Chùa Tư Đình (Sùng Khánh Tự, Long Biên – Hà Nội)

Chùa Tư Đình (Sùng Khánh Tự, Long Biên – Hà Nội)

Thông tin cơ bản

Tên gọi và vị trí địa lý

Chùa Tư Đình là cách gọi theo tên địa danh thôn Tư Đình, nay thuộc tổ 4, phường Long Biên, quận Long Biên. Chùa còn có tên chữ là Sùng Khánh Tự, là một ngôi chùa cổ với lịch sử lâu đời, trung tâm sinh hoạt văn hóa – tín ngưỡng quan trọng của vùng đất ven sông Hồng. Không chỉ là nơi thờ Phật, chùa còn là nơi lưu giữ nhiều dấu ấn lịch sử, nghệ thuật kiến trúc truyền thống và các giá trị văn hóa phi vật thể của cộng đồng cư dân vùng đồng bằng Bắc Bộ.

Lịch sử và nhân vật

Theo truyền thuyết địa phương, sau cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng giành thắng lợi, danh tướng Thành Công Tương Liệt Đại vương được phong thực ấp tại vùng Gia Lâm. Trong thời gian cai quản vùng đất này, ông không chỉ lo việc quân sự mà còn trực tiếp hướng dẫn dân cư phát triển nông nghiệp, chăn nuôi và nghề tằm tang. Khi đi qua vùng Cổ Linh, thấy phong cảnh hữu tình, dân cư cần cù, ông quyết định dừng chân và cho lập Sinh từ tại thôn Tư Đình. Sau khi ông hy sinh trong cuộc kháng chiến chống quân Hán, nhân dân năm thôn thuộc vùng Cổ Linh đã lập đền thờ tôn ông làm Thành hoàng.

Chùa Sùng Khánh được khởi dựng từ rất sớm, gắn bó mật thiết với quá trình phát triển của làng Tư Đình. Tuy chưa có tư liệu xác định chính xác niên đại khởi dựng, nhưng qua truyền khẩu và các văn bia hiện còn, có thể khẳng định ngôi chùa đã tồn tại từ nhiều thế kỷ trước và từng được trùng tu, tôn tạo qua nhiều giai đoạn. Trong thế kỷ XIX, bia đá niên hiệu Tự Đức thứ 31 (1878) ghi lại việc dân làng đóng góp công của để sửa chữa và mở rộng ngôi chùa, khẳng định vai trò trung tâm tâm linh và sinh hoạt cộng đồng của di tích trong lịch sử địa phương.

Vào cuối thế kỷ XIX, cùng với làn sóng truyền giáo của đạo Thiên Chúa tại vùng đồng bằng Bắc Bộ, làng Tư Đình chứng kiến sự phân hóa tôn giáo trong cộng đồng dân cư. Trước áp lực gia tăng của người theo đạo Gia Tô, kiến trúc cổ truyền của làng bị chia tách: đình được giao cho nhóm không theo đạo, còn ngôi chùa bị dỡ để lấy vật liệu dựng nhà thờ. Trước thực trạng đó, nhân dân đã góp sức xây dựng lại ngôi chùa trên nền cũ và tiếp tục duy trì sinh hoạt Phật giáo. Sự kiện này diễn ra vào năm Quý Mão (1903), thời vua Thành Thái. Đến năm 1918, đời vua Khải Định, chùa tiếp tục được phục dựng và hoàn thiện.

Theo thời gian nhiều hạng mục công trình của chùa bị xuống cấp, nhân dân và chính quyền địa phương đã chung tay góp sức cùng nhau tu sửa, tôn tạo lại chùa từ năm 2002 đến 2005.

Trải qua nhiều biến thiên lịch sử, chùa Sùng Khánh vẫn giữ vai trò là nơi lưu giữ ký ức cộng đồng, là điểm tựa tinh thần của người dân Tư Đình. Ngày nay, chùa không chỉ là một di tích tâm linh mà còn là biểu tượng văn hóa đặc trưng của vùng đất ven sông Hồng.

Kiến trúc cảnh quan

Chùa Tư Đình tọa lạc trên một thế đất cao ráo, thông thoáng, chếch về phía Bắc, cách đình làng khoảng 400m, nằm ven khu cư trú dân cư, thuận tiện cho các hoạt động sinh hoạt tín ngưỡng Phật giáo của cộng đồng.

