Tên gọi và vị trí địa lý
Đền Lăng Sương, theo Ngọc phả còn được gọi là đền Thánh Mẫu, tọa lạc tại khu 6, xã Trung Nghĩa, huyện Thanh Thủy, tỉnh Phú Thọ theo địa danh hành chính trước đây, cách trung tâm Hà Nội khoảng 70 km. Di tích nằm trong vùng đất ven sông Đà, có địa hình bán sơn địa với những đồi gò, núi non và thảm cây xanh bao quanh. Phía bên kia sông Đà là dãy núi Ba Vì, nơi gắn liền với nhiều truyền thuyết về Tản Viên Sơn Thánh. Vị trí nằm giữa không gian núi Tản, sông Đà đã tạo cho đền Lăng Sương cảnh quan thiên nhiên đặc trưng, đồng thời phản ánh mối liên hệ mật thiết giữa di tích với tín ngưỡng thờ thần núi, thần sông của cư dân vùng trung du Bắc Bộ.
Tên gọi Lăng Sương gắn với địa danh thôn Lăng Sương thuộc làng Trung Nghĩa xưa. Theo tư liệu địa phương, vùng đất này từng được gọi là động Lăng Sương, nơi cư trú của các cộng đồng dân cư Việt – Mường và có sự giao lưu văn hóa với các nhóm cư dân Tày – Thái cổ. Trong hệ thống di tích thờ Tản Viên Sơn Thánh, Lăng Sương được xem là nơi thờ gốc, bởi theo truyền thuyết, đây chính là quê hương và nơi sinh thành của Ngài. Bởi vậy, đền không chỉ là nơi sinh hoạt tín ngưỡng của cộng đồng địa phương mà còn là điểm đến quan trọng trong hành trình tìm hiểu văn hóa, tín ngưỡng và truyền thuyết về cội nguồn dân tộc.
Lịch sử và nhân vật
Lịch sử hình thành di tích
Theo truyền thuyết và các tư liệu được lưu giữ tại di tích, đền Lăng Sương có nguồn gốc từ thời Thục An Dương Vương, khoảng năm 258 trước Công nguyên. Tương truyền, sau khi được Tản Viên Sơn Thánh khuyên vua Hùng thứ XVIII nhường ngôi nhằm chấm dứt xung đột giữa hai bộ tộc Âu Việt và Lạc Việt, Thục Phán đã cho dựng đền để tưởng nhớ và tri ân công đức của Ngài, đồng thời phụng thờ Thánh Mẫu, người đã sinh thành ra Tản Viên Sơn Thánh. Đến thời Tiền Lê, ngôi đền được xây dựng lại bằng gạch ngói. Sang thời Nguyễn, năm Thiệu Trị thứ 7 (1847), di tích được khắc bia đá nhằm ghi lại và lưu truyền những sự tích, công đức gắn với việc thờ tự.
Trải qua nhiều biến động lịch sử, chiến tranh và tác động của thời gian, các công trình kiến trúc của đền từng bị hư hại và xuống cấp. Năm 1991, chính quyền cùng nhân dân địa phương đã tiến hành tôn tạo di tích trên khu đất rộng khoảng 3.000 m². Những đợt tu bổ, xây dựng sau đó tiếp tục hoàn thiện cảnh quan và các hạng mục phục vụ hoạt động thờ tự, lễ hội. Mặc dù đã trải qua nhiều lần trùng tu, đền Lăng Sương vẫn bảo lưu được những dấu tích và truyền thuyết đặc trưng về nơi sinh thành của Tản Viên Sơn Thánh, góp phần duy trì sự tiếp nối của tín ngưỡng dân gian qua nhiều thế hệ.
