Tên gọi và vị trí địa lý
Chùa Mạch Tràng có tên chữ Hán là Quang Linh tự, mang ý nghĩa “ngôi chùa linh thiêng, tỏa sáng”. Tuy nhiên, theo tập quán truyền thống của cư dân đồng bằng Bắc Bộ, ngôi chùa thường được gọi theo tên địa danh nơi tọa lạc nên dân gian quen gọi là chùa Mạch Tràng.
Mạch Tràng là một thôn cổ nằm ở phía Nam khu thành Cổ Loa, thuộc vùng đất cao ráo ven sông Hoàng. Đây là khu vực có vị trí địa lý thuận lợi, gắn liền với môi trường cư trú và sinh hoạt của cư dân Việt cổ từ rất sớm. Những kết quả nghiên cứu khảo cổ học tại khu vực này đã phát hiện nhiều dấu tích cư trú cổ có niên đại cách ngày nay hàng nghìn năm, phản ánh quá trình hình thành và phát triển lâu dài của cộng đồng cư dân trong không gian văn hóa Cổ Loa.
Lịch sử và nhân vật
Mạch Tràng là một trong tám làng cổ thuộc hệ thống “Bát xã hộ nhi” quanh khu vực Cổ Loa. Đây là các cộng đồng cư dân truyền thống có trách nhiệm phụng thờ và tham gia tổ chức lễ hội Cổ Loa nhằm tưởng niệm An Dương Vương Thục Phán – vị vua sáng lập nước Âu Lạc và xây dựng kinh đô Cổ Loa. Sự gắn kết giữa Mạch Tràng với trung tâm Cổ Loa phản ánh mối liên hệ lịch sử, văn hóa và tín ngưỡng bền chặt đã tồn tại từ nhiều thế kỷ trong không gian văn hóa vùng châu thổ sông Hồng.
Theo truyền tích dân gian, Mạch Tràng là địa danh có nguồn gốc từ thời Thục Phán dựng thành Ốc. Tương truyền nhà vua đã ban giống lúa mới cho cư dân nơi đây canh tác và lập kho lương phục vụ kinh đô. Một truyền thuyết khác lại gắn tên gọi Mạch Tràng với nghề làm bún nổi tiếng của địa phương. Những loại “bún cần” dùng trong lễ hội tế vua hay lễ “sêu bà chúa” tháng Tám liên quan đến công chúa Mỵ Châu được xem là sản vật đặc trưng của làng, từ đó hình thành địa danh gắn với “mạch” – nguồn gốc từ lúa gạo. Ngoài ra, còn có truyền tích cho rằng tên gọi này xuất phát từ chữ “trường”, mang ý nghĩa trường học, bởi vào thời Ngô Quyền xây dựng quốc gia Đại Việt ở thế kỷ X, nơi đây từng được chọn làm địa điểm đào tạo của triều đình.
Các nguồn sử liệu dân gian đều cho thấy Mạch Tràng là khu vực có lịch sử cư trú lâu đời, dân cư đông đúc và đời sống văn hóa phát triển sớm. Cùng với quá trình định cư ổn định của cộng đồng cư dân, chùa Mạch Tràng cũng được hình thành và phát triển như một trung tâm sinh hoạt tín ngưỡng quan trọng của địa phương. Qua khảo cứu kiến trúc và hệ thống di vật hiện còn lưu giữ tại chùa, có thể nhận thấy phần lớn hiện vật mang niên đại thế kỷ XIX, bên cạnh một số dấu tích thời Hậu Lê thế kỷ XVIII. Những tư liệu này cho phép xác định chùa ít nhất đã được hình thành từ thời Lê Trung hưng. Tương tự nhiều ngôi chùa làng ở đồng bằng Bắc Bộ, chùa Mạch Tràng vừa là nơi thờ Phật, vừa phối thờ tín ngưỡng thờ Mẫu, phản ánh đặc trưng dung hợp tôn giáo – tín ngưỡng trong đời sống văn hóa truyền thống Việt Nam.
