Thân thế
Hồ Sĩ Dương sinh năm 1621 tại làng Quỳnh Đôi, xã Hoàn Hậu (nay thuộc xã Quỳnh Đôi, huyện Quỳnh Lưu, Nghệ An) trong một gia đình khoa bảng nhiều đời nổi tiếng hiếu học. Tổ tiên ông là hậu duệ của Hồ Tông Thốc – danh sĩ, sử gia và nhà ngoại giao trứ danh thời Trần, tác giả Việt Nam thế chí. Cha ông là Hồ Hoàng, một giám sinh nổi tiếng đạo mạo, được người đương thời kính trọng về nhân cách. Quỳnh Đôi vốn được mệnh danh là “làng học” của xứ Nghệ, nơi nhiều thế hệ dòng họ Hồ đã lưu danh bảng vàng, tạo nên truyền thống học hành bền vững.
Ngay từ nhỏ, Hồ Sĩ Dương đã bộc lộ tư chất thông minh vượt trội. Tương truyền, lên 7 tuổi ông đã thuộc lòng Tam tự kinh và Tứ thư, 10 tuổi có thể ứng đối trôi chảy với các bậc nho sĩ. Thầy giáo từng nhận xét ông “mắt sáng như sao, trí nhớ như tấm gương”, tiên đoán về sau ắt thành bậc hiền tài. Sự thông minh của ông không tách rời khỏi nỗ lực khổ học: sống trong cảnh nghèo khó, Hồ Sĩ Dương phải nhiều lần học nhờ ánh đèn dầu và mượn sách vở từ các vị thân sĩ trong làng.
Sự nghiệp quan trường
Năm 1659, triều đình tổ chức khoa thi Đông các để tuyển chọn nhân sự vào cơ quan văn học cao cấp, với chỉ tiêu 5 người, gồm 2 chức Đông các và 3 chức Hiệu thư. Đối tượng dự thi là những người đã đỗ kỳ thi đình. Do chỉ xếp thứ hai trong kỳ thi tiến sĩ, Hồ Sĩ Dương ban đầu không nằm trong danh sách dự tuyển. Tuy nhiên, ông đã làm đơn khiếu nại, viện dẫn thành tích ba lần đỗ thủ khoa trước đó và cho rằng bài thi đình của mình xứng đáng đứng đầu. Xét thấy có cơ sở, vua Lê Thần Tông chấp thuận cho ông dự thi bổ sung. Kết quả, ông cùng Hoàng giáp Nguyễn Văn Giai được tuyển vào Đông các, đánh dấu bước tiến quan trọng trong sự nghiệp.
Trên cương vị quan lại, Hồ Sĩ Dương không chỉ nổi bật ở năng lực văn học mà còn thể hiện khả năng điều hành và quân sự. Ông từng được cử đi kinh lược vùng Tuyên Quang, nơi tình hình còn bất ổn, và đã dẹp yên lực lượng của thủ lĩnh Mã Thúc Lan, góp phần củng cố trật tự khu vực biên viễn. Sau đó, ông được bổ nhiệm giữ các chức vụ quan trọng trong triều như Đô cấp sự trung, rồi thăng đến Đông các Đại học sĩ. Đặc biệt, ông nhiều lần được giao nhiệm vụ ngoại giao liên quan đến vấn đề biên giới và đều đạt kết quả thuận lợi, cho thấy năng lực xử lý tình huống và lập luận vững vàng.
Với tài năng xuất chúng, năm 1676, Hồ Sĩ Dương được bổ nhiệm chức Tham tụng, tương đương Tể tướng, kiêm Thượng thư Bộ Công, Thượng thư Bộ Hình, sau là Thượng thư Bộ Lễ và Đông các đại học sĩ. Ông trở thành một trong những đại thần quyền lực nhất triều Lê Trung hưng, trực tiếp tham gia hoạch định các chính sách đối nội và đối ngoại, đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định triều chính.