Truyền thuyết về Tản Viên Sơn Thánh
Tản Viên Sơn Thánh, còn được gọi là Sơn Tinh, tên tục là Nguyễn Tuấn, là một trong những vị thần quan trọng nhất trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam. Ngài được tôn vinh là vị thần đứng đầu Tứ bất tử, thường được xưng tụng là bậc Thượng đẳng tối linh và Đệ nhất phúc thần. Hình tượng Tản Viên Sơn Thánh gắn với những công lao giúp dân trị thủy, khai khẩn đất hoang, dạy dân sản xuất nông nghiệp, trừ thú dữ và bảo vệ đất nước. Trong truyền thuyết thời đại Hùng Vương, Ngài còn là con rể của vua Hùng thứ XVIII, kết duyên cùng công chúa Ngọc Hoa sau cuộc kén rể nổi tiếng giữa Sơn Tinh và Thủy Tinh.
Theo thần tích lưu truyền tại Lăng Sương, Tản Viên Sơn Thánh là con của ông Nguyễn Cao Hành và bà Đinh Thị Đen, một người phụ nữ có nguồn gốc Việt – Mường. Tương truyền, sau mười bốn tháng mang thai, bà Đinh Thị Đen sinh hạ người con trai Nguyễn Tuấn vào ngày Rằm tháng Giêng năm Đinh Tỵ. Việc sinh thành của Ngài gắn với nhiều dấu tích còn được lưu giữ tại di tích như phiến đá Quỳ, giếng Thiên Thanh và hòn đá chẹn bụng. Những dấu tích này trở thành cơ sở hình thành các truyền thuyết dân gian về sự ra đời linh thiêng của Tản Viên Sơn Thánh, đồng thời là đối tượng được nhân dân địa phương gìn giữ và tôn kính.
Khi còn nhỏ, Nguyễn Tuấn được bà Ma Thị Cao Sơn nhận làm con nuôi và đưa sang núi Tản Viên học đạo với một vị tiên ông. Sau khi trưởng thành, Ngài cùng Cao Sơn và Quý Minh phò giúp vua Hùng đánh giặc, bảo vệ đất nước. Tương truyền, trước những cuộc xung đột kéo dài giữa các bộ tộc, Tản Viên Sơn Thánh đã khuyên vua Hùng thứ XVIII nhường ngôi cho Thục Phán nhằm giữ yên bờ cõi và tránh cảnh chiến tranh. Sau đó, Ngài trở về núi Tản sống cùng công chúa Ngọc Hoa. Hình tượng Tản Viên Sơn Thánh vì thế không chỉ biểu trưng cho sức mạnh chế ngự thiên nhiên mà còn gắn với khát vọng hòa bình, thống nhất cộng đồng và cuộc sống no đủ của cư dân nông nghiệp.
Các nhân vật được phụng thờ
Đền Lăng Sương nổi bật trong hệ thống di tích thờ Tản Viên Sơn Thánh bởi việc phụng thờ cả gia đình của Ngài, cùng những nhân vật có quan hệ mật thiết trong thần tích. Bảy vị được thờ chính gồm Thánh phụ Nguyễn Cao Hành, Thánh Mẫu Đinh Thị Đen, dưỡng mẫu Ma Thị Cao Sơn, Tản Viên Sơn Thánh, công chúa Ngọc Hoa cùng hai vị tướng Cao Sơn và Quý Minh. Mỗi nhân vật đều gắn với một phần trong truyền thuyết về nguồn gốc, quá trình trưởng thành và những công tích của Tản Viên Sơn Thánh. Việc phụng thờ đầy đủ các vị thể hiện nét đặc trưng của tín ngưỡng tại Lăng Sương, nơi sự tôn kính đối với vị thần chủ được kết hợp với truyền thống đề cao công lao sinh thành, dưỡng dục và quan hệ gia đình.
