Tên gọi và vị trí địa lý
Nằm ở phía Tây Nam tỉnh Nghệ An, huyện Thanh Chương là vùng đất có bề dày lịch sử, văn hóa và truyền thống cách mạng. Hiện nay, địa phương này sở hữu 457 di tích đã được kiểm kê và bảo tồn, trong đó có 73 di tích được xếp hạng, bao gồm 14 di tích cấp Quốc gia và 59 di tích cấp tỉnh. Nổi bật trong số đó là đền Bạch Mã.
Từ xa xưa, dân gian đã truyền tụng câu:
Nhất Cờn, nhì Quả, tam Bạch Mã, tứ Chiêu Trưng.
Đền Bạch Mã địa bàn xã Võ Liệt, huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An, là một trong bốn ngôi đền linh thiêng của xứ Nghệ. Ngôi đền được xây dựng trên khu đất đẹp về phong thủy, không gian xung quanh thoáng đãng rộng rãi, trước mặt là con sông uốn lượn, phía sau là con đường nối từ quốc lộ 49 tới đường mòn Hồ Chí Minh. Nơi đây thờ danh tướng Phan Đà, người đã anh dũng hy sinh khi mới 24 tuổi trong cuộc kháng chiến chống quân Minh dưới thời nhà Lê. Bạch Mã là gọi theo tên con ngựa trắng mà tướng Phan Đà thường cưỡi khi ra trận.
Lịch sử và nhân vật
Truyền thuyết kể rằng, Phan Đà sinh vào những năm đầu thế kỷ XV, trong một gia đình ngư dân nghèo ven sông Lam, ở thôn Chí Linh, xã Võ Liệt, huyện Thổ Du, nay là thôn Khai Tiến, xã Võ Liệt, huyện Thanh Chương.
Bài viết Đền Bạch Mã – ngôi đền gắn với những truyền thuyết có đề cập đến vị tướng này:
Đền Bạch Mã thờ vị nhân thần tức vị thần có thực tên là Phan Đà. Ông là một vị tướng, sinh vào đầu thế kỷ 15, hiện nay vẫn còn mộ ở xã Thanh Long, huyện Thanh Chương. Theo sử cũ ghi lại, gia đình ông sống bằng nghề chài lưới ven sông Lam. Song ông mồ côi cha mẹ từ nhỏ, được ông già tên Bảy làm nghề rèn cưu mang. Ông nổi tiếng tuấn tú, giỏi võ nghệ, được nhân dân gọi là “trẻ kỳ đồng”.(1)
Bài viết trên báo Nghệ An cho biết thêm:
Đền Bạch Mã tọa lạc ở thôn Tân Hà, xã Võ Liệt xây dựng từ thời Lê, thờ Phan Đà – vị tướng tài đã có công lớn trong sự nghiệp đánh đuổi quân Minh giải phóng đất nước ở thế kỷ 15, từng được truy phong là “Đô thiên đại đế Bạch Mã thượng đẳng phúc thần”.(2)
Dưới triều Lê sơ, Phan Đà là một nghĩa sĩ kiên trung, từng cùng Lê Lợi tham gia khởi nghĩa Lam Sơn chống quân Minh. Ban đầu, ông tập hợp lực lượng riêng rồi gia nhập nghĩa quân, lập nhiều chiến công hiển hách. Trong một trận giao chiến, ông bị phục kích bất ngờ, đơn thân độc mã tả xung hữu đột nhưng không may trọng thương. Con ngựa “thiên lý mã” đã đưa ông thoát khỏi vòng vây, nhưng khi đến gần Võ Liệt, ông trút hơi thở cuối cùng. Tương truyền, máu ông rơi xuống đất đến đâu, mối lập tức vùi lấp đến đó. Thi thể ông cũng được mối phủ lấp, tạo thành một huyệt mộ kỳ lạ, linh ứng. Khi ấy, Phan Đà mới 24 tuổi.
Năm 1428, sau khi lên ngôi, Lê Lợi ghi nhận công lao của ông, cho lập đền thờ và tổ chức các nghi lễ trọng thể do quan lại triều đình đảm trách. Ông được phong sắc “Đô Thiên Đại Đế Bạch Mã Thượng Đẳng Phúc Thần”, thể hiện sự tri ân và tôn vinh của triều đình đối với bậc trung thần đã xả thân vì đại nghĩa.Về sau, các triều đại phong kiến gia phong “Thượng – Thượng – Thượng đẳng tối linh tôn thần”.