Ở vị trí Tể tướng, Hồ Sĩ Dương nổi tiếng thanh liêm, cương trực, luôn đặt lợi ích của quốc gia và nhân dân lên trên. Ông đề xướng nhiều chính sách tiết kiệm ngân khố, chăm lo đời sống dân sinh, khuyến khích học tập, trọng dụng nhân tài. Quan điểm chính trị của ông nhấn mạnh: “Trị quốc lấy nhân nghĩa làm gốc, dùng người phải dựa vào tài năng và đức độ”. Ngoài chính sự, Hồ Sĩ Dương còn tham gia trực tiếp nhiều chiến dịch quân sự. Ông từng chỉ huy quân đội trấn giữ vùng biên giới phía Bắc, đánh bại các nhóm tàn quân họ Mạc do Mạc Kính Vũ và Ma Phúc Lan cầm đầu. Ở phía Nam, ông tham gia chiến dịch Nam chinh, giúp quân Trịnh chiếm lại một số huyện phía nam sông Lam từ tay chúa Nguyễn. Ông được đánh giá là vị tướng tài mưu lược, vừa am hiểu binh thư, vừa giỏi thu phục nhân tâm.
Trong suốt sự nghiệp, Hồ Sĩ Dương nhiều lần được triều đình cử đi thương thuyết ở biên giới. Ông tham gia ít nhất 5 cuộc đàm phán lớn với sứ thần nhà Thanh, kết thúc đều có lợi cho Đại Việt. Sách sử chép rằng mỗi lần đi sứ, ông đều giữ vững thể diện quốc gia, tránh được chiến tranh và bảo vệ biên giới. Thành công này khiến vua Lê đặc biệt coi trọng, ban cho ông bốn chữ “Thái Sơn Bắc Đẩu” – ngụ ý ví ông như ngọn núi vững chãi và ngôi sao dẫn đường cho triều đình.
Hồ Sĩ Dương nổi tiếng với tài ngoại giao xuất chúng, góp phần quan trọng trong việc giữ vững cương thổ Đại Việt thời Lê Trung hưng. Trong bối cảnh quan hệ với triều Thanh phức tạp, ông nhiều lần được giao trọng trách thương thuyết tại biên giới và ở kinh đô Bắc Kinh. Sử sách ghi lại ít nhất năm lần ông đàm phán với sứ thần nhà Thanh, mỗi lần đều đạt kết quả tích cực, giữ vững hòa hiếu và bảo toàn lợi ích quốc gia.
Đặc biệt, vào năm 1673, Hồ Sĩ Dương được cử làm Chính sứ dẫn đầu đoàn sứ bộ Đại Việt sang triều đình nhà Thanh. Đây là thời điểm triều Thanh đang đối phó với cuộc nổi dậy “Tam Phiên”, nên rất cảnh giác với các quốc gia lân bang. Với kiến thức sâu rộng và sự ứng đối linh hoạt, Hồ Sĩ Dương đã tranh thủ được sự tin cậy của triều đình Thanh, củng cố mối bang giao tốt đẹp và bảo vệ vị thế của Đại Việt. Tương truyền, các quan nhà Thanh kính nể tài năng và đức độ của ông, gọi ông bằng danh hiệu “Hồ sinh Phật”, nghĩa là “bậc thánh nhân hiền đức”.
Là một đại thần ở vị trí cao nhất triều đình, Hồ Sĩ Dương luôn đặt đời sống nhân dân làm trọng tâm. Ông chủ trương tiết kiệm ngân khố, giảm tô thuế, mở mang học điền cho dân nghèo và lập quỹ cứu tế giúp người già neo đơn. Ông còn có công chiêu tập dân phiêu tán, khai khẩn đất hoang, lập nên năm làng mới: Như Bá (nay là Quỳnh Bá), Tiên Đội (Quỳnh Hoa), Mỹ Hòa (Quỳnh Mỹ), Thọ Vực (Quỳnh Thọ) và Bảo Yên (nay thuộc thị xã Hoàng Mai). Những làng này về sau đều suy tôn ông làm thành hoàng, lập đền thờ để tưởng nhớ công đức.
Bên cạnh đó, Hồ Sĩ Dương chú trọng phát triển giáo dục, mở rộng học điền để nuôi dưỡng sĩ tử nghèo, góp phần làm rạng danh truyền thống hiếu học của xứ Nghệ. Ông tin rằng “dân trí có mở mang thì quốc gia mới thịnh trị”, quan điểm tiến bộ này trở thành kim chỉ nam cho các chính sách về giáo dục của triều đình thời đó.
Hồ Sĩ Dương qua đời năm 1681 ở tuổi 61, kết thúc một cuộc đời đầy cống hiến. Ông được vua Lê truy phong tước Duệ Quận công và hàm Thiếu bảo – sự ghi nhận cao nhất cho công lao của một vị đại thần. Nhà vua còn ban tặng bức đại tự “Thái Sơn Bắc Đẩu”, ví ông như ngọn núi Thái Sơn vững chắc và sao Bắc Đẩu dẫn đường cho triều đình.
