Thân thế
Vua Lê Hy Tông (黎熙宗, 15 tháng 3 năm 1663 – 3 tháng 4 năm 1716), húy là Lê Duy Cáp (黎維祫), còn được gọi là Lê Duy Hiệp, là vị hoàng đế thứ mười của triều Lê trung hưng và là vị vua thứ hai mươi mốt của nhà Hậu Lê.
Lê Hy Tông là con trai thứ tư của vua Lê Thần Tông với cung nhân Nguyễn Thị Ngọc Trúc (một số tài liệu ghi là Trịnh Thị Ngọc Trúc hoặc Trịnh Thị Ngọc Tấn). Thân mẫu ông xuất thân từ xã Đông Khối, huyện Gia Định (về sau đổi thành huyện Gia Bình). Đặc biệt, Lê Hy Tông là vị vua sinh ra trong hoàn cảnh vua cha là Lê Thần Tông đã qua đời được hơn 5 tháng.
Bối cảnh lịch sử
Năm 1675, khi vua Lê Gia Tông băng hà ở tuổi 14 mà chưa kịp để lại con nối dõi, ngai vàng nhà Lê rơi vào cảnh khuyết chủ. Đương thời, quyền bính trong triều nằm trong tay chúa Trịnh Tạc. Trước tình thế đó, Trịnh Tạc quyết định đưa Lê Duy Hợp, em trai vua Lê Gia Tông lên kế vị, tức vua Lê Hy Tông và định niên hiệu mới là Vĩnh Trị.
Lê Hy Tông bước lên ngai vàng vào thời điểm đất nước vừa tạm yên tiếng súng, khi cuộc chiến Trịnh – Nguyễn đã lắng xuống được ba năm. Ở phương Bắc, thế lực còn sót lại của nhà Mạc tại vùng Cao Bằng đang trên đà suy vong, và chỉ ít lâu sau, đến năm 1677, dấu tích cuối cùng của triều Mạc cũng bị quét sạch, chấm dứt hẳn một thế lực từng đối địch với nhà Lê suốt hơn một thế kỷ.
Sự nghiệp trị quốc
Trong thời kỳ trị vì của vua Lê Hy Tông, thực quyền triều chính vẫn tập trung trong tay chúa Trịnh Tạc. Chúa đã sắp xếp lại cơ cấu bộ máy nhà nước một cách quy củ, quy định rõ chức năng nhiệm vụ của Lục bộ gồm: Bộ Lại, Bộ Lễ, Bộ Binh, Bộ Hộ, Bộ Hình và Bộ Công. Ở các địa phương, Tam ty trấn được thiết lập với: Ty Đô tổng binh sứ phụ trách quân sự ở biên ải, giữ gìn những nơi trọng yếu và trấn áp giặc cướp; Ty Thừa chính sứ quản lý việc dân binh, kiện tụng và hộ khẩu; Ty Hiến sát sứ đảm nhiệm việc thanh tra, điều tra và xét xử.
Những năm đầu trị vì, vua Lê Hy Tông phần nhiều dựa vào quyền lực của chúa Trịnh, tiếp nối nền nếp của triều trước mà giữ yên ngôi báu. Tuy nhiên, ông vẫn dành sự quan tâm nhất định đến đời sống nhân dân, chú trọng các chính sách an dân và phát triển nông nghiệp là ngành kinh tế chủ lực của quốc gia.