Tổng thể mặt bằng và không gian chùa Sùng Khánh gồm các hạng mục chính: Tam Quan, Vườn Tháp, Nhà Tổ và Tam Bảo. Trong đó, tòa Tam Bảo có mặt bằng bố cục theo hình chữ đinh (丁), gồm ba thành phần cấu trúc chính: Tiền Đường, Nhà Cầu (ống muống) và Thượng Điện. Công trình được bố trí với trục thần đạo rõ ràng, tạo nên một tuyến không gian linh thiêng, chuyển tiếp từ ngoại vi vào nội điện, vừa theo quy tắc Phật giáo, vừa gắn với truyền thống làng xã Bắc Bộ.

Tam Quan 

Tam Quan chùa Sùng Khánh hiện nay được phục dựng vào năm 2002, nằm ở phía Nam khuôn viên chùa, quay mặt về phía đê sông Hồng. Công trình được xây dựng bằng gạch sơn vàng, mang kết cấu hai tầng cổ điển, chia làm ba lối cửa. Ba cửa này lần lượt tượng trưng cho ba cõi: Không quan, Trung quan và Giả quan, phản ánh rõ nét triết lý Tam giới trong tư tưởng Phật giáo, ba cảnh giới của sự tồn tại: Dục giới, Sắc giới và Vô sắc giới.

Về mặt hình thức, Tam quan mang đậm phong cách kiến trúc truyền thống, với phần mái cong lợp ngói ta, các bờ nóc, bờ chảy được tạo hình uốn mềm, tạo cảm giác thanh thoát và khoáng đạt. Tầng trên của Tam quan thiết kế như một gác chuông thu nhỏ.

Tam Bảo

Tam Bảo được cấu thành bởi hai khối kiến trúc nối liền: Tiền Đường và Thượng Điện. Tiền Đường gồm 5 gian, xây gạch, kết cấu tường hồi bít đốc tay ngai, mái lợp ngói ta truyền thống. Mặt đứng nổi bật với hoành phi chữ Hán “Sùng Khánh tự” đặt giữa bờ nóc. Bộ khung gỗ bên trong sử dụng kiểu “giá chiêng chồng rường con nhị”, kết hợp với hệ cốn kẻ đỡ mái hiên. Bố cục vì kèo đơn giản, song chắc chắn, phù hợp với quy mô và kết cấu truyền thống Bắc Bộ. Mái hiên rộng 2m, tạo sự chuyển tiếp mềm mại giữa không gian ngoài và trong.

Thượng Điện gồm 4 gian không đều nhau, kết cấu khung gỗ chịu lực với hai kiểu vì kèo phối hợp: “chồng rường giá chiêng” ở ngoài và “thượng chồng rường – hạ kẻ” ở trong. Cột cái đặt trên nền đá tảng, đỡ hệ xà ngang và rường, tạo nên không gian nội thất cao thoáng. Bệ thờ chính được xây cao giữa lòng Thượng điện, hai bên chừa đường chạy đèn, một yếu tố đặc trưng trong nghi thức hành lễ Phật giáo Bắc Bộ.

Điêu khắc gỗ trong Tam Bảo mang phong cách truyền thống, với hình thức trang trí giản lược. Các chi tiết như rường, kẻ nách được bào trơn, kẻ soi. Một số điểm nhấn là chạm nổi hoa văn lá lật, rồng lá, vân mây, thể hiện bằng kỹ thuật bong kênh nhẹ nhàng nhưng tinh tế. Các đầu bẩy được tạo hình rồng lá uốn lượn, mang tính biểu trưng cao. Công trình được trùng tu năm 2004 và hoàn thành năm 2005, vẫn giữ được cốt cách kiến trúc gốc.

Nhà Tổ và Vườn Tháp

Nhà Tổ nằm ở phía Đông sân chùa, là công trình độc lập, được tu bổ năm 2002. Kiến trúc đơn giản, phù hợp chức năng thờ tự các vị Tổ sư trụ trì. Bên cạnh đó, khu Vườn Tháp, nơi an trí xá lợi của các vị cao Tăng, trụ trì của chùa nằm sát đầu hồi phía Tây Tiền Đường.

