Chùa Kim Hoàng (Đại Bi Tự – Hoài Đức, Hà Nội)

Chùa Kim Hoàng (Đại Bi Tự – Hoài Đức, Hà Nội)

Thông tin cơ bản

Tên gọi và vị trí địa lý

Chùa Kim Hoàng, có tên chữ là Đại Bi Tự, là một ngôi cổ tự nằm trên địa bàn xã Vân Canh, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội. Tọa lạc trong không gian làng quê thanh bình, chùa là trung tâm tín ngưỡng Phật giáo quan trọng của địa phương, đồng thời là một trong những di tích văn hóa tiêu biểu còn lưu giữ được nhiều giá trị lịch sử, kiến trúc và nghệ thuật truyền thống đặc sắc.

Lịch sử và nhân vật

Thời nhà Lý (thế kỷ XI – XII)

Vùng đất Vân Canh, nơi hiện nay tọa lạc chùa Kim Hoàng (Đại Bi Tự), đã có cư dân sinh sống từ rất sớm. Theo một số tài liệu địa phương và truyền thuyết dân gian, xã Vân Canh được xác lập như một cộng đồng cư trú ít nhất từ thời Lý, nằm trong vùng đất cổ Kẻ Canh – một trong bảy làng Canh của tổng Hương Canh. Dấu tích tên gọi “Vân Canh” đã xuất hiện từ thời Lê sơ (thế kỷ XV), cho thấy đây là một địa danh lâu đời và ổn định trong lịch sử hành chính nước Đại Việt.

Cuối thế kỷ XVI – đầu thế kỷ XVIII

Thôn Kim Hoàng được hình thành trên cơ sở hợp nhất hai làng Kim Bảng (bên trái đình làng hiện nay) và Hoàng Bảng (bên phải đình). Hai làng này đều thờ thần Sông và thần Đất. Sau khi dựng đình chung, cư dân đã rước hai vị thần về thờ tại đình làng và treo bức hoành phi “Lưỡng Bảng hội đình” như một minh chứng cho sự sáp nhập này. Kim Hoàng từ đây trở thành một cộng đồng gắn bó, phát triển theo hướng làng nghề và hiếu học.

Dựa trên tấm bia Hậu Phật đặt trong chùa Kim Hoàng có thể xác định rằng ngôi chùa đã tồn tại ít nhất từ đầu thế kỷ XVIII. Điều này không chỉ chứng minh sự hiện diện lâu đời của tín ngưỡng Phật giáo tại đây mà còn cho thấy vai trò của chùa như một trung tâm sinh hoạt văn hóa tâm linh của làng.

Thế kỷ XVIII – XIX: Thời kỳ khoa bảng nở rộ nơi đây

Năm 1684, Ông Trần Hiền sinh ra tại Kim Hoàng, về sau đỗ Tiến sĩ khoa Quý Sửu (1733), đời vua Lê Thuần Tông. Ông là người mở đầu cho truyền thống khoa bảng tại làng, vừa dạy học vừa đào tạo nhiều học trò đỗ đạt.

Năm 1733, Trần Hiền cùng ba học trò là Trần Mô, Trần Đồng và Trần Danh Tiêu đều đỗ Tiến sĩ.

Năm 1745, Con trai ông là Trần Huân, hiệu Yên Lý tiên sinh, đỗ Cử nhân, làm Tri phủ Lâm Thao.

Năm 1758 – 1815, Cháu nội Trần Hiền là Trần Bá Lãm đỗ Tiến sĩ khoa Đinh Mùi (1787), làm quan tới chức Đông các Đại học sĩ, Đốc đồng Hải Dương. Ông là một trong hai người đỗ đầu chế khoa năm Chiêu Thống thứ nhất, được phong tước Canh Nhạc bá.

Năm 1807, Con ông là Trần Bá Kiên đỗ Giải nguyên khoa Đinh Mão, sung chức Phó sứ.

