Tên di sản: Lễ hội đền Mưng
Loại hình: Lễ hội truyền thống
Không gian thực hành: Đền Mưng, làng Côn Sơn (làng Mưng xưa), xã Trung Thành, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa (nay thuộc xã Thắng Lợi, Thanh Hóa); sông Lãng (sông Cổ Định), đền Tam Giang và các làng thuộc vùng Cầu Quan.
Thời gian tổ chức: Theo truyền thống có hai kỳ lễ trong năm, gồm lễ hội bơi thờ và kỳ chính kỵ kết hợp lễ hội chèo thờ. Hát chèo thờ diễn ra từ ngày 5 đến ngày 8 tháng Ba âm lịch; tục xưa có lệ tổ chức khóa chèo lớn năm năm một lần.
Đối tượng thờ phụng: Thánh Lưỡng Tham Xung Tá Quốc, húy danh Lê Hữu, con trai út của Lê Ngọc (Lê Cốc), nhân vật gắn với truyền thuyết chống nhà Đường tại vùng Cửu Chân.
Cộng đồng thực hành: Nhân dân làng Côn Sơn và các làng vùng Nông Cống, đặc biệt là cộng đồng ven sông Lãng; Ban tế lễ, các đội bơi thờ, nữ quan chèo thuyền, nghệ nhân chèo thờ và các dòng họ, bản hội tham gia lễ hội.
Nghi lễ và hoạt động đặc trưng: Tế Thánh, rước cỗ, bơi thờ, rước Thánh bằng thuyền trên sông Lãng đến đền Tam Giang, hát chèo thờ, chèo khoan, chèo đấu và hát đối đáp giữa đoàn thuyền với cư dân ven sông.
Nghệ thuật diễn xướng tiêu biểu: Trò hát chèo thờ làng Mưng, với các tích chèo cổ như Tống Trân Cúc Hoa, Thục Vân hiếu nghĩa, Tuấn Khanh và Lưu Quân Bình.
Ghi danh: Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia theo Quyết định số 4605/QĐ-BVHTTDL ngày 20/12/2019 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch.
Đền Mưng là một trong những trung tâm tín ngưỡng truyền thống của vùng Nông Cống, gắn với hệ thống đền, miếu và các sinh hoạt văn hóa lâu đời của cư dân ven sông Lãng. Theo truyền thuyết địa phương, lễ hội có nguồn gốc từ việc tưởng nhớ Thánh Lưỡng Lê Hữu, người đã hy sinh trong cuộc chiến chống nhà Đường. Trải qua nhiều thế hệ, việc thờ phụng Đức Thánh phát triển thành lễ hội chung của nhiều làng, nổi bật với tục bơi thờ, rước Thánh trên sông và nghệ thuật chèo thờ mang tính nghi lễ. Những thực hành này tạo nên mối liên hệ chặt chẽ giữa tín ngưỡng thờ thần, đời sống sông nước và nghệ thuật trình diễn dân gian của cư dân xứ Thanh.
Thánh Lưỡng Lê Hữu và truyền thuyết chống nhà Đường
Theo truyền thuyết được lưu truyền tại địa phương, đền Mưng thờ Thánh Lưỡng Tham Xung Tá Quốc, húy danh Lê Hữu, con trai út của Lê Ngọc, còn gọi là Lê Cốc.
Lê Ngọc được kể là người từng giữ chức Thái thú quận Cửu Chân dưới thời Tùy Đại Nghiệp. Khi nhà Đường thay thế nhà Tùy, ông không phục triều đình mới mà tập hợp lực lượng, lấy vùng Cửu Chân làm căn cứ chống lại sự cai trị của nhà Đường.
Trong cuộc chiến, cha con Lê Ngọc thất bại. Theo truyền thuyết, Lê Hữu bị chém rơi đầu nhưng vẫn ôm đầu nhảy lên ngựa, chạy đến bờ sông Cổ Định rồi hóa. Một dị bản kể rằng trên đường chạy, ông gặp bà hàng nước, hỏi chuyện rồi quăng đầu và hóa tại đó.
Người chị gái đi tìm em, khi đến bờ sông Cổ Định, tức sông Lãng, biết em đã hy sinh nên gieo mình xuống sông. Thi thể bà trôi đến khu vực ngã ba sông, được người dân địa phương vớt lên và lập đền thờ.
Để tưởng nhớ công lao của cha con Lê Ngọc và những người đã hy sinh, nhân dân trong vùng lập nơi thờ phụng, duy trì hương khói. Về sau, dưới thời Hậu Lê, ngôi đền được xây dựng với quy mô lớn hơn và được gọi là đền Mưng, thuộc làng Mưng, tức làng Côn Sơn ngày nay.