Tác phẩm
Tác phẩm ông để lại:
- Trùng tu Lam Sơn thực lực
- Đại Việt Lê triều đế vương trung hưng công nghiệp thực lực
- Hoan Châu phong thổ ký
- Hồ thượng thư gia lễ
Gia quyến
Ông lấy vợ là Trương Thị Thành, con gái Trình quận công – Trương Đức Thọ ở Phú Nghĩa.
Bà Trương Thị Thành vợ ông đã xuất tiền nuôi ông ăn học, bà chăm chỉ lao động, kính trọng mẹ chồng, ăn ở tốt với bà con. Lúc ông trở thành quan to, bà khuyên đem ruộng cúng cho làng, đem tiền gạo cứu tế cho dân nghèo, bà còn đem nghề Mộc ở Phú Nghĩa lên Quỳnh Đôi.
Lăng mộ và đền thờ
Sau khi qua đời, Hồ Sỹ Dương được nhân dân Quỳnh Lưu suy tôn làm Thành hoàng làng, thường niên tổ chức lễ dâng hương vào ngày sinh (15/6 âm lịch) và ngày giỗ, thu hút con cháu, học sinh, đoàn viên thanh niên đến dâng lễ, học hỏi lịch sử. Đền Thờ còn là điểm đến giáo dục truyền thống “uống nước nhớ nguồn”, nuôi dưỡng lòng tự hào dân tộc và kết nối cộng đồng địa phương.
Đền Thờ Hồ Sỹ Dương nằm cạnh khu mộ và nhà bia tưởng niệm tại thôn 5, xã Quỳnh Đôi, huyện Quỳnh Lưu, Nghệ An. Quần thể bao gồm cổng đền, sân đệm, gian thờ chính và hệ thống tường bao, lưu giữ nhiều hiện vật và tư liệu quý về thân thế ông.
Di tích mộ và đền được Bộ Văn hóa Thông tin xếp hạng Di tích Quốc gia ngày 13/6/2007. Đền tọa lạc ngay bên cạnh mộ phần, trong khuôn viên làng cổ, tạo thành cụm di tích thống nhất.
Tài liệu tham khảo
- Ngô Sĩ Liên. Viện Khoa Học Xã Hội Việt Nam (phiên dịch) (1993). Đại Việt sử ký toàn thư. Quyển Nội các quan bản. Hà Nội: NXB Khoa học Xã hội
- Vũ Khiêu (2004). Danh nhân Hà Nội. Quyển 1. Hà Nội: NXB Hà Nội.
- Quốc Chấn (2006). Thần đồng xưa của nước ta. Thanh Hóa: NXB Thanh Hóa
- Quốc sử quán triều Nguyễn; Viện Sử Học (dịch) (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Hà Nội: NXB Giáo dục
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ho Sy Duong (1621–1681)
Background
Ho Sy Duong was born in 1621 in Quynh Doi village, Hoan Hau commune (now Quynh Doi commune, Quynh Luu district, Nghe An province), into a long-established scholarly family renowned for its devotion to learning. His ancestors were descendants of Ho Tong Thoc, a distinguished scholar, historian, and diplomat of the Tran dynasty, and author of Viet Nam the chi. His father, Ho Hoang, was a respected giam sinh known for his integrity and moral character. Quynh Doi was long regarded as a “village of learning” in Nghe An, where generations of the Ho family achieved academic distinction, forming a lasting tradition of scholarship.
From an early age, Ho Sy Duong displayed exceptional intelligence. According to tradition, by the age of seven he had memorized the Three Character Classic and the Four Books, and by ten he could engage fluently in scholarly discussions with Confucian literati. His teacher once described him as having “eyes bright as stars and a memory like a mirror,” predicting a future as a great talent. His brilliance was matched by perseverance: growing up in poverty, he often studied by dim oil lamps and borrowed books from local scholars.
Official Career
In 1659, the royal court organized the Dong Cac examination to recruit personnel for high literary offices, selecting only five candidates. Although Ho Sy Duong ranked second in the doctoral examination and was initially excluded, he submitted a petition citing his earlier academic achievements and arguing the merit of his work. King Le Than Tong approved his appeal, allowing him to take a supplementary exam. He was subsequently selected, marking a turning point in his career.
