Đình Mạch Tràng (Đông Anh, Hà Nội)

Đình Mạch Tràng (Đông Anh, Hà Nội)

Thông tin cơ bản

Tên gọi và vị trí địa lý 

Đình Mạch Tràng nằm tại thôn Mạch Tràng, xã Cổ Loa, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội. Đây là địa bàn cư trú của cư dân từ thời cổ đại. Theo sử sách và truyền thuyết dân gian, vào thời Thục An Dương Vương xây thành Cổ Loa và lãnh đạo cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Triệu Đà, vùng Mạch Tràng từng là nơi cất giữ lương thảo cho quân đội Âu Lạc.

Xã Cổ Loa chính thức được xác lập từ tháng 10 năm 1965 và được điều chỉnh địa giới theo Quyết định số 23-BT ngày 11/3/1974 của Bộ trưởng Phủ Thủ tướng. Đến năm 2025, sau quá trình sáp nhập hành chính, ngày nay thuộc xã Đông Anh, thành phố Hà Nội. 

Lịch sử và nhân vật

Đình thờ An Dương Vương, Ông được xem là một vị vua anh minh, nhà quân sự lỗi lạc, có công lao to lớn trong việc chọn đất dựng đô, xây thành đắp lũy nhằm chống giặc ngoại xâm. Công tích của vua An Dương Vương không chỉ được ghi chép trong sử sách mà còn khắc sâu trong tâm thức nhân dân thông qua các truyền thuyết, tín ngưỡng và lễ hội dân gian. Tại nhiều đình làng trong khu vực, ông được thờ phụng như một vị thần hộ mệnh và từng được các triều đại phong kiến sắc phong.

Đình Mạch Tràng có niên đại vào khoảng cuối thế kỷ XVIII. Trong giai đoạn 2000-2001, đình được thành phố Hà Nội đầu tư tu bổ, tôn tạo. Các hạng mục được cải tạo bao gồm: tường đình dài 60m và tòa Đại Đình có chiều dài 14m, nền cao 50cm so với mặt sân. Kiến trúc đình mang đặc trưng truyền thống, với mặt bằng bố cục kiểu chữ “Đinh”. 

Kiến trúc cảnh quan

Đình Mạch Tràng được xây dựng trên một khu đất cao ráo, rộng khoảng 3.000m², nằm ở đầu phía Tây thôn Mạch Tràng. Mặt tiền đình quay ra trục đường làng theo hướng Tây Bắc – Đông Nam, tạo thế phong thủy hài hòa với cảnh quan xung quanh. Phía trước đình là một khu hồ cũ, bên cạnh có giếng Ngọc, và một sân rộng hơn 2.000m² được lát gạch Bát Tràng, tạo không gian thoáng đãng, trang nghiêm.

Tổng thể kiến trúc đình gồm các hạng mục chính: Nghi Môn, Tiền Tế, Đại Đình Am thờ. Trong khuôn viên còn có nhiều cây xanh lâu đời. 

Nghi Môn

Đình Mạch Tràng có một nghi môn được xây dựng theo kiểu tứ trụ đơn giản, không có mái và không có cửa. Hai trụ chính giữa cao hơn hai trụ hai bên, tạo thế cân đối, vững chãi. Trên các trụ có khắc nổi chữ Hán, phần đỉnh trụ được gắn hình chim phượng, thể hiện nét đặc trưng của kiến trúc truyền thống. Từ các cột trụ, hệ thống tường bao được xây nối liền, bao quanh toàn bộ khuôn viên di tích. 

Tiền Tế

Bước qua Nghi Môn, là một khoảng sân rộng được lát gạch đỏ truyền thống. Công trình đầu tiên đối diện cổng là nhà Tiền Tế, với kiến trúc mở, gồm ba gian, thoáng đãng, là lối dẫn vào tòa Đại Đình ở phía sau. 

Nhà Tiền Tế hiện nay được phục hồi vào năm 2001, có diện tích mặt bằng gần 100m², kết cấu khung mái kiểu vì kèo bằng gỗ lim, mái lợp ngói mũi hài truyền thống. Tường hồi và trụ biểu được xây bằng gạch bờ vữa, thể hiện kỹ thuật xây dựng dân gian đặc trưng.