Những câu chuyện này thuộc hệ thống truyền thuyết dân gian về Thánh Lưỡng, phản ánh cách cộng đồng địa phương ghi nhớ và tôn vinh nhân vật được xem là có công chống ngoại xâm.
Đền Mưng – trung tâm tín ngưỡng của vùng Nông Cống
Theo lời kể của các bậc cao niên, đền Mưng xưa là một trong những ngôi đền có quy mô lớn và kiến trúc bề thế trong vùng.
Ngôi đền có hậu cung chính tẩm, năm gian tiền tế, sân chầu rộng, hai dãy giải vũ, tường bao quanh và nghi môn tam quan. Không gian kiến trúc này đáp ứng nhu cầu thờ phụng và tổ chức những kỳ lễ hội lớn với sự tham gia của nhiều làng xã.
Trong thời phong kiến, đền Mưng được truyền tụng là ngôi đền thuộc hàng “Quốc tế”, tức có nghi thức tế lễ do triều đình cử quan đại thần về chủ trì. Điều này cho thấy vị trí quan trọng của tín ngưỡng thờ Thánh Lưỡng trong đời sống văn hóa địa phương.
Lễ hội từng thu hút nhân dân từ các vùng Đông Sơn, Triệu Sơn, Nông Cống. Riêng vùng Nông Cống có 18 làng trực tiếp tham gia, cùng tổ chức các hoạt động tế lễ, rước cỗ và diễn xướng truyền thống.
Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, ngôi đền bị bom phá hủy. Sau đó, nhân dân làng Côn Sơn từng bước khôi phục không gian thờ tự và các hoạt động lễ hội.
Năm 1994, đền Mưng được công nhận là di tích lịch sử – văn hóa cấp tỉnh. Khu di tích tiếp tục được đầu tư xây dựng ba gian chính tẩm, năm gian tiền đường, ba gian nhà khách phía Tây và chỉnh trang khuôn viên, tạo điều kiện duy trì sinh hoạt tín ngưỡng của cộng đồng.
Hai kỳ lễ hội và tục mở khóa chèo năm năm một lần
Theo tục lệ, lễ hội đền Mưng được tổ chức hai kỳ trong năm.
Kỳ thứ nhất là lễ hội bơi thờ, với hoạt động đua thuyền trên đoạn sông Lãng gần đền Mưng. Đây là hình thức sinh hoạt gắn với truyền thống sông nước và tinh thần thượng võ của cư dân địa phương.
Kỳ thứ hai là lễ chính kỵ kết hợp lễ hội chèo thờ, trong đó những nghi thức tưởng niệm Đức Thánh được thực hiện cùng các hoạt động rước Thánh và diễn xướng chèo cổ.
Đặc biệt, tục hát chèo thờ làng Mưng xưa có lệ năm năm tổ chức một khóa chèo lớn. Tập quán này được lưu truyền qua câu ca:
“Năm năm có một khóa chèo
Nghèo thật là nghèo, vui thật là vui.”
Câu ca phản ánh quy mô và sức hấp dẫn của những kỳ hội chèo thờ, khi người dân dù còn nhiều khó khăn vẫn dành công sức, thời gian để tham gia và tổ chức lễ hội.
Theo truyền thống, hát chèo thờ được thực hiện trong dịp lễ Thánh từ ngày mùng 5 đến mùng 8 tháng Ba âm lịch. Đây không đơn thuần là hoạt động biểu diễn giải trí mà là hình thức hát hầu Thánh, gắn trực tiếp với không gian và nghi thức lễ hội đền Mưng.
Rước cỗ và sự tham gia của các làng, dòng họ
Trong những ngày hội, các ngõ xóm, dòng họ, bản hội và năm chi kỵ thuộc vùng Cầu Quan chuẩn bị lễ vật, tổ chức rước cỗ về đền Mưng dâng lên Đức Thánh.
Việc chuẩn bị và rước cỗ thể hiện sự thành kính của cộng đồng đối với vị thần được thờ phụng, đồng thời là dịp các làng, dòng họ cùng tham gia thực hành những phong tục được truyền lại từ đời trước.
Bên cạnh nghi thức tế lễ tại đền, các hoạt động chèo thờ, chèo cạn và bơi thờ diễn ra trên cả không gian đất liền lẫn sông Lãng. Chính sự kết hợp giữa nghi lễ tại đền và sinh hoạt trên sông đã tạo nên quy mô rộng lớn của hội đền Mưng.
