao Da, dix ans durant, avant même de le voir ; n’était content que celui qui recevait le sceau de l’esprit. »[7]

Ainsi, sous Ly Anh Tong, le bouddhisme demeura pilier de la vie politico-spirituelle de Dai Viet — non seulement objet de dévotion, mais philosophie de gouvernement. La continuité des politiques protectrices du Dharma depuis Ly Thai To et Ly Nhan Tong jusqu’à Ly Anh Tong contribua fortement à l’identité du bouddhisme vietnamien médiéval, étroitement lié au destin national.

Famille

Père : Ly Than Tong.
Mère : Impératrice Linh Chieu (clan Le).

Harem :

Impératrice Chieu Linh (clan Vu), mère du prince déposé Ly Long Xuong ; tenta en vain de restaurer son fils, puis vécut recluse jusqu’à sa mort.

Impératrice Linh Dao : Do Thuy Chau (?–1190), mère de Ly Long Can (roi Ly Cao Tong).

Noble consort Tu : l’Impératrice Vu, jalouse, poussa Long Xuong à la séduire ; Tu dénonça au roi Anh Tong, et Long Xuong fut déposé de la couronne princière.

Shen phi Bui Chieu Duong.

Gui phi Hoang Ngan Hoa.

Duc phi Do Kim Hang.

Hien phi Le My Nga, mère du général de Hoa Son Ly Long Tuong.

Secondes consorts : Ngo Ngoc Anh ; Che Thi, fille de Jaya Harivarman I (Champa).

Descendance :

Le Dai Viet Su Luoc note au moins six enfants, mais n’en cite que trois :

Prince Bao Quoc Ly Long Xuong (1151–1181), fils de l’Impératrice Chieu Linh (clan Vu).

Ly Cao Tong, nom personnel Long Can ; mère Impératrice Linh Dao ; identifié comme sixième fils.

Prince Ly Nguyen (?–1221), nom personnel inconnu, promu par Tran Tu Khanh.

Selon le Tran toc van the ngoc pha, Anh Tong eut sept fils (n’y figure pas Ly Nguyen):

Bao Quoc Ly Long Xuong (1151–1181), mère Chieu Linh.

Kien Ninh Ly Long Minh (1152–1175), mère Bui Chieu Duong. Titres : Grand précepteur par intérim, Pilier d’Etat, Grand maréchal (Khai phu Nghi dong tam tu), Gouverneur militaire de l’Armée centrale, Grand amiral.

Kien Tinh Ly Long Hoa (1152–1175), mère Hoang Ngan Hoa. Titres : Grand protecteur par intérim, Directeur du Conseil secret, Vice-ministre de gauche, Grand général protecteur du royaume, Gouverneur militaire de Long Thanh.

Kien An Ly Long Duc (1153–1175), mère Bui Chieu Duong. Titres : Précepteur adjoint spécial, Directeur du Conseil secret, Vice-ministre de gauche, Gouverneur militaire de Tran Nam, Ministre d’Etat, Commandant de gauche de la Garde des Hallebardes d’or, Commandant en chef de la Garde impériale.

Kien Khang Ly Long Ich (1167–1212), mère Do Kim Hang. Fonctions : Grand assistant par intérim, Gouverneur militaire de Tran Nam, Vice-ministre de gauche.

Ly Cao Tong, Long Can, mère Impératrice Linh Dao Do Thuy Chau.

Kien Binh Ly Long Tuong, mère Le My Nga. Titres : Grand précepteur, Pilier d’Etat, Grand maréchal (Khai phu Nghi dong tam tu), Vice-ministre de gauche, Grand amiral. En 1226, sous Tran Thai Tong, Ly Long Tuong se réfugia en Coree (Goryeo) et devint l’ancêtre du clan Ly d’origine vietnamienne en Corée.

