Vua Lý Thần Tông (1116 – 1138)

Vua Lý Thần Tông (1116 – 1138)

Thông tin cơ bản

Thân thế

Vua Lý Thần Tông (1116 – 31 tháng 10 năm 1138), tên thật là Lý Dương Hoán, là vị hoàng đế thứ năm của vương triều Lý trong lịch sử Đại Việt. Ông sinh vào tháng Sáu âm lịch năm Bính Thìn (1116), tại kinh đô Thăng Long. Lý Dương Hoán là con trai của Sùng Hiền hầu, (em trai cùng cha khác mẹ của vua Lý Nhân Tông. Mẹ ông là Đỗ phu nhân, một phụ nữ xuất thân từ dòng họ Đỗ, đồng thời là chị gái của Phụ quốc Thái úy Đỗ Anh Vũ. Lý Dương Hoán từ lúc 2 tuổi đã được vua Lý Nhân Tông nhận làm con nuôi, đưa vào cung nuôi dạy và giáo dưỡng trong để làm trữ quân. Đại Việt sử ký toàn thư chép:

Húy Dương Hoán, cháu gọi Thánh Tông bằng ông, cháu gọi Nhân Tông bằng bác, con của Sùng Hiền hầu, do phu nhân họ Đỗ sinh ra. Khi mới lên 2 tuổi, được nuôi trong cung, lập làm hoàng thái tử. Nhân Tông băng, bèn lên ngôi báu.[1]

Bối cảnh lịch sử

Nối ngôi

Do vua Lý Nhân Tông không có con trai nối dõi, lại nhận thấy Dương Hoán là người thông minh, lễ độ, có tư chất cẩn trọng, nên vào những năm cuối đời, Nhân Tông đã quyết định chọn ông làm người kế vị. Năm 1127, khi lâm bệnh nặng, Lý Nhân Tông triệu các đại thần Lưu Khánh Đàm và Lê Bá Ngọc đến để giao phó việc phò tá Thái tử. Trong di chiếu lâm chung, Nhân Tông nói rõ:

Hoàng thái tử Dương Hoán tuổi đã tròn một kỷ, có nhiều đại độ, thông minh thành thật, trung nghiêm kính cẩn, có thể theo phép cũ của trẫm mà lên ngôi Hoàng đế.

Ngày 15 tháng Giêng năm Mậu Thân (1128), sau khi Nhân Tông qua đời, Thái tử Lý Dương Hoán chính thức lên ngôi, tức vua Lý Thần Tông, khi mới 11 tuổi. Tuy còn nhỏ tuổi nhưng nhờ sự phò tá tận tụy của các đại thần như Lê Bá Ngọc, Dương Anh Nhị và Lý Công Bình, triều chính dưới thời Thần Tông bước đầu vẫn duy trì được nền ổn định. Lý Thần Tông tôn phong thân tộc, thể hiện đạo hiếu và xác lập tính chính thống của triều đại: ông tôn cha đẻ là Sùng Hiền hầu làm Thái thượng hoàng, mẹ nuôi làm Thần Anh Thái hậu, và mẹ ruột là Đỗ thị làm Hoàng thái hậu (1129). Điểm này trong Đại Việt sử ký toàn thư, Lê Văn Hưu nói:

Thần Tông là con người tông thất, Nhân Tông nuôi làm con, cho nối đại thống, đáng lẽ phải coi Nhân Tông làm cha mà gọi cha sinh là Sùng Hiền hầu làm hoàng thúc, phong mẹ để là Đỗ thị làm Vương phu nhân, như Tống Hiếu Tông đối với Tú An Hy Vương và phu nhân Trương thị, để tỏ ra một gốc mới phải. Nay lại phong Sùng Hiền hầu làm Thái thượng hoàng, Đỗ thị làm Hoàng thái hậu, chả hoá ra hai gốc ư? Bởi Thần Tông bấy giờ còn trẻ thơ mà các công khanh trong triều như Lê Bá Ngọc, Mâu Du Đô lại không biết lễ nên mới như thế.[2]

Giai thoại dân gian

Trong lịch sử vương triều Lý, bên cạnh các ghi chép chính sử nghiêm cẩn, vẫn lưu truyền nhiều giai thoại dân gian đậm màu sắc huyền thoại, phản ánh niềm tin, tâm thức và trí tưởng tượng của người xưa. Một trong những giai thoại kỳ dị và nổi tiếng nhất là chuyện Lý Thần Tông hóa hổ, liên quan đến Quốc sư Nguyễn Minh Không, một danh tăng đắc đạo nổi bật của thời Lý.

Tương truyền, vào năm 1136, khi vua Lý Thần Tông vừa tròn 21 tuổi, bỗng mắc một căn bệnh kỳ lạ. Trên người vua mọc đầy lông rậm như lông hổ, ngồi xổm, gầm gừ, tính tình cuồng loạn, không nhận thức được xung quanh. Hiện tượng này ngày nay được các nhà khoa học gọi là chứng rậm lông toàn thân (Hypertrichosis), một bệnh lý hiếm gặp khiến người mắc có vẻ ngoài giống như người thú. Triều đình kinh hoàng buộc phải làm một chiếc cũi bằng vàng để nhốt vua, không cho tiếp xúc với người khác. Trong lúc các ngự y bó tay, cả kinh thành hoang mang thì bất ngờ, có một đứa trẻ ở Chân Định (nay thuộc Nam Định) hát lên một khúc đồng dao kỳ lạ:

“Nước có Lý Thần Tông,

Triều đình muôn việc thông.

Muốn chữa bệnh thiên hạ,

Cần được Nguyễn Minh Không.”

Lời hát truyền miệng ấy nhanh chóng lan khắp kinh thành và đến tai triều đình. Nhà vua liền sai sứ thần mang lễ vật về Chân Định thỉnh thiền sư Nguyễn Minh Không, người từng học đạo với Thiền sư Từ Đạo Hạnh, là bậc chân tu có tiếng linh thiêng. Khi sứ giả đến nơi, Minh Không chỉ cười mà nói: “Việc này không phải là cứu cọp đó sao?” Khi sứ giả thắc mắc sao sư biết trước, ông đáp: “Ta đã biết trước việc này từ hai mươi năm rồi.”

Được rước vào cung, Quốc sư Minh Không truyền cho nấu một vạc dầu lớn, bỏ vào đó một trăm cây kim, rồi đưa chiếc cũi vàng nhốt vua lại gần. Sư vừa dùng tay không mò kim trong vạc sôi, vừa cắm từng chiếc vào thân thể nhà vua, miệng hô to: “Quý là trời!

Kỳ lạ thay, sau từng mũi kim, lông, răng, móng vuốt mọc dị thường trên người vua lần lượt rụng hết, thần trí cũng hồi phục, trở lại bình thường như cũ. Nhà vua vô cùng cảm kích, liền phong sư làm Quốc sư, ban thưởng một ngàn cân vàng và một ngàn khoảnh ruộng để làm hương hỏa cho chùa Minh Không, đồng thời miễn thuế vĩnh viễn cho vùng đất ấy.

Tuy là giai thoại dân gian, câu chuyện này phản ánh niềm tin sâu sắc của người Việt xưa vào khả năng cảm hóa, cứu độ của Phật pháp, và vai trò của thiền sư – y sư – pháp sư trong đời sống tâm linh và chính trị đương thời.

Trong khi đó, chính sử như Đại Việt sử ký toàn thư chỉ ghi lại vắn tắt rằng:

Vua bệnh nặng, chữa thuốc không khỏi. Nhà sư Minh Không chữa khỏi, phong làm quốc sư. Tha thuế dịch cho vài trăm hộ. (Tục truyền khi nhà sư Từ Đạo Hạnh sắp trút xác, trong khi ốm đem thuốc niệm thần chú rồi giao cho học trò là Nguyễn Chí Thành tức Minh Không, dặn rằng 20 năm sau nếu thấy quốc vương bị bệnh lạ thì đến chữa ngay, có lẽ là việc này).[3]

Tương tự, Khâm định Việt sử Thông giám cương mục cũng không chép chuyện “hóa hổ”, mà chỉ nói vua có tật bệnh, sau nhờ Minh Không cứu được.

Dẫu là truyền thuyết hay thực sự có yếu tố sự thật nào đó làm nền, thì câu chuyện “vua hóa hổ” và “Quốc sư trị bệnh” đã trở thành một trong những giai thoại Phật giáo – vương quyền đặc sắc nhất thời Lý, được lưu truyền trong dân gian.

Sự nghiệp trị quốc

Trong chính sự, vua Lý Thần Tông thực hiện một số chính sách nhân đạo và khoan dung. Ông đại xá cho các tù phạm, trả lại ruộng đất bị triều đình trước đó tịch thu, đồng thời áp dụng chính sách “ngụ binh ư nông”, cho binh sĩ luân phiên nghỉ ngơi để sản xuất nông nghiệp. Điều này giúp nâng cao đời sống kinh tế nông thôn, giữ vững lực lượng quân sự trong khi phát triển nông nghiệp.

Tuy nhiên, một mặt khác, Thần Tông bị sử sách đời sau phê phán vì có khuynh hướng mê tín điềm lành. Ông tỏ ra hứng thú đặc biệt với các loài vật kỳ dị như hươu trắng, rùa trắng, chim sẻ trắng, cá xương và cá công có sắc vàng… Những dị tượng này được xem là biểu hiện “điềm lành”, và nhà vua thường ra chiếu mừng, khiến nhiều đại thần phải can gián. Sự kiện Lý Phụng Ân – Cáp môn sứ – thẳng thắn phê bình việc hoàng đế xem vật nhỏ mọn như điềm thiêng, đã phần nào làm giảm bớt xu hướng này trong triều đình.

Về mặt đối ngoại và quân sự, thời Lý Thần Tông chứng kiến những cuộc xung đột quyết liệt với các thế lực phía Nam. Năm 1128, Đế quốc Khmer đem hơn 2 vạn quân tấn công bến Ba Đầu (Nghệ An). Nhà vua cử Thái phó Lý Công Bình chỉ huy quân đội, phối hợp với dân binh địa phương đánh bại quân địch, bắt được chủ tướng cùng 169 binh lính. Sau chiến thắng, Thần Tông thân chinh đến các điện và chùa ở Thăng Long để làm lễ tạ ơn Thần, Phật, cầu nguyện quốc thái dân an. Điều này khiến sử gia Lê Văn Hưu trong Đại Việt sử ký toàn thư phê phán rằng:

Phàm việc trù tính ở trong màn trướng, quyết định được chiến thắng ở ngoài nghìn dặm, đều là công của người tướng giỏi cầm quan làm nên thắng lợi. Thái phó Lý Công Bình phá được quân Chân Lạp cướp châu Nghệ An, sai người báo tin thắng trận. Thần Tông đáng lẽ phải cáo thắng trận ở Thái Miếu, xét công ở triều đường để thưởng cho bọn Công Bình về công đánh giặc. Nay lại quy công cho Phật và Đạo, đi các chùa quán để lạy tạ, như thế không phải là cách để ủy lạo kẻ có công, cổ lệ chí khí của quân sĩ.[4]

Từ năm 1132 đến 1137, Khmer và Chiêm Thành tiếp tục nhiều lần liên minh tấn công Đại Việt, đặc biệt là vùng Nghệ An. Các tướng lĩnh như Dương Anh Nhị và Lý Công Bình nhiều lần được giao trọng trách chỉ huy, đều lập công lớn. Đỉnh điểm là năm 1134, sau thất bại, cả hai nước phải đến triều cống, tạm lui binh. Cuộc tấn công cuối cùng của Khmer do Tô Phá Lăng chỉ huy vào năm 1137 cũng bị đánh bại.

Dưới triều Thần Tông, mặc dù có một số dấu hiệu của sự sa sút về nội trị và việc triều chính bắt đầu chịu ảnh hưởng từ các thế lực cung đình (đặc biệt là dòng họ ngoại thích như Đỗ Anh Vũ), nhưng nhìn chung, sự nghiệp trị quốc của ông vẫn duy trì được cục diện ổn định, bảo vệ vững vàng lãnh thổ, cải thiện đời sống nhân dân và tiếp tục phát huy một số chính sách trọng dân, khoan hòa từ các đời vua trước.

Tư tưởng – Tôn giáo

Triều đại nhà Lý là giai đoạn mà Phật giáo không chỉ giữ vị trí quốc giáo, mà còn chi phối sâu rộng đời sống chính trị, văn hóa và tâm linh. Trong hệ tư tưởng tôn giáo của các vua nhà Lý, tưởng tượng về quyền lực thiêng liêng, sự thác sinh, pháp thuật và tái sinh của các thiền sư là một điểm then chốt, đặc biệt hiển lộ trong giai thoại liên quan đến vua Lý Thần Tông, người được cho là hóa thân của thiền sư Từ Đạo Hạnh.

  • Vua từ Thiền sư thác sinh

Câu chuyện thiền sư Từ Đạo Hạnh “hóa thân làm vua” được ghi lại trong Lĩnh Nam chích quái phản ánh một mô hình đặc biệt: Từ thiền sư sang hoàng đế. Theo đó, sau khi báo thù cho cha, Từ Đạo Hạnh từ bỏ tục lự, chuyên tu thiền định, pháp lực ngày càng cao thâm. Khi thấy “Giác Hoàng”, một linh đồng tự xưng là con trời, có thể đọc ý vua được sủng ái và chuẩn bị lập làm người kế vị, Đạo Hạnh quyết ngăn cản bằng bùa chú, khiến linh đồng này không thể thác sinh. Với sự trợ giúp của Sùng Hiền Hầu (cha của Thần Tông), Đạo Hạnh thực hiện lời hứa tái sinh để kế nghiệp vương triều Phật giáo. Quá trình thác thai nhập thế diễn ra bằng nghi thức huyền bí, và đứa trẻ được sinh ra là Lý Dương Hoán tức Lý Thần Tông, người sau này lên ngôi và được các nhà sư coi là vua hóa thân từ thiền sư.

Mô hình vua – thiền sư này phản ánh niềm tin vào tái sinh Phật giáo kết hợp với văn hóa bản địa, trong đó quyền lực thiêng liêng được chuyển hóa qua luân hồi và phù phép, hơn là dòng máu thuần túy chính trị.

  • Bệnh hóa hổ và vai trò “cứu chúa” của Quốc sư Nguyễn Minh Không

Tư tưởng tôn giáo trong thời Lý không dừng ở sự thác sinh của vua, mà còn thể hiện trong vai trò siêu nhiên của các thiền sư như Nguyễn Minh Không. Giai thoại về Lý Thần Tông mắc bệnh “hóa hổ”, một dạng rối loạn sinh lý và tâm thần cực độ và chỉ một mình Quốc sư Minh Không chữa khỏi được, là minh chứng cho quyền năng “phật pháp cứu vua, pháp thuật cứu quốc”. Việc nhà vua phải nhốt vào cũi vàng, phải chờ thiền sư đến dùng kim châm, lửa dầu, và chú pháp trị liệu càng chứng tỏ rằng trong tâm thức đương thời, vua không đứng ngoài Phật pháp mà lệ thuộc vào năng lực siêu linh của các bậc tu hành. Tưởng tượng về Thiền sư như thần y, phù thủy, quốc sư là một trong những đặc trưng lớn của Phật giáo thời Lý. Đây không chỉ là sự kết hợp giữa Mật tông và tín ngưỡng bản địa, mà còn tạo ra một cơ chế hợp pháp hóa quyền lực vương quyền bằng quyền uy tôn giáo.

  • Sự lệ thuộc vào “điềm lành” và tín hiệu vũ trụ

Lý Thần Tông là vị vua được sử sách chép lại là quá tin vào điềm lành, từng sai người tìm kỳ thú như hươu trắng, rùa vàng, cá kỳ lạ để tôn thờ, xem là biểu tượng thiên mệnh. Lý Phụng Ân, một quan cận thần từng khéo léo can gián nếu nhà vua cho rằng một con cá kỳ lạ là điềm lành, thì lỡ có người đem phượng hoàng thật đến thì biết phải tôn vinh đến đâu? Cách nhà vua hiểu điềm báo như lời gọi từ trời cao, từ Phật pháp, từ tự nhiên phản ánh thế giới quan tiền khoa học, tiền duy lý nhưng đầy tính biểu tượng và nghi lễ. Việc gắn bó giữa thiên – địa – nhân – Phật được duy trì như một trật tự thiêng liêng không thể tách rời trong thời Lý, và vua là điểm nối quan trọng nhất.

  • Tôn giáo và khát vọng trường tồn của vương triều

Việc vua Thần Tông sớm băng hà khi mới 23 tuổi khiến câu chuyện về “thiền sư hóa vua” trở thành một huyền tích dở dang, như chính vận số của một triều đại Phật giáo sắp khép lại. Lý Thần Tông là một biểu tượng cho khát vọng của giới Tăng sĩ, trí thức Phật giáo: vận động toàn bộ quyền lực tâm linh để duy trì vương triều Phật giáo hóa, giữa bối cảnh có dấu hiệu suy yếu rõ rệt của triều Lý.

Gia quyến

Cha nuôi: Vua Lý Nhân Tông

Mẹ nuôi: Trần Anh Thái hậu (Trần Anh phu nhân của vua Lý Nhân Tông)

Cha ruột: Sùng Hiền hầu, được vua Lý Thần Tông tôn lên làm Thái thượng hoàng, sau khi mất thụy phong Cung Hoàng đế.

Mẹ: Đỗ Phu nhân, người Hồng Châu, là chị gái của đại thần Đỗ Anh Vũ. Sau khi mất thụy phong Chiêu Hiến hoàng hậu.

Hậu phi:

  • Lệ Thiên hoàng hậu: Lý thị
  • Linh Chiếu Hoàng hậu: Lê thị, ban đầu được phong làm Cảm Thánh Phu nhân. Sinh ra vua Lý Anh Tông Lý Thiên Tộ.
  • Phụng Thánh phu nhân: Lê Lan Xuân, em gái ruột của Linh Chiếu Hoàng hậu.
  • Minh Bảo phu nhân: Lê thị
  • Thứ phi: Lý Thị Chương Anh
  • Nhật Phụng phu nhân: Cùng Linh Chiếu Hoàng hậu và Phụng Thánh Phu nhân tranh ngôi cho Anh Tông.

Hậu duệ:

  • Minh Đạo vương: Lý Thiên Lộc (1132-?): Được lập làm Hoàng thái tử nối ngôi nhưng do can thiệp của ba phu nhân khi Thần Tông lập di chiếu nên bị phế làm Minh Đạo Vương.
  • Lý Anh Tông: Lý Thiên Tộ (1136 – 1175): Linh Chiếu Hoàng Hậu Lê Thị Ông kế vị trở thành vị vua thứ sáu của triều Lý.
  • Hoàng Tam Tử: (?-1137) Chết yểu
  • Hoàng trưởng nữ: (?-1132) Chết yểu.
  • Thụy Thiên công chúa: (1137-?)
  • Thiều Dung công chúa: (?-1155) được gả cho Dương Tự Minh.

Cuối đời – thờ phụng

Tháng 9 năm Mậu Ngọ 1138, vua Lý Thần Tông lâm bệnh nặng. Đại Việt sử ký toàn thư chép:

Lập Hoàng trưởng tử Tiên Tộ làm Hoàng thái tử. Trước vua đã lập Thiên Lộc làm con nối. Đến đây ốm, ba phu nhân là Cảm Thánh, Nhật Phụng và Phụng Thánh muốn đổi lập thái tử khác, mới sai người đam của đút cho Tham tri chính sự Từ Văn Thông, nói rằng nếu có vâng mệnh thảo di chiếu thì chớ bỏ lời của ba phu nhân. Văn Thông nhận lời. Đến khi vua ốm nặng, sai soạn thảo di chiếu, Văn Thông tuy vâng mệnh vua, nhưng nhớ lời dặn của ba phu nhân, cứ cầm bút mà không viết. một lát ba phu nhân đến, khóc lóc nghẹn ngào nói rằng: “Bọn thiếp nghe rằng đời xưa lập con nối ngôi thì lập con đích chứ không lập con thứ. Thiên Lộc là con của người thiếp được vua yêu, nếu cho nối ngôi thì người mẹ tất sẽ tiếm lấn, sinh lòng nghen ghét làm hại, như thế thì mẹ con bọn thiếp tránh sao khỏi nạn?”. Vua vì thế xuống chiếu rằng: “Hoàng tử Thiên Tộ tuy tuổi còn thơ ấu, nhưng là con đích, thiên hạ đều biết, nên cho nối nghiệp của trẫm, còn thái tử Thiên Lộc thì phong làm Minh Đạo Vương.”

Ngày 26 tháng 9 năm 1138, vua băng hà ở điện Vĩnh Quang, quàn ở thềm phía tây điện ấy. Các quan dâng tôn hiệu là Quảng Nhân Sùng Hiếu Văn Vũ Hoàng Đế, miếu hiệu là Thần Tông.

Nhận định – đánh giá

Thời vua Lý Thần Tông (1116 – 1138) trị vì Đại Việt trong một giai đoạn mà vương triều nhà Lý đang dần chuyển mình từ đỉnh cao sang giai đoạn ổn định nhưng tiềm ẩn dấu hiệu suy yếu. Các sử gia Nho giáo thời Lê sơ như Ngô Sĩ Liên và Lê Tung, khi viết sử về triều Lý, đã dành cho Lý Thần Tông những lời nhận xét vừa có sự ghi nhận mặt tích cực, vừa phê phán những mặt hạn chế, đặc biệt từ góc nhìn của Tống Nho.

Nhận định của Ngô Sĩ Liên trong Đại Việt sử ký toàn thư ghi nhận Lý Thần Tông là người:

Vua khi mới lên ngôi hãy còn trẻ dại, đến khi lớn  lên, tư chất thông minh, độ lượng nên việc sửa sang chính sự, dùng người hiền tài, thủy chung đều chính, nhiệm nặt khúc nôi, không gì sai lệch.[5]

Tác giả đánh giá cao sự trưởng thành về chính trị của Thần Tông sau khi thoát khỏi tuổi niên thiếu, nhấn mạnh đến khả năng điều hành đất nước, tuyển dụng người tài và giữ sự ổn định trong triều cục. Việc ông mắc bệnh lạ rồi được chữa khỏi cũng được Ngô Sĩ Liên nhìn nhận như một “ý trời”, hàm ý thiên mệnh vẫn còn đặt ở ông. Tuy vậy, Ngô Sĩ Liên không giấu sự phê phán khi cho rằng:

Song quá thích điềm lành, tôn sùng đạo Phật, chẳng đáng quý gì.[6]

Từ lập trường Nho giáo, việc quá tin vào điềm lành, kỳ dị và thần linh là biểu hiện của mê tín, xa rời lý tính trị quốc, khiến vua bị đánh giá là thiếu minh triết. Dù không phủ nhận năng lực trị nước, Ngô Sĩ Liên vẫn xem sự thiên lệch tôn giáo là điều tổn hại cho tư cách đế vương.

Sử thần Lê Tung đánh giá cụ thể về các chính sách của Lý Thần Tông như sau:

Sửa sang chính sự, nhậm dụng hiền năng, đặt khoa Hoành từ, định lệnh binh nông, kể về chính trị thế là siêng năng.[7]

Ông ghi nhận vua đã có những bước đi tiến bộ như: biết chọn người tài; Cải cách giáo dục: đặt ra khoa Hoành từ (thi học trò giỏi ứng đối); Điều chỉnh chính sách quân – nông: có ý thức kết hợp giữa phát triển nông nghiệp và bảo đảm quốc phòng.

Tuy nhiên, Lê Tung phê phán gay gắt:

Song quá thích điềm lành, sùng thượng đạo Phật, thắng giặc cũng quy công cho Phật, dâng hươu cũng cho lạm tước quan. Sao mà ngu thế?[8]

Đây là lời chê trách gay gắt hiếm thấy, thể hiện sự bất mãn mạnh mẽ của một Nho gia đối với ảnh hưởng quá lớn của Phật giáo và sự thiếu lý trí trong hành xử chính sự. Việc vua dâng thưởng cho việc có được hươu trắng, hay gán công đánh giặc cho thần Phật, bị cho là lạm dụng thiêng liêng, làm lệch chức năng trị quốc của vương quyền.

Từ các nhận định của sử gia, có thể rút ra một bức chân dung cân bằng về Lý Thần Tông: một vị vua trẻ tuổi, có tư chất và chí hướng, đã nỗ lực điều hành đất nước trong thời gian trị vì ngắn ngủi; nhưng cũng là một hoàng đế chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi môi trường Phật giáo vương quyền, đến mức để cho tôn giáo và tín ngưỡng chi phối quá mức vào chính sự. Cái nhìn của sử gia đời Lê là một lăng kính phản chiếu quá trình chuyển biến từ trị quốc bằng thiền – thần sang trị quốc bằng đạo lý Nho gia, và Lý Thần Tông chính là điểm giao thoa và đứt gãy giữa hai thế giới quan ấy.

Chú thích

[1] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội, 1993, tr. 125, bản ebook.

[2] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 127.

[3] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 132.

[4] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 126.

[5] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 125.

[6] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 125.

[7] Lê Tung, Đại Việt thông giám tổng luận, Hội Bảo tồn di sản chữ Nôm, tr. 11b – 12a, Truy cập ngày 30 tháng 06 năm 2025.

[8] Lê Tung, Sđd, tr. 11b – 12a.

Tài liệu tham khảo

  1. Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
  2. Khuyết danh (1993), Đại Việt sử lược, Nxb Thành phố Hồ Chí Minh.
  3. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  4. GS Vũ Ngọc Khánh (2003), Tám vị vua triều Lý, Nxb Văn hóa Thông tin.
  5. Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
  6. Lê Văn Siêu (2004), Việt Nam văn minh sử, Nxb Thanh Niên.
  7. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
  8. Lê Tung, Đại Việt thông giám tổng luận, Hội Bảo tồn di sản chữ Nôm

________________

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh (English)

Origins

King Ly Than Tong (1116 – October 31, 1138), personal name Ly Duong Hoan, was the fifth emperor of the Ly dynasty in the history of Dai Viet. He was born in the sixth lunar month of the year Binh Thin (1116), in the capital Thang Long. Ly Duong Hoan was the son of Marquis Sung Hien (a half-brother of King Ly Nhan Tong by the same father). His mother was Lady Do, a woman from the Do clan and elder sister of Grand Protector and Grand Commander Do Anh Vu. From the age of two, Ly Duong Hoan was adopted by King Ly Nhan Tong, brought into the palace, and raised and educated there as the heir presumptive. The Dai Viet Su Ky Toan Thu records:

“His taboo name was Duong Hoan. He was a grandson to Thanh Tong and a nephew to Nhan Tong, son of Marquis Sung Hien, born of Lady Do. At just two years old, he was reared in the palace and made Crown Prince. When Nhan Tong passed away, he ascended the precious throne.”[1]

Historical Context
Accession

Because King Ly Nhan Tong had no son to succeed him, and seeing that Duong Hoan was intelligent, courteous, and of a careful disposition, in his final years Nhan Tong decided to choose him as heir. In 1127, when gravely ill, Ly Nhan Tong summoned the great ministers Luu Khanh Dam and Le Ba Ngoc to entrust them with supporting the Crown Prince. In his deathbed testament, Nhan Tong stated clearly:

“The Crown Prince Duong Hoan has completed one cycle (twelve years), possesses great magnanimity, is intelligent and sincere, steadfast and reverent; he can follow my precedents to ascend the imperial throne.”

On the 15th day of the first lunar month of the year Mau Than (1128), after Nhan Tong’s death, Crown Prince Ly Duong Hoan officially ascended the throne as King Ly Than Tong at the age of eleven. Although still young, thanks to the devoted assistance of ministers such as Le Ba Ngoc, Duong Anh Nhi, and Ly Cong Binh, the government under Than Tong initially maintained stability. Ly Than Tong honored his kin, demonstrating filial piety and affirming the dynasty’s legitimacy: he elevated his biological father, Marquis Sung Hien, to Retired Emperor (Taishang Huang); his adoptive mother to Empress Dowager Than Anh; and his birth mother, Lady Do, to Empress Dowager (1129). On this point, Le Van Huu in the Dai Viet Su Ky Toan Thu wrote:

“Than Tong was of the imperial clan; Nhan Tong adopted him as a son and let him continue the great succession. He ought to have regarded Nhan Tong as father and called his birth father, Marquis Sung Hien, ‘Imperial Uncle’, and conferred on his birth mother Lady Do the title ‘Princess Consort’, as Song Xiaozong did with Prince Tu An Xi and Lady Zhang—thus showing a single proper root. Now, however, Sung Hien is made Retired Emperor and Lady Do made Empress Dowager—does this not create two roots? Because Than Tong was then a child, and the grandees at court like Le Ba Ngoc and Mau Du Do did not understand propriety, such a situation arose.”[2]

Popular Anecdote

Within the Ly dynasty’s history, alongside careful official chronicles, many folkloric anecdotes of a legendary hue have circulated, reflecting the beliefs, mentality, and imagination of the people. One of the strangest and best-known is the tale of Ly Than Tong “turning into a tiger,” connected with the National Preceptor Nguyen Minh Khong, a renowned and accomplished monk of the Ly era.

According to tradition, in 1136, when King Ly Than Tong had just turned twenty-one, he suddenly contracted a strange illness. Thick hair grew over his body like a tiger’s; he squatted, growled, became frenzied, and lost awareness of his surroundings. Today, scientists identify this phenomenon as generalized hypertrichosis, a rare condition that gives a person an animal-like appearance. The court, horrified, had to make a golden cage to confine the king and prevent contact with others. While the imperial physicians were helpless and the entire capital was in panic, a child in Chan Dinh (now in Nam Dinh) unexpectedly sang a curious nursery rhyme:

“In the realm there is Ly Than Tong,
The court manages all affairs.
To cure the illness of all under Heaven,
One must have Nguyen Minh Khong.”

Those sung words quickly spread throughout the capital and reached the court. The king sent envoys with gifts to Chan Dinh to invite the Chan master Nguyen Minh Khong—who had studied under the monk Tu Dao Hanh and was famed for spiritual power. When the envoys arrived, Minh Khong only smiled and said, “Is this not a matter of saving a tiger?” When they asked how he knew, he replied, “I knew of this twenty years ago.”

Brought to the palace, National Preceptor Minh Khong ordered a great cauldron of oil to be boiled, had one hundred needles placed into it, and had the golden cage containing the king brought near. He reached with bare hands into the boiling oil to grasp the needles, pricking them one by one into the king’s body, while shouting, “Noble is Heaven!”

Strangely, with each needle, the abnormal hair, fangs, and claws fell away, and the king’s mind cleared and returned to normal. Deeply grateful, the king made him National Preceptor, awarded him one thousand jin of gold and one thousand plots of land as an endowment for Minh Khong Pagoda, and permanently exempted that area from taxes.

Though a folk tale, this story reflects the Vietnamese people’s deep belief in the power of Buddhism to transform and save, and in the role of the monk—healer, ritual master, and national preceptor—in the spiritual and political life of the time.

Meanwhile, the official chronicle Dai Viet Su Ky Toan Thu records only briefly:

“The king was gravely ill; medicines could not cure him. The monk Minh Khong cured him; he was appointed National Preceptor. Taxes and corvée were remitted for several hundred households. (It is popularly said that when the monk Tu Dao Hanh was about to cast off his body, while ill he incanted over a medicine and gave it to his disciple Nguyen Chi Thanh, i.e., Minh Khong, instructing that twenty years later, if he saw the sovereign stricken with a strange illness, he should come at once to cure him—perhaps this refers to this very event).”[3]

Similarly, the Kham Dinh Viet Su Thong Giam Cuong Muc does not record any “tiger transformation,” merely stating that the king had an ailment that Minh Khong later cured.

Whether legend or resting on some kernel of truth, the tales of the “king turned tiger” and the “National Preceptor’s cure” became among the most distinctive Buddhist–royal anecdotes of the Ly era, preserved in popular memory.

Statecraft

In governance, King Ly Than Tong enacted several humane and lenient policies. He proclaimed a general amnesty for prisoners, restored lands previously confiscated by the court, and implemented the policy of “stationing soldiers among farmers” (ngu binh u nong), allowing soldiers to rotate home to engage in agriculture. This helped improve rural economic life while maintaining military strength alongside agricultural development.

On the other hand, Than Tong has been criticized by later historians for a tendency toward credulity regarding auspicious omens. He was particularly fascinated by unusual white or golden animals—white deer, white turtles, white sparrows, bonefish, and golden cong fish—treating such anomalies as auspicious signs and issuing celebratory edicts, prompting remonstrance from many ministers. The incident in which Ly Phung An, a Cap mon su (Gate Officer), forthrightly criticized the emperor for treating trivial creatures as sacred omens helped somewhat to curb this tendency at court.

In foreign affairs and military matters, the reign of Ly Than Tong saw fierce conflicts with southern powers. In 1128, the Khmer Empire sent more than twenty thousand troops to attack Ba Dau (Nghe An). The king appointed Grand Assistant (Thai pho) Ly Cong Binh to command, who, together with local militia, defeated the invaders and captured their commander and 169 soldiers. After the victory, Than Tong personally went to palaces and temples in Thang Long to offer thanks to the gods and the Buddha, praying for peace and prosperity. This drew criticism from historian Le Van Huu in the Dai Viet Su Ky Toan Thu:

“All the plans laid within the tent and the decisions that win victory a thousand li away are the work of able generals who command and thus bring triumph. When Grand Assistant Ly Cong Binh crushed the Chenla (Khmer) raiders in Nghe An, he sent messengers reporting the victory. Than Tong ought to have reported the triumph in the Ancestral Temple and assessed merits at court to reward Cong Binh and his men for fighting the enemy. Now, however, he ascribes the merit to the Buddha and the Dao, going about the temples and cloisters to give thanks—this is not the way to console those who have achieved merit and to stiffen the soldiers’ morale.”[4]

From 1132 to 1137, Khmer and Champa repeatedly allied to attack Dai Viet, especially the Nghe An region. Commanders such as Duong Anh Nhi and Ly Cong Binh were entrusted many times and achieved great success. At the height of the conflict in 1134, after defeat both kingdoms sent tribute and temporarily withdrew. The Khmer’s final assault under To Pha Lang in 1137 was also repelled.

Under Than Tong, although signs appeared of domestic decline and growing influence of palace factions (especially the queen’s kin, such as Do Anh Vu), overall his governance preserved stability, defended the realm, improved the people’s livelihood, and continued several people-oriented, lenient policies of earlier kings.

Thought and Religion

The Ly dynasty was an era in which Buddhism not only held the status of state religion but also deeply shaped political, cultural, and spiritual life. In the Ly kings’ religious worldview, imagination about sacred power, reincarnation, magical arts, and the rebirth of monks was pivotal—especially manifest in the anecdote linking King Ly Than Tong with being an incarnation of the monk Tu Dao Hanh.

A King Reborn from a Monk

The story of the monk Tu Dao Hanh “reincarnating as a king,” recorded in Linh Nam Chich Quai, reflects a distinctive model: from monk to emperor. After avenging his father, Tu Dao Hanh renounced worldly concerns to devote himself to meditation; his spiritual power grew increasingly profound. When he saw “Giac Hoang,” a spirit medium claiming to be Heaven’s son who could read the king’s thoughts, was favored and about to be made heir, Dao Hanh resolved, through spells, to prevent that soul from reincarnating. With the assistance of Marquis Sung Hien (Than Tong’s father), Dao Hanh fulfilled a vow to be reborn to continue a Buddhist-inspired royal lineage. Through mysterious rites, the child born was Ly Duong Hoan—later Ly Than Tong—whom monks regarded as a king incarnated from a Chan master.

This king–monk model reflects belief in Buddhist rebirth blended with local culture, wherein sacred power is transferred through the wheel of rebirth and ritual rather than purely through political bloodlines.

The “Tiger Illness” and National Preceptor Nguyen Minh Khong’s Role as “Savior of the Sovereign”

Religious thought in the Ly period did not stop at the king’s rebirth but extended to the supernatural roles of monks like Nguyen Minh Khong. The tale of Ly Than Tong’s “tiger transformation,” a form of extreme physiological and psychological disorder cured solely by the National Preceptor, attests to the belief that “the Dharma saves the king; sacred arts save the realm.” That the king had to be confined in a golden cage, and wait for the monk to treat him with needles, boiling oil, and incantations, shows that, in the era’s mentality, the king stood not above the Dharma but was reliant on the monks’ numinous power. The image of monks as physician, thaumaturge, and national preceptor is a hallmark of Ly-period Buddhism—a blend of esoteric Buddhism and native belief that also furnished a religious legitimation for royal authority.

Reliance on “Auspicious Omens” and Cosmic Signs

Ly Than Tong is recorded as being overly credulous about auspicious omens, sending people to search for rare creatures—white deer, golden turtles, strange fish—to venerate as tokens of Heaven’s mandate. Ly Phung An, a close official, once gently remonstrated that if the emperor deemed a strange fish an auspicious sign, what would be done if someone brought a real phoenix? The king’s understanding of omens as calls from Heaven, the Buddha, and nature reflects a pre-scientific, pre-rational worldview rich in symbol and ritual. The linkage of Heaven–Earth–Human–Buddha was maintained as a sacred order in the Ly era, and the king was its crucial nexus.

Religion and the Dynasty’s Aspiration to Endure

The fact that King Than Tong died young, at twenty-three, leaves the tale of the “monk reborn as king” an unfinished legend, mirroring the fate of a Buddhist dynasty nearing its close. Ly Than Tong stands as a symbol of the monastic and Buddhist intelligentsia’s aspiration to marshal spiritual power to sustain a Buddhicized kingship amid the Ly dynasty’s evident weakening.

Family

Adoptive father: King Ly Nhan Tong.

Adoptive mother: Empress Dowager Tran Anh (Lady Tran Anh, consort of King Ly Nhan Tong).

Biological father: Marquis Sung Hien—whom King Ly Than Tong elevated to Retired Emperor; posthumously honored as Emperor Cung.

Mother: Lady Do of Hong Chau, elder sister of the great minister Do Anh Vu; posthumously honored as Empress Chieu Hien.

Consorts:

Empress Le Thien: of the Ly clan.

Empress Linh Chieu: of the Le clan; first invested as Lady Cam Thanh. Mother of King Ly Anh Tong (Ly Thien To).

Lady Phung Thanh: Le Lan Xuan, younger sister of Empress Linh Chieu.

Lady Minh Bao: of the Le clan.

Secondary consort: Ly Thi Chuong Anh.

Lady Nhat Phung: who, together with Empress Linh Chieu and Lady Phung Thanh, contended for the throne on behalf of Anh Tong.

Issue:

Prince Minh Dao: Ly Thien Loc (1132–?), first designated Crown Prince and heir, but—due to the intervention of the three ladies when Than Tong made his testament—deposed and titled Prince Minh Dao instead.

Ly Anh Tong: Ly Thien To (1136–1175), son of Empress Linh Chieu Le Thi Ong; succeeded as the sixth king of the Ly dynasty.

Third Prince (name unknown): (?–1137), died young.

Eldest Princess (name unknown): (?–1132), died young.

Princess Thuy Thien: (1137–?).

Princess Thieu Dung: (?–1155), married Duong Tu Minh.

Final Years and Veneration

In the ninth lunar month of the year Mau Ngo (1138), King Ly Than Tong fell gravely ill. The Dai Viet Su Ky Toan Thu records:

“He installed the First Prince, Tien To, as Crown Prince. Formerly, the king had established Thien Loc as heir. Now, falling ill, the three ladies—Cam Thanh, Nhat Phung, and Phung Thanh—wanted to change the heir, and so bribed the Associate Councillor Tu Van Thong, saying that if he were commanded to draft the testament, he should not disregard the words of the three ladies. Van Thong agreed. When the king’s illness worsened and he ordered the testament drawn up, Van Thong, though obeying the king, remembered the three ladies’ instructions and, holding the brush, would not write. After a while, the three ladies arrived, weeping: ‘We hear that of old, for the heir to the throne, the principal son is set up, not a secondary one. Thien Loc is the son of a favored concubine; if he inherits, his mother will overreach and grow jealous, doing harm—how could we mother and children escape calamity?’ Thus the king decreed: ‘Although Prince Thien To is yet young, he is the principal son, as all under Heaven know; therefore he shall inherit my enterprise. As for the Crown Prince Thien Loc, he is to be enfeoffed as Prince Minh Dao.’”

On the 26th day of the ninth lunar month of 1138, the king passed away in the Vinh Quang Hall and was laid in state on its western terrace. The officials conferred on him the honorific title Quang Nhan Sung Hieu Van Vu Hoang De and the temple name Than Tong.

Assessments

The reign of King Ly Than Tong (1116–1138) spanned a phase in which the Ly dynasty was shifting from its zenith to a stable period shadowed by signs of decline. Neo-Confucian historians of the early Le, such as Ngo Si Lien and Le Tung, appraised Ly Than Tong with both recognition of positive aspects and criticism of limitations, especially from a Neo-Confucian standpoint.

Ngo Si Lien in the Dai Viet Su Ky Toan Thu characterized Ly Than Tong as:

“When the king first ascended the throne, he was still a child; when he grew up, he was intelligent in nature and magnanimous in measure; in restructuring governance and employing worthy talent, he was consistent and upright; in managing knots and threads of affairs, nothing went awry.”[5]

The author praised Than Tong’s political maturation after youth, stressing his capacity to govern, to recruit talent, and to keep stability. The episode of his strange illness and cure was also viewed by Ngo Si Lien as “Heaven’s intent,” implying Heaven’s mandate still rested upon him. Yet Ngo Si Lien did not conceal his criticism:

“But he was overly fond of auspicious omens and excessively venerated Buddhism—hardly admirable.”[6]

From a Confucian angle, excessive belief in omens and spirits betokened superstition and a departure from rational statecraft, marking the king as lacking in sagacity. Though acknowledging his abilities, Ngo Si Lien saw religious bias as detrimental to imperial virtue.

Historian Le Tung assessed Ly Than Tong’s concrete policies as follows:

“He reformed governance, employed the worthy and able, established the Hoanh tu examinations, and set regulations on military–agricultural matters—in politics, he was diligent.”[7]

He noted such progressive steps as talent selection; educational reform via the Hoanh tu (examination in witty, responsive composition); and adjustments to combine agricultural development with national defense.

However, Le Tung sharply reproached:

“Yet he delighted too much in auspicious signs, exalted Buddhism, credited victories to the Buddha, and even awarded officials for presenting a white deer. How foolish!”[8]

This unusually harsh rebuke reflects a Confucian scholar’s strong dissatisfaction with Buddhism’s excessive influence and with the king’s lack of rational restraint in governance. Rewarding the presentation of a white deer or attributing military success to divine power was seen as misusing the sacred and skewing kingship’s proper function.

From these historians’ views, we can sketch a balanced portrait of Ly Than Tong: a young monarch of talent and aspiration who strove to govern in a short reign; yet also an emperor deeply shaped by a Buddhist royal milieu, to the point of allowing religion and belief to influence affairs unduly. The Le historians’ perspective mirrors a transition from governance by Chan and sacral charisma to governance by Confucian moral reason—with Ly Than Tong standing at the junction—and fracture—between those two worldviews.

Notes

[1] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội, 1993, tr. 125, bản ebook.

[2] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 127.

[3] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 132.

[4] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 126.

[5] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 125.

[6] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 125.

[7] Lê Tung, Đại Việt thông giám tổng luận, Hội Bảo tồn di sản chữ Nôm, tr. 11b – 12a, Truy cập ngày 30 tháng 06 năm 2025.

[8] Lê Tung, Sđd, tr. 11b – 12a.

References

  1. Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
  2. Khuyết danh (1993), Đại Việt sử lược, Nxb Thành phố Hồ Chí Minh.
  3. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  4. GS Vũ Ngọc Khánh (2003), Tám vị vua triều Lý, Nxb Văn hóa Thông tin.
  5. Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
  6. Lê Văn Siêu (2004), Việt Nam văn minh sử, Nxb Thanh Niên.
  7. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
  8. Lê Tung, Đại Việt thông giám tổng luận, Hội Bảo tồn di sản chữ Nôm

____________________

Tiếng Pháp (français’)

Origines

Le roi Ly Than Tong (1116 – 31 octobre 1138), nom personnel Ly Duong Hoan, fut le cinquième empereur de la dynastie Ly dans l’histoire de Dai Viet. Il naquit au sixième mois lunaire de l’année Binh Thin (1116), dans la capitale Thang Long. Ly Duong Hoan était le fils du marquis Sung Hien (demi-frère, par le père, du roi Ly Nhan Tong). Sa mère était Dame Do, issue du clan Do, et sœur aînée du Grand Protecteur/Grand Commandant Do Anh Vu. Dès l’âge de deux ans, Ly Duong Hoan fut adopté par le roi Ly Nhan Tong, élevé au palais et formé comme héritier présomptif. Le Dai Viet Su Ky Toan Thu note :

« Son nom tabou était Duong Hoan ; petit-fils à l’égard de Thanh Tong, neveu à l’égard de Nhan Tong ; fils du marquis Sung Hien, né de Dame Do. A deux ans, il fut élevé au palais et établi prince héritier. Lorsque Nhan Tong mourut, il monta sur le trône. »[1]

Contexte historique
Avènement

Parce que le roi Ly Nhan Tong n’avait pas de fils, et voyant en Duong Hoan un esprit intelligent, courtois et prudent, il décida, dans ses dernières années, d’en faire son successeur. En 1127, gravement malade, Ly Nhan Tong fit venir les grands ministres Luu Khanh Dam et Le Ba Ngoc pour leur confier l’assistance au prince héritier. Dans son testament, il déclara :

« Le prince héritier Duong Hoan a achevé un cycle (douze ans), il possède grande magnanimité, est intelligent et sincère, ferme et révérencieux ; il peut suivre mes précédents pour accéder au trône impérial. »

Le 15 du 1er mois lunaire de l’année Mau Than (1128), après la mort de Nhan Tong, le prince Ly Duong Hoan monta officiellement sur le trône, prenant le nom de règne Ly Than Tong, à l’âge de onze ans. Bien que jeune, grâce au soutien zélé de ministres tels que Le Ba Ngoc, Duong Anh Nhi et Ly Cong Binh, le gouvernement resta d’abord stable. Ly Than Tong honora sa parenté pour affirmer la légitimité dynastique : il éleva son père naturel Sung Hien au rang d’Empereur retiré (Taishang Huang), sa mère adoptive au rang d’Impératrice douairière Than Anh, et sa mère naturelle, Dame Do, au rang d’Impératrice douairière (1129). A ce propos, Le Van Huu écrit dans le Dai Viet Su Ky Toan Thu :

« Than Tong, issu de la lignée royale, fut adopté par Nhan Tong pour poursuivre la grande succession. Il aurait dû tenir Nhan Tong pour père, appeler son père naturel, le marquis Sung Hien, “oncle impérial”, et conférer à sa mère naturelle, Dame Do, le titre de “princesse consort”, comme l’empereur Song Xiaozong envers le prince Tu An Xi et Dame Zhang, afin de marquer une seule racine légitime. Or voici qu’on fait de Sung Hien un Empereur retiré, et de Dame Do une Impératrice douairière — n’est-ce pas créer deux racines ? Parce que Than Tong était alors enfant, et que les grands du royaume comme Le Ba Ngoc et Mau Du Do ne connaissaient pas le rite, il en fut ainsi. »[2]

Geste populaire

Au sein de l’histoire ly, à côté des chroniques officielles, circulent des légendes populaires. L’une des plus célèbres est celle du roi transformé en tigre, liée au precepteur national Nguyen Minh Khong, grand moine de l’époque Ly.

Selon la tradition, en 1136, à vingt et un ans, le roi fut frappé d’un mal étrange : son corps se couvrit d’un poil dru, il s’accroupissait, grondait, perdait la raison. Aujourd’hui, on identifierait ce phénomène comme une hypertrichose généralisée. Epouvantée, la cour fit fabriquer une cage d’or pour l’y enfermer. Tandis que les médecins étaient impuissants et que la capitale s’alarmait, un enfant de Chan Dinh (aujourd’hui Nam Dinh) entonna une comptine :

« Le royaume a Ly Than Tong,
La cour mène bien les affaires ;
Pour guérir le mal du monde,
Il faut Nguyen Minh Khong. »

La chanson se répandit jusqu’au palais. Le roi envoya des émissaires inviter le moine Nguyen Minh Khong (disciple de Tu Dao Hanh), réputé pour ses pouvoirs. A leur arrivée, le moine sourit : « N’est-ce pas sauver un tigre ? » — et d’ajouter : « Je le sais depuis vingt ans. »

Introduit au palais, il fit chauffer un grand chaudron d’huile, y jeta cent aiguilles, fit approcher la cage d’or, puis, les mains nues, saisit les aiguilles dans l’huile bouillante et les piqua une à une dans le corps du roi, en criant : « Le Noble, c’est le Ciel ! »

Prodige : à chaque piqûre, les poils, dents et griffes anormales tombèrent, l’esprit du roi se dégagea et redevint clair. Reconnaissant, le roi le fit Precepteur national, lui octroya mille jin d’or et mille lopins de terre pour la pagode Minh Khong, et affranchit la région d’impôts à perpétuité.

Chronique sobrement résumée, le Dai Viet Su Ky Toan Thu dit :

« Le roi était grièvement malade ; les remèdes n’y firent rien. Le moine Minh Khong le guérit ; on le nomma precepteur national. On remit impôts et corvées à plusieurs centaines de foyers. (On dit que le moine Tu Dao Hanh, avant de quitter son corps, remit un remède ensorcelé à son disciple Nguyen Chi Thanh — Minh Khong — en lui enjoignant : vingt ans plus tard, si tu vois le roi atteint d’un mal étrange, accours le guérir ; sans doute s’agit-il de ceci.) »[3]

De même, le Kham Dinh Viet Su Thong Giam Cuong Muc ne parle pas de « métamorphose en tigre », mais seulement d’un mal que Minh Khong finit par guérir. Légende ou fait adossé à quelque noyau de vérité, cette histoire est devenue un récit emblématique des rapports bouddhisme–royauté sous les Ly.

Gouvernement

Dans les affaires publiques, Ly Than Tong adopta des politiques humaines et clémentes : amnistie générale, restitution de terres confisquées, et politique de « cantonnement des soldats parmi les paysans » (ngu binh u nong), permettant aux soldats de retourner périodiquement aux champs — améliorant l’économie rurale sans affaiblir la force militaire.

En revanche, des historiens ultérieurs lui reprochent une crédulité envers les présages fastes : fascination pour cerf blanc, tortue blanche, moineau blanc, poissons étranges, etc., tenus pour signes du Mandat céleste, et pour lesquels il publiait des édits de réjouissance — ce qui suscita des remontrances (ainsi Ly Phung An, Cap mon su).

