Niên đại: Khoảng thế kỷ III–II trước Công nguyên
Văn hóa: Đông Sơn
Chất liệu: Gỗ; đồ tùy táng chủ yếu bằng đồng, ngoài ra có gỗ, da và đồ sơn
Kích thước: Dài 476 cm; rộng 77 cm; sâu 39 cm; cao cả nắp 60 cm
Số lượng: 01 hiện vật
Số đăng ký: LSb.38456
Đơn vị lưu giữ: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia
Nơi phát hiện: Khu vực Việt Khê, xã Phù Ninh, huyện Thủy Nguyên, Hải Phòng
Năm phát hiện: 1961
Xếp hạng: Bảo vật Quốc gia, năm 2013
Giới thiệu hiện vật
Mộ thuyền Việt Khê là một trong những phát hiện khảo cổ học đặc biệt của văn hóa Đông Sơn, có niên đại khoảng thế kỷ III–II trước Công nguyên. Ngôi mộ được phát hiện năm 1961 tại khu vực Việt Khê, xã Phù Ninh, huyện Thủy Nguyên, thành phố Hải Phòng, cùng với một số mộ thuyền khác. Trong số đó, mộ Việt Khê M2 nổi bật bởi quan tài còn tương đối nguyên vẹn, kích thước lớn và chứa một số lượng đặc biệt phong phú đồ tùy táng. Quan tài được làm từ một thân cây lớn khoét rỗng, có hình dáng gần giống một chiếc thuyền độc mộc. Bên trong tìm thấy 107 đồ tùy táng, gồm công cụ, vũ khí, đồ dùng sinh hoạt, nhạc khí cùng nhiều hiện vật bằng gỗ, da và sơn. Nhờ quy mô, tình trạng bảo tồn và hệ thống đồ tùy táng phong phú, Mộ thuyền Việt Khê trở thành nguồn tư liệu quan trọng để nghiên cứu táng tục, kỹ thuật thủ công, đời sống xã hội và các mối quan hệ văn hóa của cư dân Đông Sơn.
Mộ thuyền là một trong những loại hình mai táng đặc trưng được phát hiện tại nhiều di tích thuộc văn hóa Đông Sơn. Tên gọi “mộ thuyền” xuất phát từ việc quan tài được chế tác từ thân cây khoét rỗng, có hình dáng gần giống một chiếc thuyền. Những phát hiện loại hình này cung cấp nguồn tư liệu quan trọng để nghiên cứu táng tục và táng thức của cư dân Đông Sơn. Trong số những ngôi mộ đã biết, Việt Khê M2 đặc biệt quan trọng bởi quy mô lớn, tình trạng bảo tồn tốt và số lượng đồ tùy táng phong phú.
Phát hiện
Mộ Việt Khê được phát hiện năm 1961 trong quá trình đào đất tại khu vực Việt Khê, huyện Thủy Nguyên, Hải Phòng. Tại đây đã phát hiện một nhóm mộ thuyền, trong đó ngôi mộ thường được gọi là Việt Khê M2 có giá trị đặc biệt nhất do còn khá nguyên vẹn và chứa hơn một trăm hiện vật chôn theo. Đây là một trong những phát hiện sớm và quan trọng đối với việc nhận diện loại hình mộ thuyền trong văn hóa Đông Sơn. Việc phát hiện ngôi mộ cùng toàn bộ hệ thống đồ tùy táng còn tương đối đầy đủ đã tạo điều kiện hiếm có để nghiên cứu không chỉ cách mai táng mà cả đời sống vật chất và xã hội của cư dân cách ngày nay hơn hai nghìn năm.
Cấu trúc
Quan tài Mộ thuyền Việt Khê được làm từ một thân cây nguyên khối khoét rỗng. Quan tài dài khoảng 4,76 m, rộng 77 cm và cao cả nắp khoảng 60 cm. Hình dáng tổng thể giống một chiếc thuyền độc mộc, với một đầu lớn và một đầu nhỏ. Mặt trong được khoét khá đều và cẩn thận. Trong khi đó, mặt ngoài chủ yếu được bóc bỏ lớp vỏ cây và không cho thấy nhiều dấu vết gia công. Cách chế tác này vừa tận dụng hình dáng tự nhiên của thân cây, vừa tạo ra một không gian đủ lớn để đặt người chết cùng nhiều đồ tùy táng.