Đền Bạch Mã từ lâu đã được biết đến là một trong những ngôi đền linh thiêng bậc nhất.
Năm 1465, đích thân vua Lê Thánh Tông trên đường đi chinh phục phương nam cũng đã làm tế lễ tại đây. Các triều đại sau này từ đời Lê cho đến đời Nguyễn đều coi trọng ngôi đền và nhiều lần cho tu sửa, xây dựng.(3)
Tương truyền, thần Bạch Mã đã nhiều lần hiển linh giúp nhân dân vượt qua thiên tai, dịch bệnh và phù trợ các bậc quân vương, tướng lĩnh đánh bại kẻ thù. Vì sự linh ứng đó, bất kỳ ai đi ngang qua, dù là quan lại hay dân thường, đều phải dừng lại, cất mũ nón và cúi đầu bái lạy để tỏ lòng thành kính. Chính vì thế, dân gian còn lưu truyền truyền thuyết về việc xoay hướng ngôi đền.
Năm Cảnh Hưng thứ 30 (1770), Quận công Bùi Thế Đạt trên đường đi chinh chiến đã vào đền làm lễ tế. Nhờ được thần linh phù trợ, các trận đánh của vua và quận công đều giành thắng lợi lớn, khiến danh tiếng và sự linh ứng của ngôi đền càng lan rộng, được nhân dân tôn thờ cho đến ngày nay.
Không chỉ là một địa điểm tâm linh nổi tiếng, đền Bạch Mã còn gắn liền với nhiều sự kiện lịch sử quan trọng. Trong phong trào Xô Viết Nghệ – Tĩnh (1930 – 1931) và các cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, đế quốc Mỹ, nơi đây trở thành điểm tựa tinh thần cho nhân dân Thanh Chương, chứng kiến nhiều phong trào đấu tranh cách mạng đầy kiên cường.
Trải qua các triều đại, Đền Bạch Mã không ngừng được sắc phong và ban tặng nhiều mỹ tự, thể hiện sự ghi nhận của vương triều đối với công lao và sự linh thiêng của thần Bạch Mã.
Trải qua các triều đại, Đền được sắc phong thêm và ban nhiều mỹ tự. Dưới thời Lê có 28 đạo sắc phong. Dưới thời Nguyễn có 10 sắc phong. Tháng giêng năm Ất Hợi 1935, Đền Bạch Mã có thêm hai vị chính thần được dân xã Võ Liệt cùng thờ phụng (Quan Tả,Quan Hữu). Hoa Lương Văn đạo đại Tướng quân đại vương, Hùng tài Dũng quyết địch nghị Dương võ Quang ý Trung đẳng công thần. Thiết Cương Anh Quả đại Tướng quân đại vương, cảm ứng Uy linh Hộ quốc Hùng đoán Quang ý Trung đẳng công thần.(4)
Người xưa cũng kể rằng, những ai có thái độ bất kính hoặc vô tình mặc trang phục trắng, đội nón trắng mà đi qua đền mà không hành lễ đều có thể gặp điều chẳng lành, thậm chí sinh bệnh nặng. Để hóa giải bớt sự linh ứng quá mạnh mẽ của đền, quan phủ khi ấy đã mời thầy địa lý cao tay tìm phương cách trấn yểm. Tuy nhiên, dù có cố gắng thế nào, người ta tin rằng không thể hoàn toàn tránh khỏi sự ảnh hưởng của linh khí nơi đây.
Kiến trúc cảnh quan
Đền Bạch Mã là một quần thể kiến trúc bề thế, được xây dựng với quy mô lớn, mang đậm dấu ấn của nghệ thuật điêu khắc truyền thống. Tổng thể ngôi đền gồm nhiều hạng mục quan trọng như tam quan, nghi môn, hạ điện, trung điện, thượng điện, tả vu, hữu vu, mỗi công trình đều có đặc điểm kiến trúc riêng, tạo nên sự hài hòa và uy nghiêm.
