Vua Hồ Hán Thương (1383 – ?)

Vua Hồ Hán Thương (1383 – ?)

Thông tin cơ bản

Thân thế

Hồ Hán Thương (chữ Hán: 胡漢蒼; 1383 – ?), trong Minh thực lụcMinh sử còn ghi tên là Hồ Đê (胡𡗨), là vị hoàng đế thứ hai, đồng thời cũng là vị quân chủ cuối cùng của vương triều Hồ trong lịch sử Việt Nam. Ông trị vì từ năm 1401 đến năm 1407, trước khi triều đại này sụp đổ dưới sức tiến công của quân Minh. Sau khi thất thủ, Hồ Hán Thương bị bắt giải về Kim Lăng (Nam Kinh, Trung Quốc ngày nay) và bị xử tử.

Hồ Hán Thương có tên thuở nhỏ là Hỏa (火). Ông là con trai thứ của Hồ Quý Ly – người sáng lập triều Hồ và mẹ là Huy Ninh công chúa Trần Thị, con gái vua Trần Minh Tông. Vốn dĩ công chúa được gả cho tông thất nhà Trần là Trần Nhân Vinh, song chồng mất sớm. Để củng cố quan hệ chính trị, vua Trần Nghệ Tông đã buộc em gái mình tái giá với Hồ Quý Ly. Cuộc hôn nhân này sinh ra Hồ Hán Thương và một người con gái khác là Hồ Thánh Ngâu. Như vậy, Hán Thương mang trong mình cả huyết thống họ Hồ và hoàng tộc nhà Trần, điều này về sau trở thành một lợi thế chính danh cho việc kế vị ngai vàng.

Bối cảnh lịch sử

Trong những năm Hồ Quý Ly dần thao túng quyền lực dưới triều Trần, Hán Thương đã được trao giữ chức Thái phó, một trọng chức trong triều, cho thấy ông được chuẩn bị từ sớm để bước vào hàng ngũ cầm quyền.

Đến năm 1400, Hồ Quý Ly phế bỏ cháu ngoại là Trần Thiếu Đế, chính thức tự xưng đế, đổi quốc hiệu thành Đại Ngu, mở ra triều đại mới. Tuy nhiên, do lo ngại sự chống đối từ trong ngoài triều, Quý Ly chỉ ngồi ngai vàng trong thời gian ngắn. Năm 1401, ông nhường ngôi cho con trai là Hồ Hán Thương, còn bản thân lui về làm Thái thượng hoàng, nhưng thực tế vẫn nắm trọn quyền quyết định trong tay.

Quyết định chọn Hán Thương kế vị thay vì con trưởng là Hồ Nguyên Trừng bắt nguồn từ nhiều yếu tố. Trước hết, Hồ Quý Ly vốn dành nhiều tình cảm cho Hán Thương và sớm có ý định lập con này làm hoàng đế. Thứ đến, Nguyên Trừng là con của một người vợ khác, lại có tính cách cứng cỏi, dễ dẫn đến mâu thuẫn quyền lực. Trái lại, Hán Thương là con trai của công chúa Trần, nhờ vậy mà ngôi báu dưới tay ông có thể dễ dàng thuyết phục sĩ phu và những người còn giữ lòng trung thành với hoàng tộc Trần. Bản thân Hồ Nguyên Trừng cũng tỏ ra khẳng khái, không tranh giành với em, nhờ vậy mà Hồ Quý Ly càng yên tâm về sự chuyển giao này. Từ đó, Hồ Hán Thương trở thành vị vua thứ hai của nhà Hồ

Sự nghiệp trị quốc

Sau khi lên ngôi vào năm 1401, Hồ Hán Thương trở thành vị hoàng đế thứ hai của nhà Hồ, nhưng thực chất mọi quyền lực trọng yếu vẫn nằm trong tay Thái thượng hoàng Hồ Quý Ly. Tuy vậy, triều đại của Hán Thương vẫn để lại những dấu ấn quan trọng, đặc biệt trong hai phương diện: mở rộng lãnh thổ về phương Nam và cuộc đối đầu với quân Minh từ phương Bắc.

