Tên gọi đầy đủ: Thánh chế mạng danh kim sách
Niên đại: Năm Minh Mạng thứ 4 – 1823
Triều đại: Nguyễn
Chất liệu: Vàng
Kích thước: Dài 23,2 cm; rộng 13,7 cm; dày 1,6 cm
Trọng lượng: 4.232 g, tương đương khoảng 4,232 kg
Cấu tạo: 13 tờ vàng, gồm 2 tờ bìa và 11 tờ ruột; gáy liên kết bằng 4 khuyên tròn
Văn tự: Chữ Hán
Đơn vị lưu giữ: Bảo tàng Lịch sử quốc gia
Xếp hạng: Bảo vật quốc gia, Quyết định số 1821/QĐ-TTg ngày 24/12/2018.
Giới thiệu bảo vật
Kim sách Đế hệ thi là một trong những bảo vật đặc biệt của triều Nguyễn, được chế tác bằng vàng dưới thời vua Minh Mạng vào năm 1823. Khác với nhiều kim sách được lập để ghi việc tấn phong, truy tôn hay ban tước cho một nhân vật cụ thể, cuốn kim sách này chứa đựng những quy định liên quan trực tiếp đến cách đặt tên, xác định thế thứ và phân định các thế hệ trong hoàng tộc Nguyễn. Vì vậy, bảo vật vừa là một tác phẩm kim hoàn cung đình, vừa là một văn bản quan trọng của chế độ hoàng tộc triều Nguyễn.
Kim sách có khổ chữ nhật đứng, gồm 13 tờ vàng, nhiều hơn quy cách thường thấy ở kim sách dành cho hoàng đế triều Nguyễn. Hai tờ ngoài cùng làm bìa; 11 tờ bên trong dùng để khắc sách văn. Các tờ được liên kết ở gáy bằng 4 khuyên tròn, tạo thành một cuốn sách có thể mở từng trang. Với trọng lượng hơn 4,2 kg vàng, đây cũng là một trong những kim sách có kích thước và khối lượng lớn nhất trong sưu tập kim sách triều Nguyễn hiện còn tại Bảo tàng Lịch sử quốc gia.
Hai mặt bìa được trang trí đặc biệt công phu. Chính giữa là hình rồng bay trong mây, biểu tượng gắn với hoàng đế và vương quyền. Bao quanh là đường viền hoa chanh bốn cánh; tại bốn góc xuất hiện các dải dây lá cách điệu. Họa tiết được dập nổi trên nền vàng, tạo thành nhiều lớp trang trí nhưng vẫn giữ được bố cục cân xứng và trang trọng.
Phần sách văn bên trong được khắc bằng chữ Hán theo cột dọc từ trái sang phải. Mỗi trang chia thành năm cột nằm trong khung chữ nhật kép. Các nét chữ được khắc trực tiếp lên những tờ vàng, đòi hỏi độ chính xác cao bởi bề mặt kim loại quý vừa mỏng vừa khó sửa chữa sau khi hoàn thiện.
Đặc biệt, tại tờ thứ 7 có khắc dấu “Minh Mạng thần hàn” – 明命宸翰, đặt trong khung chữ nhật kép rộng khoảng 3,9 × 4 cm. “Thần hàn” chỉ bút tích của hoàng đế, qua đó xác lập nội dung là ngự chế của vua Minh Mạng. Bên cạnh còn có tám chữ:
明命肆年正月元旦
Minh Mạng tứ niên chính nguyệt nguyên đán
nghĩa là ngày mồng Một tháng Giêng năm Minh Mạng thứ 4, tức năm 1823.
“Đế hệ thi” và phép đặt tên hoàng tộc Nguyễn
Một trong những nội dung quan trọng nhất của kim sách là bài Đế hệ thi – 帝係詩, do vua Minh Mạng đặt ra để quy định thứ tự tên thế hệ cho dòng con cháu của mình. Bài thơ gồm 20 chữ:
Miên Hồng Ưng Bửu Vĩnh
Bảo Quý Định Long Trường
Hiền Năng Kham Kế Thuật
Thế Thoại Quốc Gia Xương
Mỗi đời sử dụng lần lượt một chữ trong bài thơ làm chữ chỉ thế hệ, giúp nhận biết vị trí của một người trong dòng trực hệ của vua Minh Mạng. Hệ thống này tạo nên một cách tổ chức tên gọi rất đặc trưng của hoàng tộc Nguyễn.
Dấu vết của quy tắc ấy thể hiện rất rõ qua tên của nhiều thành viên hoàng tộc. Con trai vua Minh Mạng thuộc đời Miên, như Nguyễn Phúc Miên Tông, sau là vua Thiệu Trị. Đời tiếp theo dùng chữ Hồng, tiêu biểu là Nguyễn Phúc Hồng Nhậm, sau là vua Tự Đức. Tiếp đó là các thế hệ Ưng, Bửu và Vĩnh, thể hiện trong những tên như Ưng Đăng, Ưng Lịch, Bửu Lân, Bửu Đảo, Vĩnh San và Vĩnh Thụy. Chính nhờ chữ thế hệ này mà quan hệ thứ bậc trong dòng họ có thể được nhận biết ngay từ tên gọi.
Bên cạnh bài Đế hệ thi, vua Minh Mạng còn quy định 20 chữ thuộc bộ Nhật dùng trong việc đặt tên cho những người kế vị ngai vàng. Bộ Nhật – hình tượng mặt trời – được lựa chọn để gắn với địa vị hoàng đế. Vì vậy, kim sách không chỉ quy định tên thế hệ của con cháu mà còn liên quan trực tiếp đến cách đặt ngự danh cho các hoàng đế kế vị.
Ngoài dòng trực hệ của mình, vua Minh Mạng còn đặt 10 bài Phiên hệ thi cho hậu duệ các hoàng tử thuộc những chi khác của hoàng tộc. Nhờ hệ thống Đế hệ thi và Phiên hệ thi, tên gọi trở thành phương tiện xác định thế thứ, chi ngành và quan hệ thân sơ trong một hoàng tộc ngày càng đông đảo.
Việc định ra hệ thống tên gọi này không chỉ phục vụ gia phả. Trong thể chế quân chủ, thứ bậc hoàng tộc liên quan trực tiếp tới tước vị, nghi lễ và vị trí của từng thành viên trong hệ thống hoàng gia. Kim sách vì vậy mang tính chất của một văn bản điển chế hoàng tộc, được chế tác bằng vật liệu quý để lưu truyền lâu dài.
Một cuốn sách bằng vàng của Hoàng cung triều Nguyễn
Kim sách là một loại thư tịch đặc biệt của triều Nguyễn. Thay vì viết trên giấy, nội dung quan trọng liên quan tới hoàng đế và hoàng tộc được khắc trên những tấm vàng, bạc hoặc bạc mạ vàng. Kim sách được sử dụng trong những sự kiện như đăng quang, lập Hoàng thái tử, tấn phong Hoàng hậu, phong tước, truy tôn và ban tôn hiệu. Việc chế tác được thực hiện theo quy định chặt chẽ của triều đình và giao cho các cơ quan thuộc Bộ Lễ tổ chức.
Quy cách của từng cuốn thay đổi tùy theo địa vị người được ban sách. Kim sách của hoàng đế thường có kích thước và trọng lượng lớn, bìa trang trí rồng năm móng. Phần lớn các kim sách loại này có khoảng 9 tờ; riêng Kim sách “Đế hệ thi” sử dụng tới 13 tờ vàng, cho thấy lượng nội dung và vị trí đặc biệt của văn bản trong hệ thống điển chế triều Nguyễn.
Kỹ thuật chế tác kim sách kết hợp nhiều công đoạn của nghề kim hoàn cung đình: tạo những tấm vàng có kích thước đồng đều, dập nổi hình rồng và hoa văn trên bìa, khắc chữ trên các trang ruột, tạo khung viền và chế tác khuyên liên kết. Sự chính xác của từng hàng chữ và những họa tiết nhỏ trên bề mặt hơn 4 kg vàng cho thấy trình độ phát triển của nghề kim hoàn cung đình Huế đầu thế kỷ XIX.
Kim sách “Đế hệ thi” còn đặc biệt bởi ảnh hưởng của nội dung không dừng lại ở thời Minh Mạng. Quy tắc đặt tên tiếp tục được sử dụng trong hoàng tộc suốt nhiều thế hệ sau. Đến vị hoàng đế cuối cùng của triều Nguyễn là Bảo Đại – Nguyễn Phúc Vĩnh Thụy, chữ Vĩnh vẫn thể hiện đời thứ năm trong chuỗi “Miên – Hồng – Ưng – Bửu – Vĩnh” của bài Đế hệ thi.
Ngày 24/12/2018, Kim sách “Đế hệ thi” được công nhận là Bảo vật quốc gia theo Quyết định số 1821/QĐ-TTg. Hiện bảo vật tiếp tục được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử quốc gia, cùng sưu tập kim sách, kim bảo và nhiều bảo vật cung đình triều Nguyễn.
Giá trị tiêu biểu
Giá trị lịch sử: Kim sách được chế tác năm 1823, dưới triều Minh Mạng, chứa đựng những quy định quan trọng về tổ chức thế thứ và tên gọi của hoàng tộc Nguyễn. Nội dung của sách tiếp tục được áp dụng qua nhiều thế hệ cho đến những vị vua cuối triều Nguyễn.
Giá trị về điển chế hoàng tộc: Đế hệ thi cùng hệ thống chữ đặt tên giúp xác định thế hệ và quan hệ trong dòng trực hệ của vua Minh Mạng. Đây là một trong những biểu hiện rõ nét của việc tổ chức hoàng tộc bằng các quy định thống nhất dưới triều Nguyễn.
Giá trị văn tự: Sách bảo lưu một khối lượng chữ Hán lớn được khắc trực tiếp trên vàng, đặc biệt có dấu “Minh Mạng thần hàn” và dòng niên đại năm Minh Mạng thứ 4. Đây là nguồn tư liệu trực tiếp về văn bản cung đình và thư pháp triều Nguyễn đầu thế kỷ XIX.
Giá trị nghệ thuật: Hình rồng bay trong mây, hoa chanh bốn cánh, dây lá cùng hệ thống khung viền được dập và khắc trên vàng tạo nên một tác phẩm kết hợp giữa thư tịch, mỹ thuật cung đình và nghệ thuật kim hoàn.
Giá trị kỹ thuật: Việc chế tác 13 tờ vàng có kích thước lớn, tổng trọng lượng hơn 4,2 kg, dập nổi hoa văn, khắc hàng nghìn nét chữ rồi liên kết bằng bốn khuyên vàng đòi hỏi kỹ thuật gia công kim loại quý đặc biệt chính xác.
Giá trị trong sưu tập hoàng cung: Trong hệ thống kim sách triều Nguyễn còn được Bảo tàng Lịch sử quốc gia lưu giữ, Kim sách “Đế hệ thi” nổi bật bởi số lượng tới 13 tờ vàng, trọng lượng lớn và nội dung liên quan trực tiếp tới việc duy trì thế thứ của dòng đế hệ.
Giá trị độc bản: Đây là hiện vật gốc của triều Nguyễn, được chế tác theo ngự chế của vua Minh Mạng và mang dấu “Minh Mạng thần hàn”. Sự kết hợp giữa chất liệu vàng, nội dung điển chế, niên đại rõ ràng và kỹ thuật chế tác cung đình khiến bảo vật có vị trí đặc biệt trong di sản triều Nguyễn.
Từ 13 tờ vàng nặng hơn 4,2 kg, vua Minh Mạng đã cho lưu lại một hệ thống tên gọi dự kiến kéo dài qua nhiều thế hệ hoàng tộc. Những chữ Miên – Hồng – Ưng – Bửu – Vĩnh… không chỉ nằm trên các trang kim sách mà thực sự đi vào tên tuổi của nhiều hoàng tử, thân vương và hoàng đế triều Nguyễn trong hơn một thế kỷ sau đó. Vì vậy, Kim sách “Đế hệ thi” vừa là một kiệt tác của nghề kim hoàn cung đình, vừa là một văn bản đặc biệt ghi dấu cách triều Nguyễn tổ chức dòng tộc, thế thứ và sự kế truyền của vương triều.
Nguồn ảnh: Sưu tầm