Hai đầu quan tài được bịt bằng những mảnh ván hình bán nguyệt. Ở đầu lớn, mảnh ván được liên kết với thân quan tài bằng cách buộc dây hoặc tra chốt vào các lỗ mộng. Đầu nhỏ có phương thức lắp ghép tương tự nhưng được tạo thêm một rãnh sâu để giữ tấm ván chắc chắn hơn. Những chi tiết kết cấu này cung cấp nguồn tư liệu trực tiếp về kỹ thuật chế tác gỗ và khả năng xử lý những thân cây lớn của cư dân Đông Sơn.
Đồ tùy táng
Bên trong quan tài phát hiện 107 đồ tùy táng. Đây là một trong những đặc điểm khiến Mộ thuyền Việt Khê có giá trị đặc biệt. Các hiện vật rất đa dạng về chức năng và chất liệu, trong đó đồ đồng chiếm số lượng lớn.
Nhóm đồ tùy táng gồm:
Công cụ và vũ khí: rìu, giáo, lao, dao găm, kiếm, dùi, đục, giũa và nhiều loại công cụ khác.
Đồ dùng sinh hoạt: thố, thạp, âu, đỉnh, bình, ấm, muôi.
Nhạc khí: trống đồng, chuông đồng và các loại nhạc đồng.
Ngoài ra còn có mái chèo bằng gỗ, cán giáo, đồ gỗ sơn, đồ sơn trên da, cùng dấu tích của những vật liệu hữu cơ khác. Sự đa dạng này khiến ngôi mộ giống như một tập hợp thu nhỏ của nhiều phương diện đời sống Đông Sơn.
Các đồ tùy táng không được đặt ngẫu nhiên mà có sự phân bố trong từng khu vực của quan tài. Ở đầu lớn là những hiện vật kích thước lớn như trống, thạp, bình và đỉnh. Ở đầu nhỏ tập trung nhiều công cụ và vũ khí như rìu, đục và dao găm. Khu vực giữa có chuông, khay, thố và một mảnh da có sơn. Dọc hai bên quan tài đặt các loại giáo còn cán cùng mái chèo bằng gỗ. Dưới đáy còn phát hiện dấu tích của đồ đan và vải, nhưng phần lớn đã bị mục nát theo thời gian. Cách bố trí này là một nguồn thông tin quan trọng khi nghiên cứu nghi thức mai táng và quan niệm về thế giới sau cái chết của cư dân Đông Sơn.
Đồ đồng
Đồ đồng chiếm vị trí nổi bật trong hệ thống tùy táng của Mộ Việt Khê. Các hiện vật bao gồm trống đồng, thạp, thố, âu, đỉnh, bình, muôi, rìu, dao, giáo, kiếm, chuông và nhiều loại công cụ khác. Không ít hiện vật vừa có giá trị sử dụng vừa được tạo dáng và trang trí công phu. Số lượng và sự đa dạng của đồ đồng phản ánh trình độ cao của nghề luyện kim, đúc đồng và chế tác công cụ trong văn hóa Đông Sơn. Đồng thời, việc một lượng lớn đồ vật quý được chôn theo một cá nhân cũng là dữ liệu quan trọng để nghiên cứu địa vị của người được mai táng.
Trong hệ thống đồ tùy táng còn có một chiếc trống đồng. Việc trống đồng xuất hiện trong một ngôi mộ có nhiều đồ vật giá trị là chi tiết đáng chú ý khi nghiên cứu vị trí của người được chôn cất cũng như vai trò của trống đồng trong xã hội Đông Sơn. Trống không đứng riêng lẻ mà nằm trong một tổ hợp hiện vật phong phú gồm vũ khí, công cụ, đồ dùng và nhạc khí. Từ đó, ngôi mộ cung cấp thêm dữ liệu để tìm hiểu mối quan hệ giữa đồ đồng quý, nghi thức mai táng và địa vị xã hội.
