Đông/Thổ/Tự/Chung 東/土/寺/鍾 Kí hiệu: 14453 Thác bản chuông sưu tầm tại chùa […]
Đống/Triền/Tự/Chung 棟/纏/寺/鍾 Kí hiệu: 26592/abcd Thác bản chuông 2 giáp Hoàng, Hạ […]
Đới Đức bi ký tịnh minh 戴德碑記并銘 Kí hiệu: 9203/9204/9205/9206 Thác bản […]
Đức Bác giáp chủ gia tiên tổ liệt vị bi 德博甲主家先祖烈位碑 Kí […]
Đức công thành đạo tháp 德功成道法 Kí hiệu: 9398/9399/9400 Thác bản bia […]
Đức Hinh sơn ngưỡng từ bi ký 德馨山仰祠碑記 Kí hiệu: 7042/7043/7044 Thác […]
Đức Lạp xã/Nghiêm Lăng tự 德臘社/嚴楞寺 Kí hiệu: 15641/15642 Thác bản khánh […]
Đức Lâm Linh Am tự/Hậu phật bi 德林靈庵寺/後佛碑 Kí hiệu: 15/16/17/18 Thác […]
Đức Long tam niên Tân Mùi khoa Tiến sĩ đề danh kí […]
Đức Mục tự bi/Hậu phật bi kí 德睦寺碑/後佛碑 Kí hiệu: 1851/1852 Thác […]
Đức Mục tự bi/Hậu phật bi kí 德睦寺碑/後佛碑 Kí hiệu: 1848/1850 Thác […]
Đức Quang tự bi ký/Nam mô A Di Đà Phật 德光寺碑記/南無阿彌陀佛 Kí […]