Trong đó, Thánh Mẫu Đinh Thị Đen giữ vị trí đặc biệt quan trọng, bởi bà được truyền tụng là người đã sinh thành ra Tản Viên Sơn Thánh tại chính vùng đất Lăng Sương. Thánh phụ Nguyễn Cao Hành được thờ với tư cách là cha của Ngài, còn bà Ma Thị Cao Sơn được tôn kính vì công lao nuôi dưỡng và đưa Nguyễn Tuấn đến núi Tản Viên học đạo. Công chúa Ngọc Hoa là con gái vua Hùng thứ XVIII, người kết duyên với Tản Viên Sơn Thánh trong truyền thuyết Sơn Tinh – Thủy Tinh. Hai vị Cao Sơn và Quý Minh được thờ với tư cách là những người cùng Tản Viên phò vua Hùng, lập công trong việc bảo vệ đất nước.
Bên cạnh hệ thống thờ tự chính, tại khu vực di tích còn có miếu thờ Bạch Tinh Thần Nữ, vị nữ thổ thần gắn với vùng đất Lăng Sương, cùng hai người hầu của Thánh Mẫu là Đào Hoa và Quế Hoa. Sự hiện diện của các nhân vật này cho thấy tín ngưỡng tại đền không chỉ tập trung vào Tản Viên Sơn Thánh mà còn kết hợp nhiều lớp thờ tự dân gian, đặc biệt là tục thờ nữ thần và Thánh Mẫu. Đây cũng là một trong những đặc điểm góp phần tạo nên sự phong phú của hệ thống thần điện tại di tích.
Mối liên hệ với truyền thuyết Lạc Long Quân – Âu Cơ
Bên cạnh truyền thuyết về Tản Viên Sơn Thánh, vùng đất Lăng Sương còn được dân gian lưu truyền là quê hương của Mẹ Âu Cơ, đồng thời là nơi Lạc Long Quân và Âu Cơ gặp gỡ, kết duyên. Theo truyền thuyết địa phương, trong một lần đi xem xét địa thế sông núi để bảo vệ bờ cõi, Lạc Long Quân đã gặp nàng Âu Cơ đang hái dâu tại bãi Trường Sa Trung Lộ, vùng bãi ven sông Đà kéo dài từ Tu Vũ đến Trung Nghĩa. Hai người nên duyên vợ chồng rồi về vùng Bạch Hạc sinh sống. Câu chuyện Âu Cơ sinh bọc trăm trứng, nở thành một trăm người con, sau đó chia con lên rừng, xuống biển đã trở thành biểu tượng về nguồn gốc chung của cộng đồng các dân tộc Việt Nam.
Mối liên hệ giữa truyền thuyết Lạc Long Quân – Âu Cơ và sự tích Tản Viên Sơn Thánh đã tạo nên một không gian văn hóa đặc biệt tại Lăng Sương. Trong tâm thức dân gian, vùng đất này vừa gắn với huyền thoại về nguồn gốc dân tộc, vừa gắn với sự ra đời của một trong những vị thần được tôn kính nhất trong tín ngưỡng Việt Nam. Các câu chuyện truyền đời phản ánh sự giao thoa giữa tín ngưỡng thờ tổ tiên, thờ Mẫu và thờ các vị thần có công với cộng đồng, đồng thời góp phần giải thích vị trí quan trọng của đền Lăng Sương trong đời sống văn hóa, tâm linh của cư dân vùng đất Tổ.
Kiến trúc cảnh quan
Đền Lăng Sương được xây dựng trên khu đất rộng khoảng 3.000 m², trong không gian cảnh quan đặc trưng của vùng trung du ven sông Đà. Khu di tích có sự kết hợp giữa các công trình kiến trúc thờ tự với những địa điểm tự nhiên gắn liền với truyền thuyết về sự ra đời của Tản Viên Sơn Thánh. Phía xa là dãy núi Ba Vì, nơi được xem là chốn ngự của Đức Thánh Tản, tạo nên mối liên hệ về cảnh quan và tín ngưỡng giữa hai bên bờ sông Đà. Các công trình trong khu di tích được bố trí thành một quần thể gồm đền chính, nhà Võng, nhà bia, giếng Thiên Thanh, miếu Hai Cô, lăng Thánh Mẫu và các hạng mục phụ trợ.
