Niên đại: Văn hóa Đông Sơn, cách ngày nay khoảng 2.500–2.300 năm
Văn hóa: Đông Sơn
Chất liệu: Đồng thau
Kích thước: Dài 21,5 cm; rộng 5,5 cm
Trọng lượng: 380 g
Số lượng: 01
Số đăng ký: ĐH 2153
Đơn vị lưu giữ: Bảo tàng Hùng Vương – Khu di tích lịch sử Đền Hùng
Nơi phát hiện: Di chỉ khảo cổ học Làng Cả, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ
Năm phát hiện: 1976
Giới thiệu hiện vật
Bộ khóa đai lưng bằng đồng là một hiện vật đặc sắc của văn hóa Đông Sơn, được khai quật năm 1976 tại di chỉ khảo cổ học Làng Cả, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ. Hiện vật được đúc bằng đồng thau, gồm hai bộ phận có cấu tạo gần đối xứng, khi móc lại với nhau tạo thành một bộ khóa hoàn chỉnh. Điểm nổi bật nhất là hệ thống 8 hình rùa cách điệu, chia thành bốn cặp, xen giữa những hoa văn xoắn ốc và hồi văn chữ S. Bộ khóa được phát hiện trong mộ số 33 tại Làng Cả. Không chỉ là một phụ kiện trang phục, hiện vật còn cung cấp nguồn tư liệu quý về nghệ thuật đúc đồng, thẩm mỹ, trang sức và sự phân hóa địa vị trong cộng đồng cư dân Đông Sơn vùng đất Phú Thọ.
Phát hiện tại di chỉ Làng Cả
Hiện vật được tìm thấy trong cuộc khai quật di chỉ khảo cổ học Làng Cả năm 1976. Làng Cả thuộc khu vực thành phố Việt Trì ngày nay, nằm trong vùng trung du Phú Thọ – một địa bàn quan trọng đối với nghiên cứu văn hóa Đông Sơn. Bộ khóa đai lưng được phát hiện trong mộ táng số 33, vì vậy giá trị của hiện vật không chỉ nằm ở bản thân hình thức chế tác mà còn ở bối cảnh khảo cổ tương đối rõ ràng. Sau khai quật, hiện vật được đưa về bảo quản và hiện đang lưu giữ tại Bảo tàng Hùng Vương thuộc Khu di tích lịch sử Đền Hùng.
Cấu tạo và hoa văn
Bộ khóa đai lưng gồm hai bộ phận có hình dáng tương đối giống nhau. Sự khác biệt chính nằm ở phần đầu khóa. Một bên có hai vòng tròn kín, trong khi bên còn lại có các móc hở dùng để móc vào hai vòng tròn này. Khi ghép lại, hai phần tạo thành một bộ khóa tương đối cân xứng, vừa có chức năng liên kết đai lưng vừa tạo thành một mảng trang trí lớn trên trang phục. Theo mô tả hồ sơ, mỗi bộ phận dài khoảng 12,5 cm và rộng khoảng 5,8 cm.
Toàn bộ mặt ngoài của bộ khóa được tạo hình bằng bốn cặp rùa, tổng cộng tám con. Các con rùa được bố trí thành từng cặp, liên kết với nhau và xen giữa các mô típ xoắn ốc. Hình rùa được cách điệu nhưng vẫn giữ một số đặc điểm giúp nhận diện rõ: phần lưng nở rộng, đầu hơi nhọn và hai mắt nằm ở phía đầu. Mai rùa không được chia thành các ô như trên rùa thật. Thay vào đó, xung quanh phần mai là một đường viền, bên trong có các nét gạch chéo. Cách thể hiện cho thấy nghệ nhân không nhằm sao chép hoàn toàn hình dáng tự nhiên mà đã chuyển hóa con rùa thành một mô típ trang trí phù hợp với kết cấu của bộ khóa.
