Niên đại: Cuối thế kỷ IX – đầu thế kỷ X
Văn hóa: Champa
Phong cách nghệ thuật: Trà Kiệu
Chất liệu: Đá sa thạch hạt mịn
Kích thước: Cao toàn thân 60 cm; đầu cao 32 cm; vai rộng 29 cm; vòng eo 37 cm; vòng ngực 51 cm; phần chân xếp rộng 48 cm
Trọng lượng: Khoảng 125 kg
Loại hình: Tượng nữ thần Hindu giáo
Nơi phát hiện: Cồn Giàng, làng Dương Lệ, xã Triệu Thuận, huyện Triệu Phong, tỉnh Quảng Trị trước đây; nay thuộc xã Triệu Bình, tỉnh Quảng Trị
Tình trạng: Hai tay đã mất; phần đầu từng bị gãy và được gắn lại; cánh mũi có một vị trí sứt nhỏ
Đơn vị lưu giữ: Bảo tàng tỉnh Quảng Trị
Xếp hạng: Bảo vật quốc gia, Quyết định số 1821/QĐ-TTg ngày 24/12/2018.
Giới thiệu bảo vật
Tượng Uma Dương Lệ là một tác phẩm điêu khắc Champa đặc sắc được phát hiện tại khu vực Cồn Giàng, làng Dương Lệ, nơi từng tồn tại một quần thể đền tháp Chăm cổ. Tượng có niên đại vào khoảng cuối thế kỷ IX – đầu thế kỷ X, thuộc phong cách nghệ thuật Trà Kiệu, một giai đoạn quan trọng trong quá trình phát triển của điêu khắc Champa ở miền Trung Việt Nam.
Pho tượng được tạc tròn từ một khối đá sa thạch hạt mịn màu nâu sẫm, nặng khoảng 125 kg. Nữ thần ngồi ngay ngắn trên bệ, hai chân xếp chéo phía trước. Hai cánh tay hiện đã mất, song các dấu tích còn lại trên phần đùi cho thấy tay nguyên thủy được đưa xuống phía trước, tạo nên một tư thế tĩnh tại và cân bằng.
Tượng đội mũ chóp cao, hình thức khá đơn giản, bề mặt trơn và chỉ được nhấn bằng ba đường viền ngang. So với nhiều tượng thần Champa thường sử dụng mũ đội đầu với hệ thống trang trí phức tạp, chiếc mũ của Uma Dương Lệ được xử lý tiết chế, nhờ đó sự chú ý tập trung nhiều hơn vào khuôn mặt và hình thể của nhân vật.
Khuôn mặt nữ thần đầy đặn và cân đối. Trán rộng, đầu hơi ngẩng, mặt hướng thẳng về phía trước. Đôi mắt dài, mí mắt rõ, mũi thẳng, môi trên mỏng hơn môi dưới, khóe miệng hơi mở. Hai tai kéo dài, vành tai được tạc khá rõ, dái tai lớn. Những đường nét mềm mại của khuôn mặt kết hợp với tư thế ngồi tĩnh tạo nên một trạng thái bình thản và trang nghiêm.
Phần thân trên để trần, cơ thể nữ được thể hiện với những khối căng tròn nhưng không quá cường điệu. Phần dưới mặc một dạng váy dài từ vùng eo xuống chân, được xử lý thành những dải và nếp vải mềm. Một phần đùi vẫn hiện rõ giữa các lớp trang phục, làm cho hình thể và y phục hòa vào nhau thay vì tách thành những mảng cứng.
Sự kết hợp giữa khuôn mặt mềm mại, hình thể đầy đặn, trang phục ít trang trí và tư thế ngồi cân bằng tạo nên diện mạo rất riêng cho Tượng Uma Dương Lệ. Tác phẩm không dựa nhiều vào hệ thống hoa văn cầu kỳ mà tập trung vào việc diễn tả khối cơ thể và trạng thái của nhân vật.
Nữ thần Uma và dấu ấn Champa ở Dương Lệ
Trong Hindu giáo, Uma là một tên gọi của Parvati, nữ thần phối ngẫu của Shiva. Hình tượng Uma gắn với nguyên lý nữ và giữ vị trí quan trọng trong hệ thống thần linh Shiva giáo. Tại Champa, Hindu giáo phát triển trong nhiều thế kỷ và để lại một hệ thống phong phú gồm đền tháp, linga – yoni và tượng các vị thần như Shiva, Vishnu, Brahma cùng nhiều nữ thần.