Kiến trúc đền chính
Đền chính mang phong cách kiến trúc truyền thống với những đường nét cổ kính, kết hợp sự mềm mại của các chi tiết trang trí với vẻ trang nghiêm của không gian thờ tự. Theo tư liệu ghi chép, công trình có kết cấu mặt bằng hình chữ Công (工), gồm ba gian đại bái, một gian ống muống nối giữa và ba gian hậu cung. Đây là kiểu bố cục thường gặp trong kiến trúc đền miếu truyền thống, tạo nên sự phân chia tương đối rõ ràng giữa không gian hành lễ bên ngoài và không gian thờ tự chính ở phía trong. Các hạng mục được tổ chức theo trục kiến trúc thống nhất, phục vụ việc thực hành những nghi lễ thờ phụng Tản Viên Sơn Thánh và các nhân vật liên quan.
Tòa đại bái là nơi diễn ra các hoạt động dâng hương, tế lễ, đồng thời đặt bệ thờ hai vị Cao Sơn và Quý Minh, những người có công phò giúp Tản Viên Sơn Thánh. Phía sau là khu vực hậu cung, nơi bài trí long ngai thờ Đức Thánh Mẫu Đinh Thị Đen và Tản Viên Sơn Thánh. Tại đây còn phối thờ Thánh phụ Nguyễn Cao Hành, dưỡng mẫu Ma Thị Cao Sơn và công chúa Ngọc Hoa. Cách thức bố trí hệ thống thờ tự đã thể hiện rõ đặc điểm riêng của đền Lăng Sương, trong đó tín ngưỡng thờ Thánh Tản gắn liền với việc tôn kính những người thân trong gia đình Ngài.
Trên mái đền có hình tượng hai con bạch xà lớn, một chi tiết trang trí mang ý nghĩa tín ngưỡng đáng chú ý. Trong văn hóa dân gian Việt Nam, hình tượng rắn có quan hệ mật thiết với tín ngưỡng thờ thần nước, gắn với khát vọng cầu mưa thuận gió hòa của cư dân nông nghiệp lúa nước. Hình tượng này đồng thời có mối liên hệ với truyền thuyết về Tản Viên Sơn Thánh và những linh vật xuất hiện trong thần tích của Ngài. Sự hiện diện của hình tượng bạch xà tại đền Lăng Sương phản ánh sự kết hợp giữa tín ngưỡng thờ thần núi, thần nước và những biểu tượng văn hóa dân gian được lưu truyền qua nhiều thế hệ.
Các công trình trong quần thể di tích
Bên cạnh đền chính, quần thể đền Lăng Sương còn có nhiều công trình kiến trúc gắn với các nhân vật và sự tích được lưu truyền tại địa phương. Nhà Võng là một trong những công trình có quan hệ trực tiếp với truyền thuyết về sự ra đời của Tản Viên Sơn Thánh. Tương truyền, khi Thánh Mẫu Đinh Thị Đen chuyển dạ, bà được đặt lên một chiếc võng điều, vì vậy địa điểm này được nhân dân ghi nhớ và trở thành một phần của không gian thờ tự. Nhà Võng cùng với giếng Thiên Thanh và phiến đá Quỳ tạo thành nhóm địa điểm có ý nghĩa đặc biệt trong hệ thống dấu tích về sự sinh thành của Đức Thánh Tản.
Miếu Hai Cô là một công trình thờ tự thuộc quần thể di tích, gắn với tín ngưỡng thờ các nhân vật nữ trong truyền thuyết địa phương. Theo tư liệu, khu vực này có sự thờ phụng Bạch Tinh Thần Nữ cùng Đào Hoa và Quế Hoa, hai người hầu của Thánh Mẫu. Ngoài ra, trong khuôn viên còn có nhà bia, nhà tả mạc, hữu mạc, nhà để kiệu và các công trình phục vụ việc tổ chức nghi lễ, tiếp đón người hành hương. Sự hiện diện của các hạng mục này phản ánh quá trình hình thành và mở rộng không gian thờ tự, từ một ngôi đền thờ Thánh Mẫu và Tản Viên Sơn Thánh thành quần thể di tích phục vụ nhiều hoạt động tín ngưỡng cộng đồng.
