Cặp tượng rồng thời Thiệu Trị

Cặp tượng rồng thời Thiệu Trị

Thông tin cơ bản

1. Khái quát về hiện vật

Cặp tượng rồng thời Thiệu Trị, được chế tác năm 1842, là tác phẩm điêu khắc đồng tiêu biểu của nghệ thuật cung đình triều Nguyễn dưới thời vua Thiệu Trị (1841–1847). Với kích thước lớn, tư thế tạo hình uy nghiêm, hệ thống hoa văn phong phú và kỹ thuật chế tác công phu, cặp tượng thể hiện trình độ phát triển của nghệ thuật đúc đồng cũng như quan niệm thẩm mỹ gắn với quyền lực hoàng đế trong không gian kiến trúc cung đình thế kỷ XIX. Theo tư liệu lịch sử, hai tượng rồng vốn được đặt phía trước, dưới hiên điện Càn Thành, nơi nhà vua thường xuyên làm việc và nghe chính sự. Vị trí này cho thấy tượng rồng không đơn thuần là vật trang trí kiến trúc mà còn đảm nhiệm chức năng biểu tượng, góp phần xác lập tính chất tôn nghiêm của không gian dành cho hoàng đế. Trong hệ thống kiến trúc Hoàng thành Huế, hình tượng rồng được sử dụng rộng rãi trên các công trình, đồ ngự dụng và vật phẩm nghi lễ, thể hiện mối quan hệ giữa thiên mệnh, vương quyền và trật tự chính trị. Hiện nay, cặp tượng rồng được trưng bày tại điện Thái Hòa, Đại Nội Huế. Với giá trị nổi bật về lịch sử, văn hóa và nghệ thuật, hiện vật là nguồn tư liệu quan trọng phục vụ nghiên cứu mỹ thuật cung đình Nguyễn, đặc biệt là nghệ thuật điêu khắc đồng dưới triều Thiệu Trị.

2. Niên đại, nguồn gốc và đặc điểm cấu tạo

2.1. Niên đại và xuất xứ
Căn cứ quan trọng để xác định niên đại của cặp tượng là dòng minh văn chữ Hán khắc trên thân đế của mỗi hiện vật: “紹治貳年吉月日造”, phiên âm Hán Việt là “Thiệu Trị nhị niên cát nguyệt nhật tạo”, nghĩa là “làm vào ngày lành tháng tốt, năm Thiệu Trị thứ hai”. Năm Thiệu Trị thứ hai tương ứng với năm 1842, thời điểm đầu triều Nguyễn khi vua Thiệu Trị kế vị vua Minh Mạng. Minh văn trên hiện vật có ý nghĩa đặc biệt đối với công tác nghiên cứu và xác định niên đại. So với những hiện vật chỉ có thể định niên đại thông qua phong cách tạo hình hoặc đối chiếu tư liệu lịch sử, dòng chữ này cung cấp căn cứ trực tiếp gắn tác phẩm với niên hiệu của một vị vua cụ thể. Đồng thời, việc ghi niên hiệu trên vật phẩm cũng phản ánh thông lệ xác lập dấu ấn hoàng gia trong hoạt động chế tác đồ dùng, vật phẩm phục vụ không gian cung đình. Theo tư liệu ảnh lịch sử, hai tượng rồng nguyên được đặt trước hiên điện Càn Thành. Điện Càn Thành là không gian gắn với sinh hoạt và hoạt động chính sự thường nhật của hoàng đế, vì vậy việc bố trí cặp tượng tại đây có thể được xem xét trong mối quan hệ giữa chức năng kiến trúc và hệ thống biểu tượng quyền lực. Tuy nhiên, để xác định đầy đủ ý nghĩa nghi lễ của việc bài trí, cần tiếp tục đối chiếu với sử liệu triều Nguyễn, hồ sơ kiến trúc cung đình và các tư liệu hình ảnh có niên đại.

