Niên đại: Khoảng thế kỷ XVII–XVIII
Chất liệu: Giấy, sử dụng màu vẽ truyền thống
Kích thước: Chưa xác định
Loại hình: Tranh thờ dân gian
Nơi phát hiện: Đền Độc Lôi, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An
Đơn vị lưu giữ: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Hà Nội
Giới thiệu hiện vật
Thánh cung vạn tuế (聖躬萬歲) là bộ tranh thờ cổ gồm bốn bức, mỗi bức thể hiện một chữ Hán được cách điệu theo lối thư pháp trang trí, thuộc sưu tập tranh thờ thời Lê Trung hưng có nguồn gốc từ đền Độc Lôi, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An. Năm 1959, bộ tranh được sưu tầm cùng những tác phẩm mang chủ đề lịch sử, tín ngưỡng và sinh hoạt truyền thống như Ngựa hồng – Ngựa bạch, Giảng học đồ, Ngoại quốc đồ, Tam quốc chí và Tây du ký. Theo Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, đây là một trong những sưu tập tranh giấy cổ hiếm quý còn được lưu giữ, phản ánh đời sống tâm linh, quan niệm thẩm mỹ và trình độ sáng tạo của các nghệ nhân dân gian thế kỷ XVII–XVIII. Điểm đặc biệt của bộ Thánh cung vạn tuế nằm ở việc lấy chữ Hán làm đối tượng thể hiện chính, kết hợp những nét chữ mang tính trang trí với hệ thống hình tượng linh vật, tạo nên hình thức hội họa vừa có chức năng biểu đạt nội dung văn tự, vừa phục vụ hoạt động phụng thờ trong không gian đình, đền, miếu.
Về nội dung, bốn bức tranh lần lượt thể hiện các chữ Thánh (聖), Cung (躬), Vạn (萬), Tuế (歲), hợp thành lời chúc “Thánh cung vạn tuế”. Xét theo nghĩa Hán văn, “thánh cung” là cách tôn xưng thân thể hoặc bản thân nhà vua, còn “vạn tuế” mang ý nghĩa sống lâu muôn tuổi; toàn bộ câu có thể hiểu là lời chúc đấng quân vương trường thọ. Tuy nhiên, khi xuất hiện trong không gian thờ tự, dòng chữ còn được sử dụng với ý nghĩa tôn kính, ca ngợi sự trường tồn và linh thiêng của đối tượng được phụng thờ. Theo nghiên cứu của Nguyễn Đình Chiến và Đinh Ngọc Triển (2023), bốn chữ này không chỉ xuất hiện trên tranh thờ mà còn được sử dụng phổ biến trong nghệ thuật trang trí hoành phi, đồ thờ bằng gỗ và gốm Phù Lãng từ thế kỷ XVII đến XIX. Những hiện vật có cùng dòng chữ được ghi nhận tại đình Kim Quan, đình Xã Đàn và trên nhiều loại lư hương cổ. Điều đó cho thấy sự phổ biến của mô típ văn tự này trong đời sống tín ngưỡng truyền thống, đồng thời phản ánh mối quan hệ giữa nghệ thuật thư pháp, trang trí và thực hành nghi lễ của cộng đồng.
Về bố cục và phong cách tạo hình, bộ tranh được tổ chức thành bốn bức hình chữ nhật theo chiều đứng, có kích thước và kết cấu tương ứng, tạo thành một chỉnh thể cân đối khi đặt cạnh nhau. Mỗi bức lấy một chữ Hán lớn làm trung tâm, được thể hiện bằng những nét dày, uốn lượn, cách điệu mạnh, khiến hình thức chữ mang dáng dấp của một hình tượng trang trí độc lập. Những nét chữ có đường viền đen sẫm, bên trong phối hợp các mảng màu đỏ son, nâu, xám và vàng nhạt, tạo nên sự tương phản trên nền giấy sáng. Đặc biệt, cách tổ chức nét chữ không tuân theo khuôn mẫu chữ Hán thông thường mà sử dụng lối biến hóa hình thể, trong đó những nét ngang, dọc, móc và cong được mở rộng, thu hẹp hoặc nối liền, tạo nên hình thức thư pháp giàu tính biểu tượng. Phong cách này có thể đối chiếu với truyền thống chữ Lệnh thư được sử dụng trong một số loại văn bản và tác phẩm thư pháp thời Lê, tuy nhiên việc xác định chính xác thể chữ của bộ tranh vẫn cần nghiên cứu chuyên sâu về tự dạng.
