Trống đồng Đền Hùng

Trống đồng Đền Hùng

Thông tin cơ bản

Niên đại: Văn hóa Đông Sơn, cách ngày nay khoảng 2.500–2.300 năm
Văn hóa: Đông Sơn
Chất liệu: Đồng thau
Kích thước: Đường kính mặt 93 cm; đường kính đáy 94 cm; cao 66 cm
Trọng lượng: 90 kg
Số lượng: 01
Số đăng ký: ĐH 2012
Phân loại: Trống Hêgơ I, nhóm C
Đơn vị lưu giữ: Bảo tàng Hùng Vương – Khu di tích lịch sử Đền Hùng
Nơi phát hiện: Đồi Phân Ngùi, xã Hy Cương, Phú Thọ
Ngày phát hiện: 5/8/1990

Giới thiệu hiện vật

Trống đồng Đền Hùng là một hiện vật tiêu biểu của văn hóa Đông Sơn, có niên đại cách ngày nay khoảng 2.500–2.300 năm. Trống được phát hiện năm 1990 tại đồi Phân Ngùi, dưới chân núi Nghĩa Lĩnh, cách khu vực Đền Hùng khoảng 500 m theo đường chim bay về phía Tây Nam. Trống được làm bằng đồng thau, thuộc loại Hêgơ I, nhóm C, có kích thước lớn, mặt trống đường kính 93 cm, cao 66 cm và nặng khoảng 90 kg. Hệ thống hoa văn trên trống rất phong phú, gồm mặt trời, chim Lạc, người hóa trang, thuyền, các mô típ hình học và bốn tượng cóc. Những hình ảnh này không chỉ thể hiện trình độ luyện kim và đúc đồng cao của cư dân Đông Sơn mà còn cung cấp nguồn tư liệu quan trọng về đời sống tinh thần, sinh hoạt và tư duy nghệ thuật của cư dân thời Hùng Vương.

Trống gồm ba bộ phận chính: Mặt trống, Thân trống, Chân đế. Ngoài ra, trống có hai đôi quai kép, được trang trí mô típ hình bông lúa. Cấu trúc tổng thể tuân theo kiểu dáng đặc trưng của trống đồng Đông Sơn: mặt rộng, tang phình, phần lưng thắt lại rồi chân đế mở rộng. Trên toàn bộ bề mặt là hệ thống các vành hoa văn được tổ chức chặt chẽ, xen kẽ giữa hình học, động vật, con người và những cảnh sinh hoạt. Phần tang nằm ngay dưới mặt trống, phình rộng và cao khoảng 18,5 cm. Phần lưng trống cao khoảng 27 cm, đường kính khoảng 80 cm. Phần chân đế mở rộng so với phần thân thắt phía trên.

Ngày 5 tháng 8 năm 1990, trong khi đào hố tôi vôi tại đồi Phân Ngùi, ông Lê Văn Thành, cư trú tại xã Hy Cương, huyện Lâm Thao, tỉnh Phú Thọ, đã phát hiện chiếc trống ở độ sâu khoảng 50 cm so với mặt đất. Địa điểm phát hiện nằm ngay dưới chân núi Nghĩa Lĩnh, cách Đền Hùng khoảng 500 m về phía Tây Nam theo đường chim bay. Sau khi được phát hiện, trống được Ban Quản lý Đền Hùng sưu tầm và đưa về bảo quản. Hiện nay, hiện vật được lưu giữ tại Bảo tàng Hùng Vương thuộc Khu di tích lịch sử Đền Hùng. Vị trí phát hiện của trống tạo nên một giá trị đặc biệt, bởi hiện vật nằm trong chính không gian văn hóa gắn với truyền thống thời Hùng Vương.

Các hoa văn họa tiết

Mặt trời ở trung tâm

Chính giữa mặt trống là một đĩa mặt trời, đường kính khoảng 20 cm nếu tính tới đầu các tia. Phần núm trung tâm có đường kính khoảng 8 cm. Bao quanh đĩa mặt trời là ba đường chỉ tạo thành ba vòng tròn đồng tâm, tiếp đến là hệ thống các vành hoa văn. Việc đặt hình mặt trời ở trung tâm là một đặc điểm phổ biến trên trống đồng Đông Sơn, tạo nên trục chính để toàn bộ hệ thống hoa văn phát triển ra phía ngoài theo các vòng đồng tâm.