Năm 1766, Tiến sĩ Lý Trần Quán đỗ khoa Bính Tuất, làm quan đến Hiến sát xứ Hải Dương, Hiệp trấn Sơn Tây. Ông nổi tiếng là nhà giáo lỗi lạc, tác giả của “Thiên Nam liệt khoa hội tuyển”. Vì quá trung nghĩa và đau xót vì học trò làm phản, ông đã tự chôn sống để tạ tội với thầy.

Năm 1769, Em ông là Lý Trần Dự đỗ Tiến sĩ, làm quan đến Đốc đồng Lạng Sơn.

Lý Trần Thản, em cùng cha khác mẹ của Lý Trần Quán, đỗ Tiến sĩ, giữ chức Tả tư giảng, được phong Tuy Viễn hầu, Thượng thư Bộ Binh.

Làng Kim Hoàng cùng các làng Hậu Ái, An Trai hợp thành xã Vân Canh thuộc tổng Hương Canh, huyện Từ Liêm, phủ Quốc Oai, trấn Sơn Tây. Đến thời Đồng Khánh (1886 – 1888), xã đổi tên thành Phương Canh.

Thế kỷ XX

Năm 1915, Trận vỡ đê Liên Mạc gây lũ lớn cuốn trôi nhà cửa, tài sản và đặc biệt là nhiều bản ván in tranh của làng Kim Hoàng gây tổn thất nặng nề đối với nghệ thuật tranh dân gian Việt Nam.

Năm 1945, sau Cách mạng Tháng Tám, Vân Canh trở thành một xã thuộc huyện Hoài Đức, tỉnh Hà Đông.

Năm 1946, Vân Canh sáp nhập với Phương Canh thành Liên xã Canh, sau đổi tên thành xã Thọ Nam, gồm 7 thôn (An Trai, Kim Hoàng, Hậu Ái, Hòe Thị, Thị Cấm, Ngọc Mạch, Miêu Nha).

Năm 1956, xã Thọ Nam tách thành hai xã: Thọ Nam và Xuân Thủy.

Năm 1950 – 1970, tranh dân gian Kim Hoàng dần mai một, tuy vẫn còn được lưu truyền trong ký ức và bộ sưu tập của một số dòng họ và nhà nghiên cứu mỹ thuật dân gian.

Những năm gần đây, chính quyền và người dân địa phương đã tiến hành trùng tu đình làng và chùa Kim Hoàng, trong nỗ lực phục hồi giá trị di sản và phát triển du lịch văn hóa. Làng Kim Hoàng trở thành điểm đến tiêu biểu trong tuyến du lịch tìm hiểu về làng nghề và truyền thống khoa bảng của vùng đất Kẻ Canh.

Kiến trúc cảnh quan

Chùa Đại Bi được xây dựng theo trục “tiền Phật – hậu Mẫu” phổ biến, với các hạng mục chính bao gồm: Tam Quan, Tiền Đường, Thượng Điện ở phía trước, và Nhà Mẫu, Nhà Tổ bố trí phía sau, tạo nên một tổ hợp hài hòa về kiến trúc và không gian cảnh quan tâm linh.

Tam Quan

Tam Quan được thiết kế quy mô, có hai tầng tám mái với hình thức đăng đối, thể hiện rõ phong cách kiến trúc truyền thống Bắc Bộ. Tầng trên là lầu gác, dùng làm nơi treo chuông hoặc khánh trong các dịp lễ hội, còn tầng dưới là hệ thống ba cửa vòm, biểu trưng cho ba cánh cửa giải thoát trong Phật giáo: Không, Vô tướng và Vô nguyện. Cửa giữa mở lớn, hai cửa bên nhỏ hơn, tạo thế mở rộng, đón khách hành hương bước vào thế giới của Phật. Hệ mái lợp ngói mũi hài, với các đầu đao cong mềm, thanh thoát, vút lên như những nét bút uyển chuyển. Trên đỉnh mái tầng hai, hình tượng hổ phù đội nhật (mặt trời) được đắp nổi chính giữa bờ nóc, hai đầu bờ nóc là cặp Makara – linh thú biển có nguồn gốc Ấn Độ đang ngậm bờ nóc, thể hiện sự giao thoa giữa Phật giáo và văn hóa bản địa. Mặt ngoài các cột trụ gắn câu đối chữ Hán được khắc sâu, sơn son thếp vàng, nội dung ca ngợi Phật pháp, khuyến thiện và ngợi ca cảnh giới thanh tịnh nơi cửa thiền.