- Tam quan và Nghi Môn:
Tam quan nằm bên trái đền, nổi bật với hai cột trụ biểu vững chãi cùng hệ thống tường lớn được đắp nổi hình các linh vật như hổ, voi, ngựa, nghê, rồng… thể hiện sự oai linh của thần Bạch Mã.
Nghi Môn cao hơn 7m, được thiết kế hai tầng với ba cửa chính. Cửa trung tâm rộng 3m, hai bên là tượng hai quan văn, võ được đắp nổi, toát lên vẻ uy nghiêm. Hai cửa phụ kết nối với cửa chính bằng hệ thống tường bao, phía trên có mái che với các viên ngói mũi hài, tạo nên sự cân đối và hài hòa về mặt kiến trúc.
- Hạ điện
Hạ điện có kết cấu tứ trụ, một gian hai hồi, mang kiến trúc chồng diêm tám mái độc đáo. Bốn cột trụ vuông nâng đỡ toàn bộ công trình, mái ngói được tạo dáng mềm mại với các đầu đao uốn cong tinh tế. Bên trong, khung gỗ được sơn đỏ rực rỡ, nổi bật trên đó là những hình tượng rồng vờn mây được vẽ bằng sơn trắng, tạo nên sự tương phản nghệ thuật độc đáo.
- Trung điện và Thượng điện
Cả hai khu vực này đều có ba gian, bốn vì kèo, mái lợp ngói mũi hài. Các bộ phận bằng gỗ bên trong được chạm trổ công phu với nhiều hình ảnh biểu trưng như rồng, phượng, mây trời, sóng nước, thể hiện sự giao hòa giữa thiên nhiên và tín ngưỡng.
Điểm nhấn đặc biệt là các kẻ hiên của trung điện và thượng điện được điêu khắc tinh xảo. Mỗi chi tiết gỗ đều là một tác phẩm nghệ thuật mang những đề tài truyền thống như bát quái, long phượng ngậm cuốn thư, cá hóa rồng, rùa đội hoa sen, long mã… phản ánh trình độ tay nghề bậc thầy của các nghệ nhân xưa.
Trên các vì cột ở hai đầu hồi ngoài của hạ điện và thượng điện, các chi tiết điêu khắc được tạo tác công phu, khắc họa sinh động các hoa văn và hình tượng linh vật. Đặc biệt, phần phía sau và hai bên đền vẫn giữ nguyên nét mộc mạc, không chạm trổ nhiều, tạo nên sự cân bằng giữa vẻ trang nghiêm và tinh tế trong kiến trúc tổng thể.
Với giá trị lịch sử và nghệ thuật đặc sắc, Đền Bạch Mã không chỉ là nơi linh thiêng để nhân dân thờ cúng mà còn là một di sản văn hóa phản ánh trình độ kiến trúc, điêu khắc đỉnh cao của người Việt xưa.
Hiện vật
Tại đền còn lưu giữ nhiều hiện vật cổ có giá trị về mặt lịch sử, văn hóa, nghệ thuật như lục lạc, tượng, long ngai, kiệu rồng, bát bửu, cổ bồng, nhà vàng, nhà bạc, bát hương…
Dưới chế độ phong kiến, đền Bạch Mã đã được liệt vào hàng “điển lễ quốc tế” và được ban cấp hơn 100 sắc phong.
Lễ hội
Lễ hội Đền Bạch Mã – Di sản văn hóa linh thiêng và trường tồn
Lễ hội Đền Bạch Mã là một hoạt động truyền thống lâu đời, gắn liền với đời sống tâm linh và lịch sử của người dân Thanh Chương. Trải qua từng giai đoạn lịch sử, cách thức và quy mô tổ chức lễ hội có những thay đổi, nhưng vẫn duy trì được những nghi lễ thiêng liêng, mang đậm bản sắc văn hóa địa phương.
Từ thời phong kiến, lễ hội Đền Bạch Mã được tổ chức thường niên với hai nghi lễ chính:
- Lễ tế hiệp diễn ra vào dịp đầu xuân để cúng tế thần Bạch Mã và các thành hoàng trong vùng.
- Lễ tế điển vào ngày 13/6 âm lịch, tưởng niệm tướng quân Phan Đà cùng các nghĩa sĩ đã chiến đấu và hy sinh.