Công trình được xây trên nền cao hơn mặt sân, với tam cấp bằng đá tảng, nền lát gạch Bát Tràng cổ kính. Hệ thống cột gỗ tròn chịu lực được bố trí vững chắc, tạo nên sự bề thế và trang nghiêm cho toàn bộ công trình. Tại gian giữa ban thờ công đồng, thể hiện sự tôn kính đối với các bậc tiền nhân. Cả ba gian đều được trang trí bằng cửa võng sơn son thếp vàng, làm tăng thêm vẻ uy nghi và linh thiêng cho không gian thờ tự.

Ở gian đầu hồi bên phải, đặt một ban thờ nhỏ, phía trên là hai tấm bia đá được dựng sát vào tường hồi, ghi lại dấu tích hoặc công đức có liên quan đến di tích.

Đại Đình

Nằm phía sau Tiền Tế, cách một khoảng sân hẹp, Đại Đình là công trình kiến trúc trung tâm, có quy mô và giá trị nghệ thuật đặc biệt trong tổng thể di tích đình Mạch Tràng. Công trình được dựng hoàn toàn bằng gỗ, có diện tích 14,4m x 21m, gồm năm gian chính và hai gian hồi, được xây dựng theo kiểu truyền thống với mái ngói ta dày, bờ đao cong mềm mại, thể hiện phong cách kiến trúc đình làng Bắc Bộ. Mặt trước Đại Đình có hệ thống cửa bức bàn chạy suốt bảy gian, bậc thềm lên xuống lát đá xanh, cổ kính. 

Đại Đình sở hữu hệ mái đồ sộ, bốn góc đao chắc khỏe. Bờ nóc và bờ chảy trên mái được đắp trang trí hoa chanh, đầu đao mái hình rồng uốn lượn. Hệ khung gỗ lim với kết cấu “thượng giá chiêng, hạ chồng rường”. Công trình gồm bốn bộ vì chính hai bộ vì hồi, trong đó hai bộ vì gian giữa được tập trung trang trí chạm khắc công phu. Trên các chồng rường, nghệ nhân xưa thể hiện nhiều hình tượng tứ linh, tứ quý, rồng chầu mặt nguyệt, phượng ngậm hoa, rùa đội sen,… Các đầu dư được chạm lộng hình đầu rồng, câu đầu liên kết với cột cái tạo nên cấu trúc vừa vững chắc, vừa giàu tính thẩm mỹ. Các bẩy được liên kết với nhau bằng hệ thống xà ngang, các hoành gian và tàu mái tạo thành hệ khung chặt chẽ với hai mái rồng có bờ góc đao. Các hàng chân cột đều không có móng, được đặt chênh trên những viên đá tảng có dạng tròn dưới chân cột.

Không gian nội thất được bài trí trang nghiêm. Gian giữa là gian rộng nhất, đặt ban thờ công đồng. Tại đây treo một khánh tròn sơn son thếp vàng, trang trí nổi hình mặt trời với sáu con hổ phù, cùng các họa tiết tứ linh, tứ quý đặc sắc. Các cửa võng ở các gian đều được sơn son thếp vàng, tạo vẻ uy nghi, linh thiêng.  

Phía sau Tiền Đường là Hậu Cung, nơi đặt khám thờ vua Thục An Dương Vương, vị vua được nhân dân tôn kính như một vị thần hộ quốc. Bài vị được sơn son thếp vàng, có niên đại từ thế kỷ XVIII – XIX. Hai bên đặt đôi nghê thờ, ngai thờ gỗ sơn son thếp vàng, hai lưỡi phủ Việt, chuông đồng, cây đèn đồng  tất cả tạo nên không gian thờ tự trang nghiêm, linh thiêng.

Tả/Hữu Vu

Nằm hai bên phía trước tòa Tiền Tế, là hai dãy Tả Vu và Hữu Vu, mỗi dãy gồm 7 gian, mang kiểu dáng kiến trúc đơn giản phong cách truyền thống.

Trong đó, 5 gian giữa được thiết kế mở, thoáng, không ngăn tường, không có cửa, tạo cảm giác rộng rãi, thuận tiện cho sinh hoạt và tổ chức các hoạt động lễ nghi. Hai gian chái ở hai đầu được xây dựng thành phòng kín, phục vụ các công năng riêng biệt khi cần thiết.

