Thân thế
Lý Nhân Tông (chữ Hán: 李仁宗; 22 tháng 2 năm 1066 – 15 tháng 1 năm 1128) là vị hoàng đế thứ tư của triều đại nhà Lý trong lịch sử Đại Việt, đồng thời là vị vua có thời gian trị vì dài nhất trong toàn bộ lịch sử phong kiến Việt Nam, với gần 56 năm tại vị (1072 – 1128).
Ông có tên húy là Lý Càn Đức, là con trai trưởng của vua Lý Thánh Tông và Phu nhân Ỷ Lan (sau được tôn là Linh Nhân Hoàng thái hậu). Theo ghi chép, ông sinh vào giờ Hợi ngày 25 tháng Giêng năm Bính Ngọ (tức 22 tháng 2 năm 1066 dương lịch), tại cung Động Tiên.
Vua Lý Thánh Tông lúc bấy giờ đã ở tuổi ngoài 40 mà chưa có con trai nối dõi. Vì vậy, khi Càn Đức ra đời, nhà vua hết sức vui mừng, lập tức phong làm Hoàng thái tử chỉ sau một ngày, đồng thời đổi niên hiệu thành Long Chương Thiên Tự, ban đại xá cho thiên hạ và tấn phong Ỷ Lan từ Phu nhân lên Thần phi.[1]
Cuốn Đại Việt sử lược được biên soạn vào thời Trần, có mô tả ngoại hình của Nhân Tông Càn Đức: “Ngài là người có xương trán nổi lên như mắt trời, ấy là dáng mặt của bậc Thiên tử và tay thì buông dài quá đầu gối.”[2]
Bối cảnh lịch sử
Lên ngôi khi còn nhỏ tuổi
Tháng Giêng năm Nhâm Thìn (1072), vua Lý Thánh Tông băng hà tại điện Hội Tiên, kinh đô Thăng Long. Thái tử Lý Càn Đức, lúc ấy mới 6 tuổi, được tôn lập làm hoàng đế kế vị, tức Lý Nhân Tông. Ngay sau khi đăng cơ, ông lấy niên hiệu là Thái Ninh, khởi đầu triều đại trị vì dài nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam (1072 – 1128).
Do tuổi còn nhỏ, triều đình thiết lập chế độ nhiếp chính. Chính cung của tiên hoàng là Thượng Dương Hoàng hậu được tôn làm Hoàng thái hậu, cùng với Thái sư Lý Đạo Thành cùng nhiếp chính điều hành quốc sự. Mẹ ruột của Nhân Tông là Ỷ Lan, dù có công sinh dưỡng và được vua Thánh Tông sủng ái, nhưng chỉ được phong làm Hoàng thái phi và không được tham gia chính sự.
Tuy nhiên, chỉ sau 4 tháng, cục diện quyền lực trong triều đình có sự thay đổi quyết liệt. Theo Đại Việt sử ký toàn thư và Đại Việt sử lược, Thái phi Ỷ Lan không chấp nhận vị thế bị gạt ra ngoài quyền lực. Bà nhiều lần tỏ bày nỗi uất ức với con trai là Nhân Tông, trong đó có câu nói nổi tiếng:
“Mẹ già khó nhọc mới có ngày nay, mà bây giờ phú quý người khác được hưởng thế thì sẽ để mẹ già vào đâu?”[3]
Dưới ảnh hưởng của mẹ ruột, vua Nhân Tông lúc này chỉ mới 7 tuổi đã đưa ra quyết định gây tranh cãi: phế truất Thái hậu Thượng Dương, ra lệnh tuẫn táng bà cùng 72 cung nữ theo vua Lý Thánh Tông trong lăng. Đây là một trong những sự kiện đẫm máu và u ám nhất trong sử triều Lý. Vụ việc này Thái sư Lý Đạo Thành cũng bị giáng xuống làm Tả gián nghị đại phu, rồi đày ra trấn thủ Nghệ An.
Sử thần Ngô Sĩ Liên đời Hậu Lê đã bình luận nghiêm khắc về sự kiện này:
“Nhân Tông là người nhân hiếu, Linh Nhân là người sùng Phật, sao lại đến nỗi giết đích thái hậu, hãm hại người vô tội, tàn nhẫn đến thế ư? Vì ghen là thường tình của đàn bà, huống chi lại mẹ đẻ mà không được dự chính sự. Linh Nhân dẫu là người hiền cũng không thể nhẫn nại được, cho nên phải kêu với vua. Bấy giờ vua còn trẻ thơ, chỉ biết chiều lòng mẹ là thích, mà không biết là lỗi to. Thái sư Lý Đạo Thành phải ra trấn bên ngoài, biết đâu chẳng vì can gián việc ấy?”[4]
Đến năm 1074, triều đình thấy cần khôi phục sự ổn định, vua quyết định phục chức Lý Đạo Thành, giao giữ chức Thái phó Bình chương Quân quốc trọng sự, cho ông tiếp tục điều hành chính sự bên cạnh Thái úy Lý Thường Kiệt. Trong khi đó, Ỷ Lan Hoàng thái phi chính thức được vua tôn lên làm Hoàng thái hậu.