Phía trên và phía dưới mỗi bức tranh đều có những dải trang trí hình chữ nhật, bên trong thể hiện các hình tượng động vật và hoa văn cách điệu. Các hình tượng được đặt trong những ô nền đỏ sẫm, sử dụng đường nét mềm mại với nhiều chi tiết uốn cong, tạo cảm giác chuyển động. Xen giữa phần chữ trung tâm và những dải trang trí là các họa tiết cuộn xoắn, có hình thức gần với hoa văn mây, góp phần tạo sự liên kết giữa các thành phần bố cục. Những đường viền màu sẫm chạy dọc hai bên làm nổi bật khu vực trung tâm, đồng thời tạo nên sự thống nhất giữa bốn bức tranh. Việc kết hợp hình thức chữ Hán với những họa tiết trang trí động vật và hoa văn truyền thống khiến tác phẩm vượt ra ngoài chức năng của một văn bản thư pháp thông thường, trở thành một sản phẩm hội họa mang tính biểu tượng, phù hợp với yêu cầu trang trí không gian thờ tự.
Về kỹ thuật, bộ tranh sử dụng màu vẽ trên nền giấy, kết hợp phương pháp khoanh hình bằng đường nét đậm với những mảng màu tương đối phẳng. Các sắc đỏ, đen, nâu và vàng nhạt được sử dụng xuyên suốt, tạo nên nhịp điệu thị giác thống nhất giữa bốn tác phẩm. Theo Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, chất màu của sưu tập tranh thờ đền Độc Lôi phần lớn có nguồn gốc từ thảo mộc tự nhiên, tương đồng với phương thức sử dụng màu trong các dòng tranh dân gian Đông Hồ và Hàng Trống. Tuy nhiên, chưa có căn cứ công bố để xác định chính xác kỹ thuật in ván khắc hay tô vẽ thủ công đối với từng bức. Qua ảnh tư liệu hiện có, bề mặt tranh đã xuất hiện những nếp gấp, vùng giấy sẫm màu và dấu hiệu suy giảm sắc độ, cho thấy ảnh hưởng của thời gian đối với chất liệu hữu cơ. Dù vậy, hệ thống nét chữ và nhiều chi tiết trang trí vẫn có thể nhận diện, góp phần cung cấp nguồn tư liệu quan trọng về nghệ thuật thư pháp và tranh thờ cổ Việt Nam.
Giá trị tiêu biểu
Giá trị lịch sử: Là nguồn tư liệu hội họa quý hiếm phản ánh nghệ thuật trang trí chữ Hán và đời sống tín ngưỡng của cư dân Đại Việt thời Lê Trung hưng. Tác phẩm cho thấy vai trò của văn tự trong không gian thờ tự truyền thống, nơi các dòng chữ mang ý nghĩa tôn kính, chúc tụng và ca ngợi sự linh thiêng được thể hiện dưới nhiều hình thức nghệ thuật khác nhau. Sự xuất hiện của bốn chữ “Thánh cung vạn tuế” trên tranh giấy, hoành phi và đồ thờ bằng gốm từ thế kỷ XVII–XIX cung cấp cứ liệu để nghiên cứu sự phổ biến của các biểu thức tôn xưng trong xã hội quân chủ. Đặc biệt, bộ tranh có nguồn gốc rõ ràng từ đền Độc Lôi và được sưu tầm năm 1959, tạo nên một trường hợp có giá trị đối với nghiên cứu lịch sử bảo tồn di sản, sự chuyển dịch hiện vật từ không gian tín ngưỡng cộng đồng sang hệ thống bảo tàng quốc gia và quá trình gìn giữ những tác phẩm hội họa cổ trên chất liệu giấy.