Hiện vật

Hiện nay tại chùa còn lưu giữ nhiều hiện vật quý giá, mang đậm dấu ấn lịch sử và mỹ thuật 

  • Trước tiên là hệ thống tượng thờ tại chùa có số lượng phong phú, đa phần được tạo tác bằng gỗ, phủ sơn thếp vàng, thuộc các thế kỷ XVII – XIX. Gồm:

Bộ tượng Tam Thế Phật: Gồm ba pho tượng lớn, đặt trên tầng cao nhất của Thượng Điện. Ba pho tượng tượng trưng cho ba đời Phật: Quá khứ (Phật Nhiên Đăng), Hiện tại (Phật Thích Ca Mâu Ni), và Vị lai (Phật Di Lặc). Các pho tượng ngồi kiết già trên tòa sen, khuôn mặt an nhiên, thân tượng để trần, bộc lộ nét tĩnh lặng, từ bi, phản ánh phong cách tạo hình Phật giáo thế kỷ XVII.

Tây Phương Tam Thánh (Di Đà Tam Tôn): Gồm Phật A Di Đà ở trung tâm, hai bên là Bồ Tát Quán Thế Âm và Đại Thế Chí. Đây là hình thức thờ phổ biến trong Tịnh độ tông, với đặc điểm tạo hình tinh xảo, các chi tiết như mũ tỳ lô, vòng hào quang sau đầu được làm nổi bật.

Thích Ca hành đạo: Gồm tượng Phật Thích Ca trong tư thế ngồi thiền, hai bên là Bồ Tát Văn Thù và Phổ Hiền. Nhóm tượng này mang ý nghĩa về quá trình tu hành và giác ngộ của Đức Phật, đồng thời thể hiện lý tưởng trí tuệ và hạnh nguyện trong đạo Phật.

Tượng Cửu Long: Tượng Thích Ca sơ sinh, đứng trên đài sen giữa chín con rồng phun nước, gắn với truyền thuyết “Phật đản sinh”. Tượng đi kèm câu tuyên ngôn nổi tiếng “Thiên thượng thiên hạ, duy ngã độc tôn”, thể hiện tinh thần đại ngã giác ngộ.

Các tượng Quan Âm: Gồm tượng Quan Âm Chuẩn Đề và Quan Âm tọa sơn đặt hai bên góc Thượng Điện. Đây là những tạo phẩm mang đặc trưng tín ngưỡng Bồ Tát cứu khổ cứu nạn rất phổ biến ở miền Bắc Việt Nam, với nhiều chi tiết chạm khắc công phu.

Tượng Đức Thánh Tăng: Đặt ở phía bên phải Tiền đường, tượng trưng cho ngôi Tăng bảo, thường được xem là hóa thân của A Nan Đà. Hai trợ thủ đi kèm là Diện Nhiên đại sĩ và Đại lực sĩ, hình tượng bán thần hộ pháp.

Tượng Đức Ông: Đặt phía bên trái Tiền đường, thể hiện nhân thần bản địa hộ trì chùa. Hai trợ thủ là Gia Lam và Chân Tể, thường mặc áo võ, khuôn mặt nghiêm nghị.

  • Bia đá và Chuông đồng

Chùa còn lưu giữ tấm bia Hậu Phật bi ký niên hiệu Tự Đức thứ 31 (1878) ghi chép chi tiết việc trùng tu, tôn tạo chùa vào thế kỷ XIX. Bia làm bằng đá xanh, chạm khắc rõ ràng, nét chữ còn nguyên vẹn. Đây là tư liệu quan trọng minh chứng cho quá trình tu bổ, mở rộng chùa Sùng Khánh trong triều Nguyễn.

Hai tấm bia hậu khác dù không rõ niên đại cụ thể nhưng vẫn có giá trị lịch sử nhất định, giúp tái hiện phần nào quá trình hình thành và phát triển của ngôi chùa.

Chùa còn lưu giữ quả chuông bằng đồng cao khoảng 0,7m; đường kính miệng là 0,5m. Chuông có niên đại thời Tự Đức, quả chuông này là từ nơi khác mang tới, nhưng hiện nay đã là di vật của chùa Sùng Khánh.

  • Hoành phi – Câu đối – Y môn

7 bức hoành phi: Được treo tại Tiền Đường, Thượng điện, Nhà Tổ. Nội dung hoành phi phần lớn là các danh hiệu của chùa, tên Phật, lời tán dương đạo hạnh. Một số bức có niên đại thế kỷ XIX, chạm khắc tinh xảo, nền sơn then, chữ thếp vàng.