- Về văn hóa – giáo dục, việc tổ chức thi cử để chọn nhân tài được đặc biệt coi trọng. Các trường thi Hương được mở tại các trấn, còn thi Hội và thi Đình tổ chức ở kinh đô. Nhờ đó, nhiều hiền tài xuất hiện, tiêu biểu như: Nguyễn Quý Đức (tiến sĩ năm 1676), Nguyễn Đăng Đạo (trạng nguyên năm 1683), Vũ Thạnh (thám hoa năm 1685), Hà Tông Mục (tiến sĩ năm 1688), Nguyễn Công Cơ (tiến sĩ năm 1697),…
- Về nông nghiệp, triều đình đề cao nguyên tắc “phi nông bất ổn”. Năm 1687, trước tình hình hạn hán, vua Lê Hy Tông sai chế tạo “xe nước” để tưới tiêu, giảm bớt nhọc nhằn cho nông dân. “Đại Việt sử ký toàn thư” chép rằng triều đình cử quan đi các đạo khảo sát địa hình, dựng xe nước ở nơi cần thiết, đồng thời khoan giảm sưu thuế vì lúa mùa đói kém, giá gạo tăng cao. Hình thức xe nước này có lẽ không khác nhiều so với loại vẫn còn thấy ở các vùng Tây Bắc, Thanh Hóa, Quảng Bình, Quảng Nam, Quảng Ngãi…, làm bằng tre gỗ, đặt tại khe suối hay sông nhỏ, tận dụng sức nước để quay bánh xe múc nước lên máng dẫn vào ruộng.
Đặc biệt, trong thời kỳ trị vì niên hiệu Chính Hòa (1680 – 1705) của ông bộ Đại Việt sử ký toàn thư, công trình sử học đồ sộ của sử gia nhiều đời nhà Hậu Lê, đã được khắc mộc bản ban hành.
Gia quyến
Thân phụ: Vua Lê Thần Tông, vị hoàng đế có hai lần lên ngôi (1619 – 1643 và 1649 – 1662).
Thân mẫu: Cung nhân Nguyễn Thị Ngọc Tấn, người làng Đông Côi, xã Gia Đông, phủ Thuận Thành, xứ Kinh Bắc (nay thuộc thôn Đông Côi, xã Gia Đông, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh). Tương truyền, bà nổi tiếng dung nhan diễm lệ, sắc nước hương trời. Trong một lần tuần du đến vùng Kinh Bắc, vua Lê Thần Tông khi nghe danh đã cho vời bà đến yết kiến. Ngay khi trông thấy, nhà vua liền đem lòng yêu mến và tuyển vào cung làm phi tần.
Hậu phi
Cung Nghi Chương Hoàng hậu Nguyễn Thị Ngọc Đệ (阮氏玉第), nguyên là phi tần được vua Lê Hy Tông đặc biệt sủng ái, là sinh mẫu của vua Lê Dụ Tông (Lê Duy Đường). Sau khi con trai lên ngôi, bà được tôn làm Hoàng thái hậu, và khi mất, triều đình truy tôn miếu hiệu là Ôn Từ Hoàng thái hậu, ghi nhận công đức và đức hạnh của bà.
Hậu duệ
- Vua Lê Dụ Tông (黎裕宗), tên thật Lê Duy Đường (黎維禟), sinh năm 1679, mất năm 1731. Là con của Cung Nghi Chương Hoàng hậu Nguyễn Thị Ngọc Đệ. Năm 1705, được vua cha truyền ngôi, trở thành quân vương thứ 22 của nhà Hậu Lê.
- Kính Dương vương Lê Duy Chúc (黎維祝), sinh năm 1681, mất năm 1739. Ông là nhân vật gắn với biến cố chính trị cuối năm 1738 khi cùng với Lê Duy Mật và Lê Duy Quý mưu định nổi dậy, dự tính phóng hỏa kinh thành để khởi sự. Tuy nhiên, kế hoạch bị tiết lộ trước khi hành động, buộc cả nhóm phải bỏ trốn. Lê Duy Chúc cùng Lê Duy Mật chạy về Nghi Dương (Kinh Môn, Hải Dương), còn Lê Duy Quý về Cẩm Thủy (Quảng Hóa, Thanh Hóa). Không lâu sau, cả Lê Duy Chúc và Lê Duy Quý đều lâm bệnh nặng rồi qua đời.
- Công chúa Lê Thị Ngọc Đô (黎氏玉杜), được gả cho Vị quận công Trịnh Liêu, con trai của Thế tử Trịnh Vịnh, tức thuộc hàng cháu nội của chúa Trịnh Căn.
