Niên đại: Khoảng thế kỷ X
Chất liệu: Đất nung
Kích thước: Khoảng 30 × 16 × 4 cm
Loại hình: Vật liệu kiến trúc, gạch in minh văn
Nơi phát hiện: Kinh đô Hoa Lư, Ninh Bình; loại gạch này còn được phát hiện tại khu vực Hoàng thành Thăng Long
Đơn vị lưu giữ: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Hà Nội
Giới thiệu hiện vật
Gạch Đại Việt quốc quân thành chuyên”(大越國軍城塼) là hiện vật khảo cổ tiêu biểu thuộc nhóm vật liệu kiến trúc thời Đinh – Tiền Lê, thế kỷ X. Gạch được phát hiện tại khu vực kinh đô Hoa Lư, gắn với quá trình xây dựng thành lũy và các công trình kiến trúc phục vụ trung tâm chính trị của nhà nước Đại Cồ Việt. Hiện vật có dạng hình hộp chữ nhật, được làm từ đất nung, thường có màu đỏ tươi, đỏ vàng hoặc vàng xám. Dòng chữ Hán được in trên bề mặt gạch, tạo nên dấu hiệu nhận diện đặc trưng của loại vật liệu xây dựng này.
Về minh văn, sáu chữ Hán “大越國軍城塼” được phiên âm là Đại Việt quốc quân thành chuyên. Cụm từ này thường được hiểu là gạch xây thành của nước Đại Việt; theo cách giải thích của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, “Đại Việt quốc quân” còn có thể chỉ đội quân chuyên sản xuất vật liệu phục vụ việc xây dựng thành lũy. Cách hiểu thứ hai nhấn mạnh vai trò tổ chức của nhà nước trong huy động lực lượng quân đội tham gia sản xuất gạch và xây dựng kinh đô. Vì vậy, minh văn không chỉ cho biết công dụng của hiện vật mà còn cung cấp thông tin về hoạt động xây dựng và tổ chức nhân lực dưới thời Đinh – Tiền Lê.
Đặc biệt, dòng chữ “Đại Việt” trên gạch đã đặt ra vấn đề đáng chú ý về lịch sử quốc hiệu Việt Nam thế kỷ X. Theo sử liệu truyền thống, quốc hiệu Đại Cồ Việt được xác lập dưới triều Đinh, trong khi quốc hiệu Đại Việt thường được ghi nhận từ năm 1054, dưới triều vua Lý Thánh Tông. Sự xuất hiện của loại gạch này khiến giới nghiên cứu tiếp tục tranh luận về cách hiểu minh văn, niên đại và mối quan hệ giữa các tên gọi quốc gia trong giai đoạn đầu độc lập. Do đó, không nên xem riêng dòng chữ trên gạch là bằng chứng đã giải quyết dứt điểm vấn đề quốc hiệu, mà cần đặt hiện vật trong mối tương quan với tư liệu khảo cổ và sử liệu thành văn.
Về kỹ thuật, gạch được tạo hình từ đất rồi nung cứng; phần chữ được in vào bề mặt khi đất còn mềm, tạo thành minh văn gắn trực tiếp với vật liệu kiến trúc. Loại gạch này được sử dụng trong các công trình thành lũy và kiến trúc tại Hoa Lư; những hiện vật cùng loại cũng được phát hiện ở khu vực Hoàng thành Thăng Long. Sự phân bố đó mở ra hướng nghiên cứu về kỹ thuật sản xuất vật liệu, tổ chức xây dựng và khả năng lưu chuyển hoặc tái sử dụng vật liệu giữa các trung tâm quyền lực qua những thời kỳ lịch sử khác nhau.
Giá trị tiêu biểu
Giá trị lịch sử: Là tư liệu khảo cổ quan trọng phản ánh hoạt động xây dựng kinh đô Hoa Lư dưới thời Đinh – Tiền Lê. Minh văn trên gạch cung cấp cứ liệu nghiên cứu về tổ chức sản xuất vật liệu xây dựng, vai trò của quân đội trong xây dựng công trình và vấn đề quốc hiệu Việt Nam thế kỷ X.
Giá trị văn hóa: Thể hiện ý thức tổ chức xây dựng trung tâm chính trị của nhà nước độc lập sau thời kỳ Bắc thuộc. Việc sử dụng chữ Hán trên vật liệu kiến trúc cho thấy vai trò của văn tự trong quản lý và xây dựng công trình nhà nước, đồng thời phản ánh đời sống văn hóa vật chất của người Việt thời trung đại.
Giá trị nghệ thuật: Thể hiện kỹ thuật chế tác gạch đất nung và phương pháp in minh văn trực tiếp lên bề mặt vật liệu. Sự kết hợp giữa công năng xây dựng và dấu ấn văn tự tạo nên đặc điểm riêng của dòng gạch kiến trúc cổ, có giá trị nghiên cứu lịch sử kỹ thuật và nghệ thuật trang trí trên vật liệu xây dựng.
Giá trị độc đáo: Nổi bật ở dòng minh văn “Đại Việt quốc quân thành chuyên”, vừa gắn với công năng của viên gạch, vừa đặt ra những vấn đề khoa học về quốc hiệu và tổ chức xây dựng kinh đô thời kỳ đầu độc lập. Đây là hiện vật tiêu biểu cho giá trị của tư liệu khảo cổ trong việc bổ sung, đối chiếu và xem xét lại những nhận thức đã hình thành từ sử liệu thành văn.
Nguồn ảnh: Sưu tầm