As an official, Ho Sy Duong distinguished himself not only in literature but also in administration and military affairs. He was sent to pacify Tuyen Quang, where he suppressed the forces of Ma Thuc Lan and restored order. He later held important posts such as Do cap su trung and eventually rose to Dong Cac Dai hoc si. He also undertook several diplomatic missions concerning border issues, achieving successful outcomes.
In 1673, he served as chief envoy to the Qing court during a turbulent period marked by the Revolt of the Three Feudatories. Through skillful diplomacy, he strengthened relations while preserving Dai Viet’s position. Qing officials reportedly admired him and called him “Ho Sinh Phat,” likening him to a virtuous sage.
In 1676, he was appointed Tham tung (equivalent to Prime Minister), concurrently serving as Minister of Public Works, Minister of Justice, later Minister of Rites, and Dong Cac Grand Academician. He became one of the most powerful statesmen of the Le Restoration period, contributing significantly to both domestic and foreign policy.
As Prime Minister, Ho Sy Duong was known for integrity and uprightness. He promoted frugality in state finances, improved people’s livelihoods, encouraged education, and valued talent. His political philosophy emphasized benevolence and merit: governing based on moral principles and appointing officials according to ability and virtue.
He also participated directly in military campaigns, defending northern borders against remnants of the Mac forces and joining southern expeditions against the Nguyen lords. He was regarded as a capable strategist who combined military knowledge with the ability to win popular support.
Throughout his career, he engaged in at least five major negotiations with Qing envoys, consistently safeguarding national dignity and territorial integrity. In recognition of his contributions, the king awarded him the phrase “Thai Son Bac Dau,” symbolizing steadfastness and guidance.
Beyond state affairs, Ho Sy Duong paid great attention to public welfare. He advocated tax reduction, relief for the poor, and the establishment of communal lands for education. He also organized the resettlement of displaced people and founded five new villages, which later honored him as their tutelary deity.
He died in 1681 at the age of 61. The court posthumously granted him the title Due Quan Cong and the rank of Thieu bao, one of the highest honors for a senior mandarin.
Works
His surviving works include:
- Revised Record of Lam Son Achievements
- Records of the Restoration Achievements of the Le Dynasty
- Gazetteer of Hoan Chau
- Family Rituals of Minister Ho
Family
He married Truong Thi Thanh, daughter of Truong Duc Tho, Duke of Trinh. She supported his studies financially, cared for his family, and later encouraged charitable acts such as donating land and aiding the poor. She also introduced carpentry craftsmanship from her native village to Quynh Doi.
Tomb and Temple
After his death, Ho Sy Duong was revered as the tutelary deity of Quynh Luu. Annual ceremonies are held on his birth and death anniversaries, attracting visitors and serving as a site for historical education and cultural remembrance.
His temple is located near his tomb in Quynh Doi commune, forming a unified historical complex. The site, including the tomb and temple, was recognized as a National Heritage Site on June 13, 2007.
References
- Ngô Sĩ Liên. Viện Khoa Học Xã Hội Việt Nam (phiên dịch) (1993). Đại Việt sử ký toàn thư. Quyển Nội các quan bản. Hà Nội: NXB Khoa học Xã hội
- Vũ Khiêu (2004). Danh nhân Hà Nội. Quyển 1. Hà Nội: NXB Hà Nội.
- Quốc Chấn (2006). Thần đồng xưa của nước ta. Thanh Hóa: NXB Thanh Hóa
- Quốc sử quán triều Nguyễn; Viện Sử Học (dịch) (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Hà Nội: NXB Giáo dục
Tiếng Pháp
Hồ Sỹ Dương (1621–1681)
Origines et formation
Hồ Sĩ Dương naît en 1621 au village de Quỳnh Đôi, commune de Hoàn Hậu (aujourd’hui commune de Quỳnh Đôi, district de Quỳnh Lưu, province de Nghệ An), dans une famille lettrée réputée pour sa tradition d’études. Il descend de Hồ Tông Thốc, célèbre lettré, historien et diplomate de l’époque des Trần, auteur de Việt Nam thế chí. Son père, Hồ Hoàng, était un giám sinh respecté pour son intégrité. Quỳnh Đôi était surnommé le « village des études » du Nghệ An, où plusieurs générations de la famille Hồ se sont illustrées aux concours impériaux.
Dès son jeune âge, Hồ Sĩ Dương révèle une intelligence exceptionnelle. Selon la tradition, à 7 ans, il connaissait déjà par cœur le Tam tự kinh et les Quatre Livres, et à 10 ans, il pouvait débattre aisément avec des lettrés. Son maître le décrivait comme ayant « des yeux brillants comme des étoiles et une mémoire limpide comme un miroir ». Malgré la pauvreté, il étudiait à la lueur d’une lampe à huile et empruntait des livres aux notables du village.