2.2. Cấu tạo và kích thước
Mỗi hiện vật gồm hai bộ phận chính là tượng rồng và phần đế. Tượng rồng được đặt trên đế hình khối vuông, tạo thành một chỉnh thể thống nhất cả về kết cấu lẫn tạo hình. Phần đế không chỉ đảm nhiệm chức năng nâng đỡ mà còn là bề mặt thể hiện minh văn về niên đại, trọng lượng và các họa tiết trang trí. Cặp tượng có kích thước lớn, với chiều cao tổng thể khoảng 164 cm, chiều ngang lớn nhất 75 cm. Phần đế có kích thước mỗi cạnh khoảng 55 cm, được cấu tạo thành ba phần gồm viền trên, thân đế và viền dưới. Cách phân chia này tạo nên sự chuyển tiếp rõ ràng giữa phần tượng có đường nét mềm mại, chuyển động phức tạp và phần đế có hình khối vuông vức, vững chắc. Xét về phương diện tạo hình, sự kết hợp giữa thân rồng uốn lượn và đế vuông tạo nên tương phản giữa đường cong và đường thẳng, giữa chuyển động và trạng thái ổn định. Đây là một giải pháp tạo hình phù hợp với tính chất của vật phẩm cung đình: vừa thể hiện vẻ uyển chuyển, mạnh mẽ của linh vật, vừa bảo đảm cảm giác trang nghiêm và bền vững cho toàn bộ tác phẩm.

2.3. Chất liệu và trọng lượng
Cả hai tượng đều được chế tác bằng đồng. Theo các dòng minh văn ghi trên đế, hiện vật TH.52/Đg.24 có dòng chữ “銅共重九百五斤十二両”, nghĩa là tổng trọng lượng đồng là 905 cân 12 lạng; hiện vật TH.53/Đg.25 có dòng chữ “銅共重九百十六斤十二両”, nghĩa là tổng trọng lượng đồng là 916 cân 12 lạng. Những thông tin này cho thấy người xưa đã chú trọng ghi chép khối lượng vật liệu của từng hiện vật. Minh văn về trọng lượng không chỉ có giá trị nhận diện mà còn cung cấp dữ liệu phục vụ nghiên cứu kỹ thuật chế tác, quản lý vật liệu và quy trình sản xuất đồ đồng trong môi trường cung đình. Sự chênh lệch trọng lượng giữa hai tượng cũng là một đặc điểm cần được lưu ý khi nghiên cứu tính đối xứng của cặp hiện vật. Tuy nhiên, khi sử dụng các số liệu quy đổi sang hệ đo lường hiện đại, cần đối chiếu với đơn vị cân, lạng được áp dụng trong hệ thống đo lường thời Nguyễn. Các đơn vị cổ không phải lúc nào cũng tương ứng hoàn toàn với đơn vị hiện nay; do đó, nên phân biệt rõ số liệu ghi nguyên văn trên minh văn với kết quả quy đổi theo quy ước nghiên cứu cụ thể.

3. Đặc điểm tạo hình và nghệ thuật trang trí

3.1. Tư thế và hình khối tạo tượng
Cặp tượng được tạo hình rồng trong tư thế ngồi, thân cuộn, các chân khuỳnh rộng, tạo cảm giác vững chãi và uy nghiêm. Khác với những hình tượng rồng được thể hiện trong tư thế bay lượn hoặc vận động theo chiều ngang trên các cấu kiện kiến trúc, hai tượng rồng này có cấu trúc khối tập trung, nhấn mạnh sự hiện diện của linh vật trong không gian thực. Thân rồng uốn cong, kết hợp với các chi tiết bờm, râu, kỳ và đuôi tạo nên nhịp điệu đường nét liên tục. Những bộ phận này được xử lý theo hướng mềm mại, nhiều đoạn vươn ra ngoài khối thân chính, làm tăng độ phong phú của hình khối và hiệu quả thị giác. Trong tổng thể ấy, thân rồng đóng vai trò là khối trung tâm, còn bờm, râu và đuôi tạo nên các hướng chuyển động, giúp hình tượng tránh cảm giác nặng nề dù có kích thước lớn. Tư thế ngồi với chân khuỳnh rộng đồng thời tạo thế cân bằng cho toàn bộ tác phẩm. Sự kết hợp giữa khối thân cuộn và bộ chân bám chắc vào đế làm nổi bật hai đặc tính thường thấy trong hình tượng rồng cung đình: sức mạnh và khả năng kiểm soát không gian. Đây cũng là yếu tố giúp cặp tượng phù hợp với vị trí trưng bày tại khu vực kiến trúc gắn với hoàng đế.