Tiền Đường và Thượng Điện

Công trình chùa chính có kết cấu hình chữ “Đinh” (丁), gồm hai nếp nhà: Tiền Đường phía trước và Thượng Điện nối sau theo lối “chuôi vồ”. Toàn bộ kiến trúc này được đặt trên một nền cao, tôn nghiêm, được bó gạch chỉ khéo léo, tạo sự phân biệt ranh giới không gian Phật môn với thế giới thế tục.

Tiền Đường gồm năm gian hai chái, xây theo kiểu tường hồi bít đốc, tay ngai, hai mái chảy lợp ngói ri truyền thống. Ba gian giữa mở ba cửa chính, đặt trên ngưỡng bậc cao, tạo cảm giác uy nghiêm khi bước vào nội điện. Hai gian chái hai bên bố trí cửa sổ lửng nhằm tận dụng ánh sáng tự nhiên chiếu vào không gian bên trong, đồng thời tạo sự đối lưu không khí. Hệ kết cấu mái của Tiền Đường sử dụng các bộ vì kiểu “kèo kẻ trụ nóc”, được làm theo lối mộc truyền thống, với các liên kết mộng chắc chắn. Dáng dấp, cấu trúc và kỹ thuật chế tác của các bộ vì này mang đậm phong cách kiến trúc thời Nguyễn muộn, được thể hiện rõ qua các chi tiết gờ, nẹp, cột cái, cột quân đều được bào trơn, đóng bén, toát lên sự giản dị mà trang nhã. Phía trong hai gian bên và phần hồi Tiền Đường là các bệ gạch cao, nơi bài trí tượng Đức Ông, Đức Thánh Hiền cùng tượng Khuyến thiện, Trừng ác. Các tượng được tạc trong tư thế đứng, tay cầm pháp khí, thần thái nghiêm trang, làm nổi bật triết lý giáo hóa của Phật giáo đối với chúng sinh.

Thượng Điện được xây tiếp nối từ gian giữa Tiền Đường, tạo thành khối “chuôi vồ” đặc trưng trong kiến trúc chùa miền Bắc. Công trình có tường hồi bít đốc, xây chắc chắn bằng gạch vữa truyền thống. Các bộ vì đỡ mái ở Thượng điện được tạo tác theo kiểu thức tương tự Tiền đường, nhưng có xen lẫn một bộ vì chồng rường áp ngoài, dấu tích của kiến trúc có niên đại sớm hơn, phản ánh quá trình hình thành và phát triển liên tục của ngôi chùa.

Không gian Thượng Điện là nơi thờ tự chính yếu, bố trí hệ thống tượng Phật theo lớp tầng rõ rệt, quy chuẩn theo truyền thống tôn giáo Bắc tông. Tượng thờ được đặt trên các bệ sen, khám thờ và hương án, sơn son thếp vàng lộng lẫy, vừa mang giá trị thẩm mỹ, vừa thể hiện tinh thần tôn nghiêm.

Lớp tượng cao nhất là ba pho Tam Thế Phật, tượng trưng cho ba thời: Quá khứ – Hiện tại – Vị lai. Cả ba pho đều được tạc trong tư thế tọa thiền trên tòa sen, hình thức cân xứng, dung nghi từ bi, biểu đạt tính thường trụ và chân lý vĩnh cửu của Phật pháp.

Lớp tượng thứ hai là bộ Di Đà Tam Tôn, gồm Phật A Di Đà ở giữa, hai bên là Bồ tát Quan Âm và Đại Thế Chí, biểu trưng cho Từ, Bi, Trí – ba đức tính trọng yếu của người tu đạo. Tượng mang phong cách đầu thế kỷ XIX, đường nét mềm mại, tỉ lệ cân đối, trang phục được thể hiện tinh tế với các lớp áo chảy, gấp nếp tự nhiên.