Một công trình quan trọng khác là lăng Thánh Mẫu, nằm cách khu đền chính khoảng 50 m về phía Đông Bắc. Theo truyền thuyết địa phương, đây là nơi có phần mộ của Thánh Mẫu Đinh Thị Đen, về sau được xây dựng thành lăng để tưởng nhớ công lao sinh thành của bà. Vị trí lăng nằm gần đền chính đã tạo nên sự liên kết giữa nơi thờ tự và địa điểm được tin là nơi an nghỉ của Thánh Mẫu. Cùng với các dấu tích liên quan đến việc sinh hạ Tản Viên Sơn Thánh, lăng Thánh Mẫu góp phần hoàn chỉnh không gian tín ngưỡng đặc trưng của đền Lăng Sương.
Cảnh quan và không gian tín ngưỡng
Cảnh quan đền Lăng Sương có sự gắn kết chặt chẽ với môi trường tự nhiên của vùng núi Tản, sông Đà. Đặc biệt, giếng Thiên Thanh và phiến đá Quỳ nằm gần nhau, hình thành một khu vực được nhân dân xem là linh thiêng, gắn trực tiếp với sự tích sinh thành và nuôi dưỡng Tản Viên Sơn Thánh. Không gian sân đền, các công trình kiến trúc và những địa điểm phụng thờ được kết nối với nhau, tạo điều kiện cho người dân và khách thập phương thực hiện các hoạt động dâng hương, tham quan và tìm hiểu thần tích. Việc kết hợp giữa kiến trúc thờ tự và những dấu tích tự nhiên là một đặc điểm nổi bật của di tích.
Qua các đợt tu bổ, khuôn viên đền đã được chỉnh trang với những hạng mục như nghi môn, ao sen, nhà che giếng Thiên Thanh, hệ thống sân vườn, tường rào và các công trình phụ trợ. Những hoạt động này góp phần bảo vệ các địa điểm gắn với truyền thuyết, đồng thời đáp ứng nhu cầu sinh hoạt tín ngưỡng và tổ chức lễ hội của cộng đồng. Giá trị của cảnh quan đền Lăng Sương không chỉ nằm ở vẻ cổ kính của kiến trúc mà còn thể hiện ở sự gắn bó giữa công trình thờ tự, các dấu tích dân gian và không gian tự nhiên, tạo nên một quần thể di tích mang bản sắc riêng của vùng đất Thanh Thủy.
Hiện vật
Đền Lăng Sương hiện lưu giữ nhiều hiện vật, di vật và dấu tích gắn với lịch sử thờ tự cũng như hệ thống truyền thuyết về Tản Viên Sơn Thánh. Trong đó, đáng chú ý có Ngọc phả, ngọc triện, bia đá, phiến đá Quỳ, giếng Thiên Thanh, hòn đá chẹn bụng và các đồ vật liên quan đến sự tích sinh thành của Đức Thánh Tản. Những hiện vật này có giá trị khác nhau về mặt lịch sử, văn hóa và tín ngưỡng, đồng thời góp phần tạo nên nét đặc sắc của di tích. Đặc biệt, nhóm dấu tích gắn với Thánh Mẫu Đinh Thị Đen được xem là những địa điểm quan trọng trong việc bảo lưu truyền thuyết về nguồn gốc của Tản Viên Sơn Thánh.
Ngọc phả, ngọc triện và bia đá
Ngọc phả là tư liệu quan trọng được lưu giữ tại đền Lăng Sương, ghi chép những sự tích và nhân vật liên quan đến tín ngưỡng thờ Tản Viên Sơn Thánh. Theo tư liệu giới thiệu di tích, Ngọc phả còn ghi nhận tên gọi đền Thánh Mẫu, phản ánh vị trí quan trọng của người mẹ sinh thành trong hệ thống thờ tự. Cùng với Ngọc phả, ngọc triện là hiện vật được bảo tồn tại đền, góp phần tạo nên giá trị của hệ thống di vật truyền thống. Tuy nhiên, các tư liệu hiện có chưa cung cấp đầy đủ thông tin về niên đại, chất liệu, hình thức và nội dung cụ thể của ngọc triện.
Bia đá tại đền là một dấu tích có giá trị trong việc tìm hiểu lịch sử tồn tại và quá trình phát triển của di tích. Theo ghi chép, vào năm Thiệu Trị thứ 7 (1847), dưới triều Nguyễn, đền Lăng Sương đã được khắc bia đá để lưu truyền cho hậu thế. Sự hiện diện của bia đá cho thấy hoạt động ghi chép, bảo lưu các sự tích và truyền thống thờ tự tại đây trong thời kỳ phong kiến. Cùng với hệ thống Ngọc phả, bia đá là nguồn tư liệu cần được nghiên cứu, phiên âm và đối chiếu để làm rõ thêm lịch sử xây dựng, tu bổ cũng như tín ngưỡng thờ phụng tại đền.
Phiến đá Quỳ
Phiến đá Quỳ, còn được gọi là hòn đá Quỳ hoặc phiến đá xanh, là một trong những dấu tích đặc biệt nhất của đền Lăng Sương. Phiến đá nằm gần giếng Thiên Thanh, gắn với truyền thuyết về thời điểm Thánh Mẫu Đinh Thị Đen sinh hạ Tản Viên Sơn Thánh. Tương truyền, sau mười bốn tháng mang thai, khi chuyển dạ, bà đã quỳ trên phiến đá này và để lại những dấu in của bàn chân, đầu gối và bàn tay. Những vết lõm trên bề mặt đá được dân gian lý giải là dấu tích của Thánh Mẫu trong lúc sinh thành Đức Thánh Tản, vì vậy phiến đá được người dân gìn giữ và tôn kính.
Theo tư liệu địa phương, phiến đá Quỳ từng bị thất lạc qua nhiều biến động lịch sử. Đến năm 2002, trong quá trình đào đất trồng cây lưu niệm tại khu vực đền Lăng Sương, phiến đá đã được phát hiện trở lại. Sự kiện này góp phần khôi phục một dấu tích quan trọng trong hệ thống truyền thuyết về sự ra đời của Tản Viên Sơn Thánh. Ngoài ý nghĩa gắn với Thánh Mẫu, phiến đá Quỳ còn được liên hệ với tín ngưỡng thờ đá của người Việt cổ, trong đó đá được xem là biểu tượng của sức mạnh, sự bền vững và những yếu tố linh thiêng của tự nhiên.
Giếng Thiên Thanh
Giếng Thiên Thanh là một trong những địa điểm nổi bật của quần thể đền Lăng Sương, nằm cạnh phiến đá Quỳ và gắn liền với truyền thuyết về việc tắm cho Tản Viên Sơn Thánh khi mới chào đời. Tương truyền, sau khi sinh hạ Nguyễn Tuấn, Thánh Mẫu Đinh Thị Đen đã lấy nước từ giếng này để tắm cho con. Bởi vậy, giếng được nhân dân địa phương tôn kính như một dấu tích thiêng liêng về sự ra đời của Đức Thánh Tản. Khu vực giếng còn được nhắc đến với hình thức xây dựng liên quan đến chữ Vương (王), làm tăng thêm ý nghĩa biểu tượng trong cách nhìn nhận của dân gian.
Theo những ghi chép về di tích, giếng Thiên Thanh có độ sâu khoảng 3 m và được người dân truyền tụng là luôn có nguồn nước trong, đầy quanh năm. Ngay cả vào mùa khô, khi những giếng nước xung quanh bị cạn, giếng Thiên Thanh vẫn được cho là duy trì lượng nước ổn định. Đặc điểm này góp phần hình thành quan niệm về sự linh thiêng của giếng trong đời sống tín ngưỡng địa phương. Cùng với phiến đá Quỳ, giếng Thiên Thanh tạo thành cặp dấu tích tiêu biểu về sự tích sinh thành và nuôi dưỡng Tản Viên Sơn Thánh, đồng thời thể hiện vai trò của nước trong hệ thống tín ngưỡng dân gian của cư dân nông nghiệp.
Hòn đá chẹn bụng và các dấu tích liên quan
Nằm gần khu vực phiến đá Quỳ và giếng Thiên Thanh còn có hòn đá chẹn bụng, một di vật gắn với truyền thuyết về Thánh Mẫu Đinh Thị Đen. Theo lời kể dân gian, sau khi sinh hạ Tản Viên Sơn Thánh, bà đã sử dụng hòn đá này để chẹn bụng. Hòn đá vì vậy được lưu giữ như một dấu tích liên quan đến quá trình sinh nở của Thánh Mẫu. Mặc dù câu chuyện mang màu sắc huyền thoại, việc bảo tồn hòn đá cho thấy sự trân trọng của cộng đồng đối với những địa điểm và đồ vật được truyền tụng là có quan hệ trực tiếp với sự ra đời của Đức Thánh Tản.
Bên cạnh đó, tư liệu về đền Lăng Sương còn nhắc đến âu nước tắm và đôi sọt gắn với sự tích lấy nước tắm cho Tản Viên Sơn Thánh. Tương truyền, đôi sọt vốn liên quan đến người bán măng, sau đó được sử dụng để gánh nước về phục vụ việc tắm cho Đức Thánh khi mới sinh. Những đồ vật này được nhắc đến cùng phiến đá Quỳ, giếng Thiên Thanh và hòn đá chẹn bụng, tạo thành hệ thống dấu tích liên hoàn trong truyền thuyết địa phương. Việc gìn giữ và giới thiệu các dấu tích ấy góp phần làm rõ đặc điểm của đền Lăng Sương như một không gian lưu truyền ký ức cộng đồng về sự sinh thành của Tản Viên Sơn Thánh.
Lễ hội
Lễ hội đền Lăng Sương là hoạt động văn hóa, tín ngưỡng truyền thống được tổ chức hằng năm nhằm tưởng nhớ công đức của Tản Viên Sơn Thánh, Thánh Mẫu Đinh Thị Đen và các vị được phụng thờ tại di tích. Trong năm có hai kỳ lễ chính, gồm ngày 15 tháng Giêng âm lịch, tương truyền là ngày sinh của Tản Viên Sơn Thánh, và ngày 25 tháng Mười âm lịch, là ngày giỗ Thánh Mẫu. Trong đó, lễ hội tháng Giêng thường diễn ra trong ba ngày, từ ngày 14 đến ngày 16, với ngày Rằm tháng Giêng là chính hội. Lễ hội thu hút đông đảo nhân dân địa phương cùng du khách thập phương, trở thành dịp thực hành tín ngưỡng và duy trì những phong tục truyền thống của cộng đồng vùng núi Tản, sông Đà.
Phần lễ được tổ chức trang trọng theo nghi thức cổ truyền, gồm lễ cáo tế, lễ rước và lễ tế chính. Ngày 14 tháng Giêng, nhân dân thực hiện lễ cáo tế để xin phép các vị thần linh mở hội. Sáng ngày 15, các giáp chuẩn bị lễ vật, cỗ tế và tổ chức đoàn rước từ khu vực đền ra bờ sông Đà, hướng về dãy núi Ba Vì để làm lễ nghênh đón Thánh Mẫu và Đức Thánh Tản. Đoàn rước có sự tham gia của các quan viên, đội chấp kích, múa lân cùng ba kiệu bát cống, lần lượt rước lư hương, lễ vật và nước lấy từ sông Đà về phục vụ nghi lễ. Đặc biệt, nghi thức đón dưỡng mẫu Ma Thị Cao Sơn từ núi Tản Viên về dự hội thể hiện sự gắn kết giữa các nhân vật trong hệ thống thần tích cũng như mối quan hệ tín ngưỡng giữa hai vùng đất bên sông Đà. Chiều ngày 16, lễ yên vị được tiến hành, kết thúc kỳ hội chính.
