Niên đại: Thế kỷ VII–VIII
Văn hóa: Chăm Pa
Chất liệu: Đá sa thạch
Kích thước: Cao 128 cm; dài 190 cm; rộng 190 cm
Loại hiện vật: Cổ vật
Đơn vị lưu giữ: Bảo tàng Điêu khắc Chăm Đà Nẵng
Nguồn gốc: Trà Kiệu, Quảng Nam
Xếp hạng: Bảo vật Quốc gia
Giới thiệu hiện vật
Đài thờ Trà Kiệu là một trong những tác phẩm điêu khắc tiêu biểu của văn hóa Chăm Pa, có niên đại khoảng thế kỷ VII–VIII. Hiện vật được phát hiện tại Trà Kiệu, vùng đất được nhiều nhà nghiên cứu xác định có liên hệ với Simhapura, một trung tâm quan trọng của Chăm Pa cổ. Đài thờ được tạo bằng đá sa thạch, có cấu trúc gồm phần đế vuông phía dưới và các khối tròn phía trên. Bốn mặt đế được chạm khắc dày đặc những hình người trong nhiều tư thế khác nhau, trong đó nổi bật là một nhóm 11 nhân vật đang múa. Các phù điêu với nhân vật, trang sức, y phục và động tác được thể hiện hết sức sinh động đã trở thành cơ sở để giới nghiên cứu xác lập một phong cách riêng trong nghệ thuật Chăm Pa, thường được gọi là phong cách Trà Kiệu.
Cấu trúc đài thờ
Phần dưới của đài thờ là một khối vuông lớn, bốn mặt đều có chạm khắc phù điêu. Phía trên gồm các khối đá tròn xếp chồng, trang trí những lớp cánh sen cách điệu. Mỗi lớp gồm 18 cánh sen, tạo thành phần chuyển tiếp mềm mại giữa khối vuông phía dưới và bộ phận thờ tự ở trung tâm. Một trong các khối tròn phía trên có vòi nhô ra ngoài và được xác định là yoni, bộ phận dùng để tiếp nhận và dẫn nước trong nghi thức tắm tượng hoặc linga. Ở trung tâm đài thờ là linga, biểu tượng gắn với thần Shiva trong Ấn Độ giáo. Cấu trúc linga – yoni cho thấy rõ chức năng tôn giáo của đài thờ trong không gian nghi lễ Chăm Pa.
Hệ thống phù điêu trên đài thờ
Hình ảnh những vũ nữ
Một trong những mảng điêu khắc nổi tiếng nhất của Đài thờ Trà Kiệu là nhóm 11 nhân vật nữ có hình dáng tương đối gần nhau trong tư thế múa. Các nhân vật được thể hiện với những động tác uyển chuyển, thân người uốn nhẹ theo nhịp điệu. Trang phục ôm sát cơ thể, kết hợp với hệ thống trang sức, búi tóc và các động tác tay tạo nên một bố cục giàu tính chuyển động. Những chi tiết về kiểu tóc, trang sức, y phục và tư thế múa trên các nhân vật được đánh giá là nguồn tư liệu đặc biệt quan trọng cho việc nghiên cứu nghệ thuật, trang phục và vũ đạo Chăm Pa cổ. Chính sự mềm mại, cân đối và giàu sức sống của những hình tượng này đã làm nên một trong những đặc trưng nổi bật của phong cách Trà Kiệu.