3.2. Đặc điểm đầu rồng, bờm, râu và đuôi
Đầu rồng là bộ phận tập trung nhiều chi tiết tạo hình, góp phần xác lập thần thái của linh vật. Bờm và râu được thể hiện bằng những dải uốn lượn, kết hợp các đường nhọn và mô-típ đao lửa. Cách xử lý này tạo cảm giác các chi tiết đang chuyển động, đồng thời tăng độ tương phản giữa những phần nhô cao và các vùng bề mặt lõm. Kỳ và đuôi cũng được tạo hình theo những đường cong liên tục, trong đó phần đuôi xoáy trôn ốc tạo điểm nhấn ở cuối chuỗi chuyển động của thân rồng. Hình thức này vừa góp phần cân đối bố cục vừa tạo sự liên tưởng đến các mô-típ hình tròn, hoa cúc hoặc mặt trời thường gặp trong nghệ thuật trang trí truyền thống. Tuy vậy, việc xác định chính xác ý nghĩa biểu tượng của phần đuôi cần căn cứ vào hình thái cụ thể và đối chiếu với những mô-típ tương đồng trong các hiện vật cùng thời. Các chi tiết bờm, râu, kỳ và đuôi không tồn tại riêng lẻ mà liên kết với nhau thành một hệ thống đường nét. Nhờ đó, hình tượng rồng vừa giữ được cấu trúc khối tương đối chặt chẽ, vừa thể hiện được tính trang trí đặc trưng của điêu khắc cung đình Nguyễn.

3.3. Hệ thống hoa văn trên thân rồng
Một trong những đặc điểm nổi bật của cặp tượng là sự kết hợp giữa vảy rồng và các dải mây uốn lượn. Hệ thống hoa văn được phân bố trên thân, tạo nên sự chuyển tiếp giữa bề mặt khối và các đường nét trang trí. Mô-típ mây đan xen với thân rồng có thể được xem xét trong mối liên hệ với đề tài Long ẩn vân, tức rồng ẩn hiện giữa mây. Trong nghệ thuật phương Đông, mây thường gắn với không gian trời, sự biến hóa và khả năng vận động của khí. Khi kết hợp với rồng, mô-típ này góp phần mở rộng ý nghĩa của linh vật từ một hình tượng trang trí thành biểu tượng liên quan đến vũ trụ quan và quyền lực. Trong mỹ thuật cung đình Nguyễn, các đề tài rồng, mây, sóng nước và đao lửa thường được phối hợp để tạo nên ngôn ngữ trang trí giàu tính biểu trưng. Bên cạnh đó, họa tiết đao lửa xuất hiện ở đầu, thân và đuôi rồng làm tăng cảm giác mạnh mẽ, linh động. Các đường nhọn và dải uốn cong tạo nên nhịp điệu thị giác, khiến bề mặt đồng không chỉ là khối vật chất mà còn trở thành không gian biểu đạt nghệ thuật. Việc nghiên cứu hệ thống hoa văn cần chú ý đến cách phân bố họa tiết trên toàn bộ thân tượng, mối quan hệ giữa hoa văn và cấu trúc khối, cũng như sự khác biệt giữa hai hiện vật. Nếu có những sai khác về kích thước, độ sâu hoặc cách xử lý chi tiết, đó có thể là dữ liệu hữu ích để tìm hiểu quy trình tạo mẫu, đúc và hoàn thiện bề mặt trong các xưởng chế tác thời Nguyễn.