Fin de règne — culte

En 1175, après plus de trente ans de règne, le roi Ly Anh Tong tomba gravement malade. L’Impératrice Chieu Linh, mère du prince Long Xuong, demanda à plusieurs reprises l’établissement de son fils comme héritier ; le roi refusa fermement : « Un fils dénué de piété filiale, comment gouvernerait-il le peuple ? »[8]

Par testament, il confia à To Hien Thanh (Grand assistant) la mission d’assister le prince héritier ; toutes les affaires de l’Etat devaient suivre l’usage établi, sans contrevenir aux injonctions du défunt empereur. Cependant, l’Impératrice douairière Chieu Linh voulut renverser la succession, conspirant pour déposer l’héritier Long Can au profit de Long Xuong. Sachant To Hien Thanh droit et inflexible, elle tenta de corrompre son épouse Dame Nu. Informé, To Hien Thanh refusa net et déclara :

« Je suis grand ministre, chargé par le feu empereur d’assister un jeune roi. Si, pour des pots-de-vin, j’osais faire ou défaire l’héritier, comment oserais-je regarder le défunt aux Sources Jaunes ? »[9]

La reine mère le convoqua encore, promettant honneurs et richesses. Il répliqua :

« Obtenir richesse et élévation par l’iniquité — quel loyal ministre ou homme juste s’en réjouirait ? De plus, les paroles du défunt résonnent encore. Votre Altesse n’a-t-elle pas entendu parler d’Yi Yin et de Huo Guang ? Je n’ose obéir. »[10]

Par sa fermeté et sa droiture, la tentative de renversement échoua.

Au 7e mois de l’année At Mui (équiv. 14 août 1175), le roi mourut au pavillon Thuy Quang, à quarante ans. Avant de mourir, il recommanda à l’héritier Long Can (futur Ly Cao Tong) :

« Notre pays a des montagnes et rivières somptueuses, un peuple de grands talents, des gemmes et perles de tout ordre ; nulle contrée ne peut rivaliser. Garde-le avec le plus grand soin. »[11]

Il fut inhumé au tombeau Duong Thuan, dans la nécropole lyenne de Dinh Bang (Tu Son, Bac Ninh) — l’ancien Co Phap, berceau des Ly. Au temple Do (Co Phap), il est co-vénéré avec les anciens rois dans le Cuu trung dien (Salle aux Neuf degrés). Chaque année, de grandes fêtes y honorent les rois, dont Ly Anh Tong, qui guida le pays à travers les crises palatiales, restaura la discipline et soutint le Dharma comme fondement de gouvernement.

Dans le Nord-Est, on érigea aussi un sanctuaire à Ly Anh Tong à la grotte Dong Trong (bourg Cai Rong, district Van Don, province Quang Ninh). Bâti en 1172 (10e année Chinh Long Bao Ung), donc du vivant du roi, il atteste sa large popularité. La tradition veut qu’il ait visité le Nord-Est, établi le port de Van Don, renforcé la défense maritime et insulaire ; il est ainsi vénéré comme pionnier de la frontière maritime. Le sanctuaire, sur le versant du Montagne de la Dragonne-Mère, site gracieux et numineux, est à la fois lieu sacré et haut lieu paysager.

Jugements et appréciations

Sixième empereur des Ly, Ly Anh Tong régna 37 ans (1138–1175), accédant à 3 ans, mourant à 40. Son règne connut maints soubresauts intérieurs et extérieurs, marquant le passage du sommet ly à une déclinaison initiale. Globalement, ce fut un roi volontaire, ami des talents, mais non sans limites.

Qualités personnelles et éthique de gouvernement

Selon le Dai Viet Su Ky Toan Thu, Anh Tong manifesta un jugement politique avisé, notamment dans les décisions cruciales sur la déposition et l’établissement de l’héritier. Quand son aîné Ly Long Xuong s’était rendu coupable d’adultère au harem, il ne céda pas au sentiment paternel : il le déposa et établit Long Trat (futur Ly Cao Tong). A l’agonie, malgré les instances de l’Impératrice pour rétablir Long Xuong, il refusa.

« Dans les affaires de déposition et d’établissement, le roi ne se laissa pas séduire par des propos féminins ; il confia la régence à un ministre vertueux — on peut dire qu’il ne rougit pas du fardeau. Mais il ne sut discerner les fourbes ; les châtiments manquèrent de clarté ; aussi le Ciel envoya des calamités pour avertir, les bandits levèrent la tête, la trame et la chaîne de l’ordre se troublèrent à l’excès. »[12]

Il montra ainsi prudence, fermeté et primat du rite ; clairvoyance encore en confiant la régence à To Hien Thanh, vertueux et capable, qui sauvegarda la maison Ly après sa mort.

Action publique

Après la mort de Do Anh Vu, Anh Tong gouverna lui-même, s’appuya sur To Hien Thanh, Hoang Nghia Hien, Ly Cong Tin ; il mena des politiques militaires et diplomatiques, réorganisa l’Etat. Il entraîne régulièrement les troupes, institua le Pavillon de tir, fit manœuvrer chaque jour ; il parcourut les régions dangereuses, observa la vie du peuple, fit dresser la carte du royaume ; il écrasa Than Loi, contint Champa et Ai Lao ; il maintint la stabilité et étendit l’influence de Dai Viet. Tout cela montre sa volonté d’un Etat fort, dans la continuité ly.

Limites et revers

Cependant, Anh Tong eut des faiblesses, surtout au début : enfant-roi, Do Anh Vu et l’Impératrice Le manipulèrent la cour ; coups de force et sang versé ; ministres tout-puissants, instabilité. Même adulte, il subit encore l’emprise palatiale, manqua parfois de discernement et de clarté pénale. Mais, à la fin, ses décisions fermes — notamment en matière de succession et de testament — lui rendire une part de prestige royal.

Ly Anh Tong apparaît comme un monarque de bon niveau : dominé dans la jeunesse, mais ensuite réformant, utilisant les talents, redressant l’armée, veillant au peuple, démontrant métier et éthique. Non un roi-sage parfait, mais un prince éveillé qui se redresse au milieu des tempêtes, laissant l’exemple d’un primat de l’humanité et de la justice, non ébloui par le pouvoir ou la luxure, gardant les principes de piété filiale et de loyauté.

Notes

[1] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội, 1993, tr. 134, bản ebook.

[2] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 134.

[3] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 134.

[4] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 134.

[5] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 141.

[6] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 141.

[7] Trần Thạc Đức, Phật giáo Việt Nam và hướng đi nhân bản đích thực, Sài Gòn 1967, tr. 22 – 23.

[8] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 146.

[9] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 146.

[10] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 146.

[11] Khuyết danh, Đại Việt sử lược, Nxb Thành phố Hồ Chí Minh, 1993, tr. 78.

[12] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 135.

References

  1. Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
  2. Khuyết danh (1993), Đại Việt sử lược, Nxb Thành phố Hồ Chí Minh.
  3. Trần Thạc Đức (1967), Phật giáo Việt Nam và hướng đi nhân bản đích thực, bản ebook của Thư viên Hoa sen.
  4. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  5. GS Vũ Ngọc Khánh (2003), Tám vị vua triều Lý, Nxb Văn hóa Thông tin.
  6. Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
  7. Lê Văn Siêu (2004), Việt Nam văn minh sử, Nxb Thanh Niên.
  8. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.

_____________________

Tiếng Trung (Chinese)

身世

李太宗(汉字:李太宗),名讳李佛瑪(李佛瑪),又名李德政(李德政),乃李朝开国之君李太祖之长子。其生于前黎应天七年庚子六月二十六日,即公历1000年7月29日,出生地为華閭京(今属寧平省)。据《大越史记全书》记载,李佛瑪之生母记为:

“皇后黎氏,于应天七年庚子六月二十六日,生帝于長安府。”[1]

依据華閭故都一带之民间资料、神迹与玉牒,今多数学者认为李佛瑪之母为黎氏佛銀公主,即黎大行与杨云娥皇后之女。若的确如此,则其为黎大行与杨云娥之外孙;后者曾居丁、黎两大王朝之权力中枢。

史籍亦载:其诞生时,長安府内有异象——民间一头水牛旧角自脱而新角复生。牛主惶恐,以为不祥。时有一通晓天象之人过而笑曰:

“此乃更新之兆,与汝之家何干?”[2]

相传其初生之际,李佛瑪项后有七颗痣,成**七星(北斗)**之状,此类灵应常见于帝王传说。

少时即露非凡之气质。与村童戏,常按朝仪布列,令其左右侍立若天子出巡。李太祖见而欣然戏曰:“将门之子,当学兵事,何必多使拥从?”[3] 佛瑪直对曰:“将门子有侍从何怪?若真为怪,何以帝位不终留于丁氏,而归于黎氏?一切皆由天命也。”[4] 李公蘊(即李太祖)闻之惊异,益加钟爱,视其有帝王之资。