Từ năm 1072 đến khoảng năm 1080, Lý Nhân Tông vẫn còn ở tuổi thiếu niên, việc triều chính chủ yếu do Hoàng thái hậu Ỷ Lan và các đại thần như Lý Thường Kiệt, Lý Đạo Thành gánh vác. Giai đoạn này chứng kiến những quyết sách lớn về đối nội và đối ngoại, đặt nền tảng cho một triều đại vững mạnh kéo dài gần sáu thập niên.
Chiến tranh chống Tống
Khoảng thời gian đầu khi vua Lý Nhân Tông vừa lên ngôi, nhà Tống đã theo dõi sát sao tình hình Đại Việt. Thấy vua còn nhỏ, Tống triều lo ngại về sự ổn định và đồng thời tìm kiếm cơ hội mở rộng ảnh hưởng. Tuy nhiên, sự chủ động và quyết đoán của các đại thần Đại Việt đã khiến mọi tính toán của Tống bị phá sản.
Cuối năm 1075, khi tình báo cho biết quân Tống đang tập kết binh mã tại Ung Châu để chuẩn bị tấn công, Thái úy Lý Thường Kiệt chủ trương “tiên phát chế nhân” – ra tay trước để chiếm thế chủ động. Ông đã dẫn đại quân vượt biên giới, tiến sâu vào đất Tống, đánh chiếm nhiều thành trì quan trọng như Ung Châu, Khâm Châu, Liêm Châu, phá tan các kho lương và hậu cần của địch, khiến Tống triều choáng váng.
Đầu năm 1076, sau khi tổ chức phản công, nhà Tống liên kết với Chiêm Thành và Chân Lạp, tạo thế “ba mũi giáp công”, cử tướng Quách Quỳ cùng đại binh tiến đánh Đại Việt. Trước tình thế đó, Lý Thường Kiệt chọn xây dựng phòng tuyến tại bờ nam sông Như Nguyệt (sông Cầu), kết hợp với địa hình hiểm trở và thủy binh mạnh, để chặn đứng bước tiến của quân Tống.
Tại đây diễn ra trận Như Nguyệt lịch sử, một trong những trận đánh thủy bộ nổi tiếng bậc nhất thời trung đại Việt Nam. Với chiến thuật phòng ngự chủ động, kết hợp công kích bằng thủy quân, dùng tâm công (tác chiến tâm lý), Lý Thường Kiệt đã giữ vững phòng tuyến và cuối cùng buộc Quách Quỳ phải chấp nhận hòa đàm và rút quân về nước vào năm 1077.
Chiến thắng này không chỉ bảo toàn lãnh thổ mà còn nâng cao vị thế của Đại Việt, củng cố nền độc lập và tạo nên một biểu tượng về tinh thần tự chủ và quân sự sắc bén của triều đại nhà Lý. Trong chính sử, chiến thắng Như Nguyệt được xem là đỉnh cao của nghệ thuật quân sự Đại Việt dưới thời trung đại.
Sự nghiệp trị quốc
Thái bình thịnh trị
Triều đại của Lý Nhân Tông kéo dài gần sáu thập kỷ, được ghi nhận là thời kỳ thái bình thịnh trị, không chỉ bởi sự ổn định về chính trị và quân sự, mà còn nhờ vào những bước tiến vượt bậc trong các lĩnh vực hành chính, giáo dục, văn hóa, nông nghiệp và pháp luật. Dưới sự điều hành của một vị minh quân, được cố vấn bởi những bậc lương thần kiệt xuất như Lý Đạo Thành, Lý Thường Kiệt, đất nước Đại Việt bước vào một giai đoạn phát triển vững chắc và toàn diện.
- Cải cách hành chính và pháp luật
Ngay từ những năm đầu trị vì, dù tuổi còn nhỏ, Lý Nhân Tông đã tỏ ra là một vị vua có tầm nhìn chiến lược, với tinh thần cầu thị và cải cách. Ông chú trọng vào việc kiện toàn thể chế nhà nước bằng cách duyệt lại hệ thống hành chính và phân hóa phẩm trật quan lại một cách quy củ. Năm 1089, nhà vua tổ chức cải cách lớn về bộ máy nhà nước, chia hệ thống quan lại thành chín phẩm, phân định rõ ràng giữa ban văn và ban võ. Ở trung ương, các chức danh Thái sư, Thái phó, Thái bảo được xếp hàng đầu; sau đó là các chức Thượng thư, Tả hữu tham tri, Gián nghị đại phu, Trung thư thị lang… Ban võ cũng được tổ chức chặt chẽ, với hệ thống tướng lĩnh chỉ huy các vệ quân, phân nhiệm từ kinh thành đến các lộ trấn. Ở cấp địa phương, việc cai quản được giao cho các tri phủ, tri châu và trấn thủ, tạo thành một guồng máy hành chính thống nhất, có khả năng kiểm soát và quản lý hiệu quả lãnh thổ rộng lớn của Đại Việt.