Carrière officielle
En 1659, la cour organise l’examen de Đông Các pour recruter cinq lettrés. Bien qu’il fût classé deuxième au doctorat, Hồ Sĩ Dương n’était pas initialement admissible. Il déposa une requête en invoquant ses trois premiers rangs précédents. Le roi Lê Thần Tông accepta, et il fut finalement admis à Đông Các avec Nguyễn Văn Giai.
En tant que mandarin, il se distingue tant par ses talents littéraires que par ses capacités administratives et militaires. Envoyé pacifier Tuyên Quang, il réussit à rétablir l’ordre. Il occupa ensuite plusieurs hautes fonctions, dont Đô cấp sự trung puis Đông các Đại học sĩ. Il mena aussi de nombreuses missions diplomatiques avec succès.
En 1673, il est nommé ambassadeur principal auprès de la dynastie Qing, dans un contexte troublé par la révolte des « Trois fiefs ». Grâce à son habileté, il renforce les relations diplomatiques et préserve la position du Đại Việt. Les officiels Qing le surnommaient « Hồ sinh Phật » (sage vertueux).
En 1676, il est nommé Tham tụng (équivalent de Premier ministre), cumulant plusieurs postes ministériels. Il devient l’un des plus puissants dignitaires de la cour des Lê restaurés. Connu pour son intégrité, il prône une gouvernance fondée sur la justice, la compétence et la morale.
Il participa également à des campagnes militaires, défendant les frontières du Nord contre les forces résiduelles des Mạc et menant des opérations au Sud contre les seigneurs Nguyễn.
Diplomatie et contributions sociales
Hồ Sĩ Dương mena au moins cinq négociations avec les Qing, toutes favorables au Đại Việt. Il reçut du roi le titre honorifique « Thái Sơn Bắc Đẩu », symbolisant sa stature et son rôle de guide.
Il mit l’accent sur le bien-être du peuple : réduction des impôts, aide aux démunis, encouragement à l’éducation. Il fonda plusieurs villages et développa des terres agricoles. Il soutenait que « l’élévation du niveau intellectuel du peuple assure la prospérité du pays ».
Décès et reconnaissance
Il décède en 1681 à 61 ans. Il est honoré à titre posthume du titre de Duệ Quận công et du rang de Thiếu bảo.
Œuvres
- Trùng tu Lam Sơn thực lục
- Đại Việt Lê triều đế vương trung hưng công nghiệp thực lục
- Hoan Châu phong thổ ký
- Hồ thượng thư gia lễ
Famille
Il épousa Trương Thị Thành, fille de Trương Đức Thọ. Elle soutint ses études et participa activement aux œuvres de charité et au développement local.
Tombeau et temple
Après sa mort, il fut honoré comme génie tutélaire local. Son temple et son tombeau se trouvent à Quỳnh Đôi, Nghệ An, et sont classés monument historique national depuis 2007. Ce lieu sert aujourd’hui à l’éducation historique et au maintien des traditions culturelles.
Références
- Ngô Sĩ Liên. Viện Khoa Học Xã Hội Việt Nam (phiên dịch) (1993). Đại Việt sử ký toàn thư. Quyển Nội các quan bản. Hà Nội: NXB Khoa học Xã hội
- Vũ Khiêu (2004). Danh nhân Hà Nội. Quyển 1. Hà Nội: NXB Hà Nội.