Cuối đời – thờ phụng
Sau hơn thập kỷ nắm giữ ngôi báu, đất nước quốc thái dân an, đến năm 1705, vua Lê Hy Tông quyết định truyền ngôi cho thái tử Lê Duy Đường, con của Cung Nghi Chương Hoàng hậu (vua Lê Dụ Tông sau này). Ông tự xưng là Thái thượng hoàng và rút lui khỏi chính sự, quãng đời còn lại sống an nhàn, hưởng cảnh thanh thản nơi cung điện.
Ngày 3 tháng 4 năm 1716, Thái thượng hoàng băng hà, hưởng thọ 54 tuổi. Thi hài ông được đưa về an táng tại Phú Lăng, xã Phú Lâm, huyện Đông Sơn, Thanh Hóa. Về sau, các triều vua Lê kế tiếp đều lập đền miếu thờ phụng, kính nhớ công đức của vị minh quân hiền đức bậc nhất thời Lê trung hưng.
Nhận định – đánh giá
Lê Hy Tông, vị hoàng đế thứ 21 của nhà Hậu Lê và là vua thứ 10 của thời Lê trung hưng, trị vì trong bối cảnh đặc thù khi quyền lực thực sự nằm trong tay các chúa Trịnh. Thời kỳ này, phần lớn các vị vua như Chân Tông, Huyền Tông, Gia Tông đều lên ngôi khi tuổi còn rất nhỏ và băng hà sớm; các vua Thế Tông, Thần Tông, Dụ Tông, Thuần Tông, đặc biệt là Hiển Tông (niên hiệu Cảnh Hưng) về sau, đa phần chỉ giữ vai trò tượng trưng, “khoanh tay rủ áo”, để mọi chính sách từ ngoại giao, kinh tế, xã hội, giáo dục, đến văn hóa đều do phủ chúa quyết định.
Kể từ khi Trịnh Tùng đánh bại nhà Mạc, phục hưng nhà Lê vào năm 1600 và chính thức thiết lập ngôi vị “chúa”, phủ chúa đã được đặt song song với cung vua, tạo nên cơ cấu quyền lực kép: cung vua ở phía Đông và phủ chúa ở phía Tây.
Trong hoàn cảnh quyền bính bị giới hạn như vậy, Lê Hy Tông vẫn là một trong số rất ít vị vua thời Lê trung hưng để lại dấu ấn rõ nét trong lịch sử. Sử sách ghi nhận ông là người “nối giữ được nghiệp cũ”, trị quốc trong yên ổn, chính sự chỉnh đốn hơn trước, thưởng phạt phân minh, quan lại giữ phép, công khanh xứng chức, nhân dân an cư lạc nghiệp. Triều chính dưới thời ông được đánh giá là ổn định hơn hẳn so với nhiều đời khác trong thời trung hưng.
Sở dĩ đạt được điều này là bởi Lê Hy Tông hiểu rõ mối quan hệ căn bản giữa vua – quan – dân. Ông ý thức rằng chính dân mới là gốc của nước, là nền tảng để tồn tại cả quan và vua. Không có dân thì không thể có quan, và không có quan thì ngôi vua cũng trở nên vô nghĩa. Đáng tiếc, trong chế độ quân chủ, không nhiều vị quân vương thấu hiểu và hành xử theo tư tưởng ấy, nên di sản trị quốc của Lê Hy Tông càng trở nên nổi bật và đáng ghi nhận.
Tài liệu tham khảo
- Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
- Phan Huy Chú (2007), Lịch triều hiến chương loại chí, Nxb Giáo dục.
- Lê Quý Đôn (1993), Đại Việt thông sử, Nxb Tổng hợp Đồng Tháp.
- Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
- Lê Tung, Đại Việt thông giám tổng luận, Hội Bảo tồn di sản chữ Nôm
- Lê triều ngọc phả
- Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
- Quốc sử quán triều Nguyễn (1962), Đại Nam thực lục tiền biên, Nxb Sử học.
- Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
__________________
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh (English)
Background
Le Hy Tong (Chinese: 黎熙宗; 15 March 1663 – 3 April 1716), personal name Le Duy Cap (黎維祫), also known as Le Duy Hiep, was the 10th emperor of the Le Restoration and the 21st ruler of the Later Le dynasty.
He was the fourth son of Emperor Le Than Tong and consort Nguyen Thi Ngoc Truc (some sources say Trinh Thi Ngoc Truc or Trinh Thi Ngoc Tan). His mother came from Dong Khoi village, Gia Dinh district (later renamed Gia Binh). Remarkably, Le Hy Tong was born more than five months after the death of his father, Emperor Le Than Tong.
Historical context
In 1675, Emperor Le Gia Tong died at the age of 14 without leaving an heir. At that time, power was firmly in the hands of Lord Trinh Tac, who decided to enthrone Le Duy Hop, the late emperor’s younger brother. He ascended as Emperor Le Hy Tong, adopting the reign title Vinh Tri.
Le Hy Tong took the throne at a moment of relative peace: the Trinh–Nguyen conflict had subsided for three years, and in the north, the remnants of the Mac dynasty in Cao Bang were in decline. By 1677, the last traces of the Mac were eliminated, ending over a century of rivalry with the Le dynasty.
Governance
Although Le Hy Tong was emperor, real political power remained with Lord Trinh Tac, who reorganized the state apparatus by clarifying the roles of the Six Ministries (Personnel, Rites, Military, Revenue, Justice, and Public Works). In the provinces, three local offices were established:
Do tong binh su: military affairs and border defense, suppression of banditry.
Thua chinh su: civil administration, lawsuits, and population registry.
Hien sat su: inspection, investigation, and judicial oversight.
In the early years, Hy Tong mainly relied on Trinh authority to secure his throne. Nonetheless, he showed concern for the people’s livelihood, focusing on agrarian policies since agriculture was the backbone of the economy.
Education and examinations were emphasized. Provincial exams were held in local jurisdictions, while metropolitan and palace examinations took place in the capital. This produced many eminent scholars, such as Nguyen Quy Duc (Doctor, 1676), Nguyen Dang Dao (First Laureate, 1683), Vu Thanh (Third Laureate, 1685), Ha Tong Muc (Doctor, 1688), and Nguyen Cong Co (Doctor, 1697).
Agricultural development was crucial. In 1687, faced with drought, Le Hy Tong ordered the construction of water wheels for irrigation. The Dai Viet su ky toan thu records that officials were dispatched to survey the terrain and install water wheels where needed, while tax relief was granted due to poor harvests and rising grain prices. These wheels, made of bamboo and wood, resembled those still seen in the northwest and central regions of Vietnam, using river currents to lift water into irrigation channels.
During his reign, particularly under the era name Chinh Hoa (1680–1705), the monumental historical chronicle Dai Viet su ky toan thu, compiled over generations of Later Le scholars, was carved into woodblocks and officially published.
Family
Father: Emperor Le Than Tong (r. 1619–1643, 1649–1662).
Mother: Consort Nguyen Thi Ngoc Tan, from Dong Coi village, Gia Dong commune, Thuan Thanh prefecture, Kinh Bac (today Bac Ninh province). Tradition holds that her beauty captivated Emperor Le Than Tong during a royal tour, leading to her entry into the palace.
Consort
Empress Cung Nghi Chuong Nguyen Thi Ngoc De (阮氏玉第): once a favored consort of Hy Tong, mother of Emperor Le Du Tong (Le Duy Duong). After her son’s accession, she became Empress Dowager, and upon her death, was posthumously honored as Empress Dowager On Tu.
Issue
Emperor Le Du Tong (黎裕宗), personal name Le Duy Duong (黎維禟), b. 1679 – d. 1731, son of Empress Nguyen Thi Ngoc De, who succeeded to become the 22nd ruler of the Later Le.