- Giáo dục – khoa cử
Không chỉ cải cách hành chính, Lý Nhân Tông còn đặc biệt quan tâm đến giáo dục và đạo học, coi đó là gốc rễ của quốc trị. Mùa xuân năm 1075, ông tổ chức khoa thi Minh kinh bác học, được xem là kỳ thi tuyển chọn nhân tài đầu tiên của nền khoa cử nước ta. Khoa thi này đã phát hiện và tiến cử Lê Văn Thịnh, người sau này trở thành Thái sư, giữ vai trò quan trọng trong việc xây dựng hệ thống pháp chế và thể chế triều đình. Đến năm 1076, Lý Nhân Tông cho lập Quốc Tử Giám – trường đại học đầu tiên của nước ta, đào tạo con em quý tộc và hoàng gia, mời các học giả giỏi về giảng dạy. Ông không chỉ chăm lo phát triển nguồn nhân lực cho triều đình, mà còn khuyến khích người dân nói thẳng, can gián, thể hiện tinh thần cầu thị và cởi mở hiếm có trong thời đại phong kiến. Vào mùa thu năm 1086, một khoa thi đặc biệt được tổ chức để tuyển chọn người có tài văn học vào Viện Hàn lâm, từ đó phát hiện nhân tài như Mạc Hiển Tích – người được phong chức Hàn lâm học sĩ.
- Phát triển nông nghiệp và đê điều
Trong lĩnh vực kinh tế nông nghiệp, Lý Nhân Tông tỏ ra là một vị minh quân sâu sát thực tiễn. Hiểu rõ vai trò then chốt của nông nghiệp trong nền kinh tế Đại Việt, nhà vua nhiều lần đích thân thị sát mùa màng, dự lễ cày tịch điền, ban chiếu sửa sang đê điều và kiểm soát thủy lợi. Tháng 9 năm 1077, triều đình cho đắp đê sông Như Nguyệt dài hơn sáu mươi nghìn bộ, nhằm kiểm soát lũ lụt cho vùng đồng bằng Bắc Bộ. Các công trình đê điều tiếp tục được mở rộng, như đê Thăng Long năm 1103 và đê Cơ Xá năm 1108, đoạn đê này sau trở thành nền móng cho hệ thống phòng chống thiên tai tại vùng ven sông Hồng. Những nỗ lực đó đã mang lại kết quả rõ rệt: đất nước được mùa liên tiếp, đời sống người dân cải thiện, quốc khố vững mạnh. Khi thiên tai xảy ra, nhà vua luôn kịp thời ban chiếu giảm tô, phát chẩn lương thực, miễn thuế dịch, thể hiện tinh thần lấy dân làm gốc.
Trong việc bảo vệ môi trường và tài nguyên nông nghiệp, vua Lý Nhân Tông đã đưa ra những quy định nghiêm khắc nhưng tiến bộ. Năm 1117, theo lời khuyên của Linh Nhân Thái hậu, ông ban hành lệnh cấm giết trâu bò bừa bãi, một sắc lệnh mang tính nhân đạo và cũng bảo vệ sức kéo cho sản xuất nông nghiệp. Những ai vi phạm bị đánh trượng, phạt tiền hoặc sung quân, thậm chí hàng xóm biết mà không tố cáo cũng bị xử lý. Điều này cho thấy nhận thức sâu sắc của nhà vua về mối quan hệ giữa đạo đức và quản lý xã hội.
Vua cũng thường thân chinh thị sát các lễ hội, quan sát dân chúng làm mùa, xem thi bắt voi, hay dự các nghi lễ Phật giáo lớn, thể hiện sự gần gũi với dân và tấm lòng luôn hướng về quốc thái dân an. Chính những chính sách toàn diện và nhất quán ấy đã khiến cho triều đại của Lý Nhân Tông trở thành thời kỳ mẫu mực trong lịch sử Việt Nam, nơi lòng dân quy thuận, đất nước phồn vinh, văn hiến rạng rỡ.
