Nhất hưng công/Thạch giai tiền đường bi ký 一興功/石 前堂碑記 Kí hiệu: […]
Nhất hưng công/Vĩnh Bảo tự/ Tân tạo thiên/Đài thạch trụ 一興功/永寶寺/新造天/臺石柱 Kí […]
Nhất hưng tạo thạch kiều bi/Nhất công đức tín thí thạch cầu […]
Nhất hưng tạo thần từ minh đức bi 壹興造神祠銘德碑 Kí hiệu: 10197/10198 […]
Nhất hưng/Công thủy/Tạo thiên/Đài trụ 壹興/功始/造天/臺柱 Kí hiệu: 13283/13284/13285/13286 Thác bản bia […]
Nhất lập thạch bảo đài thiêu hương/Khánh kiệt đan tâm khẩn đảo/Phúc […]
Nhật Lệ xã đình thạch bàn 日淚社亭石盤 Kí hiệu: 17469/17470/17471 Thác bản […]
Nhất môn thánh thần 一門聖神 Kí hiệu: 3300/3301/3302/3465 Thác bản bia xã […]
Nhất tân tạo Bạch Đa thị quán bi/Nhất hưng công hội chủ […]
Nhất trùng tu Kim Liên tự tiền đường bi kí 壹重修金蓮寺前堂碑記 Kí […]
Nhất tu tạo Linh/Tự bi ký lưu 一 修造靈/寺碑記流 Kí hiệu: 9708/9709 […]