8 đôi câu đối: Được bố trí hai bên các gian thờ, thể hiện những triết lý sâu sắc về Phật pháp, nhân quả, từ bi. Vật liệu chủ yếu là gỗ mít, chạm bong kênh hoa văn rồng mây, hoa sen, trúc lão.

2 tấm y môn chạm trổ: Các y môn là bình phong dạng vách ngăn không gian nội điện. Trên y môn chạm nổi cảnh trúc lão, mai lão, Bát Bửu – tám vật phẩm cát tường trong Phật giáo, vừa mang ý nghĩa trang trí vừa có tác dụng tâm linh ngăn tà khí.

  • Đồ thờ tự 

6 chân đèn gióng trúc: Các chân đèn bằng đồng hoặc hợp kim, thân đúc theo mô típ thân trúc, biểu tượng của sự thanh cao và trường thọ.

Bệ thờ, ngai, khám, tòa sen: Các vật dụng thờ được chạm khắc công phu, sơn son thếp vàng, gắn liền với các pho tượng lớn trong Thượng điện. Đặc biệt, tòa sen trong bộ Tam Thế và Di Đà Tam Tôn có hình cánh sen dày, ngắn, xếp đều, thể hiện phong cách tạo tác thời Lê trung hưng.

Sự kiện và lễ hội

Là một trung tâm sinh hoạt Phật giáo lâu đời gắn liền với đời sống tín ngưỡng và tâm linh của cộng đồng cư dân vùng Cổ Linh xưa, chùa Tư Đình không chỉ là nơi diễn ra các hoạt động tu học thường nhật, mà còn là không gian tổ chức nhiều sự kiện và lễ hội quan trọng.

  • Lễ hội truyền thống đầu xuân

Hằng năm, vào dịp đầu năm mới (từ mùng 1 đến mùng 7 tháng Giêng âm lịch), chùa Tư Đình tổ chức lễ khai xuân và cầu an đầu năm. Đây là dịp để nhân dân trong làng và Phật tử thập phương về lễ Phật, cầu quốc thái dân an, gia đạo bình an, công việc hanh thông. Không gian chùa trong những ngày này được trang hoàng rực rỡ, rộn ràng tiếng chuông mõ và mùi hương trầm, tạo nên một không khí thiêng liêng và thành kính.

  • Đại lễ Phật Đản (rằm tháng Tư âm lịch)

Là một trong những ngày lễ trọng đại nhất của Phật giáo, lễ Phật Đản tại chùa Tư Đình được tổ chức trang nghiêm với các nghi lễ truyền thống như tụng kinh Khánh Đản, lễ tắm Phật, diễu hành hoa đăng, cùng các hoạt động văn hóa – tâm linh như thuyết pháp, phóng sinh, cúng dường chư Tăng. Buổi lễ thu hút đông đảo Phật tử và người dân trong vùng tham gia, góp phần duy trì nếp sống hướng thiện và giáo dục đạo lý từ bi, trí tuệ của Đức Phật.

  • Lễ Vu Lan báo hiếu (rằm tháng Bảy âm lịch)

Vu Lan là dịp để con cháu tưởng nhớ công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, tri ân tổ tiên và chư vị hương linh. Tại chùa Tư Đình, lễ Vu Lan được tổ chức với các hoạt động như lễ cúng chư hương linh, lễ cầu siêu, cài hoa hồng báo hiếu, tụng kinh Vu Lan. Đây cũng là dịp giáo dục đạo hiếu trong cộng đồng, nhất là thế hệ trẻ, gắn kết các gia đình và cộng đồng làng xã trong tinh thần “uống nước nhớ nguồn”.

  • Các khóa lễ thường kỳ và sự kiện Phật sự

Ngoài các lễ lớn, chùa còn tổ chức các khóa lễ thường kỳ vào ngày rằm, mùng một hàng tháng; các kỳ an cư kết hạ, lễ nhập hạ – mãn hạ của chư Tăng; lễ cầu siêu cho đồng bào tử nạn, chiến sĩ trận vong; cũng như các Phật sự đặc biệt như quy y Tam Bảo, lễ trai đàn chẩn tế. Những sự kiện này không chỉ đáp ứng nhu cầu tâm linh mà còn góp phần duy trì và phát triển sinh hoạt văn hóa Phật giáo địa phương.