Đối với ngày giỗ Thánh Mẫu 25 tháng Mười âm lịch, các nghi lễ được tổ chức nhằm tưởng nhớ công lao sinh thành của bà Đinh Thị Đen. Theo truyền thuyết địa phương, ngày giỗ này còn gắn với sự tích gò Đống Bò, nằm giữa cánh đồng Đầm Đành, cách đền chính hơn 500 m. Tương truyền, vào ngày 24 tháng Mười hằng năm, có một con bò lớn xuất hiện để dân làng làm cỗ dâng cúng Thánh Mẫu vào ngày hôm sau. Lễ giỗ còn có sự tham gia của các làng kết nghĩa và những cộng đồng trong vùng có truyền thống thờ phụng Tản Viên Sơn Thánh, thể hiện mối liên hệ bền chặt giữa các địa phương cùng thực hành tín ngưỡng.
Bên cạnh phần lễ trang nghiêm, phần hội diễn ra với nhiều hoạt động văn hóa, văn nghệ, thể thao và trò chơi dân gian. Những hoạt động tiêu biểu gồm kéo co, đấu vật, bắn nỏ, ném còn, đu tiên, chọi gà, bóng chuyền và thi kéo lửa nấu cơm. Các trò chơi không chỉ tạo nên không khí vui tươi, sôi nổi mà còn góp phần bảo lưu tập quán sinh hoạt, kỹ năng lao động và truyền thống đoàn kết của cư dân địa phương. Thông qua các nghi thức rước nước, tế lễ và hoạt động cộng đồng, lễ hội đền Lăng Sương phản ánh rõ nét sự kết hợp giữa tín ngưỡng thờ Tản Viên Sơn Thánh, thờ Mẫu và những tín ngưỡng gắn với nền văn minh nông nghiệp lúa nước.
Xếp hạng
Ngày 12 tháng 7 năm 2005, đền Lăng Sương được Bộ Văn hóa – Thông tin xếp hạng Di tích lịch sử cấp quốc gia theo Quyết định số 25/2005/QĐ-BVHTT. Việc xếp hạng khẳng định giá trị của di tích trong hệ thống các công trình lịch sử, văn hóa và tín ngưỡng gắn với thời đại Hùng Vương, đặc biệt là tín ngưỡng thờ Tản Viên Sơn Thánh tại vùng đất Tổ.
Ngày 4 tháng 9 năm 2018, lễ hội đền Lăng Sương tiếp tục được ghi danh vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia theo Quyết định số 3325/QĐ-BVHTTDL của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. Sự ghi danh này góp phần khẳng định giá trị của các nghi lễ truyền thống, phong tục và sinh hoạt tín ngưỡng được cộng đồng địa phương lưu truyền qua nhiều thế hệ, đồng thời tạo cơ sở cho công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản.
Ngày nay, đền Lăng Sương là điểm đến văn hóa, tín ngưỡng quan trọng của tỉnh Phú Thọ, góp phần kết nối hệ thống di tích thờ Tản Viên Sơn Thánh với không gian di sản vùng đất Tổ. Việc bảo tồn các công trình kiến trúc, hiện vật, dấu tích và lễ hội truyền thống không chỉ có ý nghĩa đối với đời sống tinh thần của nhân dân mà còn góp phần gìn giữ những giá trị lịch sử, văn hóa và tín ngưỡng đặc sắc của dân tộc Việt Nam.

