Số đăng ký: LSb.2525
Niên đại: Mùa đông năm Tân Hợi (1791), tức năm Quang Trung thứ 4
Chất liệu: Đồng
Kích thước: Cao toàn bộ 4,5 cm; mặt ấn hình chữ nhật 9,6 × 6,2 cm
Loại hình: Quân ấn / Tướng ấn
Nơi sưu tầm: Tỉnh Nam Định
Đơn vị lưu giữ: Bảo tàng Lịch sử quốc gia, số 1 Tràng Tiền, Hà Nội
Xếp hạng: Cổ vật quý hiếm thời Tây Sơn
Giới thiệu hiện vật
Ấn đồng “Suất Trung lương nhị vệ tam hiệu trung lang tướng” là một trong những quân ấn hiếm hoi và tiêu biểu của vương triều Tây Sơn còn lưu giữ nguyên vẹn đến ngày nay. Hiện vật được đúc vào mùa đông năm 1791 dưới triều Hoàng đế Quang Trung, sau này được phát hiện, sưu tầm tại tỉnh Nam Định và hiện được bảo quản, trưng bày tại Bảo tàng Lịch sử quốc gia. Ấn cao 4,5 cm, mặt hình chữ nhật có kích thước 9,6 × 6,2 cm, đúc liền khối bằng đồng kiên cố; cấu trúc tổng thể gồm hai phần: bệ ấn hình chữ nhật dày dặn bên dưới và núm ấn dạng chuôi vồ vững chãi ở phía trên.
Khác với mặt ấn hình vuông truyền thống thường thấy ở các vương triều trước, tỷ lệ mặt hình chữ nhật kết hợp với núm cán chuôi vồ ngắn (cao 4,5 cm, thuôn tròn ở thân và nở đều ở đỉnh) là đặc trưng tạo hình phổ biến trên nhiều loại quan ấn, quân ấn thời Tây Sơn. Thiết kế này giúp hạ thấp trọng tâm của ấn, tránh va đập gãy vỡ trong quá trình hành quân dã chiến cơ động cao, đồng thời tạo thế cầm ngang đầm tay, giúp viên chỉ huy dễ dàng đóng dấu dứt khoát lên các văn thư điều động binh mã, hịch lệnh tác chiến.
Mặt dưới của ấn được đúc nổi 10 chữ triện: “Suất Trung lương nhị vệ tam hiệu trung lang tướng” (率忠良二衛三號中郎將). Nội dung mặt ấn xác định rõ chủ thể: “Ấn của viên Trung lang tướng ở Hiệu thứ ba, Vệ thứ hai thuộc Suất Trung lương”. Trong hệ thống tổ chức quân sự triều Tây Sơn, danh xưng “Suất” được biên chế rộng rãi với các mỹ tự biểu thị tinh thần kiên dũng (như Trung lương, Hùng cự, Tiệp cơ…). Đơn vị “Suất” có thể tác chiến độc lập hoặc đặt dưới sự kiêm quản của các đại tướng; dưới “Suất” phân thành các “Vệ” và các “Hiệu”. Chức danh Trung lang tướng nắm quyền chỉ huy Hiệu thứ ba này là một võ quan trực tiếp cầm quân chỉ huy tác chiến ngoài chiến trường.
Cách ghi niên biểu bằng can chi “Tân Hợi niên” thay vì niên hiệu đế vương là hiện tượng thường gặp trên một số ấn chương quân sự dã chiến thời Tây Sơn, phản ánh bối cảnh quân sự khẩn trương nhưng vẫn đảm bảo tính xác thực tuyệt đối về niên đại tạo tác.
Mặt ấn được thể hiện bằng nghệ thuật Triện vuông (Cửu điệp triện): 10 chữ Hán được xếp đặt thành các hàng dọc đăng đối, nét chữ thẳng tắp, uốn gập vuông vức, đanh thép và phân bổ khít sát bề mặt chữ nhật 9,6 × 6,2 cm. Lối tạo hình này vừa toát lên vẻ uy dũng của quân lệnh thời chiến, vừa đóng vai trò bảo mật tối đa, ngăn chặn tình trạng cạo sửa hay làm giả giấy tờ quân cơ. Việc hiện vật được sưu tầm tại vùng đất cửa ngõ huyết mạch Nam Định (trấn Sơn Nam Hạ xưa) còn là chứng tích vật chất trực tiếp về sự hiện diện của các đơn vị chủ lực Tây Sơn trong nhiệm vụ phòng thủ, giữ vững trật tự vùng đồng bằng Bắc Bộ sau đại thắng Kỷ Dậu (1789).
Giá trị tiêu biểu
Giá trị lịch sử: Minh văn khắc rõ mốc thời gian mùa đông năm Tân Hợi (1791), cung cấp tư liệu vật chất nguyên bản, trực tiếp từ thời Hoàng đế Quang Trung – giai đoạn hào hùng của dân tộc nhưng còn lưu giữ lại rất ít di vật do sự triệt phá khốc liệt thời kỳ sau.
Giá trị quân chế: Là bằng chứng gốc vô giá chứng minh cơ cấu tổ chức và danh xưng quân sự độc đáo của nhà Tây Sơn: sự tồn tại của cấp “Suất” (Suất Trung lương), phương thức phân cấp thứ tự (nhị vệ, tam hiệu) và chức vụ chỉ huy tác chiến thực địa (Trung lang tướng).
Giá trị địa bàn chiến lược: Địa điểm sưu tầm tại Nam Định khẳng định sự bố phòng chặt chẽ của triều Tây Sơn tại các địa bàn trọng yếu phía Nam châu thổ sông Hồng nhằm kiểm soát Bắc Hà và phòng ngừa biến loạn.
Giá trị mỹ thuật ấn chương: Tỷ lệ mặt hình chữ nhật kết hợp với cán chuôi vồ chắc khỏe và phong cách thư pháp triện vuông gãy gọn, khỏe khoắn tạo nên diện mạo tạo hình quân ấn tiêu biểu của giai đoạn cuối thế kỷ XVIII.
Giá trị kỹ thuật: Thân ấn đúc đồng liền khối vững chãi, các đường nét chữ triện sắc cạnh cùng nét lạc khoản khắc chìm dứt khoát, phản ánh trình độ đúc đồng thực dụng, chuẩn xác phục vụ quân sự thời chiến.
Giá trị văn tự: Hệ thống chữ triện và lạc khoản Hán Nôm trên ấn là nguồn sử liệu gốc có độ xác thực tuyệt đối về phiên hiệu đơn vị, chức hàm võ quan và niên biểu thời Tây Sơn.
Giá trị độc đáo / Quý hiếm: Các hiện vật quân ấn có niên đại chính xác dưới triều vua Quang Trung hiện còn lại vô cùng ít ỏi; chiếc ấn là một di sản quân sự quý hiếm bậc nhất đang được bảo tồn tại hệ thống bảo tàng quốc gia.
Nguồn ảnh: Sưu tầm