3.4. Trang trí trên phần đế
Phần đế được chia thành viền trên, thân đế và viền dưới, tạo thành một hệ thống trang trí có trật tự. Các dải hoa văn ở viền đế, trong đó có họa tiết hồi văn dạng chữ T, tạo nhịp điệu đều đặn và nhấn mạnh tính ổn định của hình khối vuông. Hồi văn là mô-típ phổ biến trong nghệ thuật trang trí Đông Á, thường được sử dụng làm đường diềm trên đồ gốm, đồ đồng, kiến trúc và vật dụng nghi lễ. Đáng chú ý, phần đế còn mang các dòng minh văn ghi niên đại và trọng lượng đồng. Điều này cho thấy phần đế đồng thời đảm nhận nhiều chức năng: nâng đỡ tượng, tạo nền cho bố cục trang trí và lưu giữ thông tin về quá trình chế tác. Sự kết hợp giữa yếu tố tạo hình và chữ viết làm tăng giá trị tư liệu của hiện vật.

4. Kỹ thuật đúc đồng và trình độ chế tác

4.1. Quy mô chế tác và khả năng tổ chức sản xuất
Với chiều cao khoảng 164 cm và trọng lượng được ghi trên minh văn ở mức lớn, cặp tượng rồng đặt ra yêu cầu đáng kể về kỹ thuật tạo mẫu, làm khuôn, đúc kim loại và xử lý sau đúc. Để tạo được một tác phẩm có hình khối phức tạp, nhiều chi tiết nhô ra và hệ thống hoa văn dày đặc, người thợ phải giải quyết đồng thời các vấn đề về độ ổn định của khuôn, sự lưu thông của kim loại nóng chảy và khả năng hạn chế khuyết tật trong quá trình đúc. Đặc điểm này cho thấy việc chế tác tượng đồng quy mô lớn trong cung đình không chỉ phụ thuộc vào tay nghề cá nhân mà còn đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều công đoạn chuyên môn. Từ khâu thiết kế hình tượng, tạo mẫu, chuẩn bị khuôn đến đúc và hoàn thiện bề mặt, mỗi bước đều có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của sản phẩm cuối cùng. Tuy nhiên, chỉ dựa vào hình dáng bên ngoài và trọng lượng hiện vật thì chưa thể xác định chính xác phương pháp đúc, cấu tạo bên trong hay quy trình lắp ghép. Những kết luận chuyên sâu về công nghệ cần được hỗ trợ bằng kết quả khảo sát kỹ thuật, chụp ảnh chuyên dụng, phân tích thành phần hợp kim hoặc nghiên cứu cấu trúc bên trong khi có điều kiện phù hợp.

4.2. Sự phối hợp giữa kỹ thuật và nghệ thuật
Giá trị của cặp tượng không chỉ nằm ở quy mô vật chất mà còn ở khả năng kết hợp kỹ thuật đúc với yêu cầu tạo hình. Các bộ phận như bờm, râu, đuôi và đao lửa có cấu trúc phức tạp, đòi hỏi người thợ phải kiểm soát tốt hình dáng của khuôn và quá trình kim loại điền đầy. Sau khi đúc, việc xử lý các đường nét, hoàn thiện bề mặt và làm rõ hoa văn cũng có vai trò quan trọng đối với hiệu quả thẩm mỹ. Ở đây, kỹ thuật không chỉ phục vụ việc tạo ra một vật thể bằng đồng mà còn là điều kiện để hiện thực hóa quan niệm nghệ thuật. Sự vững chắc của phần đế, độ linh hoạt của thân rồng và tính tinh tế của hệ thống hoa văn cùng tạo nên chỉnh thể thống nhất. Điều đó phản ánh mối quan hệ chặt chẽ giữa yêu cầu kỹ thuật, công năng bài trí và ngôn ngữ biểu tượng trong nghệ thuật cung đình. Để đánh giá đầy đủ vị trí của cặp tượng trong lịch sử đúc đồng triều Nguyễn, cần đặt hiện vật bên cạnh các tác phẩm cùng thời, bao gồm tượng linh vật, đồ thờ, đồ nghi lễ và các vật phẩm kim loại phục vụ hoàng gia. Việc so sánh về kích thước, kết cấu, hình thức trang trí, kỹ thuật hoàn thiện và minh văn sẽ giúp nhận diện rõ hơn những đặc điểm riêng của tượng rồng thời Thiệu Trị.