Quân sự
Trong suốt thời gian trị vì gần sáu thập kỷ, Lý Nhân Tông không chỉ nổi bật là một vị minh quân về văn trị mà còn là một nhà cầm quyền quyết đoán trong lĩnh vực quân sự. Ông đã nhiều lần tổ chức dẹp loạn trong nước và thân chinh ngoài biên cương, bảo vệ vững chắc chủ quyền quốc gia.
Tháng Mười năm 1103, tại vùng Diễn Châu (nay thuộc tỉnh Nghệ An), một người tên là Lý Giác mưu đồ tạo phản. Lý Giác vốn học được một số pháp thuật kỳ dị, có khả năng làm cây cỏ biến thành hình người, từ đó chiêu dụ những kẻ vô lại tụ tập dưới trướng, chiếm cứ địa phương, đắp thành chống lại triều đình. Trước tình hình rối ren, vua Lý Nhân Tông lập tức cử Thái úy Lý Thường Kiệt đem quân ra trấn áp. Cuộc nổi loạn nhanh chóng bị dập tắt, Lý Giác chạy trốn sang Chiêm Thành, các tàn quân cũng lần lượt bị bắt giữ hoặc tiêu diệt.
Sự kiện này dẫn đến một động thái quân sự từ phía phương Nam. Vua Chiêm Thành khi đó là Chế Ma Na, nhân lúc Đại Việt vừa trải qua nội loạn, đã cho quân đánh phá biên giới nhằm đòi lại ba châu mà tổ tiên ông ta là Chế Củ từng dâng cho Lý Thánh Tông trước kia. Một lần nữa, Lý Thường Kiệt ra quân, đánh bại quân Chiêm Thành. Trước sự uy dũng của quân Đại Việt, Chế Ma Na xin hàng, dâng trả đất cũ và cam kết thần phục triều đình Lý như trước.
Đỉnh cao về hoạt động quân sự của vua Nhân Tông là cuộc thân chinh đánh dẹp động Ma Sa vào tháng Bảy năm 1119. Đây là một cuộc viễn chinh mang tính biểu tượng, thể hiện quyết tâm và bản lĩnh đế vương của ông. Để chuẩn bị, nhà vua cho duyệt kỹ sáu đạo quân chủ lực như Vũ Tiệp, Vũ Lâm; tuyển chọn những binh lính khỏe mạnh vào các đội quân tinh nhuệ như Ngọc Giai, Hưng Thánh, Bổng Nhật, Quảng Thành, Vũ Đô, Ngự Long. Những người đủ sức làm hỏa đầu được lựa chọn kỹ lưỡng để nắm giữ vai trò quan trọng trong đội hình chiến đấu.
Trước khi xuất quân, nhà vua tổ chức lễ thệ sư tại Long Trì, ban chiếu thư nêu rõ lý do chính nghĩa của cuộc chinh phạt: ông nhận lấy cơ nghiệp của tiền nhân, lấy lòng nhân nghĩa để trị dân, song động trưởng Ma Sa vì ngu muội đã phụ lời ước tổ tiên, không tuân lệ cống, trái phép thường. Vì vậy, ông quyết thân chinh đánh dẹp để khôi phục trật tự. Nhà vua ngự thuyền Cảnh Hưng xuất phát từ bến Thiên Thu, đại quân rầm rộ lên đường, cờ xí dày đặc, gươm giáo sáng loáng, trống chiêng rền vang, sĩ khí phơi phới.
Cuộc tiến công thắng lợi vang dội. Lý Nhân Tông trực tiếp chỉ huy phá tan động Ma Sa, bắt sống hàng trăm người, trong đó có cả thủ lĩnh Ngụy Bàng. Chiến lợi phẩm gồm vàng bạc, trâu dê, lụa là nhiều không kể xiết. Nhà vua còn sai các tỳ tướng vào các động dọc biên giới chiêu an những người bỏ trốn, lập lại trật tự trị an và an dân yên nghiệp. Cuộc chinh phạt không chỉ khẳng định sức mạnh quân sự Đại Việt mà còn củng cố quyền lực và ảnh hưởng triều đình tới các vùng biên viễn.
Ngoại giao
Chính sách đối ngoại dưới thời Lý Nhân Tông mang đặc trưng mềm dẻo mà kiên quyết, khôn khéo mà bản lĩnh. Sau chiến thắng quân Tống năm 1077 tại sông Như Nguyệt, triều đình Đại Việt đã lập tức chủ động tiến hành bang giao, hòa hiếu để ổn định biên giới phía Bắc, đồng thời giữ thể diện và địa vị bình đẳng trong quan hệ với Trung Hoa.