Tả Vu và Hữu Vu là không gian phục vụ các hoạt động hậu cần, lễ nghi trong đình, đồng thời là nơi nghỉ ngơi, chuẩn bị lễ vật của các bô lão, chức sắc địa phương trong các dịp tế lễ trọng đại.

Hiện vật

Một trong những giá trị đặc biệt của đình Mạch Tràng là việc hiện còn lưu giữ được 9 đạo sắc phong do các vua triều Nguyễn ban, trải dài từ đầu thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX. Các sắc phong này là minh chứng sinh động cho quá trình thờ phụng và tôn vinh Thục An Dương Vương qua các thời kỳ.

  • Sắc phong sớm nhất có niên hiệu Gia Long nguyên niên (1802)
  • Tiếp theo là các sắc phong vào các năm: Gia Long 9 (1810), Minh Mệnh 2 (1821), Thiệu Trị 2 (1842), Tự Đức 3 (1850), Tự Đức 33 (1880), Đồng Khánh 2 (1887), Duy Tân 3 (1909),
  • Và sắc phong muộn nhấtniên hiệu Khải Định 9 (1924).

Bên cạnh đó, đình còn lưu giữ một cuốn thần phả viết bằng chữ Hán, là nguồn tư liệu lịch sử – văn hóa quý giá, góp phần quan trọng trong việc nghiên cứu, tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, lịch sử hình thành và phát triển của vùng đất Cổ Loa nói riêng và đất nước Việt Nam nói chung.

Sự kiện và lễ hội

Lễ hội đình Mạch Tràng là một loại hình lễ hội dân gian truyền thống, được tổ chức hằng năm vào ngày 6 và ngày 10 tháng Giêng Âm lịch. Đây là dịp để nhân dân tưởng nhớ và tri ân Thục An Dương Vương, vị vua đã lập nên nhà nước Âu Lạc, nhà nước thứ hai trong lịch sử dân tộc Việt Nam. 

Đình Mạch Tràng là một trong tám đình thuộc “Bát xã Loa thành”, vì vậy người dân trong thôn có trách nhiệm và vinh dự tham gia vào các nghi lễ trọng đại tại đền Thượng,  nơi thờ chính An Dương Vương. Ngày 6 tháng Giêng Âm lịch, dân làng Mạch Tràng tổ chức rước kiệu Bát Cống và các lễ vật truyền thống từ đình làng sang đền Thượng để cùng tham dự lễ tế chung với các xã bạn trong quần thể di tích Cổ Loa.

Sau lễ tế chung, đoàn rước quay trở về địa phương để tiếp tục tổ chức lễ hội riêng của làng vào ngày 10 tháng Giêng.

Lễ hội đình Mạch Tràng gồm hai phần gồm phần lễ và phần hội, phần lễ gồm các nghi thức truyền thống như rước, tế lễ, thể hiện lòng thành kính với vị vua dựng nước. Phần hội gồm các hoạt động văn nghệ, biểu diễn dân gian, góp phần tạo nên không khí vui tươi, gắn kết cộng đồng. Lễ hội không chỉ là dịp tưởng niệm lịch sử, mà còn là không gian sinh hoạt văn hóa tinh thần đặc sắc, thể hiện bản sắc truyền thống của cư dân vùng đất thiêng Cổ Loa.

Xếp hạng

Với những giá trị về lịch sử – văn hoá, đình Mạch Tràng được Bộ Văn hóa và Thông tin xếp hạng di tích lịch sử cấp Quốc gia (1997).

 

Mach Trang Communal House (Dong Anh, Hanoi)

Name and Geographical Location

Mach Trang Communal House is located in Mach Trang Hamlet, Co Loa Commune, Dong Anh District, Hanoi City.

This area has been inhabited since ancient times. According to historical records and local legends, during the reign of Thuc An Duong Vuong, when the Co Loa Citadel was built and he led the resistance against Trieu Da’s invading forces, the region of Mach Trang was once a granary area storing provisions for the Au Lac army.

Co Loa Commune was officially established in October 1965 and its administrative boundaries were adjusted under Decision No. 23-BT dated March 11, 1974, by the Minister of the Prime Minister’s Office.

By 2025, following administrative mergers, the area now belongs to Dong Anh Commune, Hanoi City.