  • Lễ tưởng niệm danh tướng Thành Công Tương Liệt Đại vương

Gắn bó mật thiết với truyền thuyết về sự hiện diện và sinh từ của Thành Công Tương Liệt Đại vương – vị tướng thời Hai Bà Trưng, chùa Tư Đình cũng là nơi tổ chức lễ tưởng niệm ông vào dịp đầu xuân. Lễ tưởng niệm này có ý nghĩa tôn vinh công lao của bậc tiền nhân và giáo dục truyền thống yêu nước cho hậu thế.

Xếp hạng

Với những giá trị lịch sử, văn hóa và nghệ thuật đặc sắc, chùa Tư Đình đã được Nhà nước xếp hạng là Di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia theo Quyết định số 201/QĐ ngày 28 tháng 1 năm 1991 của Bộ Văn hóa – Thông tin (nay là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch). Việc xếp hạng này không chỉ ghi nhận vai trò của chùa như một trung tâm sinh hoạt Phật giáo tiêu biểu ở vùng đất Cổ Linh xưa, mà còn khẳng định giá trị trường tồn của di tích trong tiến trình bảo tồn và phát huy di sản văn hóa dân tộc.

Tài liệu tham khảo

  1. Thủy Hương, “Chùa Tư Đình”, Báo Nhịp sống người Hà Nội, Ngày 10/03/2025.
  2. Đặng Sỹ Đức, “Chùa Tư Đình”, THCS Thanh Am, Ngày 10/11/2019, https://thcsthanham.longbien.edu.vn/di-tich-lich-su-van-hoa-quan-long-bien/chua-tu-dinh/ctmb/10035/181597
  3. Sơn Dương, “Chùa Tư Đình (quận Long Biên)”, Tạp chí Người Hà Nội online, Ngày 17/09/2023.
  4. TS Nguyễn Văn Tiến, “Một số vấn đề về bảo quản, tu bổ di tích Đình Tư đình, Chùa Sùng Khánh, phường Long Biên, quận Long Biên, Hà Nội”, Di sản Văn hóa Long Biên, Ngày 08/12/2015, https://disanvanhoaphuonglongbien.wordpress.com/2015/12/08/mot-so-van-de-ve-bao-quan-tu-bo-di-tich-dinh-tu-dinh-chua-sung-khanh-phuong-long-bien-quan-long-bien-ha-noi/
  5. “Đình, chùa Tư Đình”, Di sản Văn hóa Long Biên, Ngày 08/12/2015, https://disanvanhoaphuonglongbien.wordpress.com/2015/12/08/dinh-chua-tu-dinh/ 
  6. Chùa Tư Đình, Di tích lịch sử – văn hóa Hà Nội.
  7. Lưu Minh Trị (2011), Hà Nội Danh thắng và Di tích, tập 2, Nxb Hà Nội.

________________________________

Các ngôn ngữ khác

Tiếng Anh (English)

Tư Đình Pagoda, also known as Sùng Khánh Tự, is located in Tư Đình village, Long Biên ward, Long Biên district, Hanoi. The name “Sùng Khánh” conveys the meanings of reverence and blessings. This ancient pagoda, situated near the Red River’s embankment, has a long history, dating back to early times, yet there is no precise documentation regarding its construction date.

The pagoda preserves a system of statues with high artistic and sculptural values, including the Three Worlds Buddha, Amitabha Buddha, Bodhisattva Avalokiteshvara, Bodhisattva Mahasthamaprapta, Vinh Nghiem Master, Perfect Enlightenment Master, and Avalokiteshvara seated on a mountain. Many of these statues were created in the 17th and 18th centuries. Throughout its development, the pagoda underwent expansions, additions to the statue system, as well as repairs and enlargements.

With the spread of Christianity during the French colonial period, the community in Tư Đình village became divided into two parts: one following the Christian faith and the other not. A meeting was held to decide the division of traditional structures, with those not following Christianity continuing to use the communal house, while the Christian group built a new church on the old site. The reconstruction took place in the Year of the Quý Mão under King Thành Thái (1903), and after 15 years, during the reign of King Khải Định (1918), the pagoda underwent further restoration and expansion.

The current architecture of Sùng Khánh Pagoda follows the structure of a nail-shaped Chinese character, comprising the Front Hall, Upper Palace, and Ancestral House. The pagoda’s statue system is diverse and rich, ranging from the Three Worlds Buddha, Amitabha Buddha, to various Bodhisattvas and saints. Historical artifacts such as horizontal lacquered boards, couplets, and bells are also well-preserved.