Prince Kinh Duong Le Duy Chuc (黎維祝), b. 1681 – d. 1739, who was involved in the political conspiracy of 1738 alongside Le Duy Mat and Le Duy Quy, planning to ignite the capital and revolt, but the plot was discovered. He fled to Nghi Duong with Le Duy Mat, while Le Duy Quy went to Cam Thuy. Soon after, both Chuc and Quy fell gravely ill and died.
Princess Le Thi Ngoc Do (黎氏玉杜): married to Duke Vi Trinh Lieu, grandson of Lord Trinh Can.
Final years
After more than a decade on the throne, with the country largely at peace, in 1705, Le Hy Tong abdicated in favor of his son, Crown Prince Le Duy Duong (later Le Du Tong). He assumed the title Retired Emperor (Thai thuong hoang) and lived the rest of his life in tranquility.
On 3 April 1716, the Retired Emperor died at the age of 54. He was buried at Phu Lang, Phu Lam commune, Dong Son district, Thanh Hoa. Successive Le emperors established temples in his honor, venerating him as one of the most virtuous rulers of the Le Restoration.
Assessment
Le Hy Tong reigned in an era when real authority was wielded by the Trinh lords. Most Le monarchs of the Restoration—Gia Tong, Huyen Tong, Chan Tong, Du Tong, Thuan Tong, and especially Hien Tong under the reign title Canh Hung—were figureheads, with policies dictated by the Trinh government.
Since Lord Trinh Tung restored the Le dynasty in 1600, the court had functioned under a dual structure: the emperor’s palace in the east and the Trinh lord’s residence in the west.
Despite these constraints, Hy Tong was among the few Le Restoration monarchs to leave a clear legacy. Chronicles describe him as a ruler who “preserved the old order,” maintaining peace, enforcing discipline, rewarding and punishing fairly, appointing officials competently, and securing the people’s livelihoods. His reign is judged more stable than many others of the period.
Hy Tong understood the essential relationship between ruler, officials, and the people. He recognized that the people were the foundation of the state: without them, neither officials nor the throne had meaning. Few monarchs grasped this principle, which makes Le Hy Tong’s governance especially noteworthy.
References
- Quynh Cu, Do Duc Hung (2001), Cac trieu dai Viet Nam, Thanh Nien Publishing.
- Phan Huy Chu (2007), Lich trieu hien chuong loai chi, Giao Duc Publishing.
- Le Quy Don (1993), Dai Viet thong su, Dong Thap General Publishing.
- Le Van Huu, Phan Phu Tien, Ngo Si Lien, … (1993), Dai Viet su ky toan thu, Social Sciences Publishing.
- Le Tung, Dai Viet thong giam tong luan, Nom Preservation Society.
- Le trieu ngoc pha.
- Tran Trong Kim (1943), Viet Nam su luoc, Bac Thanh Printing House.
- Quoc su quan trieu Nguyen (1962), Dai Nam thuc luc tien bien, Su Hoc Publishing.
- Quoc su quan trieu Nguyen (1998), Kham dinh Viet su Thong giam cuong muc, Giao Duc Publishing.
___________________
Tiếng Pháp (français’)
Origines
Le Hy Tong (黎熙宗, 15 mars 1663 – 3 avril 1716), nom personnel Le Duy Cap (黎維祫), appelé aussi Le Duy Hiep, fut le dixième empereur de la période Le trung hung et le vingt-et-unième souverain de la dynastie Hau Le.
Quatrième fils de l’empereur Le Than Tong et de la dame de palais Nguyen Thi Ngoc Truc (certaines sources donnent Trinh Thi Ngoc Truc ou Trinh Thi Ngoc Tan), sa mère était originaire du village Dong Khoi, district Gia Dinh (devenu plus tard Gia Binh). Fait singulier, Le Hy Tong naquit plus de cinq mois après le décès de son père Le Than Tong.
Contexte historique
En 1675, à la mort de Le Gia Tong à l’âge de 14 ans sans héritier, le trône des Le resta vacant. Le pouvoir réel étant alors aux mains du seigneur Trinh Tac, celui-ci décida de faire monter sur le trône Le Duy Hop, frère cadet de Le Gia Tong, c’est-à-dire Le Hy Tong, qui inaugura l’ère Vinh Tri.
