Lễ hội Tiên La

Lễ hội Tiên La

Thông tin cơ bản

Tên di sản: Lễ hội Tiên La
Loại hình: Lễ hội truyền thống
Không gian thực hành: Đền Tiên La, xã Tiên La, tỉnh Hưng Yên
Thời gian tổ chức: Hội chính vào trung tuần tháng Ba âm lịch; ngoài ra còn có các kỳ lễ vào tháng Giêng, tháng Tám và tháng Mười Một âm lịch
Đối tượng thờ phụng, tưởng niệm: Bát Nạn Tướng quân Vũ Thị Thục, thường gọi là Thục Nương
Cộng đồng thực hành: Nhân dân xã Tiên La và cộng đồng cư dân trong vùng
Ghi danh: Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia theo Quyết định số 1437/QĐ-BVHTTDL ngày 15/4/2016

Lễ hội Tiên La là một lễ hội truyền thống tiêu biểu gắn với đền Tiên La và tín ngưỡng thờ Bát Nạn Tướng quân Vũ Thị Thục, một nữ tướng của Hai Bà Trưng. Được tổ chức hằng năm vào trung tuần tháng Ba âm lịch, lễ hội là dịp để nhân dân tưởng nhớ công lao của vị nữ tướng đã tham gia khởi nghĩa chống quân Đông Hán và hy sinh vì đất nước. Với hệ thống nghi lễ như cáo yết, bái yết, dâng hương, rước nước cùng hàng loạt trò chơi, diễn xướng dân gian, lễ hội phản ánh đời sống tín ngưỡng và văn hóa cộng đồng phong phú của cư dân vùng đồng bằng sông Hồng. Đây đồng thời là một điểm đến văn hóa tâm linh quan trọng của vùng Tiên La.

Bát Nạn Tướng quân Vũ Thị Thục

Bát Nạn Tướng quân Vũ Thị Thục, thường gọi là Thục Nương, sinh năm 17 và mất năm 43 sau Công nguyên. Theo tư liệu lưu truyền, bà sinh tại Trang Phượng Lâu, huyện Bạch Hạc, tỉnh Vĩnh Phú, nay thuộc vùng Phượng Lâu, Phú Thọ. Ngay từ nhỏ, bà nổi tiếng thông minh, văn võ song toàn và được nhân dân trong vùng kính trọng. Sau này, bà trở thành một nữ tướng của Hai Bà Trưng và được phong tước hàm Đông Nhung Đại tướng quân.

Trước sự xâm lược và áp bức của quân Đông Hán, Vũ Thị Thục tập hợp nghĩa quân, vận động nhân dân đóng góp lương thực, sức người và trực tiếp tổ chức chiến đấu. Bà cùng lực lượng của mình tham gia vào phong trào khởi nghĩa do Hai Bà Trưng lãnh đạo. Nghĩa quân nhận được sự đùm bọc, giúp sức của nhân dân và từng giành được nhiều thắng lợi. Khi tình thế trở nên khó khăn, bà xuôi theo sông Hồng, sông Luộc về vùng hạ lưu để củng cố lực lượng và tiếp tục chiến đấu.

Trong một trận chiến quyết liệt, Bát Nạn Tướng quân đã hy sinh tại khu vực gò Kim Quy. Nhằm tưởng nhớ công lao của bà, nhân dân trong vùng lập nhiều nơi thờ phụng, trong đó có đền Tiên La, đền Buộm và đền Rẫy. Qua nhiều thế hệ, hình tượng nữ tướng Vũ Thị Thục được cộng đồng tôn kính như biểu tượng của lòng yêu nước và tinh thần chống ngoại xâm. Lễ hội Tiên La chính là dịp tưởng niệm tập trung, long trọng nhất dành cho bà.

Đền Tiên La

Đền Tiên La tọa lạc tại khu vực thôn Tiên La, trên vùng đất trước đây được gọi là gò Kim Quy. Đền được xây dựng trên diện tích gần 6.000m², mặt trước hướng ra sông Tiên Hưng, gần khu vực ngã ba thông với sông Luộc. Kiến trúc đền được xây dựng theo kiểu cổ “Tiền nhất, Hậu đinh”, với hệ thống mái uốn cong và hình thức Lưỡng Long Chầu Nguyệt. Các công trình chính gồm cổng tam quan, tòa Tiền tế, tòa Trung tế và Hậu cung.