Sau Cách mạng Tháng Tám, do nhiều biến động lịch sử, các hoạt động này không còn được tổ chức thường xuyên. Tuy nhiên, từ khi đền được công nhận là di tích quốc gia năm 1994, chính quyền địa phương và nhân dân đã chung tay phục dựng lễ hội, duy trì tổ chức vào ngày 9 – 10 tháng Hai âm lịch hàng năm. Đặc biệt, từ năm 2001, với sự hỗ trợ của Sở Văn hóa và Thể thao cùng các cơ quan chuyên môn, huyện Thanh Chương đã mở rộng quy mô lễ hội, thu hút đông đảo du khách và người dân tham gia.
Lễ hội bao gồm hai phần: Phần lễ và Phần hội.
- Phần lễ được tổ chức trang nghiêm với các nghi thức truyền thống như lễ khai quang, lễ yết cáo, lễ rước thần (ngày 9/2 âm lịch), lễ đại tế và đặc biệt là lễ công bố bằng công nhận “Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia lễ hội Đền Bạch Mã” (ngày 10/2 âm lịch).
- Phần hội diễn ra sôi nổi với các hoạt động văn hóa, thể thao đặc sắc: biểu diễn nghệ thuật, bình thơ, thi người đẹp lễ hội, các môn thể thao như bóng đá, bóng chuyền, trưng bày ảnh về truyền thống Xô Viết và thành tựu đổi mới của quê hương. Bên cạnh đó, du khách còn được trải nghiệm các trò chơi dân gian như vật cù, đập niêu và khám phá hơn 20 sản phẩm OCOP của địa phương.
Nhằm bảo tồn và phát huy giá trị di tích, chính quyền và nhân dân địa phương đã đầu tư hàng tỷ đồng để tu bổ, mở rộng khuôn viên và nâng cấp cơ sở vật chất. Trước mỗi mùa lễ hội, nhiều hạng mục được cải tạo, như nâng cấp sân đền, thay mới vách gỗ Trung điện, Thượng điện, làm lại khám ngai bảo vệ long ngai, bài vị, lắp hệ thống chiếu sáng với hơn 200 đèn LED, xây dựng bờ rào, lầu hóa hương, hệ thống mương thoát nước… Nhờ đó, đền Bạch Mã vừa giữ được vẻ linh thiêng, cổ kính vừa trở nên khang trang, phục vụ tốt hơn nhu cầu tín ngưỡng của người dân và du khách.
Lễ hội Đền Bạch Mã không chỉ là dịp để nhân dân bày tỏ lòng tri ân với các bậc tiền nhân có công với nước, mà còn góp phần giáo dục truyền thống yêu nước, tinh thần đấu tranh giải phóng dân tộc cho thế hệ trẻ. Đây là một hoạt động thiết thực, khẳng định bản sắc văn hóa quê hương và là điểm tựa tinh thần vững chắc cho cộng đồng.
Xếp hạng
Với những giá trị to lớn về lịch sử, văn hóa, khoa học và nghệ thuật, ngày 24/3/1994, Bộ Văn hóa – Thông tin (nay là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) đã ra Quyết định số 226/QĐ-BVH, chính thức xếp hạng Đền Bạch Mã là Di tích Lịch sử – Văn hóa và Kiến trúc Nghệ thuật cấp quốc gia.
Chú thích
- Phương Thúy, Đền Bạch Mã – ngôi đền gắn với những truyền thuyết, Đài PT – TH Nghệ An, website truyenhinhnghean.vn, 29/03/2015.
- Huy Thư, Độc đáo nghệ thuật kiến trúc, điêu khắc ở ngôi đền thiêng bậc nhất xứ Nghệ, Báo Nghệ An, website baonghean.vn, 08/11/2018.
- Phương Thúy, Đền Bạch Mã – ngôi đền gắn với những truyền thuyết, Đài PT – TH Nghệ An, website truyenhinhnghean.vn, 29/03/2015.
- Nguyễn Tiến Hưng, Lễ hội đền Bạch Mã – Thanh Chương, Khu Dự trữ sinh quyển miền Tây Nghệ An, website sinhquyennghean.com.vn, ngày 7/9/2022.
