Niên đại: Khoảng thế kỷ XVII–XVIII
Chất liệu: Giấy, sử dụng màu vẽ truyền thống
Kích thước: Dài khoảng 1,47 m; rộng 0,55 m
Loại hình: Tranh thờ dân gian, tranh nghi lễ tín ngưỡng, gồm hai bức Ngựa hồng và Ngựa bạch.
Nơi phát hiện: Đền Độc Lôi, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An.
Đơn vị lưu giữ: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Hà Nội.
Giới thiệu hiện vật
Ngựa hồng – Ngựa bạch là cặp tranh thờ dân gian cổ có niên đại khoảng thế kỷ XVII–XVIII, từng được phụng thờ tại đền Độc Lôi, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An. Đây là một trong những hiện vật tiêu biểu thuộc sưu tập 12 bức tranh thờ được sưu tầm năm 1959, hiện lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia. Bộ tranh có nhiều đề tài khác nhau như tranh trang trí chữ quý Thánh – Cung – Vạn – Tuế, Ngoại quốc đồ, Giảng học đồ, tranh tích Tam quốc chí, Tây du ký và tranh thờ ngựa. Theo giới thiệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, sưu tập này thuộc nhóm tranh giấy cổ quý hiếm, phản ánh đời sống tâm linh, tín ngưỡng và trình độ thẩm mỹ của cư dân Đại Việt thời Lê Trung hưng. Trong đó, cặp tranh Ngựa hồng – Ngựa bạch nổi bật bởi hình tượng hai con ngựa được trang bị yên cương, nghi trượng và có người hầu dẫn dắt, gắn với quan niệm truyền thống về ngựa thiêng trong không gian thờ tự.
Về bố cục và phong cách tạo hình, hai bức tranh được tổ chức theo hình thức trục đứng, có kết cấu tương ứng và các hình tượng đối xứng, tạo thành một cặp tranh thờ hoàn chỉnh. Bức Ngựa hồng khắc họa con ngựa có bộ lông màu nâu hồng, bờm và đuôi đen, đầu hơi cúi về phía trước, một chân trước nhấc lên trong tư thế bước đi. Bức Ngựa bạch thể hiện con ngựa trắng, bờm và đuôi đen, dáng đứng gần tương đồng nhưng hướng ngược lại, tạo nên sự cân xứng giữa hai tác phẩm. Cả hai con ngựa đều mang bộ yên cương được trang trí cầu kỳ, phần lưng phủ tấm đệm lớn màu đỏ, viền bằng những đường hoa văn uốn lượn, kết hợp dây cương và những chi tiết trang sức mang tính nghi lễ. Phía trước đầu ngựa có người hầu cầm dây dẫn, phía bên thân là những nhân vật khác mang theo nghi trượng. Những người hầu mặc áo ngắn màu sáng, đầu đội khăn hoặc mũ sẫm màu, được thể hiện với kích thước nhỏ hơn hình tượng ngựa, góp phần nhấn mạnh vai trò trung tâm của linh vật trong bố cục.
Phía trên mỗi con ngựa là hệ thống lọng che, cờ hiệu và những vật trang trí mang tính biểu tượng, được bố trí thành từng lớp theo chiều dọc. Những chiếc lọng lớn có tán rộng, viền màu đỏ, kết hợp các dải tua buông xuống, tạo nên vẻ trang trọng của một đoàn nghi lễ. Bên cạnh lọng là những lá cờ và đồ nghi trượng được trang trí hoa văn cách điệu, trong đó nổi bật các hình tượng linh vật, dải mây và những đường cong uốn lượn. Phần trên và dưới mỗi bức tranh còn có những ô trang trí hình chữ nhật kéo dài, bên trong thể hiện các hình tượng chim và linh thú trên nền đỏ, góp phần hoàn thiện kết cấu trang trí của tác phẩm. Những yếu tố này khiến cặp tranh không đơn thuần miêu tả hình dáng con ngựa mà còn đặt chúng trong một không gian nghi lễ mang tính biểu tượng. Tư thế ngựa bước đi, kết hợp với hình tượng người dẫn ngựa và người mang lọng, gợi lên khung cảnh đoàn rước thần linh trong đời sống tín ngưỡng truyền thống.
Về kỹ thuật, tác phẩm sử dụng phương pháp in vẽ và tô màu trên giấy, kết hợp những đường nét khoanh hình mạch lạc với các mảng màu tương đối phẳng. Những gam màu đỏ son, trắng, đen và nâu được phối hợp trên nền giấy sáng, tạo nên sự tương phản rõ rệt giữa hình tượng ngựa, người hầu và các đồ nghi trượng. Các đường nét miêu tả thân ngựa được thực hiện chắc khỏe, nhấn mạnh phần đầu, cổ, ngực và bốn chân, trong khi yên cương và đồ trang trí sử dụng những nét uốn lượn mềm mại, tạo nên sự đối lập giữa hình thể động vật và các yếu tố trang sức. Theo Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, màu sắc trong bộ sưu tập tranh thờ đền Độc Lôi phần lớn có nguồn gốc từ các loại thảo mộc thiên nhiên, tương đồng với phương thức chế tác màu trong tranh dân gian Đông Hồ và Hàng Trống. Tuy nhiên, kỹ thuật in ván khắc hay mức độ tô vẽ bằng tay của từng bức tranh vẫn cần được xác định thông qua khảo sát trực tiếp hiện vật. Sự kết hợp giữa đường nét giản lược, màu sắc trang trí và bố cục đối xứng đã tạo nên phong cách tạo hình vừa mộc mạc, vừa trang nghiêm, phù hợp với chức năng tín ngưỡng của tác phẩm.