History and Historical Figures

The communal house is dedicated to An Duong Vuong, revered as an enlightened monarch and an outstanding military strategist who made great contributions in selecting the capital site, building fortifications, and defending the nation from foreign invaders.

The achievements of King An Duong Vuong are not only recorded in historical chronicles but are also deeply rooted in the people’s spiritual consciousness through legends, folk beliefs, and festivals.

In many surrounding villages, he is worshipped as a guardian deity and had been conferred honorific titles by various feudal dynasties.

The Mach Trang Communal House dates back to the late 18th century.

During 2000–2001, it underwent restoration and embellishment funded by Hanoi City.

The restored components included a 60-meter-long surrounding wall and the Dai Dinh (Great Hall), which measures 14 meters in length with a foundation 50 cm higher than the courtyard level.

The architecture follows a traditional layout in the shape of the Vietnamese character “Đinh (丁)”.


Architecture and Landscape

The Mach Trang Communal House is situated on a high, open plot of land covering about 3,000 m², located at the western entrance of Mach Trang Hamlet.

Its façade faces the village road along a northwest–southeast axis, creating a harmonious feng-shui alignment with the surrounding landscape.

In front of the communal house lies an old pond and the Ngoc Well, accompanied by a spacious courtyard of over 2,000 m², paved with Bat Trang bricks, offering an open, solemn setting.

The architectural complex includes the main components: Nghi Mon (Main Gate), Tien Te (Front Ceremonial Hall), Dai Dinh (Great Hall), and Am Tho (Shrine).

The grounds are shaded by numerous ancient trees.


Nghi Mon (Main Gate)

The Nghi Mon of Mach Trang Communal House was constructed in the four-pillar (Tu Tru) style, simple in form, without a roof or doors.

The two central pillars are taller than the flanking ones, creating a balanced, sturdy composition.

Chinese characters are embossed on the pillars, and the tops are decorated with phoenix motifs — a distinctive feature of traditional Vietnamese architecture.

From these pillars, a connecting brick wall extends around the entire compound.


Tien Te (Front Ceremonial Hall)

Beyond the Nghi Mon lies a spacious courtyard paved with traditional red bricks.

The first structure facing the gate is the Tien Te, an open hall of three compartments, serving as the passage to the Dai Dinh behind.

Reconstructed in 2001, the Tien Te has a floor area of nearly 100 m², featuring a lim timber truss roof structure and traditional mu hai (shoe-shaped) clay tiles.

The gable walls and pillars are made of brick and plaster, reflecting typical folk construction techniques.

Built on a raised foundation, it has three stone steps and an antique Bat Trang brick floor.

Sturdy round wooden columns support the structure, giving it a dignified and solemn appearance.

The central compartment houses the communal altar, dedicated to village ancestors.

All three compartments are adorned with gilded carved altar screens (cua vong), enhancing the sacred atmosphere.

At the right gable end stands a small side altar. Above it, two stone steles are mounted against the wall, inscribed with historical records or donor contributions associated with the monument.


Dai Dinh (Great Hall)

Located behind the Tien Te, separated by a narrow courtyard, the Dai Dinh serves as the architectural centerpiece and holds exceptional artistic and cultural value.

Built entirely of wood, the hall measures 14.4 meters by 21 meters, with five main compartments and two side ones.

Its roof, made of thick Vietnamese tiles, curves gracefully at the eaves — a hallmark of Northern Vietnamese communal architecture.

The front façade features a row of seven panel doors (cua buc ban), and the stone-paved steps exude an ancient charm.

The grand roof features strong curved corners; its ridge and edges are decorated with citrus-flower motifs and dragon finials.

The lim-wood frame is constructed in the traditional “thuong gia chieng, ha chong ruong” system, comprising four main trusses and two side trusses, the central ones intricately carved.

The carvings include motifs of the Four Sacred Animals (dragon, phoenix, turtle, unicorn), the Four Seasons, “dragons flanking the moon,” “phoenixes holding flowers,” and “turtles carrying lotuses.”

The beam ends are pierced and sculpted into dragon heads, creating a harmonious blend of strength and artistry.

The columns rest on round stone bases without deep foundations — a distinctive feature of ancient Vietnamese wooden structures.

Inside, the interior space is solemnly arranged.