Tham khảo
- Phương Thúy (2015), Đền Bạch Mã – ngôi đền gắn với những truyền thuyết, Đài PT – TH Nghệ An, website truyenhinhnghean.vn.
- Huy Thư (2018), Độc đáo nghệ thuật kiến trúc, điêu khắc ở ngôi đền thiêng bậc nhất xứ Nghệ, Báo Nghệ An, website baonghean.vn.
- Nguyễn Tiến Hưng (2022), Lễ hội đền Bạch Mã – Thanh Chương, Khu Dự trữ sinh quyển miền Tây Nghệ An, website sinhquyennghean.com.vn, ngà.
- Thiên Minh (2020), Tứ đại đền thiêng xứ Nghệ – Bài 3: Linh thiêng đền Bạch Mã, Pháp luật Việt Nam – Cơ quan của Bộ Tư Pháp, website baophapluat.vn.
__________________________
Các ngôn ngữ khác
1. English
Name and Location
Situated in the southwest of Nghe An Province, Thanh Chuong District is a land rich in history, culture, and revolutionary tradition. Today, it has 457 inventoried and protected heritage sites, including 73 officially ranked sites—14 at the National level and 59 at the Provincial level. Among them, Bach Ma Temple stands out.
From ancient times, people have passed down the saying:
“First Con, second Qua, third Bach Ma, fourth Chieu Trung.”
Bach Ma Temple, located in Vo Liet Commune, Thanh Chuong District, Nghe An Province, is one of the four most sacred temples of the Nghe region. The temple sits on a site with auspicious feng shui: airy, spacious surroundings, a meandering river in front, and behind it a road linking National Highway 49 to the Ho Chi Minh Trail. The temple venerates the general Phan Da, who heroically sacrificed his life at the age of 24 during the resistance against the Ming invaders under the Le dynasty. “Bach Ma” (“White Horse”) is named after the white horse General Phan Da often rode into battle.
History and the Figure Venerated
Legend holds that Phan Da was born in the early 15th century into a poor fishing family by the Lam River, in Chi Linh Hamlet, Vo Liet Commune, Tho Du District—today Khai Tien Hamlet, Vo Liet Commune, Thanh Chuong District.
The article “Bach Ma Temple – a temple bound to legends” mentions this general:
“Bach Ma Temple venerates a human spirit—namely Phan Da. He was a general born in the early 15th century, and his grave still remains in Thanh Long Commune, Thanh Chuong District. According to old records, his family lived by fishing along the Lam River. Orphaned at a young age, he was taken in by an elderly blacksmith named Bay. Renowned for his handsome bearing and martial prowess, he was called a ‘prodigy’ by the people.” (1)
A report in Nghe An newspaper adds:
“Located in Tan Ha Hamlet, Vo Liet Commune, Bach Ma Temple was built in the Le period to honor Phan Da—a talented general who made great contributions to expelling the Ming and liberating the country in the 15th century. He was posthumously honored as ‘Do Thien Dai De Bach Ma Thuong Dang Phuc Than’ (Celestial Emperor of the White Horse, Supreme Auspicious Deity).” (2)
Under the Early Le, Phan Da was a steadfast patriot who joined Le Loi in the Lam Son uprising against the Ming. At first he gathered his own forces, then entered the insurgent army, winning many resounding victories. In one battle, he was ambushed; single-handed on horseback, he fought his way through but was gravely wounded. His “thousand-li” steed carried him out of the encirclement, yet as he neared Vo Liet he breathed his last. Tradition says that wherever his blood fell, termites instantly covered it; his body too was entombed by termites, forming a strange, responsive grave. He was only 24.
In 1428, upon ascending the throne, Le Loi acknowledged his merits, ordering a temple built with grand state rites. He conferred the title “Do Thien Dai De Bach Ma Thuong Dang Phuc Than,” expressing the court’s gratitude and veneration for a loyal minister who gave his life for righteousness. Later dynasties further elevated his divine rank as “Thuong – Thuong – Thuong dang Toi Linh Ton Than.”