Lớp thứ ba là tượng Quan Âm Chuẩn Đề, có nhiều tay và mắt, ngồi trên đài sen lớn, thể hiện năng lực quán chiếu và cứu khổ cứu nạn của Bồ tát. Hai bên là tượng Kim Đồng, Ngọc Nữ, dáng vẻ thanh tú, tay chắp trước ngực.

Lớp thứ tư thờ Ngọc Hoàng Thượng Đế, hai bên là Tuyết Sơn La Hán và Phật Di Lặc, phản ánh sự dung hợp giữa tín ngưỡng dân gian và Phật giáo trong đời sống tâm linh Việt Nam.

Lớp cuối cùng là Tòa Cửu Long ở trung tâm, tượng trưng cho sự đản sinh của Đức Phật Thích Ca, hai bên là tượng Thổ Địa và Giám Trai, đại diện cho niềm tin hộ trì cõi giới và giới luật thanh tịnh.

Nhà Tổ và nhà Mẫu

Phía sau tòa Thượng Điện là sân sau, nơi bố trí hai nếp kiến trúc quan trọng trong tổ hợp thờ tự là nhà Tổ và nhà Mẫu. 

Nhà Tổ là nơi thờ tự các vị cao Tăng, Tổ sư khai sơn và truyền thừa của chùa, được xây dựng theo kiểu nhà ngang ba gian, tường xây gạch chỉ, mái lợp ngói ta truyền thống. Bộ khung vì kèo bằng gỗ lim, bào trơn đóng bén, được chạm lộng tiết chế, thể hiện sự tôn kính và trang nghiêm. Bên trong bài trí khám thờ Tổ, tượng Tổ sư được tạc ngồi trên bệ sen, tay cầm tích trượng hoặc thiền trượng, gợi nhớ công hạnh hoằng pháp và truyền giới.

Nhà Mẫu, nằm chếch sang một bên sân sau, kiến trúc nhà Mẫu tương tự Nhà Tổ, nhưng trang trí nội thất phong phú và rực rỡ hơn, phản ánh sự giao thoa giữa Phật giáo và tín ngưỡng thờ Mẫu, một nét đặc trưng của văn hóa tín ngưỡng Việt Nam. Bên trong, tượng thờ được đặt trên khám lớn, sơn son thếp vàng, xung quanh bài trí lễ khí, hoa văn trang trí hình rồng phượng, vân mây, lưỡng long chầu nhật,… mang tính biểu tượng cao.

Hiện vật

Hiện vật tại chùa Đại Bi (chùa Kim Hoàng) là những chứng tích vật chất quý giá, phản ánh sinh hoạt tín ngưỡng, truyền thống hộ trì Tam Bảo và trình độ tạo tác của nhiều thời kỳ lịch sử. Trong không gian di tích, có thể phân loại hiện vật thành ba nhóm chính: chuông cổ, hệ thống bia đá và tượng thờ.