Qua cổng tam quan là sân đền và tòa Tiền tế gồm 5 gian, được dựng bằng gỗ tứ thiết. Nội thất được chạm khắc công phu với các đề tài Long – Lân – Quy – Phượng xen với Thông – Trúc – Cúc – Mai. Tại đây còn lưu giữ những bức đại tự có nội dung ca ngợi triều Trưng Vương và tài sắc, đức hạnh của Bát Nạn Tướng quân. Không gian Tiền tế là một trong những nơi diễn ra các nghi thức quan trọng trong những ngày lễ hội.

Tòa Trung tế và Hậu cung

Tòa Trung tế được xây dựng theo kiểu phương đình, kiến trúc “chồng diêm cổ các”. Điểm đặc biệt là phần lớn hệ thống cấu kiện của tòa nhà như cột, xà, kèo đều được làm bằng đá. Bốn cột cái chạm tứ linh, 12 cột quân chạm long vân, tám xà đá được trang trí các đề tài Thông – Trúc – Cúc – Mai xen với Long – Lân – Quy – Phượng. Các kèo và thân cột cũng được chạm hoa dây, chữ triện và nhiều họa tiết trang trí tinh xảo.

Phía trong là Hậu cung gồm 3 gian, được dựng bằng gỗ tứ thiết. Gian giữa đặt ngai và tượng thờ Bát Nạn Tướng quân Vũ Thị Thục, xung quanh thờ các tướng sĩ của bà. Gian bên trái thờ thân phụ, gian bên phải thờ thân mẫu của nữ tướng. Trên nóc Hậu cung treo bức đại tự đề bốn chữ “Vạn Cổ Anh Linh”; theo truyền tụng, đây cũng là khu vực đặt mộ Bát Nạn Tướng quân.

Các kỳ lễ trong năm

Lễ hội Tiên La được duy trì theo lệ cổ với nhiều kỳ lễ khác nhau trong năm. Từ ngày mùng 1 đến mùng 4 tháng Giêng diễn ra lễ Thượng nguyên. Ngày 10 tháng Ba tổ chức lễ cáo yết khai hội và rước nước, trong khi ngày 17 tháng Ba là ngày hội chính, gắn với ngày mất của Bát Nạn Tướng quân. Đây là kỳ lễ lớn nhất, thu hút đông đảo nhân dân và khách thập phương.

Ngoài hội chính tháng Ba, đền còn tổ chức đại lễ sinh nhật vào ngày 15 tháng Tám âm lịch. Ngày 10 tháng Mười Một âm lịch diễn ra lễ kỷ niệm ngày Bát Nạn Tướng quân dấy binh khởi nghĩa. Các kỳ lễ này đều gắn với những mốc quan trọng trong sự tích và cuộc đời của nữ tướng. Qua đó, việc phụng thờ bà được duy trì liên tục trong chu kỳ lễ nghi hằng năm của cộng đồng.

Lễ cáo yết, bái yết và dâng hương

Trước khi bước vào chính hội, cộng đồng tiến hành lễ cáo yết để trình báo với thần linh về việc mở hội. Tiếp đó là các nghi thức bái yết, khai hội và dâng hương tưởng niệm Bát Nạn Tướng quân. Các nghi lễ được tổ chức trang trọng tại đền với sự tham gia của các đội tế, đại diện cộng đồng và đông đảo nhân dân. Đây là phần mở đầu cho chuỗi hoạt động kéo dài trong những ngày hội.

Qua những nghi thức dâng hương và bái yết, nhân dân bày tỏ lòng biết ơn đối với người nữ tướng đã có công chống giặc. Việc tưởng niệm cũng gắn với mong ước về cuộc sống yên bình, gia đình thuận hòa và cộng đồng thịnh vượng. Không gian linh thiêng của đền Tiên La vì thế trở thành trung tâm của đời sống tín ngưỡng trong suốt kỳ hội. Những nghi thức này được trao truyền và duy trì qua nhiều thế hệ.

Lễ rước nước

Một trong những nghi thức nổi bật nhất của lễ hội Tiên La là lễ rước nước trên sông. Nghi thức phản ánh tín ngưỡng cầu nước của cư dân sống trong môi trường văn minh lúa nước vùng đồng bằng sông Hồng. Người dân thực hành nghi lễ với mong muốn cầu cho mưa thuận gió hòa, mùa màng tốt tươi và cuộc sống bình an. Vì thế, rước nước vừa mang tính tín ngưỡng vừa gắn trực tiếp với đời sống sản xuất nông nghiệp.

Đoàn rước nước có ba thuyền rồng, đi trong tiếng trống, cờ và tiếng nhạc bát âm rộn ràng. Đoàn xuất phát từ đền Tiên La, tiến ra sông Luộc để lấy nước rồi đưa nước thiêng trở về đền. Nước được lấy vào chum và rước về theo đúng trình tự nghi lễ. Đây là một trong những phần thu hút đông đảo người dân và du khách tham dự.

Đoàn rước kiệu

Cùng với đoàn rước nước trên sông là hệ thống các đoàn rước trên bộ. Theo tư liệu, có tới 80 đoàn rước kiệu tham gia, trong đó có kiệu gắn với Bát Nạn Tướng quân Vũ Thị Thục, kiệu ảnh Bác Hồ, kiệu Bát Cống và nhiều đoàn rước của các địa phương. Các đội múa lân cũng tham gia, tạo nên không khí vừa trang nghiêm vừa sôi động. Đoàn rước kéo dài qua không gian làng xã, kết nối đền thờ với cộng đồng dân cư.

Quy mô của đoàn rước cho thấy sức huy động cộng đồng lớn của lễ hội Tiên La. Nhiều địa phương, dòng họ, đội nghi lễ và người dân cùng góp công, góp sức chuẩn bị cho kỳ hội. Việc tham gia rước không chỉ là thực hành tín ngưỡng mà còn thể hiện sự gắn bó giữa cộng đồng với di tích và nhân vật được phụng thờ. Qua đó, lễ hội trở thành một sinh hoạt chung của cả vùng.

Thi giã bánh dầy

Thi giã bánh dầy là một trong những hoạt động dân gian tiêu biểu của phần hội. Các đội tham gia chuẩn bị nguyên liệu, dụng cụ và phối hợp giã bánh theo yêu cầu của cuộc thi. Hoạt động đòi hỏi sức khỏe, sự khéo léo và tinh thần phối hợp giữa các thành viên. Không khí thi đấu sôi nổi thu hút nhiều người dân và du khách theo dõi.

Bánh dầy sau khi hoàn thành vừa là sản phẩm của cuộc thi vừa phản ánh một nét ẩm thực truyền thống trong sinh hoạt cộng đồng. Hoạt động này giúp duy trì kỹ năng chế biến dân gian và tạo cơ hội để các thế hệ cùng tham gia. Thi giã bánh dầy vì vậy không đơn thuần là trò vui mà còn góp phần bảo tồn những tri thức và phong tục truyền thống. Đây là nội dung thường được tổ chức trong khuôn khổ lễ hội.

Trò chơi dân gian

Phần hội Tiên La có hệ thống trò chơi dân gian phong phú như đấu vật, pháo đất, kéo co, tổ tôm điếm, cờ tướng, têm trầu cánh phượng, đánh đáo và chọi gà. Mỗi trò chơi thu hút những nhóm người tham gia khác nhau, từ thanh niên đến người cao tuổi. Các cuộc thi vừa tạo không khí vui tươi vừa thể hiện sức khỏe, sự khéo léo và trí tuệ của người chơi. Qua đó, lễ hội trở thành một không gian giao lưu rộng lớn của cộng đồng.

Bên cạnh trò chơi còn có những hoạt động như múa rồng, thổi sáo trúc và các hình thức biểu diễn dân gian khác. Những sinh hoạt này tạo nên sắc thái sôi nổi cho phần hội sau các nghi thức trang nghiêm. Việc duy trì nhiều trò chơi truyền thống cũng góp phần giữ lại những tập quán văn hóa vốn gắn bó lâu đời với đời sống làng xã. Đây là một trong những yếu tố làm nên sức hấp dẫn của lễ hội Tiên La.

Chèo, hát văn và nghệ thuật dân gian

Trong những kỳ hội gần đây, các hoạt động nghệ thuật như liên hoan các câu lạc bộ chèo, hát văn và biểu diễn dân gian tiếp tục được tổ chức. Chèo là loại hình sân khấu truyền thống quen thuộc của cư dân đồng bằng Bắc Bộ, còn hát văn gắn với đời sống tín ngưỡng và thực hành văn hóa dân gian. Việc đưa các loại hình này vào lễ hội tạo điều kiện để nghệ nhân và cộng đồng có không gian trình diễn. Đồng thời, du khách được tiếp cận nhiều sắc thái nghệ thuật truyền thống ngay trong không gian di tích.

Các chương trình biểu diễn không tách rời phần lễ mà góp phần hoàn thiện diện mạo văn hóa tổng hợp của lễ hội. Cùng với múa rồng, nhạc bát âm và các trò chơi dân gian, chèo và hát văn làm cho những ngày hội trở nên phong phú hơn. Đây cũng là dịp để các câu lạc bộ địa phương giao lưu và duy trì hoạt động. Qua đó, nhiều loại hình nghệ thuật dân gian tiếp tục được truyền dạy và thực hành.

Đặc điểm và ý nghĩa

Lễ hội Tiên La là một hình thức sinh hoạt văn hóa dân gian có tính tổng hợp cao. Lễ hội kết hợp việc tưởng niệm một nữ tướng thời Hai Bà Trưng với tín ngưỡng cầu nước, nghi lễ rước, tế lễ, trò chơi và các hình thức nghệ thuật truyền thống. Các hoạt động diễn ra cả trong đền, trên đường làng và trên sông, tạo nên một không gian thực hành rộng lớn. Qua đó, lịch sử, tín ngưỡng và đời sống cộng đồng được kết nối trong cùng một kỳ hội.

Lễ hội đồng thời góp phần giáo dục truyền thống yêu nước và đạo lý uống nước nhớ nguồn. Việc tưởng nhớ Bát Nạn Tướng quân giúp các thế hệ sau hiểu hơn về những người đã đứng lên chống ngoại xâm trong buổi đầu Công nguyên. Các hoạt động rước nước, giã bánh dầy, đấu vật, chèo, hát văn và trò chơi dân gian lại góp phần bảo tồn văn hóa truyền thống của địa phương. Vì vậy, lễ hội vừa là sinh hoạt tâm linh vừa là nguồn lực quan trọng cho việc phát huy giá trị văn hóa và du lịch.

Giá trị tiêu biểu

Giá trị lịch sử: Lễ hội gắn với Bát Nạn Tướng quân Vũ Thị Thục, một nữ tướng của Hai Bà Trưng có công tham gia cuộc khởi nghĩa chống quân Đông Hán và được phong Đông Nhung Đại tướng quân.

Giá trị tín ngưỡng: Các nghi thức cáo yết, bái yết, dâng hương, rước nước và phụng thờ tại đền Tiên La thể hiện lòng tôn kính của cộng đồng đối với Bát Nạn Tướng quân.
Giá trị nông nghiệp: Lễ rước nước phản ánh tín ngưỡng cầu nước của cư dân đồng bằng sông Hồng với mong ước mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu.
Giá trị văn hóa: Lễ hội lưu giữ hệ thống nghi thức rước kiệu, nhạc bát âm, múa lân, múa rồng, thi giã bánh dầy và nhiều trò chơi dân gian đặc trưng của vùng đồng bằng Bắc Bộ.
Giá trị nghệ thuật – trình diễn: Chèo, hát văn, múa rồng, nhạc bát âm và các hoạt động diễn xướng tạo nên không gian nghệ thuật dân gian phong phú trong những ngày hội.
Giá trị giáo dục truyền thống: Việc tưởng niệm Bát Nạn Tướng quân góp phần giáo dục lòng yêu nước, tinh thần chống ngoại xâm và đạo lý tri ân người có công với đất nước.
Giá trị cộng đồng: Lễ hội huy động sự tham gia, đóng góp công sức và vật chất của đông đảo nhân dân, các đội rước, đội tế và cộng đồng trong vùng.
Giá trị du lịch văn hóa: Đền Tiên La cùng quy mô lễ hội, các nghi thức đặc sắc và hệ thống trò chơi, diễn xướng dân gian tạo nên một điểm đến văn hóa tâm linh hấp dẫn đối với du khách.

Lễ hội Tiên La là một sinh hoạt văn hóa tín ngưỡng tiêu biểu gắn với việc phụng thờ Bát Nạn Tướng quân Vũ Thị Thục, người nữ tướng có công trong cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng. Qua lễ cáo yết, bái yết, dâng hương, rước nước, rước kiệu cùng các hoạt động như giã bánh dầy, đấu vật, chèo, hát văn và trò chơi dân gian, lễ hội tiếp tục lưu giữ nhiều lớp văn hóa truyền thống của cư dân vùng đồng bằng sông Hồng. Đền Tiên La được công nhận là Di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia theo Quyết định số 235/QĐ-BVHTT ngày 12/11/1986, còn Lễ hội Tiên La được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia theo Quyết định số 1437/QĐ-BVHTTDL ngày 15/4/2016, khẳng định giá trị lịch sử, văn hóa và sức sống bền vững của di sản trong đời sống cộng đồng.

Nguồn ảnh: Sưu tầm

Chấm điểm

Hình ảnh

Chia sẻ
Lễ hội Tiên La

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)