Đình Phú Mỹ (Nam Từ Liêm, Hà Nội)

Đình Phú Mỹ (Nam Từ Liêm, Hà Nội)

Thông tin cơ bản

Tên gọi và vị trí địa lý

Đình Phú Mỹ là một công trình tín ngưỡng dân gian truyền thống, tọa lạc tại thôn Phú Mỹ, nay thuộc phường Mỹ Đình, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. Theo đơn vị hành chính trước năm 2013, địa danh này thuộc xã Mỹ Đình, huyện Từ Liêm. Đình nằm về phía tây nam của Thủ đô, cách trung tâm thành phố khoảng 12km, trong khu vực đồng bằng châu thổ sông Hồng. Vị trí của đình không chỉ thuận lợi về giao thông và cư dân sinh sống, mà còn nằm trên một vùng đất cổ có lịch sử lâu đời, nơi hội tụ nhiều dấu tích của các thời kỳ lịch sử quan trọng, đặc biệt là thời kỳ khởi nghĩa Hai Bà Trưng và kháng chiến chống quân Lương của Lý Nam Đế. Đình gắn bó mật thiết với đời sống tâm linh, văn hóa và tín ngưỡng của cư dân vùng Phú Mỹ từ bao đời nay, phản ánh mối quan hệ giữa con người với không gian văn hóa làng xã truyền thống của đồng bằng Bắc Bộ.

Lịch sử và nhân vật

Đình Phú Mỹ được xây dựng để phụng thờ hai nhân vật lịch sử có vai trò quan trọng trong dòng chảy dân tộc. Trước hết là Lý Phật Tử, vị vua cuối cùng của nhà Tiền Lý (ở ngôi từ năm 571 đến năm 602), nổi tiếng với việc dựng lũy chống lại nhà Tùy xâm lược và là biểu tượng cho tinh thần độc lập của người Việt thời tiền Ngô. Bên cạnh đó là Ả Lã Nàng Đê, một nữ tướng kiệt xuất trong cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng chống lại ách đô hộ của nhà Hán (năm 40–43). Việc đình thờ phụng cả vua và nữ tướng thể hiện sự ghi nhớ công lao những bậc anh hùng đã có công trong công cuộc bảo vệ và xây dựng đất nước. Về mặt lịch sử, ngôi đình được xây trên nền một vùng đất cổ từng là căn cứ nghĩa quân của Hai Bà Trưng trong khởi nghĩa chống quân Đông Hán, và cũng là địa bàn phòng thủ quan trọng của Lý Nam Đế trong cuộc kháng chiến chống quân Lương xâm lược Trung Hoa thời kỳ 554–558. Những nhân vật được thờ trong đình không chỉ gắn với lịch sử dân tộc mà còn được tôn vinh như thành hoàng bảo trợ cho vùng đất này.

Kiến trúc cảnh quan

Đình Phú Mỹ là một quần thể kiến trúc tôn giáo có quy mô lớn, đặc trưng cho kiểu đình làng Việt Nam thế kỷ XIX, được quy hoạch theo bố cục khép kín “nội công, ngoại quốc”, thể hiện quan niệm triết lý âm dương, ngũ hành trong kiến trúc truyền thống. Các công trình trong khuôn viên đình được sắp xếp chặt chẽ nhưng vẫn đảm bảo tính hài hòa.

Phương đình là kiến trúc đầu tiên nằm phía trước, được dựng trên nền cao hơn mặt sân khoảng 20cm, bao quanh bởi bó vỉa gạch. Đây là một nếp nhà một gian, bốn hàng chân cột, mái chồng diêm hai tầng tám mái – kiểu mái đặc trưng của kiến trúc đình làng Bắc Bộ. Các bộ phận kiến trúc như đầu đao, cổ diêm, phần dốc mái được trang trí bằng hình rồng và tứ linh (long, ly, quy, phượng), mang ý nghĩa trấn giữ, bảo hộ cho không gian tâm linh.

Đại đình gồm một nếp nhà năm gian, hai chái, có mặt bằng gồm tám hàng chân cột, sử dụng các thức vì theo kiểu giá chiêng – chồng rường – hạ cốn. Các cấu kiện gỗ của toà đại đình được chạm khắc công phu với đề tài phong phú. Nổi bật là hai bức vì cốn hai bên hồi tả hữu được chạm hình tiên cưỡi rồng, xen lẫn các hình long, ly, quy, phượng, thể hiện ước vọng thái bình và trường tồn. Bốn bức đầu gian giữa chạm hình rồng miệng ngậm ngọc, râu xoắn – mang đậm phong cách trang trí của thế kỷ XVIII–XIX.

Hậu cung gồm ba gian, nằm dọc phía sau đại đình. Hai dãy Tả mạc và Hữu mạc được xây song song, liên kết chặt chẽ với nhà Ống muống và Phương đình, tạo nên một tổng thể kiến trúc hình chữ “quốc” – biểu tượng cho quốc gia, thể hiện sự tôn nghiêm của không gian thờ tự.

Hiện vật

Ngoài giá trị kiến trúc, đình Phú Mỹ còn bảo lưu được một khối lượng lớn di vật quý giá, có niên đại từ các thời Lê, Tây Sơn, đến triều Nguyễn. Đáng chú ý nhất là hai cuốn Ngọa phả sao có niên đại Duy Tân năm 1913, cung cấp tư liệu quan trọng về nguồn gốc thần tích, lễ hội và các dòng họ có công với làng. Bên cạnh đó, đình còn lưu giữ 21 đạo sắc phong thần của các triều đại, trong đó bao gồm 4 đạo sắc thời Cảnh Hưng, 2 đạo sắc thời Chiêu Thống và 2 đạo sắc thời Tây Sơn, còn lại thuộc thời Nguyễn. Đây là minh chứng quan trọng cho việc đình Phú Mỹ được nhà nước phong kiến công nhận về tính linh thiêng và vai trò tín ngưỡng trong đời sống cộng đồng. Ngoài ra, đình còn có một bia đá mang tên “Sự lệ bi ký” niên hiệu Cảnh Hưng, có giá trị như một “tư liệu sử học bằng đá” phản ánh lễ lệ, quy chế sinh hoạt làng xã và nghi lễ đình thần vào thời Lê.

Sự kiện và lễ hội

Đình Phú Mỹ không chỉ là trung tâm tín ngưỡng mà còn là địa điểm tổ chức các sinh hoạt văn hóa truyền thống phong phú. Đặc biệt, đình nổi tiếng với hội hát ả đào – một loại hình diễn xướng dân gian lâu đời có sự tham gia của phường hát họ Vũ. Phường hát này không chỉ hoạt động tại các địa phương lân cận như Mỗ, La, Canh, Cót, Phú Gia, Nhật Tân, Tứ Tổng… mà còn lan rộng đến các vùng xa hơn như Phù Đổng – Gia Lâm và Đình Bảng – Tiên Sơn (Bắc Ninh), phản ánh ảnh hưởng rộng của nghệ thuật hát cửa đình Phú Mỹ.

Tại xóm chợ, thôn Phú Mỹ, còn có nhà thờ họ Vũ, trên tường khắc ba chữ “ca công sứ”, là bằng chứng về vai trò của dòng họ này trong gìn giữ và truyền bá nghệ thuật dân gian. Đáng chú ý, nơi đây còn thờ ông tổ nghề hát và bà tổ Đào Thị Mẫu, người đã được nhà vua sắc phong là: “Nam quốc danh ca Đào Thị Mẫu”, một danh hiệu hiếm có, thể hiện sự tôn vinh nghệ thuật dân gian và tài năng nghệ sĩ.

Xếp hạng

Nhận thức được giá trị lịch sử, văn hóa, kiến trúc và tín ngưỡng đặc biệt của di tích, năm 1995, Bộ Văn hóa và Thông tin (nay là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) đã xếp hạng Đình Phú Mỹ là Di tích kiến trúc nghệ thuật cấp quốc gia

Tham khảo

  1. Lưu Minh Trị, (2010), Hà Nội – Danh thắng và di tích (Tập 1), Nxb Hà Nội.
5/5 (1 bình chọn)

Hình ảnh

Chia sẻ
Checkin
chùa Vạn phúc

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)