  • 01 quả chuông đồng cổ có tên Đại Bi tự chung, hiện được treo trang trọng trên gác tam quan. Chuông được đúc vào ngày 13 tháng Năm (trọng Hạ), năm Kỷ Mùi, niên hiệu Cảnh Thịnh thứ bảy (1799) dưới triều Tây Sơn. Đây là một pháp khí lớn, thể hiện tín ngưỡng Phật giáo thời kỳ cuối thế kỷ XVIII, mang kiểu thức truyền thống với thân chuông hình trụ đứng, tai chuông cân xứng, và mặt chuông khắc nổi bốn chữ Hán Đại Bi tự chung. Đặc biệt, trên thân chuông còn khắc bài minh văn do Tri huyện Mỹ Lương là Nguyễn Thông Tế soạn, gồm 28 câu thơ chữ Hán ca ngợi phong cảnh thanh tịnh, linh thiêng của chốn già lam Đại Bi. Quả chuông không chỉ có giá trị tôn giáo mà còn là một hiện vật tiêu biểu cho nghệ thuật đúc đồng và thư pháp thời Tây Sơn.
  • Bên cạnh chuông cổ, trong nội thất Tiền đường của chùa hiện còn lưu giữ hai tấm bia đá Hậu Phật có niên đại từ thế kỷ XVIII, đặt tại hai gian bên. Tấm bia thứ nhất được dựng vào ngày 26 tháng Một, năm Giáp Thân, niên hiệu Chính Hòa thứ 25 (1704), dưới thời Lê trung hưng. Bia khắc chữ Hán chân phương, ghi công đức của bà Lê Thị Thu, pháp danh Diệu Trí, quê ở huyện Lôi Dương, phủ Thiệu Thiên, trấn Thanh Hoa, cùng chồng là ông Nguyễn Xuân Thung, Huyện thừa huyện Nghi Dương, hiệu Trung Tín, tước Cơ Thọ nam. Hai vị đã phát tâm hiến cúng cho chùa 18 quan tiền cổ và 1 mẫu 1 sào rưỡi ruộng, được dân làng tôn làm Hậu Phật, lưu danh muôn thuở. Tấm bia thứ hai cũng khắc chữ Hán ở cả hai mặt. Mặt trước ghi ngày mùng 4 tháng Tư, niên hiệu Bảo Thái thứ 6 (1725), kể lại việc bà Nguyễn Thị Trưng cúng cho làng một mẫu ruộng để phục vụ việc thờ cúng trong chùa và tu bổ giếng cổ trước cửa chùa. Mặt sau do Tiến sĩ Trần Hiền, người làng, soạn vào tháng Chín năm đầu niên hiệu Vĩnh Hựu (năm Ất Mão 1735), ghi nhận và ca ngợi công đức của ông Nguyễn Xuân Thung, bà Lê Thị Thu và bà Nguyễn Thị Trưng đã đóng góp công sức, tiền của cho việc trùng tu, duy trì cảnh chùa. Hai tấm bia không chỉ có giá trị lịch sử và tư liệu về sinh hoạt Phật giáo ở làng xã đồng bằng Bắc Bộ thời Lê Trung Hưng, mà còn là di sản chữ Hán, minh chứng cho truyền thống tri ân hậu thế qua hình thức lập bia Hậu Phật phổ biến trong văn hóa tín ngưỡng Việt Nam.
  • Ngoài các văn vật bằng đá và đồng, chùa còn bảo lưu một hệ thống tượng thờ phong phú, chủ yếu tập trung tại Thượng điện, phản ánh rõ phong cách nghệ thuật điêu khắc gỗ đầu thế kỷ XIX. Hệ thống tượng được bài trí theo kết cấu tầng lớp, dọc trục chính điện. Tầng cao nhất là bộ tượng Tam Thế Phật, gồm ba pho tượng có kích thước tương đồng, tạo dáng trong tư thế ngồi kiết già trên đài sen, biểu thị ba đời Phật: quá khứ, hiện tại và vị lai. Tầng tiếp theo là bộ tượng Di Đà Tam Tôn, với Phật A Di Đà ở giữa, hai bên là Bồ Tát Quán Thế Âm và Đại Thế Chí, mang phong cách tạc tượng đầu triều Nguyễn, thể hiện rõ sự cân đối trong bố cục và nét mặt từ bi. Tầng thứ ba là tượng Quan Âm Chuẩn Đề được tạo tác trong tư thế ngồi liên hoa, đài sen nở mãn khai, hai bên có tượng Kim Đồng – Ngọc Nữ trong tư thế đứng chắp tay, tăng thêm sự sinh động cho không gian thờ tự. Tầng thứ tư là tượng Ngọc Hoàng ngồi giữa, hai bên là tượng Tuyết Sơn và tượng Di Lặc. Lớp cuối cùng trên bàn thờ là tòa Cửu Long đặt chính giữa, hai bên là tượng Thổ Địa và Giám Trai. Ngoài ra, ở các gian bên trong Tiền đường còn có hai bộ tượng Đức Ông và Đức Thánh Hiền, cùng tượng Khuyến Thiện – Trừng Ác, đều được tạo hình đứng, tay cầm pháp khí, thể hiện rõ vai trò của các vị hộ pháp trong không gian Phật điện truyền thống.

Sự kiện và lễ hội

Chùa Đại Bi không chỉ là một trung tâm tín ngưỡng Phật giáo lâu đời mà còn là nơi diễn ra nhiều sự kiện tôn giáo và lễ hội truyền thống đặc sắc, gắn liền với sinh hoạt văn hóa cộng đồng của người dân làng Kim Hoàng nói riêng và vùng Vân Canh nói chung.

Hằng năm, chùa Đại Bi là nơi tổ chức các nghi lễ Phật giáo trọng đại theo lịch Phật giáo Bắc tông, đặc biệt là các ngày lễ như Đại lễ Phật đản (rằm tháng Tư âm lịch), Vu Lan báo hiếu (rằm tháng Bảy) và lễ vía Quán Thế Âm Bồ Tát (19 tháng 2, 19 tháng 6, 19 tháng 9 âm lịch). Trong các dịp này, nhà chùa đều tổ chức lễ tụng kinh, dâng hương, phóng sinh, tụng Đại Bi Chú, cùng các nghi thức cầu an, cầu siêu, thu hút đông đảo tăng ni, Phật tử và nhân dân địa phương tham dự. Các hoạt động này không chỉ mang ý nghĩa tôn giáo mà còn là cơ hội để cộng đồng địa phương thể hiện lòng tri ân Tam Bảo, cầu nguyện cho quốc thái dân an, gia đạo bình an, nhân gian thanh tịnh.

Ngoài các lễ Phật truyền thống, chùa còn là địa điểm gắn liền với sinh hoạt cộng đồng làng Kim Hoàng thông qua các dịp lễ hội mùa xuân, thường diễn ra vào dịp đầu năm mới âm lịch. Trong những năm gần đây, khi di tích chùa Kim Hoàng được quan tâm trùng tu và xã Vân Canh đẩy mạnh hoạt động văn hóa – du lịch, chùa Đại Bi dần trở thành điểm đến tâm linh kết hợp với tham quan di sản. Hội làng được phục dựng gắn với đình chùa như rước sắc, rước kiệu, tế lễ truyền thống, có sự tham gia của các dòng họ, các thôn trong xã và con em quê hương trở về sum họp đầu xuân. Những nghi lễ này thường kết hợp với biểu diễn hát thờ, tế lễ cổ truyền, và nghi lễ dâng hương tại chính điện chùa.

Gần đây, chùa cũng là nơi tổ chức các hoạt động chuyên đề văn hóa – tâm linh do chính quyền địa phương phối hợp với các tổ chức Phật giáo tổ chức, như tọa đàm về di sản Kim Hoàng, lễ tưởng niệm tiền nhân khai sáng làng, các buổi pháp thoại, khóa lễ niệm Phật tụng kinh vào dịp rằm, mùng một, cũng như các dịp cầu siêu tập thể cho các liệt sĩ, hương linh tiền nhân trong vùng.

Những sự kiện và lễ hội tại chùa Đại Bi không chỉ duy trì mạch sống văn hóa tâm linh truyền thống mà còn góp phần quan trọng trong việc giữ gìn bản sắc văn hóa làng xã Bắc Bộ, đồng thời tạo nên sức sống mới cho di tích trong bối cảnh đô thị hóa và phát triển du lịch văn hóa tại vùng ven đô Hà Nội.

Xếp hạng

Chùa Đại Bi đã được Ủy ban nhân dân tỉnh Hà Tây (nay là Hà Nội) xếp hạng là di tích lịch sử – văn hóa vào năm 2007. Việc xếp hạng này không chỉ khẳng định giá trị lịch sử, kiến trúc và tâm linh lâu đời của ngôi chùa, mà còn là cơ sở pháp lý quan trọng để bảo vệ, trùng tu và phát huy giá trị di sản trong đời sống đương đại. Đây cũng là một minh chứng cho vai trò của chùa Đại Bi trong lịch sử hình thành và phát triển của làng Kim Hoàng nói riêng và vùng Vân Canh nói chung, góp phần làm giàu kho tàng di sản văn hóa Phật giáo vùng đồng bằng Bắc Bộ.

Tài liệu tham khảo 

  1. Lưu Minh Trị, Hà Nội Danh thắng và Di tích tập 02, Nxb Hà Nội.
  2. Trần Hòa, “Danh thơm đất học Kim Hoàng”, Báo Giáo dục Thủ đô, Ngày 29/03/2022.
  3. Sơn Dương, “Chùa Đại Bi (huyện Hoài Đức), Tạp chí Người Hà Nội online, Ngày 21/08/2023.
  4. Chùa Kim Hoàng (Đại Bi Tự), Website: hncity https://360.hncity.org/spip.php?article478 

____________________________________

Các ngôn ngữ khác

Tiếng Anh (English)

Kim Hoang Pagoda, also known as Dai Bi Tu, is located in Van Canh commune, Hoai Duc district, Hanoi. Van Canh commune has a long history, dating back to at least the Ly period, and consists of three hamlets: Kim Hoang, An Trai, and Hau Ai (Nhan Ai), with Kim Hoang hamlet formed by the merger of Kim Bang and Hoang Bang villages in the late 16th century.

Dai Bi Pagoda, witnessing over three centuries of historical changes and the impact of time, has undergone several restoration phases. Recently, both the village temple and Kim Hoang Pagoda have been renovated to transform Van Canh into a cultural tourism destination.

The architecture of the pagoda clearly reflects the Nguyen dynasty’s artistic style. The external triple gate is built in a two-story, eight-roof style, with three doors opening onto the road leading to the western gate of Kim Hoang village. The internal triple gate features a two-story, eight-roof, 16-pillar structure, with a bell tower, and side doors leading visitors into the pagoda. The front hall consists of seven sections, with the central section facing south towards the courtyard and the back connecting to the incense burning area and upper hall in the “Cong” character shape. The auxiliary houses are located in the rear courtyard.

In addition to the newly built Quan Am Nam Hai statue, Kim Hoang Pagoda still preserves the “Dai Bi tu chung” bell hanging on the triple gate. This bell was cast on the 13th day of the fifth month (summer) in the Year of Kỷ Mùi (1799) during the Tay Son dynasty. The inscriptions on the stele, written by Nguyen Thong Te, praise the beauty of the pagoda.

Within Kim Hoang Pagoda, two rear steles recount the contributions of Mrs. Le Thi Thu and Mrs. Nguyen Thi Trung, wealthy and benevolent individuals, who donated 18 ancient coins and 1.5 acres of land to the pagoda. The first stele, erected on the 26th day of the first month in the Year of Giap Than (1704), reveals Mrs. Le Thi Thu’s generosity, while the second stele, dating the fourth day of the fourth month in the Year of Bao Thai (1725), records Mrs. Nguyen Thi Trung’s contribution of a field to support the pagoda’s rituals and the renovation of the well in front of the pagoda. The reverse side of the second stele, composed by Dr. Tran Hien on a propitious day in the ninth month of the Year of At Mao (1735), acknowledges the village’s gratitude for the efforts of Nguyen Xuan Thung, Le Thi Thu, and Nguyen Thi Trung in the temple’s restoration.

Tiếng Trung (Chinese)

金香寺,又称大悲寺,位于河内市怀德区文庙区。文庙区有着悠久的历史,至少可以追溯到李朝,由金邦和黄邦两村在16世纪末合并而成,分别形成金香、安宅和后爱(仁爱)三个村庄。

大悲寺见证了三个多世纪的历史变迁和时间的影响,经历了数次修复阶段。最近,文庙村庙和金香寺都经过翻新,将文庙变成了一个文化旅游胜地。

寺庙的建筑清晰地反映了阮朝的艺术风格。外部的三层门是用两层八檐的风格建造的,有三扇门通向通往金香村西门的道路。内部的三层门采用两层八檐,16根柱子,一个钟楼,两侧有引导游客进入寺庙的辅助门。前厅包括七个部分,前部回避刺字,面朝南,俯瞰着庭院和礼堂,背部连接着香火区和上厅,呈“工”字形。辅助建筑位于后院。