Le Hy Tong accéda au trône dans une conjoncture apaisée : la guerre Trinh–Nguyen s’était tue depuis trois ans. Au Nord, les derniers vestiges des Mac à Cao Bang déclinaient ; en 1677, les traces ultimes de cette dynastie, rivale des Le durant plus d’un siècle, furent définitivement éradiquées.
Œuvre de gouvernement
Sous le règne de Le Hy Tong, l’autorité effective demeura concentrée chez le seigneur Trinh Tac, qui réorganisa l’appareil d’État et clarifia les attributions des Six Ministères (Luc bo) : Personnel (Bo Lai), Rites (Bo Le), Armée (Bo Binh), Finances (Bo Ho), Justice (Bo Hinh) et Travaux publics (Bo Cong). Dans les provinces, il institua les trois offices (Tam ty tran) :
Ty Do tong binh su (commandement militaire) pour la défense des frontières et la répression du brigandage ;
Ty Thua chinh su (administration civile) pour milices, litiges et registres de population ;
Ty Hien sat su (inspection) pour contrôler, enquêter et juger.
Au début de son règne, Le Hy Tong s’appuya largement sur le pouvoir des Trinh pour maintenir la stabilité, tout en prêtant une réelle attention au bien-être du peuple et au développement de l’agriculture, pilier de l’économie.
Culture et éducation
Les concours furent activement organisés pour recruter les talents : thi Huong dans les trấn (circonscriptions), thi Hoi et thi Dinh à la capitale. De nombreux lettrés émergèrent, tels Nguyen Quy Duc (docteur 1676), Nguyen Dang Dao (trang nguyen 1683), Vu Thanh (tham hoa 1685), Ha Tong Muc (docteur 1688), Nguyen Cong Co (docteur 1697), etc.
Agriculture
La cour affirma le principe « phi nong bat on » (sans agriculture, pas de stabilité). En 1687, face à la sécheresse, Le Hy Tong ordonna la fabrication de roues à eau pour l’irrigation, soulageant la peine des paysans. Le Dai Viet su ky toan thu rapporte l’envoi de fonctionnaires pour lever le relief, installer des roues aux endroits nécessaires et alléger les taxes en raison des mauvaises récoltes et de la cherté du riz. Ces roues, en bambou et bois, posées sur ruisseaux et petites rivières, ressemblaient à celles encore visibles au Tay Bac, Thanh Hoa, Quang Binh, Quang Nam, Quang Ngai, etc.
Lettres
Sous son ère Chinh Hoa (1680–1705) furent gravées et promulguées les planches xylographiques du Dai Viet su ky toan thu, monument historiographique compilé par plusieurs générations de lettrés des Hau Le.
Famille
Père : l’empereur Le Than Tong, monté deux fois sur le trône (1619–1643 et 1649–1662).
Mère : la dame de palais Nguyen Thi Ngoc Tan, du village Dong Coi, commune Gia Dong, phủ Thuan Thanh, région Kinh Bac (aujourd’hui thôn Dong Coi, xã Gia Dong, huyện Thuan Thanh, Bac Ninh). La tradition la dit d’une grande beauté ; lors d’une tournée à Kinh Bac, Le Than Tong, séduit par sa réputation puis par sa rencontre, la fit entrer au harem.
Consort principale
Cung Nghi Chuong hoang hau Nguyen Thi Ngoc De (阮氏玉第), favorite particulièrement chérie de Le Hy Tong, mère de Le Du Tong (Le Duy Duong). À l’avènement de son fils, elle fut élevée au rang d’impératrice douairière ; à sa mort, elle reçut le nom posthume de On Tu hoang thai hau.
Descendance
Le Du Tong (黎裕宗), nom personnel Le Duy Duong (黎維禟), 1679–1731 — fils de Nguyen Thi Ngoc De ; en 1705, il reçut la transmission et devint le 22ᵉ souverain des Hau Le.