Chiến tranh với Chiêm Thành

Ngay khi vừa lên ngôi, Hồ Hán Thương tiếp tục đường lối bành trướng xuống phía Nam mà Hồ Quý Ly đã khởi xướng. Năm 1402, ông trực tiếp cử đại quân tiến đánh Chiêm Thành. Cuộc viễn chinh thắng lợi, buộc vua Chiêm dâng đất Chiêm Động và Cổ Lũy, tức vùng Quảng Nam và bắc Quảng Ngãi ngày nay. Trên phần đất mới này, triều đình nhà Hồ cho lập bốn châu: Thăng, Hoa, Tư, Nghĩa, đánh dấu bước mở rộng lãnh thổ quan trọng nhất của Đại Ngu dưới thời Hồ Hán Thương.

Sang năm 1403, ông lại sai tướng Phạm Nguyên Khôi đem quân đánh tiếp Chiêm Thành, bao vây kinh đô Đồ Bàn trong suốt chín tháng. Tuy nhiên, do không hạ được thành và lương thảo cạn kiệt, quân Đại Ngu buộc phải rút lui. Dẫu thất bại trong chiến dịch này, việc chiếm giữ được vùng Quảng Nam – Quảng Ngãi đã giúp lãnh thổ Đại Ngu thời Hồ Hán Thương mở rộng hơn trước, cho thấy sự thành công bước đầu trong chính sách nam tiến.

Bang giao và mưu đồ xâm lược của nhà Minh

Ngay từ khi lên ngôi, Hồ Hán Thương đã cử sứ sang nhà Minh, lấy danh nghĩa mình là con cháu nhà Trần để xin được thụ phong. Sau khi điều tra thực hư, năm 1403, Minh triều chính thức phong ông làm An Nam quốc vương. Tuy nhiên, mối quan hệ bang giao này nhanh chóng trở nên phức tạp.

Năm 1404, một người tự xưng là Trần Thiêm Bình, vốn chỉ là gia nô của Trần Tông, chạy sang Trung Quốc, tự nhận là hậu duệ của nhà Trần và cầu viện nhà Minh để khôi phục ngôi báu. Đây trở thành cái cớ thuận tiện để Minh Thành Tổ can thiệp vào Đại Ngu. Ban đầu, khi quân Minh hộ tống Thiêm Bình trở về, quân Hồ Hán Thương đã đánh bại, giết được Thiêm Bình, buộc đối phương rút quân. Nhưng ngay sau đó, Minh triều lấy cớ “phù Trần diệt Hồ”, quyết định mở cuộc viễn chinh quy mô lớn sang Đại Việt.

Kháng chiến chống quân Minh và thất bại

Cuối năm 1406, hai đại tướng nhà Minh là Trương Phụ và Mộc Thạnh chỉ huy khoảng 80 vạn quân tiến vào lãnh thổ Đại Ngu. Dù nhà Hồ đã cố gắng chuẩn bị trước, xây thành Đa Bang, huy động quân lính, song vẫn gặp nhiều bất lợi: chính sách cải cách trước đó gây nhiều oán hận, dân chúng không ủng hộ, nhiều thế lực vẫn hướng lòng về tông thất nhà Trần. Vì vậy, lực lượng kháng chiến của Hồ Hán Thương và Hồ Quý Ly nhanh chóng rơi vào tình thế khó khăn.

Các trận đánh lớn như ở Mộc Hoàn và Đa Bang đều thất bại. Đầu năm 1407, quân Minh liên tiếp giành thắng lợi, tiến sâu vào lãnh thổ. Hồ Hán Thương cùng Thái thượng hoàng nhiều lần rút chạy, từ Hàm Tử về Tây Đô, rồi vào Thanh Hóa và Nghệ Tĩnh, song liên tục bị truy kích. Tháng 5 năm 1407, khi tình thế đã tuyệt vọng, cha con Hồ Quý Ly – Hồ Hán Thương cùng hoàng tử Hồ Nhuế đều lần lượt bị bắt tại vùng núi Cao Vọng (Kỳ Anh, Hà Tĩnh).

Từ đó, triều Hồ chính thức sụp đổ sau chỉ sáu năm tồn tại, và bản thân Hồ Hán Thương bị giải sang Kim Lăng, kết thúc cuộc đời trong cảnh lưu đày và tử vong nơi đất khách.