- Quốc Chấn (2006). Thần đồng xưa của nước ta. Thanh Hóa: NXB Thanh Hóa
- Quốc sử quán triều Nguyễn; Viện Sử Học (dịch) (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Hà Nội: NXB Giáo dục
Tiếng Trung
胡士扬(1621—1681)
身世
胡士扬生于1621年,出生于乂安省琼留县琼堆村(今属琼堆社),出身于一个世代以科举闻名、崇尚学问的书香门第。其祖上为陈朝著名学者、史学家与外交家胡宗托的后裔,胡宗托是《越南世志》的作者。其父胡黄为监生,品行端正,深受时人敬重。琼堆素有“学乡”之称,胡氏一族多代登科,形成了深厚的重学传统。
胡士扬自幼聪慧过人。相传七岁即能熟背《三字经》与“四书”,十岁便可与儒生从容应对。其师曾评价他“目若明星,记忆如镜”,预言其将来必成贤才。他的才智亦源于刻苦求学:家境清贫,常借油灯读书,并向乡中士绅借阅书籍。
仕宦生涯
1659年,朝廷举行东阁考试,选拔5人入高级文职机构(2名东阁官、3名校书)。考生须为殿试及第者。胡士扬因殿试名列第二,最初未在名单之列。他上书申诉,提出自己此前三次夺得榜首,并认为殿试文章应列第一。经核实,黎神宗准其补试。最终,他与黄甲阮文介一同入选东阁,仕途由此迈出关键一步。
为官期间,胡士扬不仅以文学才能著称,还展现出卓越的行政与军事能力。他曾奉命经略宣光,平定马叔兰叛乱,稳定边疆局势。其后历任都给事中,升至东阁大学士,并多次承担外交使命,处理边界事务,表现出高超的应变与论辩能力。
1673年,他出任正使,出使清朝。当时清廷正面临“三藩之乱”,局势复杂。胡士扬凭借灵活机敏的外交手腕,加强两国关系,维护了大越的地位。传说清廷官员敬称其为“胡生佛”,以示推崇。
1676年,他被任命为参同(相当于宰相),兼任工部尚书、刑部尚书,后又任礼部尚书及东阁大学士,成为黎中兴时期最具权势的大臣之一,直接参与内政与外交决策。
任宰相期间,他以清廉刚直著称,始终以国家与民生为重,推行节约国库、关怀百姓、重视教育、选贤任能等政策。他主张:“治国以仁义为本,用人以才德为先”。
除政务外,他还参与军事行动,曾镇守北方边境,击败由莫敬宇与麻福兰领导的残余势力;亦参与南征,协助郑军收复蓝江以南地区。他被评价为兼具谋略与人心驾驭能力的将领。
其一生多次奉命参与边境谈判,与清朝使节至少进行五次重要交涉,均取得有利结果,既维护国家体面,又避免战争。因其功绩卓著,黎王赐以“泰山北斗”四字,寓意其如高山与北斗般稳重、指引朝政。
胡士扬在外交领域尤为突出,在复杂的中越关系中多次代表国家谈判,维护领土与和平。史载其每次出使皆能兼顾国家利益与和谐关系。
在民生方面,他倡导节约财政、减轻赋税、设立学田扶助贫寒学子,并建立救济基金帮助孤老。他还组织流民垦荒,建立五个新村:如伯(今琼伯)、仙队(琼花)、美和(琼美)、寿域(琼寿)与保安(今属黄梅市)。后世这些村庄均尊其为城隍,建庙祭祀。
他亦重视教育发展,扩大学田,扶持寒门学子,延续乂安地区重学传统。他认为:“民智开则国治兴”,这一进步理念成为当时教育政策的重要指导。
胡士扬于1681年逝世,享年61岁。黎王追封其为睿郡公、少保,以表彰其卓越功绩,并赐“泰山北斗”匾额。
著作
其主要著作包括:
- 《重修蓝山实录》
- 《大越黎朝帝王中兴功业实录》
- 《欢州风土记》
- 《胡尚书家礼》
家属
其妻为张氏成,程郡公张德寿之女。张氏资助其求学,勤劳持家,孝敬婆母,善待乡里。其夫显达后,她劝其捐田助村、赈济贫民,并将富义木工技艺传入琼堆。
陵墓与祠庙
逝世后,胡士扬被琼留百姓尊为城隍,每年农历六月十五(诞辰)及忌日举行祭祀,成为后人学习历史、弘扬传统的重要场所。
胡士扬祠位于乂安省琼留县琼堆社第五村,毗邻墓地与纪念碑区,建筑群包括庙门、前庭、正殿及围墙,保存有大量珍贵文物与史料。
该墓葬与祠庙遗址于2007年6月13日被越南文化信息部列为国家级历史遗迹。
参考
- Ngô Sĩ Liên. Viện Khoa Học Xã Hội Việt Nam (phiên dịch) (1993). Đại Việt sử ký toàn thư. Quyển Nội các quan bản. Hà Nội: NXB Khoa học Xã hội
- Vũ Khiêu (2004). Danh nhân Hà Nội. Quyển 1. Hà Nội: NXB Hà Nội.
- Quốc Chấn (2006). Thần đồng xưa của nước ta. Thanh Hóa: NXB Thanh Hóa
- Quốc sử quán triều Nguyễn; Viện Sử Học (dịch) (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Hà Nội: NXB Giáo dục