Kinh Duong vuong Le Duy Chuc (黎維祝), 1681–1739 — impliqué dans la tentative (1738) avec Le Duy Mat et Le Duy Quy d’allumer un soulèvement en incendiant la capitale ; le complot éventé, ils durent fuir ; Le Duy Chuc et Le Duy Quy moururent peu après, gravement malades.
Princesse Le Thi Ngoc Do (黎氏玉杜), mariée à Vi quan cong Trinh Lieu, fils de l’héritier Trinh Vinh, donc petit-fils du seigneur Trinh Can.
Fin de vie – culte
Après plus d’une décennie de règne, le pays étant paisible, Le Hy Tong transmit en 1705 le trône à son fils Le Duy Duong (futur Le Du Tong), fils de l’impératrice Nguyen Thi Ngoc De. Il prit le titre d’empereur retiré (Thai thuong hoang), se retira des affaires et vécut une vieillesse tranquille au palais.
Le 3 avril 1716, l’empereur retiré mourut à 54 ans. Sa dépouille fut inhumée à Phu Lang, commune Phu Lam, district Dong Son, Thanh Hoa. Les règnes Le postérieurs lui érigèrent temples et autels, honorant l’un des souverains les plus vertueux de la restauration Le.
Appréciations
Le Hy Tong, dixième empereur de la restauration Le et 21ᵉ des Hau Le, régna à une époque où les Trinh détenaient l’essentiel du pouvoir. Beaucoup de rois — Chan Tong, Huyen Tong, Gia Tong — montaient très jeunes et mouraient tôt ; d’autres — The Tong, Than Tong, Du Tong, Thuan Tong, et surtout Hien Tong (ère Canh Hung) — gardèrent surtout une fonction symbolique, laissant diplomatie, économie, société, éducation et culture à la résidence des Trinh.
Depuis la restauration Le par Trinh Tung (1600) et l’institution des « seigneurs », la résidence des Trinh faisait face au palais impérial, installant un dualisme de pouvoir (palais à l’Est, résidence à l’Ouest).
Dans ces limites, Le Hy Tong compte parmi les rares souverains de la période à avoir laissé une empreinte nette : il « conserva l’héritage », gouverna dans la stabilité, rétablit l’ordre, rendit récompenses et châtiments avec équité ; les officiers observèrent les règles, les hauts dignitaires furent à la hauteur, le peuple vécut en paix. Son règne est tenu pour plus stable que bien d’autres au temps de la restauration.
Ce résultat tient à sa compréhension du lien roi–officiers–peuple : le peuple comme fondement de l’État ; sans peuple point d’officiers, et sans officiers le trône n’a plus de sens. Peu de rois, en régime monarchique, saisirent et pratiquèrent ainsi ce principe — d’où l’éclat singulier du legs gouvernemental de Le Hy Tong.
Références
- Quynh Cu, Do Duc Hung (2001), Cac trieu dai Viet Nam, Nxb Thanh Nien.
- Phan Huy Chu (2007), Lich trieu hien chuong loai chi, Nxb Giao duc.
- Le Quy Don (1993), Dai Viet thong su, Nxb Tong hop Dong Thap.
- Le Van Huu, Phan Phu Tien, Ngo Si Lien, … (1993), Dai Viet su ky toan thu, Nxb Khoa hoc Xa hoi.
- Le Tung, Dai Viet thong giam tong luan, Hoi Bao ton di san chu Nom.
- Le trieu ngoc pha.
- Tran Trong Kim (1943), Viet Nam su luoc, Nha in Bac Thanh.
- Quoc su quan trieu Nguyen (1962), Dai Nam thuc luc tien bien, Nxb Su hoc.
- Quoc su quan trieu Nguyen (1998), Kham dinh Viet su Thong giam cuong muc, Nxb Giao duc.