Bach Ma Temple has long been known as one of the most sacred temples. In 1465, King Le Thanh Tong himself, while campaigning south, performed sacrifices here. Subsequent dynasties—from the Le to the Nguyen—esteemed the temple and repeatedly repaired and rebuilt it. (3)
Tradition holds that the Bach Ma deity repeatedly manifested to help people overcome natural disasters and epidemics, and to aid kings and generals in defeating enemies. Because of such efficacious responses, anyone passing by—official or commoner—had to stop, remove hat or headdress, and bow in reverence. For this reason, folk tradition even preserves a legend about re-orienting the temple.
In the 30th year of Canh Hung (1770), Duke Bui The Dat, while on campaign, entered the temple to offer rites. With divine aid, the king’s and the duke’s battles achieved great victories, further spreading the temple’s renown and the deity’s responsiveness, and the people have revered it ever since.
More than a famous sacred site, Bach Ma Temple is tied to many important historical events. During the Xo Viet Nghe-Tinh movement (1930–1931) and the subsequent wars against French colonialists and American imperialists, it served as a spiritual bastion for the people of Thanh Chuong, witnessing many resolute revolutionary struggles.
Throughout the dynasties, Bach Ma Temple continually received royal decrees and honorific epithets, reflecting the court’s recognition of the merits and sanctity of the Bach Ma deity.
Across the dynasties, the Temple received further decrees and many laudatory titles: 28 decrees in the Le period and 10 in the Nguyen period. In the first lunar month of the year At Hoi (1935), Bach Ma Temple added two principal deities to be venerated by the people of Vo Liet (Left Duke and Right Duke): Hoa Luong Van Dao Dai Tuong Quan Dai Vuong, Hung Tai Dung Quyet Dich Nghi Duong Vo Quang Y Trung Dang Cong Than; and Thiet Cuong Anh Qua Dai Tuong Quan Dai Vuong, Cam Ung Uy Linh Ho Quoc Hung Doan Quang Y Trung Dang Cong Than. (4)
The ancients also recounted that anyone who behaved irreverently—or inadvertently wore white clothing and a white hat when passing the temple without performing proper salutation—might encounter misfortune or even severe illness. To mitigate the temple’s “overpowering efficacy,” the district authorities once invited a master geomancer to find a method of counter-balancing the site. Nevertheless, people believe that, no matter the effort, one cannot fully escape the influence of the numinous aura that permeates this place.
Architecture and Landscape
Bach Ma Temple is an imposing architectural complex built on a grand scale, reflecting the distinctive aesthetics of traditional Vietnamese sculpture. The temple compound comprises several major structures such as the Tam Quan gate, ceremonial gate (Nghi Mon), lower hall (Ha Dien), middle hall (Trung Dien), upper hall (Thuong Dien), left and right wings (Ta Vu and Huu Vu). Each structure bears its own architectural character, forming a harmonious and solemn ensemble.
Tam Quan Gate and Ceremonial Gate:
The Tam Quan gate, located to the left of the temple, is distinguished by its two massive pillars and the embossed images of sacred animals such as tigers, elephants, horses, mythical lions (nghe), and dragons — symbolizing the divine power of the Bach Ma deity.
The Nghi Mon stands over 7 meters high, featuring a two-story structure with three main entrances. The central doorway, 3 meters wide, is flanked by embossed figures of a civil and a military mandarin, radiating solemnity and reverence. Two smaller side doors connect to the main gate via solid walls, topped with a tiled roof of traditional mui hai (shoe-shaped) tiles, achieving both balance and elegance in architectural proportion.
Lower Hall:
The Ha Dien has a four-pillar structure, consisting of one main chamber and two side wings, built in the unique chong diem (eight-roofed) architectural style. Four square pillars support the entire building, while the soft-curved tiled roof is adorned with finely upturned eaves. Inside, the wooden framework is lacquered in bright red, accentuated by vivid white-painted motifs of dragons swirling through clouds — creating a striking artistic contrast.
Middle and Upper Halls:
Both halls comprise three compartments and four rafter bays, with roofs covered by mui hai tiles. The interior wooden structures are exquisitely carved with symbolic motifs — dragons, phoenixes, clouds, and waves — representing the harmony between nature and spirituality.
