Tiền Cảnh Hưng tạp bảo

Tiền Cảnh Hưng tạp bảo

Thông tin cơ bản

Niên đại: Triều vua Lê Hiển Tông 
Chất liệu: Kim loại đồng
Kích thước: Đường kính: 23 – 26,5 mm
Loại hình: Tiền lưu hành
Nơi phát hiện: Hoàng thành Thăng Long
Đơn vị lưu giữ: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Giới thiệu hiện vật

Đồng tiền có dáng hình tròn, tâm đục lỗ vuông, mang đặc trưng của tiền tệ truyền thống phương Đông. Tiền Cảnh Hưng tạp bảo có kích thước đa dạng, đường kính dao động từ 23 mm đến 26,5 mm. Các bản đúc khác nhau về hình thức, kỹ thuật chế tác và chất lượng hoàn thiện, phản ánh sự phong phú của tiền tệ Việt Nam trong giai đoạn cuối thế kỷ XVIII.

Mặt trước tiền đúc nổi bốn chữ Hán theo cấu trúc tên tiền kết hợp với chữ Bảo, trong đó chữ Cảnh Hưng 景興 xác định niên hiệu, còn chữ đứng trước hoặc kết hợp với chữ Bảo 寶 tạo nên những biến thể như Cảnh Hưng cự bảo, đại bảo, trọng bảo, chí bảo, vĩnh bảo, tuyền bảo, chính bảo và dụng bảo. Ngoài ra còn có các loại Cảnh Hưng thái bảo, trung bảo, nội bảo, thuận bảo. Kiểu chữ và thư pháp giữa các bản đúc không đồng nhất, từ nét chữ tương đối ngay ngắn đến những dạng thể hiện phức tạp, thể hiện sự khác biệt về kỹ thuật và trình độ chế tác.

Mặt sau tiền có thể khác nhau tùy từng loại và từng xưởng đúc. Các chữ như cự, tuyền, vĩnh, chí, chính, dụng, trọng, đại, trung, thái, nội và thuận được sử dụng để tạo nên tên gọi hoặc dấu hiệu phân biệt giữa các loại tiền. Những chữ này được cho là có liên quan đến việc nhận diện xưởng đúc hoặc địa danh, giúp phân biệt sản phẩm giữa các cơ sở sản xuất tiền tệ trong cùng thời kỳ.

Tiền Cảnh Hưng tạp bảo thuộc giai đoạn từ năm Cảnh Hưng thứ 23 đến năm thứ 47 (1762–1786), khi hoạt động đúc tiền diễn ra với nhiều hình thức khác nhau, bao gồm cả tiền do nhà nước tổ chức đúc và tiền do tư nhân sản xuất. Sự đa dạng về tên gọi, kiểu chữ, kỹ thuật chế tác và chất lượng tiền phản ánh những khó khăn trong việc kiểm soát hoạt động đúc tiền. Theo Khâm định Việt sử thông giám cương mục, năm Cảnh Hưng thứ 23, triều đình bố trí quan giám sát các xưởng đúc tại Nhật Chiêu, Cầu Giền cùng các khu vực Sơn Tây, Thái Nguyên, đồng thời yêu cầu ghi dấu phân biệt để hạn chế tình trạng đúc tiền tràn lan.

Giá trị tiêu biểu

Giá trị lịch sử: Tiền Cảnh Hưng tạp bảo phản ánh tình hình sản xuất và lưu thông tiền tệ trong giai đoạn 1762–1786 dưới triều Lê Trung hưng. Sự tồn tại đồng thời của tiền do nhà nước và tư nhân đúc cho thấy những thách thức trong công tác quản lý tiền tệ, đồng thời cung cấp tư liệu nghiên cứu lịch sử kinh tế, xã hội Việt Nam cuối thế kỷ XVIII.
Giá trị văn hóa: Các tên tiền như cự bảo, đại bảo, trọng bảo, vĩnh bảo, thái bảo, trung bảo và nội bảo thể hiện cách sử dụng chữ Hán trong việc đặt tên và phân biệt các loại tiền. Hệ thống tên gọi này phản ánh đặc điểm văn hóa vật chất, phương thức nhận diện sản phẩm và hoạt động tổ chức đúc tiền dưới chế độ quân chủ.
Giá trị nghệ thuật: Tiền Cảnh Hưng tạp bảo thể hiện sự đa dạng trong nghệ thuật đúc tiền đồng, đặc biệt ở kiểu chữ, thư pháp, bố cục và chất lượng hoàn thiện. Sự khác biệt giữa các bản đúc cung cấp tư liệu để nghiên cứu trình độ thủ công, kỹ thuật tạo chữ nổi và đặc điểm mỹ thuật trên tiền cổ Việt Nam.
Giá trị độc đáo: Điểm nổi bật của tiền Cảnh Hưng tạp bảo là hệ thống tên gọi phong phú, gắn với các chữ được sử dụng để phân biệt từng loại tiền và có thể liên quan đến xưởng đúc hoặc địa danh. Sự khác biệt về kiểu chữ, kích thước và kỹ thuật chế tác giúp nhận diện nhiều biến thể tiền tệ trong cùng một niên hiệu, tạo giá trị đặc biệt cho công tác phân loại, đối chiếu và nghiên cứu tiền cổ Việt Nam.

Nguồn ảnh: Sưu tầm

Chấm điểm

Hình ảnh

Chia sẻ
Tiền Cảnh Hưng tạp bảo

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)