Trong hệ thống hậu Phật của chùa còn ghi nhận sự hiện diện của một vị công chúa – con gái chúa Trịnh – người từng công đức tiền của để tu tạo chùa. Điều này cho thấy chùa Mạch Tràng không chỉ có vai trò trong phạm vi cộng đồng làng xã mà còn nhận được sự quan tâm của tầng lớp quý tộc và chính quyền phong kiến đương thời. Kiến trúc chùa được quy hoạch theo kiểu “nội Công ngoại Quốc”, quy mô khá bề thế và hoàn chỉnh, phản ánh vị thế nổi bật của di tích trong khu vực.
Theo ký ức dân gian, vào thời kỳ trước đây chùa từng tổ chức nhiều hoạt động Phật giáo quy mô lớn như chạy đàn, giảng kinh, truyền giới cho tăng ni, trở thành trung tâm sinh hoạt tôn giáo quan trọng của vùng Cổ Loa. Không chỉ là nơi hành lễ tín ngưỡng, chùa còn đảm nhiệm vai trò đào tạo và truyền bá Phật pháp cho tăng chúng địa phương. Đặc biệt, trong giai đoạn kháng chiến chống thực dân Pháp từ năm 1946 đến năm 1949, chùa Mạch Tràng còn được sử dụng làm trụ sở của Ủy ban Kháng chiến Miền Bắc, góp phần phục vụ hoạt động cách mạng và kháng chiến của địa phương.
Kiến trúc cảnh quan
Chùa Mạch Tràng (Quang Linh tự) tọa lạc trên khu đất rộng gần 5.000m², có quy mô kiến trúc khá bề thế trong hệ thống di tích thuộc khu vực Cổ Loa. Tổng thể công trình được quy hoạch hài hòa theo không gian truyền thống của chùa làng Bắc Bộ, kết hợp giữa yếu tố tôn giáo, cảnh quan và sinh hoạt cộng đồng. Từ tam quan tiếp giáp với đường làng, lối đi dẫn qua khu vườn ao để tiến vào khu trung tâm gồm Tiền đường và Thượng điện; hai bên là hệ thống Giải vũ đóng vai trò như hành lang kết nối với nhà Tổ và nhà Mẫu phía sau.
Tam quan nằm trên trục “Hoàng đạo” của toàn bộ ngôi chùa, là công trình kiến trúc nổi bật mang kiểu thức gỗ ba gian, hai tầng bốn mái, hai đầu hồi bít đốc và xây tay ngai. Kết cấu kiến trúc gồm bốn bộ vì gỗ, trong đó gian giữa rộng hơn hai gian bên. Hệ khung được làm theo kiểu “thượng chồng rường – xà, trung chồng rường – giả thủ”, kết hợp bẩy hiên phía trước và phía sau, tạo nên dáng vẻ vững chãi nhưng thanh thoát. Tam quan vừa thực hiện chức năng cổng chính, vừa là gác chuông của chùa. Trên nóc vì giữa còn ghi niên đại Khải Định thứ năm (1920), phản ánh một đợt trùng tu quan trọng của di tích vào đầu thế kỷ XX.
Tiền đường gồm năm gian hai dĩ, kết cấu khung gỗ, mái lợp ngói ta, đặt trên nền cao kiểu “tam cấp”. Hai đầu hồi xây bít đốc, kết hợp trụ biểu và tay ngai theo phong cách kiến trúc truyền thống. Trên chính giữa bờ nóc đắp nổi ba chữ Hán “Quang Linh Tự”, khẳng định tên chữ của ngôi chùa. Các bộ vì được kết cấu theo thể thức “thượng chồng rường kê đấu, trung chồng xà kê trụ, tiền kẻ, hậu bẩy”. Hệ thống trang trí trên kiến trúc chủ yếu là các họa tiết vân mây, hoa cúc và cánh sen được chạm khắc nhẹ nhàng trên các cấu kiện gỗ. Đặc biệt, tại hai bức cốn “bán mê” của gian giữa còn lưu giữ các mảng chạm nổi dạng phù điêu mô tả đề tài “Tứ linh quần tụ”, kết hợp hình tượng long chầu và Tứ quý ở thân kẻ phía dưới, thể hiện trình độ nghệ thuật điêu khắc gỗ khá tinh xảo.
Tòa Thiêu hương – Thượng điện nối mái trực tiếp với gian giữa của Tiền đường, gồm bốn gian hai dĩ. Kết cấu vì kèo mang dạng thức “thượng chồng rường, con nhị, hạ kẻ truyền”, kết hợp hệ xà nách gối lên tường bao hai bên nên thực tế chỉ còn hai hàng chân cột chịu lực. Không gian nội thất được bố trí nhiều cấp bệ thờ xây trát đơn giản tại các gian trung tâm và dọc theo tường hồi, tường hậu. Trên các gian đều treo hoành phi, câu đối và trang trí cửa võng với nội dung ca ngợi Đức Phật, tạo nên không gian thờ tự trang nghiêm và đậm màu sắc Phật giáo truyền thống.
Phía sau Thượng điện là khu nhà Tổ và nhà Mẫu, ngăn cách bằng một khoảng sân nhỏ. Công trình có năm gian, bố cục mặt bằng hình chữ “Đinh”, với hai gian “chuôi duộc” phía sau. Hai dãy hành lang được kết nối thông qua kiến trúc này, hình thành lối đi liên hoàn trong khuôn viên chùa. Các bộ vì được làm theo kiểu “chồng cốn, kẻ chuyền, tiền kẻ, hậu bẩy”, kết hợp hình thức xây “bít đốc, chừa hiên” đặc trưng của kiến trúc truyền thống vùng đồng bằng Bắc Bộ. Trước hai bên hành lang hiện còn hai tháp Sư tổ và một tháp khác phía sau Tam quan, góp phần hoàn chỉnh không gian kiến trúc Phật giáo của di tích.
Qua đặc điểm quy hoạch mặt bằng, kỹ thuật tạo tác và phong cách nghệ thuật, có thể xác định kiến trúc chùa Mạch Tràng mang niên đại khoảng cuối thế kỷ XVIII đến đầu thế kỷ XIX. Trong quá trình tồn tại, nhiều hạng mục đã được tu bổ vào thế kỷ XX, đặc biệt là đợt đại trùng tu giai đoạn 2000 – 2001. Các lần tu bổ đã thay thế một số cấu kiện bằng vật liệu bền chắc như gỗ lim, gạch Bát Tràng và ngói phục chế, góp phần bảo tồn sự ổn định và giá trị lâu dài của công trình, đồng thời vẫn giữ được cơ bản kiểu thức kiến trúc truyền thống nguyên gốc.
Hiện vật
Hệ thống di vật và tượng thờ tại chùa Mạch Tràng phản ánh rõ nét giá trị nghệ thuật điêu khắc và tín ngưỡng Phật giáo – dân gian của vùng đồng bằng Bắc Bộ trong giai đoạn cuối thế kỷ XVIII đến thế kỷ XIX. Nổi bật trước hết là hệ thống cửa võng tại khu Thượng điện, được tạo tác theo phong cách chạm lộng, chạm thủng và bong kênh tinh xảo, thường được gọi là cửa võng kiểu “Thiều Châu”. Trên các tác phẩm này, nghệ nhân dân gian đã kết hợp hài hòa giữa nghệ thuật tả thực và cách điệu để thể hiện các đề tài truyền thống như “Tứ linh”, “Tứ quý”, đặc biệt là các hình tượng thông, cúc, trúc, mai. Nhiều bức đạt trình độ nghệ thuật cao với các đường chạm nổi hình rồng, hổ phù, hoa lá đan xen trên nền chân triện mô phỏng thân cây theo bố cục “Tứ quý”. Toàn bộ cửa võng đều được sơn son thếp vàng công phu, màu sắc rực rỡ, mang phong cách mỹ thuật thời Nguyễn thế kỷ XIX, góp phần làm tăng vẻ uy nghi và giá trị thẩm mỹ cho không gian Tiền đường và Thượng điện.