Năm 1089, Thị lang Bộ Binh Lê Văn Thịnh được cử sang trại Vĩnh Bình để đàm phán việc phân định biên giới. Trước đó, vào năm 1084, Đào Tông Nguyên đã sang dâng lễ vật gồm năm con voi thuần cho triều Tống, xin trả lại ba châu Quảng Nguyên, Tô Mậu cùng những người dân bị bắt. Kết quả, nhà Tống chấp thuận trả lại sáu huyện và ba động cho Đại Việt, đổi lại triều đình ta cũng hồi hương tù binh Tống bị bắt trong chiến dịch Ung Châu. Đây là thành công lớn về mặt ngoại giao, thể hiện bản lĩnh và sự khôn khéo trong sách lược đối phó với phương Bắc.
Sau sự kiện Chiêm Thành bị đánh bại, quan hệ giữa hai nước dần trở lại ổn định. Từ đó về sau, năm nào Chiêm Thành cũng cử sứ bộ sang triều cống, mang theo châu báu, vàng bạc, thổ sản. Triều Lý cũng tỏ lòng hiếu hòa, tiếp đón sứ thần trọng thể, mời họ dự lễ hội lớn như lễ tắm Phật, các kỳ hội đá cầu, khánh thành chùa chiền, qua đó thể hiện rõ uy tín văn hóa và chính trị Đại Việt.
Năm 1123, nước Chân Lạp cũng sai sứ sang quy thuận, xin được triều cống định kỳ, ngang hàng với Chiêm Thành. Quan hệ ngoại giao phía Nam từ đó được mở rộng, tạo thế ổn định lâu dài cho vùng biên viễn phía Nam.
Tuy nhiên, vẫn có những biến động. Cuối năm 1124, một thủ lĩnh nhỏ ở châu Quảng Nguyên là Mạc Hiền cùng đám bộ hạ vượt biên sang động Cống thuộc Ung Châu (nhà Tống). Đầu năm 1125, quan Tống tại Ung Châu bắt được Mạc Hiền và đề nghị Đại Việt cử người sang nhận. Lý Nhân Tông cử Trung thư Lý Hiến đến Giang Nam nhận tù, sau đó lưu đày Mạc Hiền vào châu Nghệ An, vợ con sung làm quan nô. Năm 1126, triều đình sai sứ là Nghiêm Thường và Từ Diên mang lễ vật sang tạ ơn nhà Tống vì đã trao trả nghịch đảng, tuy nhiên do nhà Tống khi ấy đang chiến tranh với nhà Kim, sứ bộ không thể tiến hành nghi lễ, buộc phải quay về. Cùng năm đó, nhà Kim tiến đánh Biện Kinh, bắt Tống Huy Tông và Tống Khâm Tông, sự kiện lịch sử này được gọi là “Tĩnh Khang chi biến”.
Tới tháng 11 năm 1127, Tống lại trao trả cho Đại Việt nhóm tàn dư của Mạc Hiền là Mạc Thất Nhân cùng một số đảng viên. Mối quan hệ giữa hai bên tiếp tục ổn định nhưng cũng tiềm ẩn những toan tính chiến lược.
Từ sau chiến thắng năm 1077, nhà Tống có phần e dè và giữ thái độ khiêm nhường trong quan hệ với Đại Việt. Về phần mình, triều đình nhà Lý, đặc biệt là vua Nhân Tông, cũng luôn theo dõi sát sao tình hình phương Bắc, nhất là khi nhà Kim nổi lên và lấn át Tống. Những hoạt động ngoại giao linh hoạt nhưng cương quyết đã giúp Đại Việt giữ vững vị thế quốc gia độc lập, tự chủ, đồng thời mở rộng ảnh hưởng trên toàn vùng Đông Nam Á thời bấy giờ.
Tư tưởng – Tôn giáo
Thời vua Lý Nhân Tông Phật giáo Đại Việt phát triển rực rỡ, kế thừa tinh thần của các triều vua trước và được nâng tầm bởi chính sách bảo hộ tôn giáo chặt chẽ. Vai trò chủ đạo trong tiến trình hưng thịnh của Phật giáo dưới thời kỳ này phần lớn bắt nguồn từ ảnh hưởng của Linh Nhân Thái hậu Ỷ Lan, mẹ ruột của nhà vua, người vốn là một Phật tử mộ đạo, có uy tín lớn trong triều đình lẫn ngoài xã hội.
Dưới sự hậu thuẫn của Thái hậu và sự đồng thuận của nhà vua, Phật giáo tiếp tục được khẳng định là quốc giáo của Đại Việt. Triều đình không những ban hành nhiều chính sách khuyến tu mà còn tích cực mở ngân khố để kiến thiết chùa tháp, phổ hóa tín ngưỡng trong dân gian, từ thành thị tới nông thôn. Số lượng chùa chiền, thiền viện và Tăng Ni gia tăng đáng kể, phản ánh sinh động một thời kỳ thịnh Phật, thịnh trị. Một trong những dấu mốc đáng chú ý là việc nhà vua cho trùng tu và mở rộng chùa Diên Hựu vào năm 1105, công trình vốn nổi tiếng với Liên Hoa Đài (chùa Một Cột). Không chỉ cải tạo kiến trúc, vua còn cho đào hồ Linh Chiểu bao quanh, xây hành lang chạm khắc cầu kỳ, dựng tháp Bảo trước sân, tạo nên quần thể kiến trúc tôn giáo mang tính biểu tượng cao cho cả triều đại.