The central bay, the widest one, houses the main communal altar. A round gilded wooden plaque hangs above, depicting the sun surrounded by six tiger spirits (ho phu), along with elaborate floral and mythical motifs.

Each compartment features gilded carved screens, further accentuating the hall’s majesty.

Behind the Tien Duong (Front Hall) lies the Hau Cung (Rear Sanctuary), where the shrine of King Thuc An Duong Vuong is located.

The gilded and lacquered altar dates from the 18th–19th century.

Flanking the shrine are pairs of sacred nghe (guardian lions), altars, ceremonial axes (phu Viet), a bronze bell, and bronze lamps — creating a reverent, sacred atmosphere.


Am Tho (Shrine)

The Shrine of My Chau, daughter of An Duong Vuong, lies to the east of the Tien Te.

It consists of two parallel houses forming the Chinese character “Nhị (二)”.

The first follows the “Nhất (一)” layout, and the second the “Đinh (丁)” form.

Both structures are framed with traditional wooden trusses and roofed with mu hai tiles, resembling the architectural style of the Tien Te.

The shrine has three simple compartments with tall brick pillars on either side and stone steps leading up.

It was renovated in 2001 to preserve the historical and spiritual values deeply tied to the cultural identity of Co Loa villagers.


Ta Vu and Huu Vu (Left and Right Side Halls)

In front of the Tien Te, two symmetrical wings — Ta Vu (Left Hall) and Huu Vu (Right Hall) — each comprise seven compartments of simple traditional design.

The five central compartments are open, without walls or doors, providing spacious and flexible areas for ceremonies and gatherings.

The two end compartments are enclosed rooms used for specific functions.

These side halls serve as logistical and ritual preparation areas, where village elders and dignitaries rest and prepare offerings during major ceremonies.


Artifacts

A unique feature of Mach Trang Communal House is its collection of nine royal decrees (sac phong) issued by emperors of the Nguyen Dynasty, spanning from the early 19th century to the early 20th century.

These decrees are vivid historical evidence of the long-standing worship of Thuc An Duong Vuong.

The earliest decree dates to the first year of Gia Long (1802), followed by decrees issued in the years Gia Long 9 (1810), Minh Menh 2 (1821), Thieu Tri 2 (1842), Tu Duc 3 (1850), Tu Duc 33 (1880), Dong Khanh 2 (1887), Duy Tan 3 (1909), and the latest Khai Dinh 9 (1924).

Additionally, the communal house preserves an ancient divine genealogy manuscript (than pha) written in classical Chinese characters — a valuable historical and cultural source that contributes to the study of folk beliefs, and the formation and development of Co Loa in particular, and Vietnamese civilization in general.


Festivals and Events

The Mach Trang Communal House Festival is a traditional folk festival held annually on the 6th and 10th days of the first lunar month.

It is an occasion for the people to honor and commemorate Thuc An Duong Vuong, the founder of the Au Lac Kingdom, the second state in Vietnamese history.

Mach Trang Communal House is one of the eight temples that form the “Bat Xa Loa Thanh” (Eight Communes of the Co Loa Citadel).

Therefore, villagers have the honor and duty to participate in grand rituals at the Upper Temple (Den Thuong), the main shrine dedicated to An Duong Vuong.

On the 6th day of the first lunar month, villagers organize a solemn procession carrying the Bat Cong Palanquin and traditional offerings from their communal house to the Upper Temple, joining the common ceremony with other communes in the Co Loa relic complex.

After the joint ceremony, the procession returns to the village to continue the local festival on the 10th day of the first lunar month.

The festival consists of two main parts:

  • The ritual section, including traditional rites such as the procession and ceremonial worship, expressing deep reverence for the founding king.

  • The festive section, featuring folk games, performances, and traditional music, fostering joy and community spirit.

The Mach Trang Festival is not only a historical commemoration but also a vibrant cultural event reflecting the spiritual life and traditional identity of the sacred land of Co Loa.


Classification

With its historical and cultural significance, Mach Trang Communal House was recognized by the Ministry of Culture and Information as a National Historical Relic in 1997.