With its beauty and outstanding cultural value, Sùng Khánh Pagoda was recognized as a historical and cultural relic by the Ministry of Culture and Information in 1991, becoming a pilgrimage site attracting many visitors.

Tiếng Trung (Chinese)

Tư Đình Pagoda,也称为Sùng Khánh Tự,位于河内市龙江区龙宾镇Tư Đình村。 “Sùng Khánh”这个名字传达了对尊敬和祝福的含义。这座古老的寺庙位于红河大堤附近,有着悠久的历史,可以追溯到很早的时期,但关于其建造日期并没有确切的记录。

这座寺庙保留了一个具有很高艺术和雕塑价值的雕像系统,包括三世佛、阿弥陀佛、观音菩萨、文殊师利、彌勒菩薩、普賢菩薩等。其中许多雕像是在17世纪和18世纪创建的。在发展的过程中,寺庙经历了扩建,雕像系统的补充,以及修复和扩大。

随着基督教在法国殖民时期的传播,Tư Đình村的社区分为两个部分:一个追随基督教信仰,另一个不追随。一个会议召开以决定传统结构的划分,不追随基督教的部分继续使用公共房屋,而基督教群体在旧址上建造了一座新教堂。重建发生在大清猫年(1903)国王Thành Thái统治时期,并在15年后,在Khải Định国王统治时期(1918),寺庙进行了进一步的修复和扩建。

目前的Sùng Khánh Pagoda的建筑遵循了一个象形字形的结构,包括前殿、上殿和祖宗殿。寺庙的雕像系统非常丰富多样,涵盖了三世佛、阿弥陀佛,以及各种菩萨和圣人。水平漆板、对联和钟等历史文物也得到了很好的保护。

凭借其美丽和卓越的文化价值,Sùng Khánh Pagoda于1991年被文化和信息部认定为历史文化遗址,成为吸引许多游客的朝圣地。

Tiếng Pháp (French)

La pagode Tư Đình, également connue sous le nom de Sùng Khánh Tự, est située dans le village de Tư Đình, quartier Long Biên, district de Long Biên, Hanoï. Le nom “Sùng Khánh” véhicule les significations de respect et de bénédictions. Cette ancienne pagode, située près de la digue du fleuve Rouge, a une longue histoire, remontant à l’Antiquité, mais il n’y a pas de documentation précise concernant sa date de construction.

La pagode conserve un système de statues avec des valeurs artistiques et sculpturales élevées, comprenant le Bouddha des Trois Mondes, le Bouddha Amitabha, la Bodhisattva Avalokiteshvara, la Bodhisattva Mahasthamaprapta, le maître Vinh Nghiem, le maître de l’Éveil Parfait, et Avalokiteshvara assis sur une montagne. Beaucoup de ces statues ont été créées au XVIIe et XVIIIe siècle. Tout au long de son développement, la pagode a subi des expansions, des ajouts au système de statues, ainsi que des réparations et des agrandissements.

Avec la propagation du christianisme pendant la période coloniale française, la communauté du village de Tư Đình s’est divisée en deux parties : l’une suivant la foi chrétienne et l’autre non. Une réunion a eu lieu pour décider de la division des structures traditionnelles, avec ceux ne suivant pas le christianisme continuant d’utiliser la maison communale, tandis que le groupe chrétien construisait une nouvelle église sur le vieux site. La reconstruction a eu lieu l’année du Quý Mão sous le règne du roi Thành Thái (1903), et après 15 ans, sous le règne du roi Khải Định (1918), la pagode a subi une restauration et une expansion supplémentaires.

L’architecture actuelle de la pagode Sùng Khánh suit la structure d’un caractère chinois en forme de clou, comprenant le Hall Frontal, le Palais Supérieur et la Maison Ancestrale. Le système de statues de la pagode est diversifié et riche, allant du Bouddha des Trois Mondes, du Bouddha Amitabha, à divers Bodhisattvas et saints. Des artefacts historiques tels que des planches laquées horizontales, des couplets et des cloches sont également bien préservés.

Avec sa beauté et sa valeur culturelle exceptionnelles, la pagode Sùng Khánh a été reconnue comme un site historique et culturel par le ministère de la Culture et de l’Information en 1991, devenant un lieu de pèlerinage attirant de nombreux visiteurs.

 

Chấm điểm

Hình ảnh

Chia sẻ
Checkin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)