Hưng công/Cấu tác/Thiên đài/Thạch trụ 興功/構作/天臺/石柱 Kí hiệu: 5397/5398/5399/5400 Thác bản cột […]
Hưng công/Cấu tác/Thiên hương/Thạch trụ 興功/構作/天香/石柱 Kí hiệu: 6982/6983/6984/6985 Thác bản cột […]
Hưng công/Chú chung đẩu/Hưng Vân/Thiền tự ký 興功/鑄鍾斗/興雲/禪寺記 Kí hiệu: 6608/6609/6610/6611 Thác […]
Hưng công/Công đức/Thạch cống bi ký/Lũng Ngoại xã Cống Nê địa phận […]
Hưng công/Công đức/Tu tập từ vũ bi 興功/功德/修葺祠宇碑 Kí hiệu: 5109/5110/5111/5112 Thác […]
Hưng công/Sáng tạo/Chúc hương/Đài kí 興攻/創造/燭香/臺記 Kí hiệu: 18660/18661/18662/18663 Thác bản cột […]
Hưng công/Tạo lập/Thiên đài/Hương trụ 興功/造立/天臺/香柱 Kí hiệu: 15380/15381/15382/15383 Thác bản bia […]
Hưng công/Tạo lập/Thiên đài/Nhất trụ 興功/造立/天臺/一柱 Kí hiệu: 7586/7587/7588/7589 Thác bản cột […]
Hưng công/Tạo quán/Sáng lập/Bi ký 興功/造館/創立/碑記 Kí hiệu: 4066/4067/4068/4069 Thác bản bia […]
Hưng công/Tạo thiên đài/Thạch trụ/Vân La tự 興功/造天臺/石柱/雲羅寺 Kí hiệu: 7887/7888/7889/7890 Thác […]
Hưng công/Tân tạo/Kính thiên/Bảo đài 興功/新造/敬天/寶臺 Kí hiệu: 5783/5784/5785/5786 Thác bản bia […]
Hưng công/Tân tạo/Thiên đài/ Nhất trụ 興功 /新造 /天臺 /壹柱 Kí hiệu: […]
Hưng công/Tân tạo/Thiên đài/Thạch trụ 興功/新造/天臺/石柱 Kí hiệu: 9191/9192/9193/9194 Thác bản bia […]
Hưng công/Thạch trụ 興功/石柱 Kí hiệu: 13623/12624/12625 Thác bản bia thôn Hoa […]
Hưng công/Thiên đài/Linh Sơn/Tự kí 興功/天臺/靈山/寺記 Kí hiệu: 14773 Thác bản bia […]
Hưng công/Thủy tạo/Chúc đài/ Sáng kí 興功/始造/祝臺/創記 Kí hiệu: 9704/9705/9706/9707 Thác bản […]
Hưng công/Thủy tạo/Hội Tiên/Quán bi 興功/始造/會仙/館碑 Kí hiệu: 11239/11240/11241/11242 Thác bản bia […]
Hưng công/Tiên hiền bi 興功/先賢碑 Kí hiệu: 11626/11627 Thác bản bia xã […]
Hưng công/Trùng tu Phúc Nương tự bi 興功/重修福娘寺碑 Kí hiệu: 2514/2515 Thác […]