Tượng Dương Lệ thuộc phong cách Trà Kiệu, thể hiện rõ xu hướng làm mềm các khối cơ thể và tăng tính tự nhiên của hình tượng. Người nghệ nhân vẫn tuân thủ những đặc điểm cơ bản của một hình tượng thần linh nhưng đồng thời chú trọng nhiều đến vẻ đẹp của cơ thể người, sự cân đối của khuôn mặt và nhịp chuyển nhẹ nhàng của các đường nét.
Địa điểm phát hiện tượng vốn thuộc khu đền tháp Dương Lệ, một trong những dấu tích Champa quan trọng trên vùng đất Quảng Trị. Sự hiện diện của tượng Uma cùng các di vật Chăm khác cho thấy khu vực này từng có hoạt động tôn giáo và kiến trúc khá phát triển trong giai đoạn Champa tồn tại ở miền Trung Việt Nam.
Một phần lịch sử đặc biệt của bảo vật diễn ra sau khi pho tượng được người dân địa phương phát hiện. Trên nền phế tích tháp cổ, cộng đồng làng Dương Lệ đã lập một ngôi miếu và thờ pho tượng dưới tên Bà Giàng. Đến năm 1985, khi ngôi miếu không còn được duy trì, tượng được Phòng Văn hóa – Thông tin huyện Triệu Hải tiếp nhận để bảo quản; năm 1988, hiện vật được chuyển về Bảo tàng Quảng Trị.
Hành trình ấy tạo nên một lớp lịch sử đáng chú ý cho chính pho tượng. Một hình tượng nữ thần của Champa sau nhiều thế kỷ vẫn tiếp tục được cộng đồng cư dân địa phương nhìn nhận như một đối tượng linh thiêng và đưa vào không gian thờ phụng dân gian với tên gọi Bà Giàng. Đây là một dấu tích sinh động của quá trình tiếp xúc và tiếp biến văn hóa Chăm – Việt trên vùng đất miền Trung.
Giá trị tiêu biểu
Giá trị lịch sử – khảo cổ: Tượng có nguồn gốc từ khu đền tháp Dương Lệ, góp phần cung cấp tư liệu về sự hiện diện và phát triển của văn hóa Champa trên vùng đất Quảng Trị vào khoảng thế kỷ IX–X.
Giá trị tôn giáo: Hình tượng Uma phản ánh sự phát triển của Hindu giáo, đặc biệt là hệ thống tín ngưỡng liên quan đến Shiva và các nữ thần, trong đời sống tinh thần của cư dân Champa.
Giá trị nghệ thuật: Tác phẩm nổi bật ở nghệ thuật tạo tượng tròn với khuôn mặt đầy đặn, cơ thể nữ mềm mại, tư thế ngồi cân bằng và trang phục được xử lý thành những đường nét nhẹ nhàng. Những đặc điểm này tạo cho tượng một diện mạo đặc trưng của nghệ thuật Champa giai đoạn Trà Kiệu.
Giá trị kỹ thuật: Từ một khối sa thạch nặng khoảng 125 kg, người thợ đã tạo được một hình tượng nữ thần có cấu trúc cân đối, các khối cơ thể chuyển tiếp mềm và những chi tiết khuôn mặt, tai, mũ, y phục được xử lý khá tinh tế.
Giá trị về giao lưu và tiếp biến văn hóa: Lịch sử pho tượng không dừng lại ở thời Champa. Việc cộng đồng địa phương sau này lập Miếu Bà Giàng để thờ tượng cho thấy một hiện vật tôn giáo cổ có thể tiếp tục được tiếp nhận và mang thêm ý nghĩa mới trong đời sống tín ngưỡng của các cộng đồng cư dân về sau.
Giá trị độc bản: Tượng Uma Dương Lệ là hiện vật gốc, có nguồn gốc địa điểm rõ ràng và hình thức tạo tác đặc biệt. Năm 2018, tượng được công nhận là Bảo vật quốc gia theo Quyết định số 1821/QĐ-TTg ngày 24/12/2018.
Được tạc từ đá sa thạch cách ngày nay hơn một nghìn năm, Tượng Uma Dương Lệ vẫn giữ được dáng ngồi cân bằng, khuôn mặt đầy đặn, chiếc mũ chóp đơn giản và những đường nét mềm mại của nghệ thuật Champa. Từ một pho tượng từng hiện diện trong khu đền tháp cổ, được người dân Dương Lệ tiếp tục thờ phụng dưới tên Bà Giàng, đến khi trở thành Bảo vật quốc gia, hiện vật lưu giữ đồng thời dấu ấn của nghệ thuật Champa, đời sống tôn giáo và quá trình giao thoa văn hóa lâu dài trên vùng đất Quảng Trị.
Nguồn ảnh: Sưu tầm