Trong nhóm đồ tùy táng Việt Khê có những chiếc muôi đồng được tạo hình đặc sắc, trong đó có muôi trang trí hình người thổi khèn và một chiếc muôi có hình dáng giống tẩu. Những hiện vật này cho thấy khả năng kết hợp giữa công năng sử dụng và tư duy tạo hình của nghệ nhân Đông Sơn. Hình người thổi khèn đồng thời cung cấp thêm tư liệu về hoạt động âm nhạc và hình tượng con người trong nghệ thuật thời kỳ này. Những đồ vật nhỏ như vậy, khi đặt bên cạnh các hiện vật lớn như trống, thạp hay đỉnh, cho thấy sự đa dạng đáng kể của nghệ thuật kim loại Đông Sơn
Bên cạnh đồ đồng, Mộ Việt Khê còn đặc biệt bởi sự hiện diện của những vật liệu hữu cơ ít khi bảo tồn được trong các di tích khảo cổ. Trong mộ có mái chèo, cán giáo và những đồ dùng bằng gỗ, cùng các hiện vật sơn trên gỗ và da. Dấu tích đồ đan và vải cũng được phát hiện dưới đáy quan tài, dù phần lớn đã phân hủy.
Những hiện vật này mở rộng đáng kể hiểu biết về các nghề thủ công Đông Sơn, bởi khảo cổ học thường dễ bảo tồn đồ kim loại và đá hơn những vật liệu như gỗ, da hay vải. Mộ Việt Khê vì vậy cung cấp một bức tranh đa dạng hơn về kỹ thuật và vật chất trong đời sống cư dân thời kỳ này.
Giá trị tiêu biểu
Giá trị khảo cổ: Mộ Việt Khê là một trong những phát hiện mộ thuyền quan trọng nhất của văn hóa Đông Sơn, với quan tài thân cây khoét rỗng còn tương đối nguyên vẹn.
Giá trị lịch sử: Ngôi mộ có niên đại khoảng thế kỷ III–II trước Công nguyên, cung cấp nguồn tư liệu trực tiếp về xã hội Đông Sơn trong giai đoạn phát triển cao.
Giá trị tư liệu: 107 đồ tùy táng thuộc nhiều loại hình và chất liệu giúp nghiên cứu toàn diện hơn về đời sống vật chất, nghi lễ và tổ chức xã hội của cư dân Đông Sơn.
Giá trị kỹ thuật: Quan tài, đồ đồng, đồ gỗ, đồ sơn, đồ da và dấu tích dệt đan phản ánh sự phát triển của nhiều ngành nghề thủ công khác nhau.
Giá trị xã hội: Số lượng lớn đồ tùy táng quý là nguồn dữ liệu quan trọng cho việc nghiên cứu sự phân hóa địa vị và quá trình hình thành các tầng lớp xã hội trong cộng đồng Đông Sơn.
Giá trị giao lưu văn hóa: Một số hiện vật trong mộ cho thấy những dấu hiệu tiếp xúc và trao đổi văn hóa giữa khu vực Bắc Việt Nam với các vùng lân cận.
Giá trị về táng tục: Cấu trúc quan tài và cách bố trí đồ tùy táng giúp nghiên cứu quan niệm về cái chết, nghi thức mai táng và mộ thuyền – một loại hình táng thức đặc trưng của văn hóa Đông Sơn.
Với chiếc quan tài thân cây có kích thước lớn cùng 107 đồ tùy táng phong phú, Mộ thuyền Việt Khê là một trong những tổ hợp khảo cổ đặc biệt của văn hóa Đông Sơn. Hiện vật không chỉ cho thấy trình độ kỹ thuật và đời sống vật chất phát triển mà còn mở ra những nguồn tư liệu quý về táng tục, phân hóa xã hội và quan hệ giao lưu của cư dân Việt cổ cách ngày nay hơn hai nghìn năm.
Nguồn ảnh: Sưu tầm