Đoàn năm thuyền rước Thánh trên sông Lãng
Một trong những nghi thức đặc sắc nhất của lễ hội là rước Thánh Lưỡng bằng thuyền trên sông Lãng, từ đền Mưng xuống đền Tam Giang, cách khoảng 10km.
Theo tục truyền, đoàn rước gồm năm chiếc thuyền, mỗi chiếc đảm nhiệm một vị trí và chức năng riêng.
Trong đó có hai thuyền Phát Đường, một thuyền đặt Hương Áng, một thuyền Thánh Ngự và một thuyền Phủ Giá. Đội hình này tạo nên một đoàn rước có nghi trượng, thể hiện sự trang nghiêm trong việc cung nghinh Đức Thánh trên đường thủy.
Khi có hiệu lệnh phát ra từ án thờ, những người tham gia bơi thờ bước xuống thuyền, treo nón lên vách, ngồi vào vị trí và cầm những mái chèo sơn son để bắt đầu hành trình.
Đoàn thuyền rước di chuyển theo dòng sông Lãng, đi qua các làng ven sông. Trên suốt chặng đường, tiếng hò chèo thờ vang lên liên tục, vừa giữ nhịp cho đoàn thuyền, vừa tạo nên không khí trang trọng và sôi nổi của ngày hội.
Nữ quan chèo thuyền – nét riêng của hội đền Mưng
Điểm đặc biệt của đoàn thuyền rước Thánh là những người chèo thuyền được gọi là nữ quan.
Theo tục xưa, nữ quan là những thiếu nữ mới lớn, xuất thân từ các gia đình có nền nếp, gia phong hoặc được nhân dân trong làng tín trọng. Việc lựa chọn người tham gia đoàn chèo thờ không chỉ dựa vào khả năng chèo thuyền, ca hát mà còn coi trọng phẩm hạnh và uy tín của gia đình.
Các nữ quan vừa điều khiển thuyền, vừa thực hiện những làn điệu hò chèo thờ trên hành trình rước Thánh.
Sự hiện diện của nữ quan tạo nên nét riêng cho nghi thức rước đường thủy ở đền Mưng. Những thiếu nữ không chỉ đảm nhiệm công việc chèo thuyền mà còn là người trực tiếp thực hành nghệ thuật diễn xướng, duy trì những lời ca và cách hát được cộng đồng trao truyền.
Chèo khoan và chèo đấu – hai làn điệu hò chèo thờ
Trong đoàn rước Thánh trên sông Lãng, hò chèo thờ có hai làn điệu tiêu biểu là chèo khoan và chèo đấu.
Chèo khoan có nhịp điệu khoan thai, nhịp nhàng. Người xướng ngân nga những câu thơ lục bát, sau đó cả đội cùng hò dậm theo nhịp chèo:
“Huầy! Dô huầy dô ta! Hò là dô huầy!”
Lối hát này tạo nên nhịp điệu đều đặn, phù hợp với những chặng thuyền di chuyển thong thả trong hành trình rước Thánh.
Ngược lại, chèo đấu có nhịp điệu khẩn trương, gấp gáp hơn, thể hiện không khí sôi nổi, hào hứng của đoàn thuyền. Trong điệu hò này, tiếng đệm “Ớ khoan” được sử dụng để tạo nhịp và tăng tính đối đáp.
Sự kết hợp giữa chèo khoan và chèo đấu khiến cuộc rước không chỉ là hoạt động di chuyển kiệu Thánh mà còn trở thành một hình thức trình diễn dân gian trên sông, trong đó động tác chèo thuyền và lời ca hòa quyện với nhau.
Hát đối đáp giữa đoàn thuyền và các làng ven sông
Trên hành trình từ đền Mưng xuống đền Tam Giang, đoàn thuyền rước đi qua nhiều làng dọc sông Lãng. Khi đến từng địa điểm, các nữ quan lại cất lên những câu hát vịnh, hát chào và đối đáp với người dân địa phương.
Chẳng hạn, khi thuyền đến bến Đông, thuộc xã Trung Chính, các nữ quan hát:
“Thuyền Rồng đã đến làng Đông
Con gái làng Chợ xuống sông chào thuyền.”
Khi đoàn thuyền đến làng Vặng, khu vực Vực Si, tiếng hát lại vang lên:
“Thuyền Rồng đã đến Vực Si
Con gái làng Vặng làm chi ở nhà?”
Từ trên bờ, trai gái trong làng đáp lại:
“Làng Vặng đang xáo cỏ cà
Nghe tiếng thuyền chải em ra mừng thuyền.”