Sur le plan extérieur, le règne vit de durs conflits avec le Sud. En 1128, l’Empire khmer envoya plus de 20 000 hommes attaquer Ba Dau (Nghe An). Le roi confia le commandement à Ly Cong Binh (Grand Assistant), qui, avec les milices locales, vainquit l’ennemi et captura son chef et 169 soldats. Après la victoire, Than Tong alla remercier dieux et Bouddha dans palais et temples de Thang Long — ce que Le Van Huu critiqua dans le Dai Viet Su Ky Toan Thu :

« Les plans ourdis sous la tente et les décisions qui remportent la victoire à mille li reviennent à de bons généraux. Quand Ly Cong Binh écrasa les pillards de Chenla à Nghe An, il en informa la cour. Than Tong aurait dû annoncer la victoire au Temple ancestral et récompenser, au palais, Cong Binh et ses hommes. Or il en attribue le mérite au Bouddha et au Dao, allant remercier dans temples et monastères — façon indigne d’encourager les méritants et d’exalter le moral des troupes. »[4]

De 1132 à 1137, Khmer et Champa attaquèrent à plusieurs reprises (surtout Nghe An). Des chefs comme Duong Anh Nhi et Ly Cong Binh furent souvent investis et s’illustrèrent. Point culminant : 1134, après leur défaite, les deux pays envoyèrent tribut et se retirèrent ; l’assaut final des Khmers (général To Pha Lang, 1137) échoua encore.

Malgré quelques signes de recul intérieur et l’empreinte croissante des clans de cour (notamment les alliés de Do Anh Vu), son gouvernement garda l’ordre, défendit le territoire, améliora les moyens d’existence et prolongea des politiques clémentes des règnes antérieurs.

Pensée et religion

L’époque Ly voit un bouddhisme d’Etat pénétrer profondément la politique, la culture et la vie spirituelle. Le schème moine–roi (réincarnation, pouvoirs, rites) est central — notamment l’idée que Ly Than Tong serait une incarnation de Tu Dao Hanh.

Un roi né de la réincarnation d’un moine

Le Linh Nam Chich Quai raconte que Tu Dao Hanh, après venger son père, s’adonna au chan, acquit de grands pouvoirs. Voyant un médium favori du roi — « Giac Hoang » — promis à l’héritage, il l’en empêcha par incantations, puis, avec l’aide du marquis Sung Hien, accomplit un vœu de renaissance pour poursuivre une lignée royale inspirée par le bouddhisme. L’enfant né fut Ly Duong Hoan — le futur Ly Than Tong — que les moines tinrent pour roi-moine incarné.

« Mal du tigre » et rôle du precepteur Nguyen Minh Khong

La figure du moine comme médecin-thaumaturge et precepteur national se cristallise dans la guérison du roi : cage d’or, aiguilles, huile bouillante, incantations — image d’un souverain redevable aux pouvoirs sacrés. Mélange de bouddhisme ésotérique et de croyances locales, ce modèle fournit aussi une légitimation religieuse de l’autorité royale.

Dépendance aux « présages »

Than Tong, trop enclin aux signes fastes, envoyait quérir bêtes rares, au grand dam de certains officiers (ainsi Ly Phung An : « Si un poisson bizarre est présage, que fera-t-on si l’on apporte un vrai phénix ? »). Cette vision pré-scientifique mais hautement symbolique lie Ciel–Terre–Homme–Bouddha en un ordre sacré dont le roi est le nœud.

Religion et désir de durée

La mort précoce (23 ans) du roi laisse le récit du « moine devenu roi » en légende inachevée, à l’image d’une dynastie bouddhique sur le déclin.

Famille

Père adoptif : roi Ly Nhan Tong.

Mère adoptive : Impératrice douairière Tran Anh (Dame Tran Anh, consort de Ly Nhan Tong).

Père naturel : marquis Sung Hien, élevé par Ly Than Tong au rang d’Empereur retiré ; titre posthume : empereur Cung.

Mère : Dame Do (de Hong Chau), sœur du grand ministre Do Anh Vu ; titre posthume : Impératrice Chieu Hien.

Consorts :

Impératrice Le Thien (clan Ly).

Impératrice Linh Chieu (clan Le), d’abord titrée Dame Cam Thanh ; mère du roi Ly Anh Tong (Ly Thien To).

Dame Phung Thanh : Le Lan Xuan, sœur cadette de Linh Chieu.

Dame Minh Bao (clan Le).

Seconde consort : Ly Thi Chuong Anh.

Dame Nhat Phung : disputa, avec Linh Chieu et Phung Thanh, la succession en faveur d’Anh Tong.

Descendance :

Prince Minh Dao : Ly Thien Loc (1132–?) — d’abord établi héritier puis, par l’intervention des trois dames lors du testament, déposé et titré Prince Minh Dao.

Ly Anh Tong : Ly Thien To (1136–1175), fils de l’Impératrice Linh Chieu Le Thi Ong, devint sixième roi Ly.

Troisième prince (nom inconnu) : (?–1137), mort jeune.

Princesse aînée (nom inconnu) : (?–1132), morte jeune.

Princesse Thuy Thien : (1137–?).

Princesse Thieu Dung : (?–1155), épousa Duong Tu Minh.

Fin de règne — culte

Au 9e mois de 1138, le roi tomba gravement malade. Le Dai Viet Su Ky Toan Thu rapporte :

« Il établit le Premier Fils Tien To prince héritier. Auparavant, il avait désigné Thien Loc. Malade, les trois dames Cam Thanh, Nhat Phung et Phung Thanh voulurent changer l’héritier ; elles soudoyèrent Tu Van Thong, adjoint au Conseil des Affaires d’Etat, en lui disant que s’il recevait l’ordre de rédiger le testament, il ne devait pas négliger leur avis. Van Thong accepta. Quand le roi, plus mal, ordonna de rédiger, Van Thong, se souvenant d’elles, tenait le pinceau sans écrire. Les trois dames arrivèrent en larmes : “On établit l’héritier dans la ligne principale, non parmi les secondaires. Thien Loc est fils d’une concubine favorisée ; s’il héritait, sa mère usurperait et jalouserait, nous causant malheur.” Le roi décréta alors : “Bien que Thien To soit jeune, il est fils principal, tout l’empire le sait ; qu’il hérite donc. Quant au prince héritier Thien Loc, qu’il soit titré Prince Minh Dao.” »

Le 26 du 9e mois de 1138, le roi mourut au pavillon Vinh Quang ; il fut exposé sur la terrasse ouest. On lui conféra le titre honorifique Quang Nhan Sung Hieu Van Vu Hoang De et le nom de temple Than Tong.

Jugements et appréciations

Le règne de Ly Than Tong (1116–1138) se situe dans le passage du sommet ly à une stabilité marquée de signes de déclin. Les historiens néo-confucéens des premiers Le — Ngo Si Lien, Le Tung — mêlent reconnaissance et critiques.

Ngo Si Lien, Dai Viet Su Ky Toan Thu :

« A ses débuts, encore enfant ; devenu grand, intelligent de nature et magnanime ; dans la réforme du gouvernement et l’emploi des talents, constant et droit ; dans la conduite des affaires, rien ne dévia. »[5]

Il loue sa maturation politique, tout en blâmant :

« Mais il aima trop les présages et vénéra à l’excès le bouddhisme — peu louable. »[6]

Le Tung souligne :

« Il réforma le gouvernement, employa les capables, institua l’examen Hoanh tu, fixa les règles militaro-agricoles — on peut dire qu’en politique il fut diligent. »[7]

Mais il fustige aussi :

« Il se plut trop aux signes fastes, exalta le bouddhisme, attribua même la victoire au Bouddha, et récompensa pour un cerf blanc — quelle sottise ! »[8]

De ces vues ressort un portrait équilibré : jeune souverain talentueux, gouvernant avec effort durant un court règne, mais fortement marqué par un milieu bouddhique au point de laisser croyances et religion infléchir l’action publique.

Notes

[1] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội, 1993, tr. 125, bản ebook.

[2] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 127.

[3] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 132.

[4] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 126.

[5] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 125.

[6] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 125.

[7] Lê Tung, Đại Việt thông giám tổng luận, Hội Bảo tồn di sản chữ Nôm, tr. 11b – 12a, Truy cập ngày 30 tháng 06 năm 2025.

[8] Lê Tung, Sđd, tr. 11b – 12a.