5. Ý nghĩa biểu tượng của hình tượng rồng

5.1. Rồng và biểu tượng hoàng quyền
Trong hệ thống biểu tượng cung đình Việt Nam thời quân chủ, rồng là linh vật gắn với hoàng đế, thiên mệnh và tính chính thống của vương triều. Hình tượng rồng xuất hiện trên kiến trúc, y phục, đồ ngự dụng và vật phẩm nghi lễ, góp phần xác lập địa vị đặc biệt của nhà vua trong trật tự chính trị và xã hội. Đối với cặp tượng rồng thời Thiệu Trị, tư thế ngồi uy nghi, thân cuộn, chân khuỳnh rộng và hệ thống hoa văn cầu kỳ làm nổi bật tính chất trang trọng của linh vật. Khi được đặt trước hiên điện Càn Thành, nơi gắn với hoạt động thường nhật của hoàng đế, cặp tượng trở thành một bộ phận của không gian biểu tượng vương quyền. Vị trí bài trí giúp liên kết hình tượng rồng với quyền lực của người đứng đầu triều đình, đồng thời tạo nên diện mạo tôn nghiêm cho công trình. Cần lưu ý rằng ý nghĩa của rồng không chỉ được xác định từ bản thân hình tượng mà còn phụ thuộc vào niên đại, vị trí sử dụng, quy mô, chất liệu và đối tượng tiếp cận. Vì vậy, việc nghiên cứu cặp tượng cần kết hợp phân tích tạo hình với bối cảnh kiến trúc và chức năng ban đầu của hiện vật.

5.2. Rồng trong quan niệm vũ trụ và trật tự chính trị
Rồng trong văn hóa phương Đông thường gắn với mưa, nước, mây và khả năng điều hòa các yếu tố tự nhiên. Trong mỹ thuật cung đình, hình tượng này được tiếp nhận và phát triển theo những quy ước biểu tượng riêng, gắn với quan niệm về thiên mệnh và vai trò của hoàng đế trong việc duy trì trật tự xã hội. Sự kết hợp giữa rồng và mây trên cặp tượng gợi mở mối liên hệ giữa linh vật với không gian trời. Các họa tiết đao lửa, vảy rồng và đường nét uốn lượn tăng cường cảm giác chuyển động, qua đó thể hiện hình tượng rồng như một thực thể có sức mạnh vượt khỏi thế giới tự nhiên thông thường. Trong bối cảnh cung đình Nguyễn, những biểu tượng ấy có thể được xem xét như một phần của ngôn ngữ thị giác phục vụ việc khẳng định vị thế hoàng gia. Tuy nhiên, không nên mặc nhiên diễn giải cặp tượng như lời khẳng định trực tiếp về một thời kỳ thái bình, thịnh trị nếu chưa có văn bản hoặc tư liệu đương thời chứng minh. Giá trị biểu tượng của hiện vật cần được nhận diện trên cơ sở hình thức nghệ thuật, vị trí sử dụng và bối cảnh lịch sử cụ thể.

6. Giá trị lịch sử, văn hóa và nghệ thuật

6.1. Giá trị lịch sử
Cặp tượng rồng là nguồn tư liệu vật chất gắn với triều Thiệu Trị, được xác định niên đại năm 1842 thông qua minh văn khắc trên đế. Những thông tin về niên hiệu, trọng lượng và vị trí bài trí ban đầu giúp phục dựng một phần lịch sử chế tác, sử dụng và trang trí không gian cung đình. Việc hai tượng được đặt trước hiên điện Càn Thành còn góp phần cung cấp dữ liệu về cách tổ chức không gian kiến trúc gắn với hoàng đế. Khi kết hợp với tư liệu ảnh lịch sử, sử liệu triều Nguyễn và hồ sơ di tích, hiện vật có thể hỗ trợ nghiên cứu sự thay đổi trong cách bài trí cung điện cũng như vai trò của các linh vật trong không gian hoàng gia.