The most remarkable features are the eave brackets of the Trung Dien and Thuong Dien, which display masterful woodcarving craftsmanship. Each wooden element is an artwork itself, depicting traditional themes such as bagua symbols, dragons and phoenixes holding scrolls, carps transforming into dragons, turtles bearing lotus flowers, and long ma (dragon-horses). These motifs embody the refined skill of ancient Vietnamese artisans.
At both outer gables of the Ha Dien and Thuong Dien, the sculptural details are carved with precision, portraying lively patterns and sacred beasts. Notably, the rear and side sections of the temple remain simple and unadorned, preserving a rustic balance that complements the grandeur and elegance of the overall structure.
With its historical and artistic significance, Bach Ma Temple stands not only as a sacred spiritual site but also as a cultural heritage symbolizing the pinnacle of ancient Vietnamese architecture and sculpture.
Artifacts
The temple preserves numerous valuable antiquities of historical, cultural, and artistic importance, including bronze bells, statues, long ngai (royal thrones), dragon palanquins, bat bửu (Eight Precious Objects), ceremonial urns, golden and silver altars, and incense burners.
During the feudal dynasties, Bach Ma Temple was classified among the “National Ritual Temples” (Dien le Quoc te) and received over 100 imperial decrees of investiture.
Festival
Bach Ma Temple Festival – A Sacred and Enduring Cultural Heritage
The Bach Ma Temple Festival is a long-standing traditional celebration, closely tied to the spiritual and historical life of the people of Thanh Chuong. Throughout history, the festival’s format and scale have evolved, yet its sacred rituals and strong local identity have been preserved.
During the feudal era, the festival was held annually with two principal ceremonies:
-
The Spring Alliance Ceremony (Le Te Hiep), held at the beginning of the year to honor the Bach Ma deity and the local tutelary gods.
-
The Main Offering Ceremony (Le Te Dien), held on the 13th day of the sixth lunar month, to commemorate General Phan Da and the soldiers who fought and fell in battle.
After the August Revolution (1945), due to political and wartime upheavals, these activities were suspended. However, since the temple’s recognition as a National Heritage Site in 1994, local authorities and residents have collaborated to restore and hold the festival annually on the 9th–10th days of the second lunar month.
Since 2001, with the support of the Department of Culture and Sports and other agencies, Thanh Chuong District has expanded the festival’s scale, attracting large crowds of pilgrims and visitors.
The festival consists of two main parts: Ritual Ceremonies (Le) and Festivities (Hoi).
-
Ritual Ceremonies (Le): Conducted with solemnity and reverence, including the Khai Quang (Purification Ceremony), Yet Cao (Proclamation Ceremony), Procession of the Deity (on the 9th lunar day), and Grand Offering Ceremony (on the 10th lunar day). A highlight is the formal proclamation of the recognition of the Bach Ma Temple Festival as a National Intangible Cultural Heritage.
-
Festivities (Hoi): Held in a lively atmosphere, featuring various cultural and sporting events such as artistic performances, poetry recitations, a “Festival Beauty Pageant,” and competitions in football, volleyball, and traditional games. Exhibitions display the revolutionary traditions of the Xo Viet movement and local achievements in renovation. Visitors also enjoy folk games such as vat cu (wrestling), dap nieu (pot-breaking), and exhibitions of more than 20 OCOP (One Commune One Product) items from local producers.
To preserve and promote the site’s value, local authorities and residents have invested billions of VND to restore, expand, and upgrade temple facilities. Before each festival season, renovations are made — paving the temple courtyard, replacing wooden walls in the Trung Dien and Thuong Dien, restoring sacred thrones and altars, installing over 200 LED lights, and constructing new walls, incense towers, and drainage systems.
Thanks to these efforts, Bach Ma Temple retains its sacred, ancient beauty while becoming more spacious and welcoming for worshippers and visitors.
The Bach Ma Temple Festival not only offers an opportunity for people to express gratitude to national heroes but also nurtures patriotism and the spirit of national liberation among younger generations. It is a meaningful event affirming local cultural identity and serving as a lasting source of spiritual strength for the community.
Classification
For its outstanding historical, cultural, scientific, and artistic value, on March 24, 1994, the Ministry of Culture and Information (now the Ministry of Culture, Sports, and Tourism) issued Decision No. 226/QD-BVH, officially recognizing Bach Ma Temple as a National Historical, Cultural, and Architectural Heritage Site.