Những câu hát mộc mạc gắn với tên làng, bến nước và công việc đồng áng cho thấy mối liên hệ giữa nghi lễ rước Thánh với đời sống thường ngày của cư dân ven sông.
Hát đối đáp còn tạo nên sự giao lưu trực tiếp giữa đoàn thuyền và các làng mà đoàn đi qua. Người dân không chỉ đứng xem mà còn tham gia vào diễn trình lễ hội bằng lời ca, tiếng hát, góp phần mở rộng không gian hội từ đền Mưng ra khắp những làng quê dọc sông Lãng.
Rước Thánh đến đền Tam Giang và hoàn cung
Sau hành trình khoảng 10km trên sông Lãng, đoàn thuyền rước Thánh Lưỡng đến đền Tam Giang.
Tại đây, Đức Thánh được rước lên đền để thực hiện các nghi thức tế lễ theo truyền thống. Sau khi hoàn tất việc dâng hương, tế Thánh, đoàn tiếp tục tổ chức rước Ngài trở về đền Mưng.
Cuộc rước từ đền Mưng đến đền Tam Giang rồi hoàn cung tạo nên một hành trình tín ngưỡng đường thủy, kết nối những địa điểm thờ tự với các cộng đồng dân cư ven sông.
Đặc biệt, trong suốt hành trình, các nữ quan tiếp tục thực hiện những làn điệu chèo khoan, chèo đấu và hát đối đáp, khiến cuộc rước trở thành một hoạt động vừa mang tính nghi lễ, vừa mang giá trị nghệ thuật dân gian.
Trò hát chèo thờ làng Mưng
Bên cạnh hò chèo trên sông, Trò hát chèo thờ làng Mưng là một hình thức diễn xướng đặc sắc, gắn chặt với lễ hội đền Mưng.
Theo truyền thống, chèo thờ được tổ chức để hát hầu Thánh, không đơn thuần nhằm phục vụ nhu cầu giải trí. Chính tính chất này đã tạo nên sự khác biệt giữa chèo thờ làng Mưng với những hoạt động biểu diễn chèo thông thường.
Trong lễ hội, cộng đồng thực hành các vở chèo cổ như: Tống Trân Cúc Hoa, Thục Vân hiếu nghĩa, Tuấn Khanh, Lưu Quân Bình
Theo tư liệu địa phương, bốn vở diễn này gắn với lệ diễn trong dịp lễ Thánh tại đền Mưng.
Nội dung các tích chèo thường đề cao lòng hiếu nghĩa, đức hạnh, tình nghĩa con người và sự chiến thắng của điều thiện trước cái xấu. Những câu chuyện được thể hiện bằng lời ca, diễn xuất và các làn điệu chèo truyền thống, vừa phục vụ nghi thức dâng Thánh, vừa truyền tải những quan niệm đạo đức của cộng đồng.
Đặc biệt, người dân làng Mưng vừa là người thực hành, vừa là khán giả thưởng thức các vở chèo. Vì vậy, chèo thờ không chỉ là hoạt động nghệ thuật mà còn là một hình thức sinh hoạt văn hóa chung, được gìn giữ và trao truyền qua nhiều thế hệ.
Những trò hội và sinh hoạt văn hóa truyền thống
Ngoài các nghi thức tế Thánh, bơi thờ và hát chèo thờ, lễ hội đền Mưng còn có nhiều hoạt động vui chơi, thi tài mang tính cộng đồng.
Các trò hội truyền thống gồm đua thuyền, chọi gà, bắt vịt trên sông và những hình thức chèo bơi, chèo đua, chèo cạn. Những hoạt động này vừa tạo không khí vui tươi, vừa thể hiện sức khỏe, sự khéo léo và tinh thần thượng võ của người tham gia.
Trong quá trình phát triển, lễ hội còn tổ chức thêm một số môn thể thao hiện đại như bóng chuyền, bóng bàn, góp phần đáp ứng nhu cầu sinh hoạt văn hóa, thể thao của người dân.
Tuy nhiên, những yếu tố làm nên bản sắc riêng của hội đền Mưng vẫn là cuộc rước Thánh bằng thuyền trên sông Lãng, đội nữ quan chèo thờ, các làn điệu hò đối đáp và những vở chèo cổ được diễn trong dịp lễ Thánh.