6.2. Giá trị nghệ thuật
Cặp tượng thể hiện sự kết hợp giữa tạo hình khối lớn và hệ thống chi tiết trang trí tinh tế. Tư thế ngồi tạo cảm giác vững chắc, trong khi thân rồng cuộn, bờm, râu, kỳ và đuôi tạo nên nhịp điệu mềm mại. Các mô-típ mây, vảy, đao lửa và hồi văn được tổ chức trên những bộ phận khác nhau, tạo nên sự thống nhất giữa hình tượng chính và phần đế. Đặc biệt, sự tương tác giữa khối tượng và đường nét trang trí cho thấy người thợ không chỉ quan tâm đến khả năng tái hiện linh vật mà còn chú trọng hiệu quả thị giác khi đặt tác phẩm trong không gian kiến trúc. Đây là đặc điểm quan trọng để đánh giá cặp tượng trong lịch sử điêu khắc đồng cung đình Nguyễn.

6.3. Giá trị văn hóa và biểu tượng
Hình tượng rồng là một thành tố quan trọng của văn hóa cung đình Việt Nam, vừa mang ý nghĩa thẩm mỹ vừa gắn với quan niệm về quyền lực và trật tự xã hội. Cặp tượng thời Thiệu Trị cho thấy cách biểu tượng truyền thống được thể hiện thông qua một tác phẩm điêu khắc độc lập, có quy mô lớn và được bố trí tại vị trí liên quan trực tiếp đến hoàng đế. Thông qua chất liệu đồng, kiểu thức tạo hình và hệ thống hoa văn, hiện vật phản ánh cách triều Nguyễn sử dụng nghệ thuật để biểu đạt địa vị của vương quyền. Đồng thời, tác phẩm cũng cho thấy sự tiếp nối của các quy ước tạo hình rồng trong mỹ thuật cung đình, được điều chỉnh và thể hiện qua đặc điểm riêng của từng loại hình hiện vật.

7. Kết luận

Cặp tượng rồng thời Thiệu Trị, chế tác năm 1842, là hiện vật tiêu biểu cho nghệ thuật điêu khắc đồng cung đình Nguyễn ở nửa đầu thế kỷ XIX. Giá trị của tác phẩm được thể hiện qua quy mô lớn, tư thế tạo hình uy nghiêm, hệ thống hoa văn phong phú, kỹ thuật chế tác công phu và những dòng minh văn cung cấp thông tin trực tiếp về niên đại, trọng lượng.

Từ vị trí bài trí ban đầu trước hiên điện Càn Thành đến hình tượng rồng gắn với biểu trưng hoàng quyền, cặp tượng phản ánh mối quan hệ giữa nghệ thuật, kiến trúc và quyền lực trong không gian cung đình. Đồng thời, hiện vật cung cấp nguồn tư liệu có ý nghĩa đối với nghiên cứu kỹ thuật đúc đồng, nghệ thuật trang trí và văn hóa vật chất triều Nguyễn.

Với những giá trị đó, cặp tượng rồng không chỉ là tác phẩm điêu khắc có giá trị thẩm mỹ mà còn là chứng tích vật chất của lịch sử cung đình Huế. Công tác nghiên cứu, bảo quản và phát huy giá trị hiện vật cần tiếp tục được triển khai trên cơ sở kết hợp tư liệu lịch sử, khảo sát trực tiếp và phân tích kỹ thuật, nhằm làm sáng tỏ hơn vị trí của tác phẩm trong tiến trình phát triển của mỹ thuật Việt Nam thế kỷ XIX.                    

Chú thích 

  1. Nội Các triều Nguyễn (2005), Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ, tập IV, Nxb Thuận Hoá, Bản dịch Viện Sử học, tr.52 – 55.
  2. Trang thông tử của Bảo tàng Cổ vật Cung đình Huế 
Chấm điểm

Hình ảnh

Chia sẻ
Cặp tượng rồng thời Thiệu Trị

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)