Ngoài ra, chùa Lãm Sơn, chùa Pháp Vân và nhiều danh lam khác cũng được sửa sang, mở rộng với sự quan tâm đặc biệt từ hoàng gia. Để nâng cao hiệu quả quản lý, Lý Nhân Tông thiết lập hệ thống phân cấp các danh lam theo ba bậc: đại, trung và tiểu tự. Đồng thời, ông đặt ra chức danh Đề cử, do các quan văn có phẩm hàm cao đảm nhiệm để giám sát việc thờ tự, quản lý điền sản và kho vật của chùa chiền trên toàn quốc. Đây là bước tiến đáng kể trong việc thể chế hóa vai trò của Phật giáo trong xã hội Đại Việt trung đại, vừa bảo tồn tín ngưỡng dân gian, vừa đảm bảo trật tự hành chính trong tôn giáo.
Dưới thời Lý Nhân Tông, Phật giáo không chỉ thịnh hành trong tầng lớp tri thức và quý tộc, mà còn lan rộng trong dân gian thông qua nhiều hình thức lễ hội. Nổi bật trong số đó là Hội đèn Quảng Chiếu, một lễ hội Phật giáo được quốc hóa, tổ chức quy mô lớn tại kinh thành Thăng Long, quy tụ hàng ngàn Tăng Ni, cư sĩ, dân chúng cùng tham dự các hoạt động tắm Phật, tụng kinh, thắp đèn hoa đăng. Những lễ hội ấy không chỉ mang tính tôn giáo mà còn thể hiện khát vọng hòa bình, phồn thịnh và tinh thần từ bi được triều đình chủ trương quảng bá.
Một đặc điểm đáng chú ý khác trong Phật giáo thời kỳ này là sự phát triển mạnh mẽ của dòng Mật tông. Mật tông vốn kết hợp nhiều yếu tố huyền bí, bùa chú và pháp thuật từ Đạo giáo, nên dễ dàng thu hút sự tin tưởng của quảng đại quần chúng, đặc biệt trong bối cảnh xã hội còn chịu nhiều ảnh hưởng từ tín ngưỡng dân gian và văn hóa bản địa. Ranh giới giữa các hệ phái tôn giáo trong giai đoạn này tương đối mờ nhạt: Thiền tông và Mật tông, hay Mật tông và Đạo giáo nhiều khi hòa quyện trong thực hành nghi lễ và niềm tin phổ thông. Điều đó tạo nên một bức tranh tôn giáo phong phú và dung hợp, phản ánh tính linh hoạt và bản địa hóa cao của Phật giáo Đại Việt.
Tuy nhiên, dù sùng kính Tam Bảo và không tiếc công sức xây dựng cơ sở thờ tự, Lý Nhân Tông vẫn giữ một lập trường nhất quán trong việc tách biệt tôn giáo ra khỏi chính sự. Ông chỉ định Thiền sư Khô Đầu làm Quốc sư, nhưng giới hạn vai trò của vị Tăng này trong lĩnh vực tôn giáo và đạo đức. Quốc sư không được can dự sâu vào chính sự hay triều chính, mà chỉ đóng vai trò cố vấn về đạo lý, giải quyết một số tranh tụng trong dân gian hoặc hướng dẫn lễ nghi triều đình. Cách quản lý ấy cho thấy bản lĩnh của nhà vua trong việc duy trì thế cân bằng giữa niềm tin tôn giáo và nguyên tắc trị quốc, tránh để giới Tăng sĩ lấn sâu vào quyền lực chính trị, một bài học quý giá về mô hình nhà nước thế quyền với tôn giáo song hành mà không lẫn lộn.
Có thể nói, triều đại Lý Nhân Tông là giai đoạn rực rỡ của Phật giáo cả về quy mô lẫn chiều sâu tư tưởng. Đồng thời, đó cũng là thời kỳ định hình tư tưởng quản lý tôn giáo một cách bài bản, hiệu quả và tiến bộ, góp phần tạo nên một thể chế chính trị ổn định, một đời sống văn hóa tâm linh phong phú và một quốc gia Đại Việt thịnh trị, độc lập, tự cường.
Gia khuyến
Cha: Lý Thánh Tông Lý Nhật Tôn.