Những cảnh chuyện
Ba mặt còn lại của đế vuông thể hiện nhiều nhân vật với hình dáng và tư thế khác nhau. Các cảnh này dường như được tổ chức thành một chuỗi có nội dung liên hệ với nhau, thể hiện một câu chuyện hoặc chủ đề tôn giáo. Tuy nhiên, việc xác định chính xác nội dung các phù điêu đến nay vẫn còn nhiều cách giải thích. Có ý kiến liên hệ chúng với câu chuyện Krishna, có giả thuyết cho rằng đó là một cảnh trong sử thi Ramayana, đặc biệt là câu chuyện liên quan đến nàng Sita, trong khi một số cách giải thích khác lại đặt chúng trong mối liên hệ với những truyền thuyết về sự hình thành vương quốc Chăm Pa. Vì vậy, giá trị của các phù điêu không chỉ nằm ở nội dung thần thoại mà còn ở chính khả năng cung cấp tư liệu về cách người Chăm tiếp nhận và chuyển hóa những câu chuyện có nguồn gốc Ấn Độ.
Đài thờ Trà Kiệu không được phát hiện nguyên vẹn trong một lần mà các bộ phận của hiện vật được thu thập và nghiên cứu qua nhiều giai đoạn. Từ đầu thế kỷ XX, các nhà nghiên cứu của Trường Viễn Đông Bác Cổ đã tiến hành khảo sát, thu thập và đề xuất nhiều phương án phục dựng khác nhau. Có thời kỳ, một khối đá trang trí dạng hình trứng được đặt giữa hai phần tròn của đài thờ. Tuy nhiên, qua việc kiểm tra lại kích thước và cấu trúc, Bảo tàng Điêu khắc Chăm Đà Nẵng xác định bộ phận này không phù hợp với tổng thể đài thờ. Đồng thời, một chiếc linga vốn được lưu giữ riêng tại bảo tàng có kích thước phù hợp với phần lỗ trung tâm của các khối yoni. Đến năm 2017, đài thờ được trưng bày lại với chiếc linga này đặt tại vị trí trung tâm. Dù vậy, cấu trúc nguyên thủy của một số bộ phận vẫn chưa được xác định hoàn toàn, cho thấy quá trình nghiên cứu Đài thờ Trà Kiệu vẫn còn tiếp tục.
Giá trị tiêu biểu
Giá trị lịch sử: Đài thờ có niên đại thế kỷ VII–VIII, gắn với Trà Kiệu – một trung tâm quan trọng của Chăm Pa cổ và được nhiều nhà nghiên cứu liên hệ với kinh thành Simhapura.
Giá trị tôn giáo: Cấu trúc linga – yoni cùng hệ thống phù điêu cho thấy vai trò của Ấn Độ giáo trong đời sống tín ngưỡng Chăm Pa.}
Giá trị nghệ thuật: Những hình người, đặc biệt là nhóm vũ nữ, được thể hiện với đường nét mềm mại, động tác sinh động và trang phục tinh tế, trở thành những tác phẩm tiêu biểu của điêu khắc Chăm Pa.
Giá trị phong cách: Các đặc điểm nghệ thuật trên đài thờ là cơ sở để định danh phong cách Trà Kiệu, một phong cách quan trọng trong lịch sử mỹ thuật Chăm Pa.
Giá trị giao lưu văn hóa: Nội dung thần thoại, cấu trúc thờ tự và nhiều yếu tố tạo hình phản ánh sự tiếp nhận ảnh hưởng Ấn Độ, đồng thời thể hiện rõ quá trình bản địa hóa và sáng tạo của nghệ nhân Chăm.
Giá trị tư liệu: Các chi tiết về kiểu tóc, trang sức, y phục, vũ đạo và hình thể nhân vật là nguồn tư liệu quý cho việc nghiên cứu đời sống văn hóa, nghệ thuật và xã hội Chăm Pa cổ.
Với những giá trị đặc biệt về lịch sử, tôn giáo và nghệ thuật, Đài thờ Trà Kiệu là một trong những kiệt tác tiêu biểu của điêu khắc Chăm Pa. Không chỉ đại diện cho phong cách Trà Kiệu, hiện vật còn lưu giữ những dấu tích sinh động về đời sống tín ngưỡng, nghệ thuật và quá trình giao lưu văn hóa của một trung tâm Chăm Pa cổ.
Nguồn ảnh: Sưu tầm