Niên đại: 1835–1837
Triều đại: Nguyễn, thời vua Minh Mạng
Chất liệu: Đồng
Kích thước: Cao từ 231–250 cm; đường kính miệng từ 135–141 cm
Số lượng: 9 đỉnh đồng
Loại hiện vật: Cổ vật
Đơn vị lưu giữ: Bảo tàng Cổ vật Cung đình Huế, thuộc Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế
Giới thiệu hiện vật
Cửu đỉnh là bộ chín đỉnh đồng lớn được đúc dưới triều vua Minh Mạng trong khoảng từ năm 1835 đến năm 1837. Bộ đỉnh gồm Cao đỉnh, Nhân đỉnh, Chương đỉnh, Anh đỉnh, Nghị đỉnh, Thuần đỉnh, Tuyên đỉnh, Dụ đỉnh và Huyền đỉnh. Tên của từng đỉnh được đúc bằng hai chữ Hán nổi bật trên thân.
Mỗi đỉnh có hình dáng bầu tròn, hai quai, ba chân, kích thước và trọng lượng khác nhau. Trên thân mỗi đỉnh đúc nổi 17 hình ảnh, thể hiện thiên nhiên, sông núi, động thực vật, sản vật và nhiều yếu tố gắn với đời sống, lãnh thổ Việt Nam. Với tổng cộng hàng trăm hình ảnh được lựa chọn và thể hiện bằng kỹ thuật đúc đồng tinh xảo, Cửu đỉnh vừa là biểu tượng của vương quyền triều Nguyễn, vừa giống như một bộ bách khoa bằng hình ảnh về đất nước Việt Nam trong thế kỷ XIX. Các đỉnh được tạo với cùng một nguyên tắc chung nhưng khác nhau về kích thước, trọng lượng và hệ thống hình ảnh trang trí. Chính sự thống nhất trong tổng thể và khác biệt ở từng hiện vật tạo nên một bộ tác phẩm hoàn chỉnh.
Hình dáng và cấu tạo
Mỗi đỉnh có thân hình bầu tròn, miệng rộng, hai bên gắn quai và phía dưới là ba chân lớn. Phần quai được xử lý theo những hình thức vuông và tròn, tạo sự cân đối với thân đỉnh. Ba chân vừa có chức năng nâng đỡ vừa làm cho toàn bộ hiện vật mang dáng vẻ vững chắc, bề thế. Trên miệng mỗi đỉnh có khắc chữ Hán ghi những thông tin liên quan đến niên đại chế tác và trọng lượng của đỉnh. Với chiều cao trên 2 mét và đường kính miệng khoảng 1,4 mét, mỗi chiếc đỉnh đều là một tác phẩm đúc đồng có quy mô rất lớn.
Cửu đỉnh là một trong những thành tựu nổi bật của nghệ thuật đúc đồng thời Nguyễn. Việc tạo nên chín đỉnh có kích thước rất lớn, thân dày, ba chân, hai quai và hàng trăm hình ảnh đúc nổi đòi hỏi trình độ kỹ thuật cao từ khâu tạo khuôn, pha hợp kim, nấu đồng đến rót kim loại và hoàn thiện bề mặt. Đặc biệt, các hình trang trí không chỉ cần rõ nét mà còn phải thể hiện được đặc điểm của từng loài vật, cây cỏ, núi sông hay hiện tượng tự nhiên. Nhờ vậy, mỗi chiếc đỉnh vừa là một công trình kỹ thuật, vừa là một tác phẩm điêu khắc bằng đồng.
Một trong những giá trị nổi bật nhất của Cửu đỉnh là khả năng ghi lại một cách có hệ thống hình ảnh về đất nước Việt Nam trong thế kỷ XIX. Từ bầu trời đến mặt đất, từ núi sông đến biển cả, từ cây cỏ, chim thú tới công trình và sản vật, các hình tượng trên Cửu đỉnh tạo nên một bức tranh tổng hợp về quốc gia. Chính vì vậy, bộ đỉnh thường được nhìn nhận như một dạng bách khoa thư bằng hình ảnh, phản ánh nhận thức của triều Nguyễn về lãnh thổ, thiên nhiên và nguồn lực của đất nước. Thân mỗi đỉnh có 17 hình đúc nổi, được bố trí thành các mảng riêng biệt.Trên chín chiếc đỉnh hình thành một hệ thống hình ảnh có phạm vi rất rộng, phản ánh cách triều Nguyễn nhìn nhận về thiên nhiên, lãnh thổ, tài nguyên và đời sống của đất nước. Mỗi hình đều được chú thích bằng chữ Hán, giúp xác định rõ đối tượng được thể hiện.