历史背景
立为东宫太子

1012年,年方十三,李佛瑪为李太祖所立为东宫太子,并赐号开天王(開天王),意寓“开天下新命运”之人。太子于外内设府,以便频与群臣与民接触,自少年即习政务与治术。为太子期间,数被委以统兵重任,亲赴数次大战,显示其韬略与统御之才,乃未来明君之器。

1019年,受命为元帅,帅大军伐占城。舟师渡海至龍薙山(音),传言金龙现于御舟;太子趋前相迎,龙即隐去。时人以为天命在握之征。

1023年,率师进讨峯州(Phong Châu),其地犹多变乱。

1025年,复命往演州(Diễn Châu)讨乱,战功赫赫,见赏于李太祖,益得倚任。

1027年,总兵镇压七原州(Thất Nguyên,今属諒山)北境边陲。是年又载一异事:赐南帝观道士陈慧龍御衣。夜间金光四照,慧龍惊起,见金龙现于衣架。世以为天子将至之符。

东宫李佛瑪盛名闻于京城,称其仁明而智略深远,兼通文治武功。学艺技艺方面,精习六艺(礼、乐、射、御、书、数),无不娴熟,显示其超卓资质与王者本领。

三王之乱(1028)

1028年戊辰,李太祖崩,先帝大行未毕,大瞿越朝廷震于三王变乱:三王武德王、翼圣王、东征王合兵围攻昇龙,图夺太子李佛瑪之位。时李仁义等请太子发兵决战,以保正统。城下相持之际,武卫军将黎鳳曉拔剑指武德王大呼:

“汝等窥觎大位,慢易自君,上忘先帝之恩,下悖臣子之义,凤晓愿代天行道,奉此一剑!”[5]

言毕,直入锋镝,斩武德王于阵。诸军骇散,翼圣王与东征王亦遁去。

同年,开国王守長安(華閭),闻武德王死,怏怏举兵,占守旧城险要。新帝李太宗亲征南下讨之。大军逼近长安,开国王不支,开门纳降。

太宗下令严禁军士劫掠,违者立斩,军纪肃然。城中百姓感戴,自献牛酒于道。太宗怜其回心,释罪复爵,示以宽仁与亲和之政。

平定内乱后,1028年四月初一(己亥日),太子李佛瑪****正式登极,改元天成(天成),承继先帝事业,开启大瞿越新一段发展。后翼圣王与东征王复来请降,太宗赦而复职,示“以亲情摄政事”之意。自此,太宗深悟朝纲维持之要,于昇龙安泰村之銅鼓祠设岁誓之礼:文武群臣皆当宣誓忠君爱国——

“为子当孝,为臣当忠;有不孝不忠者,愿鬼神加罚。”[6]

凡不与或规避者,杖五十,以示法度之严、治国之道不摇。

治国事业
法律与行政改革:颁《刑书》

李太宗非唯擅场屋,更殚精于整饬法度、完备体制。建初即主张修律令、正刑罚,明定勘讯、断案之程式。条例如下:若夜入人家与正妻或妾通奸,家主当场打死者不坐罪。又立宽贷原则:七十岁以上之老、十至十五岁之幼、病弱者、及皇族自大公以上,若犯寻常罪可纳赎金免刑;若十恶重罪则不得减免。

税务方面,许收税人取**“横头”(即十取其一**)为合法酬劳;若超额,以盗窃论处。百姓告发成功者,全家三年免徭赋;在京师,告发者另赏实物。尤为重要者:若收税者与管甲或主都****串通,三方同罪;即使事久远,但有人告发仍追究。

1042年,太宗颁《刑书》,为越南第一部成文法典。此前法律纷乱,吏治机械,民多冤滥。太宗悯然,命中书省纂修律令,分类编条,使民易解、官易行。成书后下诏颁行全国,立法迈上大步。值此,改元明道,并铸明道钱,表其改革之志。

1043年,又诏:贩卖黄男为家奴者,杖一百,面刺二十字;未售而驱使者,面刺十字;买者减一等论。又:军士脱队逾一年者,杖一百,面刺五十字;若复归军伍,则赦。不从驾(不随扈卫)者,亦杖并刺面。