Giá trị văn hóa: Thể hiện quan niệm truyền thống về sự trường tồn, tôn kính và lòng thành đối với những đối tượng được phụng thờ trong đời sống tín ngưỡng người Việt. Bốn chữ “Thánh cung vạn tuế” không chỉ mang ý nghĩa của một lời chúc tụng mà còn phản ánh sự kết hợp giữa tư tưởng tôn quân, tín ngưỡng thờ thần và những ước vọng về sự trường tồn, bình an. Việc sử dụng chữ Hán dưới hình thức cách điệu, kết hợp hoa văn linh vật và những dải trang trí mang tính biểu tượng, cho thấy sự gắn bó giữa văn hóa chữ nghĩa với nghệ thuật dân gian. Tác phẩm đồng thời phản ánh vai trò của các nghệ nhân trong việc chuyển hóa những nội dung Hán văn vốn được sử dụng trong môi trường cung đình và Nho học thành sản phẩm hội họa phục vụ đời sống cộng đồng. Sự tồn tại của bộ tranh trong không gian thờ tự tại đền Độc Lôi còn góp phần làm sáng tỏ mối quan hệ giữa hội họa, thư pháp và những hình thức biểu đạt tín ngưỡng của cư dân vùng Nghệ An trong xã hội truyền thống.
Giá trị nghệ thuật: Tiêu biểu cho nghệ thuật tranh thờ dân gian thời Lê Trung hưng, đặc biệt ở phương thức kết hợp giữa thư pháp chữ Hán và ngôn ngữ tạo hình trang trí. Bố cục gồm bốn bức tương ứng, mỗi bức lấy một chữ lớn làm trung tâm, tạo nên sự thống nhất về hình thức nhưng vẫn có những biến hóa riêng trong cấu trúc nét chữ. Nghệ thuật sử dụng đường viền đậm, những nét uốn cong phóng khoáng cùng các mảng màu đỏ, đen, nâu và vàng nhạt tạo nên hiệu quả trang trí nổi bật. Đặc biệt, những nét chữ được cách điệu mạnh, có sự đan xen giữa các đường thẳng, đường cong và mảng màu, khiến hình tượng văn tự vừa giữ chức năng truyền đạt nội dung, vừa trở thành đối tượng thẩm mỹ độc lập. Các dải trang trí động vật và hoa văn cuộn xoắn ở phía trên, phía dưới làm tăng tính cân đối và nhịp điệu cho toàn bộ bố cục. Tác phẩm qua đó phản ánh khả năng sáng tạo của nghệ nhân dân gian trong việc kết hợp giữa hội họa, nghệ thuật chữ viết và trang trí tín ngưỡng truyền thống.
Giá trị độc đáo: Là một trong những bộ tranh thờ chữ Hán cổ hiếm hoi còn được lưu giữ tương đối đầy đủ với bốn bức tạo thành một chỉnh thể có nội dung và bố cục thống nhất. Khác với những bức hoành phi hay đại tự thông thường, trong đó văn tự chủ yếu được chạm khắc hoặc viết trên cùng một mặt phẳng, bộ Thánh cung vạn tuế thể hiện mỗi chữ thành một tác phẩm riêng, kết hợp với hệ thống họa tiết trang trí để tạo nên một bộ tranh hoàn chỉnh. Điểm nổi bật nằm ở kỹ thuật cách điệu hình thể chữ Hán đến mức gần với hình tượng đồ họa, phản ánh sự giao thoa giữa nghệ thuật thư pháp và hội họa dân gian thời Lê Trung hưng. Đặc biệt, sự tồn tại của bộ tranh cùng những tác phẩm mang chủ đề thần linh, lịch sử và văn học trong sưu tập đền Độc Lôi cho phép nghiên cứu đối chiếu về chất liệu, phong cách tạo hình và chức năng của tranh thờ truyền thống. Những đặc điểm này khiến bộ tranh trở thành nguồn tư liệu có giá trị đối với nghiên cứu lịch sử mỹ thuật, nghệ thuật thư pháp, văn hóa tín ngưỡng và các hoạt động bảo quản, phục chế, số hóa di sản hội họa cổ Việt Nam.
Nguồn ảnh: Sưu tầm