Gia quyến

Cha: Hồ Quý Ly (1336 – 1407), người sáng lập triều Hồ, từng giữ nhiều chức vụ trong triều Trần trước khi phế Trần Thiếu Đế để lên ngôi hoàng đế (1400). Sau đó, ông truyền ngôi cho Hồ Hán Thương và tự xưng Thái thượng hoàng, nắm toàn bộ quyền lực chính sự.

Mẹ: Huy Ninh công chúa Trần thị, con gái vua Trần Minh Tông. Bà vốn gả cho Trần Nhân Vinh, một tông thất nhà Trần, nhưng chồng mất sớm. Về sau, Trần Nghệ Tông gả bà cho Hồ Quý Ly để củng cố quan hệ chính trị, sinh ra Hồ Hán Thương và một con gái là Hồ Thánh Ngâu.

Nguyên phối: Hiến Gia Hoàng hậu

Con cái: Thái tử Hồ Nhuế

Cuối đời

Theo Minh thực lục ghi lại Hồ Nguyên Trừng nhờ có tài năng về kỹ nghệ quân sự, đặc biệt trong việc chế tạo súng lớn, nên được triều Minh thu dụng và giữ lại để phục vụ. Trái lại, Hồ Quý Ly cùng Hồ Hán Thương bị giải về Kim Lăng, sau đó bị đày đi Quảng Tây, không rõ sống chết.

Nhận định – đánh giá

Trong Đại Việt thông giám tổng luận, sử thần Lê Tung triều Hậu Lê đã dành cho Hồ Hán Thương một cái nhìn nghiêm khắc. Ông nhận định rằng Hồ Hán Thương là kẻ “nối ngôi thoán đoạt, bạo chính hại dân”. Theo lập luận chính thống của Nho gia đương thời, triều Hồ vốn dĩ không có chính danh, bởi đã đoạt ngôi nhà Trần – một triều đại được xem là chính thống trong lịch sử Đại Việt. Sự tiếm nghịch ấy khiến nhà Hồ đánh mất lòng dân, trở thành triều đại cô lập, không được quảng đại quần chúng ủng hộ. 

Không chỉ thiếu chính danh, triều Hồ còn bị quy trách nhiệm để mất nước vào tay nhà Minh. Việc không thể đoàn kết nhân tâm, không xây dựng được thế phòng thủ vững chắc và để nội bộ chia rẽ khiến cuộc kháng chiến chống Minh nhanh chóng thất bại. Đặc biệt, hành động của Hồ Quý Ly và Hồ Hán Thương sau khi thất bại càng bị hậu thế chê trách, thay vì chọn con đường tuẫn tiết để giữ khí tiết quân vương, hai cha con lại rơi vào cảnh bị bắt, bị áp giải sang Trung Quốc và sống cuộc đời lưu vong nơi đất khách.

Từ góc nhìn khách quan, Hồ Hán Thương là vị hoàng đế bất hạnh, vừa kế vị trong hoàn cảnh chính trị đầy bất ổn, vừa phải gánh chịu hậu quả của những chính sách cải cách và hành động chuyên quyền do Hồ Quý Ly khởi xướng. Sự thất bại của ông vì thế không chỉ do bản thân, mà còn gắn liền với sự suy yếu của cả một triều đại non trẻ, không đủ nền tảng xã hội – chính trị để chống chọi với cường lực của nhà Minh.

Tài liệu tham khảo

  1. Đào Duy Anh (2016), Đất nước Việt Nam qua các đời, Nxb Hồng Đức.
  2. Phan Huy Chú (2007), Lịch triều hiến chương loại chí, Nxb giáo dục.
  3. Lê Quý Đôn (2013), Kiến văn tiểu lục, Nxb Hồng Bàng. 
  4. Trần Trọng Kim (1919), Việt Nam sử lược, Trung Bắc Tân Văn.
  5. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám Cương mục, Nxb Giáo dục.
  6. Hoàng Ngọc Phách, Kiều Thu Hoạch (1988), Giai thoại văn học Việt Nam, Nxb Văn học.
  7. Trần Xuân Sinh (2006), Thuyết Trần, Nxb Hải Phòng.
  8. Văn Tạo (2006), Mười cuộc cải cách, đổi mới trong lịch sử Việt Nam, Nxb Đại học sư phạm.
  9. Viện sử học (2007), Lịch sử Việt Nam, Nxb Khoa học xã hội.
Chấm điểm
Chia sẻ

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)