Giá trị tiêu biểu
Giá trị lịch sử – truyền thuyết: Lễ hội gắn với truyền thuyết về Thánh Lưỡng Lê Hữu, con trai út của Lê Ngọc, nhân vật được dân gian tôn kính vì công lao chống lại sự cai trị của nhà Đường tại vùng Cửu Chân. Việc thờ phụng và tổ chức lễ hội thể hiện cách cộng đồng lưu giữ ký ức về những nhân vật được xem là có công với quê hương.
Giá trị tín ngưỡng: Các nghi thức tế Thánh, rước cỗ, bơi thờ và rước Thánh đến đền Tam Giang phản ánh niềm tin của nhân dân đối với Thánh Lưỡng. Việc nhiều làng, dòng họ và bản hội cùng tham gia dâng lễ cho thấy vai trò của đền Mưng như một trung tâm sinh hoạt tín ngưỡng của vùng Nông Cống.
Giá trị của nghi lễ rước đường thủy: Cuộc rước Thánh bằng đoàn năm thuyền trên sông Lãng, với hai thuyền Phát Đường, thuyền Hương Áng, thuyền Thánh Ngự và thuyền Phủ Giá, là nét đặc sắc của lễ hội. Hành trình dài khoảng 10km từ đền Mưng đến đền Tam Giang tạo nên sự kết nối giữa các địa điểm thờ tự và những làng quê ven sông.
Giá trị nghệ thuật – diễn xướng: Trò hát chèo thờ làng Mưng là một hình thức diễn xướng mang tính nghi lễ, gắn với tục hát hầu Thánh. Các làn điệu chèo khoan, chèo đấu, những câu hát đối đáp trên sông và các vở chèo cổ như Tống Trân Cúc Hoa, Thục Vân hiếu nghĩa, Tuấn Khanh, Lưu Quân Bình tạo nên một di sản nghệ thuật dân gian có bản sắc địa phương rõ nét.
Giá trị văn hóa sông nước: Những hoạt động chèo bơi, chèo đua, chèo cạn và chèo thờ phản ánh sự gắn bó của cư dân với sông Lãng. Trong đó, hình ảnh các nữ quan sử dụng mái chèo son, vừa chèo thuyền vừa hát hò, thể hiện sự kết hợp giữa kỹ năng sông nước và nghệ thuật trình diễn truyền thống.
Giá trị cộng đồng: Lễ hội từng có sự tham gia trực tiếp của 18 làng thuộc vùng Nông Cống, cùng nhân dân từ Đông Sơn, Triệu Sơn và các khu vực lân cận. Việc chuẩn bị lễ vật, rước cỗ, tổ chức đoàn thuyền và hát đối đáp giữa các làng góp phần duy trì mối quan hệ gắn bó, tinh thần đoàn kết và sự giao lưu văn hóa trong cộng đồng.
Giá trị đạo lý – giáo dục: Những tích chèo thờ đề cao lòng hiếu nghĩa, đức hạnh và sự chiến thắng của điều thiện, góp phần truyền tải những quan niệm đạo đức truyền thống. Bên cạnh đó, việc tưởng nhớ Thánh Lưỡng thể hiện đạo lý uống nước nhớ nguồn, tôn kính những người được cộng đồng ghi nhận là có công với quê hương.
Điểm đặc biệt nhất của Lễ hội đền Mưng nằm ở sự kết hợp giữa nghi lễ rước Thánh trên sông Lãng và nghệ thuật hát chèo thờ mang tính nghi lễ của làng Mưng. Theo lệ truyền thống, đoàn rước gồm năm chiếc thuyền với những chức năng riêng, đưa Thánh Lưỡng từ đền Mưng đến đền Tam Giang trên hành trình khoảng 10km. Trên những chiếc thuyền ấy, các nữ quan là những thiếu nữ được cộng đồng tuyển chọn vừa chèo bằng mái chèo son, vừa cất lên những làn điệu chèo khoan, chèo đấu, hát đối đáp với dân làng hai bên bờ. Đặc biệt, tục năm năm mở một khóa chèo thờ cùng những vở chèo cổ chỉ diễn trong dịp lễ Thánh đã tạo nên một hình thức nghệ thuật gắn chặt với đời sống tín ngưỡng địa phương. Từ những câu hát mời chào ở bến Đông, Vực Si đến cuộc rước Thánh hoàn cung, lễ hội thể hiện sự giao hòa giữa tín ngưỡng thờ thần, văn hóa sông nước và nghệ thuật trình diễn dân gian của cư dân xứ Thanh. Với những giá trị tiêu biểu ấy, Lễ hội đền Mưng được đưa vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia theo Quyết định số 4605/QĐ-BVHTTDL ngày 20/12/2019.
Nguồn ảnh: Sưu tầm