Giá trị tiêu biểu
Giá trị lịch sử: Là nguồn tư liệu hội họa quý hiếm phản ánh nghệ thuật tranh thờ, hình thức nghi trượng và đời sống tín ngưỡng của cư dân Đại Việt thời Lê Trung hưng. Tác phẩm góp phần tái hiện vai trò của ngựa trong các hoạt động nghi lễ thông qua hình tượng linh mã, người dẫn ngựa, lọng che và cờ hiệu. Những chi tiết về yên cương, trang sức, phương thức bố trí nghi trượng và trang phục của người hầu cung cấp nguồn cứ liệu trực quan để nghiên cứu sự phát triển của nghệ thuật tạo hình và văn hóa nghi lễ thế kỷ XVII–XVIII. Đặc biệt, việc cặp tranh được lưu giữ cùng các tác phẩm khác trong bộ tranh thờ đền Độc Lôi cho phép nghiên cứu mối quan hệ giữa hội họa, tín ngưỡng và thiết chế thờ tự trong xã hội truyền thống. Sự kiện bộ tranh được sưu tầm năm 1959 còn là dấu mốc quan trọng trong lịch sử bảo tồn và đưa di sản hội họa cổ vào hệ thống bảo tàng quốc gia.
Giá trị văn hóa: Thể hiện quan niệm truyền thống về ngựa như một linh vật gắn với quyền uy, sự cao quý và khả năng phụng sự thần linh trong đời sống tín ngưỡng của người Việt. Trong các đình, đền và miếu thờ, ngựa không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn được hình tượng hóa thành vật cưỡi của các vị thần, tham gia vào những nghi lễ rước thần và hoạt động tế tự. Sự xuất hiện thành cặp của ngựa hồng và ngựa bạch còn gợi lên quan niệm về tính cân xứng, tương ứng và bổ trợ giữa những yếu tố khác biệt trong thế giới quan truyền thống. Theo cách lý giải phổ biến trong nghiên cứu mỹ thuật dân gian, hai màu hồng và trắng có thể được liên hệ với những cặp biểu tượng âm – dương, nóng – lạnh hoặc lửa – nước.
Giá trị nghệ thuật: Tiêu biểu cho nghệ thuật tranh thờ dân gian Việt Nam thế kỷ XVII–XVIII, đặc biệt ở phương thức kết hợp giữa tạo hình ước lệ và ngôn ngữ trang trí mang tính biểu tượng. Bố cục trục đứng, hai hình tượng ngựa được tổ chức đối xứng, các đồ nghi trượng cùng những nhân vật hầu cận tạo nên một chỉnh thể cân đối, có nhịp điệu rõ ràng. Nghệ thuật sử dụng đường nét chắc khỏe để diễn tả thân hình ngựa, kết hợp những đường cong mềm mại ở bờm, đuôi, yên cương và cờ lọng, đã góp phần tạo nên cảm giác chuyển động sinh động. Những gam màu đỏ, trắng, đen và nâu được sử dụng có chọn lọc, vừa làm nổi bật hình tượng trung tâm, vừa tạo hiệu quả trang trí mạnh mẽ. Đặc biệt, hệ thống ô trang trí linh thú ở phía trên và phía dưới khiến mỗi bức tranh mang dáng dấp một tổng thể kiến trúc thu nhỏ, trong đó hình tượng linh mã được đặt giữa không gian nghi lễ trang nghiêm. Tác phẩm qua đó cho thấy khả năng sáng tạo của nghệ nhân dân gian trong việc chuyển tải nội dung tín ngưỡng bằng ngôn ngữ hội họa giản dị nhưng giàu tính biểu cảm.
Giá trị độc đáo: Là một trong những cặp tranh thờ linh mã cổ hiếm hoi còn được lưu giữ trong hệ thống bảo tàng Việt Nam, có giá trị đặc biệt đối với nghiên cứu lịch sử mỹ thuật và tín ngưỡng truyền thống. Điểm nổi bật của tác phẩm nằm ở hình thức thể hiện hai con ngựa có màu lông khác nhau trong bố cục tương ứng, kết hợp đầy đủ hệ thống yên cương, cờ lọng, người dẫn ngựa và các hình tượng trang trí mang tính biểu tượng. Khác với những tranh dân gian sử dụng ngựa làm phương tiện chuyên chở hoặc nhân vật phụ trong một câu chuyện, Ngựa hồng – Ngựa bạch lấy chính hình tượng ngựa làm trung tâm, nhấn mạnh ý nghĩa thiêng liêng của linh vật trong nghi lễ. Đặc biệt, việc cặp tranh thuộc bộ sưu tập có nguồn gốc từ đền Độc Lôi, cùng những tác phẩm mang đề tài lịch sử, văn học và tín ngưỡng khác, tạo nên một hệ thống tư liệu có khả năng nghiên cứu đối chiếu về phong cách tạo hình, kỹ thuật chế tác và chức năng thờ tự.
Nguồn ảnh: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia