Công chúa Lý Ngọc Kiều

Công chúa Lý Ngọc Kiều

Thông tin cơ bản

Thông tin chung

Lý Ngọc Kiều (1042 – 1113) là công chúa triều Lý, đồng thời là một trong những nhân vật tiêu biểu của Phật giáo Việt Nam thời kỳ hưng thịnh dưới triều đại này. Sau khi xuất gia, bà trở thành vị Ni trưởng đứng đầu thế hệ thứ 17 của Thiền phái Tỳ-ni-đa-lưu-chi, góp phần quan trọng trong việc duy trì và phát triển dòng thiền lâu đời nhất của Phật giáo Việt Nam. Cuộc đời của Diệu Nhân công chúa là biểu tượng cho sự kết hợp hài hòa giữa đạo và đời, giữa tinh thần nhập thế của Phật giáo và lý tưởng nhân văn của thời Lý.

Xuất thân

Theo các nguồn sử liệu, Ni sư Diệu Nhân có thế danh là Lý Ngọc Kiều, hay tên húy là Ngọc Kiều, xuất thân từ dòng dõi hoàng gia nhà Lý – một triều đại thịnh trị, đồng thời là giai đoạn phát triển rực rỡ của Phật giáo Việt Nam. Bà được xem là một trong những nữ sĩ tiêu biểu của buổi đầu lịch sử văn học nước nhà. Một số tư liệu khác còn ghi bà với danh xưng Thụy Thánh công chúa.

Bà là trưởng nữ của Phụng Càn Vương – tên thật là Lý Nhật Trung, con trai của vua Lý Thái Tông và là em ruột của Thái tử Nhật Tôn (sau là vua Lý Thánh Tông). Như vậy, công chúa là cháu nội của vua Lý Thái Tông, sinh ra trong một gia đình đại quý tộc, thấm nhuần lễ giáo và tinh thần Phật học từ nhỏ.

Bà sinh năm 1042 tại kinh thành Thăng Long, được mô tả là người thiên tư thuần hậu, ngôn hạnh đoan trang. Từ thuở ấu thơ, bà được vua Lý Thánh Tông nhận làm con nuôi, chăm sóc và dạy dỗ trong cung cấm. Khi đến tuổi trưởng thành, vua Lý Thánh Tông phong bà làm công chúa và gả cho cháu mục châu Chân Đăng họ Lê, mở đầu cho một cuộc đời vừa mang dấu ấn vương triều, vừa in đậm tinh thần từ bi và trí tuệ của Phật pháp.

Cuộc đời

Cuộc đời của công chúa là biểu tượng cho trí tuệ, đức hạnh và tinh thần giải thoát của người phụ nữ thời Lý vừa mang cốt cách vương giả, vừa thể hiện chí nguyện xuất trần của bậc chân tu. Từ thuở nhỏ, bà đã được vua Lý Thánh Tông (1054–1072) nhận làm con nuôi, nuôi dạy trong cung và yêu quý như con ruột. Dưới sự giáo dưỡng của triều đình, công chúa sớm tỏ ra là người thông tuệ, thuần hậu, có phong thái đoan trang và phẩm hạnh đáng quý.

Khi đến tuổi trưởng thành (khoảng năm 1058), vua Lý Thánh Tông phong bà làm công chúa và gả cho cháu mục châu Chân Đăng họ Lê. Đây là một trong những chính sách gả công chúa cho các thủ lĩnh địa phương nhằm củng cố tình đoàn kết giữa triều đình và các châu mục, góp phần gắn kết lòng dân với vương triều. Có tư liệu cho biết, bà sinh được một người con trai tên là Lê Xương, tức Phụ Thiên đại vương sau này.

Sau khi người chồng họ Lê qua đời, công chúa quyết giữ tiết, không tái giá. Bà nhận ra sự vô thường, hư ảo của kiếp người, từng than rằng:

Ta xem tất cả các pháp trong thế gian đều như mộng ảo, huống gì là những thứ vinh hoa phú phiếm mà có thể trông cậy được hay sao? 

Tư tưởng ấy phản ánh sâu sắc tinh thần vô ngã, vô thường trong các kinh điển Đại thừa như Duy Ma Cật và Kim Cương Bát Nhã. Bà xả bỏ tất cả tài sản, của cải để bố thí cho dân nghèo, rồi cáo tước xuất gia.

Công chúa tìm đến Thiền sư Chân Không (1046–1100) tại hương Phù Đổng, xin thọ giới Bồ Tát và được ban pháp danh Diệu Nhân. Ni sư Diệu Nhân là người nữ duy nhất trong lịch sử Việt Nam được truyền Tâm ấn, trở thành Tổ thứ 17 của Thiền phái Tì-ni-đa-lưu-chi. Bà được Thiền sư Chân Không cho trụ trì Ni viện Hương Hải (tức chùa Linh Ứng, thuộc hương Phù Đổng ngày nay).

Tại đây, Ni sư tinh chuyên tu tập thiền định, đạt chánh định, trở thành bậc mẫu mực trong Ni giới thời Lý. Bà dạy người cầu học Phật pháp, hướng dẫn tu tập theo tinh thần Đại thừa, nhấn mạnh việc trở về tự tính và thể nhập bản tâm. Trong những buổi vấn đáp, bà thường trích giảng:

Nếu dùng sắc thấy ta,
Lấy âm thanh cầu ta,
Người ấy hành tà đạo,
Chẳng thể thấy Như Lai 

Ni sư sống ẩn dật, thanh tịnh, xa lánh danh lợi, đồng thời tham gia các công việc thiện nguyện, trồng vườn cây thuốc Nam để giúp dân chữa bệnh – biểu hiện rõ lòng từ bi và tinh thần nhập thế của Phật giáo.

Ni sư viên tịch vào ngày mồng Một tháng Sáu năm Hội Tường Đại Khánh thứ 4 (1113), đời vua Lý Nhân Tông, hưởng thọ 72 tuổi. Trước khi viên tịch, bà tắm gội sạch sẽ, gọi tăng chúng đến, ngồi kiết già mà an nhiên thị tịch.

Bà để lại bài Kệ Thị tịch nổi tiếng, thể hiện triết lý phá chấp của Thiền tông và thái độ ung dung tự tại trước sinh tử:

Thân như điện ảnh hữu hoàn vô,
Vạn mộc xuân vinh thu hựu khô.
Nhậm vận thạnh suy vô bố úy,
Thịnh suy như lộ thảo đầu phô.

(Thân như bóng chớp có rồi không,
Muôn vật xuân tươi thu lại héo.
Thịnh suy theo vận không sợ hãi,
Thịnh suy như giọt sương trên cỏ.)

Sau khi bà mất, vua Lý Thần Tông truy tôn bà là Ni sư Diệu Nhân. Bà được xem là một trong hai nữ Phật tử kiệt xuất của thời Lý, cùng với Nguyên Phi Ỷ Lan, đã góp phần làm rạng rỡ đạo Phật và văn hóa dân tộc. Triết lý trong bài kệ Thị tịch của bà đến nay vẫn được xem như một minh chứng sống động cho trí tuệ thiền học và bản lĩnh tinh thần của người phụ nữ Việt thời trung đại.

Ni sư Diệu Nhân là nữ giới duy nhất trong lịch sử Phật giáo Việt Nam được trao truyền Tâm ấn, trở thành người nối pháp đời thứ 17 của dòng Thiền Tỳ-ni-đa-lưu-chi. Bà là bậc mẫu mực trong hàng Ni sư thời bấy giờ, được xem như một thiền gia uy tín đương thời. Với tâm hạnh tinh chuyên, Ni sư dốc lòng học hỏi yếu chỉ của Phật pháp, thường khuyên dạy người tu học theo tinh thần Đại thừa, đề cao trí tuệ và sự phá chấp. Trong tư tưởng, bà luôn nhấn mạnh việc trở về tự tính, xa lìa sự bám víu vào hình tướng và ngôn ngữ, thể hiện rõ qua lời kệ: “Nếu dùng sắc thấy ta, dùng âm thanh cầu ta, người ấy hành đạo tà, không thể thấy Như Lai.” Cùng với Nguyên Phi Ỷ Lan, Ni sư Diệu Nhân đã góp phần xây nền cho thời kỳ hưng thịnh của Phật giáo triều Lý, đồng thời trở thành biểu tượng của người phụ nữ trí tuệ và đức hạnh trong đạo và đời.

Ngoài ra, tên tuổi và hành trạng của bà được ghi chép lại trong Đại Việt Sử ký Toàn thư là một vinh dự hiếm có đối với nữ giới xuất gia. Gần hai mươi năm sau khi viên tịch, bà được vua Lý Thần Tông truy phong tôn hiệu Ni sư Diệu Nhân, khẳng định vị thế đặc biệt của bà trong lịch sử Phật giáo và văn hóa dân tộc.

Thờ phụng

Những nơi thờ phụng Ni sư Diệu Nhân bao gồm nơi bà từng trụ trì và nơi an trí di cốt. Ni sư Diệu Nhân được Thiền sư Chân Không đặt pháp danh và đưa đến trụ trì tại Ni viện Hương Hải, nay là chùa Linh Ứng, thuộc hương Phù Đổng, huyện Tiên Du xưa (nay là xã Phù Đổng, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội). Chùa Linh Ứng nằm bên cạnh chùa Kiến Sơ – một trung tâm Phật giáo nổi tiếng thời Lý và hiện vẫn còn tượng thờ Ni sư Diệu Nhân, được nhân dân tôn kính phụng thờ.

Bên cạnh di tích lịch sử này, Học viện Phật giáo Việt Nam tại Hà Nội (Sóc Sơn) cũng trở thành địa điểm trọng tâm trong các hoạt động tưởng niệm hiện đại dành cho Ni sư. Giáo hội Phật giáo Việt Nam đã từng long trọng tổ chức “Đại lễ tưởng niệm và Hội thảo khoa học Nữ Phật tử với Phật giáo Việt Nam nhân 906 năm Ni sư Diệu Nhân viên tịch” tại hội trường lớn của Học viện. Sự kiện này không chỉ tôn vinh công hạnh và tư tưởng của Ni sư mà còn khẳng định tầm ảnh hưởng sâu rộng của bà trong dòng chảy Phật giáo Việt Nam. Như vậy, chùa Linh Ứng (Ni viện Hương Hải) ở Phù Đổng, Gia Lâm, Hà Nội được xem là nơi thờ tự chính và lưu giữ dấu ấn linh thiêng của Ni sư Diệu Nhân – vị Ni sư đầu tiên trong lịch sử Phật giáo Việt Nam được chính sử ghi danh.

Tham khảo 

  1. Công chúa nhà Lý xuất gia đắc đạo trở thành ni sư Diệu Nhân, Cổng thông tin điện tử đài tiếng nói Việt Nam, đăng tải ngày 22/10/2019. 
  2. Diệu Nhân Ni Sư (1041 – 1113), Thư viện Hoa Sen, đăng tải 05/12/2010.
  3. Minh Hải, Ni sư Diệu Nhân – hiện tượng đặc biệt của Phật giáo Việt Nam, Báo Đại đoàn kết, đăng tải ngày 17/10/2019.
  4. Lê Minh Quốc (2009), Các vị nữ danh nhân Việt Nam, Nxb Trẻ. 
  5. Trần Thanh, Cuộc đời công chúa Lý Ngọc Kiều, Bảo tàng Lịch sử quốc gia, đăng tải ngày 04/05/2010.
  6. Ngô Đức Thọ – Nguyễn Thúy Nga dịch(1990), Thiền Uyển Tập Anh, Nxb Văn học.
  7. Thích Thanh Từ (1999), Thiền sư Việt Nam, Ebook. 
Chấm điểm
Chia sẻ
3

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)