Mẹ: Linh Nhân Hoàng hậu Lê thị, Nguyên phi của Thánh Tông. Sau khi Dương Thái hậu qua đời, bà trở thành Hoàng thái hậu nhiếp chính.
Hậu phi:
- Thánh Cực Hoàng Hậu: Lập năm 1072, mất năm 1095
- Chiêu Thánh Hoàng Hậu: Lập năm 1072 cùng với bà Thánh Cực, mất năm 1108
- Lan Anh Hoàng Hậu: Lập tháng 1 năm Hội Tường Đại Khánh thứ sáu (1115)
- Khâm Thiên Hoàng Hậu: Lập tháng 1 năm Hội Tường Đại Khánh thứ sáu (1115)
- Chấn Bảo Hoàng Hậu: Lập tháng 1 năm Hội Tường Đại Khánh thứ sáu (1115)
- Thần Anh Thái hậu: Nguyên là Phu nhân, mẹ nuôi của Lý Thần Tông, danh hiệu Thái hậu do Thần Tông tôn phong
Con cái:
- Diên Bình Công chúa: Con gái ruột của vua Lý Nhân Tông, được vua cha vô cùng sủng ái.
- Lý Thần Tông (1116 – 1138): Con ruột Sùng Hiền Hầu (em trai của Lý Nhân Tông) sau này được nối ngôi.
- Kiến Hải Vương: Ông là con ruột của Thành Quảng Hầu một tông thất nhà Lý.
Cuối đời – thờ phụng
Tháng Chạp năm Đinh Mùi (1127), vua Lý Nhân Tông lâm trọng bệnh. Trước giờ lâm chung, ông triệu hai đại thần là Lưu Khánh Đàm và Lê Bá Ngọc vào cung, giao phó việc phò tá Thái tử Lý Dương Hoán kế thừa ngai vị. Trong di chiếu để lại, nhà vua thể hiện tư tưởng thấu triệt lẽ sinh tử và lòng thương dân sâu sắc. Ông dặn dò:
“Trẫm nghe phàm các loài sinh vật không loài nào không chết. Chết là số lớn của trời đất, lẽ đương nhiên của mọi vật. Thế mà người đời không ai là không thích sống mà ghét chết. Chôn cất hậu làm mất cơ nghiệp, để tang lâu, làm tổn tính mệnh, trẫm không cho là phải. Ta đã ít đức, không lấy gì làm cho trăm họ được yên, đến khi chết đi lại khiến cho thứ dân mặc áo xô gai, sớm tối khóc lóc, giảm ăn uống, bỏ cúng tế, làm cho lỗi ta thêm nặng, thiên hạ sẽ bảo ta là người thế nào! Trẫm xót phận tuổi thơ phải nối ngôi báu, ở trên các vương hầu, lúc nào cũng nghiêm kính sợ hãi. Đã 56 năm nay, nhờ anh linh của tổ tông, được hoàng thiên phù hộ, bốn biển yên lành, biên thùy ít biến, chết mà được xếp sau các bậc tiên quân là may rồi, còn phải thương khóc làm gì? Trẫm từ khi đi xem gặt lúa đến giờ, bỗng bị ốm, bệnh kéo dài, sợ không kịp nói đến việc nối ngôi. Mà thái tử Dương Hoán tuổi đã tròn một kỷ, có nhiều đại đội, thông minh thành thật, trung nghiêm kính cẩn, có thể theo phép cũ của trẫm mà lên ngôi hoàng đế. Nay kẻ ấu thơ chịu mệnh trời, nối thân ta truyền nghiệp của ta, làm cho rộng lớn thêm công nghiệp đời trước. Nhưng cũng phải nhờ quan dân các ngươi một lòng giúp rập mới được. Này Bá Ngọc, ngươi thật có khí lượng của người già cả, nên sửa sang giáo mác, để phòng việc không ngờ, chớ làm sai mệnh, trẫm dù nhắm mắt cũng không di hận. Việc tang thì chỉ 3 ngày bỏ aó trở, nên thôi thương khóc; việc chôn thì nên theo Hán Văn Đế, cốt phải kiệm ước, không xây lăng mộ riêng, nên để ta hầu bên cạnh tiên đế. Than ôi! Mặt trời đã xế, tấc bóng khó dừng; từ giã cõi đời, nghìn thu vĩnh quyết. Các ngươi nên thật lòng kính nghe lời trẫm, báo rõ cho các vương công, bày tỏ trong ngoài.”[5]
Tư tưởng tiết kiệm, khoan dân và đề cao đạo trị nước của Nhân Tông được thể hiện trọn vẹn trong những lời cuối cùng ấy. Ông từ chối các nghi lễ tang ma rườm rà, không muốn nhân dân phải gánh thêm gánh nặng khi mình qua đời, đồng thời đặt kỳ vọng lớn vào Thái tử, người kế tục sự nghiệp trị quốc.