Chín vành hoa văn trên mặt trống

Từ trung tâm ra ngoài, mặt trống được chia thành chín vành trang trí chính. Vành thứ nhất rộng khoảng 1,5 cm, trang trí những đường vạch chéo gấp khúc. Vành thứ hai rộng 1,2 cm, gồm các vạch thẳng đứng song song. Vành thứ ba rộng 1,2 cm, sử dụng mô típ vòng tròn có chấm giữa. Vành thứ tư tiếp tục là các đường vạch thẳng đứng song song. Đến vành thứ năm, có chiều rộng khoảng 8 cm, xuất hiện những hình người hóa trang cách điệu, trong đó nổi bật là chi tiết giống mắt và lông công. Sự chuyển đổi từ các dải hoa văn hình học sang hình người tạo nên nhịp điệu phong phú và cho thấy khả năng tổ chức bố cục rất cao của nghệ nhân Đông Sơn.

Tám chim Lạc

Vành thứ sáu trên mặt trống rộng khoảng 3 cm, thể hiện 8 hình chim Lạc. Các chim được bố trí đều quanh mặt trống, mỗi con dài khoảng 15 cm và đều quay đầu theo hướng ngược chiều kim đồng hồ. Hình chim có thân dài, mỏ dài và được cách điệu theo một phong cách đặc trưng của nghệ thuật Đông Sơn. Chim Lạc là một trong những mô típ quen thuộc trên trống đồng, thường xuất hiện bên cạnh những hình ảnh con người, thuyền và các biểu tượng thiên nhiên.

Bốn tượng cóc

Ở vành ngoài cùng của mặt trống có bốn tượng cóc được đúc nổi và phân bố đều. Mỗi tượng dài khoảng 10,5 cm, đầu quay theo hướng ngược chiều kim đồng hồ. Cóc có bốn chân nở, phần mông lớn, bụng thót và mõm dài. Việc đặt tượng cóc trên mặt trống là một đặc điểm đáng chú ý trong nghệ thuật trống đồng. Trong nhiều cách lý giải về văn hóa dân gian, cóc thường được liên hệ với mưa và nước. Tuy nhiên, đối với Trống đồng Đền Hùng, trước hết đây là một đặc điểm tạo hình quan trọng giúp nhận diện cấu trúc trang trí của hiện vật.

Trên tang có 6 hình thuyền, mỗi thuyền dài khoảng 35 cm. Trên thuyền là những hình người hóa trang, xen kẽ với các hình tượng cách điệu. Các cảnh thuyền được đặt trong hệ thống những dải hoa văn gồm các vành trơn, vạch đứng, vòng tròn chấm giữa và các đường chỉ nổi. Hình ảnh thuyền cùng những nhân vật trên thuyền là một mô típ quan trọng của nghệ thuật Đông Sơn, phản ánh mối quan hệ mật thiết giữa cư dân cổ với môi trường sông nước.

Hình người xuất hiện nhiều lần trên cả mặt và thân trống. Các nhân vật được thể hiện theo lối cách điệu mạnh, trong đó một số chi tiết như mắt và phần trang trí giống lông công được nhấn mạnh. Ở phần lưng trống có tám khung hình chữ nhật, bên trong là những hình người hóa trang được tổ chức thành hai tầng. Những nhân vật này được xen kẽ với các dải hoa văn hình học và những đường chỉ nổi thẳng đứng. Mặc dù khó xác định chính xác từng hoạt động được thể hiện, hệ thống hình người cho thấy nghệ nhân Đông Sơn đã dành vị trí quan trọng cho con người trong thế giới biểu tượng của chiếc trống.

Trên lưng có 8 khung hình chữ nhật, bên trong thể hiện các nhân vật hóa trang cách điệu. Giữa các khung là những dải hoa văn gồm: Vạch xiên, Vòng tròn có chấm giữa, Các đường chỉ nổi thẳng đứng song song. Cách bố trí này tạo nên nhịp điệu đều đặn theo chiều đứng, khác với bố cục vòng tròn đồng tâm ở mặt trống.