Trong chùa hiện còn lưu giữ bảy bức hoành phi và bảy đôi câu đối có nội dung ca ngợi Đức Phật, tích Phật và cảnh giới thiền môn. Các văn tự được thể hiện bằng lối chữ chân và chữ triện, kết hợp trang trí dây hoa chanh trên nền hồi văn, đều được sơn son thiếp vàng trang trọng. Ngoài ra, các khám thờ và y môn còn được trang trí nhiều mô típ truyền thống như “Lưỡng long chầu nguyệt”, “Ly hóa”, “Phượng chầu”, “Quy sen”, “Hổ phù”, “Tứ linh”, “Tứ quý”, với kỹ thuật chạm khắc mềm mại, sống động và giàu tính biểu cảm. Phần lớn các mảng chạm mang phong cách nghệ thuật tương đồng với niên đại xây dựng và trùng tu của ngôi chùa.
Hệ thống tượng tròn của chùa gồm 38 pho, chủ yếu được tạo tác bằng chất liệu thổ mộc và bố trí tập trung tại khu Thượng điện. Bộ tượng Tam thế được đặt ở vị trí cao nhất sát tường hậu, thể hiện ba vị Phật quá khứ, hiện tại và tương lai. Các pho tượng có kích thước và hình thể tương đồng, ngồi trong tư thế “kiết già” trên tòa sen, mang đầy đủ đặc trưng của nghệ thuật tạo tượng Phật giáo truyền thống như tóc bụt ốc, mắt khép hờ, tai dài, cổ ba ngấn và áo cà sa hở ngực.
Tiếp đến là bộ tượng “Di Đà Tam Tôn”, gồm tượng Phật A Di Đà ở trung tâm cùng hai vị trợ thủ là Quan Thế Âm Bồ Tát và Đại Thế Chí Bồ Tát. Các pho tượng có kích thước lớn, y phục được tạo nếp mềm mại, sinh động, thể hiện tư tưởng cứu độ chúng sinh của Phật giáo Tịnh độ. Phía dưới là tượng Thích Ca cùng hai vị đệ tử nổi tiếng là A Nan Đà và Ca Diếp. Trong đó, A Nan Đà được xem là vị tổ thứ hai của Thiền tông, biểu tượng cho trí nhớ và sự truyền thừa giáo pháp của Đức Phật.
Ở lớp tượng gần khu Thiêu hương có tượng Di Lặc và Địa Tạng đặt chung trên một bệ thờ; phía trước là tòa Cửu Long nổi bật với hình tượng chín con rồng chầu phun nước bao quanh tượng “Thích Ca sơ sinh”. Tác phẩm được chạm khắc công phu, sơn son thếp vàng rực rỡ, tái hiện tích “Thiên thượng thiên hạ, duy ngã độc tôn” trong Phật giáo. Bao quanh động Cửu Long còn có các tượng nhỏ mô tả thân thế Đức Phật và các vị Bồ Tát, tạo nên một bố cục giàu tính biểu tượng và giá trị nghệ thuật.
Hai bên hành lang chùa hiện còn đặt tượng Thập điện Diêm Vương, tượng Bồ Tát và tượng Sư tổ. Trong cùng của Thượng điện là tượng Quan Âm Chuẩn Đề và Quan Âm Tống Tử – những hình tượng phản ánh tín ngưỡng cầu tự, cầu phúc phổ biến trong đời sống dân gian. Hầu hết các pho tượng đều được sơn son thếp kỹ lưỡng, tuy số lượng không nhiều nhưng mang giá trị nghệ thuật cao, niên đại chủ yếu thuộc thế kỷ XVIII – XIX.
Một điểm đặc biệt của chùa là sự hiện diện của hai pho tượng Hậu, gồm một nam và một nữ, được tạo tác theo phong cách tả thực với dáng vẻ gần gũi, sinh động. Các chi tiết về trang phục, tóc, mũ phản ánh địa vị quyền quý của nhân vật được thờ. Theo truyền tụng địa phương, đây là tượng của một vị công nương thời chúa Trịnh và phu quân – những người có công xây dựng chùa nên được phối thờ tại đây. Hai pho tượng được làm bằng chất liệu thổ, đặt trên bệ sen gỗ và sơn son thếp vàng.
Tại khu nhà Tổ – Mẫu, phần hậu cung đặt hệ thống tượng thờ Mẫu gồm Mẫu Thượng Thiên, Mẫu Thượng Ngàn, Mẫu Thoải và Mẫu Địa, cùng các vị Quan Hoàng và Đức Thánh. Phía ngoài là ban thờ “Tứ phủ công đồng” và tượng cậu đứng chầu. Các vị sư tổ của chùa được tạc tượng và thờ tại hai gian Tiền tế, bên phải thờ Sư tổ, bên trái thờ Sư ân. Hằng năm, lễ giỗ Tổ được tổ chức trang trọng vào ngày 28 tháng 2 âm lịch. Sự kết hợp giữa thờ Phật và tín ngưỡng thờ Mẫu trong chùa phản ánh đặc điểm dung hòa giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian truyền thống của người Việt. Các tượng thờ ở điện Mẫu và động Sơn Trang thường có kích thước nhỏ, gương mặt được tả thực, màu sắc trang phục hòa quyện với hình tượng cỏ cây, hoa lá, thể hiện tâm thức bình dị, gần gũi thiên nhiên và đời sống của cư dân nông nghiệp vùng đồng bằng Bắc Bộ.
Ngoài hệ thống tượng thờ Phật, thờ Mẫu, thờ Tổ và tượng Hậu, chùa Mạch Tràng còn lưu giữ nhiều hiện vật có giá trị lịch sử, nghệ thuật và tư liệu quan trọng, phản ánh quá trình tồn tại, phát triển lâu dài của di tích cũng như đời sống tín ngưỡng của cộng đồng cư dân vùng Cổ Loa. Trong số đó, đáng chú ý là quả chuông đồng cùng nhiều đồ thờ tự truyền thống như đỉnh hương, lọ hoa, đài lễ và các hiện vật phục vụ nghi lễ Phật giáo.
Quả chuông đồng của chùa được đúc vào năm Nhâm Thìn, nhiều khả năng tương ứng với năm 1892 dưới triều Nguyễn. Tuy không có kích thước quá lớn nhưng chuông mang giá trị nghệ thuật đáng kể. Thân chuông được tạo dáng cân đối, trang trí bốn núm nổi đều quanh thân, tượng trưng cho bốn phương và âm thanh lan tỏa khắp không gian thiền môn. Quai chuông được đúc nổi hình đôi rồng chầu với các đường nét mềm mại, thanh thoát nhưng vẫn khỏe khoắn, thể hiện kỹ thuật đúc đồng tinh xảo của nghệ nhân truyền thống. Trên thân chuông có khắc rõ dòng chữ “Quang Linh tự chung”, nghĩa là “Chuông chùa Quang Linh”, khẳng định tên chữ Hán của ngôi chùa. Không chỉ là pháp khí sử dụng trong nghi lễ Phật giáo, tiếng chuông chùa còn mang ý nghĩa thức tỉnh tâm linh, cầu mong quốc thái dân an và nhắc nhở con người hướng thiện trong đời sống thường nhật.