___________________
Tiếng Trung (中文)
身世
黎熙宗(1663年3月15日—1716年4月3日),讳黎維祫,又称黎維协,为黎中兴第十位皇帝、后黎朝第二十一帝。
其为黎神宗第四子,生母阮氏玉竹(或作鄭氏玉竹、鄭氏玉晋),籍贯嘉定县东块社(后改嘉平县)。殊为特别者:熙宗乃生于黎神宗崩后五月。
历史背景
1675年,黎嘉宗以十四岁早崩而无嗣,黎朝皇位一度悬空。时政权操于鄭柞之手。于是鄭柞推举嘉宗弟黎維祫继位,是为黎熙宗,改元“永治”。
熙宗登极之际,国家方才稍靖:黎—鄭与阮氏南北兵戈暂息三年;北地高平之莫氏余脉亦日渐式微,至1677年遂为荡平,莫朝遗迹彻底消亡。
治国事迹
熙宗在位,实权仍操于鄭柞。其整顿国家体制,厘定六部职掌:吏、礼、兵、户、刑、工。地方则设三司:都总兵司掌边防与剿寇;承政司理民兵、诉讼、户籍;宪察司负责监察、审讯。
熙宗初年多倚鄭权以固位,然犹关切民生,注重安民与农本。
在文化教育方面,尤重科举取士:各镇设乡试,京师举行会试与殿试,贤才辈出,如阮贵德(1676进士)、阮登道(1683状元)、武盛(1685探花)、何宗穆(1688进士)、阮公基(1697进士)等。
农业上,奉“非农不安”之旨。1687年,因旱灾,熙宗命制“水车”以灌田,减农苦。《大越史记全书》载:廷遣官勘地势,于所需处建水车,且因歉收而蠲税。此等水车,竹木所制,置于溪涧小河,借流水转轮舀水入渠灌田,形制与今西北、清化、广平、广南、广义所见无殊。
尤其在其“正和”年间(1680—1705),《大越史记全书》得以刊刻颁行,成为后黎历代史学巨制。
家属
父:黎神宗,两次即位(1619—1643与1649—1662)。
母:宫人阮氏玉晋,嘉东府顺成县嘉东社东枚村人(今属北宁省顺成县嘉东社东枚村)。传其貌美绝伦,神宗闻名召入,一见而纳为嫔御。
后妃
恭仪章皇后阮氏玉第:本为熙宗所宠妃,生裕宗(黎維禟)。裕宗即位后尊为皇太后,卒追谥“温慈皇太后”。
后嗣
黎裕宗(黎維禟,1679—1731),恭仪章皇后所生,1705嗣位,为后黎第二十二帝。
敬阳王黎維祝(1681—1739),1738年与黎維樒、黎維貴图起兵,谋纵火京城而败露,遁走后病卒。
公主黎氏玉杜,适位郡公鄭僚,乃世子鄭泳之子,鄭根之孙。
末年与奉祀
1705年,熙宗传位于太子黎維禟(裕宗),自称太上皇,退居,不复理政,余年安享宫廷。
1716年4月3日,太上皇崩,享年五十四。葬于清化东山县富林社富陵。后历代黎帝皆建庙祀之,尊为中兴明君。
评价
熙宗在位,虽权实归郑,然为中兴少数留名之君。史称其“能继守旧业”,国治较前,赏罚分明,官循法度,百姓乐业。其朝较多中兴诸帝为安定。
其所以然者,盖熙宗深谙君—官—民之本源,知民为国之根基,无民则无官,无官则君位亦虚。此理鲜有帝王体悟与践行,熙宗能行之,故其遗产尤显珍贵。
参考文献
- 瓊居、杜德雄(2001),《越南历代》,青年出版社。
- 潘輝注(2007),《历朝宪章类志》,教育出版社。
- 黎貴惇(1993),《大越通史》,同塔综合出版社。
- 黎文休、潘孚先、吳士連等(1993),《大越史记全书》,社会科学出版社。
- 黎嵩,《大越通监总论》,喃字文献保护会。
- 《黎朝玉谱》。
- 陳仲金(1943),《越南史略》,北城印书馆。
- 阮朝国史馆(1962),《大南实录前编》,史学出版社。
- 阮朝国史馆(1998),《欽定越史通鑑綱目》,教育出版社。