Khu vực này được trang trí đơn giản hơn với những dải vòng tròn đồng tâm. Trong đó có một vành rộng để trơn, một vành hình trám lồng và một vành trơn nhỏ ở phía dưới. Sự giảm dần mật độ hoa văn từ mặt xuống chân giúp tạo sự cân bằng cho toàn bộ hình dáng trống.

Hai bên thân trống có hai đôi quai kép. Phần quai được trang trí mô típ bông lúa, vừa mang chức năng sử dụng vừa tạo thêm điểm nhấn trang trí. Sự hiện diện của mô típ bông lúa có thể được xem như một dấu hiệu đáng chú ý khi nghiên cứu mối quan hệ giữa nghệ thuật Đông Sơn và đời sống của cộng đồng cư dân nông nghiệp thời kỳ này.

Dấu vết kỹ thuật đúc

Trên thân trống hiện còn nhiều lỗ vuông nhỏ, được xác định là những dấu vết liên quan đến quá trình đúc. Những dấu vết này là nguồn tư liệu quan trọng để nghiên cứu kỹ thuật chế tác trống đồng của cư dân Đông Sơn. Để tạo nên một chiếc trống lớn, có thân mỏng nhưng bền chắc, đồng thời mang hàng loạt hoa văn và tượng nổi phức tạp, người thợ phải kiểm soát rất chính xác quá trình tạo khuôn, pha hợp kim và rót kim loại. Trống đồng Đền Hùng vì vậy là minh chứng rõ nét cho trình độ phát triển cao của kỹ thuật luyện kim đồng thau thời Đông Sơn.

Với đường kính mặt 93 cm và trọng lượng khoảng 90 kg, Trống đồng Đền Hùng thuộc nhóm những chiếc trống Đông Sơn có kích thước lớn. Quy mô này càng đáng chú ý khi kết hợp với hệ thống hoa văn dày đặc trên cả mặt và thân trống. Việc chế tạo thành công một hiện vật lớn như vậy đòi hỏi không chỉ kỹ thuật luyện kim mà còn khả năng tổ chức sản xuất, thiết kế và tạo khuôn ở trình độ cao.

Giá trị tiêu biểu

Giá trị lịch sử: Trống có niên đại cách ngày nay khoảng 2.500–2.300 năm, thuộc giai đoạn văn hóa Đông Sơn và được phát hiện ngay trong khu vực dưới chân núi Nghĩa Lĩnh.
Giá trị khảo cổ: Địa điểm phát hiện cung cấp tư liệu quan trọng cho việc nghiên cứu sự phân bố của văn hóa Đông Sơn tại vùng trung du và lưu vực sông Thao.
Giá trị nghệ thuật: Hệ thống hoa văn phong phú gồm mặt trời, chim Lạc, người hóa trang, thuyền, cóc và nhiều mô típ hình học cho thấy khả năng tạo hình và tổ chức bố cục phát triển cao.
Giá trị kỹ thuật: Kích thước lớn, kết cấu phức tạp cùng các dấu tích kỹ thuật còn lại trên thân trống phản ánh trình độ luyện kim và đúc đồng thau cao của cư dân Đông Sơn.
Giá trị văn hóa: Các hình ảnh con người, thuyền, chim, động vật và thực vật là nguồn tư liệu trực quan để nghiên cứu đời sống, tư duy và thế giới biểu tượng của cư dân thời Hùng Vương.
Giá trị địa phương: Việc phát hiện trống ngay dưới chân núi Nghĩa Lĩnh tạo nên mối liên hệ đặc biệt giữa một hiện vật Đông Sơn với không gian văn hóa Đền Hùng ngày nay.

Với kích thước lớn, hệ thống hoa văn phong phú và địa điểm phát hiện đặc biệt, Trống đồng Đền Hùng là một hiện vật quan trọng của văn hóa Đông Sơn. Chiếc trống vừa phản ánh trình độ luyện kim và nghệ thuật tạo hình phát triển, vừa là nguồn tư liệu quý để tìm hiểu đời sống và tư duy của cư dân vùng đất Phú Thọ trong thời đại Hùng Vương.

Nguồn ảnh: Sưu tầm

Chấm điểm

Hình ảnh

Chia sẻ
Trống đồng Đền Hùng

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)