Pavillon Communal de Mạch Tràng (Cổ Loa, Đông Anh, Hanoï)

Nom et situation géographique

Le pavillon communal de Mạch Tràng est situé dans le hameau du même nom, commune de Cổ Loa, district de Đông Anh, ville de Hanoï. Cette région est un ancien lieu d’habitat humain depuis la protohistoire. Selon les chroniques et les légendes populaires, à l’époque du roi Thục An Dương Vương, lors de la construction de la citadelle de Cổ Loa et de la résistance contre l’invasion de Triệu Đà, la zone de Mạch Tràng servait d’entrepôt pour les provisions de l’armée d’Âu Lạc.

La commune de Cổ Loa a été officiellement établie en octobre 1965 et a vu ses limites administratives ajustées par la décision n°23-BT du 11 mars 1974 du ministre auprès du Premier ministre. En 2025, après une nouvelle réorganisation administrative, elle appartient désormais à la commune de Đông Anh, ville de Hanoï.


Histoire et figures associées

Le pavillon communal est dédié au culte du roi An Dương Vương, considéré comme un souverain éclairé et un stratège remarquable, fondateur du royaume d’Âu Lạc. Son œuvre dans la construction de la citadelle et la défense nationale est profondément ancrée dans la mémoire collective, transmise à travers les légendes et les fêtes populaires.

Le pavillon actuel date de la fin du XVIIIᵉ siècle. Entre 2000 et 2001, il fut restauré et reconstruit avec le soutien du Comité populaire de Hanoï. Les travaux comprenaient la reconstruction du mur d’enceinte de 60 mètres, du bâtiment principal (Đại Đình) long de 14 mètres, et du surhaussement du sol de 50 cm. Son plan est de type traditionnel en forme de caractère “Đinh” (丁).


Architecture et paysage

Le pavillon communal s’élève sur un terrain d’environ 3 000 m², légèrement surélevé, à l’ouest du hameau. La façade est orientée nord-ouest/sud-est, en harmonie avec le paysage environnant. Devant le pavillon s’étend un ancien étang et un puits sacré appelé Giếng Ngọc, ainsi qu’une vaste cour pavée de briques de Bát Tràng, d’environ 2 000 m².

L’ensemble architectural comprend : le Nghi Môn (portique d’entrée), le Tiền Tế (bâtiment d’accueil), le Đại Đình (salle principale) et l’Am thờ (chapelle).


Le Nghi Môn (portique d’entrée)

Le Nghi Môn de Mạch Tràng est un portique à quatre piliers (tứ trụ) sans toit ni porte. Les deux piliers centraux, plus hauts, symbolisent la stabilité et la dignité. Des inscriptions en caractères chinois y sont gravées, et des motifs de phénix ornent leurs sommets, éléments typiques de l’architecture traditionnelle.


Le Tiền Tế (bâtiment d’accueil)

Derrière le portique s’étend une large cour pavée de briques rouges. Le Tiền Tế, composé de trois travées, est une construction ouverte servant d’entrée au Đại Đình. Reconstruit en 2001, il couvre environ 100 m² et possède une charpente en bois de fer (lim), avec un toit de tuiles traditionnelles.

Les murs latéraux sont en briques enduites, et le sol est pavé de briques de Bát Tràng. Les colonnes rondes soutiennent la structure, conférant majesté et équilibre. Au centre se trouve l’autel communautaire, orné de portes sculptées et dorées, symbole du respect des ancêtres.


Le Đại Đình (bâtiment principal)

Situé derrière le Tiền Tế, le Đại Đình est le cœur du monument. Tout en bois, il mesure 14,4 x 21 m, comporte cinq travées principales et deux annexes latérales. Le toit est recouvert de tuiles épaisses à bords relevés, typiques des pavillons du nord du Viêt Nam.

La structure en bois de fer est du type « thượng giá chiêng, hạ chồng rường », soutenue par quatre travées principales richement sculptées. Les motifs décoratifs comprennent les quatre animaux sacrés (tứ linh), les quatre saisons (tứ quý), ainsi que des dragons, phénix et tortues symbolisant prospérité et longévité.

L’intérieur abrite un autel principal dédié au culte collectif, orné d’un gong doré décoré de motifs solaires et de six tigres stylisés. Derrière se trouve le Hậu Cung, sanctuaire dédié au roi Thục An Dương Vương, où l’on conserve des objets cultuels datant des XVIIIᵉ–XIXᵉ siècles : trônes, statues de lions, cloches et chandeliers en bronze.


L’Am Thờ (chapelle)

Située à l’est du Tiền Tế, la chapelle dédiée à Mỵ Châu est formée de deux bâtiments parallèles, l’un en forme de caractère “Nhất” (一), l’autre “Đinh” (丁). Entièrement reconstruite en 2001, elle suit le style traditionnel vietnamien avec charpente en bois et toit en tuiles courbes.


Les bâtiments latéraux (Tả Vu et Hữu Vu)

De part et d’autre du Tiền Tế se trouvent deux ailes latérales (Tả Vu et Hữu Vu), chacune composée de sept travées. Les cinq travées centrales sont ouvertes pour accueillir les cérémonies, tandis que les deux travées d’extrémité servent de pièces fermées pour les besoins rituels et logistiques.


Objets conservés

Le pavillon de Mạch Tràng conserve neuf décrets royaux (sắc phong) émis par les empereurs de la dynastie Nguyễn (1802–1945), datés de 1802 à 1924, honorant le culte du roi Thục An Dương Vương. Le plus ancien porte le règne de Gia Long (1802), et le plus récent celui de Khải Định (1924).

Le pavillon détient également un registre divinatoire (thần phả) en caractères chinois, source précieuse pour l’étude des croyances populaires et de l’histoire de Cổ Loa.


Événements et fêtes

La fête du pavillon communal de Mạch Tràng se tient chaque année les 6 et 10 du premier mois lunaire, en hommage à Thục An Dương Vương, fondateur du royaume d’Âu Lạc.

Le village de Mạch Tràng, faisant partie du groupe des “Huit villages de la citadelle de Loa” (Bát xã Loa thành), participe aux cérémonies principales du Temple supérieur (Đền Thượng). Le 6 du mois lunaire, la procession transporte l’effigie et les offrandes jusqu’au temple, avant de revenir pour célébrer la fête propre au village le 10 du même mois.

La fête comprend deux parties : la cérémonie rituelle (processions, sacrifices) et la fête populaire (chants, danses, jeux traditionnels), exprimant la gratitude envers le roi fondateur et la cohésion communautaire.


Classement patrimonial

Grâce à ses valeurs historiques, culturelles et architecturales, le pavillon communal de Mạch Tràng a été classé monument historique national par le ministère de la Culture et de l’Information en 1997.

麦长祠堂(河内市东英县古螺乡)

名称与地理位置

麦长祠堂位于河内市东英县古螺乡麦长村。此地自古即为人类聚居之所。根据史籍与民间传说记载,在蜀安阳王(Thục An Dương Vương)兴建**古螺城(Cổ Loa)并率领瓯骆国(Âu Lạc)抗击赵佗(Triệu Đà)**侵略时,麦长地区曾是军粮储备之地。

古螺乡于1965年10月正式设立,并根据1974年3月11日第23-BT号首相府部长决定调整行政区划。至2025年,经行政区划调整,现属河内市东英乡。


历史与人物

祠堂供奉蜀安阳王,他被尊为英明之君与卓越的军事家,创建瓯骆国,筑城御敌,为国家的建立与防卫作出重大贡献。其功绩不仅载入史册,更深植于人民信仰之中,通过传说与祭祀活动代代相传。

麦长祠堂建于18世纪末。在2000–2001年期间,由河内市投资修缮重建,主要工程包括:长60米的围墙与长14米的大殿(Đại Đình),殿基高出院面50厘米。祠堂整体布局采用传统的**“丁”字形(Đinh)**构造形式。


建筑与景观

祠堂坐落在村西高地,占地约3000平方米。建筑朝向西北—东南,与周边环境形成和谐风水格局。祠堂前方有一座古池与玉井(Giếng Ngọc),前庭铺设八庄(Bát Tràng)古砖,面积约2000平方米,空间开阔庄严。

建筑群主要包括:仪门(Nghi Môn)、前殿(Tiền Tế)、大殿(Đại Đình)及庙庵(Am Thờ)。院内古树成荫,环境清幽。


仪门

麦长祠堂的仪门为**四柱式(Tứ trụ)**结构,无屋顶、无门扇。中间两柱高于两侧,造型稳重对称。柱身刻有汉字,柱顶饰以凤凰雕塑,体现越南传统建筑特色。


前殿

穿过仪门,即为宽阔的红砖院落。正对大门的建筑为前殿(Tiền Tế),为三间敞开式建筑,通向后方的大殿。现存建筑于2001年修复,占地约100平方米,屋架采用**檩梁式柚木(gỗ lim)**结构,屋顶覆传统瓦。

殿墙以砖砌灰抹,地面铺古砖。圆木立柱坚固支撑,气势庄重。中堂设有公祠祭坛,三间皆饰以鎏金漆雕门额(cửa võng sơn son thếp vàng),显得庄严而神圣。右侧山墙内置两块石碑,记载修祠功德与历史沿革。


大殿

大殿位于前殿之后,相距一条小院,是全祠的中心建筑。全以木材建成,面积14.4米 × 21米,共五间正殿、两间侧屋,为北越乡村祠堂典型结构,屋顶覆厚瓦,檐角上翘。

屋架采用传统的**“上价锣、下重梁”(thượng giá chiêng, hạ chồng rường)结构,主要有四组正梁、两组侧梁,中堂两组雕饰最为精美,题材包括四灵(龙、麟、龟、凤)**、四季花卉(松、竹、梅、菊)、龙盘日月、凤衔花、龟托莲等象征吉祥的纹饰。

殿内正中设公祀主坛,悬挂鎏金圆形木磬,浮雕太阳与六虎纹样。坛后为后宫(Hậu Cung),供奉蜀安阳王神位,神龛与祭器多为18–19世纪作品,金漆木制,陈设有麒麟、神座、铜钟与铜灯,氛围庄严肃穆。


庙庵

庙庵(Am Thờ)位于前殿东侧,供奉嫦珠公主(Mỵ Châu)。建筑由两座平行房屋组成,一为**“一”字形(Nhất),一为“丁”字形(Đinh)**,木结构屋架、瓦屋顶,2001年重修,延续古螺地区的信仰传统。


左右廊(Tả Vu / Hữu Vu)

前殿两侧为左廊(Tả Vu)与右廊(Hữu Vu),各七间。中间五间开放无墙,用于祭礼准备与集会;两端两间为封闭房间,用作仪式辅助或休憩之所。


文物

麦长祠堂现保存有阮朝(Nguyen Dynasty, 1802–1945)历代皇帝颁赐的九道封诰(Sắc phong),年代从嘉隆元年(1802)至启定九年(1924),是祭祀蜀安阳王信仰延续的重要凭证。

此外,还保存有一部以汉字书写的神谱(Thần phả),为研究越南民间信仰及古螺地区历史文化的重要史料。


活动与庙会

麦长祠堂庙会为传统民间节庆活动,每年农历正月初六与初十举行,以纪念蜀安阳王建立瓯骆国的功业。

麦长村为**“螺城八社(Bát xã Loa thành)”之一,村民每年参与上庙(Đền Thượng)祭礼。农历正月初六,村民抬八供轿(Bát Cống)**及祭品前往上庙,与诸社共祭,祭毕返村,于初十继续举行本村庙会。

庙会包括祭典部分(迎神、献祭等)与娱乐部分(民间歌舞、游戏表演),不仅是追思先王的仪式,也是一种凝聚社区精神与传承地方文化的重要节日。


等级与保护

凭借其历史、文化与建筑价值,麦长祠堂于1997年被越南文化与信息部列为国家级历史遗迹。

Tài liệu tham khảo

  1. Di tích lịch sử văn hóa Hà Nội, Nxb Chính trị Quốc gia (2000). 
  2. Vũ Văn Quân, Hồ sơ tư liệu văn hiến Thăng Long, tập 10, Nxb Hà Nội. 
  3. Cảnh Toàn, Di tích lịch sử, kiến trúc nghệ thuật và khảo cổ Cổ Loa, Cục Di sản văn hóa. 
  4. Vương Tuyển (2009), Lễ hội dân gian Việt Nam, Nxb Văn hóa dân tộc. 
  5. Lưu Minh Trị (2011), Hà Nội Danh Thắng Và Di Tích, tập 1, Nxb Hà Nội. 
  6. Đình Mạch Tràng – Cổ Loa, Kênh Youtube Cổ Loa Chanel. 
  7.  
5/5 (1 bình chọn)
Chia sẻ
Checkin
Đinh mach trang Đong anh ha noi (2)

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)