关怀国计民生

虽屡事兵戎,太宗仍以农本民生为怀。每遇荒歉或征战之后,必下诏蠲减租税二至三年,示仁政与安民之意。

1038年二月,帝亲赴渤海门行籍田礼,以彰农本。祭告神农后,亲下田耕三畦,不顾群臣劝止。群臣谓此乃农夫之事,帝曰:

“朕不自耕,何以有稻供祭?又何以为天下之先?”[7]

此举象征且践履劝农之志,以农业为治国之本。

1040年,太宗命将宫中自宋输入之锦绣尽出分赐,为五品以上官制衣之赏。同时勉励宫人学织,转而自给土织,以减依赖外货。自此,宫中锦绣皆内制,亦鼓励本土手工业发展。

征伐
北疆平“儂”氏之乱

十一世纪初,廣源(今諒山、髙平)多有儂氏割据乱事。1038年,儂存福举兵,自称昭成皇帝,立妻阿儂为明德皇后,国号長生。1039年二月,太宗亲征平乱,生擒存福及其子儂知通,于京师斩之。阿儂携幼子儂知高遁走。

1041年,儂知高复起,夺晝赏州(音:Thảng Do),立国号大曆。既被擒获,太宗恤之不诛,反授以廣源州牧,后升太保,示以柔中有恕之策。然仁恕未能化其野心。知高复连年反叛(1048、1052),且自称仁惠皇帝,立国号大南,乃攻入宋境。1052年大战震动北方,知高攻破邕、桂、藤、廣州诸郡,杀伤数千。宋廷大惧,遣将狄青讨之。太宗亦上表请会兵,为宋拒绝。知高屡败,求援大越不遂,终为大理人所执,斩首献宋,族属夷灭,儂氏绝。

史臣黎文休评曰:

“太宗尝释知高之罪,又授以高官厚爵,赏罚不严,终致大祸,复劳师旅,岂非纵虎而后捕?此以小仁而忘大义之失也。”[8]

伐占城

治十有五年余,见占城不通使节,屡扰南海,1044年太宗决意南征。大越军渡海,战于五蒲江;占军大败,其王舍斗(Jaya Simhavarman II)为将郭家夷所斩首,奉以请降。我军获五千余俘与三十战象。帝旋进兵佛逝(今承天—顺化),获王妃媚依与宫人。媚依自尽以守节,帝加嘉赏,追封为协正祐善夫人。还昇龙,告捷行礼,犒赏三军,并诏赦诸俘,安置于自永康至登州之地,且以占城旧地名命村名。此策仁而有方,亦拓荒扩海之计。

除此大役,太宗亦数次亲征或遣将讨平内乱与割据:1034年讨藩州(愛州/清化)以定清化;1048年遣将馮智能击哀牢,获民畜甚众。

思想—宗教

李太宗笃信佛教,以之为治国安民之精神依托。其护持佛法,不仅在度僧、建寺、请经之策,尤凝结于独特建筑上,成为李代佛教信仰与美学之象征。

相传1049年,帝夜梦观音菩萨坐莲台,手挈帝登其上。寤而告群臣,谓天降嘉祥。为纪此圣梦,命立大石柱,上置莲座,仿梦中佛国境界。其构遂为延祐寺(又称一柱寺)之所本,意为“延长吉祥”。

延祐寺开工于己丑年十月(1049),年号天感圣武元年,址在灵沼之中。其制一小木寺立于湖心石柱之上,如水中初放之莲,象征清净与慈悲。

每年四月初八,太宗亲赴寺行浴佛大礼,纪念释迦牟尼诞辰。届时群僧与千百京民咸集。浴佛毕,行放生之仪,帝于殿前高台放飞一鸟,万民相和,钟鼓喧阗,欢声雷动。

一柱寺不仅为李代美术之杰构,亦为朝廷护法与归依佛道之昭示。其治术体现法治与德治相辅,以道德、信仰与仁心为政治首务。

家眷

父:李太祖。

母:灵显皇后—黎氏佛銀,黎大行与杨云娥皇后之女。

后宫共八位皇后(部分姓名不详):

灵感皇后梅氏;

王皇后;

丁皇后;

天感皇后杨氏;