Hoa văn
Một nhóm đề tài quan trọng trên Cửu đỉnh là các hiện tượng tự nhiên và thiên thể. Những hình tượng như mặt trời, mặt trăng, mây, gió, sấm, mưa và các vì sao thể hiện các lực lượng tự nhiên có ảnh hưởng trực tiếp tới đời sống con người. Trong quan niệm truyền thống, đây không chỉ là những hiện tượng thiên nhiên mà còn liên quan tới sự vận hành của trời đất, mùa màng và trật tự vũ trụ. Việc đặt các hình tượng này trên Cửu đỉnh giúp mở rộng ý nghĩa của bộ đỉnh từ biểu tượng vương quyền sang một mô hình thu nhỏ về thế giới tự nhiên.
Cửu đỉnh còn khắc họa nhiều địa danh, sông núi và vùng đất quan trọng của Việt Nam. Trong đó có những địa danh gắn mật thiết với lịch sử triều Nguyễn như núi Thiên Tôn, sông Hương, núi Ngự cùng nhiều sông lớn, núi lớn, cửa biển và vùng đất khác trên cả nước. Các hình ảnh này không đơn thuần có giá trị phong cảnh. Chúng góp phần thể hiện nhận thức về không gian lãnh thổ của quốc gia dưới triều Nguyễn. Đặc biệt, nhiều địa danh được lựa chọn vì có ý nghĩa lịch sử, chính trị hoặc gắn với quá trình mở mang và quản lý đất nước.
Bên cạnh cảnh quan tự nhiên, Cửu đỉnh còn thể hiện những công trình do con người tạo dựng, trong đó có các kênh đào và công trình thủy lợi. Đây là những công trình có ý nghĩa thiết thực đối với giao thông, khai khẩn đất đai và phát triển kinh tế. Việc đưa các công trình này lên Cửu đỉnh cho thấy bộ đỉnh không chỉ ghi lại thế giới tự nhiên mà còn phản ánh những thành tựu trong quá trình quản lý và cải tạo lãnh thổ dưới triều Nguyễn. Qua đó, Cửu đỉnh trở thành một nguồn tư liệu trực quan về cả thiên nhiên lẫn hoạt động của con người.
Hệ thống hình ảnh trên Cửu đỉnh còn bao gồm nhiều loài cây, chim, thú và sản vật đặc trưng của các vùng miền. Có những loại cây lấy gỗ, cây ăn quả, các loài động vật, thủy sản và nhiều sản vật gắn với đời sống người dân. Sự phong phú của những hình tượng này thể hiện mong muốn khái quát nguồn tài nguyên và sự giàu có của đất nước. Ở góc độ tư liệu, chúng cũng giúp người xem hình dung phần nào về hệ động thực vật và sản vật được triều đình thế kỷ XIX coi là tiêu biểu.
Giá trị tiêu biểu
Giá trị lịch sử: Cửu đỉnh được đúc từ năm 1835 đến 1837 dưới thời vua Minh Mạng, gắn với giai đoạn củng cố và tổ chức nhà nước của triều Nguyễn.
Giá trị biểu tượng: Bộ chín đỉnh thể hiện tư tưởng về sự chính thống, bền vững và tiếp nối của vương triều, đồng thời gắn với hệ thống thờ các vị vua Nguyễn.
Giá trị tư liệu: Hàng trăm hình ảnh về thiên nhiên, địa danh, động thực vật, sản vật và công trình cung cấp nguồn tư liệu đặc biệt về Việt Nam trong thế kỷ XIX.
Giá trị văn hóa: Các hình tượng được lựa chọn trên Cửu đỉnh phản ánh quan niệm của triều Nguyễn về lãnh thổ, tài nguyên, thiên nhiên và trật tự của đất nước.
Giá trị nghệ thuật: Những hình đúc nổi được thể hiện đa dạng, rõ nét và giàu tính tạo hình, cho thấy khả năng quan sát và kỹ thuật trang trí trên đồng phát triển.
Giá trị kỹ thuật: Việc đúc thành công chín đỉnh đồng có kích thước đồ sộ cùng hệ thống hoa văn phức tạp là minh chứng cho trình độ luyện kim và đúc đồng cao của nghệ nhân Việt Nam thời Nguyễn.
Với quy mô đồ sộ, kỹ thuật chế tác tinh xảo cùng hệ thống hình ảnh đặc biệt phong phú, Bộ Cửu đỉnh là một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất của nghệ thuật đúc đồng triều Nguyễn. Không chỉ biểu trưng cho vương quyền, bộ đỉnh còn lưu giữ một bức tranh sinh động về thiên nhiên, lãnh thổ và tài nguyên Việt Nam trong thế kỷ XIX.
Nguồn ảnh: Sưu tầm