除了新建的观音南海雕像外,金香寺仍保留着“大悲自忏”钟悬挂在三重门上。该钟于泰山朝的己未年(1799年)夏季的第13天铸造。碑文由美良县的陈通德编写,赞美了寺庙的美丽。

在金香寺内,两块后碑记载了黎氏秋女和阮氏琤女的贡献,她们是富有和仁爱的人,捐赠了18个古钱币和1.5英亩的土地给寺庙。第一块碑是在庚辰年(1704年)的正月26日立碑的,展现了黎氏秋女的慷慨。第二块碑是在宝泰年(1725年)的四月四日立碑的,记录了阮氏琤女捐赠一块地用于支持寺庙的仪式和寺庙前井的翻新。第二块碑的背面,由村里的博士陈贤在阿茂年(1735年)的九月的一个吉祥日子编写,感谢黄选东、黎氏秋女和阮氏琤女在寺庙的修复工作中所付出的努力。

Tiếng Pháp (French)

Le temple Kim Hoang, également connu sous le nom de Dai Bi Tu, est situé dans la commune de Van Canh, district de Hoai Duc, à Hanoï. La commune de Van Canh a une longue histoire, remontant au moins à la période des Lý, et se compose de trois hameaux : Kim Hoang, An Trai et Hau Ai (Nhan Ai), Kim Hoang étant formé par la fusion des villages Kim Bang et Hoang Bang à la fin du XVIe siècle.

Le temple Dai Bi, témoignant de plus de trois siècles de changements historiques et de l’impact du temps, a subi plusieurs phases de restauration. Récemment, le temple du village et le temple Kim Hoang ont tous deux été rénovés pour transformer Van Canh en une destination touristique culturelle.

L’architecture du temple reflète clairement le style artistique de la dynastie des Nguyen. La triple porte externe est construite sur deux étages, avec huit toits, et trois portes ouvrant sur la route menant à la porte ouest du village de Kim Hoang. La triple porte interne présente une structure de deux étages, huit toits, seize piliers, une tour de cloche, avec des portes latérales menant les visiteurs à l’intérieur du temple. La salle avant se compose de sept sections, avec la section centrale orientée vers le sud vers la cour et l’arrière se connectant à l’aire d’encens et au hall supérieur en forme de caractère “Công”. Les maisons auxiliaires se trouvent dans la cour arrière.

En plus de la statue de Quan Am Nam Hai nouvellement construite, le temple Kim Hoang conserve toujours la cloche “Dai Bi tu chung” suspendue sur la triple porte. Cette cloche a été coulée le 13e jour du cinquième mois (été) de l’année Kỷ Mùi (1799) pendant la dynastie Tay Son. Les inscriptions sur la stèle, rédigées par Nguyen Thong Te, font l’éloge de la beauté du temple.

À l’intérieur du temple Kim Hoang, deux stèles arrière racontent les contributions de Mme Le Thi Thu et Mme Nguyen Thi Trung, des individus riches et bienveillants, qui ont fait don de 18 pièces de monnaie anciennes et de 1,5 acre de terre au temple. La première stèle, érigée le 26e jour du premier mois de l’année Giap Than (1704), révèle la générosité de Mme Le Thi Thu, tandis que la deuxième stèle, datant du quatrième jour du quatrième mois de l’année Bao Thai (1725), enregistre la contribution de Mme Nguyen Thi Trung d’un champ pour soutenir les rituels du temple et la rénovation du puits devant le temple. Le côté reverse de la deuxième stèle, composé par le Dr Tran Hien un jour propice au neuvième mois de l’année At Mao (1735), reconnaît la gratitude du village pour les efforts de Nguyen Xuan Thung, Le Thi Thu et Nguyen Thi Trung dans la restauration du temple.

5/5 (1 bình chọn)
Chia sẻ
Checkin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)