References

  1. Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
  2. Khuyết danh (1993), Đại Việt sử lược, Nxb Thành phố Hồ Chí Minh.
  3. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  4. GS Vũ Ngọc Khánh (2003), Tám vị vua triều Lý, Nxb Văn hóa Thông tin.
  5. Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
  6. Lê Văn Siêu (2004), Việt Nam văn minh sử, Nxb Thanh Niên.
  7. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
  8. Lê Tung, Đại Việt thông giám tổng luận, Hội Bảo tồn di sản chữ Nôm

_________________
Tiếng Trung (中文)

身世

李神宗(1116 – 1138年10月31日),本名李陽煥,是大越李朝的第五位皇帝。生於丙辰年(1116年)農曆六月,出生地在昇龍京城。李陽煥是崇賢侯(李仁宗的異母弟)之子。其母為杜夫人,出自杜氏家族,同時是輔國太尉杜英武的姐姐。自兩歲起,李陽煥被李仁宗收養,入宮撫養,培育為儲君。《大越史記全書》記載:

「諱陽煥,聖宗之孫,仁宗之姪,崇賢侯之子,杜氏夫人生。年二歲,養於宮中,立為皇太子。仁宗崩,遂登寶位。」[1]

歷史背景
繼位

由於李仁宗無子嗣,而見陽煥聰慧謹慎,臨終時選定其為繼承人。1127年,仁宗病重,召大臣劉慶譚、黎伯玉囑託輔佐太子。在遺詔中言:

「皇太子陽煥,年滿一紀,度量弘大,聰明誠實,中正嚴謹,可遵朕舊制而登皇帝位。」

1128年戊申正月十五日,仁宗崩後,年僅11歲的李陽煥正式即位,是為李神宗。雖然年幼,但因黎伯玉、楊英二、李公秉等大臣輔政,朝廷初期仍保持穩定。神宗尊父母以顯孝道,並確立王朝正統:尊父崇賢侯為太上皇,養母為神英太后,生母杜氏為皇太后(1129年)。《大越史記全書》作者黎文休評論:

「神宗乃宗室之子,仁宗養為子,使繼大統,本當以仁宗為父,稱生父崇賢侯為皇叔,封母杜氏為王夫人,如宋孝宗於壽安熙王與張夫人,以示一統之本。今卻尊崇賢侯為太上皇,杜氏為皇太后,豈非兩本乎?蓋神宗當時年少,而黎伯玉、牟由都等不知禮,遂致如此。」[2]

民間傳說

在李朝歷史中,除了正史記載,亦流傳諸多帶有神異色彩的民間故事。其中最著名的是**「李神宗化虎」,涉及國師阮明空**。

相傳1136年,李神宗21歲時,忽然患怪病:全身長滿虎毛,蹲踞咆哮,性情狂亂,不識人事。今人推測此病乃「全身多毛症」(Hypertrichosis)。朝廷驚恐,以金籠囚之。御醫束手無策,京師人心惶惶。忽有真定(今南定)一童謠曰:

「國有李神宗,
朝廷萬事通。
欲醫天下病,
須請阮明空。」

謠言傳至朝廷,皇帝遂遣使迎請禪師阮明空(曾師事禪師慈道行)。使者至時,明空笑曰:「此事,不正是救虎乎?」又言:「吾早於二十年前已知。」

入宮後,國師命煮大鼎油,投百針其中,將金籠置於旁,遂以徒手探油取針,一一刺入皇帝之身,高呼:「貴者乃天!」

異事發生:隨針刺入,虎毛、牙齒、爪甲皆脫落,神智復常。皇帝感激,封之為國師,賞千斤金與千頃田作寺產,並永免其地稅賦。

《大越史記全書》僅簡述:

「帝病重,醫藥不愈。僧明空治之愈,封為國師,免數百戶稅役。(俗傳慈道行臨終,以藥咒授弟子阮志誠,即明空,囑曰二十年後見國王有奇病,當即救治,此其事也。)」[3]

《欽定越史通鑑綱目》亦僅記「帝有疾,明空治之」,未言「化虎」。無論傳說抑或史實,皆成為李朝佛教與王權互動的重要典故。

治國事業

神宗政務上推行仁政寬政:大赦囚犯,歸還被沒收田地,行「寓兵於農」制度,令士兵輪流務農,既保軍力又益農業。

然而,史家亦責其好信祥瑞,愛收白鹿、白龜、白雀、異魚,視為天命之兆,下詔慶賀。李鳳恩直言批評,稍抑其風。

外交軍事方面,1128年,高棉帝國率二萬軍侵乂安三頭灘。神宗命李公秉率軍與鄉兵擊破,俘敵將及兵169人。勝後,神宗遍禮京城宮觀佛寺以謝。黎文休評曰:

「凡運籌帷幄,決勝千里,皆將帥之功。李公秉破真臘兵於乂安,遣人奏捷。神宗宜告捷於太廟,賞功於朝堂。今乃歸功於佛、道,巡禮寺觀,非所以勵功臣,振士氣也。」[4]

1132–1137年間,高棉與占城數度聯兵侵乂安,皆為楊英二、李公秉等擊退。1134年兩國敗後入貢,1137年高棉蘇破郎再攻亦敗。

整體而言,雖內政有衰象,外戚(如杜英武)影響漸增,但李神宗仍能維持安定,守疆拓農,延續寬仁政策。

思想與宗教

李朝時佛教為國教,滲透政治文化。關於李神宗,廣傳其為慈道行化身。

禪師轉世為王

《嶺南摭怪》載:慈道行報父仇後修禪,法力日盛。時有靈童「覺皇」自稱天子,被寵將立為嗣。慈道行以符咒阻之,並與崇賢侯約,願再世為王。後轉世為李陽煥,即李神宗。

化虎之病與國師救治

皇帝患怪疾,須待國師以油鼎百針咒法救治,此顯示王權依賴佛法神力。此種「僧為神醫、國師」形象,是李代佛教特色。

過度依賴祥瑞

神宗好祥瑞,遣人求異獸,臣下屢諫。此乃前科學、符號化世界觀中「天-地-人-佛」秩序的體現。

家族

養父:李仁宗。

養母:陳英太后。

生父:崇賢侯 → 太上皇,諡恭皇帝。

生母:杜夫人(洪州人),諡昭憲皇后。

后妃:

麗天皇后:李氏。

靈昭皇后:黎氏,初封感聖夫人,生李英宗李天祚。

奉聖夫人:黎蘭春,靈昭皇后之妹。

明保夫人:黎氏。

次妃:李氏章英。

日鳳夫人:與靈昭、奉聖共爭立英宗。

子女:

明道王:李天祿(1132–?),曾立為太子,後被廢。

李英宗:李天祚(1136–1175),靈昭皇后之子,第六位皇帝。

皇三子:(?–1137),早逝。

皇長女:(?–1132),早逝。

瑞天公主(1137–?)。

昭容公主(?–1155),嫁楊自明。

晚年與祭祀

1138年九月,神宗病重。《大越史記全書》載:

「立皇長子天祚為太子。先已立天祿為嗣。至此病,三夫人感聖、日鳳、奉聖欲更立太子,賄參知政事徐文通,使草遺詔勿忘其言。文通從之。帝命草詔,文通持筆不書。三夫人泣曰:『古以嫡立嗣,不以庶。天祿雖寵妾之子,若立,則其母必干政害人,吾等母子何以免禍?』帝乃下詔:『皇子天祚雖幼,然嫡出,天下皆知,當繼朕業;太子天祿封為明道王。』」

1138年九月二十六日,帝崩於永光殿。諡號廣仁崇孝文武皇帝,廟號神宗。

評價

李神宗(1116–1138)統治時,李朝由盛轉衰。黎初儒家史家吳士連、黎嵩評之,有褒有貶。

吳士連評曰:

「帝初即位尚幼,及長,聰明度量,修政用賢,始終皆正,持衡無差。」[5]

但亦斥曰:

「然好祥瑞,崇佛教,不足貴也。」[6]

黎嵩評曰:

「修政任賢,置宏辭科,定兵農之令,政治勤矣。」[7]

又責曰:

「然好祥瑞,崇佛,勝敵亦歸功佛,以白鹿進官爵,愚哉!」[8]

總觀之,李神宗少而有才,努力治國,但深受佛教環境影響,宗教干政過重。其形象正反映由佛治轉向儒治的過渡點。

注釋

[1] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội, 1993, tr. 125, bản ebook.

[2] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 127.

[3] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 132.

[4] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 126.

[5] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 125.

[6] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 125.

[7] Lê Tung, Đại Việt thông giám tổng luận, Hội Bảo tồn di sản chữ Nôm, tr. 11b – 12a, Truy cập ngày 30 tháng 06 năm 2025.

[8] Lê Tung, Sđd, tr. 11b – 12a.

參考文獻

  1. Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
  2. Khuyết danh (1993), Đại Việt sử lược, Nxb Thành phố Hồ Chí Minh.
  3. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  4. GS Vũ Ngọc Khánh (2003), Tám vị vua triều Lý, Nxb Văn hóa Thông tin.
  5. Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
  6. Lê Văn Siêu (2004), Việt Nam văn minh sử, Nxb Thanh Niên.
  7. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
  8. Lê Tung, Đại Việt thông giám tổng luận, Hội Bảo tồn di sản chữ Nôm

Chấm điểm
Chia sẻ
Lý Thần Tông

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)