Thánh Tổ Nhân Hoàng Đế chi bảo

Thánh Tổ Nhân Hoàng Đế chi bảo

Thông tin cơ bản

Niên đại: Ngày lành tháng 3 năm Thiệu Trị thứ 1 (1841), triều vua Thiệu Trị.
Chất liệu: Vàng 8 tuổi rưỡi (Bát ngũ tuế hoàng kim)
Trọng lượng: 111 lạng 5 tiền 4 phân (khoảng hơn 4,18 kg)
Loại hình: Kim bảo 
Thời gian chuyển về bảo tàng: Năm 1945
Đơn vị lưu giữ: Bảo tàng Lịch sử quốc gia, số 1 Tràng Tiền, Hà Nội

Giới thiệu bảo vật

Kim bảo “Thánh Tổ Nhân Hoàng Đế chi bảo” là một trong những bảo ấn bằng vàng ròng có vị trí thiêng liêng và trang trọng bậc nhất trong hệ thống kim bảo triều Nguyễn. Hiện vật do Hoàng đế Thiệu Trị ra lệnh cho các nghệ nhân cung đình đúc vào tháng 3 năm 1841 chỉ hai tháng sau khi đăng quang kế vị. Tháng 8 năm 1945, sau khi Hoàng đế Bảo Đại thoái vị, bảo ấn cùng toàn bộ sưu tập báu vật hoàng cung được bàn giao cho Chính phủ cách mạng và hiện được bảo quản cẩn mật trong sưu tập Báu vật Hoàng cung tại Bảo tàng Lịch sử quốc gia.

Về tạo hình, kim bảo được đúc liền khối bằng vàng ròng tuổi cao, nặng 111 lạng 5 tiền 4 phân (hơn 4,18 kg). Bố cục ấn gồm hai phần chính: phần bệ ấn hình vuông hai cấp giật bậc vững chãi bên dưới và núm ấn hình tượng rồng đứng (long nữu) hiên ngang ở phía trên. Rồng được thể hiện ở tư thế đứng dũng mãnh: đầu ngẩng cao thị uy, sừng nhọn, bờm và râu bay lượn, thân uốn khúc khỏe khoắn, vảy chạm vây đều đặn tăm tắp; bốn chân xòe rộng với năm móng sắc nhọn quắp chặt xuống mặt bệ, đuôi xoáy thành sáu dải nhọn tựa ngọn lửa thiêng bốc cao. Hình tượng rồng đứng năm móng là biểu tượng đỉnh cao của thiên quyền, vừa tạo điểm cầm thuận tiện vừa toát lên vẻ tôn nghiêm tột bậc của một bảo vật tế tự hoàng gia.

Mặt dưới của kim bảo được đúc nổi 7 chữ triện lớn, sắc nét và trang nhã: “Thánh Tổ Nhân Hoàng Đế chi bảo” (聖祖仁皇帝之寶), mang ý nghĩa xác định: “Bảo của Thánh Tổ Nhân Hoàng Đế”. Trong điển chế triều Nguyễn, khi một vị hoàng đế băng hà, triều đình sẽ họp bàn định dâng miếu hiệu và thụy hiệu nhằm ghi nhận công đức suốt đời trị vì của ngài. Hoàng đế Minh Mạng với công lao mở cõi định ranh, chấn hưng văn hiến và đặt nền móng thể chế vững chắc cho quốc gia đã được tôn miếu hiệu là Thánh Tổ, thụy hiệu là Nhân Hoàng Đế. Chiếc ấn vàng này được đúc nhằm mục đích tế cáo tiên đế, song hành cùng bài vị và kim sách của ngài trong chốn thâm nghiêm Thế Miếu.

Trên lưng ấn khắc chìm hai dòng lạc khoản minh văn chữ Hán sắc nét, dứt khoát: Lưng ấn bên phải khắc: “Thiệu Trị nguyên niên tam nguyệt cát nhật phụng chú tạo” (紹治元年三月吉日奉鑄造) – Phụng mệnh đúc vào ngày lành tháng 3 năm Thiệu Trị thứ nhất (1841). Lưng ấn bên trái khắc: “Bát ngũ tuế hoàng kim, trọng nhất bách thập nhất lạng ngũ tiền tứ phân” (八五歲黃金重一百十一兩五錢四分) – Vàng tám tuổi rưỡi, nặng 111 lạng 5 tiền 4 phân.

Khác với các bảo ấn truyền quốc dùng để đóng trên chiếu thư, sắc dụ hay văn kiện triều chính ngoài triều đình (như Hoàng đế chi bảo, Sắc mệnh chi bảo), Thánh Tổ Nhân Hoàng Đế chi bảo mang tính chất của một “ấn thiêng” – ấn thờ phụng tế tự tổ tiên. Mặt ấn sử dụng lối Cửu điệp triện cung đình: bảy chữ Hán bố cục cân đối, các đường nét uốn gấp kỷ hà khúc chiết, đúc nổi đanh gọn và mạch lạc. Lối sắp đặt này vừa thể hiện tính trường tồn vĩnh cửu của hoàng triều, vừa tôn vinh trọn vẹn danh hiệu cao quý của vị hoàng đế tiền triều trong không gian thờ tự linh thiêng của hoàng gia.

Giá trị tiêu biểu

Giá trị lịch sử – chính trị: Là bằng chứng vật chất nguyên bản phản ánh nghi thức tôn vinh công đức và truyền thống phụng thờ tổ tiên của vương triều Nguyễn; ghi dấu mốc chuyển giao quyền lực êm thấm giữa hai triều vua Minh Mạng và Thiệu Trị vào đầu năm 1841.
Giá trị điển chế và đạo hiếu: Minh chứng tiêu biểu cho tư tưởng Nho giáo và đạo lý hiếu đễ của bậc đế vương; phản ánh việc tuân thủ nghiêm ngặt quy chế thờ tự tổ tiên và định chế thụy hiệu trong cung đình Huế.
Giá trị nghệ thuật kim hoàn: Đỉnh cao của nghệ thuật điêu khắc và đúc vàng khối thế kỷ XIX; tạo hình rồng đứng năm móng sống động, cơ bắp cuồn cuộn là mẫu thức nghệ thuật chuẩn mực biểu trưng tối thượng cho thiên quyền Đại Nam.
Giá trị kỹ thuật: Ấn được đúc bằng khối vàng lớn hơn 4,1 kg đạt độ hoàn thiện tuyệt đối, không tì vết bọt khí; các mặt bệ phẳng nhẵn, chữ triện nổi đều đặn cùng nét khắc chìm lạc khoản chuẩn xác, thể hiện tay nghề bậc thầy của các nghệ nhân Tượng cục triều Nguyễn.
Giá trị văn tự và sử liệu: Hệ thống chữ triện và minh văn khắc chìm ghi rõ tuổi vàng, cân nặng và ngày đúc cung cấp nguồn tư liệu xác thực về hệ thống đo lường, quy chuẩn kim loại quý và phương thức kiểm định của Nội vụ phủ triều Nguyễn.
Giá trị độc đáo / Quý hiếm: Là kim bảo tế tự độc bản mang miếu hiệu và thụy hiệu của vua Minh Mạng được đúc năm 1841, giữ trọn vẹn tình trạng nguyên bản cả về hình khối, niên đại và trọng lượng, là một trong những báu vật hoàng cung vô giá tại Bảo tàng Lịch sử quốc gia.

Nguồn ảnh: Sưu tầm

Chấm điểm

Hình ảnh

Chia sẻ
3 (1) (1)

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)