Bên cạnh chuông đồng, chùa còn bảo lưu hệ thống đồ thờ truyền thống gồm đỉnh hương, chân nến, lọ hoa, đài lễ và nhiều khí cụ phục vụ nghi thức thờ tự. Phần lớn các hiện vật được chế tác bằng đồng, gỗ sơn son thếp vàng hoặc gốm sứ, mang phong cách mỹ thuật thời Nguyễn thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX. Các hoa văn trang trí trên đồ thờ thường sử dụng các mô típ truyền thống như “lưỡng long chầu nguyệt”, “hoa sen”, “mây lửa”, “hoa cúc”, vừa mang ý nghĩa trang nghiêm vừa thể hiện quan niệm thẩm mỹ và tín ngưỡng của cư dân nông nghiệp vùng Bắc Bộ.
Một bộ phận hiện vật có giá trị đặc biệt của chùa là hệ thống 12 bia đá mang niên đại thời Nguyễn. Hầu hết bia có kích thước vừa và nhỏ, được gắn vào tường các công trình kiến trúc nên nhiều phần văn tự hiện nay đã bị mờ theo thời gian. Tuy nhiên, qua nội dung còn đọc được, các bia đã cung cấp nhiều tư liệu quý liên quan đến lịch sử ngôi chùa, việc công đức, bầu Hậu, danh tính những người có công với di tích, ruộng Hậu và ruộng gửi giỗ. Đây là nguồn tư liệu quan trọng giúp nghiên cứu tổ chức xã hội, tín ngưỡng và cơ chế duy trì hoạt động của chùa làng trong xã hội truyền thống.
Về mặt nghệ thuật, các bia đá đều được trang trí khá công phu ở phần trán bia và diềm bia với nhiều đề tài quen thuộc của mỹ thuật truyền thống như “Cúc lão hóa long”, “Long chầu”, dây cúc và hoa lá cách điệu. Các mô típ này không chỉ mang tính trang trí mà còn biểu trưng cho sự trường tồn, phúc thọ và linh thiêng. Nhiều bia có niên đại từ thời Tự Đức giữa thế kỷ XIX, góp phần khẳng định quá trình tồn tại liên tục và vai trò quan trọng của chùa Mạch Tràng trong đời sống văn hóa tín ngưỡng địa phương.
Tổng thể di tích chùa Mạch Tràng là một công trình kiến trúc tôn giáo cổ có quy mô tương đối lớn, khuôn viên rộng rãi và bố cục mặt bằng hài hòa. Chùa tọa lạc trong không gian cảnh quan thoáng đãng, gần khu đình thờ An Dương Vương và công chúa Mỵ Châu, tạo nên một quần thể di tích lịch sử – văn hóa đặc sắc của vùng Cổ Loa. Sự kết hợp giữa giá trị lịch sử, kiến trúc nghệ thuật, hệ thống tượng thờ, hiện vật cùng cảnh quan tự nhiên đã khiến chùa Mạch Tràng không chỉ là trung tâm sinh hoạt tín ngưỡng của cộng đồng dân cư địa phương mà còn là một di tích có giá trị tiêu biểu của khu vực Cổ Loa nói riêng và Hà Nội nói chung. Ngôi chùa đồng thời phản ánh quá trình giao thoa giữa Phật giáo, tín ngưỡng dân gian và truyền thống văn hóa làng xã Bắc Bộ qua nhiều thế kỷ lịch sử.
Xếp hạng
Với những giá trị lịch sử, văn hóa, kiến trúc nghệ thuật và khảo cổ đặc biệt tiêu biểu, ngày 27/9/2012, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 1419/QĐ-TTg xếp hạng Di tích lịch sử, kiến trúc nghệ thuật và khảo cổ Cổ Loa là Di tích quốc gia đặc biệt.
Trong tổng thể quần thể di tích Cổ Loa, chùa Mạch Tràng (Quang Linh tự) là một thành tố quan trọng, góp phần tạo nên giá trị lịch sử và văn hóa đặc sắc của khu vực.