陶妃。

**后嗣:**李太宗早有二子夭折,日尊为第三子。

皇太子李日尊(后即李圣宗),母灵感皇后。

奉乾王李日中,1035年受封。

平阳公主,1029年嫁諒州州牧申紹泰。

長寧公主,1036年八月嫁上威州牧河善覽。

金城公主,1036年三月嫁峯州州牧黎順宗。

末年—祀奉

甲午年(1054)七月,年号崇兴大宝六年,奉诏皇太子李日尊得预闻政事,亲聆并处理庶务,昭示太宗已循礼周备其嗣。至九月戊寅,帝体愈衰,难以亲理常政。入冬,十月初一(公历1054年11月3日),李太宗崩于长春殿,在位27年,享年54岁。帝崩后,皇太子李日尊为群臣所奉,即位为李圣宗。李太宗庙号太宗,而谥号于今存史籍未详。

李太宗与诸李朝帝王并祀于都庙(北宁省慈山市),此为李朝诸王最重要之祠庙之一。其余多处亦存李太宗遗迹与祠祀,尤在華閭故都(寧平),其少时所居之地。主要遗迹如:

緣寧寺:在西華閭城,相传为李太宗诞生之所;

卜师洞:近東橋,昔有术者居此,曾占祥于帝诞生;

庵仙洞:与李太祖、李太宗及黎氏佛銀皇后合祀;

油寺:由李太宗亲建,以供李氏宗亲修行。

在神扶门(寧平)一带,昔为重要军防门户,多祠庙亦合祀李太宗与其外祖黎大行:

廣功亭;

祠堂亭;

上祠玉林;

黎大行王祠(在安泰、安林、來城诸社)。

此诸处不独祀王,亦系李—前黎两代军事、文化、信仰活动之所在。多地祀奉李太宗,足见民众对其安边靖境、发展国家之功德所怀之感戴与景仰。

评价

李太宗为李朝第二君,堪称全能之君主典型:政事果断,待人宽厚,能在治国现实与佛教深远影响之间灵活调适。据《大越史记全书》,其“沉默、机智,能预知万事”,文武兼资,比之中土之汉光武;其武功可拟唐太宗,然其仪度有时过重于示威权。[9]

然其近三十年之治,不止于征伐,亦烙印以改革。1042年《刑书》之出,乃越南系统法制之滥觞。其赏罚审处均有权衡,不恣意,不全凭君意好恶,此于开创之世殊为难得。太宗数平内外诸乱:自三王之乱,边陲州牧叛乱,至与占城、哀牢之冲突,尤以儂氏系列事件为著。对于叛乱者,多行柔化,有时宽至为儒家史官如吴士连所讥为“迷执佛氏慈爱之说”。然黎文超(现代学者)则谓此乃用心深远之“以柔克刚”,既羁縻人心,亦化解长患。[10]

文化—思想层面,太宗崇佛,善以慈悲之道为王权支点。一柱寺(延祐寺)之建,不仅具帝王个人印记,亦彰其向上心性,将心灵与政治和谐相融。

二十七年之治,太宗遗世以有纲纪之国家、稳固之疆界、顺服之人心。若言李太祖为盛世之奠基者,则李太宗实为以行动与制度将其基础铸为坚实之人。

注释

[1] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội, 1993, tr. 134, bản ebook.

[2] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 134.

[3] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 134.

[4] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 134.

[5] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 141.

[6] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 141.

[7] Trần Thạc Đức, Phật giáo Việt Nam và hướng đi nhân bản đích thực, Sài Gòn 1967, tr. 22 – 23.

[8] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 146.

[9] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 146.

[10] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 146.

[11] Khuyết danh, Đại Việt sử lược, Nxb Thành phố Hồ Chí Minh, 1993, tr. 78.

[12] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 135.

参考文献

  1. Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
  2. Khuyết danh (1993), Đại Việt sử lược, Nxb Thành phố Hồ Chí Minh.
  3. Trần Thạc Đức (1967), Phật giáo Việt Nam và hướng đi nhân bản đích thực, bản ebook của Thư viên Hoa sen.
  4. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  5. GS Vũ Ngọc Khánh (2003), Tám vị vua triều Lý, Nxb Văn hóa Thông tin.
  6. Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
  7. Lê Văn Siêu (2004), Việt Nam văn minh sử, Nxb Thanh Niên.
  8. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.

 

Chấm điểm
Chia sẻ
Lý Anh Tông

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)