Minh Đồng tự/Bảo hương/Thiên đài/Nhất trụ 明童寺/寶香/天臺/一柱 Kí hiệu: 4667/4668/4669/4670 Thác bản […]
Minh Đức tam niên Kỷ sửu khoa Tiến sĩ đề danh kí […]
Minh Đường giáp Hậu thần bi kí 明堂甲後神碑記 Kí hiệu: 18513 Thác […]
Minh Đường Trì Đường nhị giáp Hậu bi kí 明塘池塘二甲後碑記 Kí hiệu: […]
Minh Đường tự thiên đài 明堂寺天臺 Kí hiệu: 20522/20523/20524/20525 Thác bản bia […]
Minh Khánh tự sáng lập đường thượng bi kí/Đại danh lam hưng […]
Minh Linh/ Tự cổ/ Tích danh/ Lam chung 明靈/寺古/跡名/藍鍾 Kí hiệu: 10356/10357/10358/10359Thác […]
Minh Mệnh tam niên tuế thứ Nhâm Ngọ đông nguyệt cát nhật […]
Minh Mệnh thất niên Bính Tuất khoa Tiến sĩ đề danh bi […]
Minh Pháp/Thiền tự/Hồng chung/Tường chú 明法/禪寺/洪鍾/詳鑄 Kí hiệu: 16017 Thác bản chuông […]
Minh Trưng bi kí/Minh đình kí sự 明徵碑記/銘亭記事 Kí hiệu:14313/14314 Thác bản […]
Minh Trưng xã/Bảo Khám tự/Tạo chú/Hồng chung 明徵社/寶龕寺/造鑄/洪鍾 Kí hiệu: 14309/14310/14311/14312 Thác […]