Xen giữa các hình rùa là hệ thống hoa văn xoắn ốc và chữ S. Ở một số vị trí, hai đầu chữ S được cuộn xoắn mạnh, tạo thành những vòng cong liên tục. Các vòng xoắn còn được nối với nhau bằng những đoạn thẳng, giúp liên kết các hình rùa thành một bố cục thống nhất. Mô típ chữ S và xoắn ốc là những dạng hoa văn thường gặp trong nghệ thuật đồ đồng Đông Sơn. Trên Bộ khóa đai lưng Làng Cả, chúng không chỉ đóng vai trò lấp đầy khoảng trống mà còn tạo nhịp điệu giữa các cặp rùa và làm mềm cấu trúc kim loại vốn khá chắc khỏe.
Hai nửa của bộ khóa được thiết kế để liên kết trực tiếp với nhau. Ở một đầu là hai vòng kín, được trang trí bằng những vòng xoắn ốc nối với nhau bằng đường thẳng. Đầu còn lại có hệ thống móc dùng để gài vào các vòng này, đồng thời cũng được trang trí bằng các xoắn ốc và một mô típ chữ S. Cách thiết kế cho thấy yếu tố kỹ thuật và trang trí được xử lý đồng thời. Các chi tiết dùng để đóng – mở khóa không bị tách khỏi bố cục nghệ thuật mà trở thành một phần của chính hệ thống hoa văn.
Việc lựa chọn rùa làm hình tượng chủ đạo là một đặc điểm đáng chú ý của hiện vật. Khác với những loài chim, hươu, thú hoặc hình người thường gặp trên nhiều đồ đồng Đông Sơn, ở bộ khóa này hình rùa được lặp lại tám lần và chiếm gần như toàn bộ bố cục. Điều đó cho thấy rùa không chỉ là một chi tiết phụ mà được lựa chọn có chủ ý để tạo hình cho cả món đồ.
Bộ khóa đã gãy một móc ở phía dưới và năm móc ở phía trên. Dù bị tổn khuyết, cấu trúc cơ bản của hai nửa khóa cùng hệ thống hình rùa và hoa văn vẫn còn đủ để nhận diện hình thức ban đầu của hiện vật. Những dấu vết hư hỏng cũng là một phần trong lịch sử tồn tại của món đồ sau hơn hai nghìn năm.
Giá trị tiêu biểu
Giá trị khảo cổ: Hiện vật được phát hiện trong mộ số 33 tại di chỉ Làng Cả, cung cấp tư liệu về táng tục và đồ tùy táng của cư dân Đông Sơn tại vùng Phú Thọ.
Giá trị nghệ thuật: Tám hình rùa cách điệu kết hợp với hoa văn chữ S và xoắn ốc tạo thành một bố cục đặc sắc, thể hiện khả năng tạo hình động vật và tư duy thẩm mỹ phát triển.
Giá trị kỹ thuật: Cấu trúc khóa gồm hai nửa có móc và vòng liên kết, cùng hệ thống trang trí phức tạp, phản ánh trình độ cao của kỹ thuật đúc đồng thau.
Giá trị trang phục: Bộ khóa cung cấp bằng chứng trực tiếp về việc sử dụng các phụ kiện kim loại trong trang phục của cư dân Đông Sơn.
Giá trị xã hội: Tính chất cầu kỳ và bối cảnh phát hiện trong mộ táng là nguồn tư liệu quan trọng để nghiên cứu sự khác biệt về địa vị và vai trò của đồ trang sức trong xã hội Đông Sơn.
Giá trị văn hóa: Hình tượng rùa cùng hệ thống hoa văn hình học phản ánh khả năng quan sát, cách điệu và chuyển hóa thế giới tự nhiên thành ngôn ngữ nghệ thuật của cư dân Việt cổ.
Với cấu tạo đặc biệt gồm hai nửa khóa, tám hình rùa cách điệu và hệ thống hoa văn xoắn ốc, Bộ khóa đai lưng bằng đồng là một hiện vật đáng chú ý của văn hóa Đông Sơn tại Phú Thọ. Hiện vật không chỉ cho thấy trình độ đúc đồng tinh xảo mà còn mở ra những nguồn tư liệu quý về trang phục, thẩm mỹ và địa vị xã hội của cư dân thời Hùng Vương.
Nguồn ảnh: Sưu tầm