Ngày Đinh Mão, tức ngày 15 tháng Giêng năm Mậu Thân (1128), vua Lý Nhân Tông băng hà tại điện Vĩnh Quang, sau 55 năm trị vì, hưởng thọ 63 tuổi. Ông được truy tôn miếu hiệu là Nhân Tông, thụy hiệu là Hiếu Thiên Thể Đạo Thánh Văn Thần Vũ Sùng Nhân Ý Nghĩa Hiếu Từ Thuần Thành Minh Hiếu Hoàng Đế. Lê Bá Ngọc thay vua tuyên chiếu, cùng các đại thần khác như Dương Anh Nhĩ, Mâu Du Đô giúp Thái tử Lý Dương Hoán lên ngôi, tức là vua Lý Thần Tông.
Lăng mộ của Lý Nhân Tông được đặt trong khu lăng mộ các vị vua triều Lý tại Đình Bảng, vùng đất phát tích của vương triều. Tại đây, nhân dân đã lập đền thờ ông cùng bảy vị vua nhà Lý ở Đền Đô. Hằng năm, vào ngày mất của ông, nhân dân địa phương tổ chức lễ tưởng niệm trọng thể với các nghi thức tế lễ truyền thống, rước kiệu, dâng hương và diễn xướng dân gian, thể hiện lòng tri ân đối với một vị vua tài đức vẹn toàn, người đã góp phần định hình nền tảng phồn vinh và ổn định lâu dài cho Đại Việt dưới triều Lý.
Nhận định và đánh giá
Vua Lý Nhân Tông là một trong những vị minh quân tiêu biểu của vương triều Lý nói riêng và lịch sử phong kiến Việt Nam nói chung. Ông không chỉ để lại dấu ấn trong việc trị quốc an dân mà còn khẳng định vai trò là một nhà văn hóa, một vị hoàng đế có tư duy chiến lược và nhân cách chính trị đáng kính trọng.
Các sử thần đời sau đều dành cho ông những lời đánh giá cao. Sử thần Ngô Sĩ Liên trong Đại Việt sử ký toàn thư nhận xét ông là người “sáng suốt thần võ, trí tuệ hiếu nhân, nước lớn sợ, nước nhỏ mến”, là vị vua biết trọng văn hóa, giỏi âm nhạc, thông hiểu âm luật, biết chế tác lễ nhạc.
Tương tự, sử thần Lê Tung trong Đại Việt thông giám tổng luận ghi nhận ông là người “trọng kén chọn danh thần, đặt khoa thi tiến sĩ, có quan hầu kinh diên, nghe lời can, nhẹ thuế khóa, ít phu dịch”, góp phần tạo nên một thời kỳ thái bình thịnh trị kéo dài. Dù vẫn có một vài điểm bị phê phán, như việc quá thiên về Phật giáo, tổ chức yến tiệc xa hoa theo gợi ý của mẫu hậu song những hạn chế ấy không làm lu mờ vai trò và đức độ của một vị hoàng đế lấy nhân làm gốc trị nước.
Phan Huy Chú cũng từng đánh giá Lý Nhân Tông là người “học thức cao minh, hiểu sâu đạo lý”, cho thấy quá trình rèn luyện nội tâm nghiêm cẩn và ý thức trách nhiệm chính trị lớn lao. Chính vì vậy, từ Lê Văn Hưu đến Lê Quý Đôn, các sử thần đều xem ông là một “vị vua giỏi”, một “vị anh quân” của triều Lý, người đã kế tục và phát triển sự nghiệp của các bậc tiền quân như Lý Thái Tổ và Lý Thánh Tông, đồng thời tạo tiền đề cho sự hưng thịnh tiếp nối dưới thời Lý Thần Tông.
Chú thích
[1] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội, 1993, tr. 106 – 107 , bản ebook.
[2] Khuyết danh, Đại Việt sử lược, NXb Thành phố Hồ Chí Minh, 1993, tr. 53.
[3] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 109.
[4] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 109.
[5] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 123.
Tài liệu tham khảo
- Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
- Khuyết danh (1993), Đại Việt sử lược, Nxb Thành phố Hồ Chí Minh.
- Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
- GS Vũ Ngọc Khánh (2003), Tám vị vua triều Lý, Nxb Văn hóa Thông tin.
- Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
- Lê Văn Siêu (2004), Việt Nam văn minh sử, Nxb Thanh Niên.
- Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
- Hoàng Xuân Hãn (1949), Lý Thường Kiệt lịch sử ngoại giao triều Lý, http://chimviet.free.fr/lichsu/hoangxuanhan/HXH_LyThuongKiet.htm, truy cập ngày 26 tháng 6 năm 2025.
____________





